← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
So sánh và đọc số
Toán · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
113 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Điền dấu: 9 ___ 11
A. <
B. >
C. =
D.
Câu 2.
Tổng của số lớn nhất có 1 chữ số và số bé nhất có 2 chữ số bằng bao nhiêu?
A. 18
B. 19
C. 21
D. 20
Câu 3.
Số 100 là số có hai chữ số.
Câu 4.
Số lớn nhất trong: 6, 11, 4, 9 là?
A. 11
B. 6
C. 4
D. 9
Câu 5.
Hồ có 12 cá vàng và 8 cá trắng. Người ta vớt ra 5 con. Còn lại bao nhiêu con?
A. 16 con
B. 15 con
C. 14 con
D. 20 con
Câu 6.
19 ___ 20 (điền <, > hoặc =)
Câu 7.
Số 14 đọc là?
A. Bốn mười
B. Mười lăm
C. Mười bốn
D. Mười ba
Câu 8.
Trong các số 4, 6, 3, 1 — số lớn nhất là?
A. 6
B. 4
C. 3
D. 1
Câu 9.
Số nào lớn hơn: 8 hay 5?
A. 8
B. 5
C. 7
D. 6
Câu 10.
17 ___ 17 (điền <, > hoặc =)
Câu 11.
Đọc số: 45
A. Bốn mươi lăm
B. Bốn mươi bốn
C. Năm mươi bốn
D. Bốn lăm
Câu 12.
1 ___ 2 (điền <, > hoặc =)
Câu 13.
Số lớn nhất có 2 chữ số là?
A. 19
B. 99
C. 100
D. 90
Câu 14.
Số liền sau của 15 là?
A. 16
B. 14
C. 17
D. 15
Câu 15.
Trong các số 5, 2, 8, 4 — số bé nhất là?
A. 2
B. 4
C. 5
D. 8
Câu 16.
Trong các số 12, 17, 15, 19 — số lớn nhất là?
A. 19
B. 17
C. 15
D. 12
Câu 17.
4 ___ 5 (điền <, > hoặc =)
Câu 18.
Số bé nhất có 2 chữ số là?
A. 9
B. 11
C. 20
D. 10
Câu 19.
Dãy số 2, 4, 6, 8, ___. Số tiếp theo là bao nhiêu?
A. 10
B. 9
C. 11
D. 12
Câu 20.
Trong các số 13, 18, 10, 15 — số bé nhất là?
A. 10
B. 13
C. 15
D. 18
Câu 21.
Số lớn nhất trong: 14, 7, 19, 2 là?
A. 19
B. 14
C. 7
D. 2
Câu 22.
5 ___ 6 (điền <, > hoặc =)
Câu 23.
7 ___ 8 (điền <, > hoặc =)
Câu 24.
Dãy: 18, 15, 12, 9, ___
A. 6
B. 5
C. 7
D. 8
Câu 25.
Số nào lớn nhất trong: 14, 9, 18, 11?
A. 14
B. 18
C. 9
D. 11
Câu 26.
Trong các số 16, 13, 20, 18 — số lớn nhất là?
A. 20
B. 18
C. 16
D. 13
Câu 27.
An có 3 túi kẹo: túi xanh 7 cái, túi đỏ 12 cái, túi vàng 9 cái. Túi nào có nhiều kẹo nhất?
A. Túi đỏ
B. Túi xanh
C. Túi vàng
D. Ba túi bằng nhau
Câu 28.
Trong các số 11, 15, 19, 13 — số bé nhất là?
A. 11
B. 13
C. 15
D. 19
Câu 29.
15 ___ 16 (điền <, > hoặc =)
Câu 30.
Trong các số 6, 2, 9, 4 — số bé nhất là?
A. 2
B. 4
C. 6
D. 9
Câu 31.
Dãy: 10, 12, 14, 16, ___
A. 17
B. 18
C. 20
D. 19
Câu 32.
17 ___ 18 (điền <, > hoặc =)
Câu 33.
Trong các số 2, 8, 5, 3 — số lớn nhất là?
A. 8
B. 5
C. 3
D. 2
Câu 34.
11 ___ 12 (điền <, > hoặc =)
Câu 35.
Số liền sau của 7 là?
A. 8
B. 6
C. 9
D. 10
Câu 36.
Dãy số: 10, 9, 8, 7, ___. Số tiếp theo là?
A. 6
B. 5
C. 8
D. 7
Câu 37.
11 ___ 11 (điền <, > hoặc =)
Câu 38.
6 ___ 7 (điền <, > hoặc =)
Câu 39.
14 ___ 15 (điền <, > hoặc =)
Câu 40.
13 ___ 14 (điền <, > hoặc =)
Câu 41.
Số liền trước của 19 là?
A. 20
B. 16
C. 18
D. 17
Câu 42.
Dãy số: 2, 4, 6, 8, ___. Số tiếp theo là?
A. 9
B. 10
C. 11
D. 12
Câu 43.
5 ___ 5 (điền <, > hoặc =)
Câu 44.
