← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Tìm quy luật dãy số (Lớp 1)
Toán · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
444 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, ?, 20, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 14
C. 15
D. 13
Câu 2.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21, 17, 13, 9, ?, 1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 7
C. 5
D. 4
Câu 3.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 17, 14, 11, ?, 5, 2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 8
C. 5
D. 7
Câu 4.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 3, ?, 5, 6, 7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 6
C. 2
D. 4
Câu 5.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 8, 11, ?, 17, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 16
C. 20
D. 14
Câu 6.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, ?, 2, 3, 4, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 3
C. 0
D. 1
Câu 7.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 9, 11, 13, ?, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 15
C. 17
D. 14
Câu 8.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 12, 14, 16, ?, 20, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 19
C. 20
D. 16
Câu 9.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 8, 9, ?, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 8
C. 9
D. 10
Câu 10.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 3, 6, ?, 12, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 12
C. 10
D. 9
Câu 11.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 6, 7, ?, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 8
C. 7
D. 10
Câu 12.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 5, 6, 7, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 4
C. 3
D. 2
Câu 13.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 5, 10, 15, ?, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 15
C. 25
D. 20
Câu 14.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 10, 13, ?, 19, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 22
C. 17
D. 16
Câu 15.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16, ?, 8, 4, 0. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 14
C. 12
D. 8
Câu 16.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 9, ?, 15, 18, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 18
C. 13
D. 15
Câu 17.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25, ?, 15, 10, 5, 0. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 25
C. 20
D. 30
Câu 18.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 5, 10, ?, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 13
C. 15
D. 25
Câu 19.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 18, 16, 14, ?, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 13
C. 14
D. 12
Câu 20.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, ?, 6, 9, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 4
C. 5
D. 9
Câu 21.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 11, 14, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 8
C. 6
D. 9
Câu 22.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21, 16, ?, 6, 1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 9
C. 12
D. 6
Câu 23.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, ?, 8, 10, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 10
C. 8
D. 5
Câu 24.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, ?, 10, 11, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 7
C. 10
D. 9
Câu 25.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25, 21, 17, ?, 9, 5, 1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 17
C. 12
D. 13
Câu 26.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 6, 7, 8, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 5
C. 4
D. 3
Câu 27.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 8, 11, 14, ?, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 17
C. 14
D. 19
Câu 28.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 7, 10, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 2
C. 5
D. 6
Câu 29.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 7, ?, 9, 10, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 9
C. 7
D. 8
Câu 30.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, ?, 11, 12, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 8
C. 12
D. 9
Câu 31.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 7, 9, ?, 13, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 15
C. 11
D. 13
Câu 32.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 10, ?, 12, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 12
C. 13
D. 11
Câu 33.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, ?, 18, 21, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 21
C. 15
D. 16
Câu 34.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 7, 10, ?, 16, 19, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 13
C. 15
D. 12
Câu 35.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, 16, 19, ?, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24
B. 22
C. 23
D. 25
Câu 36.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, ?, 4, 6, 8, 10, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1
B. 6
C. 3
D. 2
Câu 37.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 8, 10, 12, 14, ?, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 20
C. 14
D. 16
Câu 38.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 1, 2, 3, ?, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 4
C. 3
D. 5
Câu 39.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 12, 14, ?, 18, 20, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 15
C. 14
D. 16
Câu 40.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25, 20, 15, ?, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 11
C. 5
D. 10
Câu 41.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 7, ?, 9, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 9
C. 7
D. 8
Câu 42.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 24, 19, ?, 9, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 14
C. 13
D. 9
Câu 43.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 11, 12, 13, ?, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 14
C. 13
D. 15
Câu 44.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 12, 14, 16, 18, ?, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 19
C. 21
D. 22
Câu 45.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18, ?, 12, 9, 6, 3, 0. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 16
C. 18
D. 15
Câu 46.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 9, 10, ?, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 11
C. 9
D. 10
Câu 47.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 10, 13, ?, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 14
C. 16
D. 22
Câu 48.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 14, 16, 18, 20, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 16
C. 11
D. 12
Câu 49.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 3, 4, 5, ?, 7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 6
C. 4
D. 5
Câu 50.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 5, 8, ?, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 8
C. 10
D. 13
Câu 51.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21, ?, 17, 15, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23
B. 19
C. 18
D. 17
Câu 52.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 7, ?, 13, 16, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 9
C. 11
D. 7
Câu 53.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 3, 6, 9, ?, 15, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 12
C. 13
D. 15
Câu 54.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 7, 9, 11, 13, ?, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 15
C. 17
D. 16
Câu 55.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, ?, 8, 9, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 6
C. 5
D. 9
Câu 56.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25, 20, 15, ?, 5, 0. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 8
C. 12
D. 10
Câu 57.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 5, 6, 7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 6
C. 4
D. 3
Câu 58.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 11, 13, 15, ?, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 17
C. 19
D. 18
Câu 59.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, ?, 12, 15, 18, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 15
C. 11
D. 9
