← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Tìm quy luật dãy số (Lớp 3)
Toán · Lớp 3 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
500 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 410, ?, 5 410, 5 910, 6 410, 6 910, 7 410. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 910
B. 4 909
C. 4 810
D. 4 910
Câu 2.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 337, 362, ?, 412, 437. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 412
B. 437
C. 287
D. 387
Câu 3.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 769, ?, 779, 784, 789. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 784
B. 773
C. 774
D. 779
Câu 4.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 112, 8 612, ?, 7 612, 7 112. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 612
B. 8 111
C. 8 012
D. 8 112
Câu 5.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 918, 923, 928, ?, 938, 943. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 933
B. 938
C. 934
D. 1 033
Câu 6.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 39, 59, ?, 99, 119. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 79
B. 119
C. 179
D. 78
Câu 7.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 143, 243, ?, 443, 543. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 443
B. 344
C. 543
D. 343
Câu 8.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 438, 3 538, 3 638, ?, 3 838. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 638
B. 3 838
C. 3 738
D. 3 739
Câu 9.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 847, ?, 6 847, 7 347, 7 847. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 346
B. 6 348
C. 6 347
D. 7 347
Câu 10.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 004, 6 504, 7 004, ?, 8 004, 8 504. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 504
B. 7 004
C. 7 604
D. 7 504
Câu 11.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 272, 277, ?, 287, 292, 297. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 282
B. 182
C. 287
D. 283
Câu 12.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, ?, 40, 80, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 30
B. 21
C. 120
D. 20
Câu 13.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 235, 6 435, ?, 6 835, 7 035. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 035
B. 6 635
C. 6 535
D. 6 735
Câu 14.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 6, 10, ?, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 20
C. 15
D. 17
Câu 15.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 489, ?, 539, 564, 589, 614. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 489
B. 513
C. 539
D. 514
Câu 16.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 7, 11, ?, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 16
C. 15
D. 21
Câu 17.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 674, 2 174, ?, 3 174, 3 674. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 674
B. 3 174
C. 2 774
D. 2 675
Câu 18.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 27, 227, 427, 627, ?, 1 027. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 827
B. 828
C. 1 227
D. 927
Câu 19.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 063, ?, 4 263, 4 363, 4 463. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 063
B. 4 363
C. 4 163
D. 4 162
Câu 20.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 926, 8 426, ?, 9 426, 9 926. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 926
B. 9 426
C. 8 927
D. 8 426
Câu 21.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 58, 68, ?, 88, 98, 108. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 98
B. 68
C. 88
D. 78
Câu 22.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 339, ?, 8 739, 8 939, 9 139. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 540
B. 8 339
C. 8 439
D. 8 539
Câu 23.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 828, 833, ?, 843, 848, 853. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 839
B. 938
C. 843
D. 838
Câu 24.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 068, 5 868, 5 668, ?, 5 268. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 467
B. 5 368
C. 5 668
D. 5 468
Câu 25.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 539, 549, ?, 569, 579. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 560
B. 559
C. 549
D. 659
Câu 26.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 684, 8 884, ?, 9 284, 9 484, 9 684, 9 884. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 284
B. 9 083
C. 9 084
D. 9 484
Câu 27.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 024, 5 124, 5 224, 5 324, ?, 5 524, 5 624. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 624
B. 5 423
C. 5 424
D. 5 524
Câu 28.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 464, ?, 504, 524, 544. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 485
B. 384
C. 484
D. 504
Câu 29.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 020, 6 970, ?, 6 870, 6 820, 6 770. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 020
B. 6 870
C. 6 921
D. 6 920
Câu 30.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 824, 834, 844, ?, 864. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 754
B. 844
C. 954
D. 854
Câu 31.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 239, 249, ?, 269, 279. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 249
B. 359
C. 259
D. 269
Câu 32.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 128, 5 628, ?, 6 628, 7 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 129
B. 6 128
C. 6 028
D. 7 128
Câu 33.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 543, 593, 643, ?, 743. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 693
B. 643
C. 692
D. 793
Câu 34.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 72, ?, 122, 147, 172. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 72
B. 96
C. 97
D. 98
Câu 35.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 422, ?, 7 322, 7 272, 7 222, 7 172. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 272
B. 7 472
C. 7 422
D. 7 372
Câu 36.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 456, 506, 556, 606, ?, 706. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 756
B. 655
C. 556
D. 656
Câu 37.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 9, ?, 81. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27
B. 28
C. 127
D. 54
Câu 38.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 616, 636, ?, 676, 696. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 676
B. 636
C. 657
D. 656
Câu 39.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 292, 342, 392, ?, 492, 542. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 492
B. 542
C. 442
D. 443
Câu 40.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 8, 16, ?, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 42
B. 31
C. 16
D. 32
Câu 41.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 738, 763, 788, ?, 838. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 813
B. 814
C. 812
D. 863
Câu 42.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 8, ?, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 32
B. 8
C. 15
D. 16
Câu 43.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, 8, ?, 17, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 12
C. 13
D. 14
Câu 44.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 442, 462, 482, 502, ?, 542. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 542
B. 622
C. 522
D. 502
Câu 45.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 412, 462, 512, ?, 612, 662. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 563
B. 462
C. 562
D. 612
Câu 46.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 6, 18, 54, ?, 486. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 162
B. 262
C. 324
D. 161
Câu 47.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 8, ?, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 116
B. 17
C. 26
D. 16
Câu 48.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 694, 744, ?, 844, 894, 944. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 694
B. 795
C. 794
D. 844
Câu 49.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 89, ?, 129, 149, 169, 189. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 89
B. 110
C. 109
D. 149
Câu 50.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 263, 463, 663, 863, ?, 1 263. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 063
B. 1 263
C. 1 463
D. 863
Câu 51.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 191, 1 241, 1 291, 1 341, ?, 1 441. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 341
B. 1 391
C. 1 291
D. 1 491
Câu 52.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 780, 805, 830, ?, 880. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 905
B. 755
C. 855
D. 830
Câu 53.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 218, 268, ?, 368, 418, 468. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 317
B. 218
C. 319
D. 318
Câu 54.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 679, 704, ?, 754, 779. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 729
B. 728
C. 730
D. 754
Câu 55.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, ?, 12, 17, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 6
C. 8
D. 10
Câu 56.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 394, 399, 404, 409, ?, 419. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 414
B. 419
C. 409
D. 424
Câu 57.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 242, 262, 282, ?, 322. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 303
B. 322
C. 302
D. 202
Câu 58.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 839, 8 639, 8 439, ?, 8 039. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 339
B. 8 239
C. 8 238
D. 8 039
Câu 59.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 621, 521, 421, ?, 221. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 421
B. 321
C. 322
D. 320
Câu 60.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 93, 98, 103, ?, 113, 118. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 109
B. 108
C. 113
D. 118
Câu 61.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 891, ?, 991, 1 041, 1 091. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 841
B. 891
C. 942
D. 941
Câu 62.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 948, 953, ?, 963, 968. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 968
B. 963
C. 958
D. 957
Câu 63.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 038, ?, 2 238, 2 338, 2 438. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 138
B. 2 238
C. 2 139
D. 2 038
Câu 64.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16, 26, ?, 46, 56. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 36
B. 136
C. 35
D. 37
Câu 65.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 878, 4 928, ?, 5 028, 5 078. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 978
B. 4 979
C. 5 028
D. 4 878
Câu 66.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 96, 146, ?, 246, 296, 346. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 96
B. 196
C. 246
D. 195
Câu 67.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 158, ?, 258, 308, 358, 408, 458. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 258
B. 209
C. 208
D. 207
