← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Tìm quy luật dãy số (Lớp 4)
Toán · Lớp 4 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
500 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 30 018, ?, 34 018, 36 018, 38 018. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 31 918
B. 32 018
C. 32 017
D. 32 019
Câu 2.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 20, ?, 80, 160, 320. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 39
B. 40
C. 50
D. 80
Câu 3.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 579, 4 829, 5 079, 5 329, ?, 5 829. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 578
B. 5 829
C. 5 579
D. 5 329
Câu 4.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 63 060, 65 060, 67 060, 69 060, ?, 73 060. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 71 160
B. 71 060
C. 71 061
D. 75 060
Câu 5.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16 015, 26 015, ?, 46 015, 56 015. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 46 015
B. 36 115
C. 35 915
D. 36 015
Câu 6.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 4, ?, 11, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 14
C. 7
D. 11
Câu 7.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 519, ?, 6 519, 7 519, 8 519, 9 519. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 419
B. 5 519
C. 6 519
D. 5 518
Câu 8.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 60 403, ?, 62 403, 63 403, 64 403. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 61 503
B. 61 403
C. 63 403
D. 62 403
Câu 9.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 616, ?, 1 116, 1 366, 1 616, 1 866. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 865
B. 866
C. 867
D. 1 116
Câu 10.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 127, 3 227, 3 327, 3 427, ?, 3 627. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 427
B. 3 727
C. 3 527
D. 3 528
Câu 11.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 065, 4 065, ?, 6 065, 7 065, 8 065. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 165
B. 4 965
C. 5 065
D. 4 065
Câu 12.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, 20, 40, ?, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 160
B. 81
C. 40
D. 80
Câu 13.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 043, 9 243, ?, 9 643, 9 843. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 442
B. 9 843
C. 9 343
D. 9 443
Câu 14.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 94 956, ?, 96 956, 97 956, 98 956. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 95 956
B. 96 956
C. 94 956
D. 95 957
Câu 15.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 200, 400, ?, 800, 1 000. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 601
B. 600
C. 500
D. 1 000
Câu 16.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 098, 1 348, 1 598, ?, 2 098. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 848
B. 1 748
C. 1 948
D. 1 598
Câu 17.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 448, 3 698, 3 948, 4 198, ?, 4 698. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 348
B. 4 948
C. 4 698
D. 4 448
Câu 18.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 9, 27, 81, 243. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 3
C. 13
D. 2
Câu 19.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 84 006, 85 006, ?, 87 006, 88 006. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 86 006
B. 88 006
C. 85 006
D. 87 006
Câu 20.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 909, 1 909, 2 909, ?, 4 909, 5 909. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 910
B. 3 909
C. 3 809
D. 3 908
Câu 21.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 195, 6 445, ?, 6 945, 7 195, 7 445. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 695
B. 6 595
C. 6 445
D. 6 694
Câu 22.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 242, 1 242, ?, 3 242, 4 242, 5 242. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 342
B. 2 242
C. 2 142
D. 3 242
Câu 23.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, ?, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 16
C. 15
D. 32
Câu 24.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, ?, 40, 80, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40
B. 21
C. 20
D. 19
Câu 25.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 743, 7 843, 7 943, ?, 8 143. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 043
B. 8 044
C. 7 943
D. 8 243
Câu 26.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 749, ?, 6 249, 6 499, 6 749, 6 999. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 899
B. 5 998
C. 6 000
D. 5 999
Câu 27.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, 16, 32, ?, 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 64
B. 74
C. 32
D. 65
Câu 28.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 906, 2 006, ?, 2 206, 2 306, 2 406. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 006
B. 2 206
C. 2 105
D. 2 106
Câu 29.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 9, 16, 25, ?, 49. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 35
B. 36
C. 37
D. 38
Câu 30.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 063, 2 063, 3 063, ?, 5 063. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 064
B. 4 063
C. 4 163
D. 6 063
Câu 31.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 89 164, 90 164, ?, 92 164, 93 164. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 91 264
B. 91 164
C. 93 164
D. 92 164
Câu 32.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 405, 905, ?, 1 905, 2 405, 2 905. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 404
B. 1 405
C. 1 305
D. 2 405
Câu 33.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 5, 13, 18, ?, 49. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 30
B. 49
C. 31
D. 62
Câu 34.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 230, 6 230, 8 230, ?, 12 230, 14 230. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10 230
B. 8 230
C. 12 230
D. 10 130
Câu 35.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 603, 3 703, 3 803, ?, 4 003, 4 103. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 902
B. 4 003
C. 3 903
D. 3 803
Câu 36.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 845, ?, 7 045, 7 145, 7 245. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 946
B. 6 845
C. 6 945
D. 7 045
Câu 37.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 12, ?, 48, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 34
B. 48
C. 24
D. 12
Câu 38.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 65 823, 70 823, 75 823, ?, 85 823. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 80 723
B. 80 824
C. 80 823
D. 80 822
Câu 39.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, 16, ?, 64, 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 32
B. 64
C. 16
D. 31
Câu 40.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 974, ?, 7 174, 7 274, 7 374. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 074
B. 7 174
C. 6 974
D. 7 073
Câu 41.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 724, 5 724, ?, 7 724, 8 724, 9 724. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 724
B. 6 725
C. 6 824
D. 6 723
Câu 42.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 47 150, 48 150, 49 150, ?, 51 150. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 49 150
B. 50 149
C. 50 150
D. 52 150
Câu 43.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 14, 28, ?, 112, 224. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 28
B. 56
C. 55
D. 57
Câu 44.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 393, ?, 3 393, 3 893, 4 393. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 893
B. 2 993
C. 2 393
D. 2 893
Câu 45.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 659, 3 759, ?, 3 959, 4 059. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 859
B. 3 860
C. 3 858
D. 3 759
Câu 46.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 3, 11, ?, 25, 39. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25
B. 23
C. 14
D. 15
Câu 47.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 1, 3, ?, 7, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 6
C. 7
D. 4
Câu 48.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 288, 4 488, 4 688, ?, 5 088, 5 288. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 088
B. 4 988
C. 4 887
D. 4 888
Câu 49.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 7, ?, 16, 25, 41. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 10
C. 9
D. 8
Câu 50.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 947, ?, 4 447, 4 697, 4 947. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 447
B. 4 697
C. 4 196
D. 4 197
Câu 51.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 39 860, 40 860, 41 860, 42 860, ?, 44 860. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 43 960
B. 45 860
C. 43 860
D. 43 760
Câu 52.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21 188, 23 188, ?, 27 188, 29 188, 31 188. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25 288
B. 25 188
C. 29 188
D. 23 188
Câu 53.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, 8, 13, ?, 34. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 21
C. 22
D. 30
Câu 54.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 46 110, ?, 48 110, 49 110, 50 110, 51 110. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 47 109
B. 47 110
C. 48 110
D. 46 110
Câu 55.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 378, 7 578, 7 778, 7 978, ?, 8 378. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 378
B. 8 578
C. 8 177
D. 8 178
Câu 56.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, ?, 15, 21, 28, 36. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 14
C. 9
D. 15
Câu 57.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 018, 1 218, ?, 1 618, 1 818. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 618
B. 1 818
C. 1 318
D. 1 418
Câu 58.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 108, ?, 7 308, 7 408, 7 508. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 207
B. 7 308
C. 7 208
D. 7 408
Câu 59.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 621, 4 121, ?, 5 121, 5 621. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 621
B. 4 521
C. 4 721
D. 5 621
Câu 60.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 232, 4 732, 5 232, ?, 6 232. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 632
B. 5 732
C. 5 832
D. 5 232
Câu 61.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 732, 5 832, 5 932, ?, 6 132. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 032
B. 6 232
C. 6 132
D. 6 031
Câu 62.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 690, 2 190, 2 690, ?, 3 690. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 690
B. 3 190
C. 4 190
D. 2 690
Câu 63.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 16, 25, ?, 49, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 37
B. 35
C. 38
D. 36
Câu 64.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 20, 40, 80, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 20
C. 9
D. 11
Câu 65.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 10, 15, 21, 28. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 6
C. 12
D. 5
Câu 66.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10 030, 20 030, ?, 40 030, 50 030. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20 030
B. 30 031
C. 50 030
D. 30 030
