← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Phép trừ trong phạm vi 20
Toán · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
151 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
18 - 8 = ___
Câu 2.
12 - 3 = ___
Câu 3.
16 - 10 = ___
Câu 4.
20 - 10 = ___
Câu 5.
10 - 7 = ?
A. 3
B. 2
C. 4
D. 5
Câu 6.
12 - 9 = ___
Câu 7.
14 - 3 = ___
Câu 8.
13 - 1 = ___
Câu 9.
10 - 4 = ?
A. 5
B. 6
C. 7
D. 4
Câu 10.
19 - 8 = ___
Câu 11.
9 - 4 = ?
A. 5
B. 4
C. 6
D. 3
Câu 12.
Trên cây có 8 con chim, bay đi 5 con. Còn bao nhiêu con?
A. 3 con
B. 2 con
C. 4 con
D. 5 con
Câu 13.
17 - 6 = ___
Câu 14.
An có 9 bút, cho bạn 4 bút. An còn bao nhiêu bút?
A. 5 bút
B. 4 bút
C. 6 bút
D. 3 bút
Câu 15.
18 - 9 = ?
A. 9
B. 8
C. 10
D. 7
Câu 16.
15 - 3 = ___
Câu 17.
15 - 8 = ?
A. 8
B. 5
C. 6
D. 7
Câu 18.
15 - 1 = ___
Câu 19.
13 - 5 = ___
Câu 20.
14 - 7 = ___
Câu 21.
19 - 5 = ___
Câu 22.
20 - 5 = ?
A. 14
B. 16
C. 13
D. 15
Câu 23.
17 - 9 = ___
Câu 24.
20 - 8 = ?
A. 12
B. 11
C. 13
D. 10
Câu 25.
11 - 2 = ___
Câu 26.
12 - 7 = ?
A. 5
B. 4
C. 6
D. 3
Câu 27.
8 - 5 = ?
A. 3
B. 2
C. 4
D. 5
Câu 28.
18 - 2 = ___
Câu 29.
17 - 4 = ___
Câu 30.
19 - 9 = ___
Câu 31.
18 - 7 = ___
Câu 32.
13 - 8 = ___
Câu 33.
11 - 4 = ___
Câu 34.
13 - 3 = ___
Câu 35.
19 - 1 = ___
Câu 36.
13 - 4 = ?
A. 9
B. 8
C. 10
D. 7
Câu 37.
12 - 5 = ___
Câu 38.
14 - 6 = ___
Câu 39.
17 - 1 = ___
Câu 40.
14 - 6 = ?
A. 8
B. 7
C. 9
D. 6
Câu 41.
16 - 2 = ___
Câu 42.
Rổ có 14 quả, lấy đi 6 quả. Còn bao nhiêu quả?
A. 8 quả
B. 7 quả
C. 9 quả
D. 6 quả
Câu 43.
11 - 3 = ?
A. 8
B. 7
C. 9
D. 6
Câu 44.
19 - 6 = ___
Câu 45.
10 - 5 = ?
A. 5
B. 4
C. 6
D. 3
Câu 46.
17 - 2 = ___
Câu 47.
20 - 1 = ___
Câu 48.
18 - 9 = ___
Câu 49.
17 - 8 = ?
A. 9
B. 8
C. 10
D. 7
Câu 50.
15 - 5 = ___
Câu 51.
15 - 2 = ___
Câu 52.
16 - 9 = ___
Câu 53.
Tổ 1 trồng 9 cây hoa. Tổ 2 trồng nhiều hơn tổ 1 là 4 cây. Cả hai tổ trồng bao nhiêu cây?
A. 20 cây
B. 13 cây
C. 22 cây
D. 21 cây
Câu 54.
18 - ___ = 9
Câu 55.
18 - 10 = ___
Câu 56.
17 - 8 = ___
Câu 57.
13 - 4 = ___
Câu 58.
20 - 8 - 4 = ?
A. 8
B. 7
C. 9
D. 6
Câu 59.
20 - 3 = ___
Câu 60.
18 - 4 = ___
Câu 61.
20 - 10 = ?
A. 11
B. 8
C. 9
D. 10
Câu 62.
17 - 10 = ___
Câu 63.
15 - 9 = ___
Câu 64.
