← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Tìm số lớn nhất / bé nhất trong dãy số (Lớp 5)
Toán · Lớp 5 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
500 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5,1; 4,5; 2,1; 6,8; 9,1
A. 5,1
B. 4,5
C. 2,1
D. 6,8
Câu 2.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,38; 0,32; 3/8; 2 3/4; 1/6; 1/3; 3/4
A. 0,32
B. 3/4
C. 1/3
D. 2 3/4
Câu 3.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4,2; 4,7; 9,9; 7,1; 8,8
A. 4,2
B. 8,8
C. 7,1
D. 4,7
Câu 4.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 24,1; 21,02; 10,11; 34,85; 25,7; 80,54
A. 34,85
B. 10,11
C. 80,54
D. 25,7
Câu 5.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 77,53; 2,98; 54,48; 83,82; 35,47; 25,39
A. 77,53
B. 2,98
C. 83,82
D. 25,39
Câu 6.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,87; 23,2; 95,59; 93,72; 37,37; 71,13
A. 37,37
B. 71,13
C. 93,72
D. 2,87
Câu 7.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,15; 0,5; 2/5; 1/5; 1/8; 5/8; 9/10
A. 1/8
B. 1/5
C. 0,5
D. 2/5
Câu 8.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,3; 0,2; 3; 0,5; 4,3
A. 3
B. 4,3
C. 0,3
D. 0,5
Câu 9.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 22,9; 57,66; 78,25; 13,85; 14,73; 56,49
A. 22,9
B. 78,25
C. 14,73
D. 13,85
Câu 10.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 51,11; 2,14; 79,93; 40,02; 40,83; 72,25
A. 2,14
B. 72,25
C. 40,83
D. 79,93
Câu 11.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,1; 3,6; 1,2; 2,8; 1,5
A. 1,5
B. 2,8
C. 1,2
D. 3,6
Câu 12.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 61,22; 6,26; 18,53; 11,08; 91; 4,95
A. 91
B. 4,95
C. 61,22
D. 6,26
Câu 13.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6,6; 3,8; 3,9; 2,5; 6
A. 3,9
B. 3,8
C. 2,5
D. 6
Câu 14.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,15; 0,5; 2/5; 1/5; 1/8; 5/8; 9/10
A. 0,5
B. 2,15
C. 1/8
D. 9/10
Câu 15.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,8; 6,1; 5,5; 9,3; 3,9
A. 6,1
B. 5,5
C. 1,8
D. 9,3
Câu 16.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,62; 0,65; 1/5; 3 1/2; 2 1/2; 2/3; 7/10
A. 2/3
B. 0,65
C. 1/5
D. 3 1/2
Câu 17.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8,9; 9,5; 0,3; 5,1; 8,7
A. 5,1
B. 0,3
C. 8,7
D. 9,5
Câu 18.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,6; 5; 0,5; 3,2; 0,2
A. 5
B. 0,2
C. 3,6
D. 0,5
Câu 19.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5; 1,4; 8,8; 9,1; 0,3
A. 9,1
B. 1,4
C. 8,8
D. 0,3
Câu 20.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 62,09; 29,72; 0,15; 12,09; 30,6; 53,66
A. 62,09
B. 0,15
C. 53,66
D. 12,09
Câu 21.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8; 5,5; 7,8; 6; 8,5
A. 8,5
B. 5,5
C. 7,8
D. 8
Câu 22.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,2; 9,3; 3,3; 5,9; 5
A. 5
B. 9,3
C. 5,9
D. 3,2
Câu 23.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 79,14; 8; 90,31; 82,86; 94,1; 89,21
A. 94,1
B. 90,31
C. 82,86
D. 8
Câu 24.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 70,4; 86,85; 8,14; 96,63; 86,59; 53,93
A. 96,63
B. 53,93
C. 70,4
D. 86,85
Câu 25.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,9; 5,6; 2,1; 2,2; 8,2
A. 2,1
B. 5,6
C. 2,2
D. 8,2
Câu 26.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 56,38; 37,09; 90,17; 67,41; 2,31; 10,38
A. 10,38
B. 67,41
C. 90,17
D. 37,09
Câu 27.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,7; 5,5; 4; 5,7; 1,3
A. 5,7
B. 5,5
C. 3,7
D. 1,3
Câu 28.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2; 6,7; 4,6; 7,7; 7,2
A. 7,7
B. 6,7
C. 2
D. 4,6
Câu 29.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 77,26; 93,44; 46,27; 82,76; 7,32; 41,7
A. 7,32
B. 93,44
C. 46,27
D. 77,26
Câu 30.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 20,08; 53,73; 53,77; 19,7; 66,28; 29,96
A. 53,77
B. 66,28
C. 20,08
D. 19,7
Câu 31.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2; 1,73; 1/8; 5/6; 1/4; 7/10; 1/5
A. 5/6
B. 1/8
C. 1/5
D. 1,73
Câu 32.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4,7; 4,2; 7,6; 5,9; 9,2
A. 4,2
B. 7,6
C. 4,7
D. 9,2
Câu 33.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,83; 1,77; 3 1/2; 1/6; 1/8; 1 3/4; 1/2
A. 1,77
B. 1/8
C. 1/2
D. 3 1/2
Câu 34.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 88,56; 63,12; 59,8; 80,33; 19,79; 94,52
A. 59,8
B. 94,52
C. 88,56
D. 19,79
Câu 35.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6,5; 5,9; 9,5; 2,2; 5,2
A. 5,2
B. 6,5
C. 9,5
D. 5,9
Câu 36.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,34; 3,21; 2,56; 1/6; 3/10; 1/5; 3/8
A. 2,56
B. 1/6
C. 3,34
D. 3/8
Câu 37.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 79,34; 61,44; 69,12; 70,66; 88,08; 7,12
A. 61,44
B. 88,08
C. 70,66
D. 79,34
Câu 38.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9,2; 1,7; 6,8; 2; 4,2
A. 4,2
B. 6,8
C. 9,2
D. 1,7
Câu 39.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,97; 0,87; 3/8; 3/10; 1/4; 1/6; 3 1/2
A. 3/8
B. 0,87
C. 1/6
D. 1/4
Câu 40.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,7; 9,5; 2,8; 6,5
A. 2,8
B. 0,7
C. 9,5
D. 6,5
Câu 41.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8,9; 3,2; 5,8; 1,7; 6,7
A. 3,2
B. 8,9
C. 5,8
D. 6,7
Câu 42.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,24; 1,89; 0,64; 7/10; 1/4; 5/8; 1/8
A. 1/4
B. 1/8
C. 7/10
D. 3,24
Câu 43.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,2; 0,8; 4,5; 4,4; 7,8
A. 0,8
B. 4,4
C. 7,8
D. 4,5
Câu 44.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,1; 4,8; 5,9; 1,3; 3
A. 4,8
B. 3
C. 5,9
D. 1,3
Câu 45.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6,9; 2,6; 8; 5,3; 4,6
A. 4,6
B. 8
C. 6,9
D. 2,6
Câu 46.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 73,21; 9,04; 38,75; 6,94; 16,11; 13,62
A. 9,04
B. 6,94
C. 38,75
D. 73,21
Câu 47.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8,6; 8,2; 8,9; 8,8; 7,2
A. 8,9
B. 8,6
C. 8,8
D. 8,2
Câu 48.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 61,93; 59,37; 18,61; 83,76; 32,36; 34,73
A. 61,93
B. 83,76
C. 18,61
D. 59,37
Câu 49.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,58; 1,12; 3,69; 2/5; 9/10; 3/4; 3/5
A. 3/5
B. 2/5
C. 3/4
D. 3,69
Câu 50.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,1; 3,6; 1,2; 2,8; 1,5
A. 2,8
B. 1,5
C. 1,2
D. 1,1
Câu 51.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6; 2,8; 7,5; 3,3; 1,5
A. 7,5
B. 1,5
C. 6
D. 2,8
Câu 52.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 23,27; 37,08; 85,48; 8,97; 47,48; 5,5
A. 23,27
B. 8,97
C. 5,5
D. 37,08
Câu 53.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,17; 3,36; 3/8; 7/8; 1 1/4; 1/5; 3/5
A. 3/5
B. 1/5
C. 3/8
D. 1 1/4
Câu 54.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,95; 10,26; 66,68; 26,33; 46,68; 95,89
A. 66,68
B. 10,26
C. 26,33
D. 95,89
Câu 55.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 93,16; 88,64; 78,29; 66,75; 69,32; 17,9
A. 88,64
B. 66,75
C. 69,32
D. 93,16
Câu 56.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 26,13; 84,61; 85,31; 3,01; 94,01; 14,31
A. 14,31
B. 3,01
C. 84,61
D. 85,31
Câu 57.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 53,94; 79,94; 84,04; 3,41; 92,4; 20,53
A. 79,94
B. 3,41
C. 84,04
D. 20,53
Câu 58.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 73,48; 19,35; 78,94; 20,37; 34,29; 60,73
A. 34,29
B. 19,35
C. 20,37
D. 78,94
Câu 59.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 70,76; 73,99; 46,69; 85,45; 94,89; 94,66
A. 85,45
B. 73,99
C. 46,69
D. 94,89
Câu 60.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,8; 0,49; 2,39; 5/8; 2 1/2; 1/3; 3/10
A. 5/8
B. 2 1/2
C. 0,8
D. 1/3
Câu 61.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1; 7,4; 8,1; 6,3
A. 8,1
B. 1
C. 7,4
D. 6,3
Câu 62.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9,6; 2,4; 2,9; 2,2; 3,2
A. 2,4
B. 9,6
C. 2,2
D. 2,9
Câu 63.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2; 1,73; 1/8; 5/6; 1/4; 7/10; 1/5
A. 7/10
B. 5/6
C. 1/5
D. 2
Câu 64.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 56,38; 37,09; 90,17; 67,41; 2,31; 10,38
A. 67,41
B. 37,09
C. 90,17
D. 2,31
Câu 65.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,52; 1; 5/6; 7/8; 1/3; 1/4; 1/5
A. 1
B. 5/6
C. 1/4
D. 2,52
Câu 66.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,91; 2,68; 1,78; 2/3; 1/6; 7/10; 1/5
A. 2,68
B. 7/10
C. 1/6
D. 2,91
Câu 67.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,1; 2,9; 6,4; 9,1; 7,6
A. 9,1
B. 3,1
C. 2,9
D. 7,6
Câu 68.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6,6; 3,8; 3,9; 2,5; 6