Câu 67.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 75 063, ?, 85 063, 90 063, 95 063. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 79 963
B. 80 064
C. 80 063
D. 85 063
Câu 68.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13 923, ?, 33 923, 43 923, 53 923, 63 923. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13 923
B. 23 922
C. 24 023
D. 23 923
Câu 69.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 61 107, 62 107, ?, 64 107, 65 107. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 65 107
B. 63 107
C. 64 107
D. 63 207
Câu 70.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, 20, ?, 80. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 39
B. 20
C. 80
D. 40
Câu 71.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 31, ?, 1 031, 1 531, 2 031. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 532
B. 531
C. 631
D. 31
Câu 72.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25 796, 27 796, ?, 31 796, 33 796, 35 796. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 33 796
B. 31 796
C. 29 796
D. 29 696
Câu 73.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 71, 271, 471, 671, ?, 1 071. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 872
B. 671
C. 871
D. 1 071
Câu 74.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 359, ?, 2 359, 2 859, 3 359, 3 859. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 959
B. 1 859
C. 1 759
D. 1 359
Câu 75.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 10, ?, 21, 28. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 20
C. 14
D. 30
Câu 76.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 326, 5 426, ?, 5 626, 5 726. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 526
B. 5 626
C. 5 726
D. 5 525
Câu 77.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22 466, ?, 42 466, 52 466, 62 466, 72 466. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22 466
B. 42 466
C. 52 466
D. 32 466
Câu 78.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 8, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 4
C. 5
D. 104
Câu 79.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 130, 4 630, ?, 5 630, 6 130, 6 630. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 130
B. 5 030
C. 5 130
D. 5 129
Câu 80.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 60 111, 62 111, 64 111, 66 111, ?, 70 111. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 68 011
B. 68 110
C. 66 111
D. 68 111
Câu 81.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14 509, 24 509, ?, 44 509, 54 509. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 34 510
B. 54 509
C. 44 509
D. 34 509
Câu 82.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10 739, 20 739, ?, 40 739, 50 739. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 30 738
B. 20 739
C. 30 740
D. 30 739
Câu 83.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, 20, ?, 80, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 50
C. 80
D. 40
Câu 84.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 746, ?, 7 146, 7 346, 7 546. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 346
B. 6 947
C. 6 746
D. 6 946
Câu 85.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 91 132, 92 132, 93 132, ?, 95 132. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 94 232
B. 93 132
C. 94 132
D. 94 133
Câu 86.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 15, ?, 135, 405. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 55
B. 145
C. 45
D. 46
Câu 87.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 174, 4 374, ?, 4 774, 4 974, 5 174. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 674
B. 4 574
C. 4 474
D. 4 573
Câu 88.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 537, 2 737, 2 937, 3 137, ?, 3 537. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 137
B. 3 337
C. 3 737
D. 3 237
Câu 89.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 18, 54, 162. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 16
C. 6
D. 12
Câu 90.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 803, 4 053, 4 303, 4 553, ?, 5 053. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 903
B. 4 703
C. 4 803
D. 5 053
Câu 91.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 4, 9, 16, ?, 36. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25
B. 30
C. 24
D. 26
Câu 92.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 12, 24, ?, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24
B. 48
C. 96
D. 49
Câu 93.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 852, 8 952, 9 052, ?, 9 252, 9 352. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 153
B. 9 151
C. 9 352
D. 9 152
Câu 94.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 40, 80, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 40
C. 19
D. 10
Câu 95.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 4, ?, 16, 25, 36. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 14
C. 6
D. 11
Câu 96.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 15, ?, 135, 405, 1 215. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 55
B. 45
C. 145
D. 46
Câu 97.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 15, 45, ?, 405. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 135
B. 136
C. 67
D. 134
Câu 98.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 516, 6 716, 6 916, ?, 7 316. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 115
B. 7 116
C. 7 216
D. 7 016
Câu 99.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19 128, 29 128, 39 128, ?, 59 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 49 127
B. 49 128
C. 49 028
D. 49 129
Câu 100.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 68 887, ?, 72 887, 74 887, 76 887. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 68 887
B. 70 887
C. 70 886
D. 70 888
Câu 101.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 134, 6 384, 6 634, ?, 7 134. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 885
B. 7 384
C. 6 884
D. 6 784
Câu 102.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 1, ?, 3, 5, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 2
C. 1
D. 3
Câu 103.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 510, 6 010, ?, 7 010, 7 510, 8 010. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 510
B. 7 010
C. 6 511
D. 6 610
Câu 104.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 5, 13, ?, 31, 49. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 18
C. 31
D. 28
Câu 105.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 8, 16, ?, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 64
B. 16
C. 132
D. 32
Câu 106.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 7, 12, ?, 31, 50. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27
B. 38
C. 19
D. 31
Câu 107.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 6, ?, 54, 162, 486. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 18
C. 36
D. 118
Câu 108.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 7, 8, ?, 23, 38. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 30
C. 19
D. 23
Câu 109.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 624, 8 124, 8 624, ?, 9 624. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 624
B. 9 624
C. 9 124
D. 10 124
Câu 110.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 431, 7 681, 7 931, ?, 8 431. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 181
B. 8 182
C. 8 681
D. 8 431
Câu 111.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 66 946, 67 946, 68 946, ?, 70 946, 71 946. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 70 946
B. 68 946
C. 69 946
D. 69 945
Câu 112.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 8, ?, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 116
B. 8
C. 32
D. 16
Câu 113.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 71 346, 76 346, 81 346, ?, 91 346. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 86 346
B. 86 246
C. 86 446
D. 81 346
Câu 114.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 116, 8 216, 8 316, ?, 8 516. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 416
B. 8 516
C. 8 616
D. 8 417
Câu 115.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 74 029, 79 029, 84 029, ?, 94 029, 99 029. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 94 029
B. 89 029
C. 88 929
D. 84 029
Câu 116.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 12, 36, ?, 324. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 216
B. 109
C. 108
D. 208
Câu 117.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 303, 2 553, ?, 3 053, 3 303. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 903
B. 2 803
C. 2 802
D. 2 553
Câu 118.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 5, ?, 18, 31, 49. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 13
C. 26
D. 12
Câu 119.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 74 193, ?, 84 193, 89 193, 94 193. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 79 193
B. 89 193
C. 79 093
D. 79 192
Câu 120.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 8, 16, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 3
C. 104
D. 14
Câu 121.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 862, 1 062, ?, 1 462, 1 662, 1 862. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 062
B. 1 263
C. 1 262
D. 1 162
Câu 122.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 24 980, ?, 26 980, 27 980, 28 980. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25 979
B. 24 980
C. 25 980
D. 27 980
Câu 123.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 083, 4 333, 4 583, ?, 5 083. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 583
B. 4 833
C. 5 083
D. 4 733
Câu 124.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 26 173, ?, 30 173, 32 173, 34 173. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 32 173
B. 28 173
C. 28 273
D. 26 173
Câu 125.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 45, 135, 405. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 115
B. 16
C. 7
D. 15
Câu 126.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 898, ?, 3 898, 4 898, 5 898, 6 898. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 898
B. 2 798
C. 4 898
D. 2 898
Câu 127.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22 672, 27 672, 32 672, 37 672, ?, 47 672. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 42 672
B. 47 672
C. 37 672
D. 42 671
Câu 128.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 35 308, 40 308, 45 308, ?, 55 308. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 50 208
B. 55 308
C. 50 309
D. 50 308
Câu 129.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 971, 2 971, 3 971, ?, 5 971, 6 971. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 972
B. 5 971
C. 4 971
D. 5 071
Câu 130.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 4, 9, ?, 25, 36. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 16
C. 21
D. 18
Câu 131.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 935, 6 185, ?, 6 685, 6 935. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 935
B. 6 335
C. 6 436
D. 6 435
Câu 132.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 1, 4, ?, 9, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 6
C. 5
D. 4
Câu 133.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 764, 5 964, 6 164, 6 364, ?, 6 764. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 764
B. 6 664
C. 6 464
D. 6 564
Câu 134.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 411, 3 611, ?, 4 011, 4 211. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 810
