← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Tìm quy luật dãy số (Lớp 5)
Toán · Lớp 5 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
500 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,8, 9,3, ?, 10,3, 10,8, 11,3, 11,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,8
B. 10,3
C. 9,8
D. 10,8
Câu 2.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,4, ?, 4,8, 5, 5,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,6
B. 4,6
C. 3,6
D. 4,5
Câu 3.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,3, ?, 13,3, 15,8, 18,3, 20,8, 23,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,7
B. 10,9
C. 10,8
D. 11,8
Câu 4.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,7, ?, 7,7, 10,2, 12,7, 15,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,2
B. 5,2
C. 5,3
D. 4,2
Câu 5.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 12, 24, 48, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 5
C. 6,1
D. 6
Câu 6.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,5, 1, ?, 4, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 2
C. 3
D. 1
Câu 7.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,4, 3,9, 4,4, ?, 5,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,4
B. 4,9
C. 4,4
D. 4,8
Câu 8.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 8/10, 11/10, ?, 17/10, 20/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 11/10
B. 15/10
C. 14/11
D. 14/10
Câu 9.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,6, 6,1, 6,6, 7,1, 7,6, ?, 8,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 7,1
C. 8,1
D. 7,6
Câu 10.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 2,5, 3, ?, 4, 4,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,5
B. 4,5
C. 4
D. 3,4
Câu 11.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19,9, 20,4, 20,9, ?, 21,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20,9
B. 21,5
C. 21,4
D. 22,4
Câu 12.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,4, 8,9, 11,4, 13,9, ?, 18,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15,4
B. 16,3
C. 16,4
D. 18,9
Câu 13.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 9,5, 12, 14,5, ?, 19,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,9
B. 18
C. 17,1
D. 17
Câu 14.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 6/6, ?, 10/6, 12/6, 14/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 8/6
B. 6/6
C. 10/6
D. 7/6
Câu 15.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,8, 8,8, ?, 10,8, 11,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,8
B. 9,9
C. 10,8
D. 9,7
Câu 16.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,3, 2,8, ?, 5,8, 7,3, 8,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,8
B. 5,3
C. 4,4
D. 4,3
Câu 17.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,9, 6,9, 7,9, ?, 9,9, 10,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,9
B. 9
C. 8,8
D. 9,9
Câu 18.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,5, ?, 6, 12, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 6
C. 3
D. 3,1
Câu 19.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 2/4, 3/4, 4/4, ?, 6/4. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 6/4
B. 4/4
C. 5/5
D. 5/4
Câu 20.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,7, 7,2, ?, 8,2, 8,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,7
B. 7,2
C. 7,8
D. 8,2
Câu 21.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,3, ?, 8,3, 10,8, 13,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,8
B. 5,8
C. 8,3
D. 5,7
Câu 22.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,3, ?, 8,5, 8,6, 8,7, 8,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,5
B. 8,4
C. 7,4
D. 8,3
Câu 23.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 7/10, ?, 13/10, 16/10, 19/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 11/10
B. 13/10
C. 10/10
D. 9/10
Câu 24.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14, ?, 15, 15,5, 16, 16,5, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 13,5
C. 14,5
D. 14,4
Câu 25.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,5, 1, 2, ?, 8, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 3
C. 4
D. 4,1
Câu 26.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 10,5, 11, ?, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11,5
B. 11,6
C. 12,5
D. 12
Câu 27.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 100, ?, 25, 12,5, 6,25, 3,13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25
B. 100
C. 50
D. 49,9
Câu 28.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 12/12, 15/12, 18/12, ?, 24/12. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 18/12
B. 24/12
C. 21/12
D. 21/13
Câu 29.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,2, ?, 14,2, 16,7, 19,2, 21,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11,8
B. 11,6
C. 11,7
D. 10,7
Câu 30.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,7, ?, 12,7, 14,2, 15,7, 17,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,2
B. 11,1
C. 11,2
D. 12,2
Câu 31.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,1, 4,2, 4,3, ?, 4,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,3
B. 4,5
C. 4,4
D. 3,4
Câu 32.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15,7, 17,2, ?, 20,2, 21,7, 23,2, 24,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17,2
B. 18,7
C. 19,7
D. 17,7
Câu 33.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17,9, ?, 18,9, 19,4, 19,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17,4
B. 19,4
C. 18,4
D. 18,3
Câu 34.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 2/4, 5/4, ?, 11/4, 14/4. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 8/4
B. 8/5
C. 5/4
D. 9/4
Câu 35.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 2/5, 4/5, 6/5, ?, 10/5. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 7/5
B. 10/5
C. 8/6
D. 8/5
Câu 36.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 11/12, ?, 15/12, 17/12, 19/12. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 12/12
B. 13/12
C. 11/12
D. 15/12
Câu 37.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13,8, 14,3, 14,8, 15,3, 15,8, ?, 16,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,4
B. 16,3
C. 15,3
D. 16,8
Câu 38.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, ?, 10, 11, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 9
C. 8,9
D. 8
Câu 39.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,8, 5,3, ?, 10,3, 12,8, 15,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,9
B. 7,8
C. 8,8
D. 6,8
Câu 40.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,4, 11,9, 14,4, ?, 19,4, 21,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,8
B. 19,4
C. 16,9
D. 14,4
Câu 41.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,2, 2,7, ?, 3,7, 4,2, 4,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,2
B. 4,2
C. 3,1
D. 3,7
Câu 42.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, ?, 6,4, 6,6, 6,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,3
B. 6,1
C. 6,4
D. 6,2
Câu 43.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, ?, 24, 48, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24
B. 11
C. 13
D. 12
Câu 44.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,2, 5,7, ?, 10,7, 13,2, 15,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,2
B. 8,2
C. 7,2
D. 8,3
Câu 45.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,2, 3,7, 6,2, ?, 11,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,6
B. 8,7
C. 6,2
D. 9,7
Câu 46.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,7, 1,7, 2,7, 3,7, ?, 5,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,8
B. 5,7
C. 4,7
D. 3,7
Câu 47.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 4,5, 5, ?, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 5,4
C. 5,6
D. 5,5
Câu 48.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,5, 3,5, ?, 5,5, 6,5, 7,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,6
B. 4,5
C. 3,5
D. 4,4
Câu 49.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18,2, 20,7, 23,2, 25,7, ?, 30,7, 33,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25,7
B. 28,3
C. 28,2
D. 29,2
Câu 50.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,1, ?, 0,3, 0,4, 0,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,2
B. 0,1
C. 0,2
D. -0,8
Câu 51.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,5, 3, ?, 12, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 7
C. 6,1
D. 12
Câu 52.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,6, ?, 1, 1,2, 1,4, 1,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 0,7
B. 1,8
C. 0,8
D. 1
Câu 53.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 2/10, 4/10, 6/10, ?, 10/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 7/10
B. 8/10
C. 9/10
D. 10/10
Câu 54.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18,5, 19, 19,5, ?, 20,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19,5
B. 20,1
C. 20
D. 19
Câu 55.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19,3, 19,8, ?, 20,8, 21,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19,8
B. 20,8
C. 20,3
D. 19,3
Câu 56.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11,7, 12,2, 12,7, ?, 13,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13,3
B. 13,7
C. 13,2
D. 14,2
Câu 57.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,2, 2,7, 3,2, ?, 4,2, 4,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,7
B. 4,7
C. 4,2
D. 3,2
Câu 58.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 5, 2,5, 1,25, ?, 0,31. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 0,315
B. 1,63
C. 0,63
D. 1,13
Câu 59.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,1, 7,1, ?, 9,1, 10,1, 11,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,2
B. 7,1
C. 9,1
D. 8,1
Câu 60.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 2/4, 5/4, 8/4, ?, 14/4. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 8/4
B. 11/4
C. 11/5
D. 14/4
Câu 61.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,6, 1,1, 1,6, ?, 2,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,2
B. 3,1
C. 2,1
D. 1,1
Câu 62.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,9, ?, 1,3, 1,5, 1,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,3
B. 1,2
C. 1,1
D. 0,1
Câu 63.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,2, ?, 6,2, 6,7, 7,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,7
B. 5,8
C. 4,7
D. 5,2
Câu 64.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 10, 5, 2,5, ?, 0,63. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,75
B. 2,5
C. 1,15
D. 1,25
Câu 65.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 5/8, 7/8, 9/8, ?, 13/8. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 13/8
B. 11/8
C. 9/8
D. 11/9
Câu 66.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 8, ?, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 8
C. 17
D. 16,1
Câu 67.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10,5, ?, 11,5, 12, 12,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 10,5
C. 11
D. 11,5
Câu 68.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,8, 1,9, 2, ?, 2,2, 2,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,1
B. 1,1
C. 2,2
D. 2
Câu 69.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 5/12, ?, 11/12, 14/12, 17/12. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 7/12
B. 5/12
C. 8/12
D. 9/12
Câu 70.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,1, ?, 6,1, 7,1, 8,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,1
B. 6,1
C. 5
D. 5,1
Câu 71.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14,3, 16,8, ?, 21,8, 24,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21,8
B. 16,8
C. 18,3
D. 19,3