A. 3,9
B. 6,6
C. 3,8
D. 6
Câu 69.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,96; 0,81; 2,92; 2/3; 3/4; 7/10; 1 3/4
A. 7/10
B. 3/4
C. 2/3
D. 0,81
Câu 70.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8,5; 4,7; 2; 1,5; 9,7
A. 4,7
B. 9,7
C. 2
D. 1,5
Câu 71.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 25,91; 5,26; 19,38; 86,03; 15,15; 60,3
A. 25,91
B. 86,03
C. 5,26
D. 15,15
Câu 72.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 55,82; 73,33; 42,87; 93,97; 67,57; 80,93
A. 55,82
B. 73,33
C. 42,87
D. 93,97
Câu 73.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,5; 6,9; 0,5; 1,8
A. 2,5
B. 0,5
C. 1,8
D. 6,9
Câu 74.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,76; 3,19; 3,37; 7/8; 7/10; 5/8; 5/6
A. 3,19
B. 0,76
C. 3,37
D. 7/10
Câu 75.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6; 2,8; 7,5; 3,3; 1,5
A. 3,3
B. 7,5
C. 1,5
D. 6
Câu 76.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8,8; 0,1; 0,2; 7,3
A. 0,2
B. 7,3
C. 0,1
D. 8,8
Câu 77.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,23; 0,95; 2/3; 3/10; 1/3; 3/5; 2/5
A. 3/5
B. 1/3
C. 2/3
D. 3,23
Câu 78.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 84,99; 79,4; 96,1; 84,47; 51,18; 62,52
A. 84,99
B. 84,47
C. 96,1
D. 51,18
Câu 79.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,94; 2,48; 1/2; 3/8; 1/6; 2/3; 1 3/4
A. 2/3
B. 1 3/4
C. 2,94
D. 2,48
Câu 80.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 47,3; 62,02; 62,75; 74,99; 9,05; 37,19
A. 37,19
B. 62,75
C. 9,05
D. 47,3
Câu 81.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 90,78; 67,68; 85,49; 50,72; 67,9; 77,23
A. 77,23
B. 50,72
C. 90,78
D. 67,9
Câu 82.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 20,08; 53,73; 53,77; 19,7; 66,28; 29,96
A. 19,7
B. 53,77
C. 66,28
D. 29,96
Câu 83.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 39,58; 99,68; 52,3; 52,47; 82,91; 1,46
A. 99,68
B. 1,46
C. 52,3
D. 82,91
Câu 84.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 15,96; 28,6; 3,43; 19,74; 10,55; 59,26
A. 15,96
B. 3,43
C. 59,26
D. 28,6
Câu 85.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6,3; 4,4; 5,3; 4,1; 5,7
A. 4,4
B. 5,7
C. 6,3
D. 4,1
Câu 86.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 98,81; 5,48; 78,05; 40,8; 22,87; 55,02
A. 78,05
B. 98,81
C. 40,8
D. 22,87
Câu 87.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4,8; 0,6; 8,8; 6,5
A. 8,8
B. 6,5
C. 4,8
D. 0,6
Câu 88.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 79,14; 8; 90,31; 82,86; 94,1; 89,21
A. 79,14
B. 89,21
C. 90,31
D. 8
Câu 89.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5,1; 1,1; 2,2; 5,5; 0,1
A. 5,1
B. 0,1
C. 5,5
D. 2,2
Câu 90.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 48,93; 97,94; 87,72; 37,15; 49,44; 34,73
A. 34,73
B. 87,72
C. 49,44
D. 48,93
Câu 91.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,87; 3,53; 0,95; 4/5; 3/10; 9/10; 7/8
A. 3,53
B. 0,95
C. 4/5
D. 7/8
Câu 92.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,7; 9,6; 0,4; 7,8; 5
A. 0,4
B. 7,8
C. 5
D. 9,6
Câu 93.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,27; 2,95; 2,5; 1/3; 2/3; 3/10; 2/5
A. 2,5
B. 3/10
C. 1/3
D. 3,27
Câu 94.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4,2; 7,7; 5,6; 6,8; 1,7
A. 5,6
B. 6,8
C. 7,7
D. 4,2
Câu 95.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,11; 2,3; 2,12; 1/5; 3/10; 5/8; 7/8
A. 1/5
B. 2,3
C. 7/8
D. 3/10
Câu 96.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7,2; 8,4; 6; 6,5; 7,9
A. 7,2
B. 7,9
C. 6,5
D. 8,4
Câu 97.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 23,27; 37,08; 85,48; 8,97; 47,48; 5,5
A. 85,48
B. 5,5
C. 37,08
D. 23,27
Câu 98.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4,8; 0,9; 1,9; 6,1; 2,1
A. 6,1
B. 2,1
C. 1,9
D. 0,9
Câu 99.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 19,15; 16,97; 95,3; 92,76; 58,06; 78
A. 19,15
B. 58,06
C. 92,76
D. 95,3
Câu 100.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,47; 3,93; 1,3; 3/4; 5/6; 1/3; 1 1/2
A. 5/6
B. 1/3
C. 1 1/2
D. 1,3
Câu 101.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 74,97; 71,37; 36,81; 29,23; 83,07; 39,99
A. 29,23
B. 74,97
C. 83,07
D. 71,37
Câu 102.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,94; 0,94; 1,76; 3 1/2; 5/8; 1/8; 5/6
A. 3 1/2
B. 1,76
C. 5/6
D. 5/8
Câu 103.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,3; 5,1; 1,6; 5,5; 0,4
A. 2,3
B. 5,5
C. 5,1
D. 0,4
Câu 104.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 68,57; 26,16; 39,26; 65,35; 82,81; 45
A. 82,81
B. 65,35
C. 26,16
D. 45
Câu 105.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5,3; 6,8; 4,7; 7; 5,6
A. 5,6
B. 4,7
C. 7
D. 5,3
Câu 106.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,87; 23,2; 95,59; 93,72; 37,37; 71,13
A. 2,87
B. 23,2
C. 95,59
D. 71,13
Câu 107.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6,5; 5,9; 9,5; 2,2; 5,2
A. 6,5
B. 5,2
C. 9,5
D. 2,2
Câu 108.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5,7; 1,9; 3,2; 7,4; 3,6
A. 3,2
B. 5,7
C. 3,6
D. 7,4
Câu 109.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 56,51; 76,19; 50,45; 69,59; 87,33; 79,84
A. 76,19
B. 56,51
C. 69,59
D. 87,33
Câu 110.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,6; 8,3; 5,6; 4,2; 6,5
A. 2,6
B. 6,5
C. 8,3
D. 5,6
Câu 111.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,28; 2,34; 2,2; 1/3; 4/5; 9/10; 5/6
A. 2,28
B. 5/6
C. 2,34
D. 4/5
Câu 112.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5,1; 4,5; 2,1; 6,8; 9,1
A. 4,5
B. 9,1
C. 5,1
D. 2,1
Câu 113.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,8; 9,3; 5,9; 4,3; 9,7
A. 4,3
B. 5,9
C. 2,8
D. 9,3
Câu 114.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9,1; 5,7; 0,3; 2,7; 1,2
A. 1,2
B. 2,7
C. 9,1
D. 0,3
Câu 115.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 64,47; 59,84; 10,11; 91,29; 61,99; 25,76
A. 61,99
B. 10,11
C. 91,29
D. 25,76
Câu 116.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,95; 10,26; 66,68; 26,33; 46,68; 95,89
A. 95,89
B. 66,68
C. 1,95
D. 10,26
Câu 117.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,8; 6,1; 5,5; 9,3; 3,9
A. 1,8
B. 6,1
C. 3,9
D. 5,5
Câu 118.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 23,5; 98,14; 67,02; 99,92; 8,06
A. 8,06
B. 67,02
C. 99,92
D. 98,14
Câu 119.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4,4; 4,6; 0,5; 1,1; 2,1
A. 4,6
B. 0,5
C. 4,4
D. 2,1
Câu 120.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5; 1,7; 7,6; 9,9; 7,5
A. 1,7
B. 7,5
C. 9,9
D. 5
Câu 121.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 35,58; 39,8; 39,92; 77,65; 54,56; 2,23
A. 54,56
B. 2,23
C. 39,92
D. 77,65
Câu 122.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 68,22; 51,04; 70,34; 7,69; 52,07; 91,69
A. 52,07
B. 91,69
C. 70,34
D. 68,22
Câu 123.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5,4; 3,5; 9,9; 6,4; 4,7
A. 6,4
B. 3,5
C. 9,9
D. 5,4
Câu 124.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5; 4,1; 0,8; 9,6; 7,1
A. 4,1
B. 0,8
C. 7,1
D. 5
Câu 125.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,23; 0,34; 2,53; 3 1/2; 2/3; 2 1/2; 1/10
A. 1,23
B. 2/3
C. 1/10
D. 3 1/2
Câu 126.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 26,13; 84,61; 85,31; 3,01; 94,01; 14,31
A. 26,13
B. 84,61
C. 3,01
D. 94,01
Câu 127.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,34; 2,18; 30,57; 79,24; 67,52; 96,03
A. 79,24
B. 30,57
C. 2,18
D. 96,03
Câu 128.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8,5; 1,1; 3,8; 6,9; 6,2
A. 6,2
B. 1,1
C. 3,8
D. 8,5
Câu 129.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9,74; 90,48; 23,65; 23,01; 4,82; 64,97
A. 23,01
B. 90,48
C. 64,97
D. 4,82
Câu 130.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,87; 2,92; 1,48; 2/3; 1/2; 1 1/2; 5/8
A. 2,92
B. 2/3
C. 3,87
D. 1/2
Câu 131.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 41,64; 22,01; 41,24; 74,88; 88,49; 20,54
A. 74,88
B. 41,64
C. 88,49
D. 20,54
Câu 132.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 72,81; 51,67; 70,72; 5,1; 25,04; 3,91
A. 70,72
B. 51,67
C. 3,91
D. 5,1
Câu 133.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5,35; 71,81; 9,63; 60,95; 70,44; 98,87
A. 60,95
B. 5,35
C. 98,87
D. 71,81
Câu 134.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,2; 6,2; 5,9; 0,9; 7,2
A. 2,2
B. 7,2
C. 0,9
D. 6,2
Câu 135.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,08; 1,78; 3,34; 3/10; 2/5; 1 3/4; 1/3
A. 3/10
B. 1,78
C. 1 3/4
D. 3,08
Câu 136.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 61,69; 44,89; 9,74; 53,6; 64,82; 56,83
