← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Phép tính phạm vi 100
Toán · Lớp 2 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
92 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
60 - 50 = ___
Câu 2.
50 + 30 = ?
A. 80
B. 81
C. 79
D. 82
Câu 3.
40 - 30 = ___
Câu 4.
45 - 10 = ___
Câu 5.
80 - 50 = ___
Câu 6.
50 + 10 = ___
Câu 7.
85 + 10 bằng bao nhiêu?
A. 95
B. 90
C. 94
D. 96
Câu 8.
70 + 8 bằng bao nhiêu?
A. 78
B. 77
C. 79
D. 70
Câu 9.
35 - 15 = ___
Câu 10.
Số nào lớn hơn: 65 hay 56?
A. 65
B. 56
C. Bằng nhau
D. Không so sánh được
Câu 11.
20 + 20 = ___
Câu 12.
20 + 30 = ___
Câu 13.
10 + 30 = ___
Câu 14.
40 + 5 bằng bao nhiêu?
A. 45
B. 44
C. 46
D. 40
Câu 15.
50 - 10 = ___
Câu 16.
45 + 25 = ___
Câu 17.
10 + 20 = ___
Câu 18.
45 + 10 = ___
Câu 19.
35 - 10 = ___
Câu 20.
90 - 40 = ___
Câu 21.
50 - 20 = ___
Câu 22.
45 + 30 = ___
Câu 23.
40 + 40 = ___
Câu 24.
50 + 50 = ___
Câu 25.
50 - 40 = ___
Câu 26.
60 - 30 = ___
Câu 27.
70 - 20 = ___
Câu 28.
75 + 10 bằng bao nhiêu?
A. 85
B. 80
C. 84
D. 86
Câu 29.
90 - 40 = ?
A. 50
B. 51
C. 49
D. 52
Câu 30.
88 - 8 bằng bao nhiêu?
A. 80
B. 78
C. 82
D. 70
Câu 31.
60 + 30 = ___
Câu 32.
45 + 15 = ___
Câu 33.
70 - 30 = ?
A. 40
B. 41
C. 39
D. 42
Câu 34.
70 - 40 = ___
Câu 35.
40 + 40 = ?
A. 80
B. 81
C. 79
D. 82
Câu 36.
20 + 40 = ___
Câu 37.
35 + 25 = ___
Câu 38.
20 - 10 bằng bao nhiêu?
A. 10
B. 11
C. 9
D. 12
Câu 39.
50 - 30 = ___
Câu 40.
100 - 50 = ___
Câu 41.
55 + 10 bằng bao nhiêu?
A. 65
B. 60
C. 64
D. 66
Câu 42.
35 + 10 bằng bao nhiêu?
A. 45
B. 40
C. 44
D. 46
Câu 43.
45 + 30 = ?
A. 75
B. 76
C. 74
D. 77
Câu 44.
60 - 20 bằng bao nhiêu?
A. 40
B. 38
C. 42
D. 35
Câu 45.
35 + 35 = ___
Câu 46.
40 - 10 = ___
Câu 47.
45 + 10 bằng bao nhiêu?
A. 55
B. 50
C. 54
D. 56
Câu 48.
40 + 10 = ___
Câu 49.
50 + 30 = ___
Câu 50.
10 + 10 + 10 bằng bao nhiêu?
A. 30
B. 20
C. 40
D. 13
Câu 51.
45 + 20 = ___
Câu 52.
15 + 35 = ___
Câu 53.
70 - 40 = ?
A. 30
B. 31
C. 29
D. 32
Câu 54.
40 + 20 = ___
Câu 55.
Số nào nhỏ hơn: 73 hay 37?
A. 37
B. 73
C. Bằng nhau
D. Không so sánh được
Câu 56.
55 - 5 bằng bao nhiêu?
A. 50
B. 45
C. 54
D. 51
Câu 57.
60 - 10 = ___
Câu 58.
40 + 30 = ___
Câu 59.
15 + 15 = ___
Câu 60.
50 - 20 bằng bao nhiêu?
A. 30
B. 28
C. 32
D. 25
Câu 61.
10 + 10 = ___
Câu 62.
30 + 40 = ___
Câu 63.
30 - 10 bằng bao nhiêu?
A. 20
B. 21
C. 19
D. 22
Câu 64.
80 - 30 = ?
A. 50
B. 51
C. 49
D. 52
Câu 65.
60 - 40 = ___
Câu 66.
70 - 20 = ?
A. 50
B. 51
C. 49
D. 52
Câu 67.
80 - 30 = ___
Câu 68.
45 - 35 = ___
Câu 69.
25 + 10 bằng bao nhiêu?
A. 35
B. 30
C. 34
D. 36
Câu 70.
100 - 10 = ___
Câu 71.
30 - 10 = ___
Câu 72.
45 - 15 = ___
Câu 73.
70 - 30 = ___
Câu 74.
25 + 25 = ___
Câu 75.
45 - 25 = ___
Câu 76.
50 + 20 = ___
Câu 77.
35 + 15 = ___
Câu 78.
15 + 10 bằng bao nhiêu?
A. 25
B. 20
C. 24
D. 26
Câu 79.
30 + 30 = ___
Câu 80.
25 - 15 = ___
Câu 81.
25 + 35 = ___
Câu 82.
30 - 20 = ___
Câu 83.
25 - 10 = ___
Câu 84.
30 + 20 = ___
Câu 85.
80 - 50 = ?
A. 30
B. 31
C. 29
D. 32
Câu 86.
10 + 40 = ___
Câu 87.
65 + 10 bằng bao nhiêu?
A. 75
B. 70
C. 74
D. 76
Câu 88.
35 - 25 = ___
Câu 89.
40 - 20 = ___
Câu 90.
90 + 9 bằng bao nhiêu?
A. 99
B. 98
C. 100
D. 89
Câu 91.
15 + 25 = ___
Câu 92.
60 - 20 = ___
📋 ĐÁP ÁN — Phép tính phạm vi 100
Câu 1:10
Câu 2:A
Câu 3:10
Câu 4:35
Câu 5:30
Câu 6:60
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:20
Câu 10:A
Câu 11:40
Câu 12:50
Câu 13:40
Câu 14:A
Câu 15:40
Câu 16:70
Câu 17:30
Câu 18:55
Câu 19:25
Câu 20:50
Câu 21:30
Câu 22:75
Câu 23:80
Câu 24:100
Câu 25:10
Câu 26:30
Câu 27:50
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:90
Câu 32:60
Câu 33:A
Câu 34:30
Câu 35:A
Câu 36:60
Câu 37:60
Câu 38:A
Câu 39:20
Câu 40:50
Câu 41:A
Câu 42:A
Câu 43:A
Câu 44:A
Câu 45:70
Câu 46:30
Câu 47:A
Câu 48:50
Câu 49:80
Câu 50:A
Câu 51:65
Câu 52:50
Câu 53:A
Câu 54:60
Câu 55:A
Câu 56:A
Câu 57:50
Câu 58:70
Câu 59:30
Câu 60:A
Câu 61:20
Câu 62:70
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:20
Câu 66:A
Câu 67:50
Câu 68:10
Câu 69:A
Câu 70:90
Câu 71:20
Câu 72:30
Câu 73:40
Câu 74:50
Câu 75:20
Câu 76:70
Câu 77:50
Câu 78:A
Câu 79:60
Câu 80:10
Câu 81:60
Câu 82:10
Câu 83:15
Câu 84:50
Câu 85:A
Câu 86:50
Câu 87:A
Câu 88:10
Câu 89:20
Câu 90:A
Câu 91:40
Câu 92:40
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com