Câu 72.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 5, ?, 1,25, 0,63, 0,31. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,5
B. 3
C. 2,5
D. 5
Câu 73.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,9, 4,4, ?, 7,4, 8,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,9
B. 5,8
C. 5,9
D. 4,9
Câu 74.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,9, 5,1, ?, 5,5, 5,7, 5,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,3
B. 5,2
C. 5,4
D. 5,3
Câu 75.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, 4, ?, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 8
C. 8,1
D. 7
Câu 76.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,7, 9,2, ?, 14,2, 16,7, 19,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,2
B. 11,7
C. 14,2
D. 10,7
Câu 77.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,2, ?, 5,2, 7,7, 10,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,7
B. 2,6
C. 2,8
D. 3,7
Câu 78.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,8, 11,3, 12,8, ?, 15,8, 17,3, 18,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14,4
B. 14,3
C. 14,2
D. 15,3
Câu 79.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 10,5, ?, 13,5, 15, 16,5, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,5
B. 11,9
C. 13,5
D. 12
Câu 80.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,6, ?, 4,6, 5,1, 5,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,1
B. 4
C. 3,6
D. 4,1
Câu 81.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 5/5, 8/5, 11/5, ?, 17/5. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 14/5
B. 13/5
C. 14/6
D. 15/5
Câu 82.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50, 25, 12,5, 6,25, ?, 1,56. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,03
B. 3,63
C. 1,565
D. 3,13
Câu 83.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,7, 6,2, 8,7, ?, 13,7, 16,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11,2
B. 13,7
C. 11,3
D. 12,2
Câu 84.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/10, 4/10, 5/10, ?, 7/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 7/10
B. 5/10
C. 6/11
D. 6/10
Câu 85.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,6, 8,1, 8,6, ?, 9,6, 10,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,6
B. 8,1
C. 9,1
D. 9,2
Câu 86.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18,7, 21,2, 23,7, ?, 28,7, 31,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 26,1
B. 28,7
C. 26,3
D. 26,2
Câu 87.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 4, 8, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 2,1
C. 1
D. 3
Câu 88.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,2, 2,3, ?, 2,5, 2,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,4
B. 1,4
C. 2,4
D. 2,3
Câu 89.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,5, ?, 11,5, 14, 16,5, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,5
B. 8,9
C. 9
D. 9,1
Câu 90.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 5/5, 7/5, ?, 11/5, 13/5. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 11/5
B. 9/6
C. 10/5
D. 9/5
Câu 91.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,8, 5,3, 7,8, 10,3, ?, 15,3, 17,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13,8
B. 11,8
C. 12,8
D. 12,7
Câu 92.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15,7, ?, 20,7, 23,2, 25,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18,2
B. 18,3
C. 19,2
D. 15,7
Câu 93.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 8, 16, ?, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 33
B. 31
C. 64
D. 32
Câu 94.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19,5, ?, 20,5, 21, 21,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19,9
B. 19,5
C. 20
D. 20,5
Câu 95.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15,2, 17,7, 20,2, ?, 25,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23,7
B. 21,7
C. 22,6
D. 22,7
Câu 96.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,2, 10,7, ?, 15,7, 18,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13,1
B. 14,2
C. 13,2
D. 12,2
Câu 97.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,6, 6,7, 6,8, 6,9, ?, 7,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 7
C. 6
D. 6,9
Câu 98.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,3, ?, 10,3, 10,8, 11,3, 11,8, 12,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,3
B. 9,8
C. 9,7
D. 9,3
Câu 99.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 100, 50, 25, 12,5, ?, 3,13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,15
B. 12,5
C. 3,125
D. 6,25
Câu 100.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,25, 0,5, 1, 2, ?, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 4
C. 4,1
D. 8
Câu 101.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13,7, 15,2, ?, 18,2, 19,7, 21,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17,7
B. 16,8
C. 16,7
D. 15,2
Câu 102.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 22,5, 25, ?, 30, 32,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27,6
B. 28,5
C. 25
D. 27,5
Câu 103.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,9, 2,9, 3,9, ?, 5,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,8
B. 5
C. 4,9
D. 5,9
Câu 104.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,3, 9,4, 9,5, ?, 9,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,6
B. 9,7
C. 8,6
D. 9,6
Câu 105.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,5, 3, ?, 12, 24, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 6
C. 12
D. 6,1
Câu 106.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,4, 1,9, 2,4, 2,9, 3,4, ?, 4,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 4,4
C. 3,8
D. 3,9
Câu 107.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,8, ?, 10,2, 10,4, 10,6, 10,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 9,9
C. 9,8
D. 11
Câu 108.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,5, 8, ?, 13, 15,5, 18, 20,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,5
B. 8
C. 10,6
D. 10,5
Câu 109.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 4, 8, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 2
C. 2,1
D. 1
Câu 110.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,1, 8,6, 9,1, 9,6, ?, 10,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 10,6
C. 10,1
D. 9,6
Câu 111.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,2, 0,3, ?, 0,5, 0,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 0,4
B. -0,6
C. 1,4
D. 0,5
Câu 112.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 10/10, 12/10, 14/10, ?, 18/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 16/10
B. 18/10
C. 17/10
D. 14/10
Câu 113.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 12, 24, ?, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24
B. 47
C. 48,1
D. 48
Câu 114.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,2, 8,7, ?, 13,7, 16,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,7
B. 12,2
C. 11,1
D. 11,2
Câu 115.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,5, 9, ?, 10, 10,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,4
B. 9,5
C. 9
D. 10
Câu 116.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 8,5, 11, 13,5, ?, 18,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13,5
B. 15
C. 18,5
D. 16
Câu 117.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 9/12, 12/12, 15/12, ?, 21/12. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 18/13
B. 18/12
C. 17/12
D. 21/12
Câu 118.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 12, ?, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24
B. 24,1
C. 12
D. 48
Câu 119.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 100, 50, ?, 12,5, 6,25, 3,13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25
B. 12,5
C. 25,5
D. 26
Câu 120.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,9, 2,9, ?, 4,9, 5,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,9
B. 4
C. 4,9
D. 3,9
Câu 121.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 1/5, 4/5, 7/5, ?, 13/5. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 7/5
B. 10/5
C. 11/5
D. 10/6
Câu 122.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,3, 7,8, ?, 8,8, 9,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,3
B. 9,3
C. 7,8
D. 8,3
Câu 123.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16,4, ?, 21,4, 23,9, 26,4, 28,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,4
B. 18,8
C. 17,9
D. 18,9
Câu 124.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,5, 9, ?, 14, 16,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 11,5
C. 10,5
D. 12,5
Câu 125.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, ?, 8, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 4,1
C. 2
D. 5
Câu 126.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,6, ?, 11,6, 12,6, 13,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11,6
B. 10,6
C. 10,5
D. 10,7
Câu 127.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13,3, 14,8, ?, 17,8, 19,3, 20,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,4
B. 16,2
C. 16,3
D. 15,3
Câu 128.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,5, 1, 2, ?, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 4
C. 5
D. 8
Câu 129.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,4, ?, 8,4, 10,9, 13,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,9
B. 6
C. 5,8
D. 3,4
Câu 130.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,1, 8,6, 9,1, 9,6, ?, 10,6, 11,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,6
B. 10,6
C. 10
D. 10,1
Câu 131.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,3, 0,5, 0,7, ?, 1,1, 1,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. -0,1
B. 0,8
C. 0,9
D. 1,9
Câu 132.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/4, 5/4, 7/4, ?, 11/4. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 10/4
B. 7/4
C. 11/4
D. 9/4
Câu 133.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,7, 3,7, ?, 5,7, 6,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,8
B. 5,7
C. 4,7
D. 3,7
Câu 134.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,9, 8,4, 10,9, ?, 15,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14,4
B. 13,4
C. 15,9
D. 10,9
Câu 135.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,4, ?, 4,6, 4,7, 4,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,6
B. 4,5
C. 4,4
D. 5,5
Câu 136.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 0,5, 1, ?, 2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,5
B. 1
C. 1,5
D. 0,5
Câu 137.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12,6, 13,1, 13,6, 14,1, 14,6, ?, 15,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15,1
B. 15
C. 14,1
D. 14,6
Câu 138.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,5, 5,7, 5,9, ?, 6,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,1
B. 5,9
C. 6,2
D. 6,3
Câu 139.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,1, ?, 9,1, 10,1, 11,1, 12,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 8,1
C. 9,1
D. 7,1
Câu 140.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,9, 6,4, 6,9, ?, 7,9, 8,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,9
B. 7,4
C. 6,4
D. 7,5
Câu 141.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 12, 24, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 6
C. 3
D. 6,1
Câu 142.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,4, ?, 8,4, 8,9, 9,4, 9,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,9
B. 8
C. 7,8
D. 7,4
Câu 143.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/8, 5/8, 7/8, ?, 11/8. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 9/8
B. 10/8
C. 7/8
D. 9/9