A. 61,69
B. 44,89
C. 56,83
D. 64,82
Câu 137.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8,5; 1,1; 3,8; 6,9; 6,2
A. 8,5
B. 3,8
C. 1,1
D. 6,2
Câu 138.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,86; 3,7; 2,86; 1 1/2; 9/10; 5/8; 7/8
A. 2,86
B. 3,7
C. 5/8
D. 1,86
Câu 139.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 58,56; 7,85; 90,51; 34,2; 33,11; 21,72
A. 34,2
B. 90,51
C. 7,85
D. 21,72
Câu 140.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,3; 0,2; 3; 0,5; 4,3
A. 3
B. 0,2
C. 0,3
D. 4,3
Câu 141.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 58,56; 7,85; 90,51; 34,2; 33,11; 21,72
A. 21,72
B. 33,11
C. 90,51
D. 7,85
Câu 142.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,71; 0,62; 3 1/2; 3/5; 7/10; 2/5; 3/4
A. 3 1/2
B. 2/5
C. 3/5
D. 3,71
Câu 143.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,4; 3,2; 1,7; 7,2; 0,2
A. 3,2
B. 0,2
C. 1,7
D. 7,2
Câu 144.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,4; 4,1; 9,4; 9,1; 8
A. 8
B. 4,1
C. 9,1
D. 9,4
Câu 145.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9,3; 6,9; 8,4; 3,3; 0,7
A. 3,3
B. 8,4
C. 0,7
D. 9,3
Câu 146.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 60,69; 6,53; 49,03; 6,15; 39,72; 77,97
A. 39,72
B. 77,97
C. 6,15
D. 6,53
Câu 147.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 14,83; 38,25; 24,2; 45,39; 20,24; 31,97
A. 20,24
B. 14,83
C. 45,39
D. 31,97
Câu 148.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,5; 5,4; 0,4; 0,2; 9,9
A. 5,4
B. 0,4
C. 9,9
D. 0,2
Câu 149.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6,7; 1,2; 2,3; 8,8; 6
A. 8,8
B. 6
C. 1,2
D. 6,7
Câu 150.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 73,22; 37,39; 88,21; 10,33; 32,21; 14,69
A. 10,33
B. 73,22
C. 37,39
D. 14,69
Câu 151.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5,7; 1,9; 3,2; 7,4; 3,6
A. 7,4
B. 3,6
C. 5,7
D. 1,9
Câu 152.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 32,48; 59,39; 53,44; 51,01; 85,83; 99,32
A. 85,83
B. 53,44
C. 99,32
D. 32,48
Câu 153.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8,8; 0,1; 0,2; 7,3
A. 0,2
B. 8,8
C. 0,1
D. 7,3
Câu 154.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,11; 2,3; 2,12; 1/5; 3/10; 5/8; 7/8
A. 7/8
B. 3/10
C. 0,11
D. 2,3
Câu 155.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,33; 3,22; 3,34; 2/3; 1/6; 2 3/4; 7/8
A. 1/6
B. 3,34
C. 2/3
D. 7/8
Câu 156.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,97; 0,87; 3/8; 3/10; 1/4; 1/6; 3 1/2
A. 1,97
B. 0,87
C. 1/4
D. 3 1/2
Câu 157.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,5; 3,2; 8,7; 7,1; 9,6
A. 3,2
B. 8,7
C. 2,5
D. 9,6
Câu 158.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,95; 1,5; 2,42; 2 1/2; 1/3; 1/8; 9/10
A. 9/10
B. 2 1/2
C. 0,95
D. 2,42
Câu 159.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,6; 3,56; 1 1/2; 1/3; 9/10; 3/8; 1/10
A. 1/3
B. 1 1/2
C. 1,6
D. 3,56
Câu 160.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 72,81; 51,67; 70,72; 5,1; 25,04; 3,91
A. 25,04
B. 3,91
C. 72,81
D. 5,1
Câu 161.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,76; 3,19; 3,37; 7/8; 7/10; 5/8; 5/6
A. 7/8
B. 7/10
C. 5/6
D. 5/8
Câu 162.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5,3; 0,4; 0,7; 0,6; 2,9
A. 0,6
B. 5,3
C. 0,4
D. 2,9
Câu 163.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8,8; 4,5; 7,9; 4,7; 3,2
A. 3,2
B. 8,8
C. 4,7
D. 7,9
Câu 164.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8,4; 5,5; 3,5; 6,5; 4,9
A. 6,5
B. 4,9
C. 3,5
D. 5,5
Câu 165.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,6; 5; 0,5; 3,2; 0,2
A. 0,2
B. 5
C. 0,5
D. 3,6
Câu 166.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 61,22; 6,26; 18,53; 11,08; 91; 4,95
A. 4,95
B. 6,26
C. 11,08
D. 91
Câu 167.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5; 4,1; 0,8; 9,6; 7,1
A. 4,1
B. 0,8
C. 9,6
D. 5
Câu 168.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,7; 2,9; 0,1; 3,5; 6,1
A. 0,1
B. 6,1
C. 0,7
D. 2,9
Câu 169.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 84,01; 80,94; 17,53; 29,84; 3,5; 58,51
A. 80,94
B. 84,01
C. 58,51
D. 3,5
Câu 170.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 41,85; 97,06; 14,71; 54,57; 56,82; 37,16
A. 97,06
B. 56,82
C. 14,71
D. 37,16
Câu 171.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 77,26; 93,44; 46,27; 82,76; 7,32; 41,7
A. 82,76
B. 7,32
C. 46,27
D. 93,44
Câu 172.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 90,78; 67,68; 85,49; 50,72; 67,9; 77,23
A. 85,49
B. 50,72
C. 90,78
D. 77,23
Câu 173.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,3; 7,7; 5,3; 4,4; 2,1
A. 5,3
B. 7,7
C. 2,1
D. 4,4
Câu 174.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 37,4; 29,68; 37,3; 17,92; 86,17; 20,26
A. 17,92
B. 86,17
C. 29,68
D. 37,3
Câu 175.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,33; 3,22; 3,34; 2/3; 1/6; 2 3/4; 7/8
A. 2 3/4
B. 2/3
C. 1/6
D. 3,34
Câu 176.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 70,76; 73,99; 46,69; 85,45; 94,89; 94,66
A. 94,89
B. 94,66
C. 85,45
D. 46,69
Câu 177.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,7; 4; 7,3; 1,6; 9,3
A. 2,7
B. 7,3
C. 4
D. 1,6
Câu 178.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,9; 4,7; 4,9; 4,5
A. 4,9
B. 2,9
C. 4,7
D. 4,5
Câu 179.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5,4; 8; 1,3; 0,1; 6,9
A. 8
B. 6,9
C. 0,1
D. 1,3
Câu 180.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5,4; 8,9; 9,8; 9,4; 5,8
A. 9,8
B. 5,4
C. 5,8
D. 8,9
Câu 181.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 91,57; 13,63; 41,43; 8,47; 25,42; 4,04
A. 25,42
B. 4,04
C. 91,57
D. 13,63
Câu 182.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 28,16; 89,74; 4,43; 87,55; 38,37; 50,66
A. 4,43
B. 38,37
C. 89,74
D. 50,66
Câu 183.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 25,91; 5,26; 19,38; 86,03; 15,15; 60,3
A. 60,3
B. 86,03
C. 5,26
D. 19,38
Câu 184.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 61,93; 59,37; 18,61; 83,76; 32,36; 34,73
A. 34,73
B. 59,37
C. 18,61
D. 61,93
Câu 185.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6,16; 16,52; 18,93; 44,35; 88,96; 31,27
A. 44,35
B. 31,27
C. 88,96
D. 16,52
Câu 186.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5,3; 2,7; 5,1; 3,8; 6,1
A. 5,3
B. 6,1
C. 2,7
D. 3,8
Câu 187.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,3; 6,7; 3,2; 0,5; 2,8
A. 3,2
B. 0,5
C. 2,8
D. 2,3
Câu 188.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 88,33; 72,25; 90,31; 29,35; 69,98; 1,72
A. 1,72
B. 69,98
C. 90,31
D. 88,33
Câu 189.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 64,47; 59,84; 10,11; 91,29; 61,99; 25,76
A. 64,47
B. 10,11
C. 91,29
D. 61,99
Câu 190.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,9; 5,6; 2,1; 2,2; 8,2
A. 0,9
B. 2,2
C. 5,6
D. 8,2
Câu 191.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7,2; 8,4; 6; 6,5; 7,9
A. 6
B. 6,5
C. 7,2
D. 7,9
Câu 192.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,7; 9,5; 2,8; 6,5
A. 2,8
B. 6,5
C. 9,5
D. 0,7
Câu 193.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,6; 1,3; 5,4; 9,6; 3,7
A. 3,7
B. 0,6
C. 9,6
D. 1,3
Câu 194.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7,9; 2,4; 6,4; 7,2; 6,6
A. 6,6
B. 7,9
C. 6,4
D. 7,2
Câu 195.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,06; 1,36; 1,09; 1 3/4; 2/5; 1/6; 3/8
A. 1,36
B. 1 3/4
C. 3/8
D. 2/5
Câu 196.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6,9; 2,6; 8; 5,3; 4,6
A. 5,3
B. 4,6
C. 8
D. 6,9
Câu 197.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 47,3; 62,02; 62,75; 74,99; 9,05; 37,19
A. 62,75
B. 74,99
C. 37,19
D. 9,05
Câu 198.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,7; 3; 0,9; 4,1; 9,9
A. 3
B. 4,1
C. 1,7
D. 9,9
Câu 199.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 53,94; 79,94; 84,04; 3,41; 92,4; 20,53
A. 20,53
B. 53,94
C. 92,4
D. 84,04
Câu 200.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,24; 70,77; 65,66; 62,81; 29,27; 47
A. 47
B. 62,81
C. 29,27
D. 0,24
Câu 201.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,7; 2,9; 0,1; 3,5; 6,1
A. 3,5
B. 0,7
C. 6,1
D. 2,9
Câu 202.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4,4; 4,6; 0,5; 1,1; 2,1
A. 1,1
B. 0,5
C. 4,6
D. 4,4
Câu 203.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 44,3; 18,06; 55,33; 99,03; 23,32; 86,32
A. 99,03
B. 44,3
C. 55,33
D. 18,06
Câu 204.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,64; 2,09; 0,1; 5/8; 3 1/2; 2 1/2; 1 3/4
A. 1 3/4
B. 2,64
C. 0,1
