← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Tìm số lớn nhất / bé nhất trong dãy số (Lớp 4)
Toán · Lớp 4 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
500 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 50 333 148, 62 836 272, 54 987 555, 96 875 675, 57 107 400, 89 038 039, 92 310 160
A. 57 107 400
B. 96 875 675
C. 50 333 148
D. 92 310 160
Câu 2.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 81 484 796, 89 587 658, 77 204 126, 99 896 639, 56 864 500, 99 817 706, 53 182 530
A. 53 182 530
B. 89 587 658
C. 77 204 126
D. 99 896 639
Câu 3.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 141 550, 775 813, 993 692, 244 574, 551 108
A. 244 574
B. 141 550
C. 551 108
D. 993 692
Câu 4.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 675 507, 9 540 041, 1 546 750, 5 976 180, 3 378 302, 6 453 637
A. 3 378 302
B. 1 546 750
C. 5 976 180
D. 6 453 637
Câu 5.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 64 494 086, 92 821 216, 59 065 628, 60 614 682, 67 821 475, 53 724 321, 98 598 144
A. 64 494 086
B. 67 821 475
C. 59 065 628
D. 98 598 144
Câu 6.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 981 393, 8 320 486, 3 845 926, 1 609 144, 8 235 445, 9 962 696
A. 9 962 696
B. 8 235 445
C. 9 981 393
D. 8 320 486
Câu 7.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1 529 261, 7 335 340, 2 191 024, 1 458 223, 6 936 692, 3 218 281
A. 1 529 261
B. 2 191 024
C. 7 335 340
D. 6 936 692
Câu 8.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3 245 540, 9 472 715, 8 407 423, 1 729 817, 7 869 531, 2 576 128
A. 9 472 715
B. 1 729 817
C. 2 576 128
D. 7 869 531
Câu 9.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 550 786, 6 400 089, 9 092 203, 6 912 498, 5 231 916, 7 436 168
A. 7 436 168
B. 5 231 916
C. 6 912 498
D. 9 092 203
Câu 10.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 80 238 825, 69 735 223, 54 542 309, 79 532 749, 97 575 736, 68 677 878, 86 389 517
A. 97 575 736
B. 54 542 309
C. 80 238 825
D. 68 677 878
Câu 11.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8 645 457, 9 618 421, 8 750 334, 1 349 278, 8 789 224, 8 252 352
A. 8 252 352
B. 1 349 278
C. 8 645 457
D. 8 750 334
Câu 12.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 333 520, 368 801, 914 371, 711 053, 254 214
A. 711 053
B. 914 371
C. 333 520
D. 254 214
Câu 13.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1 863 259, 2 032 328, 9 172 321, 1 420 551, 3 809 966, 6 201 503
A. 1 420 551
B. 2 032 328
C. 3 809 966
D. 6 201 503
Câu 14.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 535 589, 795 908, 252 062, 489 791, 792 308
A. 535 589
B. 252 062
C. 792 308
D. 795 908
Câu 15.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 296 342, 1 425 445, 1 670 492, 8 707 247, 2 763 174, 5 791 204
A. 1 670 492
B. 1 425 445
C. 5 791 204
D. 9 296 342
Câu 16.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1 770 564, 3 824 462, 6 671 262, 8 220 397, 1 634 067, 3 772 496
A. 3 824 462
B. 1 634 067
C. 3 772 496
D. 8 220 397
Câu 17.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 68 121 856, 61 418 503, 62 576 766, 58 229 720, 85 913 123, 86 173 015, 79 232 913
A. 62 576 766
B. 61 418 503
C. 86 173 015
D. 58 229 720
Câu 18.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 886 642, 165 668, 491 010, 917 729, 217 868
A. 917 729
B. 165 668
C. 491 010
D. 217 868
Câu 19.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 140 244, 353 558, 831 819, 665 429, 907 938
A. 140 244
B. 907 938
C. 831 819
D. 353 558
Câu 20.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 80 537 951, 71 379 864, 98 221 647, 69 459 450, 54 570 353, 94 915 594, 94 407 683
A. 98 221 647
B. 54 570 353
C. 71 379 864
D. 94 407 683
Câu 21.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 366 119, 8 325 281, 9 968 831, 2 842 630, 3 240 318, 5 856 380
A. 5 856 380
B. 8 325 281
C. 3 240 318
D. 9 968 831
Câu 22.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 223 398, 374 961, 309 177, 642 052, 908 263
A. 374 961
B. 309 177
C. 908 263
D. 223 398
Câu 23.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 62 523 180, 67 733 842, 97 817 569, 91 946 345, 55 998 998, 69 244 559, 60 318 207
A. 55 998 998
B. 91 946 345
C. 69 244 559
D. 60 318 207
Câu 24.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 915 540, 2 011 320, 8 171 788, 3 303 642, 6 127 428, 9 418 718
A. 8 171 788
B. 3 303 642
C. 6 127 428
D. 9 418 718
Câu 25.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 144 415, 383 304, 583 792, 195 551, 325 602
A. 383 304
B. 583 792
C. 325 602
D. 144 415
Câu 26.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5 698 405, 1 458 304, 5 650 400, 5 270 684, 9 804 046, 5 745 722
A. 5 698 405
B. 5 270 684
C. 5 745 722
D. 9 804 046
Câu 27.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5 299 669, 1 111 363, 9 619 716, 6 440 204, 1 389 677, 6 091 749
A. 6 091 749
B. 1 389 677
C. 5 299 669
D. 1 111 363
Câu 28.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3 917 417, 1 143 189, 5 090 705, 8 990 920, 6 622 843, 1 860 330
A. 5 090 705
B. 1 860 330
C. 1 143 189
D. 8 990 920
Câu 29.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 94 593 769, 67 700 511, 72 382 742, 55 658 513, 98 940 713, 73 138 999, 86 702 060
A. 98 940 713
B. 86 702 060
C. 94 593 769
D. 73 138 999
Câu 30.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1 517 997, 1 432 418, 5 898 131, 4 718 334, 8 143 549, 6 627 509
A. 8 143 549
B. 4 718 334
C. 1 517 997
D. 1 432 418
Câu 31.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2 838 699, 7 566 717, 1 216 081, 3 668 526, 8 822 946, 5 695 710
A. 8 822 946
B. 1 216 081
C. 3 668 526
D. 5 695 710
Câu 32.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 414 879, 789 946, 659 377, 474 028, 259 001
A. 659 377
B. 414 879
C. 259 001
D. 474 028
Câu 33.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5 969 217, 6 627 255, 7 183 978, 3 148 588, 3 750 562, 7 184 050
A. 5 969 217
B. 6 627 255
C. 7 183 978
D. 3 148 588
Câu 34.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 96 419 334, 85 977 268, 53 114 318, 76 179 791, 68 519 943, 88 196 271, 76 702 612
A. 68 519 943
B. 53 114 318
C. 76 179 791
D. 88 196 271
Câu 35.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5 674 471, 9 750 145, 8 505 261, 9 656 410, 4 198 715, 2 253 126
A. 5 674 471
B. 9 750 145
C. 2 253 126
D. 9 656 410
Câu 36.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 130 036, 964 202, 674 512, 467 392, 124 152
A. 124 152
B. 467 392
C. 964 202
D. 130 036
Câu 37.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 396 138, 8 141 516, 7 855 546, 6 172 045, 8 286 725, 9 453 764
A. 8 286 725
B. 9 453 764
C. 8 141 516
D. 6 172 045
Câu 38.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 70 295 542, 80 637 878, 95 586 746, 58 399 671, 50 357 551, 92 436 423, 58 896 523
A. 92 436 423
B. 70 295 542
C. 58 896 523
D. 95 586 746
Câu 39.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1 517 997, 1 432 418, 5 898 131, 4 718 334, 8 143 549, 6 627 509
A. 6 627 509
B. 5 898 131
C. 1 432 418
D. 8 143 549
Câu 40.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4 188 456, 9 302 033, 4 300 112, 9 488 217, 2 814 864, 2 652 764
A. 9 302 033
B. 2 814 864
C. 4 188 456
D. 9 488 217
Câu 41.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1 054 120, 3 640 645, 1 289 957, 3 414 747, 6 313 279, 9 531 316
A. 1 054 120
B. 9 531 316
C. 6 313 279
D. 1 289 957
Câu 42.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 54 772 949, 76 501 752, 82 519 882, 64 970 868, 80 289 953, 50 936 931, 52 177 686
A. 50 936 931
B. 82 519 882
C. 76 501 752
D. 54 772 949
Câu 43.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 997 987, 435 956, 278 960, 288 331, 453 374
A. 453 374
B. 278 960
C. 997 987
D. 435 956
Câu 44.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 940 642, 438 092, 852 742, 101 227, 667 090
A. 438 092
B. 101 227
C. 940 642
D. 667 090
Câu 45.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6 508 603, 8 986 726, 5 812 497, 4 126 452, 7 460 077, 6 468 059
A. 6 468 059
B. 4 126 452
C. 6 508 603
D. 7 460 077
Câu 46.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 923 904, 560 097, 814 268, 200 845, 147 931
A. 147 931
B. 923 904
C. 200 845
D. 814 268
Câu 47.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2 348 559, 3 898 057, 4 200 240, 6 846 245, 1 451 289, 8 657 857
A. 6 846 245
B. 1 451 289
C. 8 657 857
D. 2 348 559
Câu 48.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 187 696, 344 550, 202 947, 564 522, 912 218
A. 202 947
B. 187 696
C. 912 218
D. 564 522
Câu 49.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2 838 699, 7 566 717, 1 216 081, 3 668 526, 8 822 946, 5 695 710
A. 1 216 081
B. 3 668 526
C. 8 822 946
D. 2 838 699
Câu 50.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 75 067 770, 84 065 735, 79 956 209, 91 759 121, 52 568 495, 91 117 395, 75 472 384
A. 52 568 495
B. 91 117 395
C. 91 759 121
D. 75 472 384
Câu 51.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2 516 419, 6 879 755, 3 126 712, 7 512 918, 5 600 073, 5 560 681
A. 7 512 918
B. 3 126 712
C. 5 600 073
D. 2 516 419
Câu 52.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 470 406, 280 514, 311 224, 462 854, 483 158
A. 311 224
B. 462 854
C. 483 158
D. 280 514
Câu 53.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8 825 969, 8 296 565, 8 458 751, 6 660 426, 9 697 734, 5 725 215
A. 6 660 426
B. 9 697 734
C. 8 825 969
D. 8 296 565
Câu 54.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 436 800, 655 276, 871 933, 213 830, 597 457
A. 436 800
B. 655 276
C. 213 830
D. 871 933
Câu 55.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 333 520, 368 801, 914 371, 711 053, 254 214
A. 711 053
B. 368 801
C. 254 214
D. 914 371
Câu 56.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2 516 419, 6 879 755, 3 126 712, 7 512 918, 5 600 073, 5 560 681
A. 3 126 712
B. 5 600 073
C. 5 560 681
D. 7 512 918
Câu 57.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1 054 120, 3 640 645, 1 289 957, 3 414 747, 6 313 279, 9 531 316
A. 6 313 279
B. 3 640 645
C. 1 054 120
D. 9 531 316
Câu 58.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 985 062, 200 711, 292 728, 823 941, 664 168
A. 200 711
B. 985 062
C. 664 168
D. 823 941
Câu 59.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5 394 037, 6 032 927, 3 513 659, 8 669 302, 5 023 111, 1 953 566
A. 6 032 927
B. 3 513 659
C. 8 669 302
D. 5 394 037
Câu 60.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 83 286 482, 95 045 071, 87 876 373, 65 045 386, 77 944 856, 88 735 657, 51 273 304
A. 95 045 071
B. 88 735 657
C. 51 273 304
D. 77 944 856
Câu 61.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 066 079, 2 243 012, 9 532 647, 4 514 465, 8 371 254, 2 313 757
A. 7 066 079
B. 4 514 465
C. 9 532 647
D. 2 243 012
Câu 62.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 52 837 395, 75 768 114, 75 148 576, 55 626 887, 78 043 504, 52 673 470, 76 839 531
A. 75 768 114
B. 52 837 395
C. 75 148 576
D. 78 043 504
Câu 63.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 96 917 265, 52 474 063, 88 182 134, 77 840 387, 87 404 072, 91 247 046, 65 380 203
A. 52 474 063
B. 87 404 072
C. 88 182 134
D. 96 917 265
Câu 64.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 868 827, 636 485, 261 719, 487 739, 110 577
A. 636 485
B. 487 739
C. 868 827
D. 110 577
Câu 65.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 386 739, 440 556, 983 308, 439 355, 118 580