Câu 60.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 7, 8, 9, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 8
C. 7
D. 4
Câu 61.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 3, 4, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 2
C. 4
D. 0
Câu 62.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 4, ?, 12, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 7
C. 8
D. 6
Câu 63.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 4, 7, ?, 13, 16, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 10
C. 11
D. 12
Câu 64.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 16, ?, 8, 4, 0. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 11
C. 12
D. 13
Câu 65.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 4, 7, 10, ?, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 19
C. 12
D. 13
Câu 66.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 6, ?, 10, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 6
C. 8
D. 7
Câu 67.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15, ?, 19, 21, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 21
C. 18
D. 17
Câu 68.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15, 17, ?, 21, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23
B. 20
C. 17
D. 19
Câu 69.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14, ?, 18, 20, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 18
C. 14
D. 16
Câu 70.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 7, 9, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 5
C. 9
D. 7
Câu 71.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25, ?, 19, 16, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 28
C. 22
D. 25
Câu 72.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, ?, 13, 15, 17, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 15
C. 11
D. 9
Câu 73.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 7, 10, 13, ?, 19, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 22
C. 18
D. 15
Câu 74.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 7, 8, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 8
C. 4
D. 5
Câu 75.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 5, ?, 13, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 9
C. 8
D. 10
Câu 76.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 12, 13, 14, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 12
C. 13
D. 10
Câu 77.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 24, ?, 16, 12, 8, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24
B. 21
C. 20
D. 18
Câu 78.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 11, ?, 15, 17, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 11
C. 13
D. 15
Câu 79.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 10, ?, 14, 16, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 11
C. 16
D. 12
Câu 80.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 8, 10, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 8
C. 7
D. 6
Câu 81.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 3, 6, ?, 12, 15, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 12
C. 6
D. 15
Câu 82.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 3, 6, 9, ?, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 11
C. 10
D. 9
Câu 83.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, ?, 9, 11, 13, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 7
C. 11
D. 6
Câu 84.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 5, ?, 11, 14, 17, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 7
C. 10
D. 8
Câu 85.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16, 18, 20, ?, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22
B. 21
C. 23
D. 26
Câu 86.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, ?, 12, 15, 18, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 9
C. 6
D. 7
Câu 87.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 7, 10, 13, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 2
C. 3
D. 10
Câu 88.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 5, ?, 13, 17, 21, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 13
C. 9
D. 7
Câu 89.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, ?, 14, 17, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 10
C. 11
D. 12
Câu 90.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 3, ?, 9, 12, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 7
C. 12
D. 6
Câu 91.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19, 16, 13, ?, 7, 4, 1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 12
C. 16
D. 10
Câu 92.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15, 12, ?, 6, 3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 9
C. 8
D. 7
Câu 93.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, ?, 11, 12, 13, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 10
C. 9
D. 8
Câu 94.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, ?, 19, 22, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 14
C. 16
D. 22
Câu 95.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 9, 12, 15, 18, ?, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 23
C. 19
D. 21
Câu 96.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 7, 9, ?, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 11
C. 12
D. 9
Câu 97.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19, 17, 15, ?, 11, 9, 7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 13
C. 15
D. 14
Câu 98.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 5, ?, 7, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 6
C. 7
D. 5
Câu 99.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 11, 12, ?, 14, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 12
C. 13
D. 14
Câu 100.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 5, ?, 11, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 7
C. 8
D. 6
Câu 101.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 2, 4, 6, 8, ?, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 11
C. 8
D. 10
Câu 102.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 8, 11, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 4
C. 5
D. 2
Câu 103.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 9, 12, ?, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 21
C. 15
D. 13
Câu 104.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, 3, 4, ?, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 3
C. 5
D. 4
Câu 105.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, ?, 9, 5, 1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 12
C. 13
D. 9
Câu 106.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 14, 16, 18, 20, ?, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 23
C. 24
D. 22
Câu 107.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 6, ?, 10, 12, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 10
C. 12
D. 8
Câu 108.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 5, 8, ?, 14, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 10
C. 17
D. 12
Câu 109.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, ?, 4, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 5
C. 1
D. 4
Câu 110.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 5, 6, 7, ?, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 7
C. 10
D. 9
Câu 111.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 13, 16, ?, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22
B. 25
C. 19
D. 18
Câu 112.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, 15, 17, 19, ?, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23
B. 22
C. 20
D. 21
Câu 113.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 5, ?, 9, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 7
C. 6
D. 11
Câu 114.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 11, 16, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1
B. 11
C. 6
D. 7
Câu 115.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 10, ?, 12, 13, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 11
C. 10
D. 12
Câu 116.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, ?, 15, 17, 19, 21, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 12
C. 14
D. 17
Câu 117.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 10, 13, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 6
C. 5
D. 13
Câu 118.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 23, 19, 15, ?, 7, 3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 7
C. 12
D. 11
Câu 119.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 6, 8, ?, 12, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 10
C. 11
D. 12
Câu 120.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 9, 12, ?, 18, 21, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 14