B. 4 011
C. 3 611
D. 3 811
Câu 135.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 331, 8 531, ?, 8 931, 9 131. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 831
B. 8 631
C. 8 731
D. 8 931
Câu 136.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 21, ?, 189, 567, 1 701. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 31
B. 126
C. 64
D. 63
Câu 137.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 941, 15 941, ?, 35 941, 45 941, 55 941. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25 941
B. 26 041
C. 15 941
D. 25 940
Câu 138.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 63 001, 65 001, ?, 69 001, 71 001. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 66 901
B. 67 001
C. 65 001
D. 69 001
Câu 139.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 1, 2, ?, 5, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 4
C. 3
D. 6
Câu 140.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 10, 15, ?, 28. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 26
B. 21
C. 22
D. 42
Câu 141.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50 808, 52 808, 54 808, ?, 58 808, 60 808. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 60 808
B. 56 809
C. 56 807
D. 56 808
Câu 142.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 832, 5 032, ?, 5 432, 5 632. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 232
B. 5 332
C. 5 132
D. 5 233
Câu 143.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 515, ?, 2 515, 3 515, 4 515, 5 515. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 515
B. 1 415
C. 1 515
D. 2 515
Câu 144.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 068, ?, 3 468, 3 668, 3 868, 4 068. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 268
B. 3 269
C. 3 368
D. 3 468
Câu 145.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 087, 4 337, ?, 4 837, 5 087. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 587
B. 4 837
C. 4 487
D. 4 588
Câu 146.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 3, 11, 14, ?, 39. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 50
B. 39
C. 25
D. 33
Câu 147.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 60 708, ?, 64 708, 66 708, 68 708. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 62 808
B. 60 708
C. 62 608
D. 62 708
Câu 148.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 14, 28, ?, 112. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 156
B. 57
C. 56
D. 55
Câu 149.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 29 422, 39 422, ?, 59 422, 69 422, 79 422. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 49 422
B. 39 422
C. 49 322
D. 49 421
Câu 150.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16 837, 18 837, 20 837, 22 837, ?, 26 837. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24 838
B. 24 937
C. 24 837
D. 24 737
Câu 151.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 582, 8 832, ?, 9 332, 9 582, 9 832. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 083
B. 9 582
C. 9 332
D. 9 082
Câu 152.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 692, ?, 3 092, 3 292, 3 492. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 892
B. 2 893
C. 3 092
D. 3 292
Câu 153.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 719, 1 219, 1 719, ?, 2 719, 3 219. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 219
B. 2 319
C. 2 119
D. 2 218
Câu 154.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 104, 8 304, ?, 8 704, 8 904. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 504
B. 8 503
C. 8 404
D. 8 604
Câu 155.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 33 140, ?, 37 140, 39 140, 41 140. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 35 240
B. 35 139
C. 35 140
D. 35 040
Câu 156.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 10, 15, ?, 28, 36. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 27
C. 26
D. 21
Câu 157.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 876, 4 076, 4 276, 4 476, ?, 4 876. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 876
B. 4 676
C. 5 076
D. 4 576
Câu 158.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 336, ?, 5 336, 6 336, 7 336. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 336
B. 4 336
C. 4 337
D. 4 236
Câu 159.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 16, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 8
C. 18
D. 16
Câu 160.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 26 197, ?, 46 197, 56 197, 66 197, 76 197. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 26 197
B. 36 198
C. 46 197
D. 36 197
Câu 161.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 54 500, 59 500, 64 500, ?, 74 500. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 64 500
B. 79 500
C. 69 500
D. 74 500
Câu 162.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 099, 4 349, ?, 4 849, 5 099, 5 349. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 599
B. 5 099
C. 4 600
D. 4 499
Câu 163.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 10, ?, 21, 28, 36. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 15
C. 20
D. 14
Câu 164.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 69 365, 71 365, 73 365, ?, 77 365. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 75 364
B. 79 365
C. 75 265
D. 75 365
Câu 165.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 68 754, 70 754, 72 754, 74 754, ?, 78 754. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 76 754
B. 76 753
C. 76 854
D. 76 755
Câu 166.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 7, 10, ?, 27, 44. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 17
C. 18
D. 34
Câu 167.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 1, 6, 7, ?, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 26
C. 12
D. 13
Câu 168.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 37 730, 38 730, ?, 40 730, 41 730. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 39 830
B. 39 731
C. 39 730
D. 39 630
Câu 169.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 57 066, 58 066, 59 066, ?, 61 066, 62 066. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 60 166
B. 61 066
C. 59 066
D. 60 066
Câu 170.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 985, 3 085, 3 185, ?, 3 385. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 285
B. 3 385
C. 3 286
D. 3 185
Câu 171.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 21, 63, 189, ?, 1 701. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 134
B. 567
C. 283
D. 667
Câu 172.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 44 924, 54 924, 64 924, ?, 84 924, 94 924. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 94 924
B. 64 924
C. 74 925
D. 74 924
Câu 173.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 313, 10 313, ?, 12 313, 13 313. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10 313
B. 13 313
C. 11 313
D. 12 313
Câu 174.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 455, 2 955, ?, 3 955, 4 455, 4 955. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 455
B. 3 555
C. 3 456
D. 3 454
Câu 175.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 3, 5, 8, ?, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 26
C. 21
D. 13
Câu 176.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 64 864, 69 864, 74 864, 79 864, ?, 89 864. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 84 863
B. 84 864
C. 79 864
D. 94 864
Câu 177.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 1, 3, 4, ?, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 9
C. 7
D. 14
Câu 178.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 588, 4 688, 4 788, ?, 4 988. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 888
B. 5 088
C. 4 988
D. 4 788
Câu 179.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 695, ?, 6 195, 6 445, 6 695. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 945
B. 5 695
C. 6 445
D. 6 045
Câu 180.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, ?, 63, 189, 567. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 121
B. 42
C. 21
D. 22
Câu 181.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 058, 9 158, 9 258, ?, 9 458. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 558
B. 9 357
C. 9 359
D. 9 358
Câu 182.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 273, 7 523, 7 773, 8 023, ?, 8 523. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 773
B. 8 273
C. 8 023
D. 8 523
Câu 183.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 100, 4 350, 4 600, ?, 5 100, 5 350. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 350
B. 4 850
C. 4 950
D. 5 100
Câu 184.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 466, 7 566, ?, 7 766, 7 866. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 667
B. 7 566
C. 7 866
D. 7 666
Câu 185.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19 548, 21 548, ?, 25 548, 27 548, 29 548. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23 549
B. 23 547
C. 23 548
D. 21 548
Câu 186.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 29 820, 39 820, ?, 59 820, 69 820. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 49 820
B. 59 820
C. 69 820
D. 49 819
Câu 187.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 191, ?, 2 191, 3 191, 4 191, 5 191. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 191
B. 1 291
C. 191
D. 1 091
Câu 188.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 6, 10, ?, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 15
C. 30
D. 20
Câu 189.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 832, 5 082, ?, 5 582, 5 832, 6 082. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 333
B. 5 331
C. 5 432
D. 5 332
Câu 190.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 433, ?, 2 433, 3 433, 4 433. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 433
B. 3 433
C. 1 432
D. 1 434
Câu 191.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 53 889, 63 889, ?, 83 889, 93 889. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 73 889
B. 73 890
C. 93 889
D. 73 789
Câu 192.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15 317, ?, 25 317, 30 317, 35 317. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20 316
B. 20 417
C. 20 317
D. 20 217
Câu 193.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 31 861, 33 861, ?, 37 861, 39 861, 41 861. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 35 861
B. 33 861
C. 35 860
D. 35 761
Câu 194.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 881, 3 081, 3 281, 3 481, ?, 3 881. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 681
B. 3 481
C. 3 781
D. 4 081
Câu 195.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 87 645, 88 645, ?, 90 645, 91 645, 92 645. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 89 644
B. 89 646
C. 89 545
D. 89 645
Câu 196.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 12, ?, 108, 324, 972. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 136
B. 36
C. 37
D. 46
Câu 197.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 79 821, 84 821, 89 821, ?, 99 821. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 99 821
B. 94 721
C. 89 821
D. 94 821
Câu 198.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 1, ?, 7, 13, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 7
C. 4
D. 5
Câu 199.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 488, 10 488, 11 488, 12 488, ?, 14 488. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13 388