D. 3 1/2
Câu 205.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 34,37; 62,29; 61,54; 11,63; 77,19; 93,64
A. 61,54
B. 77,19
C. 11,63
D. 34,37
Câu 206.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,16; 3,37; 2,99; 1/6; 1 1/2; 2/5; 3 1/2
A. 0,16
B. 1 1/2
C. 3,37
D. 3 1/2
Câu 207.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 62,2; 51,83; 71,21; 90,65; 19,32; 22,53
A. 71,21
B. 19,32
C. 62,2
D. 90,65
Câu 208.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 51,11; 2,14; 79,93; 40,02; 40,83; 72,25
A. 40,83
B. 79,93
C. 51,11
D. 72,25
Câu 209.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5; 1,4; 8,8; 9,1; 0,3
A. 5
B. 0,3
C. 9,1
D. 8,8
Câu 210.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4,5; 0,1; 3,1; 9,2; 4,8
A. 9,2
B. 3,1
C. 4,5
D. 4,8
Câu 211.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 24,1; 21,02; 10,11; 34,85; 25,7; 80,54
A. 80,54
B. 34,85
C. 21,02
D. 25,7
Câu 212.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,69; 1,67; 1,35; 3/10; 2/5; 3/4; 1/10
A. 0,69
B. 3/10
C. 2/5
D. 1/10
Câu 213.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4,7; 4,2; 7,6; 5,9; 9,2
A. 7,6
B. 4,7
C. 9,2
D. 4,2
Câu 214.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5; 1,7; 7,6; 9,9; 7,5
A. 7,5
B. 5
C. 9,9
D. 7,6
Câu 215.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5,6; 9,4; 0,6; 4,5; 1,5
A. 9,4
B. 1,5
C. 4,5
D. 5,6
Câu 216.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 15,24; 16,6; 95,12; 50,95; 87,45; 91,42
A. 16,6
B. 95,12
C. 15,24
D. 87,45
Câu 217.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 79,34; 61,44; 69,12; 70,66; 88,08; 7,12
A. 88,08
B. 7,12
C. 61,44
D. 79,34
Câu 218.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 41,64; 22,01; 41,24; 74,88; 88,49; 20,54
A. 22,01
B. 20,54
C. 88,49
D. 41,64
Câu 219.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,52; 1; 5/6; 7/8; 1/3; 1/4; 1/5
A. 1/5
B. 1/4
C. 1
D. 7/8
Câu 220.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 53,93; 7,8; 40,33; 8,1; 40,22; 71,54
A. 40,33
B. 53,93
C. 40,22
D. 7,8
Câu 221.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,35; 0,63; 0,51; 3/4; 7/8; 4/5; 1/6
A. 3,35
B. 1/6
C. 3/4
D. 7/8
Câu 222.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 94,88; 87,04; 74,49; 90,1; 34,98; 59,15
A. 90,1
B. 59,15
C. 74,49
D. 34,98
Câu 223.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8,5; 2; 9; 8; 9,7
A. 2
B. 8,5
C. 9,7
D. 8
Câu 224.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5,31; 14,34; 14,2; 71,53; 0,85; 73,59
A. 71,53
B. 14,34
C. 14,2
D. 73,59
Câu 225.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,67; 3,32; 2 1/2; 1/5; 3/5; 7/8; 1 1/2
A. 1 1/2
B. 7/8
C. 3,67
D. 1/5
Câu 226.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,35; 0,74; 7/8; 5/6; 1/5; 1 1/4; 2 1/2
A. 7/8
B. 5/6
C. 1 1/4
D. 2 1/2
Câu 227.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 44,3; 18,06; 55,33; 99,03; 23,32; 86,32
A. 99,03
B. 86,32
C. 18,06
D. 55,33
Câu 228.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,47; 3,93; 1,3; 3/4; 5/6; 1/3; 1 1/2
A. 1 1/2
B. 3,93
C. 3,47
D. 1/3
Câu 229.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2; 6,7; 4,6; 7,7; 7,2
A. 2
B. 7,2
C. 7,7
D. 4,6
Câu 230.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6,16; 16,52; 18,93; 44,35; 88,96; 31,27
A. 18,93
B. 44,35
C. 31,27
D. 6,16
Câu 231.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,35; 0,74; 7/8; 5/6; 1/5; 1 1/4; 2 1/2
A. 1/5
B. 5/6
C. 2 1/2
D. 1 1/4
Câu 232.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7,7; 0,4; 3,4; 7,8
A. 7,7
B. 0,4
C. 3,4
D. 7,8
Câu 233.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5,3; 0,4; 0,7; 0,6; 2,9
A. 2,9
B. 0,4
C. 0,6
D. 0,7
Câu 234.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6,3; 4,4; 5,3; 4,1; 5,7
A. 5,3
B. 5,7
C. 6,3
D. 4,4
Câu 235.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5,1; 1,1; 2,2; 5,5; 0,1
A. 2,2
B. 5,5
C. 0,1
D. 1,1
Câu 236.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4,8; 0,9; 1,9; 6,1; 2,1
A. 1,9
B. 0,9
C. 6,1
D. 2,1
Câu 237.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,7; 3,1; 1; 4; 4,9
A. 3,1
B. 2,7
C. 4
D. 4,9
Câu 238.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 37,4; 29,68; 37,3; 17,92; 86,17; 20,26
A. 86,17
B. 29,68
C. 37,3
D. 17,92
Câu 239.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 15,24; 16,6; 95,12; 50,95; 87,45; 91,42
A. 91,42
B. 15,24
C. 50,95
D. 95,12
Câu 240.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 91,57; 13,63; 41,43; 8,47; 25,42; 4,04
A. 25,42
B. 13,63
C. 4,04
D. 8,47
Câu 241.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,06; 1,36; 1,09; 1 3/4; 2/5; 1/6; 3/8
A. 0,06
B. 3/8
C. 2/5
D. 1,36
Câu 242.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1; 2,91; 1 3/4; 3/8; 1/2; 4/5; 5/6
A. 3/8
B. 1/2
C. 1 3/4
D. 4/5
Câu 243.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 45,3; 31,83; 73,63; 39,73; 43,68; 56,42
A. 39,73
B. 31,83
C. 43,68
D. 56,42
Câu 244.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5; 1,8; 9,9; 7,8
A. 5
B. 1,8
C. 9,9
D. 7,8
Câu 245.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9,6; 8,9; 4,1; 0,8
A. 0,8
B. 9,6
C. 8,9
D. 4,1
Câu 246.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,38; 0,32; 3/8; 2 3/4; 1/6; 1/3; 3/4
A. 1/3
B. 1,38
C. 1/6
D. 3/4
Câu 247.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8,4; 5,5; 3,5; 6,5; 4,9
A. 6,5
B. 8,4
C. 4,9
D. 3,5
Câu 248.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,58; 1,12; 3,69; 2/5; 9/10; 3/4; 3/5
A. 1,12
B. 1,58
C. 2/5
D. 3,69
Câu 249.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 20,38; 47,28; 73,28; 0,6; 6,31; 5,66
A. 73,28
B. 6,31
C. 0,6
D. 5,66
Câu 250.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1; 2,91; 1 3/4; 3/8; 1/2; 4/5; 5/6
A. 1 3/4
B. 2,91
C. 1
D. 1/2
Câu 251.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 87,12; 70,64; 25,82; 64,33; 76,82; 60,5
A. 70,64
B. 76,82
C. 25,82
D. 87,12
Câu 252.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,9; 7,1; 1,1; 0,8; 7,3
A. 1,9
B. 1,1
C. 7,3
D. 7,1
Câu 253.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,6; 3,56; 1 1/2; 1/3; 9/10; 3/8; 1/10
A. 1,6
B. 1/10
C. 3,56
D. 1/3
Câu 254.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6,6; 7,6; 2,2; 8,7; 6,4
A. 8,7
B. 7,6
C. 2,2
D. 6,6
Câu 255.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 56,51; 76,19; 50,45; 69,59; 87,33; 79,84
A. 76,19
B. 50,45
C. 79,84
D. 87,33
Câu 256.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 22,9; 57,66; 78,25; 13,85; 14,73; 56,49
A. 13,85
B. 78,25
C. 14,73
D. 57,66
Câu 257.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 60,69; 6,53; 49,03; 6,15; 39,72; 77,97
A. 60,69
B. 6,15
C. 49,03
D. 39,72
Câu 258.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,23; 0,34; 2,53; 3 1/2; 2/3; 2 1/2; 1/10
A. 1,23
B. 2/3
C. 3 1/2
D. 2 1/2
Câu 259.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5,4; 8,9; 9,8; 9,4; 5,8
A. 9,4
B. 5,8
C. 5,4
D. 9,8
Câu 260.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,3; 6,7; 3,2; 0,5; 2,8
A. 2,8
B. 2,3
C. 6,7
D. 3,2
Câu 261.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 15,38; 64,83; 36,99; 70,41; 82,75; 5,85
A. 36,99
B. 5,85
C. 64,83
D. 82,75
Câu 262.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,8; 7,4; 2,3; 4,3; 4,5
A. 7,4
B. 4,3
C. 1,8
D. 4,5
Câu 263.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,5; 1,9; 0,6; 2,2; 4,9
A. 4,9
B. 1,5
C. 2,2
D. 0,6
Câu 264.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,4; 3,2; 1,7; 7,2; 0,2
A. 1,7
B. 3,4
C. 0,2
D. 3,2
Câu 265.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,3; 0,5; 1,2; 7,7; 0,6
A. 7,7
B. 0,5
C. 0,6
D. 1,2
Câu 266.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9,9; 1,5; 4,4; 3,8; 6,3
A. 4,4
B. 1,5
C. 3,8
D. 6,3
Câu 267.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 91,62; 36; 13,03; 60,38; 86,68; 58,17
A. 91,62
B. 60,38
C. 13,03
D. 36
Câu 268.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,64; 2,09; 0,1; 5/8; 3 1/2; 2 1/2; 1 3/4
A. 5/8
B. 2,64
C. 0,1
D. 3 1/2
Câu 269.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7,2; 8,7; 5; 7
A. 8,7
B. 7,2
C. 5
D. 7
Câu 270.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,9; 3,4; 1; 6; 3,6
A. 0,9
B. 3,6
C. 6
D. 1
Câu 271.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 87,12; 70,64; 25,82; 64,33; 76,82; 60,5
A. 60,5
B. 25,82
C. 87,12
D. 76,82
Câu 272.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 23,98; 59,36; 44,65; 48,61; 17,36; 52,08