C. 16
D. 15
Câu 121.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 4, 7, ?, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 13
C. 7
D. 10
Câu 122.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15, 17, ?, 21, 23, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 19
C. 21
D. 17
Câu 123.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, 13, ?, 17, 19, 21, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 17
C. 13
D. 15
Câu 124.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, 19, 16, 13, 10, ?, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 8
C. 7
D. 4
Câu 125.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21, 18, 15, 12, ?, 6, 3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 12
C. 11
D. 9
Câu 126.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18, 15, 12, ?, 6, 3, 0. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 12
C. 9
D. 6
Câu 127.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 5, ?, 7, 8, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 5
C. 4
D. 6
Câu 128.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 9, ?, 11, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 9
C. 8
D. 12
Câu 129.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 11, ?, 13, 14, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 13
C. 10
D. 14
Câu 130.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, ?, 10, 11, 12, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 10
C. 7
D. 9
Câu 131.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, ?, 12, 15, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 9
C. 6
D. 15
Câu 132.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, ?, 13, 16, 19, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 16
C. 10
D. 13
Câu 133.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, 13, 15, 17, 19, ?, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 20
C. 21
D. 25
Câu 134.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15, 17, 19, 21, ?, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22
B. 21
C. 27
D. 23
Câu 135.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, ?, 12, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 9
C. 7
D. 15
Câu 136.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14, ?, 10, 8, 6, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 12
C. 13
D. 10
Câu 137.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, ?, 4, 6, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 2
C. 0
D. 3
Câu 138.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 23, 20, ?, 14, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 20
C. 14
D. 17
Câu 139.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, 18, ?, 10, 6, 2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 18
C. 22
D. 13
Câu 140.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, ?, 7, 9, 11, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 5
C. 4
D. 9
Câu 141.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 17, ?, 11, 8, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 14
C. 16
D. 15
Câu 142.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 6, 8, ?, 12, 14, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 10
C. 9
D. 12
Câu 143.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 12, ?, 20, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 18
C. 15
D. 16
Câu 144.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 8, ?, 14, 17, 20, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 10
C. 11
D. 9
Câu 145.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 13, 17, 21, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 17
C. 7
D. 11
Câu 146.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 11, ?, 13, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 14
C. 11
D. 12
Câu 147.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 10, ?, 16, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 10
C. 13
D. 12
Câu 148.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21, 18, ?, 12, 9, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 15
C. 14
D. 13
Câu 149.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, ?, 16, 13, 10, 7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22
B. 17
C. 19
D. 25
Câu 150.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 11, 12, ?, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 12
C. 13
D. 11
Câu 151.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 3, ?, 9, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 6
C. 8
D. 9
Câu 152.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 9, ?, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 15
C. 13
D. 12
Câu 153.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, ?, 12, 15, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 9
C. 7
D. 15
Câu 154.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 9, 12, 15, ?, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24
B. 19
C. 18
D. 15
Câu 155.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, 18, ?, 10, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 14
C. 18
D. 15
Câu 156.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19, ?, 15, 13, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 19
C. 15
D. 21
Câu 157.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, 12, 13, ?, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 13
C. 14
D. 12
Câu 158.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 10, 11, 12, ?, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 11
C. 13
D. 14
Câu 159.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 5, ?, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 6
C. 9
D. 7
Câu 160.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 6, 8, ?, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 14
C. 10
D. 9
Câu 161.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, ?, 6, 9, 12, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 0
B. 6
C. 3
D. 5
Câu 162.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16, ?, 10, 7, 4, 1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 13
C. 19
D. 16
Câu 163.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, ?, 14, 10, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 16
C. 18
D. 22
Câu 164.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 4, 7, ?, 13, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 9
C. 16
D. 10
Câu 165.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, ?, 16, 14, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 19
C. 18
D. 16
Câu 166.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 2, 4, ?, 8, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 6
C. 7
D. 4
Câu 167.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, 9, ?, 5, 3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 8
C. 9
D. 7
Câu 168.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 7, 9, 11, ?, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 11
C. 17
D. 12
Câu 169.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 10, 11, ?, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 13
C. 12
D. 14
Câu 170.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18, 16, ?, 12, 10, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 12
C. 13
D. 16
Câu 171.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, ?, 17, 21, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 21
C. 13
D. 12
Câu 172.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, 13, 15, ?, 19, 21, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 17
C. 15
D. 16
Câu 173.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, 14, ?, 20, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 14
C. 17
D. 16
Câu 174.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 9, 12, ?, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 15
C. 16
D. 17
Câu 175.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 9, ?, 15, 18, 21, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 9
C. 11
D. 12
Câu 176.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 6, 7, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 4
C. 5
D. 6
Câu 177.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, 7, ?, 11, 13, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 7
C. 11
D. 10
Câu 178.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, ?, 17, 19, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 14
C. 17
D. 15
Câu 179.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 8, 10, ?, 14, 16, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 13
C. 14
D. 12
