← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Tìm số lớn nhất / bé nhất trong dãy số (Lớp 2)
Toán · Lớp 2 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
500 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 555, 556, 606, 990, 999, 805, 975
A. 555
B. 805
C. 556
D. 990
Câu 2.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 907, 534, 633, 666, 649, 758, 633
A. 633
B. 758
C. 534
D. 907
Câu 3.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 726, 631, 657, 794, 95, 799
A. 95
B. 726
C. 631
D. 794
Câu 4.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 795, 90, 619, 518, 358, 338
A. 90
B. 795
C. 518
D. 619
Câu 5.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 97, 30, 3, 62, 55
A. 3
B. 55
C. 30
D. 97
Câu 6.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 748, 765, 315, 474, 128, 116
A. 748
B. 128
C. 116
D. 474
Câu 7.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 58, 95, 51, 2, 80
A. 58
B. 95
C. 2
D. 80
Câu 8.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 60, 85, 34, 39, 7
A. 60
B. 39
C. 34
D. 85
Câu 9.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 457, 948, 23, 90, 752, 534
A. 23
B. 534
C. 752
D. 457
Câu 10.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 73, 20, 4, 78, 25
A. 20
B. 25
C. 78
D. 4
Câu 11.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 39, 73, 74, 28, 8
A. 8
B. 28
C. 74
D. 39
Câu 12.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 261, 299, 624, 268, 114, 506
A. 114
B. 299
C. 268
D. 624
Câu 13.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 396, 732, 895, 361, 307, 297
A. 895
B. 732
C. 396
D. 297
Câu 14.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 160, 607, 445, 309, 478, 761
A. 478
B. 607
C. 309
D. 160
Câu 15.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 8, 74, 86, 89, 51
A. 89
B. 8
C. 86
D. 51
Câu 16.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 995, 944, 251, 431, 584, 550
A. 944
B. 550
C. 995
D. 584
Câu 17.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 12, 50, 57, 3, 47
A. 57
B. 47
C. 12
D. 50
Câu 18.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 30, 5, 77, 14, 2
A. 77
B. 30
C. 14
D. 2
Câu 19.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 29, 82, 67, 50, 80
A. 80
B. 29
C. 67
D. 82
Câu 20.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 564, 630, 922, 82, 729, 762
A. 729
B. 922
C. 564
D. 82
Câu 21.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 87, 649, 401, 746, 223, 216
A. 223
B. 87
C. 216
D. 401
Câu 22.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 379, 47, 24, 325, 174, 821
A. 379
B. 47
C. 325
D. 821
Câu 23.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 83, 90, 57, 58, 51
A. 58
B. 51
C. 90
D. 57
Câu 24.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 53, 98, 61, 27, 14
A. 61
B. 27
C. 14
D. 53
Câu 25.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 91, 8, 57, 67, 94
A. 91
B. 94
C. 8
D. 57
Câu 26.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 12, 222, 374, 61, 310, 119
A. 61
B. 119
C. 310
D. 12
Câu 27.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 891, 834, 845, 596, 796, 869, 947
A. 596
B. 947
C. 869
D. 845
Câu 28.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 81, 48, 45, 52, 98
A. 48
B. 81
C. 45
D. 52
Câu 29.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 767, 634, 444, 467, 337, 480
A. 337
B. 480
C. 767
D. 467
Câu 30.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 26, 67, 91, 925, 898, 487
A. 67
B. 487
C. 925
D. 26
Câu 31.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 110, 509, 609, 38, 930, 305
A. 38
B. 930
C. 110
D. 509
Câu 32.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 98, 4, 87, 99, 3
A. 87
B. 98
C. 3
D. 4
Câu 33.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 583, 320, 361, 542, 549, 965
A. 965
B. 320
C. 361
D. 542
Câu 34.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 716, 7, 653, 782, 414, 993
A. 7
B. 993
C. 414
D. 782
Câu 35.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 58, 95, 51, 2, 80
A. 51
B. 95
C. 2
D. 80
Câu 36.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 529, 41, 175, 459, 679, 841
A. 529
B. 175
C. 841
D. 41
Câu 37.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 841, 38, 681, 28, 25, 80
A. 841
B. 25
C. 80
D. 681
Câu 38.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 94, 77, 99, 51, 52
A. 51
B. 77
C. 99
D. 94
Câu 39.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 26, 67, 91, 925, 898, 487
A. 26
B. 925
C. 898
D. 67
Câu 40.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 449, 880, 109, 410, 208, 158
A. 109
B. 880
C. 410
D. 208
Câu 41.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 917, 970, 688, 670, 773, 605, 958
A. 605
B. 970
C. 670
D. 917
Câu 42.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 42, 28, 77, 78, 67
A. 42
B. 67
C. 78
D. 28
Câu 43.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 271, 32, 950, 386, 645, 813
A. 32
B. 813
C. 645
D. 950
Câu 44.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 18, 10, 20, 37, 86
A. 18
B. 37
C. 20
D. 10
Câu 45.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 59, 114, 601, 632, 94, 792
A. 59
B. 632
C. 601
D. 792
Câu 46.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 18, 65, 25, 28, 14
A. 14
B. 28
C. 25
D. 18
Câu 47.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 18, 10, 20, 37, 86
A. 20
B. 10
C. 37
D. 86
Câu 48.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 906, 786, 500, 772, 824, 550, 952
A. 824
B. 952
C. 786
D. 550
Câu 49.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 76, 87, 69, 45, 64
A. 64
B. 45
C. 69
D. 76
Câu 50.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 269, 731, 186, 24, 659, 62
A. 731
B. 659
C. 269
D. 62
Câu 51.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 773, 725, 556, 569, 734, 890, 616
A. 616
B. 569
C. 890
D. 556
Câu 52.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 40, 92, 60, 67, 9
A. 67
B. 9
C. 92
D. 60
Câu 53.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 36, 582, 531, 266, 986, 295
A. 531
B. 986
C. 295
D. 36
Câu 54.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 620, 794, 550, 669, 578, 798, 882
A. 882
B. 550
C. 794
D. 578
Câu 55.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 87, 649, 401, 746, 223, 216
A. 649
B. 87
C. 746
D. 216
Câu 56.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 61, 49, 50, 43, 55
A. 43
B. 50
C. 61
D. 55
Câu 57.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 522, 445, 475, 854, 366, 826
A. 475
B. 445
C. 854
D. 826
Câu 58.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 63, 3, 72, 100, 33
A. 3
B. 100
C. 72
D. 33
Câu 59.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 529, 41, 175, 459, 679, 841
A. 41
B. 459
C. 679
D. 529
Câu 60.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 97, 25, 82, 32, 18
A. 25
B. 97
C. 82
D. 32
Câu 61.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 71, 35, 55, 19, 38
A. 55
B. 35
C. 71
D. 38
Câu 62.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 707, 506, 966, 168, 914, 57
A. 914
B. 966
C. 57
D. 168
Câu 63.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 93, 41, 80, 34, 64
A. 41
B. 93
C. 80
D. 34
Câu 64.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 640, 966, 653, 525, 896, 754, 745
A. 966
B. 653
C. 640
D. 525
Câu 65.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 140, 128, 510, 92, 712, 788
A. 92
B. 128
C. 140
D. 510
Câu 66.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 546, 562, 864, 941, 615, 955, 866
A. 864
B. 546
C. 562
D. 866
Câu 67.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 232, 478, 710, 728, 178, 214
A. 178
B. 710
C. 728
D. 478
Câu 68.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 707, 506, 966, 168, 914, 57
A. 506
B. 966
C. 168
D. 707
Câu 69.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 726, 631, 657, 794, 95, 799
A. 794
B. 799
C. 631
D. 95
Câu 70.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 60, 85, 34, 39, 7
A. 34
B. 7
C. 60
D. 85
Câu 71.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 667, 833, 510, 751, 580, 516, 695
A. 516
B. 833
C. 580