Câu 68.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 48, 58, 68, 78, ?, 98. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 88
B. 87
C. 89
D. 188
Câu 69.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 8, 16, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 8
C. 2
D. 14
Câu 70.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 563, 6 063, 5 563, ?, 4 563. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 963
B. 5 064
C. 5 563
D. 5 063
Câu 71.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 478, 498, 518, 538, ?, 578. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 658
B. 598
C. 558
D. 538
Câu 72.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, 16, 32, ?, 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 64
B. 74
C. 128
D. 63
Câu 73.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 119, ?, 129, 134, 139, 144. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 123
B. 129
C. 124
D. 119
Câu 74.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 188, 7 238, 7 288, 7 338, ?, 7 438, 7 488. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 387
B. 7 388
C. 7 288
D. 7 389
Câu 75.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 558, 578, 598, 618, ?, 658. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 658
B. 538
C. 678
D. 638
Câu 76.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 573, 8 473, 8 373, ?, 8 173. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 373
B. 8 273
C. 8 173
D. 8 274
Câu 77.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 145, 150, 155, ?, 165, 170. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 155
B. 160
C. 165
D. 159
Câu 78.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 15, 45, ?, 405, 1 215. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 67
B. 136
C. 135
D. 134
Câu 79.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 53, 63, ?, 83, 93, 103. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 63
B. 73
C. 93
D. 173
Câu 80.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 75, 95, ?, 135, 155, 175. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 115
B. 116
C. 114
D. 155
Câu 81.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 173, 198, 223, 248, ?, 298. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 272
B. 273
C. 373
D. 248
Câu 82.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 194, 219, 244, ?, 294. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 369
B. 269
C. 169
D. 319
Câu 83.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 378, 8 578, 8 778, ?, 9 178, 9 378. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 878
B. 9 078
C. 8 978
D. 8 979
Câu 84.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 064, 3 114, ?, 3 214, 3 264. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 164
B. 3 114
C. 3 064
D. 3 163
Câu 85.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 112, ?, 312, 412, 512. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 212
B. 213
C. 312
D. 112
Câu 86.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 103, 3 113, 3 123, ?, 3 143, 3 153. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 132
B. 3 133
C. 3 123
D. 3 143
Câu 87.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 043, 1 053, 1 063, ?, 1 083. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 093
B. 1 072
C. 1 073
D. 1 083
Câu 88.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 12, ?, 108, 324, 972. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 35
B. 46
C. 18
D. 36
Câu 89.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 695, ?, 795, 845, 895, 945. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 695
B. 746
C. 745
D. 744
Câu 90.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 177, ?, 227, 252, 277. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 203
B. 177
C. 252
D. 202
Câu 91.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 501, 511, ?, 531, 541, 551. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 521
B. 522
C. 511
D. 520
Câu 92.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 005, 4 055, 4 105, 4 155, ?, 4 255. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 205
B. 4 305
C. 4 204
D. 4 206
Câu 93.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 9, 27, 81. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1
B. 4
C. 13
D. 3
Câu 94.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 209, 2 409, 2 609, 2 809, ?, 3 209, 3 409. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 209
B. 3 009
C. 3 109
D. 3 409
Câu 95.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 468, ?, 518, 543, 568. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 468
B. 493
C. 543
D. 393
Câu 96.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 197, ?, 3 197, 3 697, 4 197. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 597
B. 3 697
C. 2 797
D. 2 697
Câu 97.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 459, 509, ?, 609, 659. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 609
B. 559
C. 560
D. 509
Câu 98.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, ?, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 8
C. 18
D. 16
Câu 99.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 571, ?, 7 591, 7 601, 7 611, 7 621. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 581
B. 7 681
C. 7 591
D. 7 582
Câu 100.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 27, 81, 243, 729. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 19
C. 109
D. 9
Câu 101.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 770, 775, 780, 785, ?, 795. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 791
B. 790
C. 690
D. 800
Câu 102.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 103, 1 203, 1 303, ?, 1 503. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 402
B. 1 403
C. 1 603
D. 1 503
Câu 103.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 885, ?, 895, 900, 905. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 990
B. 890
C. 885
D. 900
Câu 104.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 608, 618, 628, ?, 648. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 637
B. 648
C. 738
D. 638
Câu 105.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 33, 43, 53, 63, ?, 83. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 72
B. 83
C. 73
D. 173
Câu 106.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 272, ?, 322, 347, 372, 397. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 298
B. 272
C. 297
D. 322
Câu 107.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 928, ?, 8 928, 9 428, 9 928. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 427
B. 8 328
C. 8 428
D. 7 928
Câu 108.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 328, 333, ?, 343, 348. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 339
B. 238
C. 438
D. 338
Câu 109.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 764, 3 664, 3 564, 3 464, ?, 3 264. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 464
B. 3 363
C. 3 365
D. 3 364
Câu 110.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 419, 8 469, 8 519, 8 569, ?, 8 669, 8 719. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 569
B. 8 719
C. 8 618
D. 8 619
Câu 111.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 15, ?, 135, 405. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 46
B. 22
C. 45
D. 145
Câu 112.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 12, 36, ?, 324, 972. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 216
B. 109
C. 118
D. 108
Câu 113.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 546, ?, 566, 576, 586. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 557
B. 456
C. 556
D. 656
Câu 114.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 579, 604, 629, ?, 679, 704. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 653
B. 654
C. 629
D. 679
Câu 115.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, ?, 24, 48, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 112
B. 13
C. 24
D. 12
Câu 116.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 12, ?, 48, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25
B. 34
C. 24
D. 124
Câu 117.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 655, 7 705, 7 755, 7 805, ?, 7 905, 7 955. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 855
B. 7 905
C. 7 755
D. 7 854
Câu 118.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 286, 296, ?, 316, 326. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 206
B. 306
C. 307
D. 316
Câu 119.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 583, 4 383, ?, 3 983, 3 783. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 182
B. 4 184
C. 3 983
D. 4 183
Câu 120.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 695, 9 645, 9 595, ?, 9 495, 9 445. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 645
B. 9 445
C. 9 545
D. 9 595
Câu 121.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 671, ?, 721, 746, 771, 796. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 696
B. 671
C. 721
D. 746
Câu 122.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 265, 275, 285, ?, 305. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 295
B. 285
C. 294
D. 395
Câu 123.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 117, 8 017, ?, 7 817, 7 717, 7 617. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 918
B. 8 017
C. 7 917
D. 7 817
Câu 124.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 536, 5 546, 5 556, ?, 5 576, 5 586, 5 596. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 567
B. 5 586
C. 5 566
D. 5 466
Câu 125.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 925, 6 425, 5 925, ?, 4 925. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 525
B. 5 426
C. 5 325
D. 5 425
Câu 126.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 20, ?, 80, 160, 320. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 140
C. 40
D. 41
Câu 127.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 777, 3 577, ?, 3 177, 2 977. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 378
B. 3 477
C. 3 377
D. 3 376
Câu 128.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, 8, 12, ?, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 15
C. 17
D. 22
Câu 129.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 632, 7 732, ?, 7 932, 8 032. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 833
B. 7 831
C. 7 832
D. 7 732
Câu 130.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 469, 519, ?, 619, 669. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 669
B. 570
C. 569
D. 469
Câu 131.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 15, 45, 135, ?, 1 215. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 810
B. 405
C. 406
D. 202
Câu 132.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 345, 370, 395, ?, 445, 470. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 419
B. 470
C. 420
D. 520
Câu 133.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 000, ?, 7 100, 7 150, 7 200, 7 250, 7 300. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 000
B. 6 950
C. 7 050
D. 7 150
Câu 134.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 253, 273, ?, 313, 333. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 193
B. 273
C. 292
D. 293