A. 440 556
B. 386 739
C. 983 308
D. 118 580
Câu 66.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8 151 338, 3 822 472, 5 607 617, 9 656 959, 6 227 341, 5 967 055
A. 3 822 472
B. 8 151 338
C. 9 656 959
D. 5 607 617
Câu 67.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 654 713, 6 208 419, 6 895 103, 2 639 914, 7 639 453, 7 055 271
A. 7 639 453
B. 7 654 713
C. 7 055 271
D. 6 895 103
Câu 68.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 259 587, 3 510 493, 5 594 214, 9 569 814, 3 320 885, 4 697 875
A. 3 510 493
B. 5 594 214
C. 7 259 587
D. 9 569 814
Câu 69.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6 428 094, 5 061 365, 3 425 522, 1 047 124, 5 629 577, 2 468 617
A. 1 047 124
B. 2 468 617
C. 5 629 577
D. 6 428 094
Câu 70.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 77 740 210, 59 733 623, 63 360 853, 65 973 055, 51 970 303, 62 462 295, 73 282 319
A. 77 740 210
B. 59 733 623
C. 62 462 295
D. 51 970 303
Câu 71.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3 917 417, 1 143 189, 5 090 705, 8 990 920, 6 622 843, 1 860 330
A. 5 090 705
B. 1 860 330
C. 1 143 189
D. 3 917 417
Câu 72.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 50 450 253, 86 614 538, 70 759 558, 80 284 857, 69 714 331, 95 261 359, 52 934 241
A. 50 450 253
B. 52 934 241
C. 80 284 857
D. 86 614 538
Câu 73.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 940 642, 438 092, 852 742, 101 227, 667 090
A. 667 090
B. 940 642
C. 101 227
D. 438 092
Câu 74.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 88 603 599, 66 144 514, 64 659 547, 88 491 582, 51 759 576, 70 773 650, 98 171 442
A. 88 603 599
B. 88 491 582
C. 66 144 514
D. 51 759 576
Câu 75.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 67 046 202, 70 010 715, 63 733 607, 78 857 427, 97 922 688, 86 790 519, 89 363 127
A. 63 733 607
B. 89 363 127
C. 78 857 427
D. 86 790 519
Câu 76.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 543 262, 300 782, 455 211, 985 601, 495 184
A. 455 211
B. 985 601
C. 495 184
D. 300 782
Câu 77.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 79 370 480, 89 111 572, 64 135 199, 54 125 124, 59 962 923, 75 426 605, 75 502 645
A. 89 111 572
B. 54 125 124
C. 64 135 199
D. 79 370 480
Câu 78.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 997 781, 305 880, 398 592, 808 176, 511 495
A. 997 781
B. 305 880
C. 808 176
D. 511 495
Câu 79.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 96 133 017, 53 218 436, 57 169 701, 81 051 394, 86 422 646, 74 652 445, 83 082 401
A. 96 133 017
B. 86 422 646
C. 53 218 436
D. 57 169 701
Câu 80.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 431 622, 464 237, 456 777, 701 623, 622 549
A. 464 237
B. 701 623
C. 431 622
D. 456 777
Câu 81.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1 423 128, 6 893 478, 9 351 612, 6 463 808, 5 469 344, 3 295 137
A. 3 295 137
B. 1 423 128
C. 6 463 808
D. 9 351 612
Câu 82.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 95 975 644, 80 952 358, 92 996 788, 71 513 462, 63 278 198, 86 386 394, 92 142 677
A. 63 278 198
B. 92 142 677
C. 86 386 394
D. 71 513 462
Câu 83.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 73 532 581, 51 135 635, 50 151 730, 97 595 262, 75 620 728, 92 839 771, 52 686 625
A. 50 151 730
B. 73 532 581
C. 75 620 728
D. 97 595 262
Câu 84.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5 394 037, 6 032 927, 3 513 659, 8 669 302, 5 023 111, 1 953 566
A. 3 513 659
B. 6 032 927
C. 8 669 302
D. 1 953 566
Câu 85.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 666 002, 674 724, 963 618, 365 085, 184 217
A. 674 724
B. 184 217
C. 365 085
D. 666 002
Câu 86.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8 980 056, 7 599 676, 6 947 757, 6 631 814, 1 698 936, 2 547 407
A. 6 631 814
B. 7 599 676
C. 8 980 056
D. 1 698 936
Câu 87.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 148 174, 4 944 457, 7 235 669, 4 953 564, 8 944 601, 1 554 780
A. 4 953 564
B. 1 554 780
C. 7 235 669
D. 8 944 601
Câu 88.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6 492 944, 4 854 801, 5 794 033, 4 949 412, 2 927 451, 8 709 268
A. 6 492 944
B. 8 709 268
C. 5 794 033
D. 2 927 451
Câu 89.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4 185 881, 8 119 497, 2 143 669, 4 994 411, 5 637 153, 7 936 316
A. 4 994 411
B. 5 637 153
C. 7 936 316
D. 8 119 497
Câu 90.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 130 036, 964 202, 674 512, 467 392, 124 152
A. 124 152
B. 467 392
C. 964 202
D. 130 036
Câu 91.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 110 317, 453 085, 208 392, 985 772, 151 531
A. 453 085
B. 151 531
C. 110 317
D. 985 772
Câu 92.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 542 736, 356 823, 714 822, 794 741, 799 258
A. 799 258
B. 356 823
C. 794 741
D. 542 736
Câu 93.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 88 583 421, 58 107 900, 88 571 025, 78 563 803, 95 013 088, 69 174 069, 83 568 185
A. 58 107 900
B. 88 583 421
C. 83 568 185
D. 95 013 088
Câu 94.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1 026 726, 7 404 049, 4 089 930, 1 660 389, 1 523 078, 4 447 204
A. 4 089 930
B. 1 523 078
C. 1 660 389
D. 1 026 726
Câu 95.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 63 226 044, 81 476 748, 69 607 174, 57 928 144, 96 803 583, 87 063 723, 52 601 820
A. 57 928 144
B. 87 063 723
C. 63 226 044
D. 96 803 583
Câu 96.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 503 171, 415 829, 825 205, 221 519, 160 457
A. 825 205
B. 160 457
C. 503 171
D. 221 519
Câu 97.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6 428 094, 5 061 365, 3 425 522, 1 047 124, 5 629 577, 2 468 617
A. 1 047 124
B. 6 428 094
C. 3 425 522
D. 5 629 577
Câu 98.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5 314 891, 1 287 414, 5 520 524, 9 020 290, 8 616 247, 6 193 894
A. 9 020 290
B. 5 314 891
C. 1 287 414
D. 5 520 524
Câu 99.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 984 650, 257 534, 296 423, 557 497, 550 157
A. 550 157
B. 557 497
C. 984 650
D. 257 534
Câu 100.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 921 969, 472 437, 751 501, 904 768, 383 869
A. 472 437
B. 383 869
C. 921 969
D. 904 768
Câu 101.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 829 276, 882 523, 428 343, 609 762, 828 553
A. 882 523
B. 828 553
C. 829 276
D. 428 343
Câu 102.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 386 703, 347 461, 890 028, 401 280, 519 610
A. 890 028
B. 347 461
C. 519 610
D. 386 703
Câu 103.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6 938 986, 4 211 866, 1 637 680, 7 251 758, 2 395 019, 3 610 107
A. 6 938 986
B. 2 395 019
C. 1 637 680
D. 7 251 758
Câu 104.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 592 180, 742 060, 350 267, 675 728, 834 275
A. 675 728
B. 834 275
C. 592 180
D. 350 267
Câu 105.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1 357 412, 4 763 908, 5 523 843, 4 961 326, 8 554 182, 9 563 121
A. 4 961 326
B. 8 554 182
C. 9 563 121
D. 1 357 412
Câu 106.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4 045 955, 6 954 722, 5 283 839, 1 962 260, 4 621 089, 5 911 462
A. 4 045 955
B. 5 911 462
C. 5 283 839
D. 6 954 722
Câu 107.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 126 471, 351 360, 159 932, 187 242, 955 837
A. 126 471
B. 159 932
C. 187 242
D. 955 837
Câu 108.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 299 899, 645 651, 410 395, 921 132, 842 466
A. 921 132
B. 299 899
C. 842 466
D. 410 395
Câu 109.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1 640 182, 6 296 201, 6 232 676, 1 571 263, 3 128 592, 9 362 350
A. 6 232 676
B. 3 128 592
C. 6 296 201
D. 9 362 350
Câu 110.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8 733 602, 2 787 921, 9 608 148, 5 534 841, 9 911 404, 1 596 132
A. 1 596 132
B. 2 787 921
C. 9 911 404
D. 5 534 841
Câu 111.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 148 174, 4 944 457, 7 235 669, 4 953 564, 8 944 601, 1 554 780
A. 9 148 174
B. 7 235 669
C. 8 944 601
D. 4 944 457
Câu 112.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 460 426, 318 809, 290 523, 456 458, 787 479
A. 460 426
B. 318 809
C. 787 479
D. 290 523
Câu 113.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 149 161, 7 886 519, 4 627 884, 2 574 603, 6 177 445, 2 481 703
A. 2 574 603
B. 7 886 519
C. 2 481 703
D. 6 177 445
Câu 114.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 84 431 844, 65 495 091, 87 924 629, 58 879 500, 60 453 136, 76 796 773, 56 235 206
A. 56 235 206
B. 76 796 773
C. 84 431 844
D. 87 924 629
Câu 115.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1 477 689, 6 263 608, 3 205 612, 9 272 915, 3 009 300, 9 917 881
A. 9 272 915
B. 9 917 881
C. 6 263 608
D. 3 009 300
Câu 116.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 94 593 769, 67 700 511, 72 382 742, 55 658 513, 98 940 713, 73 138 999, 86 702 060
A. 86 702 060
B. 98 940 713
C. 73 138 999
D. 55 658 513
Câu 117.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 67 046 202, 70 010 715, 63 733 607, 78 857 427, 97 922 688, 86 790 519, 89 363 127
A. 67 046 202
B. 63 733 607
C. 97 922 688
D. 70 010 715
Câu 118.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 606 094, 480 380, 737 874, 792 902, 562 827
A. 562 827
B. 480 380
C. 792 902
D. 606 094
Câu 119.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 80 537 951, 71 379 864, 98 221 647, 69 459 450, 54 570 353, 94 915 594, 94 407 683
A. 69 459 450
B. 94 407 683
C. 98 221 647
D. 54 570 353
Câu 120.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 524 367, 904 134, 225 436, 464 001, 675 707
A. 524 367
B. 904 134
C. 675 707
D. 464 001
Câu 121.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 922 483, 189 577, 989 300, 189 669, 473 941
A. 989 300
B. 189 669
C. 922 483
D. 189 577
Câu 122.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 54 772 949, 76 501 752, 82 519 882, 64 970 868, 80 289 953, 50 936 931, 52 177 686
A. 50 936 931
B. 52 177 686
C. 82 519 882
D. 76 501 752
Câu 123.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 63 226 044, 81 476 748, 69 607 174, 57 928 144, 96 803 583, 87 063 723, 52 601 820
A. 57 928 144
B. 52 601 820
C. 96 803 583
D. 87 063 723
Câu 124.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8 157 496, 6 082 788, 9 795 574, 5 538 638, 8 658 095, 8 107 053
A. 9 795 574
B. 5 538 638
C. 8 157 496
D. 6 082 788
Câu 125.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 433 393, 754 188, 210 981, 846 853, 365 025
A. 210 981
B. 433 393
C. 846 853
D. 754 188
Câu 126.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 758 142, 355 456, 420 725, 878 220, 150 029
A. 420 725
B. 758 142
C. 878 220
D. 150 029
Câu 127.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 984 650, 257 534, 296 423, 557 497, 550 157
A. 550 157
B. 557 497
C. 984 650
D. 257 534
Câu 128.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3 909 698, 8 241 927, 1 120 283, 6 174 389, 2 693 327, 1 569 375
A. 8 241 927
B. 3 909 698
C. 1 120 283
D. 2 693 327
Câu 129.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 259 587, 3 510 493, 5 594 214, 9 569 814, 3 320 885, 4 697 875
A. 9 569 814
B. 3 320 885
C. 7 259 587
D. 3 510 493
Câu 130.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 65 989 029, 53 931 200, 87 650 312, 54 347 449, 95 463 474, 54 349 374, 66 147 567
A. 95 463 474
B. 53 931 200
C. 54 349 374
D. 66 147 567
