← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Tháng trong năm
Toán · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
157 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Tháng 6 là tháng thứ mấy trong năm?
A. 6
B. 1
C. 4
D. 9
Câu 2.
Tháng cuối năm là tháng ___.
Câu 3.
Sau 6 tháng kể từ tháng 2 là tháng mấy?
A. Tháng 8
B. Tháng 9
C. Tháng 7
D. Tháng 11
Câu 4.
Tháng 4 có bao nhiêu ngày?
A. 30 ngày
B. 31 ngày
C. 28 ngày
D. 29 ngày
Câu 5.
Tháng 10 là tháng thứ mấy trong năm?
A. 10
B. 1
C. 4
D. 8
Câu 6.
Tháng 4 là tháng thứ tư trong năm — điền số: tháng thứ ___.
Câu 7.
Tháng 1 là tháng thứ nhất trong năm — điền số: tháng thứ ___.
Câu 8.
Tháng 12 đứng ở vị trí thứ ___ trong năm.
Câu 9.
Tháng 4 đứng ở vị trí thứ ___ trong năm.
Câu 10.
Tháng thứ năm trong năm là tháng mấy?
A. Tháng 5
B. Tháng 1
C. Tháng 4
D. Tháng 9
Câu 11.
Nam bắt đầu học bơi từ tháng 7. Học 2 tháng thì xong. Nam học xong vào tháng mấy?
A. Tháng 9
B. Tháng 10
C. Tháng 8
D. Tháng 11
Câu 12.
An bắt đầu học bơi từ tháng 3. Học 3 tháng thì xong. An học xong vào tháng mấy?
A. Tháng 6
B. Tháng 7
C. Tháng 5
D. Tháng 8
Câu 13.
Tháng 5 có bao nhiêu ngày?
A. 31 ngày
B. 30 ngày
C. 28 ngày
D. 29 ngày
Câu 14.
Tháng 8 là tháng thứ mấy trong năm?
A. 8
B. 1
C. 4
D. 9
Câu 15.
Tháng 6 và tháng 9 đều có 30 ngày.
Câu 16.
Tháng 3 là tháng thứ mấy trong năm?
A. 3
B. 1
C. 5
D. 9
Câu 17.
Sau 2 tháng kể từ tháng 7 là tháng mấy?
A. Tháng 9
B. Tháng 8
C. Tháng 10
D. Tháng 6
Câu 18.
Sau 3 tháng kể từ tháng 6 là tháng mấy?
A. Tháng 9
B. Tháng 10
C. Tháng 8
D. Tháng 12
Câu 19.
Sau 5 tháng kể từ tháng 3 là tháng mấy?
A. Tháng 8
B. Tháng 9
C. Tháng 7
D. Tháng 11
Câu 20.
Tháng thứ mười một trong năm là tháng mấy?
A. Tháng 11
B. Tháng 1
C. Tháng 4
D. Tháng 8
Câu 21.
Tháng thứ ba trong năm là tháng mấy?
A. Tháng 3
B. Tháng 1
C. Tháng 5
D. Tháng 9
Câu 22.
Bình có kỳ thi vào tháng 4. Tháng trước kỳ thi là tháng ___.
Câu 23.
Hoa có kỳ thi vào tháng 10. Tháng trước kỳ thi là tháng ___.
Câu 24.
Lan có kỳ thi vào tháng 6. Tháng trước kỳ thi là tháng ___.
Câu 25.
Tháng 7 đứng sau tháng 8 trong năm.
Câu 26.
Tháng 7 có bao nhiêu ngày?
A. 31 ngày
B. 30 ngày
C. 28 ngày
D. 29 ngày
Câu 27.
Tháng 9 đứng ở vị trí thứ ___ trong năm.
Câu 28.
Bình có kỳ thi vào tháng 4. Tháng sau kỳ thi của Bình là tháng mấy?
A. Tháng 5
B. Tháng 2
C. Tháng 6
D. Tháng 10
Câu 29.
Tháng thứ mười hai trong năm là tháng mấy?
A. Tháng 12
B. Tháng 1
C. Tháng 4
D. Tháng 8
Câu 30.
An có kỳ thi vào tháng 1. Tháng trước kỳ thi là tháng ___.