A. 59,36
B. 44,65
C. 48,61
D. 23,98
Câu 273.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 48,93; 97,94; 87,72; 37,15; 49,44; 34,73
A. 37,15
B. 49,44
C. 87,72
D. 97,94
Câu 274.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 86,23; 11,66; 40,04; 87,82; 41,31; 28,25
A. 87,82
B. 11,66
C. 86,23
D. 40,04
Câu 275.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,3; 7,7; 5,3; 4,4; 2,1
A. 7,7
B. 5,3
C. 1,3
D. 2,1
Câu 276.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,9; 3,4; 1; 6; 3,6
A. 6
B. 3,4
C. 1
D. 0,9
Câu 277.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,2; 0,8; 4,5; 4,4; 7,8
A. 4,5
B. 7,8
C. 0,8
D. 2,2
Câu 278.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,95; 1,5; 2,42; 2 1/2; 1/3; 1/8; 9/10
A. 2,42
B. 9/10
C. 1,5
D. 1/8
Câu 279.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 32,48; 59,39; 53,44; 51,01; 85,83; 99,32
A. 32,48
B. 99,32
C. 53,44
D. 85,83
Câu 280.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8,8; 4,5; 7,9; 4,7; 3,2
A. 8,8
B. 4,5
C. 3,2
D. 7,9
Câu 281.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,11; 1,5; 2,96; 4/5; 3 1/2; 1/8; 1 3/4
A. 0,11
B. 4/5
C. 3 1/2
D. 1 3/4
Câu 282.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9,1; 5,7; 0,3; 2,7; 1,2
A. 9,1
B. 2,7
C. 0,3
D. 5,7
Câu 283.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 28,16; 89,74; 4,43; 87,55; 38,37; 50,66
A. 4,43
B. 28,16
C. 50,66
D. 89,74
Câu 284.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 73,76; 1,38; 35,66; 43,15; 8,59; 0,23
A. 0,23
B. 8,59
C. 73,76
D. 1,38
Câu 285.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 20,68; 8,72; 73,82; 22,29; 2,58; 20,44
A. 22,29
B. 2,58
C. 73,82
D. 20,44
Câu 286.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5,6; 9,4; 0,6; 4,5; 1,5
A. 0,6
B. 4,5
C. 1,5
D. 9,4
Câu 287.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,5; 6,9; 0,5; 1,8
A. 6,9
B. 2,5
C. 0,5
D. 1,8
Câu 288.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 74,46; 66,09; 15,26; 53,05; 66,73; 8,14
A. 53,05
B. 15,26
C. 66,73
D. 74,46
Câu 289.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,94; 0,32; 3,28; 9/10; 1/5; 1 1/2; 1 3/4
A. 0,32
B. 9/10
C. 1 3/4
D. 1/5
Câu 290.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 35,58; 39,8; 39,92; 77,65; 54,56; 2,23
A. 39,92
B. 35,58
C. 77,65
D. 54,56
Câu 291.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,1; 2,9; 6,4; 9,1; 7,6
A. 9,1
B. 7,6
C. 6,4
D. 2,9
Câu 292.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,16; 3,37; 2,99; 1/6; 1 1/2; 2/5; 3 1/2
A. 3 1/2
B. 1/6
C. 0,16
D. 3,37
Câu 293.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 15,38; 64,83; 36,99; 70,41; 82,75; 5,85
A. 36,99
B. 5,85
C. 82,75
D. 15,38
Câu 294.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 19,15; 16,97; 95,3; 92,76; 58,06; 78
A. 19,15
B. 92,76
C. 58,06
D. 16,97
Câu 295.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8,6; 4,5; 8,4; 0,4; 9,5
A. 4,5
B. 8,4
C. 0,4
D. 9,5
Câu 296.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 23,98; 59,36; 44,65; 48,61; 17,36; 52,08
A. 23,98
B. 59,36
C. 17,36
D. 48,61
Câu 297.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 73,19; 47,71; 69,88; 50,73; 36,1; 33,29
A. 33,29
B. 69,88
C. 36,1
D. 47,71
Câu 298.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 40,46; 31,25; 62,54; 9,02; 67,22; 51,89
A. 31,25
B. 67,22
C. 62,54
D. 9,02
Câu 299.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,87; 2,92; 1,48; 2/3; 1/2; 1 1/2; 5/8
A. 1 1/2
B. 3,87
C. 1,48
D. 2/3
Câu 300.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4,6; 0,7; 6,8; 3,8; 2,8
A. 2,8
B. 0,7
C. 3,8
D. 4,6
Câu 301.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,24; 1,89; 0,64; 7/10; 1/4; 5/8; 1/8
A. 3,24
B. 1/8
C. 5/8
D. 7/10
Câu 302.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6,6; 9,7; 3,3; 6,1; 4,9
A. 6,6
B. 3,3
C. 9,7
D. 6,1
Câu 303.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,4; 2,59; 1,86; 1/6; 1/10; 7/10; 1 1/2
A. 1/6
B. 3,4
C. 1 1/2
D. 2,59
Câu 304.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 27,73; 51,09; 12,81; 75,95; 5,88; 13,12
A. 51,09
B. 75,95
C. 5,88
D. 12,81
Câu 305.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 20,68; 8,72; 73,82; 22,29; 2,58; 20,44
A. 73,82
B. 20,44
C. 22,29
D. 8,72
Câu 306.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,76; 0,86; 3/8; 3/10; 3/5; 2 3/4; 9/10
A. 0,86
B. 3/8
C. 3/5
D. 3/10
Câu 307.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 88,33; 72,25; 90,31; 29,35; 69,98; 1,72
A. 72,25
B. 69,98
C. 90,31
D. 88,33
Câu 308.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5,4; 8; 1,3; 0,1; 6,9
A. 0,1
B. 1,3
C. 8
D. 6,9
Câu 309.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9,74; 90,48; 23,65; 23,01; 4,82; 64,97
A. 4,82
B. 9,74
C. 23,65
D. 23,01
Câu 310.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 62,09; 29,72; 0,15; 12,09; 30,6; 53,66
A. 62,09
B. 0,15
C. 53,66
D. 30,6
Câu 311.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 17; 54,98; 42,53; 54,65; 59,16; 14,97
A. 17
B. 59,16
C. 14,97
D. 42,53
Câu 312.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8,5; 4,7; 2; 1,5; 9,7
A. 9,7
B. 1,5
C. 2
D. 4,7
Câu 313.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,4; 5,2; 3,2; 9,6; 2,4
A. 3,4
B. 3,2
C. 2,4
D. 9,6
Câu 314.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,96; 0,81; 2,92; 2/3; 3/4; 7/10; 1 3/4
A. 3/4
B. 0,81
C. 2,92
D. 3,96
Câu 315.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 73,21; 9,04; 38,75; 6,94; 16,11; 13,62
A. 16,11
B. 13,62
C. 73,21
D. 9,04
Câu 316.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 77,53; 2,98; 54,48; 83,82; 35,47; 25,39
A. 77,53
B. 54,48
C. 25,39
D. 83,82
Câu 317.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 68,57; 26,16; 39,26; 65,35; 82,81; 45
A. 82,81
B. 45
C. 26,16
D. 65,35
Câu 318.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,83; 1,77; 3 1/2; 1/6; 1/8; 1 3/4; 1/2
A. 1 3/4
B. 3 1/2
C. 1,77
D. 3,83
Câu 319.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,28; 2,34; 2,2; 1/3; 4/5; 9/10; 5/6
A. 2,34
B. 1/3
C. 4/5
D. 9/10
Câu 320.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8; 5,5; 7,8; 6; 8,5
A. 8,5
B. 7,8
C. 6
D. 5,5
Câu 321.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4,8; 0,6; 8,8; 6,5
A. 4,8
B. 8,8
C. 6,5
D. 0,6
Câu 322.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 86,23; 11,66; 40,04; 87,82; 41,31; 28,25
A. 11,66
B. 86,23
C. 28,25
D. 87,82
Câu 323.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 13,31; 46,6; 45,55; 94,03; 17,56; 36,01
A. 45,55
B. 94,03
C. 46,6
D. 13,31
Câu 324.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,1; 1,43; 1/3; 1 1/2; 5/6; 2/3; 3/4
A. 1,43
B. 5/6
C. 3/4
D. 0,1
Câu 325.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 77,31; 95,4; 22; 62,89; 89,07; 36,6
A. 62,89
B. 22
C. 89,07
D. 36,6
Câu 326.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,7; 9,6; 0,4; 7,8; 5
A. 7,8
B. 0,4
C. 5
D. 9,6
Câu 327.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,8; 8,7; 4,4; 7,6; 1,9
A. 4,4
B. 1,9
C. 7,6
D. 1,8
Câu 328.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 13,31; 46,6; 45,55; 94,03; 17,56; 36,01
A. 36,01
B. 94,03
C. 13,31
D. 17,56
Câu 329.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,34; 3,21; 2,56; 1/6; 3/10; 1/5; 3/8
A. 3/8
B. 3,34
C. 2,56
D. 1/6
Câu 330.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1; 7,4; 8,1; 6,3
A. 1
B. 6,3
C. 7,4
D. 8,1
Câu 331.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,3; 0,5; 1,2; 7,7; 0,6
A. 0,3
B. 0,6
C. 0,5
D. 1,2
Câu 332.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 74,97; 71,37; 36,81; 29,23; 83,07; 39,99
A. 36,81
B. 74,97
C. 83,07
D. 39,99
Câu 333.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 61,69; 44,89; 9,74; 53,6; 64,82; 56,83
A. 61,69
B. 56,83
C. 9,74
D. 64,82
Câu 334.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 41,9; 62,31; 51,7; 76,69; 56,61; 99,07
A. 41,9
B. 51,7
C. 76,69
D. 56,61
Câu 335.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7,9; 2,4; 6,4; 7,2; 6,6
A. 2,4
B. 7,2
C. 6,4
D. 6,6
Câu 336.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,85; 3,07; 2/5; 7/10; 1/4; 5/8; 3/10
A. 3,07
B. 2/5
C. 1/4
D. 5/8
Câu 337.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4,2; 4,7; 9,9; 7,1; 8,8
A. 7,1
B. 4,2
C. 9,9
D. 4,7
Câu 338.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,11; 1,5; 2,96; 4/5; 3 1/2; 1/8; 1 3/4
A. 2,96
B. 1/8
C. 0,11
D. 1,5
Câu 339.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,8; 0,49; 2,39; 5/8; 2 1/2; 1/3; 3/10