Câu 131.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2 910 165, 8 373 918, 1 828 054, 9 746 609, 3 994 338, 4 245 402
A. 3 994 338
B. 8 373 918
C. 1 828 054
D. 2 910 165
Câu 132.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 96 133 017, 53 218 436, 57 169 701, 81 051 394, 86 422 646, 74 652 445, 83 082 401
A. 81 051 394
B. 83 082 401
C. 96 133 017
D. 53 218 436
Câu 133.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4 571 222, 2 926 616, 5 732 177, 8 270 473, 6 599 040, 1 248 836
A. 4 571 222
B. 1 248 836
C. 5 732 177
D. 8 270 473
Câu 134.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 248 298, 8 894 874, 1 199 775, 9 699 622, 1 123 737, 2 971 604
A. 9 699 622
B. 8 894 874
C. 1 123 737
D. 7 248 298
Câu 135.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 67 538 191, 55 479 520, 72 490 806, 61 797 153, 81 147 636, 93 871 194, 82 433 468
A. 72 490 806
B. 67 538 191
C. 93 871 194
D. 55 479 520
Câu 136.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6 213 437, 6 248 387, 5 944 684, 1 493 367, 2 405 301, 4 288 044
A. 4 288 044
B. 6 248 387
C. 1 493 367
D. 2 405 301
Câu 137.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 51 387 764, 97 109 362, 76 703 250, 66 471 230, 94 467 246, 51 721 417, 99 970 044
A. 51 721 417
B. 97 109 362
C. 99 970 044
D. 76 703 250
Câu 138.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 721 881, 489 945, 896 449, 813 464, 550 698
A. 550 698
B. 489 945
C. 721 881
D. 896 449
Câu 139.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5 698 405, 1 458 304, 5 650 400, 5 270 684, 9 804 046, 5 745 722
A. 5 270 684
B. 5 745 722
C. 5 698 405
D. 1 458 304
Câu 140.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 500 638, 833 562, 543 558, 573 322, 422 769
A. 500 638
B. 422 769
C. 833 562
D. 543 558
Câu 141.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 64 580 012, 61 004 370, 54 277 081, 56 713 524, 90 165 261, 52 846 753, 93 334 759
A. 54 277 081
B. 93 334 759
C. 52 846 753
D. 64 580 012
Câu 142.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 376 307, 253 357, 280 722, 352 179, 755 910
A. 755 910
B. 352 179
C. 253 357
D. 376 307
Câu 143.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 543 262, 300 782, 455 211, 985 601, 495 184
A. 543 262
B. 300 782
C. 455 211
D. 495 184
Câu 144.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1 563 875, 9 770 946, 4 483 230, 9 722 086, 8 365 335, 8 491 635
A. 8 365 335
B. 4 483 230
C. 9 770 946
D. 1 563 875
Câu 145.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 922 483, 189 577, 989 300, 189 669, 473 941
A. 189 669
B. 922 483
C. 989 300
D. 473 941
Câu 146.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 555 560, 894 056, 425 672, 666 095, 374 488
A. 894 056
B. 374 488
C. 666 095
D. 425 672
Câu 147.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 72 722 942, 96 538 406, 72 683 554, 79 450 517, 67 891 770, 68 547 397, 84 700 709
A. 79 450 517
B. 72 683 554
C. 96 538 406
D. 72 722 942
Câu 148.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2 183 626, 7 595 693, 1 018 515, 3 461 025, 2 214 693, 3 114 514
A. 3 114 514
B. 2 183 626
C. 2 214 693
D. 7 595 693
Câu 149.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 522 704, 855 711, 774 733, 608 014, 710 714
A. 522 704
B. 774 733
C. 710 714
D. 608 014
Câu 150.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2 469 788, 8 221 260, 6 125 809, 1 805 054, 7 809 748, 8 589 664
A. 1 805 054
B. 2 469 788
C. 8 589 664
D. 8 221 260
Câu 151.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 593 009, 776 257, 929 425, 836 954, 828 345
A. 929 425
B. 776 257
C. 836 954
D. 593 009
Câu 152.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 593 043, 616 473, 996 814, 388 709, 634 042
A. 616 473
B. 388 709
C. 996 814
D. 593 043
Câu 153.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8 439 582, 7 645 398, 3 533 507, 3 852 059, 7 170 908, 1 463 597
A. 7 645 398
B. 3 533 507
C. 1 463 597
D. 7 170 908
Câu 154.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2 171 715, 8 813 354, 4 605 507, 6 705 437, 4 799 150, 9 843 244
A. 8 813 354
B. 4 799 150
C. 9 843 244
D. 6 705 437
Câu 155.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 641 645, 317 528, 369 649, 782 739, 212 474
A. 212 474
B. 641 645
C. 369 649
D. 782 739
Câu 156.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4 193 399, 5 630 393, 4 420 026, 6 127 696, 3 272 539, 3 518 341
A. 4 420 026
B. 5 630 393
C. 6 127 696
D. 4 193 399
Câu 157.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 381 696, 383 062, 462 036, 329 004, 316 894
A. 462 036
B. 383 062
C. 316 894
D. 381 696
Câu 158.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 83 418 470, 94 978 696, 55 250 793, 91 279 061, 65 765 452, 51 112 818, 70 186 687
A. 55 250 793
B. 91 279 061
C. 51 112 818
D. 94 978 696
Câu 159.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2 183 626, 7 595 693, 1 018 515, 3 461 025, 2 214 693, 3 114 514
A. 2 183 626
B. 3 461 025
C. 2 214 693
D. 1 018 515
Câu 160.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5 620 264, 7 636 329, 3 844 110, 2 407 068, 2 107 163, 9 331 806
A. 2 407 068
B. 7 636 329
C. 9 331 806
D. 3 844 110
Câu 161.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1 721 765, 5 537 823, 3 648 332, 7 872 846, 5 743 502, 9 976 359
A. 3 648 332
B. 1 721 765
C. 5 537 823
D. 7 872 846
Câu 162.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2 393 069, 2 410 389, 8 949 175, 3 291 698, 2 028 485, 5 872 919
A. 5 872 919
B. 2 393 069
C. 2 410 389
D. 8 949 175
Câu 163.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 144 415, 383 304, 583 792, 195 551, 325 602
A. 325 602
B. 383 304
C. 583 792
D. 144 415
Câu 164.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 701 977, 5 481 932, 8 386 666, 4 474 314, 5 941 075, 3 844 351
A. 3 844 351
B. 5 941 075
C. 4 474 314
D. 8 386 666
Câu 165.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 164 451, 986 370, 939 503, 319 743, 456 161
A. 456 161
B. 939 503
C. 319 743
D. 164 451
Câu 166.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8 439 582, 7 645 398, 3 533 507, 3 852 059, 7 170 908, 1 463 597
A. 3 852 059
B. 8 439 582
C. 7 645 398
D. 7 170 908
Câu 167.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8 825 969, 8 296 565, 8 458 751, 6 660 426, 9 697 734, 5 725 215
A. 5 725 215
B. 8 296 565
C. 8 825 969
D. 6 660 426
Câu 168.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3 861 942, 5 912 506, 4 582 165, 2 819 099, 7 256 306, 5 532 408
A. 7 256 306
B. 2 819 099
C. 4 582 165
D. 5 912 506
Câu 169.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 307 895, 404 203, 164 454, 427 933, 552 001
A. 164 454
B. 552 001
C. 404 203
D. 427 933
Câu 170.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 71 118 181, 71 770 423, 88 702 172, 61 789 602, 84 996 719, 68 008 053, 52 373 945
A. 61 789 602
B. 71 118 181
C. 88 702 172
D. 52 373 945
Câu 171.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 85 145 868, 85 122 805, 84 791 761, 66 542 416, 90 071 350, 83 594 733, 93 183 046
A. 85 145 868
B. 93 183 046
C. 66 542 416
D. 90 071 350
Câu 172.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 503 171, 415 829, 825 205, 221 519, 160 457
A. 503 171
B. 825 205
C. 160 457
D. 221 519
Câu 173.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 306 970, 908 521, 471 752, 858 208, 885 124
A. 885 124
B. 858 208
C. 471 752
D. 908 521
Câu 174.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 977 604, 255 022, 506 511, 776 096, 751 084
A. 977 604
B. 255 022
C. 776 096
D. 751 084
Câu 175.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 96 462 619, 75 320 565, 62 560 355, 57 073 438, 52 480 877, 73 235 043, 93 491 956
A. 52 480 877
B. 62 560 355
C. 57 073 438
D. 93 491 956
Câu 176.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 593 043, 616 473, 996 814, 388 709, 634 042
A. 593 043
B. 634 042
C. 996 814
D. 616 473
Câu 177.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 108 531, 8 735 561, 2 464 230, 6 330 088, 3 004 426, 6 982 245
A. 8 735 561
B. 2 464 230
C. 9 108 531
D. 6 982 245
Câu 178.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 514 651, 552 296, 630 420, 489 850, 487 221
A. 489 850
B. 514 651
C. 630 420
D. 487 221
Câu 179.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 93 032 099, 59 169 000, 58 677 311, 90 745 273, 73 710 346, 70 121 383, 77 020 168
A. 93 032 099
B. 58 677 311
C. 70 121 383
D. 73 710 346
Câu 180.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 550 786, 6 400 089, 9 092 203, 6 912 498, 5 231 916, 7 436 168
A. 6 400 089
B. 9 092 203
C. 5 231 916
D. 6 912 498
Câu 181.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 922 476, 470 110, 500 725, 521 908, 835 912
A. 922 476
B. 521 908
C. 835 912
D. 470 110
Câu 182.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 338 886, 8 220 976, 7 078 321, 3 611 405, 5 462 180, 8 111 284
A. 5 462 180
B. 8 220 976
C. 7 078 321
D. 3 611 405
Câu 183.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 85 365 301, 56 499 654, 86 523 492, 72 591 590, 96 370 410, 66 240 310, 56 717 586
A. 56 717 586
B. 86 523 492
C. 96 370 410
D. 56 499 654
Câu 184.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5 620 264, 7 636 329, 3 844 110, 2 407 068, 2 107 163, 9 331 806
A. 2 407 068
B. 9 331 806
C. 7 636 329
D. 2 107 163
Câu 185.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 381 696, 383 062, 462 036, 329 004, 316 894
A. 316 894
B. 381 696
C. 329 004
D. 383 062
Câu 186.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 95 087 569, 52 048 462, 90 265 746, 69 883 239, 53 607 594, 93 746 937, 96 919 161
A. 52 048 462
B. 53 607 594
C. 69 883 239
D. 90 265 746
Câu 187.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1 423 128, 6 893 478, 9 351 612, 6 463 808, 5 469 344, 3 295 137
A. 1 423 128
B. 9 351 612
C. 3 295 137
D. 5 469 344
Câu 188.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 791 405, 9 412 699, 3 699 842, 7 184 053, 7 187 658, 3 063 013
A. 7 184 053
B. 7 187 658
C. 3 063 013
D. 9 791 405
Câu 189.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 739 685, 771 006, 805 951, 173 854, 243 969
A. 771 006
B. 805 951
C. 173 854
D. 243 969
Câu 190.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 317 907, 383 927, 630 706, 715 682, 647 750
A. 383 927
B. 715 682
C. 647 750
D. 630 706
Câu 191.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8 773 401, 3 777 887, 2 042 069, 8 453 832, 2 087 202, 9 104 590
A. 2 087 202
B. 8 773 401
C. 2 042 069
D. 9 104 590
Câu 192.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3 599 110, 4 866 439, 9 963 035, 1 513 267, 9 871 992, 6 221 522
A. 9 871 992
B. 6 221 522
C. 4 866 439
D. 9 963 035
Câu 193.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 75 067 770, 84 065 735, 79 956 209, 91 759 121, 52 568 495, 91 117 395, 75 472 384
A. 52 568 495
B. 75 067 770
C. 75 472 384
D. 91 117 395
Câu 194.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 265 508, 770 132, 487 129, 897 378, 156 367
A. 156 367
B. 487 129
C. 897 378
D. 770 132
Câu 195.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 306 970, 908 521, 471 752, 858 208, 885 124
A. 306 970
B. 858 208
C. 471 752
D. 885 124
Câu 196.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 149 161, 7 886 519, 4 627 884, 2 574 603, 6 177 445, 2 481 703
A. 2 574 603
B. 6 177 445
C. 9 149 161
D. 7 886 519