Câu 31.
Tháng 8 là tháng thứ tám trong năm — điền số: tháng thứ ___.
Câu 32.
Tháng đầu năm là tháng ___.
Câu 33.
Bạn An sinh tháng 5. Bạn Bình sinh sau An 3 tháng. Bạn Bình sinh tháng mấy?
A. Tháng 8
B. Tháng 7
C. Tháng 9
D. Tháng 6
Câu 34.
Tháng thứ tám trong năm là tháng mấy?
A. Tháng 8
B. Tháng 1
C. Tháng 4
D. Tháng 9
Câu 35.
Tháng 12 là tháng thứ mấy trong năm?
A. 12
B. 1
C. 4
D. 8
Câu 36.
Tháng nào sau đây có 31 ngày?
A. Tháng 3
B. Tháng 4
C. Tháng 6
D. Tháng 9
Câu 37.
Linh có kỳ thi vào tháng 11. Tháng trước kỳ thi là tháng ___.
Câu 38.
An có sinh nhật vào tháng 2. Tháng sau sinh nhật của An là tháng mấy?
A. Tháng 3
B. Tháng 2
C. Tháng 6
D. Tháng 10
Câu 39.
Lan có buổi dã ngoại vào tháng 6. Tháng sau buổi dã ngoại của Lan là tháng mấy?
A. Tháng 7
B. Tháng 2
C. Tháng 5
D. Tháng 10
Câu 40.
Tháng 7 đứng ở vị trí thứ ___ trong năm.
Câu 41.
Tháng 10 đứng ở vị trí thứ ___ trong năm.
Câu 42.
Tháng liền sau tháng 12 là tháng mấy?
A. Tháng 1
B. Tháng 11
C. Tháng 2
D. Tháng 5
Câu 43.
Trước tháng 10 là tháng ___.
Câu 44.
Tháng nào sau đây có 30 ngày?
A. Tháng 4
B. Tháng 1
C. Tháng 7
D. Tháng 12
Câu 45.
Tháng 7 là tháng thứ mấy trong năm?
A. 7
B. 1
C. 4
D. 9
Câu 46.
Tú có kỳ thi vào tháng 5. Tháng trước kỳ thi là tháng ___.
Câu 47.
Tháng liền sau tháng 5 là tháng mấy?
A. Tháng 6
B. Tháng 4
C. Tháng 7
D. Tháng 10
Câu 48.
Sau 4 tháng kể từ tháng 3 là tháng mấy?
A. Tháng 7
B. Tháng 8
C. Tháng 6
D. Tháng 10
Câu 49.
Sau 3 tháng kể từ tháng 8 là tháng mấy?
A. Tháng 11
B. Tháng 12
C. Tháng 10
D. Tháng 9
Câu 50.
Tháng liền sau tháng 4 là tháng mấy?
A. Tháng 5
B. Tháng 3
C. Tháng 6
D. Tháng 9
Câu 51.
Tháng liền trước tháng 8 là tháng mấy?
A. Tháng 7
B. Tháng 9
C. Tháng 6
D. Tháng 3
Câu 52.
Tháng liền sau tháng 3 là tháng mấy?
A. Tháng 4
B. Tháng 2
C. Tháng 5
D. Tháng 8
Câu 53.
Tháng liền sau tháng 2 là tháng mấy?
A. Tháng 3
B. Tháng 1
C. Tháng 4
D. Tháng 7
Câu 54.
Tháng 6 là tháng thứ sáu trong năm — điền số: tháng thứ ___.
Câu 55.
An có sinh nhật vào tháng 1. Tháng sau sinh nhật của An là tháng mấy?
A. Tháng 2
B. Tháng 3
C. Tháng 6
D. Tháng 10
Câu 56.
Tháng 3 đứng ở vị trí thứ ___ trong năm.
Câu 57.
Tháng nào đứng giữa tháng 1 và tháng 3?
A. Tháng 2
B. Tháng 4
C. Tháng 12
D. Tháng 5
Câu 58.
Tháng thứ bảy trong năm là tháng mấy?
A. Tháng 7
B. Tháng 1
C. Tháng 4
D. Tháng 9
Câu 59.
Tháng 5 là tháng thứ mấy trong năm?
