← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Phép tính phạm vi 10
Toán · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
180 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
3 - 1 = ___
Câu 2.
8 - 2 = ___
Câu 3.
6 trừ 2 bằng bao nhiêu?
A. 4
B. 5
C. 3
D. 6
Câu 4.
10 trừ 8 bằng bao nhiêu?
A. 2
B. 3
C. 1
D. 4
Câu 5.
7 - 5 = ___
Câu 6.
10 - 4 = ___
Câu 7.
8 trừ 7 bằng bao nhiêu?
A. 1
B. 2
C. 0
D. 3
Câu 8.
7 trừ 1 bằng bao nhiêu?
A. 6
B. 7
C. 5
D. 8
Câu 9.
4 trừ 1 bằng bao nhiêu?
A. 3
B. 4
C. 2
D. 5
Câu 10.
6 - 2 = ___
Câu 11.
10 trừ 2 bằng bao nhiêu?
A. 8
B. 9
C. 7
D. 10
Câu 12.
8 + 2 = ___
Câu 13.
4 trừ 3 bằng bao nhiêu?
A. 1
B. 2
C. 0
D. 3
Câu 14.
7 trừ 2 bằng bao nhiêu?
A. 5
B. 6
C. 4
D. 7
Câu 15.
5 trừ 1 bằng bao nhiêu?
A. 4
B. 5
C. 3
D. 6
Câu 16.
7 - 2 = ___
Câu 17.
6 - 3 = ___
Câu 18.
2 + 6 bằng bao nhiêu?
A. 8
B. 9
C. 7
D. 10
Câu 19.
5 + 1 = ___
Câu 20.
7 + 1 = ___
Câu 21.
1 + 2 bằng bao nhiêu?
A. 3
B. 4
C. 2
D. 5
Câu 22.
5 - 1 = ___
Câu 23.
6 - 1 = ___
Câu 24.
5 trừ 3 bằng bao nhiêu?
A. 2
B. 3
C. 1
D. 4
Câu 25.
6 - 4 = ___
Câu 26.
9 trừ 3 bằng bao nhiêu?
A. 6
B. 7
C. 5
D. 8
Câu 27.
1 + 8 = ___
Câu 28.
10 - 6 = ___
Câu 29.
8 trừ 5 bằng bao nhiêu?
A. 3
B. 4
C. 2
D. 5
Câu 30.
9 + 1 = ___
Câu 31.
3 + 4 = ___
Câu 32.
8 trừ 2 bằng bao nhiêu?
A. 6
B. 7
C. 5
D. 8
Câu 33.
5 + 5 = ___
Câu 34.
2 + 8 = ___
Câu 35.
1 + 4 bằng bao nhiêu?
A. 5
B. 6
C. 4
D. 7
Câu 36.
6 + 2 bằng bao nhiêu?
A. 8
B. 9
C. 7
D. 10
Câu 37.
1 + 4 = ___
Câu 38.
2 trừ 1 bằng bao nhiêu?
A. 1
B. 2
C. 0
D. 3
Câu 39.
6 + 1 = ___
Câu 40.
5 + 4 = ___
Câu 41.
8 + 1 = ___
Câu 42.
4 + 6 = ___
Câu 43.
2 + 5 = ___
Câu 44.
5 + 1 bằng bao nhiêu?
A. 6
B. 7
C. 5
D. 8
Câu 45.
3 trừ 2 bằng bao nhiêu?
A. 1
B. 2
C. 0
D. 3
Câu 46.
10 - 1 = ___
Câu 47.
4 + 3 = ___
Câu 48.
3 + 2 = ___
Câu 49.
6 trừ 5 bằng bao nhiêu?
A. 1
B. 2
C. 0
D. 3
Câu 50.
3 + 5 = ___
Câu 51.
9 - 4 = ___
Câu 52.
6 + 2 = ___
Câu 53.
10 trừ 4 bằng bao nhiêu?
A. 6
B. 7
C. 5
D. 8
Câu 54.
1 + 5 = ___
Câu 55.
10 trừ 5 bằng bao nhiêu?
A. 5
B. 6
C. 4
D. 7
Câu 56.
5 + 5 bằng bao nhiêu?
A. 10
B. 11
C. 9
D. 12
Câu 57.
3 + 6 = ___
Câu 58.
10 - 5 = ___
Câu 59.
5 + 3 = ___
Câu 60.
3 + 3 = ___
Câu 61.