Câu 197.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 180 882, 390 032, 456 600, 412 638, 316 637
A. 180 882
B. 456 600
C. 390 032
D. 412 638
Câu 198.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1 357 412, 4 763 908, 5 523 843, 4 961 326, 8 554 182, 9 563 121
A. 4 763 908
B. 9 563 121
C. 8 554 182
D. 1 357 412
Câu 199.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 701 977, 5 481 932, 8 386 666, 4 474 314, 5 941 075, 3 844 351
A. 7 701 977
B. 8 386 666
C. 4 474 314
D. 3 844 351
Câu 200.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 180 882, 390 032, 456 600, 412 638, 316 637
A. 316 637
B. 456 600
C. 180 882
D. 390 032
Câu 201.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 386 703, 347 461, 890 028, 401 280, 519 610
A. 890 028
B. 401 280
C. 347 461
D. 386 703
Câu 202.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 317 907, 383 927, 630 706, 715 682, 647 750
A. 317 907
B. 647 750
C. 715 682
D. 630 706
Câu 203.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 850 371, 430 815, 332 918, 684 534, 698 245
A. 332 918
B. 698 245
C. 850 371
D. 430 815
Câu 204.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 470 406, 280 514, 311 224, 462 854, 483 158
A. 311 224
B. 483 158
C. 462 854
D. 470 406
Câu 205.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6 125 108, 8 811 458, 9 604 847, 5 660 158, 7 590 255, 5 818 147
A. 5 660 158
B. 6 125 108
C. 5 818 147
D. 9 604 847
Câu 206.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 96 620 661, 67 855 340, 62 135 082, 69 645 054, 82 316 946, 67 969 870, 71 716 666
A. 62 135 082
B. 67 855 340
C. 71 716 666
D. 67 969 870
Câu 207.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 96 462 619, 75 320 565, 62 560 355, 57 073 438, 52 480 877, 73 235 043, 93 491 956
A. 62 560 355
B. 57 073 438
C. 73 235 043
D. 96 462 619
Câu 208.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2 950 771, 7 783 885, 2 620 824, 6 451 302, 6 063 230, 4 278 360
A. 6 063 230
B. 2 950 771
C. 6 451 302
D. 2 620 824
Câu 209.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 528 638, 163 014, 264 621, 619 010, 299 425
A. 619 010
B. 528 638
C. 163 014
D. 299 425
Câu 210.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 338 886, 8 220 976, 7 078 321, 3 611 405, 5 462 180, 8 111 284
A. 8 111 284
B. 3 611 405
C. 7 078 321
D. 8 220 976
Câu 211.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4 430 863, 7 565 482, 9 359 236, 7 372 818, 5 616 168, 6 676 774
A. 9 359 236
B. 4 430 863
C. 7 372 818
D. 5 616 168
Câu 212.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 500 638, 833 562, 543 558, 573 322, 422 769
A. 833 562
B. 500 638
C. 573 322
D. 422 769
Câu 213.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 296 342, 1 425 445, 1 670 492, 8 707 247, 2 763 174, 5 791 204
A. 2 763 174
B. 9 296 342
C. 1 425 445
D. 5 791 204
Câu 214.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 110 317, 453 085, 208 392, 985 772, 151 531
A. 151 531
B. 208 392
C. 110 317
D. 985 772
Câu 215.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8 902 551, 6 279 548, 5 498 197, 7 562 374, 7 285 158, 5 870 376
A. 7 285 158
B. 7 562 374
C. 5 870 376
D. 5 498 197
Câu 216.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 85 365 301, 56 499 654, 86 523 492, 72 591 590, 96 370 410, 66 240 310, 56 717 586
A. 66 240 310
B. 86 523 492
C. 56 499 654
D. 85 365 301
Câu 217.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 419 775, 183 986, 297 522, 697 772, 607 923
A. 297 522
B. 183 986
C. 697 772
D. 419 775
Câu 218.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 65 989 029, 53 931 200, 87 650 312, 54 347 449, 95 463 474, 54 349 374, 66 147 567
A. 53 931 200
B. 87 650 312
C. 66 147 567
D. 95 463 474
Câu 219.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 850 371, 430 815, 332 918, 684 534, 698 245
A. 332 918
B. 430 815
C. 850 371
D. 684 534
Câu 220.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 240 949, 433 887, 412 487, 680 936, 460 748
A. 680 936
B. 433 887
C. 460 748
D. 240 949
Câu 221.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 528 638, 163 014, 264 621, 619 010, 299 425
A. 619 010
B. 264 621
C. 163 014
D. 299 425
Câu 222.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4 571 222, 2 926 616, 5 732 177, 8 270 473, 6 599 040, 1 248 836
A. 5 732 177
B. 4 571 222
C. 6 599 040
D. 8 270 473
Câu 223.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 55 050 587, 72 523 619, 97 914 594, 91 468 542, 83 465 617, 80 617 016, 73 622 888
A. 72 523 619
B. 91 468 542
C. 97 914 594
D. 55 050 587
Câu 224.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 99 385 470, 94 115 781, 93 801 164, 64 732 503, 90 730 905, 98 140 668, 51 459 169
A. 98 140 668
B. 99 385 470
C. 90 730 905
D. 94 115 781
Câu 225.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5 955 185, 6 684 607, 4 391 408, 4 468 407, 3 496 520, 8 553 553
A. 3 496 520
B. 8 553 553
C. 6 684 607
D. 5 955 185
Câu 226.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 886 642, 165 668, 491 010, 917 729, 217 868
A. 217 868
B. 886 642
C. 917 729
D. 491 010
Câu 227.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 280 700, 3 979 870, 5 290 295, 1 492 025, 1 192 781, 2 561 239
A. 3 979 870
B. 5 290 295
C. 2 561 239
D. 7 280 700
Câu 228.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 193 736, 9 948 952, 8 300 831, 7 477 921, 5 407 650, 7 086 052
A. 8 300 831
B. 9 948 952
C. 5 407 650
D. 7 086 052
Câu 229.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 93 032 099, 59 169 000, 58 677 311, 90 745 273, 73 710 346, 70 121 383, 77 020 168
A. 93 032 099
B. 73 710 346
C. 58 677 311
D. 90 745 273
Câu 230.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 52 837 395, 75 768 114, 75 148 576, 55 626 887, 78 043 504, 52 673 470, 76 839 531
A. 76 839 531
B. 55 626 887
C. 78 043 504
D. 52 673 470
Câu 231.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3 699 174, 3 423 954, 9 773 978, 3 532 382, 7 152 841, 4 350 212
A. 7 152 841
B. 3 532 382
C. 3 423 954
D. 9 773 978
Câu 232.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 89 088 805, 98 243 355, 91 228 699, 82 978 844, 75 639 176, 92 119 240, 87 372 040
A. 89 088 805
B. 87 372 040
C. 98 243 355
D. 82 978 844
Câu 233.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6 208 326, 8 817 974, 6 965 867, 3 481 811, 4 330 007, 7 811 695
A. 6 965 867
B. 3 481 811
C. 8 817 974
D. 6 208 326
Câu 234.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 268 201, 518 447, 364 059, 293 352, 541 148
A. 364 059
B. 293 352
C. 268 201
D. 518 447
Câu 235.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 730 522, 379 277, 787 255, 124 771, 932 476
A. 379 277
B. 730 522
C. 932 476
D. 787 255
Câu 236.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 593 009, 776 257, 929 425, 836 954, 828 345
A. 929 425
B. 828 345
C. 776 257
D. 593 009
Câu 237.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 575 264, 4 856 382, 2 388 162, 9 243 026, 1 388 752, 1 867 774
A. 4 856 382
B. 9 575 264
C. 1 388 752
D. 9 243 026
Câu 238.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 299 899, 645 651, 410 395, 921 132, 842 466
A. 410 395
B. 842 466
C. 645 651
D. 921 132
Câu 239.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1 563 875, 9 770 946, 4 483 230, 9 722 086, 8 365 335, 8 491 635
A. 9 722 086
B. 1 563 875
C. 4 483 230
D. 8 491 635
Câu 240.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 223 398, 374 961, 309 177, 642 052, 908 263
A. 642 052
B. 908 263
C. 223 398
D. 374 961
Câu 241.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5 314 891, 1 287 414, 5 520 524, 9 020 290, 8 616 247, 6 193 894
A. 1 287 414
B. 9 020 290
C. 8 616 247
D. 5 520 524
Câu 242.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 528 801, 201 747, 282 819, 846 035, 109 456
A. 846 035
B. 109 456
C. 282 819
D. 528 801
Câu 243.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 59 782 892, 75 976 069, 96 347 737, 95 397 305, 88 577 580, 93 958 020, 92 047 047
A. 92 047 047
B. 75 976 069
C. 93 958 020
D. 59 782 892
Câu 244.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 885 817, 184 266, 334 570, 976 608, 699 589
A. 699 589
B. 334 570
C. 184 266
D. 976 608
Câu 245.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 514 651, 552 296, 630 420, 489 850, 487 221
A. 552 296
B. 487 221
C. 489 850
D. 514 651
Câu 246.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 922 476, 470 110, 500 725, 521 908, 835 912
A. 835 912
B. 922 476
C. 470 110
D. 521 908
Câu 247.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 126 039, 755 000, 646 821, 407 591, 576 994
A. 126 039
B. 646 821
C. 407 591
D. 755 000
Câu 248.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 64 494 086, 92 821 216, 59 065 628, 60 614 682, 67 821 475, 53 724 321, 98 598 144
A. 92 821 216
B. 67 821 475
C. 98 598 144
D. 53 724 321
Câu 249.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 51 387 764, 97 109 362, 76 703 250, 66 471 230, 94 467 246, 51 721 417, 99 970 044
A. 66 471 230
B. 51 387 764
C. 99 970 044
D. 76 703 250
Câu 250.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 981 393, 8 320 486, 3 845 926, 1 609 144, 8 235 445, 9 962 696
A. 9 981 393
B. 9 962 696
C. 1 609 144
D. 8 320 486
Câu 251.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3 245 540, 9 472 715, 8 407 423, 1 729 817, 7 869 531, 2 576 128
A. 3 245 540
B. 1 729 817
C. 8 407 423
D. 7 869 531
Câu 252.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 470 919, 796 240, 733 434, 457 432, 234 020
A. 457 432
B. 733 434
C. 234 020
D. 796 240
Câu 253.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 730 522, 379 277, 787 255, 124 771, 932 476
A. 787 255
B. 730 522
C. 124 771
D. 932 476
Câu 254.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 666 002, 674 724, 963 618, 365 085, 184 217
A. 184 217
B. 963 618
C. 666 002
D. 365 085
Câu 255.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8 559 874, 4 324 619, 3 980 138, 3 200 700, 4 317 744, 6 574 997
A. 4 324 619
B. 3 980 138
C. 6 574 997
D. 8 559 874
Câu 256.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2 348 559, 3 898 057, 4 200 240, 6 846 245, 1 451 289, 8 657 857
A. 2 348 559
B. 6 846 245
C. 3 898 057
D. 1 451 289
Câu 257.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 163 640, 729 050, 210 678, 232 035, 632 633
A. 232 035
B. 163 640
C. 729 050
D. 210 678
Câu 258.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 589 908, 323 062, 428 318, 805 552, 912 052
A. 589 908
B. 323 062
C. 805 552
D. 428 318
Câu 259.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 307 895, 404 203, 164 454, 427 933, 552 001
A. 404 203
B. 427 933
C. 307 895
D. 552 001
Câu 260.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 99 385 470, 94 115 781, 93 801 164, 64 732 503, 90 730 905, 98 140 668, 51 459 169
A. 94 115 781
B. 98 140 668
C. 93 801 164
D. 51 459 169
Câu 261.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 268 201, 518 447, 364 059, 293 352, 541 148
A. 268 201
B. 293 352
C. 541 148
D. 364 059
Câu 262.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8 750 244, 9 102 394, 2 414 282, 4 631 534, 7 059 253, 7 234 975
A. 8 750 244
B. 9 102 394
C. 7 059 253
D. 4 631 534
Câu 263.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 654 713, 6 208 419, 6 895 103, 2 639 914, 7 639 453, 7 055 271
A. 2 639 914
B. 6 208 419
C. 7 055 271
D. 6 895 103
Câu 264.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 873 730, 333 016, 218 349, 534 342, 562 908
