← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Tìm quy luật dãy số (Lớp 2)
Toán · Lớp 2 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
500 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 65, ?, 69, 71, 73. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 65
B. 69
C. 67
D. 71
Câu 2.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, 16, ?, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 42
B. 32
C. 64
D. 33
Câu 3.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 8, ?, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 18
C. 26
D. 16
Câu 4.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 79, 86, 93, ?, 107, 114. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 114
B. 99
C. 110
D. 100
Câu 5.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 211, 221, 231, 241, 251, ?, 271. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 260
B. 251
C. 261
D. 281
Câu 6.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 14, ?, 34, 44, 54. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23
B. 14
C. 24
D. 44
Câu 7.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 271, 275, ?, 283, 287. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 283
B. 289
C. 279
D. 287
Câu 8.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 57, ?, 65, 69, 73, 77, 81. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 69
B. 62
C. 65
D. 61
Câu 9.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 193, 199, ?, 211, 217. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 199
B. 205
C. 204
D. 211
Câu 10.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 108, 114, ?, 126, 132. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 119
B. 120
C. 114
D. 130
Câu 11.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 45, 55, 65, ?, 85. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 95
B. 65
C. 75
D. 76
Câu 12.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 46, 51, 56, ?, 66. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 66
B. 61
C. 62
D. 51
Câu 13.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 72, 77, 82, ?, 92. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 87
B. 97
C. 82
D. 92
Câu 14.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 66, 68, ?, 72, 74. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 68
B. 70
C. 80
D. 69
Câu 15.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 246, ?, 258, 264, 270. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 262
B. 258
C. 264
D. 252
Câu 16.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 67, 72, 77, ?, 87, 92. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 77
B. 72
C. 81
D. 82
Câu 17.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 182, 186, ?, 194, 198. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 191
B. 198
C. 189
D. 190
Câu 18.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 24, 34, 44, 54, ?, 74. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 64
B. 84
C. 74
D. 65
Câu 19.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 191, 181, 171, 161, ?, 141. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 171
B. 150
C. 161
D. 151
Câu 20.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, ?, 33, 43, 53. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 43
B. 23
C. 22
D. 24
Câu 21.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 203, 198, 193, 188, ?, 178. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 193
B. 178
C. 188
D. 183
Câu 22.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 97, 103, 109, ?, 121. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 109
B. 115
C. 127
D. 125
Câu 23.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 72, 77, ?, 87, 92, 97. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 83
B. 81
C. 82
D. 77
Câu 24.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 39, ?, 59, 69, 79, 89. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 59
B. 48
C. 69
D. 49
Câu 25.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 93, ?, 79, 72, 65. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 86
B. 79
C. 93
D. 85
Câu 26.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 220, 210, 200, ?, 180. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 180
B. 191
C. 189
D. 190
Câu 27.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 196, 203, ?, 217, 224, 231, 238. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 220
B. 200
C. 210
D. 217
Câu 28.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 132, ?, 122, 117, 112. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 127
B. 128
C. 117
D. 137
Câu 29.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50, 53, 56, ?, 62. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 59
B. 58
C. 60
D. 69
Câu 30.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50, 60, ?, 80, 90, 100. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 90
B. 71
C. 80
D. 70
Câu 31.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, 19, ?, 23, 25, 27. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 31
C. 19
D. 20
Câu 32.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 54, ?, 62, 66, 70. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 66
B. 59
C. 54
D. 58
Câu 33.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, 20, ?, 80, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40
B. 39
C. 80
D. 42
Câu 34.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 40, 50, ?, 70, 80. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 80
B. 61
C. 60
D. 70
Câu 35.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 60, 63, ?, 69, 72, 75. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 67
B. 65
C. 66
D. 76
Câu 36.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 187, 197, 207, ?, 227, 237. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 237
B. 227
C. 218
D. 217
Câu 37.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 122, 127, 132, ?, 142, 147, 152. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 132
B. 137
C. 138
D. 142
Câu 38.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 11, ?, 15, 17, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 12
C. 15
D. 13
Câu 39.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 17, 27, ?, 47, 57. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27
B. 37
C. 57
D. 36
Câu 40.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 44, ?, 64, 74, 84. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 55
B. 64
C. 44
D. 54
Câu 41.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 19, 29, 39, ?, 59. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 39
B. 49
C. 48
D. 69
Câu 42.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 167, 174, 181, ?, 195. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 195
B. 181
C. 178
D. 188
Câu 43.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 44, 54, 64, 74, ?, 94. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 74
B. 85
C. 83
D. 84
Câu 44.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 189, 194, 199, ?, 209, 214. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 209
B. 204
C. 214
D. 194
Câu 45.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 42, 48, 54, 60, ?, 72. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 72
B. 78
C. 66
D. 65
Câu 46.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 206, 213, 220, ?, 234. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 234
B. 220
C. 227
D. 228
Câu 47.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 66, 69, 72, 75, ?, 81. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 77
B. 79
C. 78
D. 68
Câu 48.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 33, 38, 43, ?, 53. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 43
B. 48
C. 58
D. 38
Câu 49.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 52, 57, 62, ?, 72, 77. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 67
B. 72
C. 57
D. 62
Câu 50.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 44, 54, 64, ?, 84, 94. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 73
B. 75
C. 74
D. 94
Câu 51.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18, 21, ?, 27, 30, 33. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 30
B. 14
C. 34
D. 24
Câu 52.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 5, 10, 15, ?, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 30
C. 20
D. 25
Câu 53.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 14, ?, 18, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 16
C. 6
D. 20
Câu 54.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 230, ?, 238, 242, 246. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 244
B. 234
C. 233
D. 235
Câu 55.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 112, ?, 132, 142, 152, 162. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 122
B. 112
C. 123
D. 132
Câu 56.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 60, 65, 70, ?, 80. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 76
B. 80
C. 75
D. 70
Câu 57.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 90, 94, ?, 102, 106, 110. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 98
B. 88
C. 102
D. 97
Câu 58.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 10, 20, ?, 40, 50. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 30
B. 31
C. 40
D. 20
Câu 59.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 37, 47, 57, 67, ?, 87. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 78
B. 97
C. 77
D. 87
Câu 60.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 141, 136, 131, ?, 121. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 131
B. 126
C. 125
D. 116
Câu 61.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, ?, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 16
C. 18
D. 8
Câu 62.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 174, 180, 186, ?, 198, 204. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 192
B. 202
C. 193
D. 204
Câu 63.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 182, 192, 202, ?, 222, 232. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 212
B. 232
C. 222
D. 211
Câu 64.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 108, ?, 118, 123, 128, 133. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 118
B. 123
C. 112
D. 113
Câu 65.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 22, ?, 26, 28, 30. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 23
C. 28
D. 24
Câu 66.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 122, 130, 138, ?, 154. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 136
B. 147
C. 138
D. 146