A. 2 1/2
B. 5/8
C. 3/10
D. 0,49
Câu 340.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7,5; 6,3; 1,7; 4,9
A. 6,3
B. 4,9
C. 1,7
D. 7,5
Câu 341.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 73,22; 37,39; 88,21; 10,33; 32,21; 14,69
A. 32,21
B. 73,22
C. 88,21
D. 14,69
Câu 342.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 74,05; 85,35; 17,57; 30,45; 74,01; 98,88
A. 17,57
B. 85,35
C. 98,88
D. 74,01
Câu 343.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 84,01; 80,94; 17,53; 29,84; 3,5; 58,51
A. 80,94
B. 58,51
C. 17,53
D. 3,5
Câu 344.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,4; 0,9; 8,9; 7,1; 0,1
A. 7,1
B. 1,4
C. 0,1
D. 8,9
Câu 345.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 35,78; 46,21; 47,9; 1,81; 47,73; 47,63
A. 47,9
B. 47,63
C. 47,73
D. 46,21
Câu 346.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5,3; 6,8; 4,7; 7; 5,6
A. 7
B. 4,7
C. 5,6
D. 6,8
Câu 347.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,8; 2,2; 4,9; 8,6
A. 1,8
B. 2,2
C. 4,9
D. 8,6
Câu 348.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,2; 7,1; 5,6; 4,7; 1,3
A. 7,1
B. 5,6
C. 3,2
D. 1,3
Câu 349.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 74,46; 66,09; 15,26; 53,05; 66,73; 8,14
A. 8,14
B. 53,05
C. 66,09
D. 74,46
Câu 350.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9,3; 6,9; 8,4; 3,3; 0,7
A. 3,3
B. 6,9
C. 0,7
D. 9,3
Câu 351.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 50,56; 7,81; 10,98; 36,06; 41,75; 57,69
A. 50,56
B. 41,75
C. 36,06
D. 57,69
Câu 352.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 35,78; 46,21; 47,9; 1,81; 47,73; 47,63
A. 46,21
B. 47,9
C. 1,81
D. 47,63
Câu 353.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 39,58; 99,68; 52,3; 52,47; 82,91; 1,46
A. 1,46
B. 52,3
C. 52,47
D. 39,58
Câu 354.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 12,22; 0,48; 55,26; 59,37; 0,46; 20,48
A. 59,37
B. 0,48
C. 0,46
D. 55,26
Câu 355.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,23; 0,95; 2/3; 3/10; 1/3; 3/5; 2/5
A. 1/3
B. 3/10
C. 3,23
D. 0,95
Câu 356.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 73,48; 19,35; 78,94; 20,37; 34,29; 60,73
A. 34,29
B. 78,94
C. 73,48
D. 19,35
Câu 357.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,8; 8,7; 4,4; 7,6; 1,9
A. 8,7
B. 7,6
C. 1,9
D. 1,8
Câu 358.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 41,84; 49,35; 89,21; 76,39; 34,58; 65,14
A. 41,84
B. 89,21
C. 49,35
D. 76,39
Câu 359.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 38,01; 91,51; 16,82; 87,94; 21,72; 72,18
A. 16,82
B. 38,01
C. 91,51
D. 72,18
Câu 360.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,24; 70,77; 65,66; 62,81; 29,27; 47
A. 70,77
B. 62,81
C. 29,27
D. 47
Câu 361.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,08; 2,41; 1/3; 3/4; 3/5; 1/5; 7/10
A. 3/4
B. 2,41
C. 1/3
D. 7/10
Câu 362.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,9; 7,1; 1,1; 0,8; 7,3
A. 1,9
B. 7,1
C. 1,1
D. 0,8
Câu 363.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 94,88; 87,04; 74,49; 90,1; 34,98; 59,15
A. 94,88
B. 34,98
C. 87,04
D. 74,49
Câu 364.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,61; 2,84; 3/4; 3 1/2; 7/10; 1/8; 2/3
A. 1/8
B. 3/4
C. 2/3
D. 3,61
Câu 365.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 62,09; 11,96; 7,64; 51,02; 0,48; 19,9
A. 62,09
B. 19,9
C. 11,96
D. 0,48
Câu 366.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,61; 2,84; 3/4; 3 1/2; 7/10; 1/8; 2/3
A. 7/10
B. 2/3
C. 1/8
D. 3,61
Câu 367.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,08; 2,41; 1/3; 3/4; 3/5; 1/5; 7/10
A. 3/5
B. 7/10
C. 2,41
D. 0,08
Câu 368.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,6; 9,9; 8,6; 5,1; 1,5
A. 8,6
B. 9,9
C. 1,5
D. 3,6
Câu 369.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 12,22; 0,48; 55,26; 59,37; 0,46; 20,48
A. 55,26
B. 20,48
C. 0,46
D. 59,37
Câu 370.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 62,09; 11,96; 7,64; 51,02; 0,48; 19,9
A. 19,9
B. 51,02
C. 62,09
D. 0,48
Câu 371.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 17; 54,98; 42,53; 54,65; 59,16; 14,97
A. 54,65
B. 17
C. 59,16
D. 14,97
Câu 372.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 73,76; 1,38; 35,66; 43,15; 8,59; 0,23
A. 35,66
B. 1,38
C. 43,15
D. 73,76
Câu 373.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6,7; 1,2; 2,3; 8,8; 6
A. 6
B. 1,2
C. 2,3
D. 8,8
Câu 374.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6,6; 9,7; 3,3; 6,1; 4,9
A. 6,6
B. 4,9
C. 3,3
D. 9,7
Câu 375.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,69; 1,67; 1,35; 3/10; 2/5; 3/4; 1/10
A. 1/10
B. 1,35
C. 1,67
D. 3/4
Câu 376.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9,9; 1,5; 4,4; 3,8; 6,3
A. 9,9
B. 4,4
C. 1,5
D. 6,3
Câu 377.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8,6; 4,5; 8,4; 0,4; 9,5
A. 8,6
B. 8,4
C. 9,5
D. 0,4
Câu 378.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6,6; 7,6; 2,2; 8,7; 6,4
A. 6,6
B. 7,6
C. 2,2
D. 8,7
Câu 379.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 53,93; 7,8; 40,33; 8,1; 40,22; 71,54
A. 7,8
B. 40,22
C. 71,54
D. 53,93
Câu 380.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 88,56; 63,12; 59,8; 80,33; 19,79; 94,52
A. 80,33
B. 19,79
C. 88,56
D. 63,12
Câu 381.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,33; 90,55; 31,92; 55,05; 96,66; 50,66
A. 1,33
B. 50,66
C. 96,66
D. 31,92
Câu 382.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,5; 5,4; 0,4; 0,2; 9,9
A. 9,9
B. 2,5
C. 0,2
D. 5,4
Câu 383.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,46; 1,49; 0,26; 1 3/4; 5/6; 3/10; 1/6
A. 1/6
B. 5/6
C. 1 3/4
D. 1,49
Câu 384.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 84,99; 79,4; 96,1; 84,47; 51,18; 62,52
A. 96,1
B. 62,52
C. 51,18
D. 84,47
Câu 385.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 13,81; 47,54; 24,71; 43,85; 3,15; 8,16
A. 13,81
B. 47,54
C. 24,71
D. 43,85
Câu 386.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7,5; 6,3; 1,7; 4,9
A. 4,9
B. 1,7
C. 7,5
D. 6,3
Câu 387.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,94; 2,48; 1/2; 3/8; 1/6; 2/3; 1 3/4
A. 2/3
B. 1 3/4
C. 3/8
D. 1/6
Câu 388.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 27,73; 51,09; 12,81; 75,95; 5,88; 13,12
A. 51,09
B. 75,95
C. 5,88
D. 12,81
Câu 389.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 50,56; 7,81; 10,98; 36,06; 41,75; 57,69
A. 10,98
B. 36,06
C. 7,81
D. 50,56
Câu 390.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,75; 3; 2/5; 7/8; 1/3; 1/10; 1 1/4
A. 7/8
B. 1/10
C. 0,75
D. 1/3
Câu 391.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9,2; 1,7; 6,8; 2; 4,2
A. 9,2
B. 1,7
C. 2
D. 6,8
Câu 392.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 41,09; 20,32; 46,55; 38,89; 13,81; 14,81
A. 41,09
B. 13,81
C. 20,32
D. 14,81
Câu 393.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,6; 8,3; 5,6; 4,2; 6,5
A. 2,6
B. 6,5
C. 5,6
D. 8,3
Câu 394.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,27; 2,95; 2,5; 1/3; 2/3; 3/10; 2/5
A. 3/10
B. 2,5
C. 2,95
D. 2/3
Câu 395.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,4; 5,2; 3,2; 9,6; 2,4
A. 3,4
B. 2,4
C. 9,6
D. 5,2
Câu 396.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,1; 1,43; 1/3; 1 1/2; 5/6; 2/3; 3/4
A. 5/6
B. 1 1/2
C. 3/4
D. 2/3
Câu 397.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 62,2; 51,83; 71,21; 90,65; 19,32; 22,53
A. 51,83
B. 19,32
C. 71,21
D. 22,53
Câu 398.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 20,38; 47,28; 73,28; 0,6; 6,31; 5,66
A. 0,6
B. 73,28
C. 47,28
D. 20,38
Câu 399.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5,35; 71,81; 9,63; 60,95; 70,44; 98,87
A. 9,63
B. 70,44
C. 71,81
D. 5,35
Câu 400.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 70,4; 86,85; 8,14; 96,63; 86,59; 53,93
A. 96,63
B. 8,14
C. 86,85
D. 86,59
Câu 401.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,46; 1,49; 0,26; 1 3/4; 5/6; 3/10; 1/6
A. 3,46
B. 0,26
C. 3/10
D. 1,49
Câu 402.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 15,96; 28,6; 3,43; 19,74; 10,55; 59,26
A. 10,55
B. 28,6
C. 19,74
D. 59,26
Câu 403.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8,5; 2; 9; 8; 9,7
A. 8
B. 2
C. 9
D. 9,7
Câu 404.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,2; 6,2; 5,9; 0,9; 7,2
A. 2,2
B. 5,9
C. 0,9
D. 7,2
Câu 405.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,2; 3; 8,5; 5,5; 7,4
A. 1,2
B. 8,5
C. 5,5
D. 7,4