A. 333 016
B. 534 342
C. 562 908
D. 873 730
Câu 265.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 433 393, 754 188, 210 981, 846 853, 365 025
A. 846 853
B. 754 188
C. 433 393
D. 210 981
Câu 266.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 386 739, 440 556, 983 308, 439 355, 118 580
A. 440 556
B. 118 580
C. 983 308
D. 386 739
Câu 267.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 547 974, 470 631, 494 895, 620 229, 893 724
A. 893 724
B. 470 631
C. 547 974
D. 494 895
Câu 268.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 255 117, 459 154, 902 819, 958 689, 966 196
A. 966 196
B. 958 689
C. 902 819
D. 459 154
Câu 269.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8 751 967, 8 199 048, 7 556 743, 2 241 746, 8 302 612, 4 533 146
A. 8 199 048
B. 7 556 743
C. 2 241 746
D. 4 533 146
Câu 270.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 88 583 421, 58 107 900, 88 571 025, 78 563 803, 95 013 088, 69 174 069, 83 568 185
A. 88 583 421
B. 69 174 069
C. 83 568 185
D. 95 013 088
Câu 271.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5 743 331, 2 029 913, 6 558 662, 2 800 470, 2 793 312, 4 312 390
A. 5 743 331
B. 6 558 662
C. 4 312 390
D. 2 793 312
Câu 272.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 120 590, 4 286 770, 3 175 743, 3 591 404, 9 300 307, 6 344 920
A. 3 591 404
B. 9 300 307
C. 3 175 743
D. 7 120 590
Câu 273.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 101 512, 538 189, 395 797, 424 093, 281 431
A. 538 189
B. 101 512
C. 395 797
D. 424 093
Câu 274.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3 494 879, 4 114 022, 9 050 595, 5 324 363, 5 700 958, 3 786 681
A. 3 786 681
B. 4 114 022
C. 9 050 595
D. 3 494 879
Câu 275.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3 699 174, 3 423 954, 9 773 978, 3 532 382, 7 152 841, 4 350 212
A. 3 423 954
B. 3 532 382
C. 4 350 212
D. 9 773 978
Câu 276.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 83 286 482, 95 045 071, 87 876 373, 65 045 386, 77 944 856, 88 735 657, 51 273 304
A. 95 045 071
B. 88 735 657
C. 87 876 373
D. 83 286 482
Câu 277.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 59 782 892, 75 976 069, 96 347 737, 95 397 305, 88 577 580, 93 958 020, 92 047 047
A. 92 047 047
B. 96 347 737
C. 75 976 069
D. 59 782 892
Câu 278.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 431 622, 464 237, 456 777, 701 623, 622 549
A. 464 237
B. 431 622
C. 622 549
D. 456 777
Câu 279.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 721 881, 489 945, 896 449, 813 464, 550 698
A. 489 945
B. 896 449
C. 550 698
D. 721 881
Câu 280.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 675 507, 9 540 041, 1 546 750, 5 976 180, 3 378 302, 6 453 637
A. 9 540 041
B. 7 675 507
C. 1 546 750
D. 5 976 180
Câu 281.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 995 243, 674 001, 724 351, 226 270, 386 360
A. 226 270
B. 995 243
C. 674 001
D. 724 351
Câu 282.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 88 603 599, 66 144 514, 64 659 547, 88 491 582, 51 759 576, 70 773 650, 98 171 442
A. 88 491 582
B. 64 659 547
C. 98 171 442
D. 66 144 514
Câu 283.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 507 022, 4 547 233, 6 160 863, 8 069 218, 2 929 792, 4 241 418
A. 2 929 792
B. 4 547 233
C. 8 069 218
D. 7 507 022
Câu 284.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5 674 471, 9 750 145, 8 505 261, 9 656 410, 4 198 715, 2 253 126
A. 9 656 410
B. 5 674 471
C. 9 750 145
D. 4 198 715
Câu 285.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4 185 881, 8 119 497, 2 143 669, 4 994 411, 5 637 153, 7 936 316
A. 7 936 316
B. 2 143 669
C. 5 637 153
D. 8 119 497
Câu 286.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 141 550, 775 813, 993 692, 244 574, 551 108
A. 141 550
B. 993 692
C. 775 813
D. 551 108
Câu 287.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2 950 771, 7 783 885, 2 620 824, 6 451 302, 6 063 230, 4 278 360
A. 6 451 302
B. 2 620 824
C. 7 783 885
D. 6 063 230
Câu 288.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3 494 879, 4 114 022, 9 050 595, 5 324 363, 5 700 958, 3 786 681
A. 3 786 681
B. 5 324 363
C. 3 494 879
D. 9 050 595
Câu 289.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 997 987, 435 956, 278 960, 288 331, 453 374
A. 453 374
B. 997 987
C. 278 960
D. 435 956
Câu 290.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 923 904, 560 097, 814 268, 200 845, 147 931
A. 923 904
B. 560 097
C. 814 268
D. 147 931
Câu 291.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 920 460, 857 425, 874 991, 524 756, 320 467
A. 920 460
B. 320 467
C. 524 756
D. 874 991
Câu 292.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 790 844, 731 921, 564 515, 381 433, 468 951
A. 381 433
B. 564 515
C. 731 921
D. 790 844
Câu 293.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8 750 244, 9 102 394, 2 414 282, 4 631 534, 7 059 253, 7 234 975
A. 7 234 975
B. 2 414 282
C. 4 631 534
D. 8 750 244
Câu 294.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 85 841 065, 86 543 995, 52 384 501, 72 859 580, 73 483 991, 69 350 099, 60 699 224
A. 52 384 501
B. 72 859 580
C. 85 841 065
D. 86 543 995
Câu 295.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 419 775, 183 986, 297 522, 697 772, 607 923
A. 297 522
B. 419 775
C. 697 772
D. 183 986
Câu 296.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 734 876, 6 818 937, 5 702 061, 9 617 593, 8 433 734, 4 046 245
A. 9 617 593
B. 6 818 937
C. 4 046 245
D. 5 702 061
Câu 297.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4 188 456, 9 302 033, 4 300 112, 9 488 217, 2 814 864, 2 652 764
A. 9 488 217
B. 4 188 456
C. 2 652 764
D. 9 302 033
Câu 298.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 273 738, 5 608 823, 4 055 738, 4 958 699, 7 130 151, 9 060 367
A. 4 055 738
B. 9 273 738
C. 7 130 151
D. 4 958 699
Câu 299.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 985 062, 200 711, 292 728, 823 941, 664 168
A. 985 062
B. 823 941
C. 200 711
D. 292 728
Câu 300.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 764 614, 615 054, 524 443, 443 204, 437 887
A. 764 614
B. 524 443
C. 437 887
D. 615 054
Câu 301.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2 469 788, 8 221 260, 6 125 809, 1 805 054, 7 809 748, 8 589 664
A. 8 589 664
B. 8 221 260
C. 7 809 748
D. 1 805 054
Câu 302.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 641 645, 317 528, 369 649, 782 739, 212 474
A. 782 739
B. 317 528
C. 641 645
D. 212 474
Câu 303.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 118 182, 3 319 457, 4 012 132, 9 787 889, 1 854 959, 9 771 690
A. 9 771 690
B. 7 118 182
C. 4 012 132
D. 9 787 889
Câu 304.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 193 736, 9 948 952, 8 300 831, 7 477 921, 5 407 650, 7 086 052
A. 9 193 736
B. 9 948 952
C. 7 477 921
D. 5 407 650
Câu 305.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 639 093, 2 476 029, 9 067 968, 2 090 498, 3 276 343, 8 854 792
A. 2 090 498
B. 2 476 029
C. 9 639 093
D. 9 067 968
Câu 306.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 279 900, 591 828, 908 566, 385 292, 545 045
A. 545 045
B. 908 566
C. 591 828
D. 279 900
Câu 307.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 309 437, 696 210, 878 294, 323 050, 862 067
A. 309 437
B. 696 210
C. 862 067
D. 878 294
Câu 308.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 507 022, 4 547 233, 6 160 863, 8 069 218, 2 929 792, 4 241 418
A. 7 507 022
B. 4 547 233
C. 2 929 792
D. 8 069 218
Câu 309.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8 151 338, 3 822 472, 5 607 617, 9 656 959, 6 227 341, 5 967 055
A. 8 151 338
B. 6 227 341
C. 5 607 617
D. 9 656 959
Câu 310.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4 193 399, 5 630 393, 4 420 026, 6 127 696, 3 272 539, 3 518 341
A. 5 630 393
B. 4 193 399
C. 4 420 026
D. 3 272 539
Câu 311.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 988 175, 220 158, 549 486, 630 035, 515 080
A. 549 486
B. 630 035
C. 515 080
D. 988 175
Câu 312.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 75 870 209, 51 673 847, 64 429 028, 85 156 798, 58 666 014, 53 201 843, 93 379 160
A. 64 429 028
B. 93 379 160
C. 58 666 014
D. 53 201 843
Câu 313.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 537 148, 944 365, 811 762, 511 033, 661 616
A. 811 762
B. 944 365
C. 511 033
D. 537 148
Câu 314.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 512 594, 923 782, 689 535, 334 250, 340 268
A. 512 594
B. 334 250
C. 923 782
D. 689 535
Câu 315.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 108 531, 8 735 561, 2 464 230, 6 330 088, 3 004 426, 6 982 245
A. 3 004 426
B. 8 735 561
C. 2 464 230
D. 6 330 088
Câu 316.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 65 060 913, 70 149 385, 50 159 084, 98 633 254, 97 783 136, 85 779 142, 69 091 844
A. 70 149 385
B. 50 159 084
C. 98 633 254
D. 97 783 136
Câu 317.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5 135 680, 4 972 010, 5 083 581, 9 725 811, 8 903 201, 4 989 210
A. 4 989 210
B. 8 903 201
C. 5 083 581
D. 9 725 811
Câu 318.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 462 840, 9 762 416, 8 345 866, 8 277 888, 2 485 484, 6 386 867
A. 8 277 888
B. 9 762 416
C. 6 386 867
D. 7 462 840
Câu 319.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 212 712, 981 365, 607 203, 111 393, 192 956
A. 981 365
B. 212 712
C. 111 393
D. 192 956
Câu 320.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 301 896, 414 617, 419 251, 925 619, 659 917
A. 301 896
B. 419 251
C. 925 619
D. 659 917
Câu 321.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6 060 667, 1 445 099, 2 095 082, 2 475 706, 4 071 675, 4 463 476
A. 2 095 082
B. 4 463 476
C. 6 060 667
D. 1 445 099
Câu 322.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 187 515, 438 228, 777 092, 103 687, 507 019
A. 777 092
B. 438 228
C. 507 019
D. 187 515
Câu 323.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6 508 603, 8 986 726, 5 812 497, 4 126 452, 7 460 077, 6 468 059
A. 6 508 603
B. 4 126 452
C. 5 812 497
D. 8 986 726
Câu 324.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 791 405, 9 412 699, 3 699 842, 7 184 053, 7 187 658, 3 063 013
A. 7 187 658
B. 3 063 013
C. 9 791 405
D. 9 412 699
Câu 325.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8 751 967, 8 199 048, 7 556 743, 2 241 746, 8 302 612, 4 533 146
A. 2 241 746
B. 7 556 743
C. 8 751 967
D. 8 302 612
Câu 326.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 829 276, 882 523, 428 343, 609 762, 828 553
A. 828 553
B. 829 276
C. 428 343
D. 882 523
Câu 327.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 555 560, 894 056, 425 672, 666 095, 374 488
A. 555 560
B. 666 095
C. 425 672
D. 374 488
Câu 328.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4 902 581, 2 793 713, 9 163 852, 8 057 858, 6 048 763, 1 266 668
A. 2 793 713
B. 9 163 852
C. 1 266 668
D. 8 057 858
Câu 329.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 187 515, 438 228, 777 092, 103 687, 507 019
A. 777 092
B. 507 019
C. 103 687
D. 187 515
Câu 330.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 066 079, 2 243 012, 9 532 647, 4 514 465, 8 371 254, 2 313 757
A. 8 371 254
B. 2 243 012
C. 9 532 647
D. 4 514 465
Câu 331.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8 559 874, 4 324 619, 3 980 138, 3 200 700, 4 317 744, 6 574 997
A. 3 200 700
B. 4 317 744
C. 4 324 619
D. 3 980 138