Câu 144.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,7, ?, 10,7, 13,2, 15,7, 18,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,7
B. 8,2
C. 5,7
D. 8,3
Câu 145.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,8, ?, 5,8, 6,3, 6,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,4
B. 5,8
C. 5,3
D. 4,3
Câu 146.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,9, 4, 4,1, 4,2, ?, 4,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,2
B. 4,4
C. 4,3
D. 5,3
Câu 147.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 2,5, 1,25, 0,63. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 2,5
C. 4,9
D. 10
Câu 148.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19,9, 21,4, 22,9, ?, 25,9, 27,4, 28,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24,3
B. 23,4
C. 25,9
D. 24,4
Câu 149.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/8, 4/8, ?, 6/8, 7/8. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 5/9
B. 5/8
C. 6/8
D. 4/8
Câu 150.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,8, ?, 11,8, 12,8, 13,8, 14,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,8
B. 10,7
C. 10,9
D. 10,8
Câu 151.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,9, 5,4, ?, 8,4, 9,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,4
B. 6,9
C. 7,9
D. 5,4
Câu 152.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18,1, ?, 19,1, 19,6, 20,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18,1
B. 18,7
C. 17,6
D. 18,6
Câu 153.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,7, 10,7, 11,7, ?, 13,7, 14,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11,7
B. 12,6
C. 12,7
D. 12,8
Câu 154.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17,4, 19,9, ?, 24,9, 27,4, 29,9, 32,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22,4
B. 23,4
C. 22,5
D. 19,9
Câu 155.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 1/6, ?, 7/6, 10/6, 13/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 5/6
B. 4/6
C. 4/7
D. 3/6
Câu 156.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,1, 9,6, ?, 10,6, 11,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,1
B. 10,1
C. 11,1
D. 10,2
Câu 157.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,4, ?, 9,6, 9,7, 9,8, 9,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,5
B. 10,5
C. 9,5
D. 9,6
Câu 158.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,1, 1,6, ?, 2,6, 3,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,1
B. 1,1
C. 2
D. 2,6
Câu 159.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,3, 4,5, 4,7, ?, 5,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,9
B. 5,9
C. 4,8
D. 4,9
Câu 160.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,4, ?, 5,4, 6,9, 8,4, 9,9, 11,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,9
B. 3,9
C. 3,8
D. 4
Câu 161.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50, 25, ?, 6,25, 3,13, 1,56. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12,5
B. 13,5
C. 13
D. 6,25
Câu 162.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,2, ?, 10,2, 12,7, 15,2, 17,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,8
B. 5,2
C. 7,7
D. 8,7
Câu 163.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,8, ?, 4,2, 4,4, 4,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 3,9
C. 3,8
D. 5
Câu 164.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,25, 0,5, ?, 2, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1
B. 2
C. 0
D. 1,1
Câu 165.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,6, 7,6, 8,6, ?, 10,6, 11,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,6
B. 8,6
C. 9,5
D. 9,6
Câu 166.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,4, 6,6, 6,8, ?, 7,2, 7,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 6
C. 6,8
D. 6,9
Câu 167.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16,1, 16,6, 17,1, 17,6, ?, 18,6, 19,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 17,6
C. 18,1
D. 18,6
Câu 168.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 2/5, ?, 4/5, 5/5, 6/5. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 3/5
B. 4/5
C. 2/5
D. 3/6
Câu 169.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 3,2, ?, 3,6, 3,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,4
B. 3,3
C. 3,5
D. 2,4
Câu 170.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14,9, 16,4, 17,9, ?, 20,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18,4
B. 17,9
C. 19,5
D. 19,4
Câu 171.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18, 18,5, 19, 19,5, 20, ?, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20,5
B. 20
C. 20,4
D. 21
Câu 172.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12,1, 13,6, ?, 16,6, 18,1, 19,6, 21,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15,1
B. 13,6
C. 16,1
D. 16,6
Câu 173.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 9, 10, ?, 12, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,9
B. 10
C. 12
D. 11
Câu 174.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,2, 0,7, 1,2, 1,7, ?, 2,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,2
B. 1,2
C. 2,7
D. 2,3
Câu 175.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, 4, 8, ?, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 15
C. 16
D. 32
Câu 176.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,4, ?, 12,4, 14,9, 17,4, 19,9, 22,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,4
B. 12,4
C. 9,9
D. 10
Câu 177.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 11/12, ?, 13/12, 14/12, 15/12. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 11/12
B. 12/13
C. 13/12
D. 12/12
Câu 178.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10,7, 12,2, ?, 15,2, 16,7, 18,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12,2
B. 13,7
C. 14,7
D. 15,2
Câu 179.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,5, ?, 2,5, 3, 3,5, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 2
C. 1,5
D. 2,5
Câu 180.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 8/8, 11/8, ?, 17/8, 20/8. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 14/8
B. 11/8
C. 14/9
D. 17/8
Câu 181.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/6, 4/6, ?, 6/6, 7/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 5/6
B. 6/6
C. 4/6
D. 5/7
Câu 182.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,1, 8,3, 8,5, ?, 8,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,7
B. 7,7
C. 8,9
D. 8,5
Câu 183.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,6, 5,8, 6, 6,2, ?, 6,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,4
B. 6,3
C. 5,4
D. 6,5
Câu 184.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 2,5, 1,25, 0,63, 0,31. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,5
B. 10
C. 5,5
D. 5
Câu 185.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 10, ?, 2,5, 1,25, 0,63. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,5
B. 5
C. 6
D. 10
Câu 186.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 7,5, 10, ?, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13,5
B. 12,5
C. 15
D. 12,6
Câu 187.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 100, ?, 25, 12,5, 6,25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 100
B. 50
C. 49,9
D. 50,5
Câu 188.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,6, ?, 8,6, 11,1, 13,6, 16,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,6
B. 6
C. 8,6
D. 6,1
Câu 189.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 6/6, 9/6, ?, 15/6, 18/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 9/6
B. 12/7
C. 11/6
D. 12/6
Câu 190.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,3, ?, 1,5, 1,6, 1,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,4
B. 1,3
C. 1,4
D. 0,4
Câu 191.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 100, 50, ?, 12,5, 6,25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 26
B. 24,9
C. 25,5
D. 25
Câu 192.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10,4, ?, 15,4, 17,9, 20,4, 22,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12,8
B. 12,9
C. 13
D. 10,4
Câu 193.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 5, ?, 1,25, 0,63. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 3
C. 2,4
D. 2,5
Câu 194.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,7, 9,2, 9,7, 10,2, ?, 11,2, 11,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11,2
B. 9,7
C. 10,7
D. 10,6
Câu 195.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19,2, ?, 22,2, 23,7, 25,2, 26,7, 28,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20,7
B. 20,8
C. 19,7
D. 19,2
Câu 196.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,8, ?, 5,8, 7,3, 8,8, 10,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,3
B. 4,3
C. 3,3
D. 5,8
Câu 197.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,7, 11,2, 12,7, 14,2, 15,7, ?, 18,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17,2
B. 18,2
C. 17,3
D. 16,2
Câu 198.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2,5, 4, ?, 7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,5
B. 5,4
C. 4
D. 5,6
Câu 199.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 6/6, 7/6, ?, 9/6, 10/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 8/6
B. 8/7
C. 9/6
D. 7/6
Câu 200.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,8, ?, 9,8, 12,3, 14,8, 17,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,3
B. 8,3
C. 7,4
D. 7,3
Câu 201.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16, 16,5, 17, 17,5, ?, 18,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18,1
B. 19
C. 17,5
D. 18
Câu 202.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17,5, ?, 22,5, 25, 27,5, 30. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17,5
B. 20
C. 20,1
D. 19
Câu 203.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/8, 6/8, 9/8, ?, 15/8. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 13/8
B. 12/8
C. 9/8
D. 11/8
Câu 204.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,2, 7,2, 8,2, ?, 10,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,3
B. 8,2
C. 9,1
D. 9,2
Câu 205.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13,4, 14,9, 16,4, ?, 19,4, 20,9, 22,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17,9
B. 16,9
C. 18,9
D. 17,8
Câu 206.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15,5, ?, 16,5, 17, 17,5, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,5
B. 16
C. 17
D. 16,1
Câu 207.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16,9, 17,4, ?, 18,4, 18,9, 19,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18,4
B. 17,8
C. 17,9
D. 17,4
Câu 208.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 8, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 3
C. 4
D. 4,1
Câu 209.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15, ?, 20, 22,5, 25, 27,5, 30. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,5
B. 17,4
C. 17,6
D. 17,5
Câu 210.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 11, 11,5, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,4
B. 11,5
C. 10,5
D. 10
Câu 211.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 10/10, 11/10, ?, 13/10, 14/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 12/10
B. 13/10
C. 12/11
D. 11/10
Câu 212.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/10, ?, 7/10, 9/10, 11/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 5/11
B. 5/10
C. 6/10
D. 4/10
Câu 213.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,2, ?, 5,6, 5,8, 6, 6,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,3
B. 5,5
C. 5,6
D. 5,4
Câu 214.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,9, ?, 6,9, 9,4, 11,9, 14,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,5
B. 5,4
C. 4,4
D. 3,4