Câu 180.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 11, 14, ?, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 17
C. 19
D. 15
Câu 181.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 13, 16, ?, 22, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 19
C. 16
D. 22
Câu 182.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 5, 10, ?, 20, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25
B. 15
C. 14
D. 20
Câu 183.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 6, 8, ?, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 10
C. 12
D. 9
Câu 184.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 14, 19, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 9
C. 4
D. 10
Câu 185.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, 19, ?, 23, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 25
C. 21
D. 22
Câu 186.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, ?, 13, 14, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 10
C. 14
D. 12
Câu 187.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, ?, 4, 5, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 3
C. 1
D. 2
Câu 188.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 8, 10, ?, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 13
C. 12
D. 10
Câu 189.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 5, 6, ?, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 9
C. 7
D. 5
Câu 190.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 5, 7, 9, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 3
C. 7
D. 5
Câu 191.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, 19, 21, ?, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 22
C. 23
D. 25
Câu 192.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 7, 8, 9, ?, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 10
C. 11
D. 9
Câu 193.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 7, 10, 13, 16, ?, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25
B. 22
C. 17
D. 19
Câu 194.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 11, 13, ?, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 14
C. 15
D. 17
Câu 195.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 8, 10, ?, 14, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 12
C. 16
D. 11
Câu 196.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 7, 9, 11, 13, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 4
C. 5
D. 7
Câu 197.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, 12, ?, 14, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 11
C. 13
D. 15
Câu 198.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 4, ?, 6, 7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 5
C. 7
D. 6
Câu 199.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 10, 13, ?, 19, 22, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 15
C. 16
D. 22
Câu 200.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, ?, 10, 15, 20, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 4
C. 15
D. 5
Câu 201.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 9, ?, 19, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 14
C. 16
D. 9
Câu 202.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 1, ?, 3, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 2
C. 4
D. 1
Câu 203.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 8, ?, 14, 17, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 11
C. 17
D. 13
Câu 204.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, 18, 14, ?, 6, 2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 10
C. 6
D. 9
Câu 205.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 24, 21, ?, 15, 12, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 21
C. 18
D. 20
Câu 206.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 24, ?, 18, 15, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 27
C. 23
D. 20
Câu 207.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, 15, 17, ?, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 21
C. 23
D. 19
Câu 208.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 6, ?, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 10
C. 6
D. 8
Câu 209.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 2, ?, 6, 8, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 2
C. 6
D. 3
Câu 210.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, ?, 13, 15, 17, 19, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 9
C. 10
D. 13
Câu 211.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25, 20, 15, 10, ?, 0. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 5
C. 6
D. 15
Câu 212.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, ?, 6, 9, 12, 15, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 0
C. 4
D. 3
Câu 213.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 9, ?, 13, 15, 17, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 15
C. 13
D. 12
Câu 214.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 4, 7, 10, ?, 16, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 15
C. 10
D. 13
Câu 215.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 4, 5, ?, 7, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 5
C. 6
D. 4
Câu 216.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 12, 17, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 12
C. 5
D. 7
Câu 217.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 1, 2, ?, 4, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 1
C. 4
D. 3
Câu 218.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, ?, 12, 8, 4, 0. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 18
C. 14
D. 20
Câu 219.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 2, ?, 6, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 5
C. 4
D. 6
Câu 220.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 6, ?, 16, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 12
C. 13
D. 11
Câu 221.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19, 16, 13, 10, 7, ?, 1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 7
C. 2
D. 4
Câu 222.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, ?, 12, 14, 16, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 12
C. 10
D. 8
Câu 223.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, ?, 9, 7, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 13
C. 11
D. 9
Câu 224.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 9, 12, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 6
C. 12
D. 5
Câu 225.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 5, ?, 15, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 15
C. 8
D. 10
Câu 226.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 2, 4, 6, ?, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 9
C. 8
D. 12
Câu 227.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, ?, 16, 18, 20, 22, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 12
C. 14
D. 18
Câu 228.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 3, 6, 9, 12, ?, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 17
C. 15
D. 18
Câu 229.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, 15, ?, 11, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 11
C. 12
D. 13
Câu 230.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 5, 8, 11, ?, 17, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 17
C. 20
D. 14
Câu 231.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 4, 8, 12, ?, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 12
C. 15
D. 16
Câu 232.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 7, 8, ?, 10, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 11
C. 8
D. 10
Câu 233.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 12, 15, ?, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 15
C. 18
D. 19
Câu 234.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 6, 8, 10, ?, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 14
C. 13
D. 10
Câu 235.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 14, 16, ?, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 22
C. 16
D. 20
Câu 236.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 7, ?, 11, 13, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 10
C. 13
D. 9
Câu 237.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, 7, 9, 11, ?, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 11
C. 12
D. 13
Câu 238.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, ?, 17, 20, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 20
C. 13
D. 16
Câu 239.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 12, 14, 16, ?, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 22
C. 18
D. 20