Câu 332.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4 045 955, 6 954 722, 5 283 839, 1 962 260, 4 621 089, 5 911 462
A. 5 911 462
B. 6 954 722
C. 1 962 260
D. 4 045 955
Câu 333.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4 892 450, 5 123 185, 2 014 195, 8 524 749, 7 837 485, 2 719 152
A. 5 123 185
B. 4 892 450
C. 2 014 195
D. 7 837 485
Câu 334.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 68 121 856, 61 418 503, 62 576 766, 58 229 720, 85 913 123, 86 173 015, 79 232 913
A. 86 173 015
B. 85 913 123
C. 68 121 856
D. 62 576 766
Câu 335.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3 588 183, 2 181 770, 6 501 397, 1 009 678, 9 549 330, 4 305 265
A. 3 588 183
B. 1 009 678
C. 9 549 330
D. 6 501 397
Câu 336.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 758 142, 355 456, 420 725, 878 220, 150 029
A. 878 220
B. 758 142
C. 150 029
D. 420 725
Câu 337.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 353 499, 642 564, 435 744, 594 051, 460 791
A. 353 499
B. 642 564
C. 435 744
D. 460 791
Câu 338.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 312 318, 6 879 026, 4 561 881, 7 609 737, 7 296 292, 8 634 195
A. 7 296 292
B. 4 561 881
C. 6 879 026
D. 9 312 318
Câu 339.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 524 367, 904 134, 225 436, 464 001, 675 707
A. 524 367
B. 675 707
C. 464 001
D. 225 436
Câu 340.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 376 307, 253 357, 280 722, 352 179, 755 910
A. 253 357
B. 755 910
C. 376 307
D. 352 179
Câu 341.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 85 993 427, 78 624 111, 69 878 894, 82 775 694, 89 955 121, 96 938 949, 64 389 640
A. 69 878 894
B. 89 955 121
C. 78 624 111
D. 64 389 640
Câu 342.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2 458 452, 3 095 367, 2 677 830, 6 907 303, 1 229 256, 3 808 216
A. 1 229 256
B. 6 907 303
C. 2 458 452
D. 3 095 367
Câu 343.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 542 736, 356 823, 714 822, 794 741, 799 258
A. 799 258
B. 714 822
C. 542 736
D. 794 741
Câu 344.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2 171 715, 8 813 354, 4 605 507, 6 705 437, 4 799 150, 9 843 244
A. 8 813 354
B. 9 843 244
C. 6 705 437
D. 2 171 715
Câu 345.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 421 560, 952 482, 922 923, 468 625, 119 630
A. 421 560
B. 922 923
C. 952 482
D. 119 630
Câu 346.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 592 180, 742 060, 350 267, 675 728, 834 275
A. 675 728
B. 742 060
C. 834 275
D. 350 267
Câu 347.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 741 640, 763 574, 245 644, 913 512, 617 021
A. 763 574
B. 913 512
C. 245 644
D. 617 021
Câu 348.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1 721 765, 5 537 823, 3 648 332, 7 872 846, 5 743 502, 9 976 359
A. 9 976 359
B. 5 537 823
C. 7 872 846
D. 1 721 765
Câu 349.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 602 903, 263 325, 891 736, 477 389, 601 720
A. 263 325
B. 602 903
C. 477 389
D. 891 736
Câu 350.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 95 087 569, 52 048 462, 90 265 746, 69 883 239, 53 607 594, 93 746 937, 96 919 161
A. 93 746 937
B. 96 919 161
C. 90 265 746
D. 69 883 239
Câu 351.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1 711 827, 6 682 046, 2 444 978, 5 686 229, 3 624 098, 9 008 407
A. 2 444 978
B. 6 682 046
C. 1 711 827
D. 5 686 229
Câu 352.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 77 885 478, 98 163 098, 96 302 026, 78 442 782, 77 769 035, 72 824 257, 80 901 616
A. 96 302 026
B. 72 824 257
C. 77 885 478
D. 80 901 616
Câu 353.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 71 118 181, 71 770 423, 88 702 172, 61 789 602, 84 996 719, 68 008 053, 52 373 945
A. 68 008 053
B. 88 702 172
C. 61 789 602
D. 52 373 945
Câu 354.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 312 318, 6 879 026, 4 561 881, 7 609 737, 7 296 292, 8 634 195
A. 4 561 881
B. 9 312 318
C. 7 296 292
D. 7 609 737
Câu 355.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 96 419 334, 85 977 268, 53 114 318, 76 179 791, 68 519 943, 88 196 271, 76 702 612
A. 76 179 791
B. 76 702 612
C. 96 419 334
D. 53 114 318
Câu 356.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 186 199, 663 253, 749 010, 171 844, 249 776
A. 663 253
B. 249 776
C. 186 199
D. 171 844
Câu 357.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 75 713 491, 56 017 923, 65 597 487, 76 352 518, 86 551 421, 71 803 635, 64 868 634
A. 56 017 923
B. 75 713 491
C. 86 551 421
D. 71 803 635
Câu 358.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1 770 564, 3 824 462, 6 671 262, 8 220 397, 1 634 067, 3 772 496
A. 1 634 067
B. 1 770 564
C. 3 772 496
D. 3 824 462
Câu 359.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6 208 326, 8 817 974, 6 965 867, 3 481 811, 4 330 007, 7 811 695
A. 6 965 867
B. 6 208 326
C. 3 481 811
D. 8 817 974
Câu 360.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 279 900, 591 828, 908 566, 385 292, 545 045
A. 385 292
B. 545 045
C. 908 566
D. 591 828
Câu 361.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 918 205, 108 400, 830 363, 177 943, 799 617
A. 830 363
B. 799 617
C. 177 943
D. 918 205
Câu 362.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 602 903, 263 325, 891 736, 477 389, 601 720
A. 602 903
B. 263 325
C. 477 389
D. 891 736
Câu 363.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 920 460, 857 425, 874 991, 524 756, 320 467
A. 320 467
B. 524 756
C. 857 425
D. 874 991
Câu 364.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 528 801, 201 747, 282 819, 846 035, 109 456
A. 282 819
B. 109 456
C. 201 747
D. 846 035
Câu 365.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 80 238 825, 69 735 223, 54 542 309, 79 532 749, 97 575 736, 68 677 878, 86 389 517
A. 79 532 749
B. 80 238 825
C. 86 389 517
D. 54 542 309
Câu 366.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 140 244, 353 558, 831 819, 665 429, 907 938
A. 140 244
B. 665 429
C. 353 558
D. 831 819
Câu 367.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6 125 108, 8 811 458, 9 604 847, 5 660 158, 7 590 255, 5 818 147
A. 5 818 147
B. 9 604 847
C. 6 125 108
D. 5 660 158
Câu 368.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1 863 259, 2 032 328, 9 172 321, 1 420 551, 3 809 966, 6 201 503
A. 3 809 966
B. 9 172 321
C. 6 201 503
D. 1 863 259
Câu 369.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 885 817, 184 266, 334 570, 976 608, 699 589
A. 699 589
B. 976 608
C. 334 570
D. 184 266
Câu 370.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 639 093, 2 476 029, 9 067 968, 2 090 498, 3 276 343, 8 854 792
A. 9 639 093
B. 3 276 343
C. 2 476 029
D. 8 854 792
Câu 371.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 734 876, 6 818 937, 5 702 061, 9 617 593, 8 433 734, 4 046 245
A. 9 734 876
B. 6 818 937
C. 9 617 593
D. 4 046 245
Câu 372.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 512 594, 923 782, 689 535, 334 250, 340 268
A. 334 250
B. 923 782
C. 340 268
D. 689 535
Câu 373.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 163 640, 729 050, 210 678, 232 035, 632 633
A. 163 640
B. 210 678
C. 232 035
D. 729 050
Câu 374.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8 733 602, 2 787 921, 9 608 148, 5 534 841, 9 911 404, 1 596 132
A. 5 534 841
B. 1 596 132
C. 2 787 921
D. 8 733 602
Câu 375.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 83 418 470, 94 978 696, 55 250 793, 91 279 061, 65 765 452, 51 112 818, 70 186 687
A. 91 279 061
B. 55 250 793
C. 94 978 696
D. 51 112 818
Câu 376.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 460 426, 318 809, 290 523, 456 458, 787 479
A. 290 523
B. 787 479
C. 460 426
D. 456 458
Câu 377.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 868 827, 636 485, 261 719, 487 739, 110 577
A. 636 485
B. 487 739
C. 261 719
D. 110 577
Câu 378.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 915 540, 2 011 320, 8 171 788, 3 303 642, 6 127 428, 9 418 718
A. 8 171 788
B. 2 011 320
C. 6 127 428
D. 3 303 642
Câu 379.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 737 677, 381 856, 257 598, 940 950, 836 473
A. 381 856
B. 257 598
C. 737 677
D. 940 950
Câu 380.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5 955 185, 6 684 607, 4 391 408, 4 468 407, 3 496 520, 8 553 553
A. 5 955 185
B. 3 496 520
C. 8 553 553
D. 4 468 407
Câu 381.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 77 740 210, 59 733 623, 63 360 853, 65 973 055, 51 970 303, 62 462 295, 73 282 319
A. 73 282 319
B. 77 740 210
C. 63 360 853
D. 59 733 623
Câu 382.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 187 696, 344 550, 202 947, 564 522, 912 218
A. 564 522
B. 344 550
C. 202 947
D. 912 218
Câu 383.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5 299 669, 1 111 363, 9 619 716, 6 440 204, 1 389 677, 6 091 749
A. 6 440 204
B. 9 619 716
C. 6 091 749
D. 1 389 677
Câu 384.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 212 712, 981 365, 607 203, 111 393, 192 956
A. 981 365
B. 607 203
C. 192 956
D. 111 393
Câu 385.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 126 471, 351 360, 159 932, 187 242, 955 837
A. 351 360
B. 187 242
C. 159 932
D. 126 471
Câu 386.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 988 175, 220 158, 549 486, 630 035, 515 080
A. 515 080
B. 549 486
C. 988 175
D. 220 158
Câu 387.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 441 044, 871 213, 810 467, 314 444, 445 048
A. 314 444
B. 445 048
C. 871 213
D. 441 044
Câu 388.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8 844 264, 9 413 990, 6 571 845, 2 558 213, 4 622 149, 3 005 763
A. 8 844 264
B. 2 558 213
C. 9 413 990
D. 3 005 763
Câu 389.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 396 138, 8 141 516, 7 855 546, 6 172 045, 8 286 725, 9 453 764
A. 6 172 045
B. 8 141 516
C. 8 286 725
D. 9 453 764
Câu 390.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 977 604, 255 022, 506 511, 776 096, 751 084
A. 751 084
B. 977 604
C. 776 096
D. 255 022
Câu 391.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 280 700, 3 979 870, 5 290 295, 1 492 025, 1 192 781, 2 561 239
A. 5 290 295
B. 2 561 239
C. 3 979 870
D. 1 192 781
Câu 392.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 462 840, 9 762 416, 8 345 866, 8 277 888, 2 485 484, 6 386 867
A. 8 345 866
B. 2 485 484
C. 9 762 416
D. 8 277 888
Câu 393.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 62 523 180, 67 733 842, 97 817 569, 91 946 345, 55 998 998, 69 244 559, 60 318 207
A. 67 733 842
B. 97 817 569
C. 91 946 345
D. 55 998 998
Câu 394.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4 892 450, 5 123 185, 2 014 195, 8 524 749, 7 837 485, 2 719 152
A. 2 719 152
B. 8 524 749
C. 2 014 195
D. 4 892 450
Câu 395.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 96 917 265, 52 474 063, 88 182 134, 77 840 387, 87 404 072, 91 247 046, 65 380 203
A. 88 182 134
B. 52 474 063
C. 87 404 072
D. 77 840 387
Câu 396.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 210 407, 319 676, 991 292, 264 192, 742 994
A. 742 994
B. 264 192
C. 210 407
D. 991 292
Câu 397.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 441 044, 871 213, 810 467, 314 444, 445 048
A. 810 467
B. 314 444
C. 445 048
D. 871 213
Câu 398.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8 645 457, 9 618 421, 8 750 334, 1 349 278, 8 789 224, 8 252 352
A. 8 750 334
B. 8 252 352
C. 1 349 278
D. 9 618 421