B. 13 489
C. 14 488
D. 13 488
Câu 200.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 41 422, 51 422, ?, 71 422, 81 422. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 61 322
B. 81 422
C. 61 423
D. 61 422
Câu 201.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 662, 5 912, 6 162, ?, 6 662. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 662
B. 6 412
C. 6 912
D. 6 162
Câu 202.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 087, ?, 3 487, 3 687, 3 887, 4 087. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 387
B. 3 287
C. 3 288
D. 3 087
Câu 203.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18 640, 20 640, 22 640, ?, 26 640, 28 640. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22 640
B. 24 639
C. 24 640
D. 24 740
Câu 204.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 12, 24, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 7
C. 3
D. 5
Câu 205.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 28 899, 30 899, ?, 34 899, 36 899. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 32 899
B. 32 999
C. 32 898
D. 36 899
Câu 206.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 7, ?, 22, 37, 59. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 14
C. 18
D. 22
Câu 207.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 59 342, 64 342, 69 342, ?, 79 342. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 74 242
B. 74 342
C. 74 341
D. 74 343
Câu 208.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, ?, 32, 64, 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 15
C. 32
D. 16
Câu 209.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19 064, ?, 39 064, 49 064, 59 064. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 29 064
B. 28 964
C. 29 063
D. 39 064
Câu 210.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 071, 8 321, ?, 8 821, 9 071. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 571
B. 8 471
C. 8 570
D. 8 821
Câu 211.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 71, 1 071, 2 071, ?, 4 071. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 071
B. 3 072
C. 4 071
D. 3 071
Câu 212.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 15, 45, 135, ?, 1 215. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 202
B. 405
C. 415
D. 406
Câu 213.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 295, ?, 3 295, 4 295, 5 295. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 295
B. 3 295
C. 2 295
D. 2 296
Câu 214.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 992, 1 492, ?, 2 492, 2 992. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 492
B. 1 892
C. 1 993
D. 1 992
Câu 215.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 586, 1 586, 2 586, ?, 4 586, 5 586. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 587
B. 4 586
C. 5 586
D. 3 586
Câu 216.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 36, 108, 324. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 6
C. 12
D. 22
Câu 217.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 71 842, 73 842, 75 842, ?, 79 842. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 77 842
B. 81 842
C. 77 841
D. 77 742
Câu 218.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 612, 2 112, 2 612, ?, 3 612, 4 112. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 111
B. 3 113
C. 4 112
D. 3 112
Câu 219.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 4, 7, ?, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 11
C. 22
D. 12
Câu 220.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 485, 685, ?, 1 085, 1 285, 1 485. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 685
B. 985
C. 785
D. 885
Câu 221.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 632, 3 832, 4 032, ?, 4 432. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 332
B. 4 232
C. 4 632
D. 4 432
Câu 222.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 989, 4 489, 4 989, ?, 5 989, 6 489. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 490
B. 5 488
C. 5 489
D. 4 989
Câu 223.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 565, 815, ?, 1 315, 1 565, 1 815. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 165
B. 815
C. 1 065
D. 1 064
Câu 224.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 66 379, 67 379, ?, 69 379, 70 379. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 68 380
B. 67 379
C. 70 379
D. 68 379
Câu 225.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 551, ?, 751, 851, 951. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 751
B. 652
C. 650
D. 651
Câu 226.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 549, 6 749, 6 949, ?, 7 349. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 150
B. 6 949
C. 7 149
D. 7 349
Câu 227.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 408, ?, 6 608, 6 708, 6 808. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 509
B. 6 408
C. 6 508
D. 6 608
Câu 228.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 486, 7 986, ?, 8 986, 9 486, 9 986. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 487
B. 7 986
C. 8 586
D. 8 486
Câu 229.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13 666, 23 666, ?, 43 666, 53 666. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 33 666
B. 43 666
C. 33 766
D. 53 666
Câu 230.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 66 080, 68 080, 70 080, ?, 74 080. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 72 080
B. 74 080
C. 70 080
D. 72 079
Câu 231.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12 279, 13 279, 14 279, 15 279, ?, 17 279. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18 279
B. 16 280
C. 16 279
D. 16 179
Câu 232.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 12, ?, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24
B. 25
C. 48
D. 23
Câu 233.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 38 091, 39 091, 40 091, ?, 42 091. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40 991
B. 43 091
C. 41 191
D. 41 091
Câu 234.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, ?, 28, 56, 112. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24
B. 28
C. 15
D. 14
Câu 235.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 7, 9, 16, ?, 41. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 50
B. 41
C. 25
D. 24
Câu 236.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 775, 2 025, ?, 2 525, 2 775. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 274
B. 2 775
C. 2 025
D. 2 275
Câu 237.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 476, ?, 6 476, 6 976, 7 476. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 976
B. 5 976
C. 5 476
D. 5 977
Câu 238.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 21, 28, 36, 45. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 30
B. 15
C. 16
D. 14
Câu 239.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 47, 147, 247, ?, 447, 547. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 348
B. 347
C. 346
D. 247
Câu 240.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 177, ?, 377, 477, 577, 677. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 276
B. 277
C. 278
D. 177
Câu 241.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 3, 6, ?, 15, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 10
C. 8
D. 9
Câu 242.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 742, 5 742, 6 742, 7 742, ?, 9 742. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 742
B. 8 742
C. 8 743
D. 10 742
Câu 243.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 075, 2 275, 2 475, ?, 2 875, 3 075. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 475
B. 2 575
C. 2 674
D. 2 675
Câu 244.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 272, 2 772, ?, 3 772, 4 272. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 272
B. 3 272
C. 2 772
D. 3 372
Câu 245.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 46 118, 56 118, 66 118, 76 118, ?, 96 118. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 86 118
B. 86 119
C. 76 118
D. 96 118
Câu 246.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 1, 6, ?, 13, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 8
C. 7
D. 14
Câu 247.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 5, 6, 11, ?, 28. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 25
C. 18
D. 17
Câu 248.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 771, ?, 971, 1 071, 1 171, 1 271. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 071
B. 872
C. 971
D. 871
Câu 249.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 072, 6 572, 7 072, ?, 8 072. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 572
B. 7 672
C. 8 072
D. 7 573
Câu 250.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 287, 1 387, ?, 1 587, 1 687, 1 787. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 687
B. 1 387
C. 1 587
D. 1 487
Câu 251.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 3, 6, 9, ?, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 30
C. 14
D. 15
Câu 252.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 1, ?, 10, 19, 29. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 18
C. 10
D. 9
Câu 253.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 21, 63, ?, 567. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 190
B. 188
C. 199
D. 189
Câu 254.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 41 770, 42 770, 43 770, 44 770, ?, 46 770. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 45 770
B. 45 670
C. 45 870
D. 46 770
Câu 255.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 933, 4 933, ?, 6 933, 7 933, 8 933. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 033
B. 5 932
C. 5 933
D. 4 933
Câu 256.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 72 339, 73 339, 74 339, ?, 76 339, 77 339. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 75 439
B. 75 339
C. 75 239
D. 74 339
Câu 257.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 54 208, ?, 58 208, 60 208, 62 208. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 56 209
B. 58 208
C. 56 208
D. 60 208
Câu 258.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 43 814, 48 814, 53 814, ?, 63 814. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 53 814
B. 58 813
C. 58 815
D. 58 814
Câu 259.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 787, 8 887, ?, 9 087, 9 187. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 986
B. 8 988
C. 8 987
D. 9 087
Câu 260.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 5, ?, 11, 17, 28. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 11
C. 7
D. 5
Câu 261.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, ?, 13, 21, 34. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 13
C. 9
D. 11
Câu 262.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 048, 2 048, ?, 4 048, 5 048, 6 048. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 049
B. 5 048
C. 3 047
D. 3 048
Câu 263.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 542, ?, 6 942, 7 142, 7 342. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 743
B. 6 542
C. 6 742
D. 6 642
Câu 264.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15 813, 16 813, 17 813, 18 813, ?, 20 813. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19 812
B. 19 813
C. 18 813
D. 19 713
Câu 265.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 58 975, ?, 78 975, 88 975, 98 975. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 88 975