1 + 7 bằng bao nhiêu?
A. 8
B. 9
C. 7
D. 10
Câu 62.
3 - 2 = ___
Câu 63.
9 - 1 = ___
Câu 64.
7 - 1 = ___
Câu 65.
7 + 3 = ___
Câu 66.
7 trừ 4 bằng bao nhiêu?
A. 3
B. 4
C. 2
D. 5
Câu 67.
8 - 1 = ___
Câu 68.
9 - 8 = ___
Câu 69.
9 trừ 4 bằng bao nhiêu?
A. 5
B. 6
C. 4
D. 7
Câu 70.
6 + 3 = ___
Câu 71.
8 trừ 3 bằng bao nhiêu?
A. 5
B. 6
C. 4
D. 7
Câu 72.
9 - 2 = ___
Câu 73.
3 + 6 bằng bao nhiêu?
A. 9
B. 10
C. 8
D. 11
Câu 74.
4 + 5 = ___
Câu 75.
7 + 2 bằng bao nhiêu?
A. 9
B. 10
C. 8
D. 11
Câu 76.
10 - 3 = ___
Câu 77.
4 - 3 = ___
Câu 78.
4 + 5 bằng bao nhiêu?
A. 9
B. 10
C. 8
D. 11
Câu 79.
4 + 1 = ___
Câu 80.
1 + 1 bằng bao nhiêu?
A. 2
B. 3
C. 1
D. 4
Câu 81.
4 + 3 bằng bao nhiêu?
A. 7
B. 8
C. 6
D. 9
Câu 82.
3 trừ 1 bằng bao nhiêu?
A. 2
B. 3
C. 1
D. 4
Câu 83.
7 trừ 3 bằng bao nhiêu?
A. 4
B. 5
C. 3
D. 6
Câu 84.
9 trừ 2 bằng bao nhiêu?
A. 7
B. 8
C. 6
D. 9
Câu 85.
9 trừ 7 bằng bao nhiêu?
A. 2
B. 3
C. 1
D. 4
Câu 86.
2 + 2 = ___
Câu 87.
10 - 2 = ___
Câu 88.
7 + 3 bằng bao nhiêu?
A. 10
B. 11
C. 9
D. 12
Câu 89.
4 - 2 = ___
Câu 90.
7 - 6 = ___
Câu 91.
9 trừ 5 bằng bao nhiêu?
A. 4
B. 5
C. 3
D. 6
Câu 92.
4 + 2 bằng bao nhiêu?
A. 6
B. 7
C. 5
D. 8
Câu 93.
4 + 4 bằng bao nhiêu?
A. 8
B. 9
C. 7
D. 10
Câu 94.
2 + 3 bằng bao nhiêu?
A. 5
B. 6
C. 4
D. 7
Câu 95.
6 trừ 4 bằng bao nhiêu?
A. 2
B. 3
C. 1
D. 4
Câu 96.
4 + 6 bằng bao nhiêu?
A. 10
B. 11
C. 9
D. 12
Câu 97.
10 - 9 = ___
Câu 98.
7 - 4 = ___
Câu 99.
3 + 7 = ___
Câu 100.
1 + 7 = ___
Câu 101.
1 + 6 = ___
Câu 102.
9 - 6 = ___
Câu 103.
5 + 4 bằng bao nhiêu?
A. 9
B. 10
C. 8
D. 11
Câu 104.
2 + 2 bằng bao nhiêu?
A. 4
B. 5
C. 3
D. 6
Câu 105.
1 + 3 = ___
Câu 106.
1 + 5 bằng bao nhiêu?
A. 6
B. 7
C. 5
D. 8
Câu 107.
7 trừ 5 bằng bao nhiêu?
A. 2
B. 3
C. 1
D. 4
Câu 108.
2 - 1 = ___
Câu 109.
4 + 2 = ___
Câu 110.
1 + 9 bằng bao nhiêu?
A. 10
B. 11
C. 9
D. 12
Câu 111.
7 + 2 = ___
Câu 112.
5 + 2 = ___
Câu 113.
2 + 5 bằng bao nhiêu?
A. 7
B. 8
C. 6
D. 9
Câu 114.
2 + 6 = ___
Câu 115.
5 trừ 4 bằng bao nhiêu?
A. 1
B. 2
C. 0
D. 3
Câu 116.
3 + 3 bằng bao nhiêu?
A. 6
B. 7
C. 5
D. 8
Câu 117.
8 - 4 = ___
Câu 118.