D. 510
Câu 72.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 664, 435, 282, 150, 360, 767
A. 150
B. 664
C. 282
D. 435
Câu 73.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 747, 984, 721, 865, 698, 680, 991
A. 984
B. 680
C. 721
D. 698
Câu 74.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 81, 51, 40, 52, 1
A. 51
B. 81
C. 52
D. 1
Câu 75.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 16, 63, 41, 54, 56
A. 63
B. 56
C. 16
D. 54
Câu 76.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 992, 422, 776, 171, 964, 840
A. 992
B. 964
C. 171
D. 422
Câu 77.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 77, 7, 39, 31, 63
A. 77
B. 63
C. 31
D. 39
Câu 78.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 631, 841, 595, 953, 514, 685, 688
A. 514
B. 953
C. 631
D. 685
Câu 79.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 633, 251, 992, 691, 514, 789
A. 251
B. 992
C. 514
D. 633
Câu 80.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 29, 52, 64, 35, 47
A. 29
B. 47
C. 52
D. 35
Câu 81.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 99, 100, 96, 83, 22
A. 99
B. 22
C. 83
D. 96
Câu 82.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 919, 11, 888, 529, 957, 46
A. 957
B. 11
C. 529
D. 919
Câu 83.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 640, 966, 653, 525, 896, 754, 745
A. 966
B. 896
C. 653
D. 525
Câu 84.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 246, 381, 462, 682, 40, 776
A. 682
B. 462
C. 40
D. 776
Câu 85.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 469, 817, 976, 396, 892, 805
A. 892
B. 396
C. 805
D. 817
Câu 86.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 49, 13, 93, 88, 90
A. 13
B. 49
C. 93
D. 90
Câu 87.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 64, 50, 53, 11, 70
A. 70
B. 53
C. 11
D. 64
Câu 88.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 384, 879, 917, 159, 47, 927
A. 159
B. 384
C. 917
D. 47
Câu 89.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 54, 48, 60, 9, 92
A. 92
B. 60
C. 9
D. 54
Câu 90.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 655, 883, 823, 940, 830, 761, 698
A. 698
B. 655
C. 830
D. 940
Câu 91.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 49, 82, 37, 78, 14
A. 78
B. 82
C. 14
D. 49
Câu 92.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 813, 525, 969, 579, 807, 823, 533
A. 533
B. 969
C. 813
D. 525
Câu 93.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 88, 99, 40, 21, 30
A. 40
B. 30
C. 99
D. 21
Câu 94.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 948, 828, 963, 814, 990, 772, 897
A. 772
B. 990
C. 948
D. 828
Câu 95.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 58, 15, 28, 98, 41
A. 28
B. 58
C. 98
D. 15
Câu 96.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 94, 17, 38, 15, 57
A. 94
B. 57
C. 17
D. 38
Câu 97.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 73, 92, 28, 82, 54
A. 82
B. 92
C. 73
D. 28
Câu 98.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 22, 39, 57, 100, 53
A. 57
B. 100
C. 53
D. 22
Câu 99.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 691, 320, 273, 78, 307, 964
A. 307
B. 691
C. 320
D. 964
Câu 100.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 642, 683, 521, 942, 680, 554, 562
A. 562
B. 942
C. 521
D. 680
Câu 101.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 418, 719, 157, 160, 960, 776
A. 776
B. 160
C. 157
D. 960
Câu 102.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 214, 503, 918, 630, 170, 695
A. 214
B. 503
C. 170
D. 918
Câu 103.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 44, 32, 97, 29, 55
A. 97
B. 32
C. 55
D. 29
Câu 104.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 910, 696, 506, 764, 969, 909, 514
A. 910
B. 514
C. 969
D. 764
Câu 105.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 18, 42, 32, 4, 2
A. 2
B. 18
C. 32
D. 4
Câu 106.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 176, 37, 972, 492, 71, 156
A. 37
B. 492
C. 972
D. 176
Câu 107.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 631, 841, 595, 953, 514, 685, 688
A. 631
B. 688
C. 953
D. 841
Câu 108.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 964, 658, 324, 310, 457, 283
A. 310
B. 964
C. 658
D. 324
Câu 109.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 72, 35, 52, 70, 50
A. 70
B. 50
C. 52
D. 72
Câu 110.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 16, 55, 7, 94, 45
A. 94
B. 45
C. 16
D. 7
Câu 111.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 115, 126, 65, 201, 619, 845
A. 65
B. 115
C. 201
D. 845
Câu 112.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 626, 955, 590, 942, 799, 558, 706
A. 706
B. 955
C. 590
D. 558
Câu 113.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 115, 126, 65, 201, 619, 845
A. 201
B. 115
C. 126
D. 845
Câu 114.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 719, 146, 415, 505, 374, 727
A. 374
B. 146
C. 505
D. 727
Câu 115.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 944, 947, 585, 670, 660, 914
A. 660
B. 670
C. 585
D. 914
Câu 116.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 773, 725, 556, 569, 734, 890, 616
A. 773
B. 556
C. 734
D. 616
Câu 117.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 94, 77, 99, 51, 52
A. 94
B. 99
C. 52
D. 77
Câu 118.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 995, 944, 251, 431, 584, 550
A. 995
B. 251
C. 550
D. 584
Câu 119.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 94, 17, 38, 15, 57
A. 38
B. 94
C. 15
D. 57
Câu 120.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 79, 88, 19, 43, 42
A. 43
B. 79
C. 42
D. 88
Câu 121.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 18, 40, 43, 72, 32
A. 18
B. 40
C. 72
D. 43
Câu 122.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 76, 87, 69, 45, 64
A. 76
B. 87
C. 45
D. 64
Câu 123.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 747, 832, 753, 581, 745, 581, 541
A. 753
B. 541
C. 832
D. 581
Câu 124.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 42, 25, 6, 4, 52
A. 6
B. 25
C. 42
D. 52
Câu 125.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 546, 562, 864, 941, 615, 955, 866
A. 941
B. 615
C. 546
D. 955
Câu 126.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 10, 62, 74, 7, 30
A. 10
B. 30
C. 62
D. 7
Câu 127.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 798, 796, 552, 772, 714, 904, 668
A. 714
B. 772
C. 552
D. 904
Câu 128.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 992, 422, 776, 171, 964, 840
A. 776
B. 171
C. 840
D. 992
Câu 129.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 232, 478, 710, 728, 178, 214
A. 728
B. 178
C. 478
D. 214
Câu 130.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 73, 75, 78, 27, 20
A. 73
B. 78
C. 20
D. 27
Câu 131.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 844, 961, 352, 522, 164, 173
A. 352
B. 522
C. 961
D. 164
Câu 132.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 983, 523, 759, 869, 854, 782, 699
A. 854
B. 699
C. 983
D. 523
Câu 133.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 20, 958, 755, 10, 532, 487
A. 10
B. 958
C. 755
D. 487
Câu 134.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 49, 13, 93, 88, 90
A. 13
B. 88
C. 90
D. 93
Câu 135.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 22, 39, 57, 100, 53
A. 22
B. 100
C. 53
D. 57
Câu 136.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 51, 56, 37, 1, 67
A. 37
B. 51
C. 1
D. 56
Câu 137.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 948, 828, 963, 814, 990, 772, 897
A. 963
B. 897
C. 828
D. 990
Câu 138.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 944, 947, 585, 670, 660, 914
A. 914
B. 660
C. 944
D. 947
Câu 139.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 202, 182, 311, 685, 787, 486
A. 182
B. 202
C. 787
D. 311
Câu 140.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 100, 78, 2, 23, 45
A. 100
B. 78
C. 45
D. 2
Câu 141.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 43, 34, 44, 99, 33
A. 44
B. 34
C. 99
D. 33
Câu 142.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 902, 543, 602, 997, 814, 648, 710
A. 648
B. 602
C. 543
D. 814
Câu 143.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 357, 951, 901, 175, 41, 488
