← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Điền dấu — So sánh biểu thức (Lớp 4)
Toán · Lớp 4 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
35 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1 200 ÷ 4 ___ 600 ÷ 2
Câu 2.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 50 000 + 25 000 ___ 75 000
Câu 3.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 156 × 7 ___ 1 100
Câu 4.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 99 999 - 11 111 ___ 88 880
Câu 5.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 125 + 75 ___ 200
Câu 6.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 23 456 + 11 111 ___ 34 570
Câu 7.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 125 × 8 ___ 500 × 2
Câu 8.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 234 × 5 ___ 1 200
Câu 9.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 500 - 175 ___ 325
Câu 10.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 278 × 6 ___ 1 700
Câu 11.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2 500 ÷ 5 ___ 500
Câu 12.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1 500 ÷ 25 ___ 60
Câu 13.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 200 ÷ 9 ___ 800
Câu 14.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 12 500 + 12 500 ___ 25 000
Câu 15.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3 600 ÷ 6 ___ 650
Câu 16.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 80 000 - 35 000 ___ 46 000
Câu 17.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 64 × 25 ___ 1 600
Câu 18.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 345 × 4 ___ 1 380
Câu 19.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 256 + 144 ___ 200 × 2
Câu 20.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 15 000 ÷ 5 ___ 1 500 × 2
Câu 21.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1 200 ÷ 4 ___ 300
Câu 22.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 45 678 - 12 345 ___ 33 333
Câu 23.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 15 000 + 35 000 ___ 51 000
Câu 24.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 500 - 175 ___ 125 + 200
Câu 25.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 85 × 12 ___ 1 000
Câu 26.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 200 ÷ 9 ___ 160 × 5
Câu 27.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 100 000 - 50 000 ___ 50 000
Câu 28.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 345 × 4 ___ 690 × 2
Câu 29.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 60 000 - 25 000 ___ 35 000
Câu 30.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1 500 ÷ 25 ___ 120 ÷ 2
Câu 31.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 4 800 ÷ 8 ___ 600
Câu 32.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 234 + 376 ___ 305 × 2
Câu 33.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 12 345 + 6 789 ___ 19 134
Câu 34.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 125 × 8 ___ 1 000
Câu 35.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 85 × 12 ___ 60 × 17
📋 ĐÁP ÁN — Điền dấu — So sánh biểu thức (Lớp 4)
Câu 1:=
Câu 2:=
Câu 3:<
Câu 4:>
Câu 5:=
Câu 6:<
Câu 7:=
Câu 8:<
Câu 9:=
Câu 10:<
Câu 11:=
Câu 12:=
Câu 13:=
Câu 14:=
Câu 15:<
Câu 16:<
Câu 17:=
Câu 18:=
Câu 19:=
Câu 20:=
Câu 21:=
Câu 22:=
Câu 23:<
Câu 24:=
Câu 25:>
Câu 26:=
Câu 27:=
Câu 28:=
Câu 29:=
Câu 30:=
Câu 31:=
Câu 32:=
Câu 33:=
Câu 34:=
Câu 35:=
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com