← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Điền dấu — So sánh biểu thức (Lớp 3)
Toán · Lớp 3 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
55 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 480 + 320 ___ 850
Câu 2.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 350 ÷ 5 ___ 75
Câu 3.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 234 × 3 ___ 700
Câu 4.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 345 × 2 ___ 230 × 3
Câu 5.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 144 ÷ 6 ___ 4 × 6
Câu 6.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 345 + 167 ___ 510
Câu 7.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 600 ÷ 3 ___ 200
Câu 8.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 256 + 144 ___ 400
Câu 9.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 256 + 144 ___ 800 ÷ 2
Câu 10.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 95 × 6 ___ 580
Câu 11.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 125 + 175 ___ 150 + 150
Câu 12.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 215 + 185 ___ 410
Câu 13.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 450 ÷ 5 ___ 95
Câu 14.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 900 ÷ 9 ___ 100
Câu 15.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 800 - 250 ___ 275 × 2
Câu 16.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 87 × 4 ___ 350
Câu 17.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 125 + 234 ___ 360
Câu 18.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 840 ÷ 4 ___ 215
Câu 19.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 500 - 175 ___ 324
Câu 20.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 500 ÷ 5 ___ 105
Câu 21.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 350 + 250 ___ 600
Câu 22.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 150 × 4 ___ 300 × 2
Câu 23.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 720 ÷ 6 ___ 120
Câu 24.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 49 × 3 ___ 150
Câu 25.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 180 × 3 ___ 600 - 60
Câu 26.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 550 - 270 ___ 280
Câu 27.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 456 - 178 ___ 278
Câu 28.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 624 ÷ 8 ___ 80
Câu 29.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 650 - 275 ___ 370
Câu 30.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 120 × 6 ___ 700
Câu 31.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 900 ÷ 5 ___ 60 × 3
Câu 32.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 480 - 235 ___ 500 - 250
Câu 33.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 910 - 450 ___ 460
Câu 34.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 125 × 4 ___ 500
Câu 35.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 125 + 175 ___ 300
Câu 36.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 375 + 125 ___ 125 × 4
Câu 37.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 678 - 345 ___ 332
Câu 38.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 125 × 6 ___ 500 + 200
Câu 39.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 900 - 456 ___ 445
Câu 40.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 630 ÷ 7 ___ 90
Câu 41.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 275 + 125 ___ 410
Câu 42.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 320 + 380 ___ 690
Câu 43.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 432 + 268 ___ 700
Câu 44.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 600 ÷ 4 ___ 300 ÷ 2
Câu 45.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 789 - 234 ___ 556
Câu 46.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 156 × 5 ___ 800
Câu 47.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 345 × 2 ___ 690
Câu 48.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 85 × 4 ___ 345 + 0
Câu 49.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 760 - 380 ___ 380
Câu 50.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 108 × 2 ___ 216
Câu 51.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 480 ÷ 4 ___ 121
Câu 52.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 63 × 5 ___ 315
Câu 53.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 240 + 360 ___ 700 - 100
Câu 54.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 720 ÷ 6 ___ 125 + 5
Câu 55.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 835 - 235 ___ 600
📋 ĐÁP ÁN — Điền dấu — So sánh biểu thức (Lớp 3)
Câu 1:<
Câu 2:<
Câu 3:>
Câu 4:=
Câu 5:=
Câu 6:>
Câu 7:=
Câu 8:=
Câu 9:=
Câu 10:<
Câu 11:=
Câu 12:<
Câu 13:<
Câu 14:=
Câu 15:=
Câu 16:<
Câu 17:<
Câu 18:<
Câu 19:>
Câu 20:<
Câu 21:=
Câu 22:=
Câu 23:=
Câu 24:<
Câu 25:=
Câu 26:=
Câu 27:=
Câu 28:<
Câu 29:>
Câu 30:>
Câu 31:=
Câu 32:<
Câu 33:=
Câu 34:=
Câu 35:=
Câu 36:=
Câu 37:>
Câu 38:>
Câu 39:<
Câu 40:=
Câu 41:<
Câu 42:>
Câu 43:=
Câu 44:=
Câu 45:<
Câu 46:<
Câu 47:=
Câu 48:<
Câu 49:=
Câu 50:=
Câu 51:<
Câu 52:=
Câu 53:=
Câu 54:<
Câu 55:=
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com