A. 901
B. 41
C. 951
D. 357
Câu 144.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 96, 34, 87, 69, 94
A. 94
B. 69
C. 96
D. 34
Câu 145.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 852, 740, 598, 894, 921, 866, 830
A. 598
B. 830
C. 921
D. 740
Câu 146.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 78, 274, 261, 838, 296, 925
A. 261
B. 296
C. 838
D. 78
Câu 147.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 98, 4, 87, 99, 3
A. 99
B. 87
C. 3
D. 4
Câu 148.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 9, 78, 52, 17, 39
A. 17
B. 9
C. 78
D. 39
Câu 149.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 8, 74, 86, 89, 51
A. 86
B. 89
C. 51
D. 74
Câu 150.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 951, 591, 501, 578, 802, 502, 798
A. 951
B. 502
C. 501
D. 798
Câu 151.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 555, 556, 606, 990, 999, 805, 975
A. 556
B. 990
C. 805
D. 999
Câu 152.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 538, 820, 900, 163, 153, 283
A. 538
B. 163
C. 153
D. 900
Câu 153.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 39, 73, 74, 28, 8
A. 28
B. 73
C. 39
D. 74
Câu 154.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 499, 101, 279, 878, 821, 514
A. 878
B. 499
C. 101
D. 821
Câu 155.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 39, 49, 80, 78, 76
A. 80
B. 76
C. 49
D. 78
Câu 156.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 214, 503, 918, 630, 170, 695
A. 630
B. 170
C. 695
D. 918
Câu 157.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 189, 469, 130, 657, 912, 884
A. 912
B. 657
C. 884
D. 130
Câu 158.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 982, 999, 770, 775, 693, 881, 688
A. 881
B. 999
C. 688
D. 775
Câu 159.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 28, 41, 39, 2, 33
A. 41
B. 2
C. 28
D. 33
Câu 160.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 16, 55, 7, 94, 45
A. 45
B. 55
C. 7
D. 16
Câu 161.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 63, 27, 6, 5, 95
A. 63
B. 95
C. 6
D. 5
Câu 162.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 17, 43, 44, 79, 10
A. 44
B. 17
C. 79
D. 10
Câu 163.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 838, 761, 521, 553, 960, 565, 946
A. 565
B. 761
C. 553
D. 960
Câu 164.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 32, 69, 85, 37, 22
A. 22
B. 85
C. 37
D. 32
Câu 165.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 927, 481, 184, 291, 370, 770
A. 481
B. 770
C. 927
D. 370
Câu 166.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 378, 607, 606, 108, 172, 2
A. 2
B. 108
C. 172
D. 606
Câu 167.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 534, 965, 901, 660, 530, 611, 802
A. 901
B. 965
C. 530
D. 534
Câu 168.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 919, 11, 888, 529, 957, 46
A. 46
B. 529
C. 11
D. 919
Câu 169.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 543, 593, 820, 613, 575, 762, 703
A. 543
B. 575
C. 762
D. 593
Câu 170.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 507, 692, 732, 79, 978, 262
A. 732
B. 79
C. 978
D. 692
Câu 171.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 379, 47, 24, 325, 174, 821
A. 325
B. 47
C. 821
D. 24
Câu 172.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 982, 999, 770, 775, 693, 881, 688
A. 688
B. 775
C. 693
D. 999
Câu 173.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 17, 2, 8, 96, 18
A. 2
B. 18
C. 17
D. 96
Câu 174.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 135, 363, 789, 308, 541, 219
A. 363
B. 308
C. 135
D. 789
Câu 175.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 126, 863, 57, 608, 530, 433
A. 57
B. 863
C. 433
D. 530
Câu 176.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 759, 840, 688, 539, 909, 650, 913
A. 759
B. 840
C. 650
D. 913
Câu 177.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 91, 8, 57, 67, 94
A. 94
B. 57
C. 8
D. 91
Câu 178.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 609, 852, 303, 502, 454, 285
A. 285
B. 454
C. 609
D. 852
Câu 179.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 17, 43, 44, 79, 10
A. 10
B. 43
C. 17
D. 44
Câu 180.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 688, 578, 44, 826, 612, 404
A. 826
B. 404
C. 578
D. 44
Câu 181.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 52, 14, 39, 47, 12
A. 12
B. 52
C. 14
D. 47
Câu 182.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 73, 62, 76, 75, 50
A. 75
B. 76
C. 50
D. 62
Câu 183.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 964, 658, 324, 310, 457, 283
A. 324
B. 310
C. 457
D. 283
Câu 184.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 748, 765, 315, 474, 128, 116
A. 474
B. 315
C. 748
D. 765
Câu 185.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 18, 4, 37, 47, 95
A. 37
B. 95
C. 4
D. 47
Câu 186.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 18, 4, 37, 47, 95
A. 95
B. 37
C. 4
D. 18
Câu 187.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 131, 681, 851, 640, 45, 480
A. 131
B. 681
C. 480
D. 45
Câu 188.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 562, 14, 475, 938, 723, 48
A. 48
B. 938
C. 475
D. 14
Câu 189.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 141, 511, 315, 42, 987, 367
A. 511
B. 987
C. 367
D. 42
Câu 190.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 838, 761, 521, 553, 960, 565, 946
A. 838
B. 761
C. 553
D. 521
Câu 191.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 659, 330, 207, 619, 468, 496
A. 330
B. 207
C. 496
D. 619
Câu 192.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 747, 832, 753, 581, 745, 581, 541
A. 745
B. 541
C. 832
D. 747
Câu 193.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 688, 951, 516, 628, 879, 821, 744
A. 821
B. 516
C. 744
D. 628
Câu 194.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 59, 114, 601, 632, 94, 792
A. 59
B. 114
C. 792
D. 632
Câu 195.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 9, 78, 52, 17, 39
A. 39
B. 78
C. 52
D. 9
Câu 196.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 907, 534, 633, 666, 649, 758, 633
A. 666
B. 534
C. 633
D. 649
Câu 197.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 753, 648, 638, 999, 506, 850
A. 638
B. 506
C. 753
D. 648
Câu 198.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 659, 980, 187, 896, 33, 833
A. 187
B. 33
C. 833
D. 896
Câu 199.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 819, 588, 553, 808, 807, 636, 887
A. 636
B. 807
C. 887
D. 819
Câu 200.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 927, 481, 184, 291, 370, 770
A. 184
B. 927
C. 291
D. 370
Câu 201.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 747, 984, 721, 865, 698, 680, 991
A. 680
B. 698
C. 991
D. 721
Câu 202.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 900, 937, 822, 811, 742, 675, 933
A. 937
B. 822
C. 675
D. 933
Câu 203.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 64, 50, 53, 11, 70
A. 53
B. 50
C. 64
D. 70
Câu 204.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 655, 883, 823, 940, 830, 761, 698
A. 761
B. 940
C. 830
D. 883
Câu 205.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 543, 593, 820, 613, 575, 762, 703
A. 593
B. 575
C. 820
D. 543
Câu 206.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 798, 911, 664, 367, 501, 169
A. 501
B. 664
C. 169
D. 911
Câu 207.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 43, 26, 32, 4, 97
A. 32
B. 26
C. 97
D. 4
Câu 208.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 19, 100, 1, 51, 78
A. 1
B. 100
C. 51
D. 19
Câu 209.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 100, 78, 2, 23, 45
A. 23
B. 45
C. 100
D. 2
Câu 210.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5, 89, 93, 95, 69
A. 93
B. 5
C. 95
D. 89
Câu 211.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 135, 363, 789, 308, 541, 219
A. 219
B. 135
C. 789
D. 308
Câu 212.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 10, 62, 74, 7, 30
A. 74
B. 7
C. 62
D. 30
Câu 213.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 528, 979, 586, 848, 899, 750, 885
A. 750
B. 586
C. 979
D. 528