Câu 67.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 189, ?, 201, 207, 213, 219. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 194
B. 195
C. 207
D. 205
Câu 68.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 46, 41, ?, 31, 26, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 31
B. 36
C. 35
D. 37
Câu 69.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 155, 163, 171, ?, 187. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 171
B. 179
C. 195
D. 169
Câu 70.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 72, 75, 78, ?, 84, 87. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 78
B. 81
C. 80
D. 91
Câu 71.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 36, ?, 22, 15, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 39
B. 43
C. 36
D. 29
Câu 72.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, ?, 24, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22
B. 13
C. 12
D. 11
Câu 73.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 196, ?, 176, 166, 156, 146. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 176
B. 185
C. 206
D. 186
Câu 74.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 164, ?, 174, 179, 184, 189. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 174
B. 168
C. 169
D. 159
Câu 75.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 58, 60, 62, ?, 66. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 64
B. 66
C. 74
D. 54
Câu 76.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 224, 234, ?, 254, 264, 274, 284. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 264
B. 243
C. 244
D. 245
Câu 77.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 222, 226, 230, ?, 238, 242. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 233
B. 230
C. 238
D. 234
Câu 78.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 223, 230, 237, 244, 251, ?, 265. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 272
B. 251
C. 257
D. 258
Câu 79.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 235, 228, 221, ?, 207. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 215
B. 224
C. 228
D. 214
Câu 80.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 269, 275, 281, ?, 293. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 287
B. 299
C. 286
D. 281
Câu 81.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 58, 60, ?, 64, 66. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 62
B. 72
C. 66
D. 52
Câu 82.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 94, 98, ?, 106, 110. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 92
B. 110
C. 98
D. 102
Câu 83.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 251, 236, ?, 206, 191. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 231
B. 211
C. 221
D. 206
Câu 84.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 17, ?, 31, 38, 45. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23
B. 17
C. 24
D. 14
Câu 85.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 263, 269, 275, ?, 287. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 293
B. 287
C. 281
D. 275
Câu 86.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 58, 63, 68, ?, 78, 83. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 72
B. 78
C. 73
D. 74
Câu 87.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 281, ?, 251, 236, 221, 206. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 296
B. 267
C. 266
D. 265
Câu 88.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 235, 245, ?, 265, 275, 285, 295. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 254
B. 255
C. 245
D. 256
Câu 89.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, 16, 32, ?, 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 65
B. 128
C. 64
D. 63
Câu 90.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 26, 32, 38, ?, 50, 56. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 44
B. 38
C. 50
D. 34
Câu 91.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 260, ?, 270, 275, 280, 285, 290. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 260
B. 265
C. 255
D. 270
Câu 92.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, ?, 27, 32, 37. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27
B. 22
C. 32
D. 21
Câu 93.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 8, 16, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 4
C. 3
D. 14
Câu 94.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, 22, 27, ?, 37. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22
B. 27
C. 32
D. 37
Câu 95.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 243, 251, ?, 267, 275, 283. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 259
B. 251
C. 275
D. 267
Câu 96.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 15, 20, 25, 30. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 20
C. 10
D. 5
Câu 97.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 55, 59, 63, 67, 71, ?, 79. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 79
B. 75
C. 85
D. 65
Câu 98.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 215, ?, 235, 245, 255. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 245
B. 215
C. 235
D. 225
Câu 99.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 42, ?, 62, 72, 82. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 42
B. 52
C. 72
D. 62
Câu 100.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 61, 66, ?, 76, 81. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 76
B. 70
C. 72
D. 71
Câu 101.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 28, ?, 48, 58, 68, 78. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 28
B. 38
C. 48
D. 39
Câu 102.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 66, 68, 70, ?, 74, 76. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 62
B. 76
C. 72
D. 82
Câu 103.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 71, 76, 81, ?, 91, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 76
B. 96
C. 86
D. 85
Câu 104.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 140, 148, ?, 164, 172. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 157
B. 156
C. 155
D. 172
Câu 105.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50, 52, ?, 56, 58. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 64
B. 56
C. 54
D. 58
Câu 106.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 9, 14, ?, 24, 29. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 29
C. 24
D. 19
Câu 107.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 43, 45, ?, 49, 51. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 37
B. 47
C. 45
D. 49
Câu 108.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 235, ?, 249, 256, 263. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 243
B. 242
C. 232
D. 252
Câu 109.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 79, 81, 83, ?, 87, 89. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 83
B. 84
C. 85
D. 95
Câu 110.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 58, 60, ?, 64, 66, 68. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 72
B. 62
C. 52
D. 60
Câu 111.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 85, 87, ?, 91, 93, 95. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 99
B. 89
C. 87
D. 90
Câu 112.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 6, 8, 10, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 3
C. 8
D. 4
Câu 113.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 24, ?, 34, 39, 44, 49. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 29
B. 30
C. 24
D. 34
Câu 114.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 41, 51, 61, ?, 81, 91. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 61
B. 71
C. 91
D. 70
Câu 115.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 59, 64, 69, ?, 79. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 75
B. 74
C. 73
D. 84
Câu 116.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 82, ?, 86, 88, 90. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 83
B. 74
C. 84
D. 82
Câu 117.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 27, ?, 17, 12, 7, 2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27
B. 22
C. 32
D. 23
Câu 118.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 184, ?, 192, 196, 200. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 198
B. 178
C. 189
D. 188
Câu 119.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 3, 6, ?, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 9
C. 12
D. 6
Câu 120.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, 15, ?, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 19
C. 15
D. 20
Câu 121.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 128, 113, ?, 83, 68, 53. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 98
B. 128
C. 83
D. 97
Câu 122.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, 20, 40, ?, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 79
B. 81
C. 90
D. 80
Câu 123.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 35, 40, 45, ?, 55, 60. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40
B. 49
C. 55
D. 50
Câu 124.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 27, ?, 47, 57, 67, 77. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 57
B. 27
C. 37
D. 47
Câu 125.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 62, ?, 78, 86, 94, 102, 110. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 78
B. 60
C. 70
D. 80
Câu 126.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 285, 270, 255, ?, 225, 210. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 239
B. 270
C. 240
D. 241
Câu 127.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 180, 188, 196, ?, 212, 220. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 205
B. 194
C. 220
D. 204
Câu 128.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 74, ?, 78, 80, 82. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 78
B. 76
C. 66
D. 74
Câu 129.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 67, ?, 71, 73, 75. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 67
B. 70
C. 73
D. 69
Câu 130.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 67, 69, 71, ?, 75, 77. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 63
B. 83
C. 73
D. 74
Câu 131.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 173, 180, 187, ?, 201. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 208
B. 204
C. 194
D. 201
Câu 132.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 287, 272, 257, ?, 227. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 232
B. 227
C. 243
D. 242
Câu 133.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 133, 141, 149, 157, ?, 173. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 165
B. 164
C. 155
D. 157