Số nào lớn hơn: 15 hay 18?
A. 18
B. 15
C. Bằng nhau
D. Không so sánh được
Câu 45.
Số lớn nhất trong: 9, 3, 7, 5 là?
A. 9
B. 3
C. 7
D. 5
Câu 46.
Trong các số 1, 4, 8, 6 — số lớn nhất là?
A. 8
B. 6
C. 4
D. 1
Câu 47.
10 ___ 11 (điền <, > hoặc =)
Câu 48.
Số bé nhất trong: 3, 7, 5, 1 là?
A. 1
B. 3
C. 7
D. 5
Câu 49.
Dãy: 2, 5, 8, 11, ___
A. 12
B. 14
C. 13
D. 15
Câu 50.
Số nào bé hơn: 12 hay 17?
A. 12
B. 17
C. 13
D. 11
Câu 51.
Dấu nào điền vào: 12 ☐ 15?
A. >
B. +
C. =
D. <
Câu 52.
Sắp xếp tăng dần: 7, 3, 15, 9
A. 3, 7, 9, 15
B. 7, 3, 9, 15
C. 3, 9, 7, 15
D. 15, 9, 7, 3
Câu 53.
Trong các số 3, 7, 5, 2 — số lớn nhất là?
A. 7
B. 5
C. 3
D. 2
Câu 54.
Dấu nào điền vào: 18 ☐ 11?
A. =
B. -
C. <
D. >
Câu 55.
Số lớn nhất trong: 3, 7, 5, 1 là?
A. 7
B. 3
C. 5
D. 1
Câu 56.
8 > 5 là đúng.
Câu 57.
Số lớn nhất trong: 8, 2, 6, 4 là?
A. 8
B. 2
C. 6
D. 4
Câu 58.
Số bé nhất trong: 4, 8, 2, 6 là?
A. 2
B. 4
C. 6
D. 8
Câu 59.
Trong các số 12, 20, 14, 18 — số lớn nhất là?
A. 20
B. 18
C. 14
D. 12
Câu 60.
16 ___ 17 (điền <, > hoặc =)
Câu 61.
Trong các số: hai mươi, mười lăm, chín, mười tám — số bé nhất là?
A. chín
B. mười lăm
C. mười tám
D. hai mươi
Câu 62.
2 ___ 3 (điền <, > hoặc =)
Câu 63.
15 ___ 15 (điền <, > hoặc =)
Câu 64.
Trong các số 14, 18, 11, 16 — số lớn nhất là ___.
Câu 65.
Trong các số 11, 14, 20, 16 — số lớn nhất là?
A. 20
B. 16
C. 14
D. 11
Câu 66.
Trong các số 4, 1, 6, 9 — số bé nhất là?
A. 1
B. 4
C. 6
D. 9
Câu 67.
Số bé nhất trong: 8, 2, 6, 4 là?
A. 2
B. 8
C. 6
D. 4
Câu 68.
Sắp xếp các số sau theo thứ tự tăng dần: 12, 5, 18, 9. Số thứ 3 là?
A. 12
B. 18
C. 5
D. 9
Câu 69.
Số nào liền sau 19?
A. 20
B. 18
C. 21
D. 17
Câu 70.
13 ___ 13 (điền <, > hoặc =)
Câu 71.
Số bé nhất trong: 6, 11, 4, 9 là?
A. 4
B. 6
C. 11
D. 9
Câu 72.
3 ___ 3 (điền <, > hoặc =)
Câu 73.
8 ___ 9 (điền <, > hoặc =)
Câu 74.
Dấu nào điền vào: 10 ☐ 10?
A. >
B. =
C. +
D. <
Câu 75.
9 ___ 9 (điền <, > hoặc =)
Câu 76.
Số bé nhất có 2 chữ số là ___.
Câu 77.
Trong các số: mười hai, tám, mười bảy, năm — số lớn nhất là?
A. mười bảy
B. mười hai
C. tám
D. năm
Câu 78.
3 ___ 4 (điền <, > hoặc =)
Câu 79.
Số nào ở giữa 13 và 15?
A. 14
B. 13
C. 15
D. 12
Câu 80.
Số liền sau của 13 là?
A. 16
B. 15
C. 14
D. 12
Câu 81.
Trong các số 14, 11, 19, 17 — số bé nhất là?
A. 11
B. 14
C. 17
D. 19
Câu 82.
Dãy số: 5, 10, 15, 20, ___. Số tiếp theo là?
A. 30
B. 22
C. 25
D. 20
Câu 83.
Trong các số 13, 19, 15, 10 — số bé nhất là ___.
Câu 84.
Dãy số: 1, 3, 5, 7, ___. Số tiếp theo là?
A. 9
B. 11
C. 8
D. 10
Câu 85.
Trong các số 12, 21, 20, 11, số nào lớn nhất?
A. 21
B. 20
C. 12
D. 11
Câu 86.
Số 17 đọc là?
