← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Điền dấu — So sánh biểu thức
Toán · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
90 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5 + 8 ___ 20 - 7
Câu 2.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 8 + 7 ___ 16
Câu 3.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 + 6 ___ 20 - 7
Câu 4.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 14 - 6 ___ 5 + 4
Câu 5.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 6 + 8 ___ 7 + 8
Câu 6.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 + 4 ___ 6 + 6
Câu 7.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2 + 6 ___ 7
Câu 8.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 6 + 3 ___ 5 + 5
Câu 9.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 + 7 ___ 6 + 8
Câu 10.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 6 + 9 ___ 14
Câu 11.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3 + 4 ___ 2 + 5
Câu 12.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 20 - 8 ___ 13
Câu 13.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 11 - 3 ___ 12 - 5
Câu 14.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 4 + 2 ___ 5
Câu 15.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5 + 7 ___ 4 + 9
Câu 16.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 12 - 7 ___ 5
Câu 17.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 15 - 8 ___ 8
Câu 18.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 12 - 5 ___ 8
Câu 19.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5 + 9 ___ 14
Câu 20.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 6 + 6 ___ 5 + 7
Câu 21.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9 + 7 ___ 15
Câu 22.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 10 - 1 ___ 10
Câu 23.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9 + 5 ___ 13
Câu 24.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 8 + 9 ___ 20 - 4
Câu 25.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9 - 5 ___ 5
Câu 26.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 16 - 9 ___ 7
Câu 27.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 12 - 4 ___ 3 + 5
Câu 28.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 + 6 ___ 13
Câu 29.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 13 - 7 ___ 14 - 9
Câu 30.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 8 + 4 ___ 13
Câu 31.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9 - 4 ___ 7 - 2
Câu 32.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 12 - 8 ___ 5
Câu 33.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 + 9 ___ 8 + 7
Câu 34.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 8 + 5 ___ 14
Câu 35.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 10 - 3 ___ 8
Câu 36.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 11 - 4 ___ 15 - 9
Câu 37.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 8 - 6 ___ 2
Câu 38.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 10 + 7 ___ 9 + 8
Câu 39.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 8 + 5 ___ 9 + 3
Câu 40.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 + 8 ___ 15
Câu 41.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5 + 4 ___ 8
Câu 42.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 4 + 4 ___ 8
Câu 43.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9 - 4 ___ 6
Câu 44.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 6 + 6 ___ 12
Câu 45.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9 + 4 ___ 14
Câu 46.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 13 - 8 ___ 4
Câu 47.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 5 + 8 ___ 12
Câu 48.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1 + 6 ___ 9
Câu 49.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 6 + 3 ___ 9
Câu 50.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 + 7 ___ 14
Câu 51.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 10 - 2 ___ 8
Câu 52.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 13 - 6 ___ 8
Câu 53.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 15 - 8 ___ 13 - 6
Câu 54.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 + 9 ___ 15
Câu 55.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9 + 6 ___ 14
Câu 56.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 13 - 5 ___ 4 + 4
Câu 57.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 17 - 8 ___ 4 + 6
Câu 58.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3 + 3 ___ 6
Câu 59.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 18 - 9 ___ 8
Câu 60.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 14 - 5 ___ 9
Câu 61.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 2 + 3 ___ 6
Câu 62.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 15 - 6 ___ 10
Câu 63.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 3 + 5 ___ 10
Câu 64.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9 + 8 ___ 17
Câu 65.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 11 - 4 ___ 7
Câu 66.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 6 - 1 ___ 3
Câu 67.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 8 - 2 ___ 3 + 4
Câu 68.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 - 2 ___ 5
Câu 69.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 8 + 6 ___ 15
Câu 70.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 - 4 ___ 4
Câu 71.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 15 - 7 ___ 6 + 3
Câu 72.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 8 + 8 ___ 17
Câu 73.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 8 - 3 ___ 4
Câu 74.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9 + 8 ___ 8 + 8
Câu 75.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 11 - 5 ___ 7
Câu 76.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 6 + 8 ___ 13
Câu 77.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 7 + 5 ___ 11
Câu 78.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 17 - 9 ___ 16 - 9
Câu 79.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 11 - 6 ___ 5
Câu 80.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9 + 6 ___ 8 + 8
Câu 81.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 1 + 9 ___ 7
Câu 82.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 6 + 7 ___ 14 - 1
Câu 83.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 14 - 7 ___ 6
Câu 84.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 14 - 9 ___ 6
Câu 85.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 19 - 6 ___ 13
Câu 86.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 16 - 7 ___ 10
Câu 87.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 17 - 8 ___ 9
Câu 88.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 8 + 7 ___ 6 + 9
Câu 89.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 13 - 4 ___ 8
Câu 90.
Điền dấu >, < hoặc = vào ô trống: 9 + 9 ___ 10 + 9
📋 ĐÁP ÁN — Điền dấu — So sánh biểu thức
Câu 1:=
Câu 2:<
Câu 3:=
Câu 4:<
Câu 5:<
Câu 6:<
Câu 7:>
Câu 8:<
Câu 9:=
Câu 10:>
Câu 11:=
Câu 12:<
Câu 13:>
Câu 14:>
Câu 15:<
Câu 16:=
Câu 17:<
Câu 18:<
Câu 19:=
Câu 20:=
Câu 21:>
Câu 22:<
Câu 23:>
Câu 24:>
Câu 25:<
Câu 26:=
Câu 27:=
Câu 28:=
Câu 29:>
Câu 30:<
Câu 31:=
Câu 32:<
Câu 33:>
Câu 34:<
Câu 35:<
Câu 36:>
Câu 37:=
Câu 38:=
Câu 39:>
Câu 40:=
Câu 41:>
Câu 42:=
Câu 43:<
Câu 44:=
Câu 45:<
Câu 46:>
Câu 47:>
Câu 48:<
Câu 49:=
Câu 50:=
Câu 51:=
Câu 52:<
Câu 53:=
Câu 54:>
Câu 55:>
Câu 56:=
Câu 57:<
Câu 58:=
Câu 59:>
Câu 60:=
Câu 61:<
Câu 62:<
Câu 63:<
Câu 64:=
Câu 65:=
Câu 66:>
Câu 67:<
Câu 68:=
Câu 69:<
Câu 70:<
Câu 71:<
Câu 72:<
Câu 73:>
Câu 74:>
Câu 75:<
Câu 76:>
Câu 77:>
Câu 78:>
Câu 79:=
Câu 80:<
Câu 81:>
Câu 82:=
Câu 83:>
Câu 84:<
Câu 85:=
Câu 86:<
Câu 87:=
Câu 88:=
Câu 89:>
Câu 90:<
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com