2 + 3 = ___
Câu 119.
8 - 6 = ___
Câu 120.
9 - 3 = ___
Câu 121.
8 trừ 4 bằng bao nhiêu?
A. 4
B. 5
C. 3
D. 6
Câu 122.
10 trừ 6 bằng bao nhiêu?
A. 4
B. 5
C. 3
D. 6
Câu 123.
6 - 5 = ___
Câu 124.
1 + 9 = ___
Câu 125.
6 trừ 1 bằng bao nhiêu?
A. 5
B. 6
C. 4
D. 7
Câu 126.
3 + 4 bằng bao nhiêu?
A. 7
B. 8
C. 6
D. 9
Câu 127.
6 + 4 bằng bao nhiêu?
A. 10
B. 11
C. 9
D. 12
Câu 128.
5 + 2 bằng bao nhiêu?
A. 7
B. 8
C. 6
D. 9
Câu 129.
2 + 7 bằng bao nhiêu?
A. 9
B. 10
C. 8
D. 11
Câu 130.
7 trừ 6 bằng bao nhiêu?
A. 1
B. 2
C. 0
D. 3
Câu 131.
9 - 5 = ___
Câu 132.
9 trừ 8 bằng bao nhiêu?
A. 1
B. 2
C. 0
D. 3
Câu 133.
4 + 4 = ___
Câu 134.
4 - 1 = ___
Câu 135.
4 + 1 bằng bao nhiêu?
A. 5
B. 6
C. 4
D. 7
Câu 136.
1 + 6 bằng bao nhiêu?
A. 7
B. 8
C. 6
D. 9
Câu 137.
9 trừ 1 bằng bao nhiêu?
A. 8
B. 9
C. 7
D. 10
Câu 138.
3 + 2 bằng bao nhiêu?
A. 5
B. 6
C. 4
D. 7
Câu 139.
5 - 3 = ___
Câu 140.
2 + 4 bằng bao nhiêu?
A. 6
B. 7
C. 5
D. 8
Câu 141.
8 - 7 = ___
Câu 142.
10 trừ 7 bằng bao nhiêu?
A. 3
B. 4
C. 2
D. 5
Câu 143.
9 + 1 bằng bao nhiêu?
A. 10
B. 11
C. 9
D. 12
Câu 144.
10 trừ 1 bằng bao nhiêu?
A. 9
B. 10
C. 8
D. 11
Câu 145.
3 + 7 bằng bao nhiêu?
A. 10
B. 11
C. 9
D. 12
Câu 146.
8 - 5 = ___
Câu 147.
8 + 1 bằng bao nhiêu?
A. 9
B. 10
C. 8
D. 11
Câu 148.
4 trừ 2 bằng bao nhiêu?
A. 2
B. 3
C. 1
D. 4
Câu 149.
3 + 1 bằng bao nhiêu?
A. 4
B. 5
C. 3
D. 6
Câu 150.
5 trừ 2 bằng bao nhiêu?
A. 3
B. 4
C. 2
D. 5
Câu 151.
3 + 5 bằng bao nhiêu?
A. 8
B. 9
C. 7
D. 10
Câu 152.
8 trừ 1 bằng bao nhiêu?
A. 7
B. 8
C. 6
D. 9
Câu 153.
6 trừ 3 bằng bao nhiêu?
A. 3
B. 4
C. 2
D. 5
Câu 154.
2 + 1 = ___
Câu 155.
2 + 8 bằng bao nhiêu?
A. 10
B. 11
C. 9
D. 12
Câu 156.
5 - 2 = ___
Câu 157.
10 trừ 3 bằng bao nhiêu?
A. 7
B. 8
C. 6
D. 9
Câu 158.
10 trừ 9 bằng bao nhiêu?
A. 1
B. 2
C. 0
D. 3
Câu 159.
5 - 4 = ___
Câu 160.
10 - 8 = ___
Câu 161.
7 - 3 = ___
Câu 162.
8 trừ 6 bằng bao nhiêu?
A. 2
B. 3
C. 1
D. 4
Câu 163.
1 + 2 = ___
Câu 164.
8 + 2 bằng bao nhiêu?
A. 10
B. 11
C. 9
D. 12
Câu 165.
2 + 1 bằng bao nhiêu?
A. 3
B. 4
C. 2
D. 5
Câu 166.
1 + 3 bằng bao nhiêu?
A. 4
B. 5
C. 3
D. 6
Câu 167.