B. 68 875
C. 68 975
D. 78 975
Câu 266.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 301, ?, 8 701, 8 901, 9 101, 9 301. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 401
B. 8 502
C. 8 701
D. 8 501
Câu 267.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17 915, ?, 21 915, 23 915, 25 915. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17 915
B. 23 915
C. 19 915
D. 19 916
Câu 268.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 70 015, 72 015, 74 015, 76 015, ?, 80 015. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 77 915
B. 82 015
C. 78 015
D. 78 115
Câu 269.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 815, 4 815, ?, 6 815, 7 815. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 815
B. 4 815
C. 6 815
D. 5 715
Câu 270.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 738, ?, 6 238, 6 488, 6 738. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 888
B. 5 988
C. 6 088
D. 6 238
Câu 271.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 464, 2 664, ?, 3 064, 3 264. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 964
B. 3 064
C. 2 864
D. 2 865
Câu 272.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16 385, 21 385, 26 385, ?, 36 385. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 36 385
B. 31 385
C. 31 485
D. 26 385
Câu 273.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 751, 3 251, 3 751, ?, 4 751. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 251
B. 4 250
C. 4 751
D. 5 251
Câu 274.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 7, 10, 17, ?, 44. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 39
B. 27
C. 28
D. 26
Câu 275.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 169, 3 419, 3 669, ?, 4 169, 4 419. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 669
B. 3 920
C. 3 919
D. 3 819
Câu 276.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, ?, 15, 21, 28. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 10
C. 15
D. 14
Câu 277.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 12, ?, 108, 324. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 36
C. 72
D. 136
Câu 278.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 622, 1 822, 2 022, ?, 2 422. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 422
B. 2 122
C. 2 322
D. 2 222
Câu 279.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 527, 5 527, 6 527, 7 527, ?, 9 527. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 527
B. 8 527
C. 8 526
D. 7 527
Câu 280.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 41 443, 43 443, 45 443, ?, 49 443. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 49 443
B. 47 444
C. 47 443
D. 47 343
Câu 281.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, ?, 28, 56, 112, 224. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 114
B. 15
C. 24
D. 14
Câu 282.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22 417, ?, 24 417, 25 417, 26 417. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24 417
B. 23 417
C. 23 317
D. 25 417
Câu 283.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 33 829, 34 829, ?, 36 829, 37 829, 38 829. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 37 829
B. 35 830
C. 35 829
D. 35 828
Câu 284.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 058, 8 308, 8 558, ?, 9 058, 9 308. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 558
B. 8 807
C. 8 708
D. 8 808
Câu 285.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 530, 2 780, 3 030, 3 280, ?, 3 780. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 529
B. 3 430
C. 3 630
D. 3 530
Câu 286.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 517, 4 717, 4 917, ?, 5 317, 5 517. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 517
B. 5 116
C. 5 317
D. 5 117
Câu 287.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 61 742, 66 742, 71 742, ?, 81 742, 86 742. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 76 743
B. 76 842
C. 76 642
D. 76 742
Câu 288.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 133, 3 633, ?, 4 633, 5 133. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 133
B. 3 633
C. 4 134
D. 4 233
Câu 289.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 68 245, ?, 78 245, 83 245, 88 245. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 73 345
B. 78 245
C. 73 245
D. 73 145
Câu 290.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 57 312, 59 312, 61 312, ?, 65 312. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 63 212
B. 65 312
C. 63 312
D. 61 312
Câu 291.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 989, 2 989, 3 989, ?, 5 989. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 089
B. 6 989
C. 5 989
D. 4 989
Câu 292.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 51 016, 61 016, ?, 81 016, 91 016. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 71 016
B. 71 015
C. 71 116
D. 91 016
Câu 293.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 35 684, ?, 55 684, 65 684, 75 684, 85 684. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 45 683
B. 35 684
C. 45 684
D. 65 684
Câu 294.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 862, ?, 6 862, 7 862, 8 862, 9 862. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 861
B. 5 762
C. 6 862
D. 5 862
Câu 295.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 20, 40, 80. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 9
C. 11
D. 10
Câu 296.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 9, 27, ?, 243, 729. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 81
B. 181
C. 40
D. 162
Câu 297.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 6, 18, ?, 162. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 154
B. 64
C. 53
D. 54
Câu 298.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 254, 2 754, ?, 3 754, 4 254. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 255
B. 3 254
C. 3 154
D. 4 254
Câu 299.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 052, 7 552, ?, 8 552, 9 052, 9 552. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 051
B. 8 052
C. 7 552
D. 8 152
Câu 300.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 32 504, 34 504, 36 504, ?, 40 504. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 38 604
B. 42 504
C. 36 504
D. 38 504
Câu 301.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, ?, 7, 11, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 6
C. 3
D. 4
Câu 302.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 828, 4 828, ?, 6 828, 7 828. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 928
B. 5 829
C. 5 828
D. 5 827
Câu 303.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 9, ?, 81. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 27
C. 54
D. 28
Câu 304.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 485, ?, 9 485, 10 485, 11 485, 12 485. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 485
B. 8 585
C. 9 485
D. 8 385
Câu 305.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, ?, 24, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 13
C. 22
D. 24
Câu 306.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 963, ?, 9 363, 9 563, 9 763. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 063
B. 9 163
C. 8 963
D. 9 162
Câu 307.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 24 535, 29 535, 34 535, ?, 44 535. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 39 534
B. 34 535
C. 49 535
D. 39 535
Câu 308.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 29 288, 39 288, 49 288, 59 288, ?, 79 288. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 69 289
B. 69 188
C. 89 288
D. 69 288
Câu 309.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 9, ?, 81, 243, 729. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 37
B. 54
C. 27
D. 28
Câu 310.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 7, 9, ?, 25, 41. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 15
C. 32
D. 21
Câu 311.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 573, 8 823, 9 073, ?, 9 573, 9 823. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 573
B. 9 323
C. 9 073
D. 9 423
Câu 312.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 20, 40, ?, 160, 320. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 160
B. 81
C. 40
D. 80
Câu 313.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 7, 8, 15, ?, 38. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23
B. 22
C. 24
D. 46
Câu 314.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 904, 3 004, 3 104, ?, 3 304. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 204
B. 3 205
C. 3 404
D. 3 104
Câu 315.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 1, 9, 10, ?, 29. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 38
B. 19
C. 29
D. 24
Câu 316.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 115, 1 365, 1 615, 1 865, ?, 2 365. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 015
B. 2 365
C. 2 215
D. 2 115
Câu 317.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 65 793, 67 793, ?, 71 793, 73 793, 75 793. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 69 693
B. 69 793
C. 73 793
D. 69 893
Câu 318.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 874, 5 124, 5 374, ?, 5 874, 6 124. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 724
B. 5 624
C. 6 124
D. 5 874
Câu 319.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 9, 27, 81, ?, 729. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 121
B. 486
C. 244
D. 243
Câu 320.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 18, 54, 162, 486. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 3
C. 16
D. 12
Câu 321.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 51 787, 52 787, 53 787, ?, 55 787, 56 787. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 54 787
B. 54 786
C. 53 787
D. 56 787
Câu 322.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 35 809, 36 809, ?, 38 809, 39 809, 40 809. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 37 810
B. 37 809
C. 36 809
D. 37 909
Câu 323.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 15, 21, ?, 36, 45. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 28
B. 33
C. 35
D. 29
Câu 324.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 775, 5 775, ?, 9 775, 11 775. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 774
B. 5 775
C. 7 875
D. 7 775
Câu 325.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 15, 21, 28, ?, 45. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 44
B. 37
C. 72
D. 36
Câu 326.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 3, ?, 9, 15, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 7
C. 12
D. 9
Câu 327.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 73 724, 78 724, 83 724, ?, 93 724. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 88 824
B. 93 724
C. 98 724
D. 88 724
Câu 328.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 3, 8, ?, 19, 30. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 10
C. 17
D. 11
Câu 329.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 1, ?, 5, 9, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 5
C. 8
D. 4
Câu 330.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 3, ?, 11, 19, 30. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 8
C. 7
D. 16
Câu 331.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 254, ?, 7 654, 7 854, 8 054. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 354
B. 7 854
C. 7 453
D. 7 454