A. 5
B. 1
C. 4
D. 9
Câu 60.
Tháng liền trước tháng 10 là tháng mấy?
A. Tháng 9
B. Tháng 11
C. Tháng 8
D. Tháng 5
Câu 61.
Bình có kỳ thi vào tháng 12. Tháng trước kỳ thi là tháng ___.
Câu 62.
Tháng liền sau tháng 1 là tháng mấy?
A. Tháng 2
B. Tháng 12
C. Tháng 3
D. Tháng 6
Câu 63.
Tháng nào đứng giữa tháng 3 và tháng 5?
A. Tháng 4
B. Tháng 2
C. Tháng 6
D. Tháng 1
Câu 64.
Tháng liền trước tháng 11 là tháng mấy?
A. Tháng 10
B. Tháng 12
C. Tháng 9
D. Tháng 6
Câu 65.
Tháng liền sau tháng 11 là tháng ___.
Câu 66.
Tháng thứ sáu trong năm là tháng mấy?
A. Tháng 6
B. Tháng 1
C. Tháng 4
D. Tháng 9
Câu 67.
Tháng thứ hai trong năm là tháng mấy?
A. Tháng 2
B. Tháng 1
C. Tháng 5
D. Tháng 9
Câu 68.
Tháng 7 là tháng thứ bảy trong năm — điền số: tháng thứ ___.
Câu 69.
Minh có kỳ thi vào tháng 3. Tháng trước kỳ thi là tháng ___.
Câu 70.
Bình có kỳ thi vào tháng 12. Tháng sau kỳ thi của Bình là tháng mấy?
A. Tháng 1
B. Tháng 3
C. Tháng 6
D. Tháng 10
Câu 71.
Tháng 8 đứng ở vị trí thứ ___ trong năm.
Câu 72.
Tháng liền trước tháng 7 là tháng mấy?
A. Tháng 6
B. Tháng 8
C. Tháng 5
D. Tháng 2
Câu 73.
Tháng liền trước tháng 6 là tháng mấy?
A. Tháng 5
B. Tháng 7
C. Tháng 4
D. Tháng 1
Câu 74.
Sau 4 tháng kể từ tháng 2 là tháng mấy?
A. Tháng 6
B. Tháng 7
C. Tháng 5
D. Tháng 9
Câu 75.
Tháng liền sau tháng 7 là tháng ___.
Câu 76.
Tháng 3 là tháng thứ ba trong năm — điền số: tháng thứ ___.
Câu 77.
Tháng 3 có bao nhiêu ngày?
A. 31 ngày
B. 30 ngày
C. 28 ngày
D. 29 ngày
Câu 78.
Hoa bắt đầu học bơi từ tháng 5. Học 3 tháng thì xong. Hoa học xong vào tháng mấy?
A. Tháng 8
B. Tháng 9
C. Tháng 7
D. Tháng 10
Câu 79.
Sau 4 tháng kể từ tháng 5 là tháng mấy?
A. Tháng 9
B. Tháng 10
C. Tháng 8
D. Tháng 12
Câu 80.
Tháng 5 là tháng thứ năm trong năm — điền số: tháng thứ ___.
Câu 81.
Tháng liền sau tháng 6 là tháng mấy?
A. Tháng 7
B. Tháng 5
C. Tháng 8
D. Tháng 11
Câu 82.
Tháng liền sau tháng 8 là tháng ___.
Câu 83.
Tháng thứ chín trong năm là tháng mấy?
A. Tháng 9
B. Tháng 1
C. Tháng 4
D. Tháng 8
Câu 84.
Minh có sinh nhật vào tháng 3. Tháng sau sinh nhật của Minh là tháng mấy?
A. Tháng 4
B. Tháng 2
C. Tháng 6
D. Tháng 10
Câu 85.
Tháng 2 có số ngày ít nhất trong năm.
Câu 86.
Tháng liền sau tháng 11 là tháng mấy?
A. Tháng 12
B. Tháng 10
C. Tháng 1
D. Tháng 4
Câu 87.
Tháng 9 có bao nhiêu ngày?
A. 30 ngày
B. 31 ngày
C. 28 ngày
D. 29 ngày
Câu 88.