5 + 3 bằng bao nhiêu?
A. 8
B. 9
C. 7
D. 10
Câu 168.
9 - 7 = ___
Câu 169.
2 + 7 = ___
Câu 170.
1 + 8 bằng bao nhiêu?
A. 9
B. 10
C. 8
D. 11
Câu 171.
2 + 4 = ___
Câu 172.
7 + 1 bằng bao nhiêu?
A. 8
B. 9
C. 7
D. 10
Câu 173.
6 + 4 = ___
Câu 174.
8 - 3 = ___
Câu 175.
9 trừ 6 bằng bao nhiêu?
A. 3
B. 4
C. 2
D. 5
Câu 176.
6 + 1 bằng bao nhiêu?
A. 7
B. 8
C. 6
D. 9
Câu 177.
3 + 1 = ___
Câu 178.
1 + 1 = ___
Câu 179.
6 + 3 bằng bao nhiêu?
A. 9
B. 10
C. 8
D. 11
Câu 180.
10 - 7 = ___
📋 ĐÁP ÁN — Phép tính phạm vi 10
Câu 1:2
Câu 2:6
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:2
Câu 6:6
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:4
Câu 11:A
Câu 12:10
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:5
Câu 17:3
Câu 18:A
Câu 19:6
Câu 20:8
Câu 21:A
Câu 22:4
Câu 23:5
Câu 24:A
Câu 25:2
Câu 26:A
Câu 27:9
Câu 28:4
Câu 29:A
Câu 30:10
Câu 31:7
Câu 32:A
Câu 33:10
Câu 34:10
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:5
Câu 38:A
Câu 39:7
Câu 40:9
Câu 41:9
Câu 42:10
Câu 43:7
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:9
Câu 47:7
Câu 48:5
Câu 49:A
Câu 50:8
Câu 51:5
Câu 52:8
Câu 53:A
Câu 54:6
Câu 55:A
Câu 56:A
Câu 57:9
Câu 58:5
Câu 59:8
Câu 60:6
Câu 61:A
Câu 62:1
Câu 63:8
Câu 64:6
Câu 65:10
Câu 66:A
Câu 67:7
Câu 68:1
Câu 69:A
Câu 70:9
Câu 71:A
Câu 72:7
Câu 73:A
Câu 74:9
Câu 75:A
Câu 76:7
Câu 77:1
Câu 78:A
Câu 79:5
Câu 80:A
Câu 81:A
Câu 82:A
Câu 83:A
Câu 84:A
Câu 85:A
Câu 86:4
Câu 87:8
Câu 88:A
Câu 89:2
Câu 90:1
Câu 91:A
Câu 92:A
Câu 93:A
Câu 94:A
Câu 95:A
Câu 96:A
Câu 97:1
Câu 98:3
Câu 99:10
Câu 100:8
Câu 101:7
Câu 102:3
Câu 103:A
Câu 104:A
Câu 105:4
Câu 106:A
Câu 107:A
Câu 108:1
Câu 109:6
Câu 110:A
Câu 111:9
Câu 112:7
Câu 113:A
Câu 114:8
Câu 115:A
Câu 116:A
Câu 117:4
Câu 118:5
Câu 119:2
Câu 120:6
Câu 121:A
Câu 122:A
Câu 123:1
Câu 124:10
Câu 125:A
Câu 126:A
Câu 127:A
Câu 128:A
Câu 129:A
Câu 130:A
Câu 131:4
Câu 132:A
Câu 133:8
Câu 134:3
Câu 135:A
Câu 136:A
Câu 137:A
Câu 138:A
Câu 139:2
Câu 140:A
Câu 141:1
Câu 142:A
Câu 143:A
Câu 144:A
Câu 145:A
Câu 146:3
Câu 147:A
Câu 148:A
Câu 149:A
Câu 150:A
Câu 151:A
Câu 152:A
Câu 153:A
Câu 154:3
Câu 155:A
Câu 156:3
Câu 157:A
Câu 158:A
Câu 159:1
Câu 160:2
Câu 161:4
Câu 162:A
Câu 163:3
Câu 164:A
Câu 165:A
Câu 166:A
Câu 167:A
Câu 168:2
Câu 169:9
Câu 170:A
Câu 171:6
Câu 172:A
Câu 173:10
Câu 174:5
Câu 175:A
Câu 176:A
Câu 177:4
Câu 178:2
Câu 179:A
Câu 180:3
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com