Câu 134.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 41, ?, 27, 20, 13, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24
B. 27
C. 48
D. 34
Câu 135.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, 28, 34, ?, 46, 52. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 30
B. 50
C. 40
D. 52
Câu 136.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 70, 75, ?, 85, 90. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 85
B. 75
C. 90
D. 80
Câu 137.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 194, 179, ?, 149, 134. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 165
B. 164
C. 174
D. 154
Câu 138.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 52, 54, 56, 58, ?, 62. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 61
B. 60
C. 59
D. 62
Câu 139.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19, 29, ?, 49, 59. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 38
B. 40
C. 39
D. 49
Câu 140.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 99, ?, 115, 123, 131, 139. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 97
B. 107
C. 106
D. 108
Câu 141.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 100, 104, ?, 112, 116, 120. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 108
B. 116
C. 107
D. 109
Câu 142.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 7, ?, 13, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 10
C. 11
D. 16
Câu 143.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 178, 163, 148, ?, 118, 103. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 132
B. 134
C. 123
D. 133
Câu 144.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 138, 131, 124, 117, ?, 103. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 117
B. 109
C. 103
D. 110
Câu 145.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 198, 205, 212, ?, 226. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 212
B. 219
C. 226
D. 218
Câu 146.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 63, 58, ?, 48, 43. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 58
B. 53
C. 54
D. 48
Câu 147.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 256, 263, 270, 277, ?, 291, 298. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 294
B. 285
C. 274
D. 284
Câu 148.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, 27, 32, ?, 42, 47. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 32
B. 37
C. 38
D. 47
Câu 149.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 112, ?, 128, 136, 144. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 128
B. 121
C. 120
D. 110
Câu 150.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, 27, ?, 47, 57. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 38
B. 27
C. 47
D. 37
Câu 151.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 70, 75, 80, ?, 90, 95. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 85
B. 86
C. 95
D. 90
Câu 152.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 237, 245, 253, 261, ?, 277, 285. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 269
B. 285
C. 259
D. 277
Câu 153.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, 21, ?, 41, 51, 61. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 41
B. 31
C. 21
D. 30
Câu 154.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 7, 9, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 5
C. 9
D. 15
Câu 155.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 43, 38, 33, ?, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 33
B. 29
C. 23
D. 28
Câu 156.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 69, 62, ?, 48, 41. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 45
B. 62
C. 55
D. 65
Câu 157.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15, ?, 27, 33, 39, 45, 51. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27
B. 33
C. 21
D. 22
Câu 158.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 209, 213, ?, 221, 225, 229. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 207
B. 227
C. 217
D. 221
Câu 159.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14, 24, ?, 44, 54. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 54
B. 34
C. 24
D. 35
Câu 160.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19, 24, 29, ?, 39. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 33
B. 34
C. 29
D. 35
Câu 161.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21, 24, 27, 30, ?, 36. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 36
B. 33
C. 39
D. 30
Câu 162.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 155, ?, 135, 125, 115, 105. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 135
B. 165
C. 145
D. 144
Câu 163.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 15, 18, ?, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 21
C. 27
D. 24
Câu 164.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 14, 16, ?, 20, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 18
C. 20
D. 22
Câu 165.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, ?, 8, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 4
C. 8
D. 5
Câu 166.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 175, 183, 191, 199, ?, 215, 223. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 207
B. 215
C. 217
D. 208
Câu 167.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 74, ?, 84, 89, 94. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 84
B. 74
C. 89
D. 79
Câu 168.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 47, ?, 51, 53, 55. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 50
B. 59
C. 53
D. 49
Câu 169.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 165, ?, 181, 189, 197. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 173
B. 183
C. 165
D. 189
Câu 170.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, ?, 17, 21, 25, 29. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 3
C. 13
D. 21
Câu 171.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 39, 49, 59, ?, 79. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 69
B. 70
C. 79
D. 89
Câu 172.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 189, ?, 159, 144, 129, 114. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 189
B. 174
C. 175
D. 159
Câu 173.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 200, 195, 190, 185, ?, 175. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 180
B. 190
C. 170
D. 179
Câu 174.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 242, 250, 258, ?, 274, 282. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 256
B. 266
C. 267
D. 276
Câu 175.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 14, 24, ?, 44. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24
B. 35
C. 44
D. 34
Câu 176.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 30, ?, 36, 39, 42, 45. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 30
B. 32
C. 33
D. 23
Câu 177.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 126, ?, 140, 147, 154, 161. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 140
B. 133
C. 147
D. 126
Câu 178.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, ?, 15, 17, 19, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 11
C. 3
D. 15
Câu 179.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 12, 24, 48, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 16
C. 6
D. 7
Câu 180.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14, 24, 34, 44, ?, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 54
B. 55
C. 53
D. 74
Câu 181.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 28, ?, 48, 58, 68. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 38
B. 58
C. 48
D. 39
Câu 182.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 211, 217, 223, ?, 235, 241, 247. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 229
B. 235
C. 228
D. 241
Câu 183.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 152, 157, 162, 167, ?, 177, 182. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 171
B. 177
C. 172
D. 162
Câu 184.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 42, ?, 52, 57, 62. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 47
B. 52
C. 42
D. 57
Câu 185.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 260, 266, ?, 278, 284. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 278
B. 262
C. 272
D. 282
Câu 186.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 154, 144, ?, 124, 114. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 133
B. 144
C. 124
D. 134
Câu 187.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 214, ?, 194, 184, 174, 164. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 204
B. 214
C. 224
D. 205
Câu 188.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 37, ?, 51, 58, 65. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 45
B. 34
C. 44
D. 51
Câu 189.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15, 25, 35, ?, 55. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 45
B. 35
C. 46
D. 55
Câu 190.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 278, 273, 268, ?, 258, 253. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 268
B. 273
C. 258
D. 263
Câu 191.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 27, ?, 39, 45, 51, 57, 63. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 33
B. 23
C. 39
D. 45
Câu 192.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 17, 22, 27, ?, 37. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 33
B. 22
C. 37
D. 32
Câu 193.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 20, 40, 80. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 11
C. 5
D. 20
Câu 194.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, 22, ?, 32, 37. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 26
B. 27
C. 28
D. 17
Câu 195.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, 4, ?, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 9
C. 7
D. 8
Câu 196.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 87, 95, 103, 111, 119, ?, 135. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 143
B. 127
C. 119
D. 128
Câu 197.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 41, ?, 61, 71, 81, 91. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 41
B. 52
C. 50
D. 51
Câu 198.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 63, ?, 67, 69, 71. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 65
B. 69
C. 66
D. 64
Câu 199.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 258, ?, 274, 282, 290. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 265
B. 266
C. 282
D. 267
Câu 200.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 261, 267, ?, 279, 285, 291. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 285
B. 273
C. 263
D. 283