20 - 10 = 10
Câu 65.
17 - ___ = 9
Câu 66.
19 - 3 = ___
Câu 67.
6 - 3 = ?
A. 3
B. 2
C. 4
D. 5
Câu 68.
20 - 6 = ___
Câu 69.
14 - 2 = ___
Câu 70.
18 - 3 = ___
Câu 71.
20 - 13 = ?
A. 7
B. 6
C. 8
D. 9
Câu 72.
19 - 10 = ___
Câu 73.
17 - 3 = ___
Câu 74.
16 - 5 = ___
Câu 75.
___ - 7 = 8
Câu 76.
12 - 2 = ___
Câu 77.
11 - 5 = ___
Câu 78.
11 - 1 = ___
Câu 79.
14 - ___ = 7
Câu 80.
15 - 7 = ?
A. 8
B. 7
C. 9
D. 6
Câu 81.
19 - 4 = ___
Câu 82.
11 - 9 = ___
Câu 83.
14 - 10 = ___
Câu 84.
12 - 8 = ___
Câu 85.
18 - 6 = ___
Câu 86.
16 - 4 = ?
A. 12
B. 11
C. 13
D. 10
Câu 87.
15 - 8 = ___
Câu 88.
11 - 7 = ___
Câu 89.
18 - 5 = ___
Câu 90.
13 - 2 = ___
Câu 91.
16 - 9 = ?
A. 7
B. 6
C. 8
D. 9
Câu 92.
16 - 3 = ___
Câu 93.
14 - 5 = ___
Câu 94.
16 - 7 = ___
Câu 95.
13 - 10 = ___
Câu 96.
9 - 6 = ?
A. 3
B. 2
C. 4
D. 5
Câu 97.
12 - 4 = ?
A. 8
B. 7
C. 9
D. 6
Câu 98.
14 - 9 = ___
Câu 99.
16 - 1 = ___
Câu 100.
15 - 6 = ___
Câu 101.
15 - 4 = ___
Câu 102.
17 - 5 = ___
Câu 103.
11 - 10 = ___
Câu 104.
14 - 8 = ___
Câu 105.
20 - 8 = ___
Câu 106.
20 - 7 = ___
Câu 107.
Nam hái 12 quả táo, ít hơn Bình 5 quả. Bình hái được bao nhiêu quả?
A. 17 quả
B. 18 quả
C. 16 quả
D. 7 quả
Câu 108.
15 - 7 = ___
Câu 109.
5 - 2 = ?
A. 3
B. 2
C. 4
D. 1
Câu 110.
16 - 6 = ___
Câu 111.
14 - 7 = ?
A. 7
B. 6
C. 8
D. 5
Câu 112.
Vườn An có 7 cây ổi và 5 cây xoài. Vườn Bình ít hơn vườn An 3 cây. Vườn Bình có bao nhiêu cây?
A. 10 cây
B. 9 cây
C. 8 cây
D. 15 cây
Câu 113.
20 - 4 = ___
Câu 114.
10 - 0 = 10
Câu 115.
11 - 8 = ___
Câu 116.
10 - 3 = ?
A. 7
B. 6
C. 8
D. 9
Câu 117.
13 - 9 = ___
Câu 118.
20 - 9 = ___
Câu 119.
19 - 7 = ___
Câu 120.
11 - 3 = ___
Câu 121.
12 - 6 = ___
Câu 122.
18 - 1 = ___
Câu 123.
14 - 4 = ___
Câu 124.
12 - 1 = ___
Câu 125.
20 - 6 = ?
A. 14
B. 13
C. 15
D. 12
Câu 126.
13 - 6 = ___
Câu 127.
Kết quả của 18 - 9 - 3 = ?
A. 6
B. 5
C. 7
D. 9
Câu 128.
13 - 8 = ?
A. 3
B. 6
C. 4
D. 5
Câu 129.
20 - 15 = ?
A. 6
B. 3
C. 4
D. 5
Câu 130.
19 - 2 = ___
Câu 131.
12 - 4 = ___
Câu 132.
11 - 6 = ___
Câu 133.
12 - 5 = ?
A. 7
B. 5
C. 8
D. 6
Câu 134.
15 - 6 = ?
A. 9
B. 8
C. 10
D. 7
Câu 135.