Câu 215.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,1, 1,2, ?, 1,4, 1,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,4
B. 2,3
C. 1,3
D. 1,2
Câu 216.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 1/5, 3/5, 5/5, ?, 9/5. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 9/5
B. 7/5
C. 6/5
D. 7/6
Câu 217.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,3, ?, 5,3, 6,3, 7,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,3
B. 4,2
C. 4,4
D. 4,3
Câu 218.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,9, 4,9, ?, 6,9, 7,9, 8,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,9
B. 4,9
C. 6,9
D. 6
Câu 219.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,2, 6,7, ?, 9,7, 11,2, 12,7, 14,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,2
B. 8,2
C. 6,7
D. 9,2
Câu 220.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 2/12, 4/12, ?, 8/12, 10/12. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 4/12
B. 5/12
C. 6/12
D. 7/12
Câu 221.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 8/12, 9/12, 10/12, ?, 12/12. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 10/12
B. 12/12
C. 11/13
D. 11/12
Câu 222.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 5, ?, 7, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 6,1
C. 6
D. 5,9
Câu 223.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 12/12, 14/12, ?, 18/12, 20/12. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 18/12
B. 15/12
C. 16/12
D. 16/13
Câu 224.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,5, ?, 1,7, 1,8, 1,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,5
B. 2,6
C. 1,6
D. 1,7
Câu 225.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 5, 6,5, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,5
B. 2,5
C. 4,5
D. 2
Câu 226.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15,4, 17,9, ?, 22,9, 25,4, 27,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19,4
B. 21,4
C. 17,9
D. 20,4
Câu 227.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14,5, 17, 19,5, ?, 24,5, 27. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24,5
B. 19,5
C. 22,1
D. 22
Câu 228.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, 17,5, ?, 18,5, 19, 19,5, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18,5
B. 18
C. 17,5
D. 18,1
Câu 229.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 10, 5, ?, 1,25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 2,5
C. 2,4
D. 1,25
Câu 230.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,9, ?, 6,9, 7,4, 7,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,5
B. 6,4
C. 5,9
D. 7,4
Câu 231.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,1, ?, 11,1, 13,6, 16,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,7
B. 7,6
C. 11,1
D. 8,6
Câu 232.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10,1, 10,6, 11,1, 11,6, ?, 12,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11,1
B. 11,6
C. 12,1
D. 12,2
Câu 233.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,8, 7,3, 7,8, 8,3, ?, 9,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,9
B. 7,8
C. 9,3
D. 8,8
Câu 234.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,9, 7,1, ?, 7,5, 7,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,3
B. 7,5
C. 7,3
D. 7,4
Câu 235.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 1/8, 4/8, ?, 10/8, 13/8. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 4/8
B. 10/8
C. 7/9
D. 7/8
Câu 236.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,9, 9,4, 11,9, ?, 16,9, 19,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14,4
B. 14,3
C. 11,9
D. 15,4
Câu 237.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5,5, 8, ?, 13, 15,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,4
B. 10,6
C. 9,5
D. 10,5
Câu 238.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,2, 2,7, 3,2, ?, 4,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,7
B. 3,2
C. 3,6
D. 3,8
Câu 239.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16,9, 19,4, 21,9, 24,4, ?, 29,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 29,4
B. 25,9
C. 26,9
D. 27,9
Câu 240.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,5, 7,6, ?, 7,8, 7,9, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,7
B. 7,6
C. 8,7
D. 6,7
Câu 241.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,2, 10,2, 11,2, 12,2, ?, 14,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13,2
B. 12,2
C. 13,3
D. 13,1
Câu 242.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,8, 1,9, 2, 2,1, ?, 2,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,2
B. 2,3
C. 2,1
D. 3,2
Câu 243.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 7/8, 8/8, 9/8, ?, 11/8. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 9/8
B. 11/8
C. 10/8
D. 10/9
Câu 244.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14, 16,5, 19, 21,5, ?, 26,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23,9
B. 25
C. 24
D. 24,1
Câu 245.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,6, 10,1, 10,6, 11,1, ?, 12,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12,6
B. 11,5
C. 11,1
D. 11,6
Câu 246.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, ?, 16, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 9
C. 8
D. 4
Câu 247.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, ?, 4, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 3,1
C. 2,9
D. 3
Câu 248.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,5, ?, 2, 4, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1
B. 0,5
C. 0
D. 2
Câu 249.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 2/8, 5/8, ?, 11/8, 14/8. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 8/8
B. 11/8
C. 7/8
D. 5/8
Câu 250.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,5, ?, 7,5, 8,5, 9,5, 10,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,5
B. 6,6
C. 7,5
D. 6,4
Câu 251.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,7, 5,2, 7,7, ?, 12,7, 15,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11,2
B. 12,7
C. 10,3
D. 10,2
Câu 252.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 7, 9,5, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,6
B. 3,5
C. 4,5
D. 2
Câu 253.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,5, ?, 14,5, 17, 19,5, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 13
C. 14,5
D. 9,5
Câu 254.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,7, 6,2, 6,7, ?, 7,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,2
B. 7,3
C. 7,2
D. 6,2
Câu 255.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,4, 3,6, 3,8, ?, 4,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 4
C. 4,2
D. 3,9
Câu 256.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,25, 0,5, ?, 2, 4, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 1,1
C. 1
D. 0,5
Câu 257.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,6, 3,8, 4, ?, 4,4, 4,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,2
B. 5,2
C. 4
D. 4,3
Câu 258.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10,2, 10,7, ?, 11,7, 12,2, 12,7, 13,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,7
B. 12,2
C. 11,2
D. 11,3
Câu 259.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14,4, 15,9, ?, 18,9, 20,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17,4
B. 15,9
C. 16,4
D. 18,4
Câu 260.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,9, 5,4, ?, 6,4, 6,9, 7,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,9
B. 4,9
C. 5,9
D. 6
Câu 261.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,4, 1,9, 2,4, 2,9, ?, 3,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,4
B. 3,9
C. 3,3
D. 3,4
Câu 262.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10,1, 10,6, ?, 11,6, 12,1, 12,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11,2
B. 11,1
C. 11,6
D. 12,1
Câu 263.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,8, 10,3, 10,8, ?, 11,8, 12,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12,3
B. 11,3
C. 10,8
D. 11,4
Câu 264.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50, 25, 12,5, ?, 3,13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12,5
B. 6,15
C. 6,25
D. 3,125
Câu 265.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 5/6, 6/6, 7/6, ?, 9/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 8/7
B. 7/6
C. 8/6
D. 9/6
Câu 266.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16,6, 18,1, 19,6, 21,1, ?, 24,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22,6
B. 22,5
C. 24,1
D. 22,7
Câu 267.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,3, ?, 6,3, 7,3, 8,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,3
B. 6,3
C. 5,4
D. 5,2
Câu 268.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 1/6, 4/6, 7/6, ?, 13/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 13/6
B. 7/6
C. 9/6
D. 10/6
Câu 269.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 12, ?, 48, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25
B. 23
C. 24
D. 24,1
Câu 270.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,3, 10,3, 11,3, ?, 13,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12,2
B. 11,3
C. 12,3
D. 12,4
Câu 271.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,5, 7, ?, 8, 8,5, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,6
B. 7
C. 8,5
D. 7,5
Câu 272.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 2/5, 3/5, 4/5, ?, 6/5. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 5/6
B. 5/5
C. 4/5
D. 6/5
Câu 273.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,4, 3,9, 6,4, ?, 11,4, 13,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,9
B. 11,4
C. 9
D. 8,8
Câu 274.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,5, ?, 6, 12, 24, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 6
C. 3
D. 2
Câu 275.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,1, 2,3, 2,5, ?, 2,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,5
B. 1,7
C. 2,7
D. 2,6
Câu 276.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18,4, ?, 23,4, 25,9, 28,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19,9
B. 21
C. 20,8
D. 20,9
Câu 277.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15,1, 17,6, ?, 22,6, 25,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20,1
B. 21,1
C. 19,1
D. 17,6
Câu 278.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 7/8, 9/8, ?, 13/8, 15/8. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 11/8
B. 11/9
C. 10/8
D. 9/8
Câu 279.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10,1, 11,6, 13,1, 14,6, ?, 17,6, 19,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17,6
B. 15,1
C. 16,1
D. 17,1
Câu 280.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,25, ?, 1, 2, 4, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 0,25
B. 0,5
C. 1
D. -0,5
Câu 281.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19,9, 20,4, ?, 21,4, 21,9, 22,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20,4
B. 20,9
C. 21
D. 21,9
Câu 282.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,1, ?, 2,1, 2,6, 3,1, 3,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,6
B. 2,1
C. 2,6
D. 1,7
Câu 283.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,2, 7,7, ?, 8,7, 9,2, 9,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,2
B. 9,2
C. 7,7
D. 7,2
Câu 284.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 1/5, 2/5, 3/5, ?, 5/5. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 4/6
B. 4/5
C. 5/5
D. 3/5
Câu 285.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 6/10, 8/10, 10/10, ?, 14/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 12/10
B. 10/10
C. 13/10
D. 14/10
Câu 286.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/4, 6/4, ?, 12/4, 15/4. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 10/4