Câu 332.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17 675, 18 675, ?, 20 675, 21 675. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20 675
B. 19 675
C. 19 775
D. 18 675
Câu 333.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 34 235, 44 235, ?, 64 235, 74 235, 84 235. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 54 234
B. 54 135
C. 54 235
D. 54 335
Câu 334.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 521, 3 721, 3 921, ?, 4 321, 4 521. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 122
B. 4 021
C. 4 521
D. 4 121
Câu 335.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 9, 27, 81. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 2
C. 4
D. 3
Câu 336.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 45 549, 47 549, ?, 51 549, 53 549, 55 549. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 51 549
B. 49 548
C. 49 549
D. 47 549
Câu 337.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 296, 6 396, ?, 6 596, 6 696. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 596
B. 6 495
C. 6 496
D. 6 696
Câu 338.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 771, 4 771, 5 771, ?, 7 771, 8 771. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 771
B. 8 771
C. 5 771
D. 6 772
Câu 339.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 23 242, 28 242, 33 242, 38 242, ?, 48 242. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 43 242
B. 53 242
C. 43 342
D. 38 242
Câu 340.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 65 836, 67 836, 69 836, ?, 73 836. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 73 836
B. 71 936
C. 71 836
D. 69 836
Câu 341.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 868, ?, 7 868, 8 868, 9 868. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 868
B. 6 867
C. 5 868
D. 6 869
Câu 342.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 070, 4 270, ?, 4 670, 4 870, 5 070. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 870
B. 4 471
C. 4 270
D. 4 470
Câu 343.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 75 504, ?, 79 504, 81 504, 83 504, 85 504. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 77 604
B. 77 504
C. 75 504
D. 77 404
Câu 344.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 9, 27, ?, 243. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 181
B. 81
C. 82
D. 162
Câu 345.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 010, 3 210, ?, 3 610, 3 810. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 610
B. 3 410
C. 3 411
D. 3 510
Câu 346.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 10, 15, 21, ?, 36. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 33
B. 27
C. 29
D. 28
Câu 347.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 21, 63, ?, 567, 1 701. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 190
B. 94
C. 188
D. 189
Câu 348.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 14, 28, 56, ?, 224. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 212
B. 112
C. 224
D. 56
Câu 349.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 958, 5 458, 5 958, ?, 6 958, 7 458. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 457
B. 7 458
C. 6 958
D. 6 458
Câu 350.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 1, ?, 4, 7, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 2
C. 6
D. 3
Câu 351.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, ?, 40, 80. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 21
C. 20
D. 40
Câu 352.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 207, 4 207, 6 207, ?, 10 207, 12 207. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 207
B. 8 307
C. 8 207
D. 8 206
Câu 353.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 6, ?, 15, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 9
C. 11
D. 10
Câu 354.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 602, 7 602, ?, 17 602, 22 602. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17 602
B. 12 602
C. 7 602
D. 12 502
Câu 355.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25 206, 30 206, 35 206, ?, 45 206. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40 206
B. 40 207
C. 40 106
D. 50 206
Câu 356.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 48 821, 58 821, ?, 78 821, 88 821, 98 821. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 68 820
B. 68 821
C. 68 921
D. 58 821
Câu 357.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 31 564, ?, 41 564, 46 564, 51 564. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 36 664
B. 41 564
C. 46 564
D. 36 564
Câu 358.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, ?, 25, 36, 49, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 17
C. 15
D. 16
Câu 359.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 86 633, 87 633, 88 633, ?, 90 633. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 91 633
B. 90 633
C. 89 634
D. 89 633
Câu 360.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 547, 3 647, 3 747, ?, 3 947. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 747
B. 3 947
C. 3 846
D. 3 847
Câu 361.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 292, 5 392, 5 492, ?, 5 692, 5 792. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 492
B. 5 593
C. 5 591
D. 5 592
Câu 362.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 14, ?, 56, 112, 224. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 128
B. 29
C. 28
D. 27
Câu 363.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 20, ?, 80, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 41
B. 40
C. 140
D. 20
Câu 364.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, 16, ?, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 64
B. 132
C. 31
D. 32
Câu 365.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 31 433, ?, 51 433, 61 433, 71 433, 81 433. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 61 433
B. 41 333
C. 41 433
D. 51 433
Câu 366.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21 321, 22 321, 23 321, ?, 25 321. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24 321
B. 26 321
C. 24 320
D. 24 421
Câu 367.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 75 803, 80 803, ?, 90 803, 95 803. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 80 803
B. 85 903
C. 85 703
D. 85 803
Câu 368.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, ?, 16, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 4
C. 7
D. 8
Câu 369.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 210, 4 210, 5 210, ?, 7 210, 8 210. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 310
B. 6 209
C. 6 211
D. 6 210
Câu 370.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 086, 6 336, 6 586, ?, 7 086. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 336
B. 7 086
C. 6 837
D. 6 836
Câu 371.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 442, ?, 7 642, 7 742, 7 842. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 543
B. 7 541
C. 7 542
D. 7 642
Câu 372.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 433, 9 533, ?, 9 733, 9 833. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 733
B. 9 634
C. 9 533
D. 9 633
Câu 373.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 186, ?, 6 686, 6 936, 7 186. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 437
B. 6 686
C. 6 435
D. 6 436
Câu 374.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 047, ?, 8 447, 8 647, 8 847. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 347
B. 8 246
C. 8 247
D. 8 147
Câu 375.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 772, 2 022, ?, 2 522, 2 772. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 522
B. 2 272
C. 2 273
D. 2 372
Câu 376.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15 521, 25 521, ?, 45 521, 55 521, 65 521. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 45 521
B. 35 520
C. 25 521
D. 35 521
Câu 377.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 46 529, 56 529, ?, 76 529, 86 529. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 76 529
B. 66 629
C. 86 529
D. 66 529
Câu 378.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 602, ?, 8 102, 8 352, 8 602. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 952
B. 7 853
C. 7 752
D. 7 852
Câu 379.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 399, ?, 3 799, 3 999, 4 199, 4 399. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 599
B. 3 699
C. 3 399
D. 3 600
Câu 380.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 544, ?, 2 544, 3 044, 3 544. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 544
B. 3 044
C. 2 044
D. 2 045
Câu 381.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 356, 7 456, ?, 7 656, 7 756. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 456
B. 7 556
C. 7 756
D. 7 555
Câu 382.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 55 210, 60 210, 65 210, ?, 75 210, 80 210. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 70 209
B. 65 210
C. 75 210
D. 70 210
Câu 383.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 9, ?, 25, 36, 49. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 21
C. 15
D. 16
Câu 384.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, ?, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 18
C. 108
D. 7
Câu 385.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 7, 15, ?, 37, 59. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23
B. 33
C. 21
D. 22
Câu 386.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 422, 10 422, ?, 20 422, 25 422. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15 422
B. 25 422
C. 15 522
D. 15 322
Câu 387.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 236, ?, 7 236, 8 236, 9 236. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 236
B. 6 237
C. 6 236
D. 8 236
Câu 388.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 408, ?, 1 408, 1 908, 2 408. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 008
B. 1 908
C. 808
D. 908
Câu 389.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13 313, ?, 17 313, 19 313, 21 313. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17 313
B. 15 413
C. 15 313
D. 15 312
Câu 390.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 63 270, 65 270, ?, 69 270, 71 270, 73 270. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 67 271
B. 65 270
C. 67 270
D. 67 370
Câu 391.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 221, 2 471, 2 721, ?, 3 221, 3 471. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 972
B. 2 970
C. 2 871
D. 2 971
Câu 392.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 7, ?, 19, 31, 50. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 13
C. 12
D. 19
Câu 393.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 12, 36, ?, 324, 972. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 108
B. 109
C. 54
D. 118
Câu 394.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 423, ?, 823, 1 023, 1 223. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 523
B. 623
C. 622
D. 723
Câu 395.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 055, 6 155, 6 255, 6 355, ?, 6 555. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 455
B. 6 655
C. 6 456
D. 6 555
Câu 396.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 15, ?, 28, 36, 45. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27
B. 22
C. 21
D. 42
Câu 397.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 26 727, 31 727, 36 727, ?, 46 727, 51 727. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 36 727
B. 41 827
C. 41 727