Câu 406.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,1; 4,8; 5,9; 1,3; 3
A. 4,8
B. 3
C. 1,3
D. 5,9
Câu 407.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7,7; 0,4; 3,4; 7,8
A. 0,4
B. 3,4
C. 7,7
D. 7,8
Câu 408.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,08; 1,78; 3,34; 3/10; 2/5; 1 3/4; 1/3
A. 3,34
B. 1 3/4
C. 2/5
D. 3,08
Câu 409.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,94; 0,32; 3,28; 9/10; 1/5; 1 1/2; 1 3/4
A. 3,28
B. 0,32
C. 9/10
D. 1 3/4
Câu 410.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9; 2; 8; 3,3; 5
A. 5
B. 8
C. 2
D. 9
Câu 411.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 35,62; 58,07; 17,43; 99,04; 71,57; 24,53
A. 71,57
B. 99,04
C. 17,43
D. 24,53
Câu 412.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6,6; 9,8; 1,2; 2,5; 7,9
A. 9,8
B. 6,6
C. 2,5
D. 1,2
Câu 413.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5,3; 2,7; 5,1; 3,8; 6,1
A. 3,8
B. 6,1
C. 5,3
D. 2,7
Câu 414.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 40,46; 31,25; 62,54; 9,02; 67,22; 51,89
A. 31,25
B. 67,22
C. 40,46
D. 9,02
Câu 415.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 91,62; 36; 13,03; 60,38; 86,68; 58,17
A. 13,03
B. 36
C. 86,68
D. 58,17
Câu 416.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8,9; 9,5; 0,3; 5,1; 8,7
A. 0,3
B. 8,7
C. 9,5
D. 8,9
Câu 417.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,91; 2,68; 1,78; 2/3; 1/6; 7/10; 1/5
A. 1/6
B. 1,78
C. 2,68
D. 1/5
Câu 418.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 68,22; 51,04; 70,34; 7,69; 52,07; 91,69
A. 51,04
B. 7,69
C. 52,07
D. 91,69
Câu 419.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6,6; 9,8; 1,2; 2,5; 7,9
A. 6,6
B. 1,2
C. 7,9
D. 9,8
Câu 420.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 86,88; 59,32; 72,62; 55,02; 31,29; 8,62
A. 86,88
B. 55,02
C. 72,62
D. 8,62
Câu 421.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 38,01; 91,51; 16,82; 87,94; 21,72; 72,18
A. 16,82
B. 91,51
C. 38,01
D. 72,18
Câu 422.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7,7; 5,9; 8,6; 3,8; 9,9
A. 7,7
B. 8,6
C. 3,8
D. 5,9
Câu 423.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4,59; 68,73; 81,78; 24,48; 68,98; 0,72
A. 68,73
B. 24,48
C. 81,78
D. 4,59
Câu 424.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,34; 2,18; 30,57; 79,24; 67,52; 96,03
A. 1,34
B. 30,57
C. 67,52
D. 2,18
Câu 425.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,4; 0,9; 8,9; 7,1; 0,1
A. 0,1
B. 0,9
C. 1,4
D. 8,9
Câu 426.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,5; 1,9; 0,6; 2,2; 4,9
A. 2,2
B. 1,9
C. 0,6
D. 4,9
Câu 427.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,6; 9,1; 9,8; 8,8; 3,2
A. 9,8
B. 0,6
C. 3,2
D. 9,1
Câu 428.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,6; 1,3; 5,4; 9,6; 3,7
A. 1,3
B. 5,4
C. 0,6
D. 9,6
Câu 429.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,9; 9,9; 9,1; 9,3; 3,1
A. 0,9
B. 9,9
C. 3,1
D. 9,1
Câu 430.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 35,62; 58,07; 17,43; 99,04; 71,57; 24,53
A. 35,62
B. 17,43
C. 58,07
D. 99,04
Câu 431.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,87; 3,53; 0,95; 4/5; 3/10; 9/10; 7/8
A. 9/10
B. 4/5
C. 3/10
D. 3,53
Câu 432.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8,9; 3,2; 5,8; 1,7; 6,7
A. 6,7
B. 3,2
C. 8,9
D. 1,7
Câu 433.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 77,31; 95,4; 22; 62,89; 89,07; 36,6
A. 36,6
B. 89,07
C. 62,89
D. 95,4
Câu 434.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 45,3; 31,83; 73,63; 39,73; 43,68; 56,42
A. 39,73
B. 73,63
C. 56,42
D. 43,68
Câu 435.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9; 2; 8; 3,3; 5
A. 8
B. 9
C. 5
D. 3,3
Câu 436.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 90,15; 65,4; 38,45; 47,2; 44,5; 59,84
A. 47,2
B. 65,4
C. 90,15
D. 44,5
Câu 437.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,86; 3,7; 2,86; 1 1/2; 9/10; 5/8; 7/8
A. 7/8
B. 5/8
C. 2,86
D. 1 1/2
Câu 438.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 86,88; 59,32; 72,62; 55,02; 31,29; 8,62
A. 8,62
B. 55,02
C. 86,88
D. 59,32
Câu 439.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,33; 90,55; 31,92; 55,05; 96,66; 50,66
A. 1,33
B. 31,92
C. 55,05
D. 90,55
Câu 440.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,43; 1,79; 1 1/2; 2/3; 1 3/4; 2 1/2; 4/5
A. 2/3
B. 1 1/2
C. 1,79
D. 0,43
Câu 441.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 26,7; 26,91; 8,6; 41,79; 42,44; 71,96
A. 71,96
B. 41,79
C. 26,91
D. 26,7
Câu 442.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5,4; 3,5; 9,9; 6,4; 4,7
A. 4,7
B. 3,5
C. 6,4
D. 9,9
Câu 443.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,71; 0,62; 3 1/2; 3/5; 7/10; 2/5; 3/4
A. 3,71
B. 3/4
C. 2/5
D. 3 1/2
Câu 444.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 41,85; 97,06; 14,71; 54,57; 56,82; 37,16
A. 56,82
B. 97,06
C. 14,71
D. 37,16
Câu 445.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,76; 0,86; 3/8; 3/10; 3/5; 2 3/4; 9/10
A. 9/10
B. 3/5
C. 2 3/4
D. 3/10
Câu 446.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4,5; 0,1; 3,1; 9,2; 4,8
A. 4,8
B. 3,1
C. 0,1
D. 9,2
Câu 447.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 41,09; 20,32; 46,55; 38,89; 13,81; 14,81
A. 46,55
B. 13,81
C. 20,32
D. 41,09
Câu 448.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9,6; 8,9; 4,1; 0,8
A. 0,8
B. 4,1
C. 9,6
D. 8,9
Câu 449.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 14,83; 38,25; 24,2; 45,39; 20,24; 31,97
A. 45,39
B. 31,97
C. 38,25
D. 24,2
Câu 450.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 90,15; 65,4; 38,45; 47,2; 44,5; 59,84
A. 47,2
B. 38,45
C. 44,5
D. 65,4
Câu 451.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,17; 3,36; 3/8; 7/8; 1 1/4; 1/5; 3/5
A. 7/8
B. 1/5
C. 3,36
D. 3/5
Câu 452.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7,7; 5,9; 8,6; 3,8; 9,9
A. 9,9
B. 3,8
C. 8,6
D. 7,7
Câu 453.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,3; 5,1; 1,6; 5,5; 0,4
A. 1,6
B. 2,3
C. 0,4
D. 5,5
Câu 454.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,8; 2,2; 4,9; 8,6
A. 2,2
B. 8,6
C. 4,9
D. 1,8
Câu 455.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 55,82; 73,33; 42,87; 93,97; 67,57; 80,93
A. 80,93
B. 73,33
C. 93,97
D. 42,87
Câu 456.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 23,5; 98,14; 67,02; 99,92; 8,06
A. 23,5
B. 67,02
C. 8,06
D. 99,92
Câu 457.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5; 1,8; 9,9; 7,8
A. 7,8
B. 1,8
C. 5
D. 9,9
Câu 458.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,35; 0,63; 0,51; 3/4; 7/8; 4/5; 1/6
A. 1/6
B. 3/4
C. 0,63
D. 3,35
Câu 459.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5,31; 14,34; 14,2; 71,53; 0,85; 73,59
A. 14,34
B. 5,31
C. 73,59
D. 0,85
Câu 460.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,7; 5,5; 4; 5,7; 1,3
A. 5,7
B. 4
C. 1,3
D. 3,7
Câu 461.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,6; 91,63; 72,03; 69,49; 46,01; 66,51
A. 91,63
B. 0,6
C. 66,51
D. 46,01
Câu 462.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,75; 3; 2/5; 7/8; 1/3; 1/10; 1 1/4
A. 3
B. 0,75
C. 7/8
D. 1/3
Câu 463.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 19,14; 70,81; 24,22; 29,21; 91,69; 62,19
A. 19,14
B. 91,69
C. 62,19
D. 24,22
Câu 464.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9,6; 2,4; 2,9; 2,2; 3,2
A. 2,4
B. 2,2
C. 2,9
D. 9,6
Câu 465.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 34,37; 62,29; 61,54; 11,63; 77,19; 93,64
A. 61,54
B. 62,29
C. 77,19
D. 93,64
Câu 466.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,62; 0,65; 1/5; 3 1/2; 2 1/2; 2/3; 7/10
A. 2/3
B. 1/5
C. 2 1/2
D. 7/10
Câu 467.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,9; 9,9; 9,1; 9,3; 3,1
A. 9,9
B. 9,1
C. 0,9
D. 9,3
Câu 468.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,85; 3,07; 2/5; 7/10; 1/4; 5/8; 3/10
A. 3/10
B. 3,07
C. 7/10
D. 0,85
Câu 469.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,7; 4; 7,3; 1,6; 9,3
A. 1,6
B. 2,7
C. 9,3
D. 7,3
Câu 470.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4,6; 0,7; 6,8; 3,8; 2,8
A. 4,6
B. 2,8
C. 6,8
D. 0,7
Câu 471.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,6; 9,9; 8,6; 5,1; 1,5
A. 3,6
B. 1,5
C. 8,6
D. 9,9
Câu 472.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,94; 0,94; 1,76; 3 1/2; 5/8; 1/8; 5/6
A. 0,94
B. 1/8
C. 5/8
D. 2,94
Câu 473.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,2; 7,1; 5,6; 4,7; 1,3
A. 3,2
B. 1,3
C. 4,7
D. 7,1
Câu 474.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,2; 9,3; 3,3; 5,9; 5