B. 12/4
C. 9/5
D. 9/4
Câu 287.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,7, ?, 3,7, 4,7, 5,7, 6,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,6
B. 3,7
C. 2,7
D. 2,8
Câu 288.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 7,5, 8, 8,5, ?, 9,5, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 8,5
C. 9,5
D. 9
Câu 289.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,1, 6,3, 6,5, ?, 6,9, 7,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,7
B. 5,7
C. 6,6
D. 6,7
Câu 290.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,9, 7,4, 7,9, ?, 8,9, 9,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,4
B. 8,5
C. 8,3
D. 7,4
Câu 291.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,1, 3,6, 4,1, ?, 5,1, 5,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,1
B. 4,5
C. 4,6
D. 3,6
Câu 292.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10,9, ?, 11,9, 12,4, 12,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11,3
B. 10,4
C. 11,4
D. 10,9
Câu 293.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18,4, ?, 19,4, 19,9, 20,4, 20,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18,9
B. 18,4
C. 17,9
D. 19,9
Câu 294.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,6, 9,1, 11,6, 14,1, ?, 19,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,6
B. 15,6
C. 16,7
D. 17,6
Câu 295.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,9, ?, 8,9, 9,9, 10,9, 11,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,9
B. 8,9
C. 8
D. 6,9
Câu 296.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,8, 2, 2,2, ?, 2,6, 2,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,3
B. 2,2
C. 2,4
D. 3,4
Câu 297.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 4/6, ?, 6/6, 7/6, 8/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 5/7
B. 5/6
C. 6/6
D. 4/6
Câu 298.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,6, ?, 8,6, 9,1, 9,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,6
B. 8,2
C. 8,1
D. 8,6
Câu 299.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,1, 3,6, 6,1, ?, 11,1, 13,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,6
B. 7,6
C. 8,6
D. 8,5
Câu 300.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 5, 2,5, ?, 0,63, 0,31. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,5
B. 1,25
C. 0,625
D. 1,75
Câu 301.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 4/8, 5/8, 6/8, ?, 8/8. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 7/9
B. 8/8
C. 6/8
D. 7/8
Câu 302.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,5, 12, 14,5, ?, 19,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 16,9
C. 18
D. 17
Câu 303.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,5, 1, 2, 4, ?, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 7
C. 8
D. 9
Câu 304.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,7, 7,2, 8,7, ?, 11,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,1
B. 10,3
C. 8,7
D. 10,2
Câu 305.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,2, 4,7, ?, 5,7, 6,2, 6,7, 7,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,7
B. 5,2
C. 5,3
D. 5,1
Câu 306.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,25, ?, 1, 2, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,5
B. -0,5
C. 0,6
D. 0,5
Câu 307.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,3, 10,8, ?, 15,8, 18,3, 20,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13,4
B. 14,3
C. 10,8
D. 13,3
Câu 308.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18,2, 20,7, ?, 25,7, 28,2, 30,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23,2
B. 23,1
C. 24,2
D. 25,7
Câu 309.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,1, 7,6, 8,1, 8,6, ?, 9,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,6
B. 9,2
C. 9,1
D. 8,1
Câu 310.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14,5, 15, 15,5, 16, ?, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 16,5
C. 15,5
D. 17,5
Câu 311.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,1, 7,3, ?, 7,7, 7,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,4
B. 6,5
C. 7,5
D. 7,7
Câu 312.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,2, ?, 2,6, 2,8, 3, 3,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,4
B. 2,4
C. 2,6
D. 2,3
Câu 313.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,3, 2,3, ?, 4,3, 5,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,3
B. 3,3
C. 3,4
D. 3,2
Câu 314.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/6, ?, 9/6, 12/6, 15/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 9/6
B. 6/7
C. 5/6
D. 6/6
Câu 315.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,2, 7,7, ?, 8,7, 9,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,3
B. 7,2
C. 8,2
D. 8,1
Câu 316.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,6, 3,7, ?, 3,9, 4, 4,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,8
B. 3,7
C. 3,9
D. 3,8
Câu 317.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10,3, 10,8, ?, 11,8, 12,3, 12,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11,4
B. 11,2
C. 11,8
D. 11,3
Câu 318.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12,5, 13, 13,5, ?, 14,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14,1
B. 13,9
C. 15
D. 14
Câu 319.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 9/12, 12/12, ?, 18/12, 21/12. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 15/13
B. 14/12
C. 12/12
D. 15/12
Câu 320.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,6, 2,7, 2,8, 2,9, ?, 3,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 2
C. 2,9
D. 3
Câu 321.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, ?, 1, 1,5, 2, 2,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. -0,5
B. 1
C. 0,5
D. 1,5
Câu 322.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/10, 5/10, 7/10, ?, 11/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 10/10
B. 11/10
C. 9/10
D. 8/10
Câu 323.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14,1, ?, 19,1, 21,6, 24,1, 26,6, 29,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,6
B. 16,7
C. 15,6
D. 19,1
Câu 324.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,9, ?, 3,1, 3,2, 3,3, 3,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 2,9
C. 2
D. 4
Câu 325.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,6, ?, 9,8, 9,9, 10, 10,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,8
B. 9,6
C. 8,7
D. 9,7
Câu 326.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,25, 0,5, 1, ?, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 2
C. 1
D. 4
Câu 327.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,9, 10, ?, 10,2, 10,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,2
B. 10,1
C. 10
D. 11,1
Câu 328.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,2, 6,3, ?, 6,5, 6,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,4
B. 6,4
C. 6,5
D. 6,3
Câu 329.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,3, 9,8, 11,3, 12,8, ?, 15,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15,3
B. 14,3
C. 13,3
D. 14,2
Câu 330.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12,3, 13,8, ?, 16,8, 18,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,3
B. 14,3
C. 15,3
D. 15,4
Câu 331.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, ?, 6,2, 6,3, 6,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,1
B. 6
C. 6,2
D. 6,1
Câu 332.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 5, 2,5, ?, 0,63. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,25
B. 2,25
C. 1,75
D. 1,15
Câu 333.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 8,1, 8,2, ?, 8,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,3
B. 9,3
C. 8,3
D. 8,2
Câu 334.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,8, 7, 7,2, ?, 7,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,4
B. 7,3
C. 7,2
D. 7,4
Câu 335.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 5,5, 7, ?, 10, 11,5, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,5
B. 8,4
C. 8,5
D. 8,6
Câu 336.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,6, ?, 4, 4,2, 4,4, 4,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,8
B. 3,7
C. 3,9
D. 3,8
Câu 337.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 2/5, 4/5, ?, 8/5, 10/5. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 6/5
B. 4/5
C. 7/5
D. 5/5
Câu 338.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/5, ?, 5/5, 6/5, 7/5. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 4/5
B. 3/5
C. 5/5
D. 4/6
Câu 339.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,3, 9,8, 11,3, 12,8, ?, 15,8, 17,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13,3
B. 14,2
C. 14,3
D. 14,4
Câu 340.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17,1, 18,6, 20,1, 21,6, ?, 24,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24,1
B. 23
C. 23,1
D. 21,6
Câu 341.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17,3, 17,8, 18,3, ?, 19,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19,3
B. 17,8
C. 18,8
D. 19,8
Câu 342.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50, 25, ?, 6,25, 3,13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13,5
B. 12,5
C. 6,25
D. 25
Câu 343.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,5, ?, 7,9, 8,1, 8,3, 8,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,5
B. 6,7
C. 7,8
D. 7,7
Câu 344.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50, ?, 12,5, 6,25, 3,13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25,5
B. 26
C. 25
D. 12,5
Câu 345.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,6, ?, 8,6, 10,1, 11,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,6
B. 8,6
C. 7,2
D. 7,1
Câu 346.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 9/10, ?, 13/10, 15/10, 17/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 11/11
B. 10/10
C. 9/10
D. 11/10
Câu 347.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,3, ?, 9,7, 9,9, 10,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,6
B. 9,4
C. 9,7
D. 9,5
Câu 348.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,7, ?, 8,7, 11,2, 13,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,2
B. 6,1
C. 6,2
D. 5,2
Câu 349.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50, ?, 12,5, 6,25, 3,13, 1,56. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 26
B. 25,5
C. 25
D. 12,5
Câu 350.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14,9, ?, 19,9, 22,4, 24,9, 27,4, 29,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17,3
B. 16,4
C. 17,4
D. 14,9
Câu 351.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 8, ?, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 17
C. 15
D. 16,1
Câu 352.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15,3, 15,8, 16,3, 16,8, 17,3, ?, 18,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18,3
B. 16,8
C. 17,9
D. 17,8
Câu 353.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,2, 7,4, ?, 7,8, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,7
B. 6,6
C. 7,6
D. 7,4
Câu 354.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,8, ?, 10,8, 11,3, 11,8, 12,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,8
B. 10,4
C. 9,3
D. 10,3
Câu 355.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,8, 3,8, 4,8, ?, 6,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,7
B. 5,8
C. 4,8
D. 5,9
Câu 356.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 9/10, 10/10, 11/10, ?, 13/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 12/11
B. 13/10
C. 11/10
D. 12/10
Câu 357.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, ?, 8, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,1
B. 5