Câu 399.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 255 117, 459 154, 902 819, 958 689, 966 196
A. 902 819
B. 459 154
C. 966 196
D. 255 117
Câu 400.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 844 300, 698 454, 134 190, 946 963, 873 482
A. 134 190
B. 698 454
C. 946 963
D. 873 482
Câu 401.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 421 560, 952 482, 922 923, 468 625, 119 630
A. 421 560
B. 922 923
C. 119 630
D. 952 482
Câu 402.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 73 532 581, 51 135 635, 50 151 730, 97 595 262, 75 620 728, 92 839 771, 52 686 625
A. 75 620 728
B. 92 839 771
C. 97 595 262
D. 51 135 635
Câu 403.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 50 333 148, 62 836 272, 54 987 555, 96 875 675, 57 107 400, 89 038 039, 92 310 160
A. 50 333 148
B. 57 107 400
C. 89 038 039
D. 96 875 675
Câu 404.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 70 295 542, 80 637 878, 95 586 746, 58 399 671, 50 357 551, 92 436 423, 58 896 523
A. 80 637 878
B. 50 357 551
C. 70 295 542
D. 92 436 423
Câu 405.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 55 050 587, 72 523 619, 97 914 594, 91 468 542, 83 465 617, 80 617 016, 73 622 888
A. 80 617 016
B. 97 914 594
C. 91 468 542
D. 55 050 587
Câu 406.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 309 437, 696 210, 878 294, 323 050, 862 067
A. 862 067
B. 878 294
C. 323 050
D. 309 437
Câu 407.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 301 896, 414 617, 419 251, 925 619, 659 917
A. 414 617
B. 659 917
C. 301 896
D. 925 619
Câu 408.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 784 112, 467 062, 529 610, 585 945, 980 953
A. 467 062
B. 529 610
C. 980 953
D. 784 112
Câu 409.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8 902 551, 6 279 548, 5 498 197, 7 562 374, 7 285 158, 5 870 376
A. 5 870 376
B. 7 562 374
C. 8 902 551
D. 6 279 548
Câu 410.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3 599 110, 4 866 439, 9 963 035, 1 513 267, 9 871 992, 6 221 522
A. 6 221 522
B. 1 513 267
C. 3 599 110
D. 4 866 439
Câu 411.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 961 021, 3 751 070, 2 377 041, 7 743 605, 9 980 811, 4 017 695
A. 2 377 041
B. 9 961 021
C. 7 743 605
D. 4 017 695
Câu 412.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4 902 581, 2 793 713, 9 163 852, 8 057 858, 6 048 763, 1 266 668
A. 9 163 852
B. 4 902 581
C. 2 793 713
D. 8 057 858
Câu 413.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2 910 165, 8 373 918, 1 828 054, 9 746 609, 3 994 338, 4 245 402
A. 1 828 054
B. 8 373 918
C. 9 746 609
D. 4 245 402
Câu 414.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1 026 726, 7 404 049, 4 089 930, 1 660 389, 1 523 078, 4 447 204
A. 4 089 930
B. 1 660 389
C. 7 404 049
D. 1 026 726
Câu 415.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 79 370 480, 89 111 572, 64 135 199, 54 125 124, 59 962 923, 75 426 605, 75 502 645
A. 75 426 605
B. 79 370 480
C. 75 502 645
D. 89 111 572
Câu 416.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 764 614, 615 054, 524 443, 443 204, 437 887
A. 524 443
B. 764 614
C. 437 887
D. 443 204
Câu 417.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 414 879, 789 946, 659 377, 474 028, 259 001
A. 259 001
B. 659 377
C. 474 028
D. 789 946
Câu 418.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1 477 689, 6 263 608, 3 205 612, 9 272 915, 3 009 300, 9 917 881
A. 6 263 608
B. 1 477 689
C. 3 205 612
D. 9 272 915
Câu 419.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8 980 056, 7 599 676, 6 947 757, 6 631 814, 1 698 936, 2 547 407
A. 2 547 407
B. 6 947 757
C. 8 980 056
D. 6 631 814
Câu 420.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7 118 182, 3 319 457, 4 012 132, 9 787 889, 1 854 959, 9 771 690
A. 4 012 132
B. 7 118 182
C. 9 787 889
D. 1 854 959
Câu 421.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 67 538 191, 55 479 520, 72 490 806, 61 797 153, 81 147 636, 93 871 194, 82 433 468
A. 81 147 636
B. 82 433 468
C. 72 490 806
D. 93 871 194
Câu 422.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 667 913, 374 712, 772 196, 430 867, 282 901
A. 667 913
B. 430 867
C. 282 901
D. 772 196
Câu 423.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 873 730, 333 016, 218 349, 534 342, 562 908
A. 873 730
B. 562 908
C. 534 342
D. 218 349
Câu 424.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 470 919, 796 240, 733 434, 457 432, 234 020
A. 733 434
B. 796 240
C. 457 432
D. 470 919
Câu 425.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 784 112, 467 062, 529 610, 585 945, 980 953
A. 529 610
B. 467 062
C. 585 945
D. 980 953
Câu 426.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 737 677, 381 856, 257 598, 940 950, 836 473
A. 257 598
B. 940 950
C. 737 677
D. 381 856
Câu 427.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 844 300, 698 454, 134 190, 946 963, 873 482
A. 698 454
B. 134 190
C. 844 300
D. 946 963
Câu 428.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 85 993 427, 78 624 111, 69 878 894, 82 775 694, 89 955 121, 96 938 949, 64 389 640
A. 85 993 427
B. 96 938 949
C. 69 878 894
D. 78 624 111
Câu 429.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 75 713 491, 56 017 923, 65 597 487, 76 352 518, 86 551 421, 71 803 635, 64 868 634
A. 56 017 923
B. 86 551 421
C. 75 713 491
D. 65 597 487
Câu 430.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 223 233, 489 007, 921 784, 844 618, 866 354
A. 223 233
B. 844 618
C. 489 007
D. 866 354
Câu 431.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 64 580 012, 61 004 370, 54 277 081, 56 713 524, 90 165 261, 52 846 753, 93 334 759
A. 52 846 753
B. 61 004 370
C. 93 334 759
D. 56 713 524
Câu 432.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 120 590, 4 286 770, 3 175 743, 3 591 404, 9 300 307, 6 344 920
A. 7 120 590
B. 3 591 404
C. 9 300 307
D. 4 286 770
Câu 433.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1 640 182, 6 296 201, 6 232 676, 1 571 263, 3 128 592, 9 362 350
A. 1 571 263
B. 6 296 201
C. 6 232 676
D. 1 640 182
Câu 434.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 164 451, 986 370, 939 503, 319 743, 456 161
A. 939 503
B. 164 451
C. 456 161
D. 986 370
Câu 435.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 997 781, 305 880, 398 592, 808 176, 511 495
A. 511 495
B. 398 592
C. 808 176
D. 997 781
Câu 436.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 741 640, 763 574, 245 644, 913 512, 617 021
A. 617 021
B. 245 644
C. 913 512
D. 741 640
Câu 437.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2 458 452, 3 095 367, 2 677 830, 6 907 303, 1 229 256, 3 808 216
A. 1 229 256
B. 3 095 367
C. 6 907 303
D. 3 808 216
Câu 438.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6 213 437, 6 248 387, 5 944 684, 1 493 367, 2 405 301, 4 288 044
A. 6 248 387
B. 1 493 367
C. 2 405 301
D. 4 288 044
Câu 439.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 95 975 644, 80 952 358, 92 996 788, 71 513 462, 63 278 198, 86 386 394, 92 142 677
A. 86 386 394
B. 95 975 644
C. 92 996 788
D. 71 513 462
Câu 440.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 89 088 805, 98 243 355, 91 228 699, 82 978 844, 75 639 176, 92 119 240, 87 372 040
A. 75 639 176
B. 91 228 699
C. 87 372 040
D. 82 978 844
Câu 441.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 253 925, 646 170, 265 831, 138 133, 230 669
A. 646 170
B. 253 925
C. 265 831
D. 230 669
Câu 442.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3 588 183, 2 181 770, 6 501 397, 1 009 678, 9 549 330, 4 305 265
A. 2 181 770
B. 3 588 183
C. 4 305 265
D. 1 009 678
Câu 443.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 83 715 903, 97 012 555, 60 141 551, 82 242 144, 96 436 744, 56 621 962, 85 865 886
A. 82 242 144
B. 60 141 551
C. 85 865 886
D. 56 621 962
Câu 444.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6 938 986, 4 211 866, 1 637 680, 7 251 758, 2 395 019, 3 610 107
A. 1 637 680
B. 4 211 866
C. 7 251 758
D. 6 938 986
Câu 445.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4 430 863, 7 565 482, 9 359 236, 7 372 818, 5 616 168, 6 676 774
A. 5 616 168
B. 7 565 482
C. 6 676 774
D. 9 359 236
Câu 446.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 537 148, 944 365, 811 762, 511 033, 661 616
A. 944 365
B. 661 616
C. 811 762
D. 511 033
Câu 447.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 366 119, 8 325 281, 9 968 831, 2 842 630, 3 240 318, 5 856 380
A. 2 842 630
B. 8 325 281
C. 5 856 380
D. 9 968 831
Câu 448.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7 248 298, 8 894 874, 1 199 775, 9 699 622, 1 123 737, 2 971 604
A. 1 123 737
B. 8 894 874
C. 1 199 775
D. 9 699 622
Câu 449.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3 861 942, 5 912 506, 4 582 165, 2 819 099, 7 256 306, 5 532 408
A. 4 582 165
B. 5 912 506
C. 2 819 099
D. 7 256 306
Câu 450.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3 909 698, 8 241 927, 1 120 283, 6 174 389, 2 693 327, 1 569 375
A. 1 120 283
B. 8 241 927
C. 3 909 698
D. 2 693 327
Câu 451.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8 844 264, 9 413 990, 6 571 845, 2 558 213, 4 622 149, 3 005 763
A. 3 005 763
B. 4 622 149
C. 2 558 213
D. 8 844 264
Câu 452.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 81 484 796, 89 587 658, 77 204 126, 99 896 639, 56 864 500, 99 817 706, 53 182 530
A. 77 204 126
B. 99 817 706
C. 99 896 639
D. 53 182 530
Câu 453.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 253 925, 646 170, 265 831, 138 133, 230 669
A. 253 925
B. 646 170
C. 265 831
D. 138 133
Câu 454.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 75 870 209, 51 673 847, 64 429 028, 85 156 798, 58 666 014, 53 201 843, 93 379 160
A. 51 673 847
B. 53 201 843
C. 93 379 160
D. 75 870 209
Câu 455.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 575 264, 4 856 382, 2 388 162, 9 243 026, 1 388 752, 1 867 774
A. 1 867 774
B. 1 388 752
C. 9 575 264
D. 9 243 026
Câu 456.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 6 492 944, 4 854 801, 5 794 033, 4 949 412, 2 927 451, 8 709 268
A. 4 949 412
B. 6 492 944
C. 2 927 451
D. 8 709 268
Câu 457.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2 393 069, 2 410 389, 8 949 175, 3 291 698, 2 028 485, 5 872 919
A. 8 949 175
B. 2 028 485
C. 2 410 389
D. 3 291 698
Câu 458.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5 969 217, 6 627 255, 7 183 978, 3 148 588, 3 750 562, 7 184 050
A. 3 750 562
B. 7 183 978
C. 7 184 050
D. 5 969 217
Câu 459.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 96 620 661, 67 855 340, 62 135 082, 69 645 054, 82 316 946, 67 969 870, 71 716 666
A. 82 316 946
B. 67 969 870
C. 96 620 661
D. 67 855 340
Câu 460.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9 273 738, 5 608 823, 4 055 738, 4 958 699, 7 130 151, 9 060 367
A. 4 055 738
B. 9 273 738
C. 5 608 823
D. 9 060 367
Câu 461.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 6 060 667, 1 445 099, 2 095 082, 2 475 706, 4 071 675, 4 463 476
A. 4 071 675
B. 2 095 082
C. 4 463 476
D. 1 445 099
Câu 462.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 436 800, 655 276, 871 933, 213 830, 597 457
A. 213 830
B. 436 800
C. 871 933
D. 597 457
Câu 463.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 482 645, 698 856, 143 214, 418 577, 687 699
A. 687 699
B. 698 856
C. 143 214
D. 482 645
Câu 464.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 790 844, 731 921, 564 515, 381 433, 468 951
A. 381 433