A. 3,3
B. 5
C. 3,2
D. 9,3
Câu 475.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,5; 3,2; 8,7; 7,1; 9,6
A. 2,5
B. 7,1
C. 3,2
D. 9,6
Câu 476.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,6; 9,1; 9,8; 8,8; 3,2
A. 3,2
B. 0,6
C. 9,1
D. 8,8
Câu 477.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,6; 91,63; 72,03; 69,49; 46,01; 66,51
A. 91,63
B. 69,49
C. 46,01
D. 66,51
Câu 478.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 13,81; 47,54; 24,71; 43,85; 3,15; 8,16
A. 13,81
B. 43,85
C. 47,54
D. 3,15
Câu 479.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,9; 4,7; 4,9; 4,5
A. 4,9
B. 4,5
C. 2,9
D. 4,7
Câu 480.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 0,4; 4,1; 9,4; 9,1; 8
A. 0,4
B. 8
C. 9,1
D. 4,1
Câu 481.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,2; 3; 8,5; 5,5; 7,4
A. 5,5
B. 7,4
C. 1,2
D. 8,5
Câu 482.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 41,9; 62,31; 51,7; 76,69; 56,61; 99,07
A. 41,9
B. 76,69
C. 51,7
D. 99,07
Câu 483.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1,7; 3; 0,9; 4,1; 9,9
A. 0,9
B. 1,7
C. 3
D. 4,1
Câu 484.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3,4; 2,59; 1,86; 1/6; 1/10; 7/10; 1 1/2
A. 1 1/2
B. 1,86
C. 2,59
D. 1/10
Câu 485.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8,6; 8,2; 8,9; 8,8; 7,2
A. 7,2
B. 8,6
C. 8,2
D. 8,8
Câu 486.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4,2; 7,7; 5,6; 6,8; 1,7
A. 1,7
B. 5,6
C. 7,7
D. 6,8
Câu 487.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7,2; 8,7; 5; 7
A. 5
B. 8,7
C. 7,2
D. 7
Câu 488.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 93,16; 88,64; 78,29; 66,75; 69,32; 17,9
A. 78,29
B. 17,9
C. 69,32
D. 93,16
Câu 489.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4,59; 68,73; 81,78; 24,48; 68,98; 0,72
A. 81,78
B. 68,73
C. 4,59
D. 0,72
Câu 490.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 19,14; 70,81; 24,22; 29,21; 91,69; 62,19
A. 62,19
B. 91,69
C. 19,14
D. 70,81
Câu 491.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2,7; 3,1; 1; 4; 4,9
A. 1
B. 2,7
C. 3,1
D. 4,9
Câu 492.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2,8; 9,3; 5,9; 4,3; 9,7
A. 5,9
B. 9,3
C. 2,8
D. 9,7
Câu 493.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 26,7; 26,91; 8,6; 41,79; 42,44; 71,96
A. 8,6
B. 41,79
C. 26,7
D. 26,91
Câu 494.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 98,81; 5,48; 78,05; 40,8; 22,87; 55,02
A. 5,48
B. 22,87
C. 55,02
D. 98,81
Câu 495.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3,67; 3,32; 2 1/2; 1/5; 3/5; 7/8; 1 1/2
A. 3/5
B. 1/5
C. 2 1/2
D. 3,67
Câu 496.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 73,19; 47,71; 69,88; 50,73; 36,1; 33,29
A. 33,29
B. 69,88
C. 36,1
D. 73,19
Câu 497.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1,8; 7,4; 2,3; 4,3; 4,5
A. 2,3
B. 1,8
C. 4,3
D. 7,4
Câu 498.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 74,05; 85,35; 17,57; 30,45; 74,01; 98,88
A. 30,45
B. 98,88
C. 74,01
D. 74,05
Câu 499.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 41,84; 49,35; 89,21; 76,39; 34,58; 65,14
A. 41,84
B. 76,39
C. 49,35
D. 34,58
Câu 500.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 0,43; 1,79; 1 1/2; 2/3; 1 3/4; 2 1/2; 4/5
A. 1 3/4
B. 2/3
C. 1 1/2
D. 2 1/2
📋 ĐÁP ÁN — Tìm số lớn nhất / bé nhất trong dãy số (Lớp 5)
Câu 1:C
Câu 2:D
Câu 3:A
Câu 4:B
Câu 5:B
Câu 6:D
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:D
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:D
Câu 16:D
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:D
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:D
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:B
Câu 38:D
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:B
Câu 42:D
Câu 43:C
Câu 44:C
Câu 45:D
Câu 46:B
Câu 47:A
Câu 48:B
Câu 49:D
Câu 50:D
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:B
Câu 54:D
Câu 55:D
Câu 56:B
Câu 57:B
Câu 58:D
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:B
Câu 62:B
Câu 63:D
Câu 64:D
Câu 65:D
Câu 66:D
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:B
Câu 71:B
Câu 72:D
Câu 73:B
Câu 74:C
Câu 75:B
Câu 76:D
Câu 77:D
Câu 78:C
Câu 79:C
Câu 80:C
Câu 81:B
Câu 82:C
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:D
Câu 86:B
Câu 87:D
Câu 88:D
Câu 89:C
Câu 90:A
Câu 91:A
Câu 92:D
Câu 93:D
Câu 94:C
Câu 95:B
Câu 96:D
Câu 97:A
Câu 98:D
Câu 99:D
Câu 100:B
Câu 101:A
Câu 102:A
Câu 103:B
Câu 104:A
Câu 105:C
Câu 106:C
Câu 107:D
Câu 108:D
Câu 109:D
Câu 110:C
Câu 111:C
Câu 112:B
Câu 113:C
Câu 114:D
Câu 115:C
Câu 116:C
Câu 117:A
Câu 118:A
Câu 119:B
Câu 120:A
Câu 121:B
Câu 122:B
Câu 123:C
Câu 124:B
Câu 125:C
Câu 126:D
Câu 127:D
Câu 128:D
Câu 129:B
Câu 130:D
Câu 131:D
Câu 132:C
Câu 133:C
Câu 134:B
Câu 135:A
Câu 136:D
Câu 137:C
Câu 138:B
Câu 139:C
Câu 140:B
Câu 141:C
Câu 142:D
Câu 143:D
Câu 144:D
Câu 145:D
Câu 146:B
Câu 147:B
Câu 148:C
Câu 149:C
Câu 150:A
Câu 151:D
Câu 152:D
Câu 153:C
Câu 154:C
Câu 155:A
Câu 156:D
Câu 157:C
Câu 158:B
Câu 159:D
Câu 160:C
Câu 161:D
Câu 162:B
Câu 163:A
Câu 164:C
Câu 165:A
Câu 166:D
Câu 167:C
Câu 168:A
Câu 169:B
Câu 170:C
Câu 171:D
Câu 172:C
Câu 173:B
Câu 174:B
Câu 175:D
Câu 176:A
Câu 177:D
Câu 178:A
Câu 179:A
Câu 180:A
Câu 181:C
Câu 182:A
Câu 183:C
Câu 184:C
Câu 185:C
Câu 186:B
Câu 187:B
Câu 188:A
Câu 189:B
Câu 190:A
Câu 191:A
Câu 192:C
Câu 193:C
Câu 194:B
Câu 195:B
Câu 196:C
Câu 197:B
Câu 198:D
Câu 199:C
Câu 200:D
Câu 201:C
Câu 202:C
Câu 203:D
Câu 204:C
Câu 205:C
Câu 206:A
Câu 207:D
Câu 208:B
Câu 209:B
Câu 210:A
Câu 211:A
Câu 212:D
Câu 213:C
Câu 214:C
Câu 215:A
Câu 216:C
Câu 217:B
Câu 218:C
Câu 219:A
Câu 220:D
Câu 221:B
Câu 222:D
Câu 223:C
Câu 224:D
Câu 225:D
Câu 226:D
Câu 227:A
Câu 228:B
Câu 229:C
Câu 230:D
Câu 231:A
Câu 232:D
Câu 233:B
Câu 234:C
Câu 235:C
Câu 236:C
Câu 237:D
Câu 238:D
Câu 239:D
Câu 240:C
Câu 241:A
Câu 242:A
Câu 243:B
Câu 244:C
Câu 245:B
Câu 246:C
Câu 247:B
Câu 248:C
Câu 249:C
Câu 250:B
Câu 251:C
Câu 252:C
Câu 253:B
Câu 254:C
Câu 255:B
Câu 256:A
Câu 257:B
Câu 258:C
Câu 259:C
Câu 260:C
Câu 261:D
Câu 262:C
Câu 263:D
Câu 264:C
Câu 265:A
Câu 266:B
Câu 267:A
Câu 268:D
Câu 269:A
Câu 270:A
Câu 271:C
Câu 272:A
Câu 273:D
Câu 274:B
Câu 275:C
Câu 276:A
Câu 277:C
Câu 278:D
Câu 279:B
Câu 280:A
Câu 281:C
Câu 282:A
Câu 283:D
Câu 284:A
Câu 285:B
Câu 286:A
Câu 287:A
Câu 288:D
Câu 289:D
Câu 290:C
Câu 291:A
Câu 292:A
Câu 293:B
Câu 294:D
Câu 295:D
Câu 296:C
Câu 297:A
Câu 298:B
Câu 299:B
Câu 300:B
Câu 301:B
Câu 302:C
Câu 303:B
Câu 304:B
Câu 305:A
Câu 306:D
Câu 307:C
Câu 308:A
Câu 309:A
Câu 310:A
Câu 311:B
Câu 312:B
Câu 313:D
Câu 314:D
Câu 315:C
Câu 316:D
Câu 317:C
Câu 318:D
Câu 319:B
Câu 320:D
Câu 321:B
Câu 322:D
Câu 323:D
Câu 324:D
Câu 325:B
Câu 326:B
Câu 327:D
Câu 328:B
Câu 329:B
Câu 330:D
Câu 331:A
Câu 332:C
Câu 333:C
Câu 334:A
Câu 335:A
Câu 336:C
Câu 337:C
Câu 338:C
Câu 339:C
Câu 340:D
Câu 341:C
Câu 342:A
Câu 343:D
Câu 344:D
Câu 345:A
Câu 346:B
Câu 347:A
Câu 348:D
Câu 349:A
Câu 350:C
Câu 351:D
Câu 352:C
Câu 353:A
Câu 354:A
Câu 355:B
Câu 356:D
Câu 357:A
Câu 358:B
Câu 359:A
Câu 360:A
Câu 361:B
Câu 362:D
Câu 363:A
Câu 364:D
Câu 365:A
Câu 366:C
Câu 367:D
Câu 368:C
Câu 369:C
Câu 370:D
Câu 371:D
Câu 372:D
Câu 373:D
Câu 374:C
Câu 375:C
Câu 376:A
Câu 377:D
Câu 378:D
Câu 379:C
Câu 380:B
Câu 381:C
Câu 382:C
Câu 383:A
Câu 384:C
Câu 385:B
Câu 386:B
Câu 387:D
Câu 388:C
Câu 389:C
Câu 390:B
Câu 391:A
Câu 392:B
Câu 393:A
Câu 394:A
Câu 395:B
Câu 396:B
Câu 397:B
Câu 398:B
Câu 399:D
Câu 400:B
Câu 401:A
Câu 402:D
Câu 403:B
Câu 404:C
Câu 405:A
Câu 406:C
Câu 407:A
Câu 408:A
Câu 409:A
Câu 410:C
Câu 411:B
Câu 412:A
Câu 413:D
Câu 414:D
Câu 415:A
Câu 416:C
Câu 417:A
Câu 418:B
Câu 419:B
Câu 420:D
Câu 421:B
Câu 422:C
Câu 423:C
Câu 424:A
Câu 425:A
Câu 426:D
Câu 427:A
Câu 428:C
Câu 429:A
Câu 430:B
Câu 431:C
Câu 432:D
Câu 433:D
Câu 434:B
Câu 435:B
Câu 436:C
Câu 437:B
Câu 438:C
Câu 439:A
Câu 440:D
Câu 441:A
Câu 442:B
Câu 443:C
Câu 444:B
Câu 445:C
Câu 446:C
Câu 447:A
Câu 448:A
Câu 449:A
Câu 450:B
Câu 451:C
Câu 452:A
Câu 453:C
Câu 454:B
Câu 455:D
Câu 456:D
Câu 457:B
Câu 458:D
Câu 459:D
Câu 460:C
Câu 461:B
Câu 462:A
Câu 463:B
Câu 464:B
Câu 465:D
Câu 466:B
Câu 467:A
Câu 468:B
Câu 469:C
Câu 470:C
Câu 471:D
Câu 472:B
Câu 473:D
Câu 474:D
Câu 475:D
Câu 476:B
Câu 477:A
Câu 478:D
Câu 479:C
Câu 480:A
Câu 481:D
Câu 482:D
Câu 483:A
Câu 484:D
Câu 485:A
Câu 486:A
Câu 487:A
Câu 488:B
Câu 489:D
Câu 490:C
Câu 491:A
Câu 492:D
Câu 493:A
Câu 494:A
Câu 495:D
Câu 496:D
Câu 497:D
Câu 498:B
Câu 499:D
Câu 500:D
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com