C. 2
D. 4
Câu 358.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,6, ?, 7,6, 8,1, 8,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 7,1
C. 7,6
D. 7,2
Câu 359.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10,7, 12,2, 13,7, ?, 16,7, 18,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,2
B. 15,2
C. 14,2
D. 15,3
Câu 360.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,7, 8,9, ?, 9,3, 9,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,1
B. 10,1
C. 9,3
D. 8,1
Câu 361.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,9, 9,4, 9,9, 10,4, ?, 11,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,9
B. 11,4
C. 10,8
D. 11,9
Câu 362.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 6/6, 8/6, 10/6, ?, 14/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 11/6
B. 13/6
C. 12/6
D. 12/7
Câu 363.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18,2, 19,7, 21,2, 22,7, ?, 25,7, 27,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24,2
B. 25,2
C. 22,7
D. 23,2
Câu 364.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,1, 9,6, ?, 14,6, 17,1, 19,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12,1
B. 14,6
C. 9,6
D. 13,1
Câu 365.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,5, 3, 6, 12, ?, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23
B. 25
C. 24
D. 48
Câu 366.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14,7, 16,2, ?, 19,2, 20,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,7
B. 16,2
C. 17,7
D. 19,2
Câu 367.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,9, 2,1, 2,3, ?, 2,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,5
B. 2,4
C. 2,7
D. 2,3
Câu 368.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,7, 4,2, 6,7, 9,2, ?, 14,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11,7
B. 14,2
C. 9,2
D. 12,7
Câu 369.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,5, ?, 2,5, 3, 3,5, 4, 4,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 1
C. 2,1
D. 1,9
Câu 370.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 10,2, ?, 10,6, 10,8, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,5
B. 9,4
C. 10,4
D. 11,4
Câu 371.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 4/8, ?, 6/8, 7/8, 8/8. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 4/8
B. 6/8
C. 5/8
D. 5/9
Câu 372.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, ?, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,1
B. 9
C. 8
D. 7
Câu 373.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4,5, ?, 9,5, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,5
B. 6
C. 7
D. 8
Câu 374.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 21,5, 23, 24,5, ?, 27,5, 29. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 26,1
B. 27,5
C. 26
D. 25,9
Câu 375.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,4, 2,6, 2,8, ?, 3,2, 3,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 3,2
C. 3,1
D. 2,8
Câu 376.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 4,5, 6, ?, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,5
B. 6
C. 9
D. 7,5
Câu 377.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,9, 8,4, ?, 13,4, 15,9, 18,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,9
B. 10,8
C. 11,9
D. 9,9
Câu 378.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,5, ?, 8,5, 9, 9,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 7,5
C. 8
D. 7,9
Câu 379.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 7,1, 7,2, ?, 7,4, 7,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,3
B. 7,3
C. 7,4
D. 7,2
Câu 380.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,3, 10,8, 13,3, 15,8, ?, 20,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19,3
B. 17,3
C. 18,3
D. 20,8
Câu 381.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10,9, 12,4, 13,9, 15,4, ?, 18,4, 19,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15,4
B. 16,9
C. 18,4
D. 15,9
Câu 382.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,7, 3,8, 3,9, ?, 4,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,1
B. 5
C. 3,9
D. 4
Câu 383.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13,5, 14, 14,5, ?, 15,5, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 15,5
C. 14
D. 14,5
Câu 384.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,2, 6,7, 8,2, 9,7, ?, 12,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12,7
B. 11,2
C. 9,7
D. 11,3
Câu 385.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,1, 3,2, ?, 3,4, 3,5, 3,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,3
B. 3,4
C. 2,3
D. 3,3
Câu 386.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,7, 6,2, 8,7, ?, 13,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,7
B. 12,2
C. 11,2
D. 11,1
Câu 387.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 7/8, ?, 11/8, 13/8, 15/8. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 9/8
B. 9/9
C. 8/8
D. 11/8
Câu 388.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,2, 8,3, ?, 8,5, 8,6, 8,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,4
B. 8,3
C. 8,5
D. 7,4
Câu 389.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 2/10, ?, 4/10, 5/10, 6/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 4/10
B. 2/10
C. 3/11
D. 3/10
Câu 390.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, 4, ?, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 4
C. 16
D. 8,1
Câu 391.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17,2, ?, 22,2, 24,7, 27,2, 29,7, 32,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22,2
B. 19,7
C. 20,7
D. 19,6
Câu 392.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 5/6, 8/6, 11/6, ?, 17/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 11/6
B. 14/6
C. 13/6
D. 14/7
Câu 393.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 1/6, ?, 3/6, 4/6, 5/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 3/6
B. 2/7
C. 1/6
D. 2/6
Câu 394.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,7, ?, 9,7, 12,2, 14,7, 17,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,3
B. 8,2
C. 4,7
D. 7,2
Câu 395.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, ?, 5, 2,5, 1,25, 0,63. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 10,5
C. 5
D. 20
Câu 396.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18,8, 21,3, 23,8, ?, 28,8, 31,3, 33,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25,3
B. 28,8
C. 26,2
D. 26,3
Câu 397.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17,5, ?, 20,5, 22, 23,5, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 20,5
C. 17,5
D. 18
Câu 398.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19,3, 19,8, ?, 20,8, 21,3, 21,8, 22,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19,8
B. 20,3
C. 20,2
D. 21,3
Câu 399.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,3, ?, 0,5, 0,6, 0,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. -0,6
B. 0,4
C. 1,4
D. 0,3
Câu 400.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,5, 2,5, ?, 4,5, 5,5, 6,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,5
B. 4,5
C. 3,6
D. 3,4
Câu 401.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,4, 9,9, 10,4, 10,9, ?, 11,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12,4
B. 10,4
C. 11,4
D. 11,3
Câu 402.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,4, 0,5, 0,6, ?, 0,8, 0,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 0,6
B. 0,8
C. -0,3
D. 0,7
Câu 403.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19,6, 20,1, 20,6, ?, 21,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21,2
B. 20,6
C. 20,1
D. 21,1
Câu 404.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,2, 7,7, 10,2, 12,7, 15,2, ?, 20,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17,6
B. 18,7
C. 17,7
D. 17,8
Câu 405.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,7, 2,7, 3,7, ?, 5,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,7
B. 4,6
C. 5,7
D. 3,7
Câu 406.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14,2, ?, 19,2, 21,7, 24,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,7
B. 19,2
C. 16,8
D. 14,2
Câu 407.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16,8, ?, 19,8, 21,3, 22,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17,3
B. 18,2
C. 18,3
D. 19,3
Câu 408.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,1, 8,3, 8,5, ?, 8,9, 9,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,5
B. 8,7
C. 8,8
D. 9,7
Câu 409.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,3, 3,5, ?, 3,9, 4,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,7
B. 3,6
C. 3,7
D. 3,9
Câu 410.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,8, 3,3, 4,8, 6,3, 7,8, ?, 10,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,8
B. 9,2
C. 9,3
D. 9,4
Câu 411.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,8, 4,8, ?, 6,8, 7,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,7
B. 5,9
C. 5,8
D. 4,8
Câu 412.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,6, 5,1, ?, 6,1, 6,6, 7,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,6
B. 5,7
C. 4,6
D. 5,1
Câu 413.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,3, ?, 6,3, 6,8, 7,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,7
B. 5,8
C. 4,8
D. 5,9
Câu 414.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,1, 2,6, ?, 3,6, 4,1, 4,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,1
B. 3,1
C. 3
D. 3,6
Câu 415.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16, 16,5, 17, ?, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17,4
B. 17,5
C. 16,5
D. 17
Câu 416.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,3, 6,8, ?, 9,8, 11,3, 12,8, 14,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,8
B. 6,8
C. 8,3
D. 8,2
Câu 417.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19,9, ?, 24,9, 27,4, 29,9, 32,4, 34,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19,9
B. 22,4
C. 24,9
D. 22,5
Câu 418.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,2, ?, 2,2, 2,7, 3,2, 3,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,7
B. 1,8
C. 1,7
D. 2,2
Câu 419.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,3, 10,8, 13,3, 15,8, 18,3, ?, 23,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20,8
B. 20,9
C. 21,8
D. 23,3
Câu 420.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13,9, 15,4, 16,9, 18,4, 19,9, ?, 22,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21,4
B. 19,9
C. 21,3
D. 20,4
Câu 421.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,5, 3, 6, ?, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 11
C. 12
D. 12,1
Câu 422.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,2, 0,3, 0,4, 0,5, ?, 0,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,6
B. 0,5
C. 0,6
D. -0,4
Câu 423.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,1, ?, 1,5, 1,7, 1,9, 2,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,3
B. 1,1
C. 1,4
D. 1,2
Câu 424.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 4/4, 5/4, ?, 7/4, 8/4. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 5/4
B. 6/5
C. 6/4
D. 7/4
Câu 425.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 1/6, 3/6, ?, 7/6, 9/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 7/6
B. 4/6
C. 5/6
D. 6/6
Câu 426.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,4, ?, 3,4, 3,9, 4,4, 4,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,9
B. 3
C. 2,9
D. 2,4
Câu 427.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,6, 7,1, ?, 8,1, 8,6, 9,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,1
B. 7,7
C. 6,6
D. 7,6
Câu 428.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,8, 6,3, ?, 11,3, 13,8, 16,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,8