A. Mười sáu
B. Bảy mười
C. Mười bảy
D. Mười tám
Câu 87.
Dãy số: 2, 4, 6, 8, ___. Số tiếp theo là bao nhiêu?
A. 10
B. 9
C. 11
D. 12
Câu 88.
Số liền trước của 10 là?
A. 9
B. 8
C. 11
D. 7
Câu 89.
Dãy: 20, 17, 14, 11, ___
A. 8
B. 10
C. 7
D. 9
Câu 90.
Tổng số lớn nhất 1 chữ số và số bé nhất 2 chữ số là?
A. 19
B. 18
C. 20
D. 21
Câu 91.
Trong các số 7, 3, 9, 6 — số bé nhất là?
A. 3
B. 6
C. 7
D. 9
Câu 92.
Số lớn nhất trong: 9, 6, 3, 7 là?
A. 9
B. 7
C. 6
D. 3
Câu 93.
19 ___ 19 (điền <, > hoặc =)
Câu 94.
Số liền sau của 9 là?
A. 8
B. 10
C. 11
D. 7
Câu 95.
Số liền sau của 19 là?
A. 20
B. 18
C. 21
D. 19
Câu 96.
Dãy số: 1, 2, 4, 7, 11, ___. Số tiếp theo là?
A. 17
B. 15
C. 14
D. 16
Câu 97.
Số liền trước của 20 là?
A. 19
B. 18
C. 21
D. 17
Câu 98.
Số nào lớn nhất trong các số: 5, 8, 3, 7?
A. 5
B. 7
C. 8
D. 3
Câu 99.
Trong các số 9, 2, 5, 7 — số lớn nhất là?
A. 9
B. 7
C. 5
D. 2
Câu 100.
Số liền sau của số liền sau 16 là?
A. 19
B. 18
C. 17
D. 16
Câu 101.
12 ___ 13 (điền <, > hoặc =)
Câu 102.
Số bé nhất trong: 14, 7, 19, 2 là?
A. 2
B. 14
C. 7
D. 19
Câu 103.
Dãy: 4, 8, 12, 16, ___
A. 18
B. 17
C. 19
D. 20
Câu 104.
9 ___ 10 (điền <, > hoặc =)
Câu 105.
Trong các số 17, 10, 15, 12 — số bé nhất là?
A. 10
B. 12
C. 15
D. 17
Câu 106.
Số bé nhất trong: 10, 15, 12, 18 là?
A. 10
B. 15
C. 12
D. 18
Câu 107.
Trong các số 8, 5, 3, 7 — số bé nhất là?
A. 3
B. 5
C. 7
D. 8
Câu 108.
Số lớn nhất có 1 chữ số là ___.
Câu 109.
Số lớn nhất trong: 10, 15, 12, 18 là?
A. 18
B. 10
C. 15
D. 12
Câu 110.
7 ___ 7 (điền <, > hoặc =)
Câu 111.
Số bé nhất trong: 9, 3, 7, 5 là?
A. 3
B. 9
C. 7
D. 5
Câu 112.
Số nào bé nhất trong: 16, 8, 13, 5?
A. 5
B. 16
C. 13
D. 8
Câu 113.
18 ___ 19 (điền <, > hoặc =)
📋 ĐÁP ÁN — So sánh và đọc số
Câu 1:A
Câu 2:B
Câu 3:Sai
Câu 4:A
Câu 5:B
Câu 6:<
Câu 7:C
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:=
Câu 11:A
Câu 12:<
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:<
Câu 18:D
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:<
Câu 23:<
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:<
Câu 30:A
Câu 31:B
Câu 32:<
Câu 33:A
Câu 34:<
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:=
Câu 38:<
Câu 39:<
Câu 40:<
Câu 41:C
Câu 42:B
Câu 43:=
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:A
Câu 47:<
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:A
Câu 51:D
Câu 52:A
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:A
Câu 56:Sai
Câu 57:A
Câu 58:A
Câu 59:A
Câu 60:<
Câu 61:A
Câu 62:<
Câu 63:=
Câu 64:18
Câu 65:A
Câu 66:A
Câu 67:A
Câu 68:A
Câu 69:A
Câu 70:=
Câu 71:A
Câu 72:=
Câu 73:<
Câu 74:B
Câu 75:=
Câu 76:10
Câu 77:A
Câu 78:<
Câu 79:A
Câu 80:C
Câu 81:A
Câu 82:C
Câu 83:10
Câu 84:A
Câu 85:A
Câu 86:C
Câu 87:A
Câu 88:A
Câu 89:A
Câu 90:A
Câu 91:A
Câu 92:A
Câu 93:=
Câu 94:B
Câu 95:A
Câu 96:D
Câu 97:A
Câu 98:C
Câu 99:A
Câu 100:B
Câu 101:<
Câu 102:A
Câu 103:D
Câu 104:<
Câu 105:A
Câu 106:A
Câu 107:A
Câu 108:9
Câu 109:A
Câu 110:=
Câu 111:A
Câu 112:A
Câu 113:<
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com