Câu 135.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 12, 36, ?, 324. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 108
B. 208
C. 216
D. 118
Câu 136.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 642, 652, ?, 672, 682. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 663
B. 652
C. 662
D. 682
Câu 137.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 918, ?, 1 118, 1 218, 1 318. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 118
B. 918
C. 1 218
D. 1 018
Câu 138.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 282, 8 382, ?, 8 582, 8 682. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 482
B. 8 682
C. 8 582
D. 8 483
Câu 139.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 76, 126, ?, 226, 276, 326. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 76
B. 126
C. 176
D. 177
Câu 140.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 602, 552, 502, ?, 402. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 352
B. 552
C. 452
D. 402
Câu 141.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 409, 429, 449, ?, 489. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 468
B. 449
C. 469
D. 369
Câu 142.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 865, ?, 905, 925, 945. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 925
B. 865
C. 884
D. 885
Câu 143.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 686, 5 786, 5 886, ?, 6 086. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 186
B. 5 986
C. 5 985
D. 6 086
Câu 144.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 83, 103, ?, 143, 163, 183. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 122
B. 123
C. 143
D. 163
Câu 145.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, ?, 10, 15, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 11
C. 6
D. 5
Câu 146.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 788, 793, 798, ?, 808, 813. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 813
B. 802
C. 803
D. 804
Câu 147.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 136, 6 336, ?, 6 736, 6 936. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 636
B. 6 536
C. 6 336
D. 6 936
Câu 148.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 077, ?, 4 877, 4 777, 4 677. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 177
B. 4 976
C. 4 977
D. 4 877
Câu 149.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 475, 525, 575, ?, 675. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 625
B. 525
C. 626
D. 575
Câu 150.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 341, ?, 441, 491, 541. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 390
B. 441
C. 391
D. 291
Câu 151.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, 20, 40, ?, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 80
B. 40
C. 81
D. 79
Câu 152.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 555, 7 505, ?, 7 405, 7 355, 7 305. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 405
B. 7 455
C. 7 505
D. 7 454
Câu 153.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 331, 8 381, 8 431, ?, 8 531. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 480
B. 8 431
C. 8 381
D. 8 481
Câu 154.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, 16, ?, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 32
B. 33
C. 31
D. 132
Câu 155.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 316, 341, 366, ?, 416, 441. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 291
B. 391
C. 441
D. 390
Câu 156.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 854, 859, 864, 869, ?, 879. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 874
B. 875
C. 869
D. 974
Câu 157.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 844, ?, 2 864, 2 874, 2 884. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 864
B. 2 754
C. 2 854
D. 2 855
Câu 158.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 228, 278, 328, ?, 428. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 428
B. 378
C. 377
D. 478
Câu 159.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 272, 282, 292, ?, 312, 322. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 402
B. 303
C. 292
D. 302
Câu 160.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 34, 44, 54, 64, ?, 84. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 64
B. 75
C. 174
D. 74
Câu 161.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 9, 27, ?, 243. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40
B. 81
C. 181
D. 80
Câu 162.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 566, ?, 6 766, 6 866, 6 966, 7 066. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 666
B. 6 766
C. 6 665
D. 6 866
Câu 163.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 226, 726, 1 226, ?, 2 226. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 727
B. 1 726
C. 1 626
D. 2 226
Câu 164.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 321, 331, ?, 351, 361, 371. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 341
B. 342
C. 331
D. 351
Câu 165.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 6, ?, 54, 162. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 118
B. 17
C. 9
D. 18
Câu 166.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 674, 724, 774, ?, 874, 924. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 824
B. 874
C. 724
D. 924
Câu 167.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 297, ?, 3 297, 2 797, 2 297, 1 797. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 797
B. 4 297
C. 3 798
D. 3 297
Câu 168.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 206, 1 106, ?, 906, 806. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 006
B. 1 005
C. 1 007
D. 1 106
Câu 169.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 8, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 3
C. 4
D. 8
Câu 170.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 12, 36, 108, ?, 972. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 424
B. 334
C. 648
D. 324
Câu 171.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 522, 532, ?, 552, 562. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 642
B. 541
C. 562
D. 542
Câu 172.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 898, 1 998, 2 098, ?, 2 298, 2 398, 2 498. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 398
B. 2 098
C. 2 298
D. 2 198
Câu 173.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 770, 790, 810, ?, 850. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 730
B. 831
C. 830
D. 829
Câu 174.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 083, 8 283, 8 483, 8 683, ?, 9 083. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 983
B. 9 283
C. 9 083
D. 8 883
Câu 175.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 379, 2 879, ?, 1 879, 1 379. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 380
B. 2 379
C. 2 378
D. 2 879
Câu 176.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 995, 4 045, ?, 4 145, 4 195, 4 245, 4 295. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 094
B. 4 095
C. 3 995
D. 4 195
Câu 177.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, 16, ?, 64, 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 42
B. 32
C. 33
D. 16
Câu 178.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 950, 6 050, ?, 6 250, 6 350. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 050
B. 6 151
C. 6 150
D. 6 250
Câu 179.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 346, 356, 366, 376, ?, 396. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 385
B. 286
C. 406
D. 386
Câu 180.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 580, ?, 620, 640, 660. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 580
B. 640
C. 599
D. 600
Câu 181.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 421, 7 621, 7 821, ?, 8 221, 8 421. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 022
B. 7 921
C. 8 121
D. 8 021
Câu 182.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 20, 40, ?, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 180
B. 79
C. 80
D. 81
Câu 183.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 275, ?, 375, 425, 475, 525. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 324
B. 325
C. 225
D. 425
Câu 184.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 926, ?, 7 926, 7 426, 6 926. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 426
B. 8 326
C. 8 926
D. 8 427
Câu 185.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 273, 6 223, ?, 6 123, 6 073. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 273
B. 6 173
C. 6 223
D. 6 073
Câu 186.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 216, ?, 2 216, 2 716, 3 216, 3 716. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 716
B. 2 216
C. 1 715
D. 1 216
Câu 187.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 804, 814, ?, 834, 844, 854. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 824
B. 924
C. 834
D. 823
Câu 188.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 472, 4 972, 5 472, 5 972, ?, 6 972. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 472
B. 6 471
C. 6 572
D. 6 472
Câu 189.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 624, 6 824, 7 024, 7 224, ?, 7 624, 7 824. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 324
B. 7 224
C. 7 424
D. 7 824
Câu 190.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 183, 5 283, ?, 5 483, 5 583, 5 683, 5 783. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 383
B. 5 283
C. 5 583
D. 5 483
Câu 191.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 200, 210, 220, ?, 240. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 230
B. 330
C. 130
D. 220
Câu 192.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 577, 1 627, ?, 1 727, 1 777. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 676
B. 1 577
C. 1 677
D. 1 627
Câu 193.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 829, 4 029, 4 229, 4 429, ?, 4 829, 5 029. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 629
B. 4 628
C. 4 829
D. 4 429
Câu 194.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 420, ?, 4 620, 4 720, 4 820, 4 920. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 520
B. 4 519
C. 4 620
D. 4 521
Câu 195.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 462, 472, ?, 492, 502. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 582
B. 482
C. 472
D. 502
Câu 196.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 310, ?, 3 330, 3 340, 3 350, 3 360. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 420
B. 3 220
C. 3 321
D. 3 320
Câu 197.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 88, 108, 128, ?, 168. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 147
B. 149
C. 148
D. 128
Câu 198.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 072, 4 172, 4 272, ?, 4 472. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 572
B. 4 272
C. 4 372
D. 4 371
Câu 199.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, ?, 16, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 108
B. 8
C. 18
D. 4
Câu 200.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 818, ?, 828, 833, 838. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 828
B. 824
C. 923
D. 823
Câu 201.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 305, ?, 315, 320, 325. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 210