B. 8,7
C. 9,8
D. 8,8
Câu 429.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 1,1, ?, 1,3, 1,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,2
B. 0,2
C. 2,2
D. 1,3
Câu 430.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,5, 1, ?, 4, 8, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 4
C. 2
D. 1
Câu 431.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,3, 0,4, ?, 0,6, 0,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 0,4
B. -0,5
C. 0,5
D. 1,5
Câu 432.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,1, 7,6, ?, 8,6, 9,1, 9,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 9,1
C. 8,6
D. 8,1
Câu 433.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,9, 9,4, ?, 10,4, 10,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10,4
B. 8,9
C. 9,9
D. 9,8
Câu 434.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,5, ?, 2, 4, 8, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,1
B. 2
C. 0
D. 1
Câu 435.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,4, 7,9, 8,4, ?, 9,4, 9,9, 10,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,4
B. 8,9
C. 9,9
D. 9
Câu 436.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 1,2, ?, 1,6, 1,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,4
B. 1,2
C. 1,5
D. 0,4
Câu 437.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 1/4, ?, 3/4, 4/4, 5/4. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 3/4
B. 2/5
C. 2/4
D. 1/4
Câu 438.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 1/4, 3/4, ?, 7/4, 9/4. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 7/4
B. 5/5
C. 5/4
D. 6/4
Câu 439.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/5, 4/5, 5/5, ?, 7/5. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 7/5
B. 5/5
C. 6/5
D. 6/6
Câu 440.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,4, 1,9, ?, 2,9, 3,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,4
B. 1,4
C. 2,4
D. 2,3
Câu 441.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,9, ?, 9,3, 9,5, 9,7, 9,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 9,1
C. 9,3
D. 10,1
Câu 442.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,9, ?, 9,9, 12,4, 14,9, 17,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,9
B. 7,3
C. 7,4
D. 8,4
Câu 443.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 5/6, 6/6, ?, 8/6, 9/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 6/6
B. 7/6
C. 7/7
D. 8/6
Câu 444.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 2/4, ?, 6/4, 8/4, 10/4. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 6/4
B. 4/4
C. 2/4
D. 4/5
Câu 445.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,4, 3,6, 3,8, 4, ?, 4,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4,1
B. 4,2
C. 4,4
D. 4,3
Câu 446.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/5, ?, 7/5, 9/5, 11/5. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 3/5
B. 5/5
C. 4/5
D. 6/5
Câu 447.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13,6, 14,1, 14,6, 15,1, 15,6, ?, 16,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17,1
B. 16
C. 16,1
D. 15,1
Câu 448.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 4,2, 4,4, ?, 4,8, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,6
B. 4,5
C. 4,7
D. 4,6
Câu 449.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10,5, 11, 11,5, ?, 12,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 12,1
C. 12
D. 12,5
Câu 450.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, ?, 5, 2,5, 1,25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 20
C. 10,5
D. 9,9
Câu 451.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,8, 11,3, ?, 16,3, 18,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,3
B. 12,8
C. 13,8
D. 13,9
Câu 452.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,25, 0,5, 1, ?, 4, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 1
C. 2
D. 4
Câu 453.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 1/10, 4/10, ?, 10/10, 13/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 8/10
B. 7/10
C. 7/11
D. 4/10
Câu 454.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 100, 50, 25, ?, 6,25, 3,13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25
B. 6,25
C. 12,5
D. 13,5
Câu 455.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,6, 0,8, ?, 1,2, 1,4, 1,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1,2
B. 0,8
C. 1,1
D. 1
Câu 456.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,3, 1,3, ?, 3,3, 4,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,2
B. 2,3
C. 3,3
D. 1,3
Câu 457.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/4, ?, 9/4, 12/4, 15/4. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 3/4
B. 6/4
C. 7/4
D. 5/4
Câu 458.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, ?, 1, 1,5, 2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 0,5
B. 0,6
C. 1,5
D. -0,5
Câu 459.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,5, 5, 6,5, 8, ?, 11, 12,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,5
B. 8
C. 11
D. 10,5
Câu 460.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10,3, 11,8, 13,3, 14,8, ?, 17,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14,8
B. 16,3
C. 16,2
D. 16,4
Câu 461.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 5,5, 6, 6,5, ?, 7,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 8
C. 7,1
D. 6
Câu 462.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,6, ?, 11,6, 14,1, 16,6, 19,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,2
B. 9,1
C. 11,6
D. 10,1
Câu 463.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19, 19,5, 20, ?, 21, 21,5, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 21
C. 20,5
D. 19,5
Câu 464.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16,9, 19,4, 21,9, 24,4, ?, 29,4, 31,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24,4
B. 26,8
C. 25,9
D. 26,9
Câu 465.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18,4, 20,9, 23,4, 25,9, ?, 30,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 28,4
B. 29,4
C. 28,3
D. 28,5
Câu 466.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,1, 6,2, 6,3, ?, 6,5, 6,6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,4
B. 6,3
C. 7,4
D. 5,4
Câu 467.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,4, 7,4, ?, 9,4, 10,4, 11,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,4
B. 7,4
C. 8,3
D. 8,4
Câu 468.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9,8, ?, 14,8, 17,3, 19,8, 22,3, 24,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,8
B. 11,3
C. 12,3
D. 14,8
Câu 469.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 8, 16, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 4,1
C. 3
D. 4
Câu 470.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,7, ?, 2,1, 2,3, 2,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,9
B. 1,9
C. 0,9
D. 2
Câu 471.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15,1, ?, 16,1, 16,6, 17,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16,6
B. 16,1
C. 15,6
D. 15,7
Câu 472.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 8/8, 10/8, ?, 14/8, 16/8. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 12/9
B. 12/8
C. 10/8
D. 14/8
Câu 473.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,5, 1,6, 1,7, ?, 1,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2,8
B. 1,9
C. 0,8
D. 1,8
Câu 474.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8,4, 10,9, ?, 15,9, 18,4, 20,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13,5
B. 15,9
C. 13,4
D. 14,4
Câu 475.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 10/12, ?, 16/12, 19/12, 22/12. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 12/12
B. 10/12
C. 16/12
D. 13/12
Câu 476.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13,5, 14, ?, 15, 15,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13,5
B. 14
C. 14,5
D. 15
Câu 477.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,1, 2,6, 3,1, ?, 4,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,5
B. 4,1
C. 3,7
D. 3,6
Câu 478.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/4, ?, 7/4, 9/4, 11/4. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 4/4
B. 5/5
C. 3/4
D. 5/4
Câu 479.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,8, 8,3, 8,8, 9,3, ?, 10,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9,8
B. 10,3
C. 9,9
D. 9,7
Câu 480.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 4,5, 5, ?, 6, 6,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,5
B. 6,5
C. 5,6
D. 6
Câu 481.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0,5, 1, 1,5, ?, 2,5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 3
C. 2,5
D. 1,5
Câu 482.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3,2, 3,4, ?, 3,8, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,7
B. 3,6
C. 2,6
D. 3,4
Câu 483.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,5, 3, 6, ?, 24, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 13
C. 12
D. 6
Câu 484.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,7, 4,2, 5,7, 7,2, ?, 10,2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,8
B. 8,7
C. 7,2
D. 10,2
Câu 485.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,6, ?, 4,8, 4,9, 5, 5,1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,7
B. 4,7
C. 4,6
D. 3,7
Câu 486.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4,9, 5,4, 5,9, 6,4, ?, 7,4, 7,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,9
B. 6,9
C. 7
D. 7,4
Câu 487.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6,7, ?, 8,7, 9,7, 10,7, 11,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,7
B. 7,6
C. 7,8
D. 6,7
Câu 488.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,7, 6,2, 6,7, ?, 7,7, 8,2, 8,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,7
B. 7,2
C. 7,3
D. 7,7
Câu 489.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2,8, 5,3, ?, 10,3, 12,8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7,8
B. 8,8
C. 10,3
D. 5,3
Câu 490.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, ?, 24, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12,1
B. 11
C. 6
D. 12
Câu 491.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13,9, 14,4, ?, 15,4, 15,9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15,9
B. 13,9
C. 14,4
D. 14,9
Câu 492.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 3/6, 6/6, 9/6, ?, 15/6. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 9/6
B. 12/6
C. 13/6
D. 11/6
Câu 493.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,5, 6, ?, 7, 7,5, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,5
B. 6
C. 7,5
D. 6,6
Câu 494.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 10/10, ?, 12/10, 13/10, 14/10. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 11/10
B. 10/10
C. 11/11
D. 12/10
Câu 495.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,9, 8, 8,1, ?, 8,3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8,2
B. 7,2
C. 9,2
D. 8,3
Câu 496.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,9, 8,4, 8,9, 9,4, ?, 10,4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 9,4
C. 10,9
D. 9,9
Câu 497.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7,5, ?, 7,7, 7,8, 7,9, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6,6
B. 7,6
C. 7,5
D. 8,6
Câu 498.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1,7, 2,7, ?, 4,7, 5,7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3,7
B. 2,7
C. 4,7
D. 3,8
Câu 499.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5,6, 5,7, ?, 5,9, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5,8
B. 5,7
C. 4,8
D. 5,9
Câu 500.
Tìm quy luật và điền phân số còn thiếu vào dãy: 2/5, 3/5, ?, 5/5, 6/5. Phân số ở vị trí dấu ? là?