Hoa có cuộc thi vẽ vào tháng 10. Tháng sau cuộc thi vẽ của Hoa là tháng mấy?
A. Tháng 11
B. Tháng 2
C. Tháng 5
D. Tháng 9
Câu 89.
Tháng 8 có bao nhiêu ngày?
A. 31 ngày
B. 30 ngày
C. 28 ngày
D. 29 ngày
Câu 90.
Tú có kỳ thi vào tháng 5. Tháng sau kỳ thi của Tú là tháng mấy?
A. Tháng 6
B. Tháng 2
C. Tháng 5
D. Tháng 10
Câu 91.
Tháng thứ mười trong năm là tháng mấy?
A. Tháng 10
B. Tháng 1
C. Tháng 4
D. Tháng 8
Câu 92.
Tháng liền trước tháng 1 là tháng mấy?
A. Tháng 12
B. Tháng 2
C. Tháng 11
D. Tháng 8
Câu 93.
Tháng 1 đứng ở vị trí thứ ___ trong năm.
Câu 94.
Tháng nào là tháng đầu tiên của năm?
A. Tháng 1
B. Tháng 2
C. Tháng 12
D. Tháng 6
Câu 95.
Nam có lễ hội vào tháng 8. Tháng sau lễ hội của Nam là tháng mấy?
A. Tháng 9
B. Tháng 2
C. Tháng 5
D. Tháng 10
Câu 96.
Tháng 11 đứng ở vị trí thứ ___ trong năm.
Câu 97.
Tháng Tết Nguyên Đán thường rơi vào tháng mấy?
A. Tháng 1 hoặc tháng 2
B. Tháng 3 hoặc tháng 4
C. Tháng 12
D. Tháng 6
Câu 98.
Sau 2 tháng kể từ tháng 9 là tháng mấy?
A. Tháng 11
B. Tháng 12
C. Tháng 10
D. Tháng 9
Câu 99.
Tháng thứ tư trong năm là tháng mấy?
A. Tháng 4
B. Tháng 1
C. Tháng 5
D. Tháng 9
Câu 100.
Tháng liền trước tháng 2 là tháng mấy?
A. Tháng 1
B. Tháng 3
C. Tháng 12
D. Tháng 9
Câu 101.
Tháng nào là tháng cuối cùng của năm?
A. Tháng 12
B. Tháng 11
C. Tháng 1
D. Tháng 10
Câu 102.
Đức có kỳ thi vào tháng 9. Tháng trước kỳ thi là tháng ___.
Câu 103.
Tháng 1 là tháng thứ mấy trong năm?
A. 1
B. 2
C. 5
D. 9
Câu 104.
Tháng 6 đứng ở vị trí thứ ___ trong năm.
Câu 105.
Tháng liền trước tháng 9 là tháng mấy?
A. Tháng 8
B. Tháng 10
C. Tháng 7
D. Tháng 4
Câu 106.
Tháng liền sau tháng 12 là tháng ___.
Câu 107.
Tháng liền sau tháng 10 là tháng mấy?
A. Tháng 11
B. Tháng 9
C. Tháng 12
D. Tháng 3
Câu 108.
Tú bắt đầu học bơi từ tháng 4. Học 4 tháng thì xong. Tú học xong vào tháng mấy?
A. Tháng 8
B. Tháng 9
C. Tháng 7
D. Tháng 10
Câu 109.
Tháng liền trước tháng 3 là tháng mấy?
A. Tháng 2
B. Tháng 4
C. Tháng 1
D. Tháng 10
Câu 110.
Mai bắt đầu học bơi từ tháng 2. Học 5 tháng thì xong. Mai học xong vào tháng mấy?
A. Tháng 7
B. Tháng 8
C. Tháng 6
D. Tháng 9
Câu 111.
Tháng liền trước tháng 4 là tháng mấy?
A. Tháng 3
B. Tháng 5
C. Tháng 2
D. Tháng 11
Câu 112.
Đức có lễ hội vào tháng 9. Tháng sau lễ hội của Đức là tháng mấy?
A. Tháng 10
B. Tháng 2
C. Tháng 5
D. Tháng 9
Câu 113.
Sau 2 tháng kể từ tháng 3 là tháng mấy?
A. Tháng 5
B. Tháng 4
C. Tháng 6
D. Tháng 2
Câu 114.
