← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Phép cộng trong phạm vi 20
Toán · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
86 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
12 + 7 = ?
A. 19
B. 18
C. 20
D. 17
Câu 2.
4 + 3 + 2 = ?
A. 9
B. 8
C. 10
D. 7
Câu 3.
9 + 6 = ___
Câu 4.
10 + 4 = ___
Câu 5.
6 + 2 = ?
A. 8
B. 7
C. 9
D. 6
Câu 6.
9 + 5 = ___
Câu 7.
___ + 6 = 14
Câu 8.
Số liền trước của 20 cộng với số liền sau của 18 bằng bao nhiêu?
A. 38
B. 36
C. 39
D. 37
Câu 9.
2 + 8 = ?
A. 10
B. 9
C. 11
D. 8
Câu 10.
Vườn có 9 cây táo và 8 cây cam. Tổng cộng bao nhiêu cây?
A. 16 cây
B. 15 cây
C. 18 cây
D. 17 cây
Câu 11.
6 + 3 = ?
A. 9
B. 8
C. 7
D. 10
Câu 12.
10 + 9 = ___
Câu 13.
8 + 6 = ?
A. 12
B. 14
C. 13
D. 15
Câu 14.
9 + 5 = ?
A. 14
B. 13
C. 15
D. 12
Câu 15.
7 + 7 = ?
A. 14
B. 13
C. 15
D. 12
Câu 16.
16 + 4 = 20
Câu 17.
6 + 8 = ?
A. 14
B. 15
C. 13
D. 16
Câu 18.
Lan và Nam có tổng cộng 20 viên bi. Lan có nhiều hơn Nam 4 viên. Nam có bao nhiêu viên?
A. 8 viên
B. 9 viên
C. 10 viên
D. 6 viên
Câu 19.
Kết quả 8 + 7 - 5 = ?
A. 9
B. 12
C. 11
D. 10
Câu 20.
5 + 8 = ?
A. 13
B. 12
C. 14
D. 11
Câu 21.
9 + ___ = 16
Câu 22.
4 + 5 = ?
A. 9
B. 8
C. 7
D. 10
Câu 23.
7 + 2 = ?
A. 9
B. 8
C. 10
D. 7
Câu 24.
0 + 8 = ?
A. 8
B. 7
C. 9
D. 0
Câu 25.
2 + 9 = ?
A. 11
B. 12
C. 10
D. 13
Câu 26.
14 + 3 = ?
A. 17
B. 16
C. 18
D. 15
Câu 27.
6 + 6 = ?
A. 11
B. 10
C. 13
D. 12
Câu 28.
5 + 5 = ?
A. 10
B. 9
C. 11
D. 8
Câu 29.
4 + 6 = ?
A. 10
B. 9
C. 11
D. 8
Câu 30.
3 + 4 + 2 = ?
A. 8
B. 9
C. 10
D. 7
Câu 31.
5 + 6 + 4 = ?
A. 13
B. 15
C. 14
D. 16
Câu 32.
11 + 8 = ?
A. 19
B. 18
C. 20
D. 17
Câu 33.
9 + 8 = ___
Câu 34.
6 + 9 = ?
A. 15
B. 14
C. 16
D. 17
Câu 35.
9 + 6 = ?
A. 15
B. 14
C. 16
D. 13
Câu 36.
10 + 2 = ___
Câu 37.
4 + 8 = ?
A. 12
B. 11
C. 10
D. 13
Câu 38.
8 + 5 = ?
A. 13
B. 14
C. 11
D. 12
Câu 39.
8 + 9 = ?
A. 17
B. 18
C. 16
D. 19
Câu 40.
3 + 4 = ?
A. 7
B. 6
C. 8
D. 5
Câu 41.
9 + 9 = ?
A. 18
B. 17
C. 19
D. 16
Câu 42.
4 + 4 = ?
A. 8
B. 7
C. 9
D. 6
Câu 43.
9 + 7 = ?
A. 15
B. 16
C. 17
D. 14
Câu 44.
9 + 1 = 11
Câu 45.
9 + 3 = ___
Câu 46.
8 = 4 + 4
Câu 47.
6 + 7 = ?
A. 12
B. 11
C. 13
D. 14
Câu 48.