A. 5/5
B. 4/6
C. 3/5
D. 4/5
📋 ĐÁP ÁN — Tìm quy luật dãy số (Lớp 5)
Câu 1:C
Câu 2:B
Câu 3:C
Câu 4:B
Câu 5:D
Câu 6:B
Câu 7:B
Câu 8:D
Câu 9:C
Câu 10:A
Câu 11:C
Câu 12:C
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:D
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:D
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:D
Câu 36:B
Câu 37:B
Câu 38:B
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:D
Câu 44:B
Câu 45:B
Câu 46:C
Câu 47:D
Câu 48:B
Câu 49:C
Câu 50:C
Câu 51:A
Câu 52:C
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:C
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:C
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:D
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:D
Câu 71:D
Câu 72:C
Câu 73:C
Câu 74:D
Câu 75:B
Câu 76:B
Câu 77:A
Câu 78:B
Câu 79:D
Câu 80:D
Câu 81:A
Câu 82:D
Câu 83:A
Câu 84:D
Câu 85:C
Câu 86:D
Câu 87:A
Câu 88:C
Câu 89:C
Câu 90:D
Câu 91:C
Câu 92:A
Câu 93:D
Câu 94:C
Câu 95:D
Câu 96:C
Câu 97:B
Câu 98:B
Câu 99:D
Câu 100:B
Câu 101:C
Câu 102:D
Câu 103:C
Câu 104:D
Câu 105:B
Câu 106:D
Câu 107:A
Câu 108:D
Câu 109:B
Câu 110:C
Câu 111:A
Câu 112:A
Câu 113:D
Câu 114:D
Câu 115:B
Câu 116:D
Câu 117:B
Câu 118:A
Câu 119:A
Câu 120:D
Câu 121:B
Câu 122:D
Câu 123:D
Câu 124:B
Câu 125:A
Câu 126:B
Câu 127:C
Câu 128:B
Câu 129:A
Câu 130:D
Câu 131:C
Câu 132:D
Câu 133:C
Câu 134:B
Câu 135:B
Câu 136:C
Câu 137:A
Câu 138:A
Câu 139:B
Câu 140:B
Câu 141:B
Câu 142:A
Câu 143:A
Câu 144:B
Câu 145:C
Câu 146:C
Câu 147:A
Câu 148:D
Câu 149:B
Câu 150:D
Câu 151:B
Câu 152:D
Câu 153:C
Câu 154:A
Câu 155:B
Câu 156:B
Câu 157:C
Câu 158:A
Câu 159:D
Câu 160:B
Câu 161:A
Câu 162:C
Câu 163:A
Câu 164:A
Câu 165:D
Câu 166:A
Câu 167:C
Câu 168:A
Câu 169:A
Câu 170:D
Câu 171:A
Câu 172:A
Câu 173:D
Câu 174:A
Câu 175:C
Câu 176:C
Câu 177:D
Câu 178:B
Câu 179:B
Câu 180:A
Câu 181:A
Câu 182:A
Câu 183:A
Câu 184:D
Câu 185:B
Câu 186:B
Câu 187:B
Câu 188:D
Câu 189:D
Câu 190:C
Câu 191:D
Câu 192:B
Câu 193:D
Câu 194:C
Câu 195:A
Câu 196:B
Câu 197:A
Câu 198:A
Câu 199:A
Câu 200:D
Câu 201:D
Câu 202:B
Câu 203:B
Câu 204:D
Câu 205:A
Câu 206:B
Câu 207:C
Câu 208:C
Câu 209:D
Câu 210:C
Câu 211:A
Câu 212:B
Câu 213:D
Câu 214:C
Câu 215:C
Câu 216:B
Câu 217:D
Câu 218:A
Câu 219:B
Câu 220:C
Câu 221:D
Câu 222:C
Câu 223:C
Câu 224:C
Câu 225:A
Câu 226:D
Câu 227:D
Câu 228:B
Câu 229:B
Câu 230:B
Câu 231:D
Câu 232:C
Câu 233:D
Câu 234:C
Câu 235:D
Câu 236:A
Câu 237:D
Câu 238:A
Câu 239:C
Câu 240:A
Câu 241:A
Câu 242:A
Câu 243:C
Câu 244:C
Câu 245:D
Câu 246:C
Câu 247:D
Câu 248:A
Câu 249:A
Câu 250:A
Câu 251:D
Câu 252:C
Câu 253:A
Câu 254:C
Câu 255:B
Câu 256:C
Câu 257:A
Câu 258:C
Câu 259:A
Câu 260:C
Câu 261:D
Câu 262:B
Câu 263:B
Câu 264:C
Câu 265:C
Câu 266:A
Câu 267:A
Câu 268:D
Câu 269:C
Câu 270:C
Câu 271:D
Câu 272:B
Câu 273:A
Câu 274:C
Câu 275:C
Câu 276:D
Câu 277:A
Câu 278:A
Câu 279:C
Câu 280:B
Câu 281:B
Câu 282:A
Câu 283:A
Câu 284:B
Câu 285:A
Câu 286:D
Câu 287:C
Câu 288:D
Câu 289:D
Câu 290:A
Câu 291:C
Câu 292:C
Câu 293:A
Câu 294:A
Câu 295:A
Câu 296:C
Câu 297:B
Câu 298:C
Câu 299:C
Câu 300:B
Câu 301:D
Câu 302:D
Câu 303:C
Câu 304:D
Câu 305:B
Câu 306:D
Câu 307:D
Câu 308:A
Câu 309:C
Câu 310:B
Câu 311:C
Câu 312:B
Câu 313:B
Câu 314:D
Câu 315:C
Câu 316:D
Câu 317:D
Câu 318:D
Câu 319:D
Câu 320:D
Câu 321:C
Câu 322:C
Câu 323:A
Câu 324:A
Câu 325:D
Câu 326:B
Câu 327:B
Câu 328:B
Câu 329:B
Câu 330:C
Câu 331:D
Câu 332:A
Câu 333:C
Câu 334:D
Câu 335:C
Câu 336:D
Câu 337:A
Câu 338:A
Câu 339:C
Câu 340:C
Câu 341:C
Câu 342:B
Câu 343:D
Câu 344:C
Câu 345:D
Câu 346:D
Câu 347:D
Câu 348:C
Câu 349:C
Câu 350:C
Câu 351:A
Câu 352:D
Câu 353:C
Câu 354:D
Câu 355:B
Câu 356:D
Câu 357:D
Câu 358:B
Câu 359:B
Câu 360:A
Câu 361:A
Câu 362:C
Câu 363:A
Câu 364:A
Câu 365:C
Câu 366:C
Câu 367:A
Câu 368:A
Câu 369:A
Câu 370:C
Câu 371:C
Câu 372:C
Câu 373:C
Câu 374:C
Câu 375:A
Câu 376:D
Câu 377:A
Câu 378:C
Câu 379:B
Câu 380:C
Câu 381:B
Câu 382:D
Câu 383:A
Câu 384:B
Câu 385:D
Câu 386:C
Câu 387:A
Câu 388:A
Câu 389:D
Câu 390:A
Câu 391:B
Câu 392:B
Câu 393:D
Câu 394:D
Câu 395:A
Câu 396:D
Câu 397:A
Câu 398:B
Câu 399:B
Câu 400:A
Câu 401:C
Câu 402:D
Câu 403:D
Câu 404:C
Câu 405:A
Câu 406:A
Câu 407:C
Câu 408:B
Câu 409:C
Câu 410:C
Câu 411:C
Câu 412:A
Câu 413:B
Câu 414:B
Câu 415:B
Câu 416:C
Câu 417:B
Câu 418:C
Câu 419:A
Câu 420:A
Câu 421:C
Câu 422:C
Câu 423:A
Câu 424:C
Câu 425:C
Câu 426:C
Câu 427:D
Câu 428:D
Câu 429:A
Câu 430:C
Câu 431:C
Câu 432:D
Câu 433:C
Câu 434:D
Câu 435:B
Câu 436:A
Câu 437:C
Câu 438:C
Câu 439:C
Câu 440:C
Câu 441:B
Câu 442:C
Câu 443:B
Câu 444:B
Câu 445:B
Câu 446:B
Câu 447:C
Câu 448:D
Câu 449:C
Câu 450:A
Câu 451:C
Câu 452:C
Câu 453:B
Câu 454:C
Câu 455:D
Câu 456:B
Câu 457:B
Câu 458:A
Câu 459:A
Câu 460:B
Câu 461:A
Câu 462:B
Câu 463:C
Câu 464:D
Câu 465:A
Câu 466:A
Câu 467:D
Câu 468:C
Câu 469:D
Câu 470:B
Câu 471:C
Câu 472:B
Câu 473:D
Câu 474:C
Câu 475:D
Câu 476:C
Câu 477:D
Câu 478:D
Câu 479:A
Câu 480:A
Câu 481:A
Câu 482:B
Câu 483:C
Câu 484:B
Câu 485:B
Câu 486:B
Câu 487:A
Câu 488:B
Câu 489:A
Câu 490:D
Câu 491:D
Câu 492:B
Câu 493:A
Câu 494:A
Câu 495:A
Câu 496:D
Câu 497:B
Câu 498:A
Câu 499:A
Câu 500:D
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com