B. 311
C. 310
D. 309
Câu 202.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 40, 80, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 120
C. 10
D. 21
Câu 203.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 979, 7 029, ?, 7 129, 7 179. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 029
B. 7 079
C. 7 179
D. 7 129
Câu 204.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 163, ?, 263, 313, 363. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 313
B. 214
C. 212
D. 213
Câu 205.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 392, 8 892, ?, 7 892, 7 392. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 392
B. 9 392
C. 7 892
D. 8 892
Câu 206.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 707, 727, 747, ?, 787. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 747
B. 807
C. 767
D. 787
Câu 207.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 339, 9 349, 9 359, ?, 9 379. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 368
B. 9 369
C. 9 359
D. 9 379
Câu 208.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 853, 6 863, ?, 6 883, 6 893, 6 903, 6 913. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 873
B. 6 883
C. 6 872
D. 6 973
Câu 209.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 6, 18, ?, 162. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27
B. 54
C. 154
D. 108
Câu 210.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 552, 4 652, 4 752, ?, 4 952, 5 052. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 952
B. 4 853
C. 4 752
D. 4 852
Câu 211.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 917, ?, 7 937, 7 947, 7 957, 7 967. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 827
B. 7 927
C. 7 928
D. 7 947
Câu 212.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 687, 1 787, 1 887, 1 987, 2 087, ?, 2 287. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 187
B. 2 287
C. 2 188
D. 2 087
Câu 213.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 195, 245, 295, ?, 395, 445. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 346
B. 345
C. 245
D. 344
Câu 214.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 103, 4 303, 4 503, ?, 4 903. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 503
B. 4 803
C. 4 603
D. 4 703
Câu 215.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 868, ?, 878, 883, 888. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 873
B. 883
C. 973
D. 878
Câu 216.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 8, 12, 17, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 5
C. 7
D. 3
Câu 217.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 939, 9 139, ?, 9 539, 9 739. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 339
B. 9 539
C. 9 239
D. 9 340
Câu 218.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 516, 6 566, 6 616, ?, 6 716, 6 766, 6 816. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 665
B. 6 716
C. 6 666
D. 6 766
Câu 219.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 37, ?, 57, 67, 77. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 37
B. 47
C. 48
D. 46
Câu 220.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 295, ?, 1 095, 995, 895. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 295
B. 1 095
C. 1 194
D. 1 195
Câu 221.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 835, 845, ?, 865, 875. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 755
B. 955
C. 875
D. 855
Câu 222.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 332, 1 532, 1 732, 1 932, 2 132, ?, 2 532. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 732
B. 2 132
C. 2 332
D. 2 331
Câu 223.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 165, 8 065, 7 965, ?, 7 765, 7 665. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 965
B. 7 865
C. 8 065
D. 7 864
Câu 224.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 302, 327, ?, 377, 402. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 452
B. 252
C. 353
D. 352
Câu 225.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 783, ?, 1 983, 2 083, 2 183, 2 283, 2 383. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 882
B. 2 083
C. 1 883
D. 1 983
Câu 226.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 677, ?, 5 677, 6 177, 6 677. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 077
B. 5 176
C. 6 177
D. 5 177
Câu 227.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 852, ?, 4 452, 4 252, 4 052. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 552
B. 4 653
C. 4 852
D. 4 652
Câu 228.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 499, 524, 549, 574, ?, 624. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 574
B. 624
C. 599
D. 600
Câu 229.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 609, 2 409, 2 209, 2 009, ?, 1 609. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 209
B. 1 809
C. 1 808
D. 2 009
Câu 230.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 467, 492, ?, 542, 567, 592. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 516
B. 492
C. 542
D. 517
Câu 231.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 188, 213, 238, ?, 288. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 263
B. 313
C. 163
D. 264
Câu 232.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 441, 8 241, 8 041, 7 841, ?, 7 441. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 640
B. 7 641
C. 7 741
D. 7 841
Câu 233.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 9, 27, ?, 243, 729. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 91
B. 40
C. 80
D. 81
Câu 234.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 314, 3 214, 3 114, ?, 2 914, 2 814. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 014
B. 3 214
C. 3 015
D. 2 914
Câu 235.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 12, ?, 108, 324. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 46
B. 72
C. 136
D. 36
Câu 236.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 800, 820, 840, ?, 880, 900. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 960
B. 861
C. 860
D. 760
Câu 237.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 54, 104, ?, 204, 254. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 204
B. 104
C. 254
D. 154
Câu 238.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 689, 699, 709, ?, 729. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 619
B. 739
C. 719
D. 819
Câu 239.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 184, 189, ?, 199, 204. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 94
B. 294
C. 199
D. 194
Câu 240.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 618, 668, 718, 768, ?, 868. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 918
B. 768
C. 818
D. 819
Câu 241.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 341, 6 841, 6 341, ?, 5 341, 4 841. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 841
B. 5 741
C. 5 840
D. 5 841
Câu 242.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 152, ?, 6 352, 6 452, 6 552. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 252
B. 6 352
C. 6 251
D. 6 452
Câu 243.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 557, 607, 657, 707, ?, 807. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 758
B. 756
C. 757
D. 807
Câu 244.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 096, ?, 8 096, 8 596, 9 096. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 696
B. 7 596
C. 7 496
D. 8 096
Câu 245.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 465, 5 515, 5 565, 5 615, ?, 5 715, 5 765. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 665
B. 5 715
C. 5 565
D. 5 664
Câu 246.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 205, 215, ?, 235, 245. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 245
B. 325
C. 225
D. 226
Câu 247.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 709, ?, 5 509, 5 409, 5 309, 5 209. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 509
B. 5 709
C. 5 609
D. 5 809
Câu 248.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 971, 2 471, 2 971, 3 471, 3 971, ?, 4 971. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 371
B. 4 472
C. 4 471
D. 5 471
Câu 249.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 770, 780, 790, ?, 810. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 790
B. 700
C. 800
D. 820
Câu 250.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 115, 2 915, 2 715, 2 515, ?, 2 115. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 315
B. 2 715
C. 2 316
D. 2 115
Câu 251.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 299, ?, 4 199, 4 149, 4 099. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 249
B. 4 248
C. 4 199
D. 4 349
Câu 252.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 384, 394, 404, ?, 424. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 414
B. 424
C. 514
D. 434
Câu 253.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 819, 829, 839, ?, 859, 869. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 849
B. 850
C. 859
D. 949
Câu 254.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 9, ?, 81, 243. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 28
B. 27
C. 13
D. 26
Câu 255.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 656, 8 756, ?, 8 956, 9 056, 9 156. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 855
B. 8 856
C. 8 756
D. 8 956
Câu 256.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 775, 9 575, ?, 9 175, 8 975, 8 775. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 175
B. 9 374
C. 9 375
D. 9 775
Câu 257.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 835, 855, 875, ?, 915, 935. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 896
B. 895
C. 894
D. 795
Câu 258.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 671, ?, 2 691, 2 701, 2 711. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 680
B. 2 681
C. 2 671
D. 2 581
Câu 259.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 600, 4 800, ?, 5 200, 5 400. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 400
B. 5 100
C. 4 900
D. 5 000
Câu 260.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 632, ?, 652, 662, 672, 682. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 742
B. 642
C. 643
D. 652
Câu 261.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15, ?, 25, 30, 35, 40. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 25
C. 20
D. 120
Câu 262.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 608, 9 658, 9 708, ?, 9 808, 9 858. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 757
B. 9 758
C. 9 708
D. 9 858
Câu 263.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 220, 270, 320, 370, ?, 470. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 421
B. 419
C. 470
D. 420
Câu 264.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 350, 1 550, 1 750, ?, 2 150. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 350
B. 1 949
C. 1 950
D. 1 750
Câu 265.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 560, 1 660, 1 760, 1 860, 1 960, ?, 2 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 060
B. 2 061
C. 2 160
D. 2 059
Câu 266.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 921, 2 871, ?, 2 771, 2 721. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 821
B. 2 771
C. 2 721