Câu 201.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 138, 143, ?, 153, 158. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 149
B. 153
C. 143
D. 148
Câu 202.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 156, ?, 142, 135, 128, 121. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 149
B. 139
C. 148
D. 142
Câu 203.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 8, 16, ?, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 64
B. 32
C. 16
D. 33
Câu 204.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 18, 28, ?, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 48
B. 28
C. 58
D. 38
Câu 205.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 8, ?, 18, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23
B. 8
C. 18
D. 13
Câu 206.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 74, 76, 78, 80, ?, 84. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 92
B. 72
C. 82
D. 84
Câu 207.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 239, ?, 259, 269, 279, 289. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 249
B. 259
C. 239
D. 250
Câu 208.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 195, 201, ?, 213, 219. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 219
B. 197
C. 208
D. 207
Câu 209.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 145, 152, 159, ?, 173. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 166
B. 180
C. 156
D. 176
Câu 210.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 30, 40, 50, 60. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 20
C. 30
D. 21
Câu 211.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21, ?, 31, 36, 41. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27
B. 16
C. 26
D. 21
Câu 212.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 189, 194, 199, ?, 209, 214, 219. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 194
B. 214
C. 203
D. 204
Câu 213.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 38, 46, 54, ?, 70, 78. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 54
B. 72
C. 62
D. 61
Câu 214.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 250, 254, 258, ?, 266, 270. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 258
B. 266
C. 262
D. 261
Câu 215.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 214, 218, ?, 226, 230. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 218
B. 232
C. 222
D. 221
Câu 216.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 225, 232, ?, 246, 253, 260, 267. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 232
B. 239
C. 249
D. 253
Câu 217.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 93, 88, ?, 78, 73. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 83
B. 73
C. 84
D. 78
Câu 218.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 47, ?, 51, 53, 55, 57. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 50
B. 39
C. 49
D. 48
Câu 219.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 217, 222, ?, 232, 237. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 226
B. 227
C. 228
D. 222
Câu 220.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 73, 76, ?, 82, 85. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 82
B. 79
C. 69
D. 89
Câu 221.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 202, 207, ?, 217, 222, 227. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 211
B. 222
C. 217
D. 212
Câu 222.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 59, ?, 79, 89, 99. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 89
B. 59
C. 70
D. 69
Câu 223.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 79, ?, 85, 88, 91. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 79
B. 92
C. 82
D. 83
Câu 224.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, ?, 28, 38, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 28
B. 18
C. 38
D. 8
Câu 225.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 44, 54, ?, 74, 84, 94. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 84
B. 63
C. 64
D. 74
Câu 226.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 215, 219, 223, ?, 231. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 237
B. 227
C. 223
D. 217
Câu 227.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 82, 87, ?, 97, 102. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 91
B. 97
C. 92
D. 102
Câu 228.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 26, ?, 36, 41, 46. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 31
B. 36
C. 21
D. 26
Câu 229.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 53, 58, 63, ?, 73. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 68
B. 63
C. 69
D. 58
Câu 230.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 71, ?, 79, 83, 87. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 75
B. 79
C. 85
D. 83
Câu 231.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 85, 87, 89, ?, 93. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 81
B. 89
C. 92
D. 91
Câu 232.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 164, 171, 178, 185, ?, 199. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 182
B. 191
C. 185
D. 192
Câu 233.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 54, 57, 60, ?, 66, 69. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 62
B. 73
C. 60
D. 63
Câu 234.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 43, 45, 47, ?, 51. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 39
B. 50
C. 49
D. 47
Câu 235.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 133, 138, 143, 148, 153, ?, 163. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 148
B. 159
C. 168
D. 158
Câu 236.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50, 60, 70, ?, 90. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 90
B. 70
C. 81
D. 80
Câu 237.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 100, ?, 110, 115, 120, 125, 130. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 95
B. 105
C. 100
D. 106
Câu 238.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 74, 67, 60, ?, 46. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 46
B. 53
C. 60
D. 54
Câu 239.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 26, 28, ?, 32, 34. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 31
C. 34
D. 30
Câu 240.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 232, ?, 242, 247, 252, 257, 262. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 247
B. 242
C. 237
D. 236
Câu 241.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 71, 78, 85, ?, 99. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 92
B. 99
C. 91
D. 102
Câu 242.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 100, 104, 108, 112, 116, ?, 124. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 120
B. 110
C. 119
D. 121
Câu 243.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 24, 27, ?, 33, 36. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 33
B. 36
C. 30
D. 29
Câu 244.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 83, ?, 89, 92, 95. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 85
B. 76
C. 89
D. 86
Câu 245.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 30, 35, 40, ?, 50, 55, 60. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 50
B. 44
C. 45
D. 40
Câu 246.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14, 16, 18, ?, 22, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 30
C. 20
D. 18
Câu 247.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 254, ?, 262, 266, 270, 274, 278. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 258
B. 257
C. 266
D. 254
Câu 248.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 184, ?, 174, 169, 164. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 179
B. 169
C. 174
D. 178
Câu 249.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 49, 59, ?, 79, 89, 99. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 89
B. 68
C. 69
D. 79
Câu 250.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 12, ?, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 34
B. 24
C. 26
D. 12
Câu 251.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 201, 211, 221, 231, 241, ?, 261. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 251
B. 261
C. 241
D. 271
Câu 252.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 55, 62, 69, ?, 83, 90. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 69
B. 76
C. 90
D. 75
Câu 253.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15, 25, 35, ?, 55, 65. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 55
B. 45
C. 65
D. 35
Câu 254.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 78, 86, ?, 102, 110, 118. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 104
B. 110
C. 94
D. 86
Câu 255.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 10, ?, 14, 16, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 14
C. 22
D. 16
Câu 256.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 75, 80, 85, ?, 95. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 95
B. 91
C. 80
D. 90
Câu 257.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 255, 262, ?, 276, 283, 290, 297. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 268
B. 283
C. 269
D. 276
Câu 258.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 224, 231, 238, ?, 252, 259, 266. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 245
B. 252
C. 259
D. 235
Câu 259.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 128, ?, 118, 113, 108, 103. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 133
B. 122
C. 124
D. 123
Câu 260.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 12, 17, ?, 27. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22
B. 12
C. 21
D. 23
Câu 261.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 264, 269, 274, 279, ?, 289, 294. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 279
B. 284
C. 289
D. 294
Câu 262.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, 27, 37, 47, 57, ?, 77. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 68
B. 67
C. 87
D. 57
Câu 263.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 38, 41, ?, 47, 50, 53. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 44
B. 54
C. 43
D. 34
Câu 264.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, ?, 32, 64, 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 32
B. 16
C. 8
D. 26
Câu 265.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 78, 86, 94, ?, 110. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 112
B. 101
C. 102
D. 92
Câu 266.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 268, ?, 278, 283, 288. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 273
B. 268
C. 274
D. 283