13 - 5 = ?
A. 8
B. 7
C. 9
D. 6
Câu 136.
16 - 8 = ___
Câu 137.
14 - 1 = ___
Câu 138.
13 - 7 = ___
Câu 139.
Có 8 quả bóng. Lấy đi 3 quả. Còn lại bao nhiêu quả bóng?
A. 5 quả
B. 4 quả
C. 6 quả
D. 3 quả
Câu 140.
20 - 2 = ___
Câu 141.
Có 15 quả cam, ăn 7 quả. Còn lại bao nhiêu quả?
A. 8 quả
B. 7 quả
C. 9 quả
D. 6 quả
Câu 142.
Có 12 con chim, bay đi 5 con. Còn lại bao nhiêu con?
A. 7
B. 6
C. 8
D. 5
Câu 143.
17 - 7 = ___
Câu 144.
15 - 10 = ___
Câu 145.
7 - 2 = ?
A. 5
B. 4
C. 6
D. 3
Câu 146.
___ - 4 = 9
Câu 147.
20 - 5 = ___
Câu 148.
16 - 4 = ___
Câu 149.
12 - 7 = ___
Câu 150.
12 - 10 = ___
Câu 151.
8 - 4 = ?
A. 4
B. 3
C. 5
D. 6
📋 ĐÁP ÁN — Phép trừ trong phạm vi 20
Câu 1:10
Câu 2:9
Câu 3:6
Câu 4:10
Câu 5:A
Câu 6:3
Câu 7:11
Câu 8:12
Câu 9:B
Câu 10:11
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:11
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:12
Câu 17:D
Câu 18:14
Câu 19:8
Câu 20:7
Câu 21:14
Câu 22:D
Câu 23:8
Câu 24:A
Câu 25:9
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:16
Câu 29:13
Câu 30:10
Câu 31:11
Câu 32:5
Câu 33:7
Câu 34:10
Câu 35:18
Câu 36:A
Câu 37:7
Câu 38:8
Câu 39:16
Câu 40:A
Câu 41:14
Câu 42:A
Câu 43:A
Câu 44:13
Câu 45:A
Câu 46:15
Câu 47:19
Câu 48:9
Câu 49:A
Câu 50:10
Câu 51:13
Câu 52:7
Câu 53:C
Câu 54:9
Câu 55:8
Câu 56:9
Câu 57:9
Câu 58:A
Câu 59:17
Câu 60:14
Câu 61:D
Câu 62:7
Câu 63:6
Câu 64:Sai
Câu 65:8
Câu 66:16
Câu 67:A
Câu 68:14
Câu 69:12
Câu 70:15
Câu 71:A
Câu 72:9
Câu 73:14
Câu 74:11
Câu 75:15
Câu 76:10
Câu 77:6
Câu 78:10
Câu 79:7
Câu 80:A
Câu 81:15
Câu 82:2
Câu 83:4
Câu 84:4
Câu 85:12
Câu 86:A
Câu 87:7
Câu 88:4
Câu 89:13
Câu 90:11
Câu 91:A
Câu 92:13
Câu 93:9
Câu 94:9
Câu 95:3
Câu 96:A
Câu 97:A
Câu 98:5
Câu 99:15
Câu 100:9
Câu 101:11
Câu 102:12
Câu 103:1
Câu 104:6
Câu 105:12
Câu 106:13
Câu 107:A
Câu 108:8
Câu 109:A
Câu 110:10
Câu 111:A
Câu 112:B
Câu 113:16
Câu 114:Sai
Câu 115:3
Câu 116:A
Câu 117:4
Câu 118:11
Câu 119:12
Câu 120:8
Câu 121:6
Câu 122:17
Câu 123:10
Câu 124:11
Câu 125:A
Câu 126:7
Câu 127:A
Câu 128:D
Câu 129:D
Câu 130:17
Câu 131:8
Câu 132:5
Câu 133:A
Câu 134:A
Câu 135:A
Câu 136:8
Câu 137:13
Câu 138:6
Câu 139:A
Câu 140:18
Câu 141:A
Câu 142:A
Câu 143:10
Câu 144:5
Câu 145:A
Câu 146:13
Câu 147:15
Câu 148:12
Câu 149:5
Câu 150:2
Câu 151:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com