D. 2 871
Câu 267.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 738, 5 538, ?, 5 138, 4 938. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 337
B. 5 338
C. 5 138
D. 5 339
Câu 268.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 633, 1 643, 1 653, 1 663, ?, 1 683. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 683
B. 1 673
C. 1 672
D. 1 773
Câu 269.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 175, ?, 5 175, 4 675, 4 175, 3 675. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 675
B. 5 175
C. 6 175
D. 5 676
Câu 270.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 548, 5 448, 5 348, ?, 5 148. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 148
B. 5 247
C. 5 248
D. 5 448
Câu 271.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 169, 189, ?, 229, 249. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 309
B. 209
C. 249
D. 109
Câu 272.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 193, 198, 203, ?, 213. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 203
B. 108
C. 209
D. 208
Câu 273.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 12, 24, ?, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 148
B. 58
C. 47
D. 48
Câu 274.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 850, 855, 860, ?, 870. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 865
B. 965
C. 860
D. 875
Câu 275.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 144, ?, 9 244, 9 294, 9 344, 9 394, 9 444. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 294
B. 9 195
C. 9 194
D. 9 244
Câu 276.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 163, ?, 5 763, 5 563, 5 363. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 363
B. 5 763
C. 6 063
D. 5 963
Câu 277.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 662, 682, ?, 722, 742, 762. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 802
B. 701
C. 742
D. 702
Câu 278.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 12, 24, 48, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 106
C. 3
D. 7
Câu 279.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, ?, 40, 80. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 120
B. 20
C. 10
D. 21
Câu 280.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 909, 2 859, 2 809, ?, 2 709. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 709
B. 2 759
C. 2 659
D. 2 809
Câu 281.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 157, 182, 207, ?, 257. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 132
B. 232
C. 231
D. 332
Câu 282.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 598, ?, 608, 613, 618. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 613
B. 608
C. 603
D. 604
Câu 283.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 126, ?, 226, 276, 326. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 226
B. 126
C. 177
D. 176
Câu 284.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 727, 5 737, 5 747, ?, 5 767. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 756
B. 5 657
C. 5 767
D. 5 757
Câu 285.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 292, ?, 342, 367, 392. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 317
B. 367
C. 316
D. 342
Câu 286.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 640, 660, ?, 700, 720. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 680
B. 679
C. 720
D. 780
Câu 287.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 389, 8 589, 8 789, ?, 9 189, 9 389. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 989
B. 9 089
C. 8 988
D. 9 189
Câu 288.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 308, ?, 9 328, 9 338, 9 348, 9 358, 9 368. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 218
B. 9 319
C. 9 318
D. 9 317
Câu 289.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 885, 890, 895, ?, 905. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 910
B. 899
C. 900
D. 895
Câu 290.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 541, 591, ?, 691, 741, 791, 841. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 642
B. 541
C. 641
D. 691
Câu 291.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 987, ?, 4 087, 4 137, 4 187. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 038
B. 3 937
C. 4 037
D. 4 087
Câu 292.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 15, 45, ?, 405. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 136
B. 134
C. 135
D. 145
Câu 293.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 114, ?, 2 114, 2 614, 3 114. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 614
B. 1 714
C. 1 514
D. 1 613
Câu 294.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 201, ?, 301, 351, 401. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 250
B. 251
C. 351
D. 151
Câu 295.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 20, 25, 30. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25
B. 14
C. 15
D. 115
Câu 296.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 903, 7 403, ?, 6 403, 5 903. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 902
B. 7 903
C. 6 403
D. 6 903
Câu 297.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 255, 280, 305, 330, ?, 380. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 405
B. 355
C. 455
D. 330
Câu 298.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, 20, ?, 80. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40
B. 140
C. 80
D. 39
Câu 299.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 580, ?, 600, 610, 620, 630. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 600
B. 610
C. 580
D. 590
Câu 300.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 408, 428, 448, 468, ?, 508. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 488
B. 468
C. 388
D. 528
Câu 301.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 352, 357, ?, 367, 372. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 357
B. 372
C. 362
D. 262
Câu 302.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 236, ?, 5 036, 4 936, 4 836, 4 736. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 036
B. 5 136
C. 5 137
D. 5 236
Câu 303.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 45, 135, 405, 1 215. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 16
C. 25
D. 115
Câu 304.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 302, 327, ?, 377, 402, 427. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 452
B. 353
C. 352
D. 377
Câu 305.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 775, 4 575, ?, 4 175, 3 975. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 575
B. 4 375
C. 4 374
D. 4 775
Câu 306.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 892, 902, 912, ?, 932. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 921
B. 822
C. 922
D. 1 022
Câu 307.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 576, 8 626, ?, 8 726, 8 776. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 626
B. 8 676
C. 8 776
D. 8 726
Câu 308.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 506, 556, 606, ?, 706, 756. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 655
B. 756
C. 656
D. 657
Câu 309.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 076, 9 126, ?, 9 226, 9 276. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 276
B. 9 076
C. 9 226
D. 9 176
Câu 310.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 665, 3 675, 3 685, ?, 3 705, 3 715. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 595
B. 3 685
C. 3 715
D. 3 695
Câu 311.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 364, 1 314, 1 264, ?, 1 164. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 114
B. 1 314
C. 1 214
D. 1 264
Câu 312.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 468, 3 368, 3 268, ?, 3 068. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 068
B. 3 169
C. 3 368
D. 3 168
Câu 313.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 218, ?, 228, 233, 238. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 323
B. 228
C. 218
D. 223
Câu 314.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 206, 4 306, ?, 4 506, 4 606, 4 706, 4 806. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 406
B. 4 306
C. 4 405
D. 4 407
Câu 315.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, ?, 24, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 11
C. 13
D. 22
Câu 316.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 772, 2 822, 2 872, ?, 2 972. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 022
B. 2 922
C. 2 872
D. 2 923
Câu 317.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 494, 499, 504, ?, 514. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 510
B. 514
C. 508
D. 509
Câu 318.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 20, 40, 80, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 20
C. 10
D. 110
Câu 319.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, ?, 11, 16, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 5
C. 9
D. 12
Câu 320.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 150, ?, 200, 225, 250, 275. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 225
B. 175
C. 275
D. 200
Câu 321.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 699, ?, 3 799, 3 849, 3 899, 3 949. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 649
B. 3 849
C. 3 749
D. 3 799
Câu 322.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 765, 770, 775, ?, 785. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 785
B. 680
C. 880
D. 780
Câu 323.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 6, ?, 54, 162, 486. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 28
B. 19
C. 36
D. 18
Câu 324.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 236, 1 436, ?, 1 836, 2 036, 2 236. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 635
B. 1 436
C. 1 836
D. 1 636
Câu 325.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 6, ?, 15, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 15
C. 12
D. 11
Câu 326.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 415, 1 425, ?, 1 445, 1 455. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 425
B. 1 435
C. 1 535
D. 1 434
Câu 327.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 674, 684, 694, 704, ?, 724. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 724
B. 614
C. 714
D. 713
Câu 328.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 16, 32, 64, 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 108
B. 8
C. 7
D. 9
Câu 329.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 958, 968, 978, ?, 998, 1 008. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 088
B. 989
C. 978
D. 988
Câu 330.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 699, ?, 8 719, 8 729, 8 739, 8 749. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 809
B. 8 719
C. 8 708
D. 8 709
Câu 331.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 357, 9 307, 9 257, ?, 9 157. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 207
B. 9 208
C. 9 307
D. 9 107
Câu 332.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 239, 3 739, ?, 4 739, 5 239, 5 739, 6 239. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 139
B. 4 240
C. 4 239
D. 4 339
Câu 333.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 443, 448, 453, ?, 463. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 468