Câu 267.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 193, 197, ?, 205, 209, 213. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 197
B. 202
C. 209
D. 201
Câu 268.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 33, 37, 41, 45, ?, 53, 57. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 49
B. 48
C. 39
D. 59
Câu 269.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 47, ?, 57, 62, 67, 72. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 47
B. 52
C. 53
D. 42
Câu 270.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 183, ?, 173, 168, 163. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 178
B. 188
C. 177
D. 183
Câu 271.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21, 28, 35, ?, 49. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 42
B. 56
C. 43
D. 49
Câu 272.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 4, 8, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 3
C. 12
D. 1
Câu 273.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 86, ?, 96, 101, 106. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 91
B. 81
C. 101
D. 86
Câu 274.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 11, 16, ?, 26, 31. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 26
B. 31
C. 11
D. 21
Câu 275.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 23, 26, ?, 32, 35. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 28
B. 35
C. 39
D. 29
Câu 276.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, 16, ?, 64, 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 42
C. 32
D. 31
Câu 277.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 288, 283, ?, 273, 268. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 279
B. 278
C. 273
D. 288
Câu 278.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 53, 56, ?, 62, 65. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 60
B. 59
C. 62
D. 58
Câu 279.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 236, 221, ?, 191, 176, 161. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 205
B. 207
C. 236
D. 206
Câu 280.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 268, 272, 276, ?, 284. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 276
B. 280
C. 284
D. 281
Câu 281.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 107, ?, 121, 128, 135. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 124
B. 121
C. 114
D. 128
Câu 282.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 271, ?, 279, 283, 287, 291. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 276
B. 271
C. 275
D. 279
Câu 283.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 264, ?, 234, 219, 204. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 249
B. 248
C. 239
D. 250
Câu 284.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 148, 154, 160, ?, 172, 178. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 156
B. 167
C. 166
D. 178
Câu 285.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 36, 41, 46, ?, 56, 61. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 52
B. 51
C. 46
D. 56
Câu 286.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 51, ?, 61, 66, 71. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 55
B. 57
C. 51
D. 56
Câu 287.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 12, 24, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 3
C. 6
D. 16
Câu 288.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 57, 62, 67, ?, 77, 82. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 77
B. 71
C. 72
D. 67
Câu 289.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 226, ?, 240, 247, 254. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 233
B. 226
C. 247
D. 243
Câu 290.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 242, 248, 254, ?, 266. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 266
B. 250
C. 260
D. 254
Câu 291.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 151, 144, 137, 130, ?, 116. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 137
B. 113
C. 116
D. 123
Câu 292.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 61, 71, 81, 91, ?, 111, 121. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 100
B. 91
C. 101
D. 121
Câu 293.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 195, ?, 215, 225, 235, 245. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 215
B. 204
C. 195
D. 205
Câu 294.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 208, ?, 198, 193, 188, 183. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 204
B. 203
C. 213
D. 193
Câu 295.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 6, 11, ?, 21, 26. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 17
C. 26
D. 15
Câu 296.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 27, 37, ?, 57, 67. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 47
B. 57
C. 46
D. 37
Câu 297.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 63, 65, ?, 69, 71. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 66
B. 67
C. 77
D. 68
Câu 298.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 75, ?, 61, 54, 47. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 82
B. 68
C. 78
D. 75
Câu 299.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 66, 73, 80, 87, ?, 101, 108. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 104
B. 94
C. 93
D. 84
Câu 300.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 4, 8, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 1
C. 12
D. 3
Câu 301.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 48, 53, 58, ?, 68, 73. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 63
B. 58
C. 68
D. 73
Câu 302.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 149, 159, 169, 179, ?, 199. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 179
B. 189
C. 188
D. 199
Câu 303.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 48, 58, 68, ?, 88, 98. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 78
B. 98
C. 77
D. 88
Câu 304.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 12, 24, ?, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 58
B. 24
C. 96
D. 48
Câu 305.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 159, 165, 171, ?, 183. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 183
B. 178
C. 177
D. 167
Câu 306.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 78, ?, 90, 96, 102. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 74
B. 78
C. 84
D. 94
Câu 307.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 230, 237, ?, 251, 258. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 243
B. 244
C. 237
D. 245
Câu 308.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 29, ?, 49, 59, 69. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 49
B. 39
C. 59
D. 40
Câu 309.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 158, 148, ?, 128, 118. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 138
B. 128
C. 148
D. 139
Câu 310.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 72, ?, 82, 87, 92. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 67
B. 87
C. 78
D. 77
Câu 311.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 176, 183, 190, 197, 204, ?, 218. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 218
B. 211
C. 210
D. 221
Câu 312.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, ?, 40, 80, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 22
C. 30
D. 40
Câu 313.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 241, 248, ?, 262, 269, 276. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 248
B. 262
C. 255
D. 254
Câu 314.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 35, 38, 41, 44, ?, 50. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 46
B. 37
C. 47
D. 57
Câu 315.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 244, ?, 252, 256, 260. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 248
B. 256
C. 252
D. 238
Câu 316.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 39, 41, 43, ?, 47, 49. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 55
B. 46
C. 45
D. 47
Câu 317.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16, 24, ?, 40, 48, 56. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40
B. 24
C. 32
D. 33
Câu 318.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 206, 201, 196, ?, 186. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 190
B. 191
C. 196
D. 181
Câu 319.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 125, ?, 139, 146, 153. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 133
B. 132
C. 131
D. 142
Câu 320.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16, 21, 26, ?, 36, 41. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 41
B. 31
C. 32
D. 36
Câu 321.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 65, 75, ?, 95, 105. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 105
B. 84
C. 85
D. 86
Câu 322.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 250, ?, 270, 280, 290. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 250
B. 260
C. 280
D. 259
Câu 323.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 32, 36, ?, 44, 48, 52, 56. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 50
B. 39
C. 40
D. 36
Câu 324.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 64, 67, 70, 73, ?, 79. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 66
B. 86
C. 75
D. 76
Câu 325.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 31, ?, 51, 61, 71. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40
B. 41
C. 61
D. 42
Câu 326.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 162, ?, 170, 174, 178. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 170
B. 166
C. 176
D. 167
Câu 327.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 20, ?, 40, 50. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 30
C. 50
D. 31
Câu 328.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 247, 254, ?, 268, 275. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 254
B. 260
C. 261
D. 275
Câu 329.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 44, 49, 54, ?, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 60
B. 59
C. 64
D. 54
Câu 330.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 98, 105, 112, ?, 126, 133. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 129
B. 119
C. 109
D. 126
Câu 331.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 98, 104, ?, 116, 122, 128, 134. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 116
B. 100
C. 122
D. 110
Câu 332.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50, 40, 30, 20, ?, 0. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 11
C. 30
D. 10
Câu 333.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 61, 63, 65, ?, 69, 71. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 71