Câu 214.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 57, 3, 35, 83, 15
A. 35
B. 57
C. 3
D. 15
Câu 215.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 378, 876, 798, 117, 112, 530
A. 112
B. 798
C. 378
D. 876
Câu 216.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 202, 571, 815, 812, 534, 677
A. 571
B. 815
C. 677
D. 202
Câu 217.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 185, 517, 26, 151, 421, 610
A. 185
B. 610
C. 517
D. 151
Câu 218.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 837, 802, 984, 30, 333, 309
A. 837
B. 309
C. 30
D. 984
Câu 219.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 56, 20, 23, 60, 93
A. 93
B. 60
C. 23
D. 20
Câu 220.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 34, 70, 13, 29, 91
A. 34
B. 91
C. 13
D. 70
Câu 221.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 77, 4, 28, 29, 27
A. 77
B. 29
C. 28
D. 4
Câu 222.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 71, 35, 55, 19, 38
A. 35
B. 71
C. 19
D. 38
Câu 223.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 40, 92, 60, 67, 9
A. 9
B. 92
C. 40
D. 60
Câu 224.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 573, 831, 145, 354, 752, 428
A. 145
B. 354
C. 752
D. 428
Câu 225.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 29, 52, 64, 35, 47
A. 52
B. 35
C. 64
D. 47
Câu 226.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 561, 388, 716, 553, 262, 45
A. 45
B. 716
C. 388
D. 262
Câu 227.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 18, 686, 299, 843, 407, 609
A. 299
B. 18
C. 609
D. 843
Câu 228.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 239, 168, 75, 179, 700, 988
A. 988
B. 239
C. 75
D. 700
Câu 229.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 14, 12, 94, 30, 92
A. 92
B. 94
C. 12
D. 14
Câu 230.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 357, 951, 901, 175, 41, 488
A. 175
B. 41
C. 951
D. 357
Câu 231.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 42, 80, 78, 39, 69
A. 39
B. 42
C. 80
D. 78
Câu 232.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 123, 392, 874, 286, 773, 234
A. 773
B. 874
C. 392
D. 123
Câu 233.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 73, 57, 95, 86, 18
A. 18
B. 95
C. 57
D. 86
Câu 234.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 527, 932, 629, 980, 822, 525, 582
A. 980
B. 629
C. 932
D. 822
Câu 235.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 688, 951, 516, 628, 879, 821, 744
A. 951
B. 821
C. 744
D. 688
Câu 236.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 906, 786, 500, 772, 824, 550, 952
A. 500
B. 952
C. 906
D. 550
Câu 237.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 12, 222, 374, 61, 310, 119
A. 12
B. 119
C. 374
D. 222
Câu 238.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 795, 90, 619, 518, 358, 338
A. 338
B. 90
C. 518
D. 795
Câu 239.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 925, 237, 944, 219, 52, 188
A. 52
B. 237
C. 219
D. 944
Câu 240.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1, 66, 52, 21, 6
A. 1
B. 6
C. 66
D. 21
Câu 241.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 18, 40, 43, 72, 32
A. 43
B. 32
C. 72
D. 18
Câu 242.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 271, 32, 950, 386, 645, 813
A. 386
B. 950
C. 645
D. 271
Câu 243.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 675, 167, 389, 123, 169, 459
A. 167
B. 459
C. 675
D. 123
Câu 244.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 73, 20, 4, 78, 25
A. 78
B. 4
C. 73
D. 25
Câu 245.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 650, 689, 614, 902, 882, 899, 810
A. 614
B. 899
C. 902
D. 810
Câu 246.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 2, 39, 63, 8, 31
A. 39
B. 8
C. 2
D. 63
Câu 247.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 85, 1, 47, 90, 74
A. 90
B. 74
C. 1
D. 47
Câu 248.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 472, 287, 256, 817, 928, 813
A. 472
B. 813
C. 287
D. 928
Câu 249.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 378, 607, 606, 108, 172, 2
A. 378
B. 2
C. 607
D. 606
Câu 250.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 43, 51, 27, 79, 81
A. 81
B. 27
C. 51
D. 43
Câu 251.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 908, 444, 850, 855, 567, 238
A. 567
B. 850
C. 908
D. 238
Câu 252.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 457, 948, 23, 90, 752, 534
A. 948
B. 752
C. 534
D. 23
Câu 253.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 709, 502, 591, 872, 712, 618, 567
A. 591
B. 567
C. 709
D. 502
Câu 254.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 573, 831, 145, 354, 752, 428
A. 145
B. 752
C. 831
D. 428
Câu 255.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 664, 435, 282, 150, 360, 767
A. 767
B. 150
C. 435
D. 360
Câu 256.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 528, 979, 586, 848, 899, 750, 885
A. 979
B. 848
C. 750
D. 586
Câu 257.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 372, 311, 245, 704, 459, 801
A. 372
B. 704
C. 801
D. 245
Câu 258.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 522, 445, 475, 854, 366, 826
A. 475
B. 826
C. 445
D. 366
Câu 259.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 12, 91, 27, 25, 79
A. 79
B. 27
C. 91
D. 25
Câu 260.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 32, 69, 85, 37, 22
A. 85
B. 37
C. 22
D. 69
Câu 261.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 378, 876, 798, 117, 112, 530
A. 876
B. 530
C. 117
D. 112
Câu 262.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 66, 63, 58, 38, 71
A. 71
B. 38
C. 63
D. 66
Câu 263.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 900, 937, 822, 811, 742, 675, 933
A. 811
B. 822
C. 675
D. 937
Câu 264.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 91, 100, 72, 57, 81
A. 72
B. 57
C. 100
D. 81
Câu 265.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 659, 330, 207, 619, 468, 496
A. 207
B. 619
C. 330
D. 659
Câu 266.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 48, 29, 12, 98, 46
A. 46
B. 48
C. 98
D. 29
Câu 267.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 73, 92, 28, 82, 54
A. 73
B. 92
C. 54
D. 82
Câu 268.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 798, 911, 664, 367, 501, 169
A. 664
B. 501
C. 911
D. 169
Câu 269.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 88, 99, 40, 21, 30
A. 99
B. 30
C. 21
D. 40
Câu 270.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 675, 167, 389, 123, 169, 459
A. 459
B. 123
C. 675
D. 167
Câu 271.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 699, 719, 831, 842, 562, 984, 578
A. 562
B. 831
C. 699
D. 984
Câu 272.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 618, 160, 181, 934, 916, 85
A. 934
B. 160
C. 916
D. 85
Câu 273.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 123, 392, 874, 286, 773, 234
A. 392
B. 123
C. 286
D. 234
Câu 274.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 229, 372, 668, 370, 322, 119
A. 119
B. 229
C. 370
D. 372
Câu 275.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 99, 100, 96, 83, 22
A. 100
B. 22
C. 83
D. 96
Câu 276.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 573, 840, 975, 507, 537, 585, 505
A. 840
B. 505
C. 507
D. 975
Câu 277.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 85, 1, 47, 90, 74
A. 85
B. 74
C. 1
D. 90
Câu 278.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 650, 689, 614, 902, 882, 899, 810
A. 810
B. 882
C. 614
D. 899
Câu 279.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 176, 37, 972, 492, 71, 156
A. 176
B. 37
C. 156
D. 972
Câu 280.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 30, 48, 33, 28, 6
A. 33
B. 48
C. 30
D. 6
Câu 281.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 140, 128, 510, 92, 712, 788
A. 788
B. 712
C. 128
D. 140
Câu 282.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 911, 250, 97, 644, 454, 774
A. 97
B. 644
C. 911
D. 454
Câu 283.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 44, 32, 97, 29, 55
A. 32
B. 29
C. 55
D. 97
Câu 284.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 891, 834, 845, 596, 796, 869, 947
A. 845
B. 947
C. 796
D. 834
Câu 285.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 872, 54, 603, 95, 987, 129