B. 453
C. 558
D. 458
Câu 334.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 439, 444, 449, ?, 459, 464. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 459
B. 454
C. 453
D. 554
Câu 335.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 980, 985, ?, 995, 1 000. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 991
B. 990
C. 1 090
D. 1 000
Câu 336.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 668, 678, ?, 698, 708. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 708
B. 689
C. 688
D. 698
Câu 337.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 531, ?, 3 731, 3 831, 3 931, 4 031, 4 131. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 630
B. 3 831
C. 3 631
D. 3 731
Câu 338.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 442, 3 542, 3 642, 3 742, ?, 3 942, 4 042. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 042
B. 3 742
C. 3 942
D. 3 842
Câu 339.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 561, 761, 961, ?, 1 361, 1 561, 1 761. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 361
B. 1 561
C. 1 161
D. 961
Câu 340.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 290, ?, 1 390, 1 440, 1 490. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 440
B. 1 240
C. 1 290
D. 1 340
Câu 341.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 470, 520, 570, 620, 670, ?, 770. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 620
B. 720
C. 719
D. 721
Câu 342.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 891, 3 091, ?, 3 491, 3 691. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 691
B. 3 491
C. 3 291
D. 3 391
Câu 343.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 86, 106, 126, 146, ?, 186. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 206
B. 166
C. 186
D. 167
Câu 344.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 870, 3 920, 3 970, 4 020, ?, 4 120, 4 170. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 020
B. 4 170
C. 4 120
D. 4 070
Câu 345.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 527, 6 427, 6 327, ?, 6 127, 6 027. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 227
B. 6 127
C. 6 427
D. 6 226
Câu 346.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 258, 2 308, ?, 2 408, 2 458, 2 508. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 358
B. 2 308
C. 2 359
D. 2 458
Câu 347.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 648, ?, 548, 498, 448. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 597
B. 498
C. 598
D. 648
Câu 348.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 255, 4 305, ?, 4 405, 4 455. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 356
B. 4 455
C. 4 355
D. 4 305
Câu 349.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 20, 40, ?, 160, 320. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 180
B. 80
C. 81
D. 90
Câu 350.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 653, 2 153, ?, 3 153, 3 653. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 153
B. 2 153
C. 2 653
D. 2 553
Câu 351.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 847, 852, 857, ?, 867. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 862
B. 962
C. 762
D. 867
Câu 352.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 451, 461, ?, 481, 491. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 461
B. 571
C. 471
D. 481
Câu 353.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 914, 924, ?, 944, 954. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 933
B. 944
C. 934
D. 935
Câu 354.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 243, 253, ?, 273, 283, 293. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 253
B. 263
C. 283
D. 273
Câu 355.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 136, 156, ?, 196, 216. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 276
B. 176
C. 177
D. 156
Câu 356.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 860, ?, 3 860, 4 360, 4 860. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 460
B. 3 260
C. 3 360
D. 3 361
Câu 357.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 747, ?, 4 847, 4 897, 4 947, 4 997, 5 047. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 847
B. 4 797
C. 4 747
D. 4 897
Câu 358.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 385, ?, 395, 400, 405, 410. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 290
B. 390
C. 389
D. 400
Câu 359.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 544, ?, 584, 604, 624. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 604
B. 464
C. 564
D. 664
Câu 360.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 641, 9 591, 9 541, ?, 9 441, 9 391. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 492
B. 9 491
C. 9 541
D. 9 490
Câu 361.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 88, 113, ?, 163, 188, 213. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 38
B. 238
C. 188
D. 138
Câu 362.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 566, ?, 4 666, 4 716, 4 766, 4 816. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 566
B. 4 516
C. 4 616
D. 4 666
Câu 363.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 12, 24, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 3
C. 106
D. 6
Câu 364.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 236, 6 336, ?, 6 536, 6 636, 6 736. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 435
B. 6 437
C. 6 436
D. 6 336
Câu 365.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 918, ?, 938, 948, 958, 968. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 927
B. 938
C. 928
D. 929
Câu 366.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, ?, 31, 41, 51, 61. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 31
B. 11
C. 41
D. 21
Câu 367.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 20, 40, 80. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 10
C. 9
D. 110
Câu 368.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 426, 431, 436, ?, 446, 451. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 436
B. 446
C. 441
D. 341
Câu 369.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 223, 1 423, ?, 1 823, 2 023. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 023
B. 1 823
C. 1 623
D. 1 723
Câu 370.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 400, ?, 450, 475, 500. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 475
B. 525
C. 400
D. 425
Câu 371.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 494, 499, 504, ?, 514, 519. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 508
B. 409
C. 504
D. 509
Câu 372.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 452, 2 502, 2 552, ?, 2 652. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 602
B. 2 702
C. 2 603
D. 2 601
Câu 373.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 20, ?, 80, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 39
B. 41
C. 140
D. 40
Câu 374.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 863, 868, ?, 878, 883. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 883
B. 873
C. 868
D. 973
Câu 375.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 276, 5 476, ?, 5 876, 6 076, 6 276, 6 476. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 476
B. 5 676
C. 5 675
D. 5 677
Câu 376.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 840, 9 340, 8 840, 8 340, ?, 7 340. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 840
B. 7 841
C. 7 340
D. 7 940
Câu 377.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21, 71, ?, 171, 221. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 121
B. 122
C. 71
D. 120
Câu 378.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 534, 554, 574, ?, 614, 634. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 494
B. 594
C. 694
D. 574
Câu 379.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 218, ?, 238, 248, 258. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 128
B. 238
C. 218
D. 228
Câu 380.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 186, 2 236, 2 286, 2 336, ?, 2 436. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 386
B. 2 336
C. 2 286
D. 2 436
Câu 381.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 262, ?, 7 862, 7 662, 7 462. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 061
B. 7 862
C. 8 062
D. 7 962
Câu 382.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 141, ?, 1 541, 1 741, 1 941, 2 141, 2 341. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 341
B. 1 141
C. 1 541
D. 1 342
Câu 383.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 366, ?, 466, 516, 566. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 516
B. 417
C. 416
D. 316
Câu 384.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 470, 475, 480, ?, 490. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 490
B. 485
C. 495
D. 484
Câu 385.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 835, 840, 845, ?, 855, 860. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 860
B. 849
C. 855
D. 850
Câu 386.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 698, ?, 8 798, 8 848, 8 898. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 698
B. 8 748
C. 8 648
D. 8 749
Câu 387.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 708, ?, 7 708, 8 208, 8 708, 9 208. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 708
B. 6 708
C. 7 308
D. 7 208
Câu 388.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 732, 742, ?, 762, 772. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 752
B. 751
C. 762
D. 852
Câu 389.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 36, 41, ?, 51, 56, 61. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 56
B. 46
C. 51
D. 41
Câu 390.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 688, 713, 738, ?, 788, 813. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 762
B. 863
C. 788
D. 763
Câu 391.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 221, 7 721, 8 221, ?, 9 221. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 721
B. 9 721
C. 8 720
D. 9 221
Câu 392.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 138, 158, ?, 198, 218, 238. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 218
B. 198
C. 178
D. 179
Câu 393.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 824, ?, 1 824, 2 324, 2 824. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 324
B. 824
C. 1 325
D. 1 323
Câu 394.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, 20, ?, 80, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 39
B. 20
C. 140
D. 40
Câu 395.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 389, ?, 429, 449, 469, 489. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 409
B. 389
C. 429
D. 408
Câu 396.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 632, ?, 1 432, 1 332, 1 232. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 532
B. 1 732
C. 1 533
D. 1 432
Câu 397.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 572, ?, 672, 722, 772, 822. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 623
B. 722
C. 572
D. 622
Câu 398.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 410, 460, ?, 560, 610. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 410
B. 511
C. 460
D. 510
Câu 399.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 808, 7 008, 7 208, 7 408, 7 608, ?, 8 008. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 808