Câu 240.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 13, 16, 19, ?, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23
B. 28
C. 24
D. 22
Câu 241.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 4, ?, 10, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 6
C. 7
D. 5
Câu 242.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 8, ?, 10, 11, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 10
C. 8
D. 9
Câu 243.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 5, 7, ?, 11, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 13
C. 10
D. 9
Câu 244.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16, 13, ?, 7, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 16
C. 12
D. 8
Câu 245.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 5, 6, ?, 8, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 9
C. 7
D. 8
Câu 246.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, 15, ?, 19, 21, 23, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 19
C. 17
D. 21
Câu 247.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25, ?, 17, 13, 9, 5, 1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 21
C. 25
D. 17
Câu 248.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 15, 20, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 10
C. 9
D. 5
Câu 249.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, 14, 11, ?, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 11
C. 9
D. 8
Câu 250.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16, 13, 10, 7, ?, 1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 2
C. 4
D. 7
Câu 251.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, ?, 16, 20, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 12
C. 14
D. 10
Câu 252.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18, ?, 12, 9, 6, 3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 21
C. 17
D. 15
Câu 253.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21, ?, 13, 9, 5, 1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 17
C. 25
D. 19
Câu 254.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 8, ?, 12, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 11
C. 8
D. 10
Câu 255.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 4, 5, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 3
C. 1
D. 5
Câu 256.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, 15, 17, 19, ?, 23, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22
B. 19
C. 23
D. 21
Câu 257.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 9, 12, 15, ?, 21, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 18
C. 17
D. 21
Câu 258.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 11, 14, ?, 20, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 23
C. 17
D. 19
Câu 259.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 16, 19, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 19
C. 13
D. 10
Câu 260.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14, ?, 18, 20, 22, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 17
C. 20
D. 16
Câu 261.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 9, 11, ?, 15, 17, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 17
C. 14
D. 13
Câu 262.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 14, 16, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 13
C. 11
D. 12
Câu 263.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25, 21, ?, 13, 9, 5, 1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 16
C. 17
D. 19
Câu 264.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 8, 10, 12, ?, 16, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 16
C. 18
D. 15
Câu 265.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 23, 20, 17, 14, ?, 8, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 14
C. 10
D. 11
Câu 266.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 6, 8, 10, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 4
C. 6
D. 3
Câu 267.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 6, ?, 10, 12, 14, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 7
C. 10
D. 8
Câu 268.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25, ?, 17, 13, 9, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23
B. 20
C. 25
D. 21
Câu 269.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 9, 11, 13, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 7
C. 9
D. 11
Câu 270.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 4, ?, 12, 16, 20, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 4
C. 10
D. 6
Câu 271.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, 16, ?, 22, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22
B. 18
C. 19
D. 17
Câu 272.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 11, 14, 17, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 11
C. 14
D. 8
Câu 273.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 7, ?, 11, 13, 15, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 9
C. 7
D. 13
Câu 274.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, ?, 12, 7, 2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22
B. 15
C. 17
D. 19
Câu 275.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, 14, 17, ?, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 20
C. 17
D. 23
Câu 276.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 4, ?, 10, 13, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 8
C. 13
D. 4
Câu 277.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 5, ?, 11, 14, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 7
C. 11
D. 6
Câu 278.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, ?, 7, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 9
C. 5
D. 4
Câu 279.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 10, 8, 6, ?, 2, 0. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 2
C. 3
D. 4
Câu 280.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 8, ?, 18, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 14
C. 11
D. 12
Câu 281.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 7, ?, 17, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 12
C. 14
D. 22
Câu 282.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 10, 12, 14, ?, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 14
C. 20
D. 16
Câu 283.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 6, ?, 8, 9, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 8
C. 5
D. 7
Câu 284.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 23, 19, ?, 11, 7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 17
C. 16
D. 19
Câu 285.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 11, 14, 17, 20, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 10
C. 8
D. 14
Câu 286.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 20, 17, 14, ?, 8, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 12
C. 17
D. 11
Câu 287.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 11, ?, 17, 20, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 14
C. 11
D. 12
Câu 288.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 14, 16, ?, 20, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 16
C. 18
D. 17
Câu 289.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 13, ?, 19, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22
B. 16
C. 13
D. 19
Câu 290.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 4, ?, 10, 13, 16, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 9
C. 5
D. 13
Câu 291.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 5, 7, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 7
C. 1
D. 3
Câu 292.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 6, 11, ?, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 11
C. 26
D. 16
Câu 293.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 10, 8, ?, 4, 2. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 8
C. 6
D. 7
Câu 294.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 13, ?, 19, 22, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 13
C. 15
D. 22
Câu 295.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, ?, 7, 9, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 3
C. 7
D. 5
Câu 296.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 6, 7, 8, ?, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 8
C. 7
D. 9
Câu 297.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 2, 4, 6, ?, 10, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 8
C. 9
D. 10
Câu 298.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, ?, 15, 18, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 12
C. 14
D. 11
Câu 299.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 9, 12, ?, 18, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 15