Mai có kỳ thi vào tháng 7. Tháng trước kỳ thi là tháng ___.
Câu 115.
Tháng liền sau tháng 10 là tháng ___.
Câu 116.
Tháng liền sau tháng 9 là tháng ___.
Câu 117.
Tháng 6 có bao nhiêu ngày?
A. 30 ngày
B. 31 ngày
C. 28 ngày
D. 29 ngày
Câu 118.
Tháng 2 là tháng thứ hai trong năm — điền số: tháng thứ ___.
Câu 119.
Nam có kỳ thi vào tháng 8. Tháng trước kỳ thi là tháng ___.
Câu 120.
Tháng thứ nhất trong năm là tháng mấy?
A. Tháng 1
B. Tháng 2
C. Tháng 5
D. Tháng 9
Câu 121.
Sau 5 tháng kể từ tháng 1 là tháng mấy?
A. Tháng 6
B. Tháng 7
C. Tháng 5
D. Tháng 9
Câu 122.
Tháng liền sau tháng 8 là tháng mấy?
A. Tháng 9
B. Tháng 7
C. Tháng 10
D. Tháng 1
Câu 123.
Tháng 2 là tháng thứ mấy trong năm?
A. 2
B. 1
C. 5
D. 9
Câu 124.
Tháng nào đứng giữa tháng 8 và tháng 10?
A. Tháng 9
B. Tháng 7
C. Tháng 11
D. Tháng 6
Câu 125.
Bạn sinh vào tháng 9. Đó là tháng thứ mấy trong năm?
A. Tháng thứ 9
B. Tháng thứ 8
C. Tháng thứ 10
D. Tháng thứ 7
Câu 126.
Tháng 10 là tháng thứ mười trong năm — điền số: tháng thứ ___.
Câu 127.
Tháng liền sau tháng 1 là tháng ___.
Câu 128.
Tháng liền sau tháng 5 là tháng ___.
Câu 129.
Tháng 2 có bao nhiêu ngày (năm thường)?
A. 28 ngày
B. 30 ngày
C. 31 ngày
D. 29 ngày
Câu 130.
Tháng liền sau tháng 2 là tháng ___.
Câu 131.
Tháng liền sau tháng 4 là tháng ___.
Câu 132.
Tháng liền trước tháng 5 là tháng mấy?
A. Tháng 4
B. Tháng 6
C. Tháng 3
D. Tháng 12
Câu 133.
Tháng 9 là tháng thứ chín trong năm — điền số: tháng thứ ___.
Câu 134.
Sau tháng 6 là tháng ___.
Câu 135.
Tháng 11 là tháng thứ mấy trong năm?
A. 11
B. 1
C. 4
D. 8
Câu 136.
Tháng 12 có bao nhiêu ngày?
A. 31 ngày
B. 30 ngày
C. 28 ngày
D. 29 ngày
Câu 137.
Sau 3 tháng kể từ tháng 4 là tháng mấy?
A. Tháng 7
B. Tháng 8
C. Tháng 6
D. Tháng 10
Câu 138.
Lan bắt đầu học bơi từ tháng 1. Học 4 tháng thì xong. Lan học xong vào tháng mấy?
A. Tháng 5
B. Tháng 6
C. Tháng 4
D. Tháng 7
Câu 139.
Tháng 12 là tháng thứ mười hai trong năm — điền số: tháng thứ ___.
Câu 140.
Tháng 5 đứng ở vị trí thứ ___ trong năm.
Câu 141.
Tháng liền sau tháng 9 là tháng mấy?
A. Tháng 10
B. Tháng 8
C. Tháng 11
D. Tháng 2
Câu 142.
Tháng 2 đứng ở vị trí thứ ___ trong năm.
Câu 143.
An có kỳ thi vào tháng 2. Tháng trước kỳ thi là tháng ___.
Câu 144.
Tháng 4 là tháng thứ mấy trong năm?
A. 4
B. 1
C. 5
D. 9
Câu 145.
Mai có buổi dã ngoại vào tháng 7. Tháng sau buổi dã ngoại của Mai là tháng mấy?
A. Tháng 8
B. Tháng 2
C. Tháng 5
D. Tháng 10
Câu 146.