A. 54
B. 987
C. 95
D. 129
Câu 286.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 910, 696, 506, 764, 969, 909, 514
A. 969
B. 506
C. 909
D. 910
Câu 287.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 907, 650, 695, 512, 557, 905, 677
A. 677
B. 512
C. 907
D. 905
Câu 288.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 798, 796, 552, 772, 714, 904, 668
A. 772
B. 552
C. 798
D. 796
Câu 289.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 36, 94, 8, 68, 83
A. 8
B. 36
C. 83
D. 68
Câu 290.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 7, 31, 6, 44, 24
A. 24
B. 31
C. 7
D. 6
Câu 291.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 173, 53, 622, 438, 717, 681
A. 717
B. 173
C. 53
D. 622
Câu 292.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 39, 49, 80, 78, 76
A. 39
B. 78
C. 76
D. 80
Câu 293.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1, 66, 52, 21, 6
A. 1
B. 52
C. 21
D. 66
Câu 294.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 28, 41, 39, 2, 33
A. 39
B. 28
C. 2
D. 41
Câu 295.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 538, 820, 900, 163, 153, 283
A. 820
B. 163
C. 900
D. 153
Câu 296.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 902, 543, 602, 997, 814, 648, 710
A. 814
B. 997
C. 543
D. 602
Câu 297.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 998, 683, 769, 788, 549, 529, 842
A. 549
B. 842
C. 769
D. 529
Câu 298.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 202, 571, 815, 812, 534, 677
A. 677
B. 815
C. 571
D. 534
Câu 299.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 36, 94, 8, 68, 83
A. 36
B. 94
C. 68
D. 8
Câu 300.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 907, 650, 695, 512, 557, 905, 677
A. 905
B. 650
C. 677
D. 512
Câu 301.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 16, 63, 41, 54, 56
A. 54
B. 63
C. 56
D. 41
Câu 302.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 79, 88, 19, 43, 42
A. 42
B. 79
C. 43
D. 19
Câu 303.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 202, 182, 311, 685, 787, 486
A. 202
B. 787
C. 182
D. 486
Câu 304.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 657, 868, 903, 739, 707, 509, 545
A. 545
B. 509
C. 707
D. 657
Câu 305.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 987, 915, 574, 887, 751, 588, 651
A. 588
B. 574
C. 651
D. 915
Câu 306.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 2, 39, 63, 8, 31
A. 63
B. 8
C. 2
D. 39
Câu 307.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 79, 21, 46, 38, 55
A. 55
B. 21
C. 46
D. 79
Câu 308.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 531, 750, 827, 747, 995, 633, 891
A. 891
B. 827
C. 995
D. 531
Câu 309.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 78, 274, 261, 838, 296, 925
A. 296
B. 274
C. 925
D. 838
Câu 310.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 73, 62, 76, 75, 50
A. 62
B. 76
C. 75
D. 50
Câu 311.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 100, 14, 80, 11, 28
A. 11
B. 100
C. 80
D. 28
Câu 312.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 925, 237, 944, 219, 52, 188
A. 52
B. 944
C. 925
D. 237
Câu 313.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 759, 840, 688, 539, 909, 650, 913
A. 909
B. 840
C. 539
D. 650
Câu 314.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 841, 38, 681, 28, 25, 80
A. 28
B. 25
C. 38
D. 841
Câu 315.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 85, 16, 57, 22, 4
A. 4
B. 22
C. 85
D. 57
Câu 316.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 18, 42, 32, 4, 2
A. 18
B. 4
C. 42
D. 32
Câu 317.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 239, 168, 75, 179, 700, 988
A. 168
B. 179
C. 700
D. 75
Câu 318.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 709, 502, 591, 872, 712, 618, 567
A. 567
B. 502
C. 872
D. 618
Câu 319.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 715, 760, 734, 912, 839, 906, 792
A. 715
B. 734
C. 792
D. 839
Câu 320.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 540, 942, 550, 737, 554, 644, 711
A. 554
B. 942
C. 644
D. 550
Câu 321.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 629, 433, 608, 898, 74, 350
A. 898
B. 629
C. 350
D. 74
Câu 322.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 160, 607, 445, 309, 478, 761
A. 160
B. 445
C. 761
D. 478
Câu 323.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 269, 731, 186, 24, 659, 62
A. 731
B. 269
C. 186
D. 24
Câu 324.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 862, 967, 233, 236, 308, 409
A. 236
B. 862
C. 233
D. 308
Câu 325.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 396, 732, 895, 361, 307, 297
A. 396
B. 732
C. 361
D. 895
Câu 326.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 547, 545, 878, 793, 948, 683, 984
A. 878
B. 547
C. 683
D. 545
Câu 327.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 609, 852, 303, 502, 454, 285
A. 454
B. 852
C. 285
D. 502
Câu 328.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 3, 17, 38, 62, 85
A. 85
B. 3
C. 17
D. 38
Câu 329.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 933, 689, 671, 727, 786, 670, 639
A. 639
B. 689
C. 727
D. 933
Câu 330.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 42, 80, 78, 39, 69
A. 42
B. 39
C. 78
D. 80
Câu 331.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 583, 320, 361, 542, 549, 965
A. 320
B. 583
C. 549
D. 965
Câu 332.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 34, 70, 13, 29, 91
A. 29
B. 34
C. 13
D. 91
Câu 333.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 908, 444, 850, 855, 567, 238
A. 444
B. 850
C. 908
D. 855
Câu 334.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 716, 7, 653, 782, 414, 993
A. 7
B. 653
C. 782
D. 993
Câu 335.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 18, 686, 299, 843, 407, 609
A. 299
B. 686
C. 843
D. 609
Câu 336.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 813, 525, 969, 579, 807, 823, 533
A. 533
B. 579
C. 969
D. 807
Câu 337.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 837, 802, 984, 30, 333, 309
A. 30
B. 802
C. 333
D. 984
Câu 338.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 23, 75, 26, 81, 55
A. 55
B. 26
C. 23
D. 75
Câu 339.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 713, 538, 710, 595, 693, 735, 962
A. 710
B. 735
C. 538
D. 962
Câu 340.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 499, 101, 279, 878, 821, 514
A. 499
B. 821
C. 878
D. 279
Câu 341.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 14, 36, 83, 61, 52
A. 52
B. 83
C. 36
D. 14
Câu 342.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 951, 591, 501, 578, 802, 502, 798
A. 502
B. 951
C. 802
D. 591
Câu 343.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 767, 634, 444, 467, 337, 480
A. 444
B. 634
C. 767
D. 337
Câu 344.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 51, 26, 94, 63, 96
A. 63
B. 26
C. 51
D. 96
Câu 345.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 715, 760, 734, 912, 839, 906, 792
A. 912
B. 734
C. 906
D. 715
Câu 346.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 359, 515, 635, 456, 547, 300
A. 635
B. 547
C. 515
D. 300
Câu 347.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 77, 7, 39, 31, 63
A. 63
B. 7
C. 77
D. 39
Câu 348.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 63, 82, 46, 58, 11
A. 82
B. 63
C. 58
D. 11
Câu 349.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 42, 57, 37, 46, 15
A. 46
B. 15
C. 42
D. 57
Câu 350.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 61, 49, 50, 43, 55
A. 61
B. 55
C. 50
D. 43
Câu 351.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 168, 837, 102, 591, 809, 671
A. 671
B. 102
C. 837
D. 168
Câu 352.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 633, 251, 992, 691, 514, 789
A. 789
B. 633
C. 514
D. 251
Câu 353.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5, 89, 93, 95, 69
A. 93
B. 69
C. 95
D. 89
Câu 354.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 5, 16, 82, 2, 22
A. 82
B. 5
C. 16
D. 22
Câu 355.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 12, 50, 57, 3, 47
A. 3
B. 47
C. 50
D. 12
Câu 356.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 35, 88, 30, 32, 68