B. 67
C. 77
D. 69
Câu 334.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 65, 70, ?, 80, 85. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 85
B. 75
C. 70
D. 65
Câu 335.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 116, 101, ?, 71, 56. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 87
B. 86
C. 116
D. 85
Câu 336.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, ?, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 16
C. 8
D. 18
Câu 337.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, ?, 40, 80. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 30
C. 19
D. 10
Câu 338.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, 23, ?, 43, 53. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 33
B. 34
C. 53
D. 43
Câu 339.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 280, ?, 288, 292, 296. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 284
B. 294
C. 285
D. 283
Câu 340.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 17, ?, 27, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 32
B. 12
C. 21
D. 22
Câu 341.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 5, ?, 11, 14, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 14
C. 11
D. 9
Câu 342.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 172, 178, 184, ?, 196. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 190
B. 196
C. 184
D. 180
Câu 343.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 187, ?, 173, 166, 159, 152. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 173
B. 180
C. 190
D. 187
Câu 344.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 28, 30, ?, 34, 36. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 34
B. 33
C. 32
D. 30
Câu 345.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 16, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 16
C. 8
D. 18
Câu 346.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 255, 259, ?, 267, 271, 275, 279. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 264
B. 263
C. 267
D. 273
Câu 347.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 269, 262, 255, 248, ?, 234. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 242
B. 240
C. 241
D. 231
Câu 348.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 157, 162, 167, ?, 177, 182. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 162
B. 177
C. 173
D. 172
Câu 349.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 26, ?, 46, 56, 66. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 36
B. 37
C. 56
D. 35
Câu 350.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 91, 99, ?, 115, 123, 131, 139. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 97
B. 123
C. 107
D. 117
Câu 351.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 225, 218, ?, 204, 197. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 218
B. 204
C. 211
D. 221
Câu 352.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 49, 59, 69, ?, 89, 99. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 99
B. 79
C. 80
D. 78
Câu 353.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 133, 138, ?, 148, 153. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 153
B. 138
C. 143
D. 133
Câu 354.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 75, 85, ?, 105, 115, 125. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 105
B. 85
C. 115
D. 95
Câu 355.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 41, 43, ?, 47, 49, 51. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 44
B. 43
C. 45
D. 55
Câu 356.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 105, ?, 75, 60, 45, 30. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 91
B. 100
C. 90
D. 80
Câu 357.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 110, 116, 122, ?, 134. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 118
B. 122
C. 138
D. 128
Câu 358.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 77, 79, ?, 83, 85. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 81
B. 79
C. 83
D. 85
Câu 359.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, 27, 37, 47, ?, 67, 77. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 56
B. 47
C. 67
D. 57
Câu 360.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 162, 166, 170, 174, ?, 182, 186. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 168
B. 178
C. 186
D. 174
Câu 361.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 172, ?, 192, 202, 212. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 181
B. 192
C. 183
D. 182
Câu 362.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 71, ?, 61, 56, 51, 46. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 71
B. 67
C. 66
D. 56
Câu 363.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 229, 237, 245, 253, ?, 269. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 269
B. 260
C. 253
D. 261
Câu 364.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25, ?, 45, 55, 65. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 35
B. 55
C. 25
D. 45
Câu 365.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 35, 37, 39, ?, 43. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 41
B. 39
C. 42
D. 31
Câu 366.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 158, 143, 128, 113, ?, 83. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 98
B. 113
C. 128
D. 99
Câu 367.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 172, 180, 188, ?, 204, 212. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 195
B. 196
C. 204
D. 206
Câu 368.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 148, 153, 158, 163, ?, 173. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 178
B. 168
C. 167
D. 169
Câu 369.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 38, 41, ?, 47, 50. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 47
B. 43
C. 45
D. 44
Câu 370.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 277, 272, 267, ?, 257, 252. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 262
B. 272
C. 267
D. 252
Câu 371.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 161, 171, 181, 191, ?, 211, 221. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 221
B. 201
C. 202
D. 200
Câu 372.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 165, 150, ?, 120, 105, 90. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 120
B. 136
C. 135
D. 165
Câu 373.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 91, ?, 61, 46, 31, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 106
B. 77
C. 76
D. 91
Câu 374.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 61, 64, ?, 70, 73. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 67
B. 64
C. 57
D. 70
Câu 375.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 256, 263, ?, 277, 284, 291. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 277
B. 263
C. 269
D. 270
Câu 376.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 143, 147, 151, ?, 159. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 145
B. 154
C. 165
D. 155
Câu 377.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 217, 223, 229, 235, ?, 247, 253. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 241
B. 242
C. 247
D. 251
Câu 378.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25, ?, 29, 31, 33, 35. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 28
B. 29
C. 25
D. 27
Câu 379.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 34, 37, ?, 43, 46. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40
B. 50
C. 46
D. 37
Câu 380.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 31, ?, 35, 37, 39. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 33
B. 34
C. 32
D. 35
Câu 381.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 31, 41, 51, ?, 71, 81. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 61
B. 51
C. 60
D. 81
Câu 382.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 212, 217, ?, 227, 232, 237. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 222
B. 223
C. 221
D. 212
Câu 383.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 243, 238, ?, 228, 223, 218. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 232
B. 223
C. 233
D. 238
Câu 384.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, ?, 14, 17, 20, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 11
C. 12
D. 21
Câu 385.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 84, 79, 74, ?, 64, 59. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 59
B. 74
C. 69
D. 79
Câu 386.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 76, 80, ?, 88, 92. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 80
B. 92
C. 84
D. 85
Câu 387.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 73, 78, 83, ?, 93. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 87
B. 78
C. 88
D. 93
Câu 388.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 23, 25, 27, ?, 31. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 39
B. 30
C. 29
D. 27
Câu 389.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 64, 66, 68, ?, 72, 74. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 68
B. 70
C. 60
D. 69
Câu 390.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, 32, 42, ?, 62, 72. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 72
B. 42
C. 51
D. 52
Câu 391.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 26, 28, 30, ?, 34. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 33
B. 30
C. 32
D. 42
Câu 392.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 246, 252, ?, 264, 270, 276. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 257
B. 248
C. 258
D. 264
Câu 393.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 54, 56, ?, 60, 62, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 48
B. 62
C. 56
D. 58
Câu 394.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 220, ?, 240, 250, 260. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 250
B. 229
C. 240
D. 230
Câu 395.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 37, ?, 57, 67, 77. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 57
B. 67
C. 37
D. 47
Câu 396.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 276, 269, 262, ?, 248. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 265
B. 269
C. 245
D. 255
Câu 397.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 72, 80, ?, 96, 104, 112, 120. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 80
B. 78
C. 87
D. 88
Câu 398.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 124, ?, 114, 109, 104. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 120
B. 114
C. 124
D. 119
Câu 399.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 12, ?, 32, 42, 52. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 12
C. 23
D. 22
