← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
So sánh — Số chẵn và số lẻ (Lớp 1)
Toán · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
72 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Số chẵn lớn nhất trong các số 73, 26, 41, 64 là?
A. 41
B. 26
C. 64
D. 73
Câu 2.
Số lẻ lớn nhất trong các số 55, 58, 61, 64 là?
A. 55
B. 64
C. 61
D. 58
Câu 3.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 21, 68, 43, 90 là?
A. 68
B. 21
C. 43
D. 90
Câu 4.
Số chẵn lớn nhất trong các số 84, 87, 90, 93 là?
A. 90
B. 84
C. 87
D. 93
Câu 5.
Số lẻ lớn nhất trong các số 65, 52, 33, 86 là?
A. 86
B. 33
C. 52
D. 65
Câu 6.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 72, 75, 78, 81 là?
A. 81
B. 72
C. 75
D. 78
Câu 7.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 37, 56, 15, 72 là?
A. 72
B. 37
C. 15
D. 56
Câu 8.
Số lẻ lớn nhất trong các số 45, 13, 62, 84 là?
A. 45
B. 13
C. 62
D. 84
Câu 9.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 84, 87, 90, 93 là?
A. 84
B. 87
C. 90
D. 93
Câu 10.
Số chẵn lớn nhất trong các số 78, 11, 23, 98 là?
A. 98
B. 23
C. 78
D. 11
Câu 11.
Số chẵn lớn nhất trong các số 54, 51, 60, 57 là?
A. 57
B. 60
C. 51
D. 54
Câu 12.
Số chẵn lớn nhất trong các số 73, 76, 79, 82 là?
A. 76
B. 73
C. 82
D. 79
Câu 13.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 25, 34, 71, 88 là?
A. 25
B. 71
C. 34
D. 88
Câu 14.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 45, 13, 62, 84 là?
A. 45
B. 13
C. 62
D. 84
Câu 15.
Số chẵn lớn nhất trong các số 21, 68, 43, 90 là?
A. 43
B. 90
C. 21
D. 68
Câu 16.
Số lẻ lớn nhất trong các số 44, 47, 50, 53 là?
A. 47
B. 44
C. 50
D. 53
Câu 17.
Số lẻ lớn nhất trong các số 59, 17, 76, 42 là?
A. 76
B. 17
C. 42
D. 59
Câu 18.
Số lẻ lớn nhất trong các số 78, 11, 23, 98 là?
A. 11
B. 98
C. 78
D. 23
Câu 19.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 78, 11, 23, 98 là?
A. 98
B. 23
C. 11
D. 78
Câu 20.
Số lẻ lớn nhất trong các số 72, 75, 78, 81 là?
A. 75
B. 81
C. 78
D. 72
Câu 21.
Số lẻ lớn nhất trong các số 65, 62, 71, 68 là?
A. 71
B. 65
C. 62
D. 68
Câu 22.
Số lẻ lớn nhất trong các số 47, 60, 19, 82 là?
A. 19
B. 60
C. 47
D. 82
Câu 23.
Số chẵn lớn nhất trong các số 55, 58, 61, 64 là?
A. 58
B. 64
C. 55
D. 61
Câu 24.
Số lẻ lớn nhất trong các số 57, 84, 31, 96 là?
A. 57
B. 96
C. 31
D. 84
Câu 25.
Số lẻ lớn nhất trong các số 84, 87, 90, 93 là?
A. 87
B. 90
C. 84
D. 93
Câu 26.
Số chẵn lớn nhất trong các số 25, 34, 71, 88 là?
A. 25
B. 71
C. 34
D. 88
Câu 27.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 21, 68, 43, 90 là?
A. 68
B. 21
C. 43
D. 90
Câu 28.
Số chẵn lớn nhất trong các số 33, 36, 39, 42 là?
A. 36
B. 39
C. 33
D. 42
Câu 29.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 44, 47, 50, 53 là?
A. 53
B. 47
C. 44
D. 50
Câu 30.
Số lẻ lớn nhất trong các số 73, 76, 79, 82 là?
A. 76
B. 79
C. 82
D. 73
Câu 31.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 65, 52, 33, 86 là?
A. 65
B. 86
C. 33
D. 52
Câu 32.
Số lẻ lớn nhất trong các số 33, 36, 39, 42 là?
A. 33
B. 39
C. 42
D. 36
Câu 33.
Số chẵn lớn nhất trong các số 37, 56, 15, 72 là?
A. 15
B. 72
C. 56
D. 37
Câu 34.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 33, 36, 39, 42 là?
A. 36
B. 39
C. 42
D. 33
Câu 35.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 78, 11, 23, 98 là?
A. 23
B. 98
C. 78
D. 11
Câu 36.
Số lẻ lớn nhất trong các số 25, 34, 71, 88 là?
A. 71
B. 34
C. 88
D. 25
Câu 37.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 54, 51, 60, 57 là?
A. 51
B. 54
C. 57
D. 60
Câu 38.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 65, 62, 71, 68 là?