B. 7 608
C. 7 807
D. 8 008
Câu 400.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 795, 7 745, ?, 7 645, 7 595. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 696
B. 7 795
C. 7 695
D. 7 745
Câu 401.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 017, ?, 3 117, 3 167, 3 217. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 967
B. 3 067
C. 3 167
D. 3 017
Câu 402.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50, 55, 60, 65, ?, 75. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 170
B. 70
C. 65
D. 80
Câu 403.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 75, 80, ?, 90, 95, 100. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 90
B. 85
C. 86
D. 80
Câu 404.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 484, 4 494, ?, 4 514, 4 524. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 404
B. 4 524
C. 4 504
D. 4 505
Câu 405.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 247, 297, ?, 397, 447. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 347
B. 297
C. 348
D. 397
Câu 406.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 335, 355, ?, 395, 415, 435. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 374
B. 475
C. 415
D. 375
Câu 407.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 770, 780, ?, 800, 810. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 791
B. 790
C. 890
D. 810
Câu 408.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 411, ?, 5 611, 5 711, 5 811, 5 911, 6 011. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 611
B. 5 711
C. 5 512
D. 5 511
Câu 409.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 735, 3 235, ?, 4 235, 4 735, 5 235, 5 735. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 735
B. 4 235
C. 3 735
D. 3 635
Câu 410.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 516, 8 566, 8 616, 8 666, 8 716, ?, 8 816. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 866
B. 8 766
C. 8 765
D. 8 816
Câu 411.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 533, ?, 3 633, 3 683, 3 733, 3 783. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 633
B. 3 583
C. 3 683
D. 3 533
Câu 412.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 299, 319, ?, 359, 379. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 359
B. 338
C. 340
D. 339
Câu 413.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 761, 781, ?, 821, 841. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 821
B. 841
C. 801
D. 800
Câu 414.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 243, 263, 283, ?, 323, 343. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 303
B. 343
C. 323
D. 203
Câu 415.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 756, 7 656, 7 556, ?, 7 356, 7 256. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 457
B. 7 356
C. 7 456
D. 7 556
Câu 416.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 334, ?, 374, 394, 414, 434. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 353
B. 254
C. 354
D. 334
Câu 417.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 892, 917, ?, 967, 992. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 042
B. 942
C. 941
D. 842
Câu 418.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 563, 613, 663, 713, ?, 813. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 713
B. 764
C. 763
D. 762
Câu 419.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 646, 4 846, 5 046, 5 246, 5 446, ?, 5 846. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 046
B. 5 646
C. 5 546
D. 5 647
Câu 420.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 939, 4 949, ?, 4 969, 4 979, 4 989, 4 999. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 059
B. 4 949
C. 4 859
D. 4 959
Câu 421.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 836, 846, ?, 866, 876, 886. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 856
B. 756
C. 956
D. 876
Câu 422.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 9, 27, 81, ?, 729. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 243
B. 343
C. 244
D. 253
Câu 423.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 648, ?, 698, 723, 748, 773. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 573
B. 674
C. 672
D. 673
Câu 424.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 16, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 16
C. 8
D. 9
Câu 425.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 608, ?, 708, 758, 808. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 558
B. 608
C. 658
D. 657
Câu 426.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 608, 1 658, 1 708, ?, 1 808, 1 858. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 708
B. 1 758
C. 1 658
D. 1 808
Câu 427.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 45, 135, 405. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 115
B. 25
C. 15
D. 16
Câu 428.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 076, ?, 4 176, 4 226, 4 276, 4 326. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 126
B. 4 127
C. 4 176
D. 4 076
Câu 429.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 6, 10, 15, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 3
C. 5
D. 1
Câu 430.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 15, ?, 135, 405, 1 215. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 145
B. 90
C. 55
D. 45
Câu 431.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 649, 674, 699, 724, ?, 774. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 748
B. 849
C. 749
D. 724
Câu 432.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 587, 637, ?, 737, 787. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 637
B. 688
C. 587
D. 687
Câu 433.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 015, 6 515, 6 015, ?, 5 015, 4 515. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 516
B. 6 515
C. 5 015
D. 5 515
Câu 434.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 605, 610, 615, ?, 625. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 630
B. 619
C. 620
D. 615
Câu 435.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 432, ?, 4 432, 4 932, 5 432. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 432
B. 3 832
C. 4 432
D. 3 932
Câu 436.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 782, 9 732, 9 682, ?, 9 582, 9 532. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 732
B. 9 631
C. 9 632
D. 9 582
Câu 437.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 653, 6 703, 6 753, 6 803, ?, 6 903. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 803
B. 6 853
C. 6 903
D. 6 854
Câu 438.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 031, ?, 4 031, 3 531, 3 031. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 532
B. 4 531
C. 5 031
D. 4 631
Câu 439.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 977, ?, 2 177, 2 277, 2 377, 2 477, 2 577. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 977
B. 2 077
C. 2 177
D. 2 078
Câu 440.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 282, ?, 4 282, 4 782, 5 282. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 282
B. 3 782
C. 4 282
D. 3 783
Câu 441.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, ?, 27, 81. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 109
B. 19
C. 4
D. 9
Câu 442.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 7, ?, 16, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 10
C. 12
D. 11
Câu 443.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 808, 813, 818, ?, 828, 833. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 723
B. 823
C. 824
D. 833
Câu 444.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 648, 4 448, 4 248, ?, 3 848. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 848
B. 4 148
C. 4 048
D. 4 248
Câu 445.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 121, ?, 131, 136, 141, 146. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 126
B. 26
C. 131
D. 121
Câu 446.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 316, ?, 6 916, 6 716, 6 516. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 316
B. 7 516
C. 7 116
D. 7 016
Câu 447.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 101, ?, 141, 161, 181. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 120
B. 221
C. 21
D. 121
Câu 448.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 002, 9 012, ?, 9 032, 9 042. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9 022
B. 9 032
C. 9 012
D. 8 922
Câu 449.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 784, 4 794, 4 804, ?, 4 824. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 814
B. 4 815
C. 4 834
D. 4 714
Câu 450.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 20, 40, 80, ?, 320. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 161
B. 320
C. 160
D. 170
Câu 451.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 940, 8 040, 8 140, ?, 8 340. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 240
B. 8 239
C. 8 140
D. 8 241
Câu 452.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 466, ?, 8 486, 8 496, 8 506, 8 516, 8 526. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 476
B. 8 576
C. 8 496
D. 8 466
Câu 453.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 52, 102, ?, 202, 252. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 52
B. 152
C. 102
D. 151
Câu 454.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 798, 4 808, 4 818, 4 828, ?, 4 848, 4 858. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 839
B. 4 838
C. 4 828
D. 4 938
Câu 455.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 768, 2 968, 3 168, 3 368, ?, 3 768, 3 968. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 567
B. 3 768
C. 3 568
D. 3 569
Câu 456.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 33, 43, 53, ?, 73, 83. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 53
B. 163
C. 73
D. 63
Câu 457.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 400, 410, 420, ?, 440. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 431
B. 530
C. 330
D. 430
Câu 458.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 862, 3 362, ?, 4 362, 4 862. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 962
B. 3 862
C. 3 762
D. 3 861
Câu 459.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 9, 27, 81, 243. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 3
C. 103
D. 6
Câu 460.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 212, 237, 262, 287, ?, 337. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 312
B. 311
C. 313
D. 287
Câu 461.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 224, 724, 1 224, ?, 2 224. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 724
B. 1 724
C. 1 824
D. 2 224
Câu 462.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 718, 738, ?, 778, 798, 818. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 758
B. 738
C. 778
D. 858
Câu 463.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2 114, 2 064, ?, 1 964, 1 914. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 013
B. 2 014
C. 2 064
D. 2 114
Câu 464.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 793, 5 293, ?, 6 293, 6 793, 7 293, 7 793. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 793
B. 5 893
C. 5 693
D. 5 792