Tháng 11 là tháng thứ mười một trong năm.
Câu 147.
Tháng 9 là tháng thứ mấy trong năm?
A. 9
B. 1
C. 4
D. 8
Câu 148.
Một năm có ___ tháng.
Câu 149.
Tháng liền sau tháng 6 là tháng ___.
Câu 150.
Sau 3 tháng kể từ tháng 1 là tháng mấy?
A. Tháng 4
B. Tháng 5
C. Tháng 3
D. Tháng 7
Câu 151.
Tháng 10 có bao nhiêu ngày?
A. 31 ngày
B. 30 ngày
C. 28 ngày
D. 29 ngày
Câu 152.
Tháng 11 là tháng thứ mười một trong năm — điền số: tháng thứ ___.
Câu 153.
Tháng liền sau tháng 3 là tháng ___.
Câu 154.
Tháng 11 có bao nhiêu ngày?
A. 30 ngày
B. 31 ngày
C. 28 ngày
D. 29 ngày
Câu 155.
Tháng liền sau tháng 7 là tháng mấy?
A. Tháng 8
B. Tháng 6
C. Tháng 9
D. Tháng 12
Câu 156.
Tháng liền trước tháng 12 là tháng mấy?
A. Tháng 11
B. Tháng 1
C. Tháng 10
D. Tháng 7
Câu 157.
Linh có cuộc thi vẽ vào tháng 11. Tháng sau cuộc thi vẽ của Linh là tháng mấy?
A. Tháng 12
B. Tháng 2
C. Tháng 5
D. Tháng 9
📋 ĐÁP ÁN — Tháng trong năm
Câu 1:A
Câu 2:12
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:A
Câu 6:4
Câu 7:1
Câu 8:12
Câu 9:4
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:Sai
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:3
Câu 23:9
Câu 24:5
Câu 25:Sai
Câu 26:A
Câu 27:9
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:12
Câu 31:8
Câu 32:1
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:10
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:7
Câu 41:10
Câu 42:A
Câu 43:9
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:4
Câu 47:A
Câu 48:A
Câu 49:A
Câu 50:A
Câu 51:A
Câu 52:A
Câu 53:A
Câu 54:6
Câu 55:A
Câu 56:3
Câu 57:A
Câu 58:A
Câu 59:A
Câu 60:A
Câu 61:11
Câu 62:A
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:12
Câu 66:A
Câu 67:A
Câu 68:7
Câu 69:2
Câu 70:A
Câu 71:8
Câu 72:A
Câu 73:A
Câu 74:A
Câu 75:8
Câu 76:3
Câu 77:A
Câu 78:A
Câu 79:A
Câu 80:5
Câu 81:A
Câu 82:9
Câu 83:A
Câu 84:A
Câu 85:Sai
Câu 86:A
Câu 87:A
Câu 88:A
Câu 89:A
Câu 90:A
Câu 91:A
Câu 92:A
Câu 93:1
Câu 94:A
Câu 95:A
Câu 96:11
Câu 97:A
Câu 98:A
Câu 99:A
Câu 100:A
Câu 101:A
Câu 102:8
Câu 103:A
Câu 104:6
Câu 105:A
Câu 106:1
Câu 107:A
Câu 108:A
Câu 109:A
Câu 110:A
Câu 111:A
Câu 112:A
Câu 113:A
Câu 114:6
Câu 115:11
Câu 116:10
Câu 117:A
Câu 118:2
Câu 119:7
Câu 120:A
Câu 121:A
Câu 122:A
Câu 123:A
Câu 124:A
Câu 125:A
Câu 126:10
Câu 127:2
Câu 128:6
Câu 129:A
Câu 130:3
Câu 131:5
Câu 132:A
Câu 133:9
Câu 134:7
Câu 135:A
Câu 136:A
Câu 137:A
Câu 138:A
Câu 139:12
Câu 140:5
Câu 141:A
Câu 142:2
Câu 143:1
Câu 144:A
Câu 145:A
Câu 146:Sai
Câu 147:A
Câu 148:12
Câu 149:7
Câu 150:A
Câu 151:A
Câu 152:11
Câu 153:4
Câu 154:A
Câu 155:A
Câu 156:A
Câu 157:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com