← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Điền dấu — So sánh phân số (Lớp 4)
Toán · Lớp 4 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
64 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5/6 ___ 5/9
Câu 2.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1/1 ___ 3/4
Câu 3.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 6/6 ___ 1/1
Câu 4.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3/10 ___ 3/7
Câu 5.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1/8 ___ 1/4
Câu 6.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2/3 ___ 3/4
Câu 7.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2/5 ___ 3/10
Câu 8.
Đức ăn 4/5 chai nước, bạn ăn 3/5 chai nước. Vậy 4/5 ___ 3/5.
Câu 9.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 4/7 ___ 4/7
Câu 10.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1/3 ___ 2/9
Câu 11.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5/8 ___ 3/8
Câu 12.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1/5 ___ 1/4
Câu 13.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7/8 ___ 5/6
Câu 14.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1/4 ___ 2/8
Câu 15.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 4/7 ___ 4/11
Câu 16.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3/4 ___ 5/8
Câu 17.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1/2 ___ 2/4
Câu 18.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 10/5 ___ 2
Câu 19.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 12/4 ___ 2
Câu 20.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2/3 ___ 5/7
Câu 21.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1/3 ___ 1/1
Câu 22.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3/7 ___ 4/7
Câu 23.
Bình ăn 1/4 cuộn dây, bạn ăn 2/8 cuộn dây. Vậy 1/4 ___ 2/8.
Câu 24.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3/5 ___ 6/10
Câu 25.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5/6 ___ 1/6
Câu 26.
Lan ăn 1/2 thanh sô-cô-la, bạn ăn 3/4 thanh sô-cô-la. Vậy 1/2 ___ 3/4.
Câu 27.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5/6 ___ 3/4
Câu 28.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3/4 ___ 3/8
Câu 29.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 8/4 ___ 3
Câu 30.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1/4 ___ 3/4
Câu 31.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7/8 ___ 1/1
Câu 32.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2/7 ___ 5/7
Câu 33.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2/9 ___ 2/5
Câu 34.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2/5 ___ 3/5
Câu 35.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2/5 ___ 1/1
Câu 36.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 15/5 ___ 3
Câu 37.
Mai ăn 2/3 gói kẹo, bạn ăn 5/6 gói kẹo. Vậy 2/3 ___ 5/6.
Câu 38.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2/9 ___ 7/9
Câu 39.
Hoa ăn 2/3 cái bánh, bạn ăn 1/2 cái bánh. Vậy 2/3 ___ 1/2.
Câu 40.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2/5 ___ 2/5
Câu 41.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 20/5 ___ 5
Câu 42.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2/3 ___ 3/6
Câu 43.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9/3 ___ 3
Câu 44.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 6/3 ___ 2
Câu 45.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2/7 ___ 1/4
Câu 46.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3/5 ___ 2/5
Câu 47.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 4/11 ___ 6/11
Câu 48.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3/4 ___ 3/4
Câu 49.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1/2 ___ 2/3
Câu 50.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3/5 ___ 2/3
Câu 51.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 4/9 ___ 5/12
Câu 52.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1/1 ___ 4/4
Câu 53.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9/9 ___ 1/1
Câu 54.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7/10 ___ 3/10
Câu 55.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1/2 ___ 3/4
Câu 56.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5/12 ___ 1/3
Câu 57.
Nam ăn 3/5 thửa ruộng, bạn ăn 3/5 thửa ruộng. Vậy 3/5 ___ 3/5.
Câu 58.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2/5 ___ 2/7
Câu 59.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3/8 ___ 1/3
Câu 60.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1/3 ___ 1/5
Câu 61.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1/1 ___ 5/8
Câu 62.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3/4 ___ 5/7
Câu 63.
Vy ăn 5/6 quãng đường, bạn ăn 3/4 quãng đường. Vậy 5/6 ___ 3/4.
Câu 64.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 14/7 ___ 3
📋 ĐÁP ÁN — Điền dấu — So sánh phân số (Lớp 4)
Câu 1:>
Câu 2:>
Câu 3:=
Câu 4:<
Câu 5:<
Câu 6:<
Câu 7:>
Câu 8:>
Câu 9:=
Câu 10:>
Câu 11:>
Câu 12:<
Câu 13:>
Câu 14:=
Câu 15:>
Câu 16:>
Câu 17:=
Câu 18:=
Câu 19:>
Câu 20:<
Câu 21:<
Câu 22:<
Câu 23:=
Câu 24:=
Câu 25:>
Câu 26:<
Câu 27:>
Câu 28:>
Câu 29:<
Câu 30:<
Câu 31:<
Câu 32:<
Câu 33:<
Câu 34:<
Câu 35:<
Câu 36:=
Câu 37:<
Câu 38:<
Câu 39:>
Câu 40:=
Câu 41:<
Câu 42:>
Câu 43:=
Câu 44:=
Câu 45:>
Câu 46:>
Câu 47:<
Câu 48:=
Câu 49:<
Câu 50:<
Câu 51:>
Câu 52:=
Câu 53:=
Câu 54:>
Câu 55:<
Câu 56:>
Câu 57:=
Câu 58:>
Câu 59:>
Câu 60:>
Câu 61:>
Câu 62:>
Câu 63:>
Câu 64:<
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com