13 + 4 = ?
A. 17
B. 16
C. 18
D. 15
Câu 49.
9 + 4 = ___
Câu 50.
5 + 3 = ?
A. 7
B. 8
C. 9
D. 6
Câu 51.
3 + ___ = 7
A. 4
B. 3
C. 5
D. 6
Câu 52.
9 + 7 = ___
Câu 53.
1 + 6 = ?
A. 7
B. 6
C. 8
D. 5
Câu 54.
10 + 6 = ___
Câu 55.
5 + 0 = 5
Câu 56.
3 + 9 = ?
A. 12
B. 13
C. 11
D. 14
Câu 57.
3 + 5 = ?
A. 7
B. 8
C. 9
D. 6
Câu 58.
7 + 8 = ?
A. 15
B. 14
C. 16
D. 13
Câu 59.
1 + 9 = ?
A. 10
B. 9
C. 11
D. 8
Câu 60.
An và Bình có tổng 20 viên bi. An có nhiều hơn Bình 4 viên. Bình có bao nhiêu viên bi?
A. 8 viên
B. 12 viên
C. 6 viên
D. 10 viên
Câu 61.
7 + 4 = ?
A. 12
B. 11
C. 9
D. 10
Câu 62.
7 + 9 = ?
A. 16
B. 17
C. 15
D. 18
Câu 63.
2 + 3 = ?
A. 5
B. 4
C. 6
D. 7
Câu 64.
10 + 5 = ___
Câu 65.
11 + 5 = ?
A. 16
B. 15
C. 17
D. 14
Câu 66.
4 + 7 = ?
A. 11
B. 12
C. 10
D. 13
Câu 67.
5 + 4 = ?
A. 9
B. 8
C. 10
D. 7
Câu 68.
___ + 9 = 18
Câu 69.
8 + 4 = ?
A. 12
B. 11
C. 13
D. 10
Câu 70.
3 + 4 = 4 + 3
Câu 71.
2 + 7 = ?
A. 9
B. 8
C. 10
D. 7
Câu 72.
9 + 2 = ___
Câu 73.
7 + 5 = ?
A. 12
B. 11
C. 13
D. 10
Câu 74.
3 + 8 = ?
A. 11
B. 12
C. 10
D. 13
Câu 75.
9 + 10 = ___
Câu 76.
9 + 9 = ___
Câu 77.
10 + 8 = 18
Câu 78.
10 + 7 = ___
Câu 79.
5 + 9 = ?
A. 14
B. 15
C. 13
D. 16
Câu 80.
10 + 8 = ___
Câu 81.
8 + 8 = ?
A. 16
B. 15
C. 17
D. 14
Câu 82.
4 + 9 = ?
A. 13
B. 12
C. 14
D. 15
Câu 83.
9 + 8 = ?
A. 18
B. 15
C. 16
D. 17
Câu 84.
10 + 3 = ___
Câu 85.
3 + 6 = ?
A. 9
B. 8
C. 10
D. 7
Câu 86.
5 + 7 = ?
A. 13
B. 11
C. 12
D. 10
📋 ĐÁP ÁN — Phép cộng trong phạm vi 20
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:15
Câu 4:14
Câu 5:A
Câu 6:14
Câu 7:8
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:D
Câu 11:A
Câu 12:19
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:Sai
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:D
Câu 20:A
Câu 21:7
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:17
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:12
Câu 37:A
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:A
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:Sai
Câu 45:12
Câu 46:Sai
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:13
Câu 50:B
Câu 51:A
Câu 52:16
Câu 53:A
Câu 54:16
Câu 55:Sai
Câu 56:A
Câu 57:B
Câu 58:A
Câu 59:A
Câu 60:A
Câu 61:B
Câu 62:A
Câu 63:A
Câu 64:15
Câu 65:A
Câu 66:A
Câu 67:A
Câu 68:9
Câu 69:A
Câu 70:Sai
Câu 71:A
Câu 72:11
Câu 73:A
Câu 74:A
Câu 75:19
Câu 76:18
Câu 77:Sai
Câu 78:17
Câu 79:A
Câu 80:18
Câu 81:A
Câu 82:A
Câu 83:D
Câu 84:13
Câu 85:A
Câu 86:C
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com