C. 14
D. 17
Câu 300.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 14, 16, ?, 20, 22, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 19
C. 22
D. 16
Câu 301.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, ?, 10, 12, 14, 16, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 8
C. 6
D. 7
Câu 302.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, ?, 15, 17, 19, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 11
C. 12
D. 13
Câu 303.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 9, 11, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 7
C. 6
D. 8
Câu 304.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, ?, 16, 18, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 13
C. 14
D. 16
Câu 305.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 9, ?, 15, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 12
C. 10
D. 11
Câu 306.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, 7, 9, ?, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 10
C. 11
D. 13
Câu 307.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 6, ?, 10, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 8
C. 12
D. 9
Câu 308.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 5, 9, ?, 17, 21, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 11
C. 9
D. 12
Câu 309.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 5, ?, 15, 20, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 10
C. 9
D. 15
Câu 310.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 13, 18, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 6
C. 8
D. 9
Câu 311.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, ?, 9, 10, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 10
C. 6
D. 7
Câu 312.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 4, 5, 6, ?, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 5
C. 7
D. 8
Câu 313.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, ?, 13, 16, 19, 22, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 12
C. 13
D. 10
Câu 314.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 12, 13, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 10
C. 13
D. 11
Câu 315.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 5, 9, ?, 17, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 11
C. 14
D. 9
Câu 316.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19, 16, ?, 10, 7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 13
C. 15
D. 14
Câu 317.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, 15, ?, 19, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 19
C. 17
D. 21
Câu 318.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 9, 10, 11, ?, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 11
C. 10
D. 12
Câu 319.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, ?, 9, 11, 13, 15, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 8
C. 7
D. 9
Câu 320.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 8, ?, 14, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 13
C. 8
D. 17
Câu 321.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, ?, 18, 16, 14, 12, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 22
C. 21
D. 18
Câu 322.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, 7, ?, 11, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 11
C. 8
D. 9
Câu 323.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 3, 6, ?, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 9
C. 6
D. 7
Câu 324.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 5, 8, 11, 14, ?, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 20
C. 14
D. 17
Câu 325.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, ?, 9, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 5
C. 6
D. 7
Câu 326.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 12, 15, ?, 21, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 18
C. 20
D. 15
Câu 327.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, 13, 15, ?, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 15
C. 16
D. 17
Câu 328.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 24, 20, 16, 12, ?, 4, 0. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 7
C. 8
D. 4
Câu 329.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 8, 10, 12, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 7
C. 6
D. 5
Câu 330.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, 3, ?, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 6
C. 4
D. 2
Câu 331.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, ?, 9, 11, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 11
C. 7
D. 8
Câu 332.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 11, 14, 17, ?, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 20
C. 19
D. 23
Câu 333.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 1, ?, 3, 4, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 3
C. 1
D. 0
Câu 334.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 9, 14, ?, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 19
C. 17
D. 14
Câu 335.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 6, ?, 8, 9. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 8
C. 9
D. 7
Câu 336.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 7, ?, 13, 16, 19, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 16
C. 9
D. 10
Câu 337.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 6, 9, 12, ?, 18, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 12
C. 18
D. 15
Câu 338.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, ?, 11, 13, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 10
C. 11
D. 9
Câu 339.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 14, 16, ?, 20, 22, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 19
B. 18
C. 22
D. 16
Câu 340.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 8, 11, 14, ?, 20, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 20
C. 15
D. 23
Câu 341.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19, 16, 13, 10, ?, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 8
C. 9
D. 13
Câu 342.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, ?, 16, 19, 22, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 10
C. 15
D. 19
Câu 343.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 8, 11, 14, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 4
C. 5
D. 7
Câu 344.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, ?, 4, 6, 8, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 0
B. 6
C. 1
D. 2
Câu 345.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 8, 9, 10, ?, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 12
C. 9
D. 11
Câu 346.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 4, ?, 6, 7, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 4
C. 6
D. 3
Câu 347.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 8, ?, 12, 14, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 12
C. 9
D. 8
Câu 348.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 4, 5, 6, 7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
Câu 349.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 9, 11, ?, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 11
C. 13
D. 17
Câu 350.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, ?, 2, 3, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 2
B. 1
C. 3
D. 0
Câu 351.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 10, ?, 14, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 13
C. 11
D. 12
Câu 352.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, ?, 8, 9, 10, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 6
C. 7
D. 5
Câu 353.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, 15, ?, 19, 21, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 17
C. 15
D. 21
Câu 354.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 13, 17, ?, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 29
C. 20
D. 19
Câu 355.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 3, 4, ?, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 3
C. 7
D. 5
Câu 356.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 8, ?, 10, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 7
C. 9
D. 10
Câu 357.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 9, 10, ?, 12, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 13
C. 10
D. 9
Câu 358.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, 7, ?, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 11
C. 10
D. 7
Câu 359.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, ?, 3, 4, 5, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1