D. 41 728
Câu 398.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 9, 16, ?, 36, 49. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 26
C. 25
D. 30
Câu 399.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 262, 7 512, 7 762, 8 012, ?, 8 512. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 362
B. 8 262
C. 8 263
D. 8 762
Câu 400.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 81 088, 83 088, 85 088, 87 088, ?, 91 088. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 88 988
B. 91 088
C. 89 188
D. 89 088
Câu 401.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 30 397, 32 397, 34 397, 36 397, ?, 40 397. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 42 397
B. 38 396
C. 38 397
D. 38 497
Câu 402.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 55 186, 60 186, 65 186, 70 186, ?, 80 186. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 75 186
B. 75 086
C. 75 185
D. 70 186
Câu 403.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 70 685, 72 685, 74 685, 76 685, ?, 80 685. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 76 685
B. 80 685
C. 78 685
D. 78 585
Câu 404.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 6, ?, 54, 162. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 17
C. 18
D. 28
Câu 405.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, ?, 63, 189, 567, 1 701. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 121
B. 10
C. 31
D. 21
Câu 406.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 20, 40, 80, ?, 320. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 160
B. 320
C. 80
D. 161
Câu 407.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 437, 3 637, 3 837, 4 037, ?, 4 437. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 238
B. 4 637
C. 4 037
D. 4 237
Câu 408.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 69 196, 70 196, 71 196, ?, 73 196. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 72 296
B. 74 196
C. 71 196
D. 72 196
Câu 409.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 66 316, ?, 68 316, 69 316, 70 316. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 66 316
B. 67 316
C. 68 316
D. 67 315
Câu 410.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 042, 7 242, ?, 7 642, 7 842, 8 042. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 642
B. 7 242
C. 7 442
D. 7 842
Câu 411.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 460, 710, ?, 1 210, 1 460, 1 710. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 960
B. 1 210
C. 710
D. 959
Câu 412.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 688, 7 888, 8 088, ?, 8 488. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 288
B. 8 688
C. 8 488
D. 8 388
Câu 413.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 8, ?, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 8
C. 17
D. 116
Câu 414.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 496, ?, 7 896, 8 096, 8 296, 8 496. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 696
B. 7 697
C. 8 096
D. 7 896
Câu 415.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 5, 10, 15, ?, 40. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25
B. 24
C. 50
D. 40
Câu 416.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, ?, 10, 15, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 6
C. 5
D. 12
Câu 417.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 28 757, ?, 38 757, 43 757, 48 757, 53 757. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 33 757
B. 33 657
C. 28 757
D. 33 857
Câu 418.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 80 003, 81 003, ?, 83 003, 84 003, 85 003. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 83 003
B. 82 002
C. 82 003
D. 81 003
Câu 419.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 40, 80, 160, 320. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 10
C. 30
D. 40
Câu 420.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 6, 18, 54, ?, 486. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 162
B. 163
C. 324
D. 81
Câu 421.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 522, 6 522, 7 522, ?, 9 522. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 422
B. 8 523
C. 10 522
D. 8 522
Câu 422.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 477, ?, 1 477, 1 977, 2 477. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 977
B. 1 477
C. 1 077
D. 977
Câu 423.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 694, 5 794, 5 894, 5 994, ?, 6 194. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 094
B. 6 294
C. 6 093
D. 6 095
Câu 424.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 449, 6 949, ?, 7 949, 8 449, 8 949. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 349
B. 7 549
C. 7 949
D. 7 449
Câu 425.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, ?, 24, 48, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 6
C. 12
D. 13
Câu 426.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 011, 4 511, 5 011, ?, 6 011. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 011
B. 6 011
C. 5 411
D. 5 511
Câu 427.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 484, 2 984, ?, 3 984, 4 484, 4 984. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 484
B. 3 485
C. 3 584
D. 3 384
Câu 428.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 164, 8 264, ?, 8 464, 8 564, 8 664. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 364
B. 8 264
C. 8 464
D. 8 363
Câu 429.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22 036, ?, 32 036, 37 036, 42 036. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27 036
B. 27 035
C. 26 936
D. 22 036
Câu 430.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13 418, ?, 33 418, 43 418, 53 418, 63 418. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23 419
B. 33 418
C. 43 418
D. 23 418
Câu 431.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 1, 2, 3, ?, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 5
C. 4
D. 7
Câu 432.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 32 003, 42 003, 52 003, ?, 72 003, 82 003. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 62 003
B. 82 003
C. 61 903
D. 72 003
Câu 433.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 16, 32, 64, 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 8
C. 108
D. 4
Câu 434.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 72 993, 77 993, ?, 87 993, 92 993. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 87 993
B. 82 993
C. 77 993
D. 82 992
Câu 435.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 024, 8 274, 8 524, 8 774, ?, 9 274. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 023
B. 9 024
C. 9 025
D. 9 524
Câu 436.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 730, 8 980, ?, 9 480, 9 730. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 229
B. 9 230
C. 9 130
D. 9 480
Câu 437.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 576, ?, 7 976, 8 176, 8 376, 8 576. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 776
B. 8 176
C. 7 876
D. 7 775
Câu 438.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 430, ?, 5 430, 6 430, 7 430, 8 430. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 330
B. 4 429
C. 4 430
D. 4 530
Câu 439.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 808, 4 008, ?, 4 408, 4 608, 4 808. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 308
B. 4 008
C. 4 208
D. 4 608
Câu 440.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 147, 8 247, 8 347, 8 447, ?, 8 647. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 647
B. 8 747
C. 8 447
D. 8 547
Câu 441.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 6, 10, 15, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 5
C. 4
D. 3
Câu 442.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 16, ?, 36, 49, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27
B. 30
C. 25
D. 10
Câu 443.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 9, ?, 81, 243. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 28
B. 13
C. 37
D. 27
Câu 444.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 41 404, 46 404, 51 404, ?, 61 404. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 56 405
B. 56 404
C. 56 304
D. 51 404
Câu 445.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 976, 3 076, ?, 3 276, 3 376. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 076
B. 3 176
C. 3 376
D. 3 177
Câu 446.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 56 666, 57 666, ?, 59 666, 60 666. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 58 566
B. 58 667
C. 58 666
D. 58 665
Câu 447.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 046, 8 296, 8 546, 8 796, ?, 9 296. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 046
B. 9 546
C. 9 045
D. 8 796
Câu 448.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 269, 8 369, ?, 8 569, 8 669, 8 769. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 469
B. 8 468
C. 8 569
D. 8 669
Câu 449.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 103, 5 103, ?, 7 103, 8 103. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 103
B. 6 102
C. 6 103
D. 6 203
Câu 450.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 801, 9 001, 9 201, 9 401, ?, 9 801. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 602
B. 9 401
C. 10 001
D. 9 601
Câu 451.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16 517, ?, 26 517, 31 517, 36 517. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21 617
B. 21 517
C. 21 516
D. 21 518
Câu 452.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 842, 5 842, 6 842, 7 842, ?, 9 842. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 842
B. 7 842
C. 9 842
D. 8 742
Câu 453.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 26 884, 27 884, ?, 29 884, 30 884. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27 884
B. 28 784
C. 28 884
D. 30 884
Câu 454.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, ?, 27, 81. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 109
C. 9
D. 8
Câu 455.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 643, 5 643, 6 643, 7 643, ?, 9 643. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 644
B. 8 643
C. 8 543
D. 9 643
Câu 456.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 185, 6 685, ?, 7 685, 8 185, 8 685. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 185
B. 7 285
C. 7 085
D. 7 184
Câu 457.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 38 946, ?, 42 946, 44 946, 46 946. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40 945
B. 38 946
C. 40 947
D. 40 946
Câu 458.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 253, 8 453, 8 653, 8 853, ?, 9 253. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 853
B. 9 052
C. 9 253
D. 9 053
Câu 459.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 015, ?, 4 215, 4 315, 4 415. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 115
B. 4 315
C. 4 116
D. 4 215
Câu 460.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 16, 25, 36, ?, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 51
B. 49
C. 14
D. 48
Câu 461.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 1, 4, 5, ?, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 12
C. 9
D. 18
Câu 462.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22 216, 32 216, ?, 52 216, 62 216. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 42 116
B. 42 216
C. 52 216
D. 62 216
Câu 463.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14 773, 24 773, ?, 44 773, 54 773. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 34 774