Câu 465.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 901, 4 001, ?, 4 201, 4 301, 4 401. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 101
B. 4 102
C. 4 301
D. 4 100
Câu 466.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 350, 7 400, ?, 7 500, 7 550. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 500
B. 7 449
C. 7 451
D. 7 450
Câu 467.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 489, 514, 539, ?, 589. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 589
B. 564
C. 464
D. 614
Câu 468.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 479, 4 679, 4 879, ?, 5 279. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 079
B. 5 479
C. 4 979
D. 5 279
Câu 469.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 29, ?, 69, 89, 109. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 69
B. 89
C. 49
D. 48
Câu 470.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 148, ?, 8 348, 8 448, 8 548, 8 648. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 148
B. 8 248
C. 8 348
D. 8 448
Câu 471.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4 113, 4 213, 4 313, ?, 4 513, 4 613, 4 713. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4 513
B. 4 413
C. 4 414
D. 4 313
Câu 472.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 9, 27, ?, 243. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 80
B. 40
C. 91
D. 81
Câu 473.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 68, 93, 118, 143, ?, 193. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 143
B. 167
C. 218
D. 168
Câu 474.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 795, 800, ?, 810, 815, 820. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 810
B. 805
C. 905
D. 800
Câu 475.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5 572, 5 582, 5 592, ?, 5 612. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5 603
B. 5 702
C. 5 602
D. 5 502
Câu 476.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 869, ?, 919, 944, 969, 994. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 919
B. 894
C. 869
D. 893
Câu 477.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 41, 91, ?, 191, 241. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 41
B. 142
C. 241
D. 141
Câu 478.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 194, 219, ?, 269, 294. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 294
B. 269
C. 244
D. 219
Câu 479.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 751, 1 251, ?, 2 251, 2 751, 3 251. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1 751
B. 1 752
C. 2 251
D. 1 750
Câu 480.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1 435, 1 635, 1 835, ?, 2 235. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2 035
B. 2 036
C. 1 935
D. 2 135
Câu 481.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 18, 54, 162, 486. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 5
C. 6
D. 12
Câu 482.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3 298, 3 308, ?, 3 328, 3 338. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3 328
B. 3 319
C. 3 418
D. 3 318
Câu 483.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 810, 820, ?, 840, 850. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 820
B. 831
C. 830
D. 850
Câu 484.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 12, ?, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23
B. 48
C. 25
D. 24
Câu 485.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 51, ?, 71, 81, 91, 101. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 161
B. 61
C. 71
D. 81
Câu 486.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, ?, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 26
B. 8
C. 16
D. 17
Câu 487.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 727, 777, 827, 877, ?, 977. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 827
B. 928
C. 977
D. 927
Câu 488.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 115, ?, 8 315, 8 415, 8 515, 8 615. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 215
B. 8 115
C. 8 315
D. 8 216
Câu 489.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 422, 427, ?, 437, 442. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 433
B. 332
C. 432
D. 427
Câu 490.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 342, ?, 362, 372, 382. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 353
B. 351
C. 352
D. 362
Câu 491.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 40, 80, 160, 320. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40
B. 19
C. 20
D. 30
Câu 492.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8 781, 8 981, ?, 9 381, 9 581, 9 781. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8 981
B. 9 180
C. 9 181
D. 9 281
Câu 493.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 979, 7 479, ?, 8 479, 8 979, 9 479. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 979
B. 7 978
C. 8 079
D. 7 479
Câu 494.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7 696, ?, 7 896, 7 996, 8 096, 8 196, 8 296. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 797
B. 7 795
C. 7 796
D. 7 696
Câu 495.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, ?, 32, 64, 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 116
B. 15
C. 26
D. 16
Câu 496.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9 594, 9 094, 8 594, 8 094, ?, 7 094. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7 694
B. 7 494
C. 7 594
D. 7 094
Câu 497.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 6, 18, ?, 162, 486. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 154
B. 53
C. 54
D. 55
Câu 498.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 518, 528, ?, 548, 558, 568. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 539
B. 538
C. 537
D. 558
Câu 499.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6 117, 6 127, ?, 6 147, 6 157, 6 167. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6 037
B. 6 137
C. 6 136
D. 6 147
Câu 500.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 800, 820, 840, ?, 880. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 900
B. 860
C. 880
D. 760
📋 ĐÁP ÁN — Tìm quy luật dãy số (Lớp 3)
Câu 1:D
Câu 2:D
Câu 3:C
Câu 4:D
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:D
Câu 8:C
Câu 9:C
Câu 10:D
Câu 11:A
Câu 12:D
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:B
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:D
Câu 22:D
Câu 23:D
Câu 24:D
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:D
Câu 30:D
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:D
Câu 37:A
Câu 38:D
Câu 39:C
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:C
Câu 46:A
Câu 47:D
Câu 48:C
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:D
Câu 54:A
Câu 55:C
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:B
Câu 60:B
Câu 61:D
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:A
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:A
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:A
Câu 73:C
Câu 74:B
Câu 75:D
Câu 76:B
Câu 77:B
Câu 78:C
Câu 79:B
Câu 80:A
Câu 81:B
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:A
Câu 85:A
Câu 86:B
Câu 87:C
Câu 88:D
Câu 89:C
Câu 90:D
Câu 91:A
Câu 92:A
Câu 93:D
Câu 94:B
Câu 95:B
Câu 96:D
Câu 97:B
Câu 98:B
Câu 99:A
Câu 100:D
Câu 101:B
Câu 102:B
Câu 103:B
Câu 104:D
Câu 105:C
Câu 106:C
Câu 107:C
Câu 108:D
Câu 109:D
Câu 110:D
Câu 111:C
Câu 112:D
Câu 113:C
Câu 114:B
Câu 115:D
Câu 116:C
Câu 117:A
Câu 118:B
Câu 119:D
Câu 120:C
Câu 121:A
Câu 122:A
Câu 123:C
Câu 124:C
Câu 125:D
Câu 126:C
Câu 127:C
Câu 128:C
Câu 129:C
Câu 130:C
Câu 131:B
Câu 132:C
Câu 133:C
Câu 134:D
Câu 135:A
Câu 136:C
Câu 137:D
Câu 138:A
Câu 139:C
Câu 140:C
Câu 141:C
Câu 142:D
Câu 143:B
Câu 144:B
Câu 145:C
Câu 146:C
Câu 147:B
Câu 148:C
Câu 149:A
Câu 150:C
Câu 151:A
Câu 152:B
Câu 153:D
Câu 154:A
Câu 155:B
Câu 156:A
Câu 157:C
Câu 158:B
Câu 159:D
Câu 160:D
Câu 161:B
Câu 162:A
Câu 163:B
Câu 164:A
Câu 165:D
Câu 166:A
Câu 167:A
Câu 168:A
Câu 169:C
Câu 170:D
Câu 171:D
Câu 172:D
Câu 173:C
Câu 174:D
Câu 175:B
Câu 176:B
Câu 177:B
Câu 178:C
Câu 179:D
Câu 180:D
Câu 181:D
Câu 182:C
Câu 183:B
Câu 184:A
Câu 185:B
Câu 186:A
Câu 187:A
Câu 188:D
Câu 189:C
Câu 190:A
Câu 191:A
Câu 192:C
Câu 193:A
Câu 194:A
Câu 195:B
Câu 196:D
Câu 197:C
Câu 198:C
Câu 199:B
Câu 200:D
Câu 201:C
Câu 202:A
Câu 203:B
Câu 204:D
Câu 205:A
Câu 206:C
Câu 207:B
Câu 208:A
Câu 209:B
Câu 210:D
Câu 211:B
Câu 212:A
Câu 213:B
Câu 214:D
Câu 215:A
Câu 216:B
Câu 217:A
Câu 218:C
Câu 219:B
Câu 220:D
Câu 221:D
Câu 222:C
Câu 223:B
Câu 224:D
Câu 225:C
Câu 226:D
Câu 227:D
Câu 228:C
Câu 229:B
Câu 230:D
Câu 231:A
Câu 232:B
Câu 233:D
Câu 234:A
Câu 235:D
Câu 236:C
Câu 237:D
Câu 238:C
Câu 239:D
Câu 240:C
Câu 241:D
Câu 242:A
Câu 243:C
Câu 244:B
Câu 245:A
Câu 246:C
Câu 247:C
Câu 248:C
Câu 249:C
Câu 250:A
Câu 251:A
Câu 252:A
Câu 253:A
Câu 254:B
Câu 255:B
Câu 256:C
Câu 257:B
Câu 258:B
Câu 259:D
Câu 260:B
Câu 261:C
Câu 262:B
Câu 263:D
Câu 264:C
Câu 265:A
Câu 266:A
Câu 267:B
Câu 268:B
Câu 269:A
Câu 270:C
Câu 271:B
Câu 272:D
Câu 273:D
Câu 274:A
Câu 275:C
Câu 276:D
Câu 277:D
Câu 278:A
Câu 279:B
Câu 280:B
Câu 281:B
Câu 282:C
Câu 283:D
Câu 284:D
Câu 285:A
Câu 286:A
Câu 287:A
Câu 288:C
Câu 289:C
Câu 290:C
Câu 291:C
Câu 292:C
Câu 293:A
Câu 294:B
Câu 295:C
Câu 296:D
Câu 297:B
Câu 298:A
Câu 299:D
Câu 300:A
Câu 301:C
Câu 302:B
Câu 303:A
Câu 304:C
Câu 305:B
Câu 306:C
Câu 307:B
Câu 308:C
Câu 309:D
Câu 310:D
Câu 311:C
Câu 312:D
Câu 313:D
Câu 314:A
Câu 315:A
Câu 316:B
Câu 317:D
Câu 318:C
Câu 319:A
Câu 320:B
Câu 321:C
Câu 322:D
Câu 323:D
Câu 324:D
Câu 325:A
Câu 326:B
Câu 327:C
Câu 328:B
Câu 329:D
Câu 330:D
Câu 331:A
Câu 332:C
Câu 333:D
Câu 334:B
Câu 335:B
Câu 336:C
Câu 337:C
Câu 338:D
Câu 339:C
Câu 340:D
Câu 341:B
Câu 342:C
Câu 343:B
Câu 344:D
Câu 345:A
Câu 346:A
Câu 347:C
Câu 348:C
Câu 349:B
Câu 350:C
Câu 351:A
Câu 352:C
Câu 353:C
Câu 354:B
Câu 355:B
Câu 356:C
Câu 357:B
Câu 358:B
Câu 359:C
Câu 360:B
Câu 361:D
Câu 362:C
Câu 363:D
Câu 364:C
Câu 365:C
Câu 366:D
Câu 367:B
Câu 368:C
Câu 369:C
Câu 370:D
Câu 371:D
Câu 372:A
Câu 373:D
Câu 374:B
Câu 375:B
Câu 376:A
Câu 377:A
Câu 378:B
Câu 379:D
Câu 380:A
Câu 381:C
Câu 382:A
Câu 383:C
Câu 384:B
Câu 385:D
Câu 386:B
Câu 387:D
Câu 388:A
Câu 389:B
Câu 390:D
Câu 391:A
Câu 392:C
Câu 393:A
Câu 394:D
Câu 395:A
Câu 396:A
Câu 397:D
Câu 398:D
Câu 399:A
Câu 400:C
Câu 401:B
Câu 402:B
Câu 403:B
Câu 404:C
Câu 405:A
Câu 406:D
Câu 407:B
Câu 408:D
Câu 409:C
Câu 410:B
Câu 411:B
Câu 412:D
Câu 413:C
Câu 414:A
Câu 415:C
Câu 416:C
Câu 417:B
Câu 418:C
Câu 419:B
Câu 420:D
Câu 421:A
Câu 422:A
Câu 423:D
Câu 424:C
Câu 425:C
Câu 426:B
Câu 427:C
Câu 428:A
Câu 429:B
Câu 430:D
Câu 431:C
Câu 432:D
Câu 433:D
Câu 434:C
Câu 435:D
Câu 436:C
Câu 437:B
Câu 438:B
Câu 439:B
Câu 440:B
Câu 441:D
Câu 442:D
Câu 443:B
Câu 444:C
Câu 445:A
Câu 446:C
Câu 447:D
Câu 448:A
Câu 449:A
Câu 450:C
Câu 451:A
Câu 452:A
Câu 453:B
Câu 454:B
Câu 455:C
Câu 456:D
Câu 457:D
Câu 458:B
Câu 459:B
Câu 460:A
Câu 461:B
Câu 462:A
Câu 463:B
Câu 464:A
Câu 465:A
Câu 466:D
Câu 467:B
Câu 468:A
Câu 469:C
Câu 470:B
Câu 471:B
Câu 472:D
Câu 473:D
Câu 474:B
Câu 475:C
Câu 476:B
Câu 477:D
Câu 478:C
Câu 479:A
Câu 480:A
Câu 481:C
Câu 482:D
Câu 483:C
Câu 484:D
Câu 485:B
Câu 486:C
Câu 487:D
Câu 488:A
Câu 489:C
Câu 490:C
Câu 491:C
Câu 492:C
Câu 493:A
Câu 494:C
Câu 495:D
Câu 496:C
Câu 497:C
Câu 498:B
Câu 499:B
Câu 500:B
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com