A. 30
B. 88
C. 68
D. 35
Câu 357.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 73, 57, 95, 86, 18
A. 86
B. 95
C. 57
D. 18
Câu 358.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 990, 350, 298, 787, 217, 741
A. 350
B. 741
C. 217
D. 298
Câu 359.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 469, 817, 976, 396, 892, 805
A. 976
B. 805
C. 817
D. 469
Câu 360.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 987, 373, 885, 281, 642, 729
A. 281
B. 987
C. 642
D. 729
Câu 361.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 93, 41, 80, 34, 64
A. 41
B. 34
C. 93
D. 64
Câu 362.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 664, 773, 980, 535, 628, 773, 727
A. 628
B. 980
C. 664
D. 727
Câu 363.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 79, 21, 46, 38, 55
A. 38
B. 79
C. 55
D. 46
Câu 364.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 79, 65, 21, 85, 5
A. 65
B. 79
C. 85
D. 5
Câu 365.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 626, 955, 590, 942, 799, 558, 706
A. 799
B. 942
C. 626
D. 955
Câu 366.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 581, 995, 737, 715, 582, 906, 730
A. 995
B. 906
C. 737
D. 581
Câu 367.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 54, 48, 60, 9, 92
A. 9
B. 54
C. 60
D. 92
Câu 368.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 917, 970, 688, 670, 773, 605, 958
A. 773
B. 970
C. 917
D. 605
Câu 369.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 384, 879, 917, 159, 47, 927
A. 879
B. 927
C. 159
D. 917
Câu 370.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 16, 76, 72, 92, 19
A. 16
B. 72
C. 19
D. 92
Câu 371.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 48, 29, 12, 98, 46
A. 46
B. 29
C. 12
D. 98
Câu 372.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 20, 958, 755, 10, 532, 487
A. 755
B. 10
C. 487
D. 532
Câu 373.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 73, 75, 78, 27, 20
A. 27
B. 73
C. 78
D. 20
Câu 374.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 730, 542, 532, 470, 538, 663
A. 532
B. 663
C. 730
D. 470
Câu 375.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 452, 553, 745, 431, 82, 625
A. 431
B. 625
C. 553
D. 82
Câu 376.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 554, 167, 218, 712, 90, 428
A. 90
B. 428
C. 218
D. 167
Câu 377.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 5, 16, 82, 2, 22
A. 16
B. 5
C. 22
D. 2
Câu 378.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 664, 773, 980, 535, 628, 773, 727
A. 773
B. 727
C. 664
D. 535
Câu 379.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 372, 311, 245, 704, 459, 801
A. 372
B. 245
C. 704
D. 801
Câu 380.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 33, 191, 232, 30, 498, 111
A. 191
B. 111
C. 498
D. 30
Câu 381.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 719, 146, 415, 505, 374, 727
A. 415
B. 505
C. 146
D. 719
Câu 382.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 97, 25, 82, 32, 18
A. 18
B. 25
C. 97
D. 82
Câu 383.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 126, 863, 57, 608, 530, 433
A. 863
B. 530
C. 608
D. 57
Câu 384.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 1, 40, 73, 29, 12
A. 1
B. 73
C. 29
D. 40
Câu 385.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 865, 814, 939, 18, 916, 796
A. 939
B. 916
C. 18
D. 865
Câu 386.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 261, 299, 624, 268, 114, 506
A. 506
B. 114
C. 299
D. 624
Câu 387.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 52, 14, 39, 47, 12
A. 47
B. 39
C. 52
D. 14
Câu 388.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 573, 840, 975, 507, 537, 585, 505
A. 507
B. 573
C. 505
D. 537
Câu 389.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 80, 27, 29, 2, 9
A. 9
B. 27
C. 80
D. 2
Câu 390.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 562, 14, 475, 938, 723, 48
A. 938
B. 475
C. 14
D. 48
Câu 391.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 229, 372, 668, 370, 322, 119
A. 668
B. 229
C. 372
D. 119
Câu 392.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 657, 868, 903, 739, 707, 509, 545
A. 545
B. 657
C. 707
D. 903
Câu 393.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 185, 517, 26, 151, 421, 610
A. 185
B. 421
C. 610
D. 26
Câu 394.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 7, 31, 6, 44, 24
A. 6
B. 44
C. 7
D. 31
Câu 395.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 359, 515, 635, 456, 547, 300
A. 456
B. 515
C. 635
D. 547
Câu 396.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 459, 954, 212, 118, 232, 490
A. 459
B. 232
C. 118
D. 954
Câu 397.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 30, 48, 33, 28, 6
A. 28
B. 33
C. 48
D. 6
Câu 398.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 23, 75, 26, 81, 55
A. 81
B. 26
C. 75
D. 55
Câu 399.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 33, 191, 232, 30, 498, 111
A. 111
B. 33
C. 191
D. 30
Câu 400.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 189, 469, 130, 657, 912, 884
A. 189
B. 657
C. 469
D. 912
Câu 401.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 691, 320, 273, 78, 307, 964
A. 320
B. 273
C. 307
D. 78
Câu 402.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 63, 3, 72, 100, 33
A. 33
B. 3
C. 72
D. 100
Câu 403.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 43, 26, 32, 4, 97
A. 43
B. 26
C. 97
D. 4
Câu 404.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 667, 833, 510, 751, 580, 516, 695
A. 833
B. 695
C. 510
D. 580
Câu 405.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 35, 88, 30, 32, 68
A. 88
B. 30
C. 68
D. 35
Câu 406.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 29, 82, 67, 50, 80
A. 80
B. 50
C. 29
D. 67
Câu 407.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 564, 630, 922, 82, 729, 762
A. 82
B. 922
C. 762
D. 630
Câu 408.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 82, 56, 63, 85, 1
A. 82
B. 63
C. 56
D. 1
Câu 409.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 77, 4, 28, 29, 27
A. 28
B. 4
C. 29
D. 77
Câu 410.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 51, 26, 94, 63, 96
A. 96
B. 51
C. 94
D. 63
Câu 411.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 72, 35, 52, 70, 50
A. 70
B. 52
C. 35
D. 50
Câu 412.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 688, 578, 44, 826, 612, 404
A. 44
B. 578
C. 612
D. 688
Câu 413.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 31, 762, 193, 665, 228, 267
A. 762
B. 267
C. 31
D. 193
Câu 414.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 14, 12, 94, 30, 92
A. 30
B. 12
C. 14
D. 94
Câu 415.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 100, 14, 80, 11, 28
A. 11
B. 80
C. 100
D. 14
Câu 416.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 53, 98, 61, 27, 14
A. 27
B. 98
C. 53
D. 61
Câu 417.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 173, 53, 622, 438, 717, 681
A. 717
B. 438
C. 681
D. 53
Câu 418.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 27, 96, 64, 97, 98
A. 97
B. 98
C. 27
D. 96
Câu 419.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 659, 980, 187, 896, 33, 833
A. 33
B. 980
C. 187
D. 896
Câu 420.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 1, 40, 73, 29, 12
A. 1
B. 73
C. 40
D. 29
Câu 421.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 82, 56, 63, 85, 1
A. 1
B. 56
C. 63
D. 85
Câu 422.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 18, 65, 25, 28, 14
A. 18
B. 28
C. 65
D. 14
Câu 423.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 531, 750, 827, 747, 995, 633, 891
A. 531
B. 995
C. 750
D. 891
Câu 424.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 63, 27, 6, 5, 95
A. 27
B. 95
C. 6
D. 5
Câu 425.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 581, 995, 737, 715, 582, 906, 730
A. 581
B. 715
C. 995
D. 730
Câu 426.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 554, 167, 218, 712, 90, 428
A. 90
B. 712
C. 167
D. 554
Câu 427.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 507, 692, 732, 79, 978, 262
A. 692
B. 978
C. 507
D. 732
Câu 428.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 753, 648, 638, 999, 506, 850