B. 34 773
C. 54 773
D. 44 773
Câu 464.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 64 319, ?, 68 319, 70 319, 72 319, 74 319. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 66 319
B. 66 419
C. 66 320
D. 66 318
Câu 465.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 904, 1 904, ?, 3 904, 4 904, 5 904. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 904
B. 2 903
C. 2 804
D. 1 904
Câu 466.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 9, 16, 25, 36. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 4
C. 6
D. 9
Câu 467.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 16, 25, 36, 49. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 6
C. 9
D. 10
Câu 468.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 905, 6 005, ?, 6 205, 6 305. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 105
B. 6 205
C. 6 305
D. 6 104
Câu 469.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 9, ?, 81, 243. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 54
B. 27
C. 127
D. 28
Câu 470.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 419, 519, ?, 719, 819, 919. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 519
B. 719
C. 819
D. 619
Câu 471.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 27, 81, 243. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 19
C. 109
D. 9
Câu 472.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 37 772, 47 772, ?, 67 772, 77 772. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 67 772
B. 57 672
C. 77 772
D. 57 772
Câu 473.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 504, 2 504, 3 504, 4 504, ?, 6 504. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 604
B. 6 504
C. 5 505
D. 5 504
Câu 474.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 959, ?, 7 159, 7 259, 7 359, 7 459. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 159
B. 6 959
C. 7 059
D. 7 259
Câu 475.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 625, ?, 825, 925, 1 025. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 725
B. 925
C. 724
D. 726
Câu 476.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, ?, 27, 81, 243. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 18
C. 9
D. 10
Câu 477.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 773, 5 773, 6 773, ?, 8 773, 9 773. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 873
B. 9 773
C. 7 773
D. 7 673
Câu 478.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 45, 135, 405, 1 215. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 14
C. 16
D. 115
Câu 479.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22 489, ?, 42 489, 52 489, 62 489, 72 489. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 52 489
B. 42 489
C. 32 488
D. 32 489
Câu 480.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 49 943, 59 943, 69 943, ?, 89 943, 99 943. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 79 943
B. 69 943
C. 79 944
D. 89 943
Câu 481.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 9, 27, ?, 243. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 80
B. 40
C. 91
D. 81
Câu 482.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 15, 45, ?, 405, 1 215. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 67
B. 135
C. 136
D. 235
Câu 483.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 72 375, 73 375, ?, 75 375, 76 375, 77 375. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 74 375
B. 73 375
C. 76 375
D. 74 475
Câu 484.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 7, ?, 17, 27, 44. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 10
C. 17
D. 11
Câu 485.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 836, 4 836, 5 836, ?, 7 836. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 836
B. 6 736
C. 8 836
D. 6 837
Câu 486.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 578, 8 828, 9 078, 9 328, ?, 9 828. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10 078
B. 9 828
C. 9 578
D. 9 577
Câu 487.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 024, 3 224, ?, 3 624, 3 824, 4 024. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 424
B. 3 425
C. 3 324
D. 3 423
Câu 488.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 7, 15, 22, ?, 59. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 37
B. 59
C. 36
D. 74
Câu 489.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 20, 40, ?, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 81
B. 160
C. 80
D. 79
Câu 490.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 37 078, 47 078, ?, 67 078, 77 078, 87 078. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 57 077
B. 77 078
C. 57 078
D. 67 078
Câu 491.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 659, ?, 2 159, 2 409, 2 659, 2 909. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 159
B. 1 908
C. 1 809
D. 1 909
Câu 492.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 59 439, 69 439, ?, 89 439, 99 439. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 89 439
B. 79 440
C. 69 439
D. 79 439
Câu 493.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 3, ?, 8, 13, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 7
C. 6
D. 8
Câu 494.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 14, ?, 56, 112. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 28
B. 27
C. 38
D. 29
Câu 495.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 587, 2 587, ?, 4 587, 5 587, 6 587. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 587
B. 3 687
C. 5 587
D. 3 586
Câu 496.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 43 379, 53 379, ?, 73 379, 83 379. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 63 379
B. 83 379
C. 63 380
D. 53 379
Câu 497.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 282, 10 282, ?, 30 282, 40 282. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20 282
B. 20 281
C. 20 182
D. 20 382
Câu 498.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 12, 24, 48, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 106
C. 6
D. 16
Câu 499.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 013, 3 213, 3 413, ?, 3 813. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 613
B. 3 612
C. 3 713
D. 3 813
Câu 500.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 428, 4 428, ?, 6 428, 7 428, 8 428. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 528
B. 5 428
C. 6 428
D. 5 427
📋 ĐÁP ÁN — Tìm quy luật dãy số (Lớp 4)
Câu 1:B
Câu 2:B
Câu 3:C
Câu 4:B
Câu 5:D
Câu 6:C
Câu 7:B
Câu 8:B
Câu 9:B
Câu 10:C
Câu 11:C
Câu 12:D
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:A
Câu 17:D
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:D
Câu 27:A
Câu 28:D
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:C
Câu 38:C
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:C
Câu 47:D
Câu 48:D
Câu 49:C
Câu 50:D
Câu 51:C
Câu 52:B
Câu 53:B
Câu 54:B
Câu 55:D
Câu 56:A
Câu 57:D
Câu 58:C
Câu 59:A
Câu 60:B
Câu 61:A
Câu 62:B
Câu 63:D
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:D
Câu 67:C
Câu 68:D
Câu 69:B
Câu 70:D
Câu 71:B
Câu 72:C
Câu 73:C
Câu 74:B
Câu 75:A
Câu 76:A
Câu 77:D
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:D
Câu 81:D
Câu 82:D
Câu 83:D
Câu 84:D
Câu 85:C
Câu 86:C
Câu 87:B
Câu 88:B
Câu 89:C
Câu 90:C
Câu 91:A
Câu 92:B
Câu 93:D
Câu 94:A
Câu 95:A
Câu 96:B
Câu 97:A
Câu 98:B
Câu 99:B
Câu 100:B
Câu 101:C
Câu 102:B
Câu 103:A
Câu 104:B
Câu 105:D
Câu 106:C
Câu 107:B
Câu 108:A
Câu 109:C
Câu 110:A
Câu 111:C
Câu 112:D
Câu 113:A
Câu 114:A
Câu 115:B
Câu 116:C
Câu 117:B
Câu 118:B
Câu 119:A
Câu 120:A
Câu 121:C
Câu 122:C
Câu 123:B
Câu 124:B
Câu 125:D
Câu 126:D
Câu 127:A
Câu 128:D
Câu 129:C
Câu 130:B
Câu 131:D
Câu 132:C
Câu 133:D
Câu 134:D
Câu 135:C
Câu 136:D
Câu 137:A
Câu 138:B
Câu 139:C
Câu 140:B
Câu 141:D
Câu 142:A
Câu 143:C
Câu 144:A
Câu 145:A
Câu 146:C
Câu 147:D
Câu 148:C
Câu 149:A
Câu 150:C
Câu 151:D
Câu 152:A
Câu 153:A
Câu 154:A
Câu 155:C
Câu 156:D
Câu 157:B
Câu 158:B
Câu 159:B
Câu 160:D
Câu 161:C
Câu 162:A
Câu 163:B
Câu 164:D
Câu 165:A
Câu 166:B
Câu 167:D
Câu 168:C
Câu 169:D
Câu 170:A
Câu 171:B
Câu 172:D
Câu 173:C
Câu 174:A
Câu 175:D
Câu 176:B
Câu 177:C
Câu 178:A
Câu 179:A
Câu 180:C
Câu 181:D
Câu 182:B
Câu 183:B
Câu 184:D
Câu 185:C
Câu 186:A
Câu 187:A
Câu 188:B
Câu 189:D
Câu 190:A
Câu 191:A
Câu 192:C
Câu 193:A
Câu 194:A
Câu 195:D
Câu 196:B
Câu 197:D
Câu 198:A
Câu 199:D
Câu 200:D
Câu 201:B
Câu 202:B
Câu 203:C
Câu 204:A
Câu 205:A
Câu 206:A
Câu 207:B
Câu 208:D
Câu 209:A
Câu 210:A
Câu 211:D
Câu 212:B
Câu 213:C
Câu 214:D
Câu 215:D
Câu 216:C
Câu 217:A
Câu 218:D
Câu 219:B
Câu 220:D
Câu 221:B
Câu 222:C
Câu 223:C
Câu 224:D
Câu 225:D
Câu 226:C
Câu 227:C
Câu 228:D
Câu 229:A
Câu 230:A
Câu 231:C
Câu 232:A
Câu 233:D
Câu 234:D
Câu 235:C
Câu 236:D
Câu 237:B
Câu 238:B
Câu 239:B
Câu 240:B
Câu 241:D
Câu 242:B
Câu 243:D
Câu 244:B
Câu 245:A
Câu 246:C
Câu 247:D
Câu 248:D
Câu 249:A
Câu 250:D
Câu 251:D
Câu 252:D
Câu 253:D
Câu 254:A
Câu 255:C
Câu 256:B
Câu 257:C
Câu 258:D
Câu 259:C
Câu 260:A
Câu 261:A
Câu 262:D
Câu 263:C
Câu 264:B
Câu 265:C
Câu 266:D
Câu 267:C
Câu 268:C
Câu 269:A
Câu 270:B
Câu 271:C
Câu 272:B
Câu 273:A
Câu 274:B
Câu 275:C
Câu 276:B
Câu 277:B
Câu 278:D
Câu 279:B
Câu 280:C
Câu 281:D
Câu 282:B
Câu 283:C
Câu 284:D
Câu 285:D
Câu 286:D
Câu 287:D
Câu 288:A
Câu 289:C
Câu 290:C
Câu 291:D
Câu 292:A
Câu 293:C
Câu 294:D
Câu 295:D
Câu 296:A
Câu 297:D
Câu 298:B
Câu 299:B
Câu 300:D
Câu 301:D
Câu 302:C
Câu 303:B
Câu 304:A
Câu 305:A
Câu 306:B
Câu 307:D
Câu 308:D
Câu 309:C
Câu 310:A
Câu 311:B
Câu 312:D
Câu 313:A
Câu 314:A
Câu 315:B
Câu 316:D
Câu 317:B
Câu 318:B
Câu 319:D
Câu 320:A
Câu 321:A
Câu 322:B
Câu 323:A
Câu 324:D
Câu 325:D
Câu 326:A
Câu 327:D
Câu 328:D
Câu 329:D
Câu 330:B
Câu 331:D
Câu 332:B
Câu 333:C
Câu 334:D
Câu 335:D
Câu 336:C
Câu 337:C
Câu 338:A
Câu 339:A
Câu 340:C
Câu 341:A
Câu 342:D
Câu 343:B
Câu 344:B
Câu 345:B
Câu 346:D
Câu 347:D
Câu 348:B
Câu 349:D
Câu 350:D
Câu 351:C
Câu 352:C
Câu 353:D
Câu 354:B
Câu 355:A
Câu 356:B
Câu 357:D
Câu 358:D
Câu 359:D
Câu 360:D
Câu 361:D
Câu 362:C
Câu 363:B
Câu 364:D
Câu 365:C
Câu 366:A
Câu 367:D
Câu 368:D
Câu 369:D
Câu 370:D
Câu 371:C
Câu 372:D
Câu 373:D
Câu 374:C
Câu 375:B
Câu 376:D
Câu 377:D
Câu 378:D
Câu 379:A
Câu 380:C
Câu 381:B
Câu 382:D
Câu 383:D
Câu 384:A
Câu 385:D
Câu 386:A
Câu 387:C
Câu 388:D
Câu 389:C
Câu 390:C
Câu 391:D
Câu 392:C
Câu 393:A
Câu 394:B
Câu 395:A
Câu 396:C
Câu 397:C
Câu 398:C
Câu 399:B
Câu 400:D
Câu 401:C
Câu 402:A
Câu 403:C
Câu 404:C
Câu 405:D
Câu 406:A
Câu 407:D
Câu 408:D
Câu 409:B
Câu 410:C
Câu 411:A
Câu 412:A
Câu 413:A
Câu 414:A
Câu 415:A
Câu 416:B
Câu 417:A
Câu 418:C
Câu 419:A
Câu 420:A
Câu 421:D
Câu 422:D
Câu 423:A
Câu 424:D
Câu 425:C
Câu 426:D
Câu 427:A
Câu 428:A
Câu 429:A
Câu 430:D
Câu 431:B
Câu 432:A
Câu 433:B
Câu 434:B
Câu 435:B
Câu 436:B
Câu 437:A
Câu 438:C
Câu 439:C
Câu 440:D
Câu 441:D
Câu 442:C
Câu 443:D
Câu 444:B
Câu 445:B
Câu 446:C
Câu 447:A
Câu 448:A
Câu 449:C
Câu 450:D
Câu 451:B
Câu 452:A
Câu 453:C
Câu 454:C
Câu 455:B
Câu 456:A
Câu 457:D
Câu 458:D
Câu 459:A
Câu 460:B
Câu 461:C
Câu 462:B
Câu 463:B
Câu 464:A
Câu 465:A
Câu 466:B
Câu 467:C
Câu 468:A
Câu 469:B
Câu 470:D
Câu 471:D
Câu 472:D
Câu 473:D
Câu 474:C
Câu 475:A
Câu 476:C
Câu 477:C
Câu 478:A
Câu 479:D
Câu 480:A
Câu 481:D
Câu 482:B
Câu 483:A
Câu 484:B
Câu 485:A
Câu 486:C
Câu 487:A
Câu 488:A
Câu 489:C
Câu 490:C
Câu 491:D
Câu 492:D
Câu 493:A
Câu 494:A
Câu 495:A
Câu 496:A
Câu 497:A
Câu 498:C
Câu 499:A
Câu 500:B
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com