B. 4
C. 2
D. 0
Câu 360.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 8, 9, ?, 11, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 9
C. 12
D. 10
Câu 361.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, 6, 8, 10, ?, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 13
C. 12
D. 14
Câu 362.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 10, 15, ?, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 20
C. 19
D. 18
Câu 363.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 5, 7, 9, ?, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 10
C. 11
D. 9
Câu 364.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 2, ?, 6, 8, 10, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 6
C. 2
D. 4
Câu 365.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 10, 13, 16, ?, 22, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 25
C. 22
D. 19
Câu 366.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 3, ?, 9, 12, 15, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 8
C. 9
D. 6
Câu 367.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, ?, 10, 12, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 8
C. 10
D. 9
Câu 368.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, ?, 6, 8, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 4
C. 3
D. 2
Câu 369.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, ?, 9, 10, 11, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 6
C. 8
D. 7
Câu 370.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 7, 8, ?, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 9
C. 8
D. 7
Câu 371.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 9, ?, 17, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 17
C. 13
D. 21
Câu 372.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 10, 13, 16, ?, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 25
B. 18
C. 19
D. 21
Câu 373.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, ?, 17, 19, 21, 23, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 17
C. 14
D. 15
Câu 374.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 4, 5, ?, 7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 8
C. 6
D. 5
Câu 375.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, 18, 14, ?, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 18
C. 9
D. 10
Câu 376.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19, ?, 11, 7, 3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 19
C. 16
D. 23
Câu 377.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 4, 8, 12, 16, ?, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 21
C. 18
D. 24
Câu 378.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 8, 10, 12, ?, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 18
C. 12
D. 16
Câu 379.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15, ?, 19, 21, 23, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 21
C. 17
D. 19
Câu 380.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, 15, 17, ?, 21, 23, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 18
B. 19
C. 21
D. 23
Câu 381.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 9, ?, 13, 15, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 11
C. 12
D. 13
Câu 382.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 9, 11, 13, ?, 17, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 14
C. 16
D. 13
Câu 383.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16, 14, ?, 10, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 14
C. 12
D. 13
Câu 384.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, ?, 12, 14, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 11
C. 8
D. 9
Câu 385.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 4, ?, 12, 16, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 16
C. 8
D. 10
Câu 386.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 2, 4, ?, 8. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 6
C. 7
D. 5
Câu 387.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 7, 9, ?, 13, 15, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 15
C. 13
D. 11
Câu 388.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 4, ?, 8, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 4
B. 7
C. 5
D. 6
Câu 389.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, ?, 17, 19, 21, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 14
C. 13
D. 15
Câu 390.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 14, ?, 18, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 16
C. 18
D. 15
Câu 391.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 8, 13, ?, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 23
C. 18
D. 28
Câu 392.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 5, ?, 9, 11, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 9
C. 11
D. 6
Câu 393.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 11, ?, 15, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 12
C. 13
D. 15
Câu 394.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21, ?, 11, 6, 1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 11
B. 17
C. 21
D. 16
Câu 395.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 7, 12, ?, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 17
C. 22
D. 27
Câu 396.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, 13, 15, 17, ?, 21, 23. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 20
C. 19
D. 23
Câu 397.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 21, 18, 15, ?, 9, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 10
C. 18
D. 15
Câu 398.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 9, 11, ?, 15, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 13
C. 14
D. 17
Câu 399.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 6, 8, ?, 12, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 14
C. 9
D. 11
Câu 400.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 10, 13, 16, 19, 22. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 7
C. 4
D. 5
Câu 401.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, ?, 13, 16, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 10
C. 12
D. 11
Câu 402.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 3, 4, ?, 6, 7. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 7
B. 4
C. 6
D. 5
Câu 403.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 2, 3, ?, 5, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 3
B. 6
C. 2
D. 4
Câu 404.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 7, ?, 11, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 9
C. 13
D. 7
Câu 405.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 24, ?, 20, 18, 16, 14, 12. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 22
C. 23
D. 26
Câu 406.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, 1, 2, ?, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 1
B. 4
C. 2
D. 3
Câu 407.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, 13, ?, 17, 19, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 17
C. 19
D. 14
Câu 408.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 0, ?, 10, 15, 20. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 6
B. 10
C. 5
D. 0
Câu 409.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 12, ?, 18, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 14
C. 15
D. 17
Câu 410.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 12, 14, 16, 18, ?, 22, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 24
B. 22
C. 20
D. 19
Câu 411.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 10, 12, ?, 16, 18. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 16
C. 15
D. 18
Câu 412.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 13, 11, ?, 7, 5, 3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 9
C. 11
D. 10
Câu 413.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, ?, 8, 10, 12, 14, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 8
C. 7
D. 6
Câu 414.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 11, ?, 15, 17, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 12
C. 13
D. 11
Câu 415.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25, 20, ?, 10, 5, 0. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 14
C. 13
D. 15
Câu 416.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 25, 21, 17, 13, ?, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 8
C. 7
D. 5
Câu 417.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 8, 12, 16, ?, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 20
C. 19
D. 18
Câu 418.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 3, 5, 7, ?, 11. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 11