A. 62
B. 65
C. 71
D. 68
Câu 39.
Số chẵn lớn nhất trong các số 47, 60, 19, 82 là?
A. 60
B. 82
C. 19
D. 47
Câu 40.
Số lẻ lớn nhất trong các số 37, 56, 15, 72 là?
A. 56
B. 37
C. 15
D. 72
Câu 41.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 47, 60, 19, 82 là?
A. 19
B. 60
C. 47
D. 82
Câu 42.
Số chẵn lớn nhất trong các số 57, 84, 31, 96 là?
A. 84
B. 31
C. 57
D. 96
Câu 43.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 84, 87, 90, 93 là?
A. 84
B. 93
C. 90
D. 87
Câu 44.
Số lẻ lớn nhất trong các số 73, 26, 41, 64 là?
A. 64
B. 26
C. 41
D. 73
Câu 45.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 37, 56, 15, 72 là?
A. 15
B. 56
C. 37
D. 72
Câu 46.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 73, 26, 41, 64 là?
A. 41
B. 26
C. 73
D. 64
Câu 47.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 55, 58, 61, 64 là?
A. 64
B. 58
C. 55
D. 61
Câu 48.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 73, 26, 41, 64 là?
A. 26
B. 41
C. 73
D. 64
Câu 49.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 59, 17, 76, 42 là?
A. 42
B. 17
C. 59
D. 76
Câu 50.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 44, 47, 50, 53 là?
A. 50
B. 44
C. 47
D. 53
Câu 51.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 65, 62, 71, 68 là?
A. 68
B. 65
C. 62
D. 71
Câu 52.
Số chẵn lớn nhất trong các số 72, 75, 78, 81 là?
A. 81
B. 78
C. 75
D. 72
Câu 53.
Số chẵn lớn nhất trong các số 45, 13, 62, 84 là?
A. 84
B. 62
C. 45
D. 13
Câu 54.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 72, 75, 78, 81 là?
A. 75
B. 78
C. 81
D. 72
Câu 55.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 33, 36, 39, 42 là?
A. 36
B. 42
C. 33
D. 39
Câu 56.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 55, 58, 61, 64 là?
A. 61
B. 55
C. 58
D. 64
Câu 57.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 45, 13, 62, 84 là?
A. 13
B. 84
C. 45
D. 62
Câu 58.
Số chẵn lớn nhất trong các số 65, 52, 33, 86 là?
A. 52
B. 86
C. 65
D. 33
Câu 59.
Số chẵn lớn nhất trong các số 44, 47, 50, 53 là?
A. 44
B. 47
C. 53
D. 50
Câu 60.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 59, 17, 76, 42 là?
A. 76
B. 17
C. 42
D. 59
Câu 61.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 73, 76, 79, 82 là?
A. 73
B. 76
C. 82
D. 79
Câu 62.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 73, 76, 79, 82 là?
A. 76
B. 82
C. 73
D. 79
Câu 63.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 65, 52, 33, 86 là?
A. 86
B. 52
C. 65
D. 33
Câu 64.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 25, 34, 71, 88 là?
A. 25
B. 34
C. 71
D. 88
Câu 65.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 57, 84, 31, 96 là?
A. 31
B. 57
C. 84
D. 96
Câu 66.
Số lẻ lớn nhất trong các số 21, 68, 43, 90 là?
A. 21
B. 43
C. 90
D. 68
Câu 67.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 57, 84, 31, 96 là?
A. 31
B. 96
C. 84
D. 57
Câu 68.
Số chẵn lớn nhất trong các số 59, 17, 76, 42 là?
A. 76
B. 59
C. 42
D. 17
Câu 69.
Số chẵn nhỏ nhất trong các số 54, 51, 60, 57 là?
A. 51
B. 60
C. 54
D. 57
Câu 70.
Số lẻ nhỏ nhất trong các số 47, 60, 19, 82 là?
A. 82
B. 47
C. 60
D. 19
Câu 71.
Số lẻ lớn nhất trong các số 54, 51, 60, 57 là?
A. 54
B. 51
C. 60
D. 57
Câu 72.
Số chẵn lớn nhất trong các số 65, 62, 71, 68 là?
A. 71
B. 68
C. 62
D. 65
📋 ĐÁP ÁN — So sánh — Số chẵn và số lẻ (Lớp 1)
Câu 1:C
Câu 2:C
Câu 3:B
Câu 4:A
Câu 5:D
Câu 6:B
Câu 7:D
Câu 8:A
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:C
Câu 15:B
Câu 16:D
Câu 17:D
Câu 18:D
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:D
Câu 26:D
Câu 27:A
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:B
Câu 40:B
Câu 41:B
Câu 42:D
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:B
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:A
Câu 50:C
Câu 51:C
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:A
Câu 55:C
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 61:A
Câu 62:A
Câu 63:B
Câu 64:B
Câu 65:C
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:D
Câu 71:D
Câu 72:B
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com