Câu 400.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 101, 109, 117, 125, ?, 141, 149. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 125
B. 149
C. 133
D. 123
Câu 401.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 69, 72, 75, ?, 81, 84. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 77
B. 78
C. 88
D. 75
Câu 402.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 109, 99, ?, 79, 69. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 79
B. 99
C. 89
D. 90
Câu 403.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 16, 32, 64, 128. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 7
C. 9
D. 8
Câu 404.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 33, 40, 47, ?, 61, 68, 75. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 54
B. 61
C. 55
D. 47
Câu 405.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 30, 32, 34, ?, 38, 40. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 36
B. 26
C. 46
D. 35
Câu 406.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 155, 165, ?, 185, 195, 205, 215. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 174
B. 176
C. 175
D. 195
Câu 407.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 46, 49, 52, ?, 58. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 55
B. 58
C. 54
D. 65
Câu 408.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 104, ?, 120, 128, 136, 144. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 102
B. 104
C. 120
D. 112
Câu 409.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, 4, ?, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 4
C. 9
D. 18
Câu 410.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, ?, 26, 36, 46. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 26
B. 15
C. 36
D. 16
Câu 411.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 76, 81, 86, ?, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 96
B. 91
C. 101
D. 92
Câu 412.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 19, ?, 33, 40, 47, 54. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 33
C. 26
D. 40
Câu 413.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 208, 218, ?, 238, 248, 258, 268. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 218
B. 228
C. 248
D. 229
Câu 414.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 37, ?, 43, 46, 49. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 37
B. 50
C. 40
D. 30
Câu 415.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 47, 52, 57, 62, ?, 72. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 57
B. 77
C. 68
D. 67
Câu 416.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 29, 39, 49, ?, 69, 79. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 59
B. 69
C. 49
D. 58
Câu 417.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 52, 62, 72, ?, 92. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 81
B. 92
C. 83
D. 82
Câu 418.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 40, ?, 60, 70, 80, 90. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40
B. 50
C. 60
D. 49
Câu 419.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 137, 142, 147, ?, 157, 162, 167. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 152
B. 147
C. 142
D. 157
Câu 420.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 8, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 3
C. 5
D. 4
Câu 421.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 48, ?, 58, 63, 68, 73. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 43
B. 53
C. 58
D. 48
Câu 422.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18, 22, ?, 30, 34, 38. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 30
B. 34
C. 16
D. 26
Câu 423.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 11, ?, 25, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 32
C. 17
D. 11
Câu 424.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 78, 84, 90, 96, ?, 108. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 108
B. 103
C. 102
D. 101
Câu 425.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 11, ?, 31, 41. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 20
C. 31
D. 21
Câu 426.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 77, 80, ?, 86, 89, 92. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 73
B. 80
C. 93
D. 83
Câu 427.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 200, 207, ?, 221, 228. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 215
B. 214
C. 204
D. 207
Câu 428.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 77, ?, 83, 86, 89, 92. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 80
B. 90
C. 70
D. 86
Câu 429.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 161, 146, ?, 116, 101. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 146
B. 130
C. 131
D. 132
Câu 430.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 21, 31, 41. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 10
C. 1
D. 11
Câu 431.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 136, 146, 156, 166, ?, 186. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 166
B. 196
C. 175
D. 176
Câu 432.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21, 26, 31, ?, 41, 46. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 37
B. 36
C. 46
D. 35
Câu 433.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 49, 59, 69, 79, ?, 99, 109. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 99
B. 89
C. 88
D. 109
Câu 434.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 50, 53, ?, 59, 62, 65. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 57
B. 62
C. 59
D. 56
Câu 435.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, 20, ?, 80. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40
B. 39
C. 42
D. 20
Câu 436.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 207, 192, ?, 162, 147. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 177
B. 162
C. 187
D. 167
Câu 437.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 256, 261, ?, 271, 276, 281. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 265
B. 261
C. 267
D. 266
Câu 438.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 12, 18, 24, 30, ?, 42. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 42
B. 36
C. 26
D. 48
Câu 439.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 132, 142, 152, ?, 172. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 182
B. 162
C. 163
D. 152
Câu 440.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 166, 159, 152, ?, 138. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 145
B. 138
C. 135
D. 146
Câu 441.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 121, 129, ?, 145, 153. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 147
B. 137
C. 145
D. 136
Câu 442.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, 14, ?, 20, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 27
B. 16
C. 17
D. 18
Câu 443.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 24, 27, 30, 33, ?, 39. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 39
B. 36
C. 42
D. 46
Câu 444.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 237, ?, 207, 192, 177. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 223
B. 221
C. 222
D. 252
Câu 445.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 85, ?, 89, 91, 93. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 85
B. 89
C. 97
D. 87
Câu 446.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 27, 37, 47, ?, 67, 77. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 56
B. 58
C. 67
D. 57
Câu 447.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 108, 118, ?, 138, 148. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 138
B. 129
C. 127
D. 128
Câu 448.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 75, 77, 79, ?, 83, 85. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 83
B. 91
C. 71
D. 81
Câu 449.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 130, 115, ?, 85, 70, 55. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 100
B. 85
C. 115
D. 101
Câu 450.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, ?, 16, 18, 20, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 16
C. 15
D. 14
Câu 451.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 57, 67, ?, 87, 97. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 87
B. 77
C. 97
D. 76
Câu 452.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 8, ?, 18, 23, 28. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 13
C. 3
D. 18
Câu 453.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 24, 28, 32, ?, 40, 44. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 37
B. 36
C. 26
D. 44
Câu 454.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, ?, 16, 32, 64. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 4
C. 16
D. 10
Câu 455.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 56, 59, 62, 65, ?, 71. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 67
B. 58
C. 68
D. 78
Câu 456.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 30, ?, 34, 36, 38, 40. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 30
B. 42
C. 36
D. 32
Câu 457.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 56, 66, ?, 86, 96. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 66
B. 77
C. 86
D. 76
Câu 458.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 61, ?, 71, 76, 81. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 65
B. 66
C. 71
D. 61
Câu 459.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, ?, 17, 20, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 11
C. 20
D. 24
Câu 460.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 230, 238, 246, 254, ?, 270. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 252
B. 262
C. 263
D. 254
Câu 461.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 247, ?, 255, 259, 263, 267, 271. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 247
B. 250
C. 241
D. 251
Câu 462.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 79, ?, 83, 85, 87. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 83
B. 82
C. 81
D. 85
Câu 463.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 39, ?, 43, 45, 47, 49. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 51
B. 41
C. 39
D. 40
Câu 464.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 33, 26, 19, ?, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 5
C. 12
D. 11
Câu 465.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14, 19, 24, 29, ?, 39. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 34
B. 35
C. 44
D. 39
Câu 466.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 197, ?, 209, 215, 221, 227. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 197
B. 204
C. 203
D. 213