A. 506
B. 850
C. 753
D. 999
Câu 429.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 131, 681, 851, 640, 45, 480
A. 480
B. 681
C. 131
D. 851
Câu 430.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 534, 965, 901, 660, 530, 611, 802
A. 802
B. 530
C. 965
D. 660
Câu 431.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 42, 28, 77, 78, 67
A. 78
B. 28
C. 67
D. 42
Câu 432.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 998, 683, 769, 788, 549, 529, 842
A. 842
B. 769
C. 788
D. 998
Câu 433.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 642, 683, 521, 942, 680, 554, 562
A. 521
B. 554
C. 683
D. 942
Câu 434.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 14, 36, 83, 61, 52
A. 14
B. 36
C. 52
D. 83
Câu 435.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 618, 160, 181, 934, 916, 85
A. 160
B. 934
C. 916
D. 85
Câu 436.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 79, 65, 21, 85, 5
A. 5
B. 65
C. 21
D. 85
Câu 437.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 42, 25, 6, 4, 52
A. 4
B. 25
C. 42
D. 6
Câu 438.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 19, 100, 1, 51, 78
A. 78
B. 51
C. 100
D. 19
Câu 439.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 97, 30, 3, 62, 55
A. 55
B. 30
C. 97
D. 62
Câu 440.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 819, 588, 553, 808, 807, 636, 887
A. 819
B. 553
C. 808
D. 887
Câu 441.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 561, 388, 716, 553, 262, 45
A. 561
B. 262
C. 45
D. 388
Câu 442.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 16, 76, 72, 92, 19
A. 92
B. 19
C. 76
D. 16
Câu 443.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 83, 90, 57, 58, 51
A. 83
B. 90
C. 51
D. 58
Câu 444.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 43, 51, 27, 79, 81
A. 81
B. 43
C. 51
D. 27
Câu 445.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 42, 57, 37, 46, 15
A. 15
B. 37
C. 46
D. 42
Câu 446.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 49, 82, 37, 78, 14
A. 78
B. 49
C. 14
D. 82
Câu 447.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 865, 814, 939, 18, 916, 796
A. 916
B. 18
C. 865
D. 939
Câu 448.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 547, 545, 878, 793, 948, 683, 984
A. 984
B. 683
C. 878
D. 948
Câu 449.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 987, 373, 885, 281, 642, 729
A. 281
B. 642
C. 885
D. 987
Câu 450.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 91, 100, 72, 57, 81
A. 72
B. 100
C. 81
D. 57
Câu 451.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 43, 34, 44, 99, 33
A. 34
B. 33
C. 99
D. 43
Câu 452.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 452, 553, 745, 431, 82, 625
A. 82
B. 452
C. 431
D. 745
Câu 453.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 110, 509, 609, 38, 930, 305
A. 110
B. 509
C. 609
D. 930
Câu 454.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 983, 523, 759, 869, 854, 782, 699
A. 523
B. 869
C. 983
D. 782
Câu 455.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 56, 20, 23, 60, 93
A. 56
B. 20
C. 93
D. 60
Câu 456.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 713, 538, 697, 640, 689, 62
A. 713
B. 640
C. 538
D. 689
Câu 457.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 315, 124, 692, 969, 605, 65
A. 65
B. 315
C. 124
D. 969
Câu 458.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 66, 63, 58, 38, 71
A. 66
B. 63
C. 58
D. 38
Câu 459.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 730, 542, 532, 470, 538, 663
A. 542
B. 663
C. 470
D. 730
Câu 460.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 81, 48, 45, 52, 98
A. 98
B. 81
C. 48
D. 45
Câu 461.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 51, 56, 37, 1, 67
A. 51
B. 56
C. 67
D. 37
Câu 462.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 31, 762, 193, 665, 228, 267
A. 31
B. 267
C. 762
D. 665
Câu 463.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 911, 250, 97, 644, 454, 774
A. 911
B. 774
C. 97
D. 644
Câu 464.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 80, 27, 29, 2, 9
A. 27
B. 2
C. 80
D. 9
Câu 465.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 459, 954, 212, 118, 232, 490
A. 954
B. 118
C. 490
D. 232
Câu 466.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 620, 794, 550, 669, 578, 798, 882
A. 882
B. 794
C. 550
D. 798
Câu 467.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 12, 91, 27, 25, 79
A. 79
B. 27
C. 91
D. 12
Câu 468.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 141, 511, 315, 42, 987, 367
A. 511
B. 42
C. 987
D. 141
Câu 469.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 168, 837, 102, 591, 809, 671
A. 809
B. 591
C. 168
D. 102
Câu 470.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 852, 740, 598, 894, 921, 866, 830
A. 598
B. 866
C. 830
D. 740
Câu 471.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 30, 5, 77, 14, 2
A. 30
B. 2
C. 14
D. 5
Câu 472.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 713, 538, 697, 640, 689, 62
A. 697
B. 62
C. 689
D. 640
Câu 473.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 36, 582, 531, 266, 986, 295
A. 986
B. 266
C. 36
D. 295
Câu 474.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 27, 96, 64, 97, 98
A. 27
B. 98
C. 96
D. 64
Câu 475.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 713, 538, 710, 595, 693, 735, 962
A. 962
B. 538
C. 735
D. 713
Câu 476.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 85, 16, 57, 22, 4
A. 57
B. 22
C. 16
D. 4
Câu 477.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 315, 124, 692, 969, 605, 65
A. 315
B. 605
C. 124
D. 65
Câu 478.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 418, 719, 157, 160, 960, 776
A. 776
B. 418
C. 160
D. 960
Câu 479.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 540, 942, 550, 737, 554, 644, 711
A. 554
B. 540
C. 550
D. 711
Câu 480.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 33, 36, 981, 587, 596, 513
A. 596
B. 513
C. 36
D. 33
Câu 481.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 872, 54, 603, 95, 987, 129
A. 872
B. 603
C. 95
D. 54
Câu 482.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 629, 433, 608, 898, 74, 350
A. 898
B. 433
C. 350
D. 629
Câu 483.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 63, 82, 46, 58, 11
A. 82
B. 58
C. 46
D. 11
Câu 484.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 987, 915, 574, 887, 751, 588, 651
A. 987
B. 588
C. 751
D. 574
Câu 485.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 472, 287, 256, 817, 928, 813
A. 817
B. 256
C. 928
D. 813
Câu 486.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 933, 689, 671, 727, 786, 670, 639
A. 639
B. 933
C. 689
D. 727
Câu 487.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 3, 17, 38, 62, 85
A. 85
B. 62
C. 38
D. 17
Câu 488.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 844, 961, 352, 522, 164, 173
A. 352
B. 173
C. 961
D. 522
Câu 489.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 17, 2, 8, 96, 18
A. 2
B. 17
C. 8
D. 96
Câu 490.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 527, 932, 629, 980, 822, 525, 582
A. 980
B. 527
C. 525
D. 822
Câu 491.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 33, 36, 981, 587, 596, 513
A. 981
B. 513
C. 587
D. 596
Câu 492.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 862, 967, 233, 236, 308, 409
A. 862
B. 236
C. 308
D. 967
Câu 493.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 96, 34, 87, 69, 94
A. 87
B. 96
C. 34
D. 69
Câu 494.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 246, 381, 462, 682, 40, 776
A. 246
B. 462
C. 40
D. 682
Câu 495.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 57, 3, 35, 83, 15
A. 57
B. 3
C. 83
D. 35
Câu 496.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 449, 880, 109, 410, 208, 158
A. 158
B. 109
C. 449
D. 880
Câu 497.
Tìm số bé nhất trong dãy số sau: 58, 15, 28, 98, 41
A. 28
B. 58
C. 41
D. 15
Câu 498.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 699, 719, 831, 842, 562, 984, 578
A. 578
B. 719
C. 984
D. 699
Câu 499.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 81, 51, 40, 52, 1
A. 81
B. 1
C. 52
D. 40
Câu 500.