B. 731 921
C. 468 951
D. 790 844
Câu 465.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1 711 827, 6 682 046, 2 444 978, 5 686 229, 3 624 098, 9 008 407
A. 1 711 827
B. 9 008 407
C. 2 444 978
D. 3 624 098
Câu 466.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 50 450 253, 86 614 538, 70 759 558, 80 284 857, 69 714 331, 95 261 359, 52 934 241
A. 86 614 538
B. 80 284 857
C. 70 759 558
D. 95 261 359
Câu 467.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 210 407, 319 676, 991 292, 264 192, 742 994
A. 210 407
B. 319 676
C. 991 292
D. 264 192
Câu 468.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 186 199, 663 253, 749 010, 171 844, 249 776
A. 186 199
B. 749 010
C. 171 844
D. 249 776
Câu 469.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 4 703 546, 5 078 980, 9 389 365, 1 332 535, 5 793 715, 2 740 926
A. 2 740 926
B. 9 389 365
C. 4 703 546
D. 1 332 535
Câu 470.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 84 431 844, 65 495 091, 87 924 629, 58 879 500, 60 453 136, 76 796 773, 56 235 206
A. 58 879 500
B. 87 924 629
C. 84 431 844
D. 56 235 206
Câu 471.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 995 243, 674 001, 724 351, 226 270, 386 360
A. 386 360
B. 674 001
C. 724 351
D. 995 243
Câu 472.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 265 508, 770 132, 487 129, 897 378, 156 367
A. 156 367
B. 770 132
C. 487 129
D. 897 378
Câu 473.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 65 060 913, 70 149 385, 50 159 084, 98 633 254, 97 783 136, 85 779 142, 69 091 844
A. 50 159 084
B. 85 779 142
C. 98 633 254
D. 70 149 385
Câu 474.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8 157 496, 6 082 788, 9 795 574, 5 538 638, 8 658 095, 8 107 053
A. 9 795 574
B. 5 538 638
C. 6 082 788
D. 8 658 095
Câu 475.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 921 969, 472 437, 751 501, 904 768, 383 869
A. 751 501
B. 383 869
C. 472 437
D. 904 768
Câu 476.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 739 685, 771 006, 805 951, 173 854, 243 969
A. 805 951
B. 771 006
C. 243 969
D. 173 854
Câu 477.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 72 722 942, 96 538 406, 72 683 554, 79 450 517, 67 891 770, 68 547 397, 84 700 709
A. 79 450 517
B. 67 891 770
C. 84 700 709
D. 72 683 554
Câu 478.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 4 703 546, 5 078 980, 9 389 365, 1 332 535, 5 793 715, 2 740 926
A. 9 389 365
B. 1 332 535
C. 4 703 546
D. 2 740 926
Câu 479.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8 773 401, 3 777 887, 2 042 069, 8 453 832, 2 087 202, 9 104 590
A. 9 104 590
B. 8 453 832
C. 3 777 887
D. 2 087 202
Câu 480.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 606 094, 480 380, 737 874, 792 902, 562 827
A. 792 902
B. 606 094
C. 480 380
D. 562 827
Câu 481.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 77 885 478, 98 163 098, 96 302 026, 78 442 782, 77 769 035, 72 824 257, 80 901 616
A. 98 163 098
B. 77 885 478
C. 77 769 035
D. 72 824 257
Câu 482.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 126 039, 755 000, 646 821, 407 591, 576 994
A. 576 994
B. 755 000
C. 407 591
D. 126 039
Câu 483.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 85 145 868, 85 122 805, 84 791 761, 66 542 416, 90 071 350, 83 594 733, 93 183 046
A. 84 791 761
B. 83 594 733
C. 85 145 868
D. 66 542 416
Câu 484.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9 961 021, 3 751 070, 2 377 041, 7 743 605, 9 980 811, 4 017 695
A. 9 961 021
B. 7 743 605
C. 2 377 041
D. 9 980 811
Câu 485.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 353 499, 642 564, 435 744, 594 051, 460 791
A. 460 791
B. 435 744
C. 353 499
D. 642 564
Câu 486.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 547 974, 470 631, 494 895, 620 229, 893 724
A. 620 229
B. 470 631
C. 893 724
D. 547 974
Câu 487.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 522 704, 855 711, 774 733, 608 014, 710 714
A. 855 711
B. 710 714
C. 522 704
D. 608 014
Câu 488.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 83 715 903, 97 012 555, 60 141 551, 82 242 144, 96 436 744, 56 621 962, 85 865 886
A. 97 012 555
B. 60 141 551
C. 83 715 903
D. 82 242 144
Câu 489.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1 529 261, 7 335 340, 2 191 024, 1 458 223, 6 936 692, 3 218 281
A. 7 335 340
B. 2 191 024
C. 6 936 692
D. 1 458 223
Câu 490.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5 135 680, 4 972 010, 5 083 581, 9 725 811, 8 903 201, 4 989 210
A. 8 903 201
B. 5 135 680
C. 4 972 010
D. 9 725 811
Câu 491.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 589 908, 323 062, 428 318, 805 552, 912 052
A. 428 318
B. 912 052
C. 589 908
D. 323 062
Câu 492.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 240 949, 433 887, 412 487, 680 936, 460 748
A. 460 748
B. 433 887
C. 240 949
D. 680 936
Câu 493.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 667 913, 374 712, 772 196, 430 867, 282 901
A. 430 867
B. 282 901
C. 772 196
D. 667 913
Câu 494.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 918 205, 108 400, 830 363, 177 943, 799 617
A. 799 617
B. 918 205
C. 108 400
D. 830 363
Câu 495.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 482 645, 698 856, 143 214, 418 577, 687 699
A. 418 577
B. 698 856
C. 143 214
D. 687 699
Câu 496.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 535 589, 795 908, 252 062, 489 791, 792 308
A. 535 589
B. 792 308
C. 252 062
D. 795 908
Câu 497.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 223 233, 489 007, 921 784, 844 618, 866 354
A. 844 618
B. 489 007
C. 866 354
D. 921 784
Câu 498.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5 743 331, 2 029 913, 6 558 662, 2 800 470, 2 793 312, 4 312 390
A. 5 743 331
B. 2 029 913
C. 6 558 662
D. 2 800 470
Câu 499.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 101 512, 538 189, 395 797, 424 093, 281 431
A. 424 093
B. 281 431
C. 395 797
D. 538 189
Câu 500.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 85 841 065, 86 543 995, 52 384 501, 72 859 580, 73 483 991, 69 350 099, 60 699 224
A. 60 699 224
B. 86 543 995
C. 72 859 580
D. 85 841 065
📋 ĐÁP ÁN — Tìm số lớn nhất / bé nhất trong dãy số (Lớp 4)
Câu 1:B
Câu 2:A
Câu 3:B
Câu 4:B
Câu 5:D
Câu 6:C
Câu 7:C
Câu 8:A
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:B
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:B
Câu 16:D
Câu 17:D
Câu 18:B
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:D
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:D
Câu 25:B
Câu 26:D
Câu 27:D
Câu 28:D
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:D
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:D
Câu 39:C
Câu 40:D
Câu 41:B
Câu 42:A
Câu 43:C
Câu 44:B
Câu 45:B
Câu 46:B
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:C
Câu 50:C
Câu 51:D
Câu 52:D
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:D
Câu 56:D
Câu 57:C
Câu 58:A
Câu 59:C
Câu 60:C
Câu 61:D
Câu 62:D
Câu 63:D
Câu 64:C
Câu 65:D
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:D
Câu 69:D
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:A
Câu 73:B
Câu 74:D
Câu 75:A
Câu 76:B
Câu 77:B
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:B
Câu 81:D
Câu 82:A
Câu 83:A
Câu 84:D
Câu 85:B
Câu 86:D
Câu 87:B
Câu 88:D
Câu 89:D
Câu 90:C
Câu 91:D
Câu 92:B
Câu 93:A
Câu 94:D
Câu 95:D
Câu 96:B
Câu 97:A
Câu 98:A
Câu 99:D
Câu 100:C
Câu 101:A
Câu 102:A
Câu 103:D
Câu 104:D
Câu 105:D
Câu 106:D
Câu 107:D
Câu 108:B
Câu 109:D
Câu 110:C
Câu 111:A
Câu 112:C
Câu 113:C
Câu 114:A
Câu 115:B
Câu 116:D
Câu 117:C
Câu 118:B
Câu 119:D
Câu 120:B
Câu 121:D
Câu 122:C
Câu 123:B
Câu 124:A
Câu 125:C
Câu 126:D
Câu 127:C
Câu 128:C
Câu 129:B
Câu 130:A
Câu 131:C
Câu 132:C
Câu 133:B
Câu 134:C
Câu 135:D
Câu 136:B
Câu 137:C
Câu 138:B
Câu 139:D
Câu 140:B
Câu 141:C
Câu 142:C
Câu 143:B
Câu 144:C
Câu 145:C
Câu 146:A
Câu 147:C
Câu 148:D
Câu 149:A
Câu 150:A
Câu 151:D
Câu 152:B
Câu 153:C
Câu 154:C
Câu 155:A
Câu 156:C
Câu 157:A
Câu 158:C
Câu 159:D
Câu 160:C
Câu 161:B
Câu 162:D
Câu 163:D
Câu 164:A
Câu 165:D
Câu 166:B
Câu 167:A
Câu 168:A
Câu 169:A
Câu 170:C
Câu 171:B
Câu 172:B
Câu 173:D
Câu 174:A
Câu 175:A
Câu 176:C
Câu 177:C
Câu 178:C
Câu 179:B
Câu 180:B
Câu 181:D
Câu 182:D
Câu 183:C
Câu 184:D
Câu 185:A
Câu 186:A
Câu 187:A
Câu 188:C
Câu 189:C
Câu 190:B
Câu 191:C
Câu 192:D
Câu 193:A
Câu 194:C
Câu 195:A
Câu 196:C
Câu 197:A
Câu 198:B
Câu 199:B
Câu 200:B
Câu 201:C
Câu 202:A
Câu 203:C
Câu 204:B
Câu 205:D
Câu 206:A
Câu 207:D
Câu 208:D
Câu 209:C
Câu 210:D
Câu 211:B
Câu 212:A
Câu 213:B
Câu 214:C
Câu 215:D
Câu 216:C
Câu 217:C
Câu 218:A
Câu 219:A
Câu 220:D
Câu 221:A
Câu 222:D
Câu 223:D
Câu 224:B
Câu 225:B
Câu 226:C
Câu 227:D
Câu 228:B
Câu 229:A
Câu 230:D
Câu 231:C
Câu 232:C
Câu 233:B
Câu 234:C
Câu 235:C
Câu 236:A
Câu 237:C
Câu 238:D
Câu 239:B
Câu 240:C
Câu 241:A
Câu 242:B
Câu 243:D
Câu 244:C
Câu 245:B
Câu 246:B
Câu 247:D
Câu 248:D
Câu 249:B
Câu 250:C
Câu 251:B
Câu 252:C
Câu 253:C
Câu 254:B
Câu 255:D
Câu 256:D
Câu 257:B
Câu 258:B
Câu 259:D
Câu 260:D
Câu 261:C
Câu 262:B
Câu 263:A
Câu 264:D
Câu 265:D
Câu 266:C
Câu 267:A
Câu 268:A
Câu 269:C
Câu 270:D
Câu 271:B
Câu 272:C
Câu 273:B
Câu 274:C
Câu 275:D
Câu 276:A
Câu 277:B
Câu 278:B
Câu 279:B
Câu 280:A
Câu 281:A
Câu 282:C
Câu 283:C
Câu 284:C
Câu 285:B
Câu 286:B
Câu 287:C
Câu 288:C
Câu 289:C
Câu 290:D
Câu 291:A
Câu 292:A
Câu 293:B
Câu 294:A
Câu 295:D
Câu 296:C
Câu 297:C
Câu 298:B
Câu 299:A
Câu 300:C
Câu 301:A
Câu 302:A
Câu 303:D
Câu 304:D
Câu 305:A
Câu 306:D
Câu 307:D
Câu 308:C
Câu 309:D
Câu 310:D
Câu 311:D
Câu 312:B
Câu 313:C
Câu 314:B
Câu 315:C
Câu 316:C
Câu 317:D
Câu 318:B
Câu 319:C
Câu 320:C
Câu 321:C
Câu 322:A
Câu 323:D
Câu 324:C
Câu 325:C
Câu 326:C
Câu 327:D
Câu 328:C
Câu 329:C
Câu 330:C
Câu 331:A
Câu 332:C
Câu 333:C
Câu 334:A
Câu 335:C
Câu 336:A
Câu 337:B
Câu 338:B
Câu 339:D
Câu 340:B
Câu 341:D
Câu 342:B
Câu 343:A
Câu 344:D
Câu 345:C
Câu 346:C
Câu 347:C
Câu 348:A
Câu 349:D
Câu 350:B
Câu 351:C
Câu 352:B
Câu 353:D
Câu 354:B
Câu 355:C
Câu 356:D
Câu 357:C
Câu 358:A
Câu 359:D
Câu 360:C
Câu 361:D
Câu 362:B
Câu 363:A
Câu 364:D
Câu 365:D
Câu 366:A
Câu 367:D
Câu 368:B
Câu 369:B
Câu 370:A
Câu 371:A
Câu 372:B
Câu 373:D
Câu 374:B
Câu 375:C
Câu 376:A
Câu 377:D
Câu 378:B
Câu 379:D
Câu 380:B
Câu 381:B
Câu 382:D
Câu 383:B
Câu 384:A
Câu 385:D
Câu 386:D
Câu 387:A
Câu 388:C
Câu 389:A
Câu 390:D
Câu 391:D
Câu 392:B
Câu 393:B
Câu 394:B
Câu 395:B
Câu 396:D
Câu 397:D
Câu 398:D
Câu 399:D
Câu 400:C
Câu 401:C
Câu 402:C
Câu 403:A
Câu 404:B
Câu 405:B
Câu 406:D
Câu 407:C
Câu 408:C
Câu 409:C
Câu 410:B
Câu 411:A
Câu 412:A
Câu 413:C
Câu 414:C
Câu 415:D
Câu 416:B
Câu 417:D
Câu 418:B
Câu 419:C
Câu 420:D
Câu 421:D
Câu 422:D
Câu 423:D
Câu 424:B
Câu 425:B
Câu 426:A
Câu 427:B
Câu 428:B
Câu 429:A
Câu 430:A
Câu 431:C
Câu 432:C
Câu 433:A
Câu 434:D
Câu 435:D
Câu 436:C
Câu 437:A
Câu 438:B
Câu 439:B
Câu 440:A
Câu 441:A
Câu 442:D
Câu 443:D
Câu 444:A
Câu 445:D
Câu 446:A
Câu 447:A
Câu 448:D
Câu 449:C
Câu 450:B
Câu 451:C
Câu 452:C
Câu 453:D
Câu 454:A
Câu 455:C
Câu 456:D
Câu 457:B
Câu 458:C
Câu 459:C
Câu 460:A
Câu 461:D
Câu 462:C
Câu 463:C
Câu 464:D
Câu 465:B
Câu 466:D
Câu 467:A
Câu 468:B
Câu 469:B
Câu 470:B
Câu 471:D
Câu 472:A
Câu 473:A
Câu 474:B
Câu 475:B
Câu 476:A
Câu 477:B
Câu 478:B
Câu 479:A
Câu 480:A
Câu 481:A
Câu 482:D
Câu 483:D
Câu 484:D
Câu 485:C
Câu 486:B
Câu 487:A
Câu 488:A
Câu 489:D
Câu 490:C
Câu 491:B
Câu 492:D
Câu 493:B
Câu 494:C
Câu 495:B
Câu 496:C
Câu 497:D
Câu 498:B
Câu 499:D
Câu 500:B
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com