Câu 467.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 34, ?, 40, 43, 46, 49. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 37
B. 34
C. 27
D. 38
Câu 468.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 57, 60, 63, ?, 69. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 72
B. 66
C. 76
D. 65
Câu 469.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, ?, 8, 16, 32. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 4
C. 2
D. 8
Câu 470.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 239, ?, 249, 254, 259, 264, 269. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 239
B. 244
C. 249
D. 234
Câu 471.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, ?, 4, 6, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 2
C. 0
D. 4
Câu 472.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 63, ?, 73, 78, 83. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 78
B. 68
C. 69
D. 58
Câu 473.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 109, 99, 89, 79, ?, 59. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 69
B. 89
C. 68
D. 79
Câu 474.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 47, ?, 53, 56, 59. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 47
B. 53
C. 50
D. 40
Câu 475.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 220, 226, 232, 238, ?, 250. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 254
B. 234
C. 244
D. 238
Câu 476.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, ?, 28, 31, 34. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 26
B. 22
C. 25
D. 15
Câu 477.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 82, 84, ?, 88, 90. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 76
B. 86
C. 96
D. 84
Câu 478.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, ?, 19, 22, 25, 28. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 26
B. 16
C. 19
D. 22
Câu 479.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 18, ?, 38, 48. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 28
B. 48
C. 38
D. 27
Câu 480.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 60, 62, ?, 66, 68, 70. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 64
B. 68
C. 66
D. 62
Câu 481.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 198, ?, 178, 168, 158, 148. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 178
B. 187
C. 208
D. 188
Câu 482.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 23, 27, 31, ?, 39. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 31
B. 25
C. 35
D. 43
Câu 483.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 82, 89, 96, 103, 110, ?, 124. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 117
B. 107
C. 110
D. 116
Câu 484.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 124, 134, ?, 154, 164. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 145
B. 144
C. 143
D. 154
Câu 485.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 27, 30, 33, ?, 39, 42. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 35
B. 36
C. 46
D. 33
Câu 486.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 82, 85, ?, 91, 94, 97. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 78
B. 91
C. 87
D. 88
Câu 487.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 191, ?, 177, 170, 163. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 184
B. 194
C. 191
D. 198
Câu 488.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 28, 38, 48, ?, 68, 78. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 48
B. 58
C. 68
D. 59
Câu 489.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 77, 85, 93, ?, 109, 117. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 101
B. 93
C. 117
D. 109
Câu 490.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 118, ?, 138, 148, 158. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 128
B. 148
C. 129
D. 127
Câu 491.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 20, 40, 80, 160. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 12
C. 9
D. 10
Câu 492.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 134, 139, 144, ?, 154, 159. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 159
B. 148
C. 144
D. 149
Câu 493.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 154, ?, 166, 172, 178, 184, 190. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 161
B. 160
C. 170
D. 172
Câu 494.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 110, ?, 118, 122, 126. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 124
B. 104
C. 114
D. 122
Câu 495.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 116, ?, 96, 86, 76. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 106
B. 105
C. 107
D. 96
Câu 496.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 8, 14, 20, ?, 32, 38. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 26
B. 27
C. 25
D. 32
Câu 497.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 174, 184, ?, 204, 214. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 195
B. 194
C. 204
D. 184
Câu 498.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 19, 29, ?, 49, 59. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 40
B. 59
C. 39
D. 49
Câu 499.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 183, ?, 199, 207, 215, 223. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 192
B. 201
C. 207
D. 191
Câu 500.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 78, ?, 88, 93, 98. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 83
B. 84
C. 78
D. 82
📋 ĐÁP ÁN — Tìm quy luật dãy số (Lớp 2)
Câu 1:C
Câu 2:B
Câu 3:D
Câu 4:D
Câu 5:C
Câu 6:C
Câu 7:C
Câu 8:D
Câu 9:B
Câu 10:B
Câu 11:C
Câu 12:B
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:D
Câu 16:D
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:D
Câu 20:B
Câu 21:D
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:D
Câu 25:A
Câu 26:D
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:D
Câu 33:A
Câu 34:C
Câu 35:C
Câu 36:D
Câu 37:B
Câu 38:D
Câu 39:B
Câu 40:D
Câu 41:B
Câu 42:D
Câu 43:D
Câu 44:B
Câu 45:C
Câu 46:C
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:A
Câu 50:C
Câu 51:D
Câu 52:C
Câu 53:B
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:A
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:B
Câu 62:A
Câu 63:A
Câu 64:D
Câu 65:D
Câu 66:D
Câu 67:B
Câu 68:B
Câu 69:B
Câu 70:B
Câu 71:D
Câu 72:C
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:A
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:D
Câu 79:D
Câu 80:A
Câu 81:A
Câu 82:D
Câu 83:C
Câu 84:C
Câu 85:C
Câu 86:C
Câu 87:C
Câu 88:B
Câu 89:C
Câu 90:A
Câu 91:B
Câu 92:B
Câu 93:B
Câu 94:C
Câu 95:A
Câu 96:C
Câu 97:B
Câu 98:D
Câu 99:B
Câu 100:D
Câu 101:B
Câu 102:C
Câu 103:C
Câu 104:B
Câu 105:C
Câu 106:D
Câu 107:B
Câu 108:B
Câu 109:C
Câu 110:B
Câu 111:B
Câu 112:D
Câu 113:A
Câu 114:B
Câu 115:B
Câu 116:C
Câu 117:B
Câu 118:D
Câu 119:B
Câu 120:D
Câu 121:A
Câu 122:D
Câu 123:D
Câu 124:C
Câu 125:C
Câu 126:C
Câu 127:D
Câu 128:B
Câu 129:D
Câu 130:C
Câu 131:C
Câu 132:D
Câu 133:A
Câu 134:D
Câu 135:C
Câu 136:D
Câu 137:B
Câu 138:B
Câu 139:C
Câu 140:B
Câu 141:A
Câu 142:B
Câu 143:D
Câu 144:D
Câu 145:B
Câu 146:B
Câu 147:D
Câu 148:B
Câu 149:C
Câu 150:D
Câu 151:A
Câu 152:A
Câu 153:B
Câu 154:B
Câu 155:D
Câu 156:C
Câu 157:C
Câu 158:C
Câu 159:B
Câu 160:B
Câu 161:B
Câu 162:C
Câu 163:B
Câu 164:B
Câu 165:B
Câu 166:A
Câu 167:D
Câu 168:D
Câu 169:A
Câu 170:C
Câu 171:A
Câu 172:B
Câu 173:A
Câu 174:B
Câu 175:D
Câu 176:C
Câu 177:B
Câu 178:A
Câu 179:C
Câu 180:A
Câu 181:A
Câu 182:A
Câu 183:C
Câu 184:A
Câu 185:C
Câu 186:D
Câu 187:A
Câu 188:C
Câu 189:A
Câu 190:D
Câu 191:A
Câu 192:D
Câu 193:A
Câu 194:B
Câu 195:D
Câu 196:B
Câu 197:D
Câu 198:A
Câu 199:B
Câu 200:B
Câu 201:D
Câu 202:A
Câu 203:B
Câu 204:D
Câu 205:D
Câu 206:C
Câu 207:A
Câu 208:D
Câu 209:A
Câu 210:B
Câu 211:C
Câu 212:D
Câu 213:C
Câu 214:C
Câu 215:C
Câu 216:B
Câu 217:A
Câu 218:C
Câu 219:B
Câu 220:B
Câu 221:D
Câu 222:D
Câu 223:C
Câu 224:B
Câu 225:C
Câu 226:B
Câu 227:C
Câu 228:A
Câu 229:A
Câu 230:A
Câu 231:D
Câu 232:D
Câu 233:D
Câu 234:C
Câu 235:D
Câu 236:D
Câu 237:B
Câu 238:B
Câu 239:D
Câu 240:C
Câu 241:A
Câu 242:A
Câu 243:C
Câu 244:D
Câu 245:C
Câu 246:C
Câu 247:A
Câu 248:A
Câu 249:C
Câu 250:B
Câu 251:A
Câu 252:B
Câu 253:B
Câu 254:C
Câu 255:A
Câu 256:D
Câu 257:C
Câu 258:A
Câu 259:D
Câu 260:A
Câu 261:B
Câu 262:B
Câu 263:A
Câu 264:B
Câu 265:C
Câu 266:A
Câu 267:D
Câu 268:A
Câu 269:B
Câu 270:A
Câu 271:A
Câu 272:A
Câu 273:A
Câu 274:D
Câu 275:D
Câu 276:C
Câu 277:B
Câu 278:B
Câu 279:D
Câu 280:B
Câu 281:C
Câu 282:C
Câu 283:A
Câu 284:C
Câu 285:B
Câu 286:D
Câu 287:C
Câu 288:C
Câu 289:A
Câu 290:C
Câu 291:D
Câu 292:C
Câu 293:D
Câu 294:B
Câu 295:A
Câu 296:A
Câu 297:B
Câu 298:B
Câu 299:B
Câu 300:A
Câu 301:A
Câu 302:B
Câu 303:A
Câu 304:D
Câu 305:C
Câu 306:C
Câu 307:B
Câu 308:B
Câu 309:A
Câu 310:D
Câu 311:B
Câu 312:A
Câu 313:C
Câu 314:C
Câu 315:A
Câu 316:C
Câu 317:C
Câu 318:B
Câu 319:B
Câu 320:B
Câu 321:C
Câu 322:B
Câu 323:C
Câu 324:D
Câu 325:B
Câu 326:B
Câu 327:B
Câu 328:C
Câu 329:B
Câu 330:B
Câu 331:D
Câu 332:D
Câu 333:B
Câu 334:B
Câu 335:B
Câu 336:C
Câu 337:A
Câu 338:A
Câu 339:A
Câu 340:D
Câu 341:A
Câu 342:A
Câu 343:B
Câu 344:C
Câu 345:C
Câu 346:B
Câu 347:C
Câu 348:D
Câu 349:A
Câu 350:C
Câu 351:C
Câu 352:B
Câu 353:C
Câu 354:D
Câu 355:C
Câu 356:C
Câu 357:D
Câu 358:A
Câu 359:D
Câu 360:B
Câu 361:D
Câu 362:C
Câu 363:D
Câu 364:A
Câu 365:A
Câu 366:A
Câu 367:B
Câu 368:B
Câu 369:D
Câu 370:A
Câu 371:B
Câu 372:C
Câu 373:C
Câu 374:A
Câu 375:D
Câu 376:D
Câu 377:A
Câu 378:D
Câu 379:A
Câu 380:A
Câu 381:A
Câu 382:A
Câu 383:C
Câu 384:B
Câu 385:C
Câu 386:C
Câu 387:C
Câu 388:C
Câu 389:B
Câu 390:D
Câu 391:C
Câu 392:C
Câu 393:D
Câu 394:D
Câu 395:D
Câu 396:D
Câu 397:D
Câu 398:D
Câu 399:D
Câu 400:C
Câu 401:B
Câu 402:C
Câu 403:D
Câu 404:A
Câu 405:A
Câu 406:C
Câu 407:A
Câu 408:D
Câu 409:A
Câu 410:D
Câu 411:B
Câu 412:C
Câu 413:B
Câu 414:C
Câu 415:D
Câu 416:A
Câu 417:D
Câu 418:B
Câu 419:A
Câu 420:D
Câu 421:B
Câu 422:D
Câu 423:A
Câu 424:C
Câu 425:D
Câu 426:D
Câu 427:B
Câu 428:A
Câu 429:C
Câu 430:D
Câu 431:D
Câu 432:B
Câu 433:B
Câu 434:D
Câu 435:A
Câu 436:A
Câu 437:D
Câu 438:B
Câu 439:B
Câu 440:A
Câu 441:B
Câu 442:C
Câu 443:B
Câu 444:C
Câu 445:D
Câu 446:D
Câu 447:D
Câu 448:D
Câu 449:A
Câu 450:D
Câu 451:B
Câu 452:B
Câu 453:B
Câu 454:A
Câu 455:C
Câu 456:D
Câu 457:D
Câu 458:B
Câu 459:A
Câu 460:B
Câu 461:D
Câu 462:C
Câu 463:B
Câu 464:C
Câu 465:A
Câu 466:C
Câu 467:A
Câu 468:B
Câu 469:B
Câu 470:B
Câu 471:B
Câu 472:B
Câu 473:A
Câu 474:C
Câu 475:C
Câu 476:C
Câu 477:B
Câu 478:B
Câu 479:A
Câu 480:A
Câu 481:D
Câu 482:C
Câu 483:A
Câu 484:B
Câu 485:B
Câu 486:D
Câu 487:A
Câu 488:B
Câu 489:A
Câu 490:A
Câu 491:D
Câu 492:D
Câu 493:B
Câu 494:C
Câu 495:A
Câu 496:A
Câu 497:B
Câu 498:C
Câu 499:D
Câu 500:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com