Tìm số lớn nhất trong dãy số sau: 990, 350, 298, 787, 217, 741
A. 990
B. 787
C. 298
D. 217
📋 ĐÁP ÁN — Tìm số lớn nhất / bé nhất trong dãy số (Lớp 2)
Câu 1:A
Câu 2:D
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:A
Câu 6:C
Câu 7:C
Câu 8:D
Câu 9:A
Câu 10:C
Câu 11:A
Câu 12:D
Câu 13:D
Câu 14:D
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:D
Câu 20:D
Câu 21:B
Câu 22:D
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:D
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:C
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:D
Câu 46:A
Câu 47:D
Câu 48:B
Câu 49:B
Câu 50:A
Câu 51:C
Câu 52:B
Câu 53:B
Câu 54:B
Câu 55:C
Câu 56:C
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:D
Câu 65:A
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:B
Câu 70:B
Câu 71:D
Câu 72:A
Câu 73:B
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:A
Câu 77:A
Câu 78:A
Câu 79:B
Câu 80:A
Câu 81:B
Câu 82:A
Câu 83:A
Câu 84:D
Câu 85:B
Câu 86:A
Câu 87:C
Câu 88:D
Câu 89:A
Câu 90:B
Câu 91:B
Câu 92:D
Câu 93:C
Câu 94:A
Câu 95:C
Câu 96:A
Câu 97:D
Câu 98:B
Câu 99:D
Câu 100:B
Câu 101:C
Câu 102:C
Câu 103:D
Câu 104:C
Câu 105:A
Câu 106:A
Câu 107:C
Câu 108:B
Câu 109:D
Câu 110:A
Câu 111:A
Câu 112:D
Câu 113:D
Câu 114:D
Câu 115:C
Câu 116:B
Câu 117:B
Câu 118:B
Câu 119:C
Câu 120:D
Câu 121:C
Câu 122:B
Câu 123:C
Câu 124:D
Câu 125:D
Câu 126:D
Câu 127:D
Câu 128:B
Câu 129:A
Câu 130:C
Câu 131:D
Câu 132:D
Câu 133:B
Câu 134:D
Câu 135:A
Câu 136:C
Câu 137:D
Câu 138:D
Câu 139:C
Câu 140:A
Câu 141:C
Câu 142:C
Câu 143:C
Câu 144:D
Câu 145:C
Câu 146:D
Câu 147:A
Câu 148:C
Câu 149:B
Câu 150:C
Câu 151:D
Câu 152:C
Câu 153:D
Câu 154:C
Câu 155:A
Câu 156:D
Câu 157:D
Câu 158:B
Câu 159:A
Câu 160:C
Câu 161:B
Câu 162:C
Câu 163:D
Câu 164:A
Câu 165:C
Câu 166:A
Câu 167:B
Câu 168:C
Câu 169:A
Câu 170:B
Câu 171:D
Câu 172:A
Câu 173:A
Câu 174:C
Câu 175:A
Câu 176:D
Câu 177:C
Câu 178:A
Câu 179:A
Câu 180:A
Câu 181:A
Câu 182:B
Câu 183:D
Câu 184:D
Câu 185:C
Câu 186:A
Câu 187:D
Câu 188:B
Câu 189:B
Câu 190:D
Câu 191:B
Câu 192:B
Câu 193:B
Câu 194:A
Câu 195:D
Câu 196:B
Câu 197:B
Câu 198:B
Câu 199:C
Câu 200:A
Câu 201:C
Câu 202:C
Câu 203:D
Câu 204:B
Câu 205:C
Câu 206:D
Câu 207:D
Câu 208:A
Câu 209:D
Câu 210:B
Câu 211:C
Câu 212:A
Câu 213:D
Câu 214:C
Câu 215:D
Câu 216:D
Câu 217:B
Câu 218:D
Câu 219:D
Câu 220:C
Câu 221:A
Câu 222:C
Câu 223:B
Câu 224:A
Câu 225:C
Câu 226:B
Câu 227:B
Câu 228:A
Câu 229:C
Câu 230:B
Câu 231:A
Câu 232:B
Câu 233:A
Câu 234:A
Câu 235:A
Câu 236:A
Câu 237:C
Câu 238:D
Câu 239:D
Câu 240:A
Câu 241:D
Câu 242:B
Câu 243:C
Câu 244:B
Câu 245:C
Câu 246:D
Câu 247:C
Câu 248:D
Câu 249:C
Câu 250:A
Câu 251:D
Câu 252:A
Câu 253:D
Câu 254:C
Câu 255:A
Câu 256:A
Câu 257:C
Câu 258:D
Câu 259:C
Câu 260:A
Câu 261:D
Câu 262:A
Câu 263:D
Câu 264:B
Câu 265:D
Câu 266:C
Câu 267:B
Câu 268:D
Câu 269:C
Câu 270:B
Câu 271:A
Câu 272:D
Câu 273:B
Câu 274:A
Câu 275:A
Câu 276:D
Câu 277:D
Câu 278:C
Câu 279:D
Câu 280:B
Câu 281:A
Câu 282:C
Câu 283:D
Câu 284:B
Câu 285:B
Câu 286:B
Câu 287:C
Câu 288:B
Câu 289:A
Câu 290:D
Câu 291:A
Câu 292:A
Câu 293:D
Câu 294:C
Câu 295:C
Câu 296:B
Câu 297:D
Câu 298:B
Câu 299:B
Câu 300:D
Câu 301:B
Câu 302:D
Câu 303:C
Câu 304:B
Câu 305:B
Câu 306:C
Câu 307:B
Câu 308:C
Câu 309:C
Câu 310:D
Câu 311:A
Câu 312:A
Câu 313:C
Câu 314:D
Câu 315:C
Câu 316:C
Câu 317:D
Câu 318:C
Câu 319:A
Câu 320:B
Câu 321:D
Câu 322:C
Câu 323:D
Câu 324:C
Câu 325:D
Câu 326:D
Câu 327:B
Câu 328:B
Câu 329:D
Câu 330:D
Câu 331:D
Câu 332:D
Câu 333:C
Câu 334:D
Câu 335:C
Câu 336:C
Câu 337:A
Câu 338:C
Câu 339:C
Câu 340:C
Câu 341:B
Câu 342:B
Câu 343:C
Câu 344:B
Câu 345:A
Câu 346:D
Câu 347:B
Câu 348:D
Câu 349:D
Câu 350:D
Câu 351:C
Câu 352:D
Câu 353:C
Câu 354:A
Câu 355:A
Câu 356:B
Câu 357:B
Câu 358:C
Câu 359:A
Câu 360:A
Câu 361:B
Câu 362:B
Câu 363:B
Câu 364:C
Câu 365:D
Câu 366:A
Câu 367:A
Câu 368:B
Câu 369:B
Câu 370:A
Câu 371:C
Câu 372:B
Câu 373:C
Câu 374:D
Câu 375:D
Câu 376:A
Câu 377:D
Câu 378:D
Câu 379:B
Câu 380:C
Câu 381:C
Câu 382:A
Câu 383:A
Câu 384:A
Câu 385:C
Câu 386:B
Câu 387:C
Câu 388:C
Câu 389:D
Câu 390:C
Câu 391:A
Câu 392:D
Câu 393:D
Câu 394:B
Câu 395:C
Câu 396:D
Câu 397:D
Câu 398:A
Câu 399:D
Câu 400:D
Câu 401:D
Câu 402:B
Câu 403:C
Câu 404:A
Câu 405:B
Câu 406:C
Câu 407:B
Câu 408:D
Câu 409:B
Câu 410:A
Câu 411:C
Câu 412:A
Câu 413:A
Câu 414:D
Câu 415:C
Câu 416:B
Câu 417:D
Câu 418:B
Câu 419:B
Câu 420:B
Câu 421:D
Câu 422:C
Câu 423:A
Câu 424:D
Câu 425:A
Câu 426:B
Câu 427:B
Câu 428:D
Câu 429:D
Câu 430:B
Câu 431:B
Câu 432:D
Câu 433:A
Câu 434:A
Câu 435:B
Câu 436:A
Câu 437:A
Câu 438:C
Câu 439:C
Câu 440:B
Câu 441:C
Câu 442:A
Câu 443:C
Câu 444:D
Câu 445:A
Câu 446:C
Câu 447:D
Câu 448:A
Câu 449:D
Câu 450:B
Câu 451:B
Câu 452:D
Câu 453:D
Câu 454:C
Câu 455:C
Câu 456:A
Câu 457:D
Câu 458:D
Câu 459:D
Câu 460:A
Câu 461:C
Câu 462:A
Câu 463:C
Câu 464:C
Câu 465:B
Câu 466:A
Câu 467:D
Câu 468:B
Câu 469:D
Câu 470:A
Câu 471:B
Câu 472:B
Câu 473:C
Câu 474:A
Câu 475:A
Câu 476:D
Câu 477:D
Câu 478:D
Câu 479:B
Câu 480:D
Câu 481:D
Câu 482:A
Câu 483:A
Câu 484:A
Câu 485:B
Câu 486:A
Câu 487:A
Câu 488:C
Câu 489:D
Câu 490:C
Câu 491:A
Câu 492:D
Câu 493:B
Câu 494:C
Câu 495:C
Câu 496:B
Câu 497:D
Câu 498:C
Câu 499:A
Câu 500:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com