← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Điền dấu — So sánh biểu thức (Lớp 2)
Toán · Lớp 2 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
55 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5 × 6 ___ 28
Câu 2.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 20 ÷ 4 ___ 6
Câu 3.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 32 + 28 ___ 60
Câu 4.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 45 + 15 ___ 60
Câu 5.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 54 + 15 ___ 70
Câu 6.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 4 × 4 ___ 15
Câu 7.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3 × 6 ___ 20 - 5
Câu 8.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 25 ÷ 5 ___ 4
Câu 9.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5 × 4 ___ 2 × 10
Câu 10.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 18 ÷ 3 ___ 6
Câu 11.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 25 + 13 ___ 40
Câu 12.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 × 3 ___ 15 + 7
Câu 13.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 24 ÷ 3 ___ 8
Câu 14.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 90 - 44 ___ 45
Câu 15.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 85 - 23 ___ 62
Câu 16.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 13 + 27 ___ 41
Câu 17.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 78 - 14 ___ 65
Câu 18.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 50 - 22 ___ 30
Câu 19.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 30 ÷ 5 ___ 4 × 2
Câu 20.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 75 - 26 ___ 48
Câu 21.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 18 + 17 ___ 36
Câu 22.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 4 × 6 ___ 25
Câu 23.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 92 - 47 ___ 46
Câu 24.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 12 ÷ 4 ___ 3
Câu 25.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 83 - 39 ___ 43
Câu 26.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 40 ÷ 5 ___ 12 - 4
Câu 27.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3 × 4 ___ 12
Câu 28.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5 × 5 ___ 24
Câu 29.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 36 + 24 ___ 58
Câu 30.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3 × 7 ___ 20
Câu 31.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 36 ÷ 4 ___ 15 ÷ 3
Câu 32.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2 × 9 ___ 18
Câu 33.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 64 - 18 ___ 46
Câu 34.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2 × 5 ___ 12
Câu 35.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 90 - 47 ___ 80 - 38
Câu 36.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9 × 2 ___ 20 - 3
Câu 37.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 47 + 22 ___ 69
Câu 38.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 70 - 35 ___ 35
Câu 39.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 25 + 17 ___ 30 + 12
Câu 40.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 15 ÷ 5 ___ 4
Câu 41.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 35 + 26 ___ 40 + 22
Câu 42.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 16 ÷ 4 ___ 3
Câu 43.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 24 ÷ 4 ___ 18 ÷ 3
Câu 44.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 32 ÷ 4 ___ 9
Câu 45.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 12 + 18 ___ 5 × 6
Câu 46.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 4 × 5 ___ 3 × 7
Câu 47.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3 × 8 ___ 24
Câu 48.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 52 + 28 ___ 80
Câu 49.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 60 - 18 ___ 70 - 25
Câu 50.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 30 ÷ 5 ___ 7
Câu 51.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 37 + 26 ___ 60
Câu 52.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5 × 4 ___ 22
Câu 53.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 21 ÷ 3 ___ 8
Câu 54.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 69 - 35 ___ 33
Câu 55.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 48 + 23 ___ 50 + 25
📋 ĐÁP ÁN — Điền dấu — So sánh biểu thức (Lớp 2)
Câu 1:>
Câu 2:<
Câu 3:=
Câu 4:=
Câu 5:<
Câu 6:>
Câu 7:>
Câu 8:>
Câu 9:=
Câu 10:=
Câu 11:<
Câu 12:<
Câu 13:=
Câu 14:>
Câu 15:=
Câu 16:<
Câu 17:<
Câu 18:<
Câu 19:<
Câu 20:>
Câu 21:<
Câu 22:<
Câu 23:<
Câu 24:=
Câu 25:>
Câu 26:=
Câu 27:=
Câu 28:>
Câu 29:>
Câu 30:>
Câu 31:>
Câu 32:=
Câu 33:=
Câu 34:<
Câu 35:>
Câu 36:>
Câu 37:=
Câu 38:=
Câu 39:=
Câu 40:<
Câu 41:<
Câu 42:>
Câu 43:=
Câu 44:<
Câu 45:=
Câu 46:<
Câu 47:=
Câu 48:=
Câu 49:<
Câu 50:<
Câu 51:>
Câu 52:<
Câu 53:<
Câu 54:>
Câu 55:<
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com