C. 7
D. 9
Câu 419.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 8, 11, ?, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 13
B. 14
C. 20
D. 12
Câu 420.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, 5, 7, 9, ?, 13, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 12
C. 11
D. 13
Câu 421.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 2, 3, ?, 5, 6. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 4
C. 3
D. 2
Câu 422.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16, 13, 10, ?, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 5
B. 4
C. 10
D. 7
Câu 423.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 11, ?, 15, 17, 19, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 17
C. 13
D. 12
Câu 424.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 7, 10, ?, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 16
B. 15
C. 13
D. 12
Câu 425.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 4, 6, 8, 10, 12, ?, 16. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 18
C. 14
D. 13
Câu 426.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, ?, 11, 13, 15, 17, 19. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 10
C. 9
D. 11
Câu 427.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, ?, 12, 15, 18, 21, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 10
C. 12
D. 9
Câu 428.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 5, 6, 7, ?, 9, 10. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 8
B. 7
C. 10
D. 6
Câu 429.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 9, ?, 13, 15. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 12
C. 13
D. 11
Câu 430.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 1, 5, 9, 13, ?, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 17
B. 25
C. 15
D. 18
Câu 431.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, ?, 11, 13, 15, 17. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 7
C. 9
D. 8
Câu 432.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 3, ?, 7, 9, 11, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 4
C. 5
D. 6
Câu 433.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 12, 15, 18, ?, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 18
C. 19
D. 24
Câu 434.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 22, 19, ?, 13, 10, 7, 4. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22
B. 16
C. 18
D. 14
Câu 435.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 15, 17, 19, ?, 23, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 21
B. 22
C. 23
D. 19
Câu 436.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 18, 15, ?, 9, 6, 3. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 12
C. 15
D. 11
Câu 437.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 6, 9, 12, 15, ?, 21. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 20
B. 24
C. 18
D. 21
Câu 438.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 8, 9, ?, 11, 12, 13. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 9
B. 11
C. 12
D. 10
Câu 439.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 19, ?, 13, 10, 7, 4, 1. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 14
B. 19
C. 18
D. 16
Câu 440.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 16, 18, ?, 22, 24. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 22
B. 20
C. 21
D. 18
Câu 441.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 23, 20, 17, ?, 11, 8, 5. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 15
B. 14
C. 16
D. 11
Câu 442.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 17, ?, 21, 23, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 23
B. 20
C. 21
D. 19
Câu 443.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 9, 10, 11, ?, 13, 14. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 10
B. 13
C. 12
D. 11
Câu 444.
Tìm quy luật và điền số còn thiếu vào dãy: 7, 10, ?, 16, 19, 22, 25. Số ở vị trí dấu ? là?
A. 12
B. 13
C. 15
D. 11
📋 ĐÁP ÁN — Tìm quy luật dãy số (Lớp 1)
Câu 1:C
Câu 2:C
Câu 3:B
Câu 4:D
Câu 5:D
Câu 6:D
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:D
Câu 10:D
Câu 11:B
Câu 12:B
Câu 13:D
Câu 14:D
Câu 15:C
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:C
Câu 19:D
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:D
Câu 25:D
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:D
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:B
Câu 36:D
Câu 37:D
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:D
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:B
Câu 47:C
Câu 48:D
Câu 49:B
Câu 50:A
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:D
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:D
Câu 60:A
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:D
Câu 66:C
Câu 67:D
Câu 68:D
Câu 69:D
Câu 70:B
Câu 71:C
Câu 72:C
Câu 73:A
Câu 74:A
Câu 75:B
Câu 76:A
Câu 77:C
Câu 78:C
Câu 79:D
Câu 80:D
Câu 81:A
Câu 82:A
Câu 83:B
Câu 84:D
Câu 85:A
Câu 86:B
Câu 87:A
Câu 88:C
Câu 89:C
Câu 90:D
Câu 91:D
Câu 92:B
Câu 93:B
Câu 94:C
Câu 95:D
Câu 96:B
Câu 97:B
Câu 98:B
Câu 99:C
Câu 100:C
Câu 101:D
Câu 102:C
Câu 103:C
Câu 104:C
Câu 105:C
Câu 106:D
Câu 107:D
Câu 108:A
Câu 109:A
Câu 110:A
Câu 111:C
Câu 112:D
Câu 113:B
Câu 114:C
Câu 115:B
Câu 116:A
Câu 117:A
Câu 118:D
Câu 119:B
Câu 120:D
Câu 121:D
Câu 122:B
Câu 123:D
Câu 124:C
Câu 125:D
Câu 126:C
Câu 127:D
Câu 128:A
Câu 129:A
Câu 130:D
Câu 131:B
Câu 132:C
Câu 133:C
Câu 134:D
Câu 135:B
Câu 136:B
Câu 137:B
Câu 138:D
Câu 139:A
Câu 140:B
Câu 141:B
Câu 142:B
Câu 143:D
Câu 144:C
Câu 145:A
Câu 146:D
Câu 147:C
Câu 148:B
Câu 149:C
Câu 150:C
Câu 151:B
Câu 152:D
Câu 153:B
Câu 154:C
Câu 155:B
Câu 156:A
Câu 157:C
Câu 158:C
Câu 159:D
Câu 160:C
Câu 161:C
Câu 162:B
Câu 163:C
Câu 164:D
Câu 165:C
Câu 166:B
Câu 167:D
Câu 168:A
Câu 169:C
Câu 170:A
Câu 171:C
Câu 172:B
Câu 173:C
Câu 174:B
Câu 175:D
Câu 176:C
Câu 177:A
Câu 178:D
Câu 179:D
Câu 180:B
Câu 181:B
Câu 182:B
Câu 183:B
Câu 184:B
Câu 185:C
Câu 186:D
Câu 187:B
Câu 188:C
Câu 189:C
Câu 190:B
Câu 191:C
Câu 192:B
Câu 193:D
Câu 194:C
Câu 195:B
Câu 196:C
Câu 197:C
Câu 198:B
Câu 199:C
Câu 200:D
Câu 201:B
Câu 202:B
Câu 203:B
Câu 204:B
Câu 205:C
Câu 206:A
Câu 207:D
Câu 208:D
Câu 209:A
Câu 210:A
Câu 211:B
Câu 212:D
Câu 213:A
Câu 214:D
Câu 215:C
Câu 216:D
Câu 217:D
Câu 218:A
Câu 219:C
Câu 220:D
Câu 221:D
Câu 222:C
Câu 223:C
Câu 224:B
Câu 225:D
Câu 226:C
Câu 227:C
Câu 228:C
Câu 229:D
Câu 230:D
Câu 231:D
Câu 232:A
Câu 233:C
Câu 234:A
Câu 235:A
Câu 236:D
Câu 237:D
Câu 238:A
Câu 239:C
Câu 240:D
Câu 241:C
Câu 242:D
Câu 243:D
Câu 244:A
Câu 245:C
Câu 246:C
Câu 247:B
Câu 248:B
Câu 249:D
Câu 250:C
Câu 251:B
Câu 252:D
Câu 253:B
Câu 254:D
Câu 255:B
Câu 256:D
Câu 257:B
Câu 258:C
Câu 259:C
Câu 260:D
Câu 261:D
Câu 262:D
Câu 263:C
Câu 264:A
Câu 265:D
Câu 266:B
Câu 267:D
Câu 268:D
Câu 269:B
Câu 270:A
Câu 271:C
Câu 272:D
Câu 273:B
Câu 274:C
Câu 275:B
Câu 276:A
Câu 277:A
Câu 278:C
Câu 279:D
Câu 280:A
Câu 281:B
Câu 282:D
Câu 283:D
Câu 284:A
Câu 285:C
Câu 286:D
Câu 287:B
Câu 288:C
Câu 289:B
Câu 290:A
Câu 291:D
Câu 292:D
Câu 293:C
Câu 294:A
Câu 295:D
Câu 296:D
Câu 297:B
Câu 298:B
Câu 299:B
Câu 300:A
Câu 301:B
Câu 302:D
Câu 303:B
Câu 304:C
Câu 305:B
Câu 306:C
Câu 307:B
Câu 308:A
Câu 309:B
Câu 310:C
Câu 311:A
Câu 312:C
Câu 313:D
Câu 314:D
Câu 315:A
Câu 316:B
Câu 317:C
Câu 318:D
Câu 319:C
Câu 320:A
Câu 321:A
Câu 322:D
Câu 323:B
Câu 324:D
Câu 325:D
Câu 326:B
Câu 327:D
Câu 328:C
Câu 329:C
Câu 330:C
Câu 331:C
Câu 332:B
Câu 333:A
Câu 334:B
Câu 335:D
Câu 336:D
Câu 337:D
Câu 338:D
Câu 339:B
Câu 340:A
Câu 341:A
Câu 342:A
Câu 343:C
Câu 344:D
Câu 345:D
Câu 346:A
Câu 347:A
Câu 348:C
Câu 349:C
Câu 350:B
Câu 351:D
Câu 352:C
Câu 353:B
Câu 354:A
Câu 355:D
Câu 356:C
Câu 357:A
Câu 358:A
Câu 359:C
Câu 360:D
Câu 361:C
Câu 362:B
Câu 363:C
Câu 364:D
Câu 365:D
Câu 366:D
Câu 367:B
Câu 368:B
Câu 369:C
Câu 370:B
Câu 371:C
Câu 372:C
Câu 373:D
Câu 374:C
Câu 375:D
Câu 376:A
Câu 377:A
Câu 378:A
Câu 379:C
Câu 380:B
Câu 381:B
Câu 382:A
Câu 383:C
Câu 384:A
Câu 385:C
Câu 386:B
Câu 387:D
Câu 388:D
Câu 389:D
Câu 390:B
Câu 391:C
Câu 392:A
Câu 393:C
Câu 394:D
Câu 395:B
Câu 396:C
Câu 397:A
Câu 398:B
Câu 399:A
Câu 400:B
Câu 401:B
Câu 402:D
Câu 403:D
Câu 404:B
Câu 405:B
Câu 406:D
Câu 407:A
Câu 408:C
Câu 409:C
Câu 410:C
Câu 411:A
Câu 412:B
Câu 413:D
Câu 414:C
Câu 415:D
Câu 416:A
Câu 417:B
Câu 418:D
Câu 419:B
Câu 420:C
Câu 421:B
Câu 422:D
Câu 423:C
Câu 424:C
Câu 425:C
Câu 426:C
Câu 427:D
Câu 428:A
Câu 429:D
Câu 430:A
Câu 431:C
Câu 432:C
Câu 433:A
Câu 434:B
Câu 435:A
Câu 436:B
Câu 437:C
Câu 438:D
Câu 439:D
Câu 440:B
Câu 441:B
Câu 442:D
Câu 443:C
Câu 444:B
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com