← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Biểu thức dãy đo khối lượng (kg)
Toán · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
88 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
50kg - 10kg + 15kg = ___
Câu 2.
50kg + 10kg - 20kg = ___
Câu 3.
7kg + 4kg - 2kg = ___
Câu 4.
Gánh hàng nặng 40kg, bán bớt 15kg rồi mua thêm 5kg. Gánh còn ___kg.
Câu 5.
35kg + 10kg + 5kg = ___
Câu 6.
2kg + 1kg + 5kg = ___
Câu 7.
30kg + 10kg + 10kg = ___
Câu 8.
56kg - 16kg + 12kg = ___
Câu 9.
9kg + 4kg - 3kg = ___
Câu 10.
60kg - 20kg - 15kg = ___
Câu 11.
8kg + 5kg - 2kg = ___
Câu 12.
45kg - 15kg - 10kg = ___
Câu 13.
8kg + 5kg + 3kg = ___
Câu 14.
60kg - 20kg + 10kg = ___
Câu 15.
9kg + 5kg - 1kg = ___
Câu 16.
8kg + 3kg + 2kg = ___
Câu 17.
52kg - 22kg + 10kg = ___
Câu 18.
40kg - 10kg + 5kg = ___
Câu 19.
9kg - 5kg + 4kg = ___
Câu 20.
70kg - 30kg + 20kg = ___
Câu 21.
20kg - 10kg - 5kg = ___
Câu 22.
6kg + 3kg + 2kg = ___
Câu 23.
7kg - 3kg + 4kg = ___
Câu 24.
40kg - 15kg - 5kg = ___
Câu 25.
50kg - 20kg + 8kg = ___
Câu 26.
25kg + 5kg + 5kg = ___
Câu 27.
30kg + 10kg - 15kg = ___
Câu 28.
9kg + 4kg + 3kg = ___
Câu 29.
Xe chở 50kg gạo, bốc thêm 20kg đường rồi dỡ xuống 30kg. Xe chở ___kg.
Câu 30.
20kg + 15kg - 10kg = ___
Câu 31.
9kg - 4kg + 3kg = ___
Câu 32.
30kg + 25kg - 15kg = ___
Câu 33.
35kg + 25kg - 10kg = ___
Câu 34.
3kg + 2kg + 4kg = ___
Câu 35.
8kg - 3kg + 4kg = ___
Câu 36.
8kg - 4kg + 3kg = ___
Câu 37.
60kg - 10kg + 12kg = ___
Câu 38.
10kg + 5kg - 3kg = ___
Câu 39.
30kg + 5kg + 10kg = ___
Câu 40.
28kg + 12kg - 10kg = ___
Câu 41.
8kg - 2kg + 5kg = ___
Câu 42.
Túi đựng 10kg gạo. Đổ thêm 15kg rồi lấy ra 8kg. Túi còn ___kg.
Câu 43.
7kg + 2kg + 4kg = ___
Câu 44.
44kg - 14kg + 8kg = ___
Câu 45.
Bác mua 30kg cam, 20kg táo rồi tặng đi 10kg. Bác còn ___kg hoa quả.
Câu 46.
5kg + 2kg + 3kg = ___
Câu 47.
4kg + 3kg + 2kg = ___
Câu 48.
Bạn Nam cân 25kg, ăn thêm no nặng 30kg rồi ốm còn 28kg. Bạn Nam nặng ___kg.
Câu 49.
40kg + 10kg + 5kg = ___
Câu 50.
Kho có 60kg thóc, nhập thêm 15kg rồi xuất đi 25kg. Kho còn ___kg.
Câu 51.
50kg - 10kg - 15kg = ___
Câu 52.
40kg - 10kg - 10kg = ___
Câu 53.
23kg + 30kg - 20kg = ___
Câu 54.
45kg - 15kg + 10kg = ___
Câu 55.
10kg - 4kg + 4kg = ___
Câu 56.
35kg - 5kg + 10kg = ___
Câu 57.
8kg + 3kg - 3kg = ___
Câu 58.
10kg + 3kg - 4kg = ___
Câu 59.
40kg + 15kg - 20kg = ___
Câu 60.
45kg + 20kg - 15kg = ___
Câu 61.
40kg + 20kg - 10kg = ___
Câu 62.
35kg - 10kg - 5kg = ___
Câu 63.
Thùng hàng nặng 45kg, bỏ ra 15kg rồi thêm vào 10kg. Thùng nặng ___kg.
Câu 64.
Xe tải chở 80kg, giao 30kg cho kho A rồi giao 20kg cho kho B. Xe còn ___kg.
Câu 65.
55kg - 25kg + 20kg = ___
Câu 66.
20kg + 10kg + 10kg = ___
Câu 67.
10kg - 3kg + 5kg = ___
Câu 68.
9kg + 3kg - 4kg = ___
Câu 69.
10kg + 6kg - 2kg = ___
Câu 70.
25kg + 10kg + 5kg = ___
Câu 71.
55kg - 25kg - 10kg = ___
Câu 72.
10kg + 3kg + 4kg = ___
Câu 73.
15kg + 10kg + 5kg = ___
Câu 74.
32kg + 18kg - 10kg = ___
Câu 75.
48kg - 18kg + 10kg = ___
Câu 76.
10kg - 5kg + 2kg = ___
Câu 77.
55kg + 15kg - 30kg = ___
Câu 78.
30kg - 10kg - 10kg = ___
Câu 79.
38kg - 8kg + 10kg = ___
Câu 80.
20kg + 15kg + 10kg = ___
Câu 81.
35kg + 5kg + 5kg = ___
Câu 82.
25kg + 20kg - 15kg = ___
Câu 83.
50kg - 20kg - 10kg = ___
Câu 84.
47kg - 17kg + 10kg = ___
Câu 85.
42kg + 8kg - 20kg = ___
Câu 86.
9kg - 3kg + 5kg = ___
Câu 87.
50kg + 15kg - 25kg = ___
Câu 88.
8kg + 4kg - 2kg = ___
📋 ĐÁP ÁN — Biểu thức dãy đo khối lượng (kg)
Câu 1:55kg
Câu 2:40kg
Câu 3:9kg
Câu 4:30kg
Câu 5:50kg
Câu 6:8kg
Câu 7:50kg
Câu 8:52kg
Câu 9:10kg
Câu 10:25kg
Câu 11:11kg
Câu 12:20kg
Câu 13:16kg
Câu 14:50kg
Câu 15:13kg
Câu 16:13kg
Câu 17:40kg
Câu 18:35kg
Câu 19:8kg
Câu 20:60kg
Câu 21:5kg
Câu 22:11kg
Câu 23:8kg
Câu 24:20kg
Câu 25:38kg
Câu 26:35kg
Câu 27:25kg
Câu 28:16kg
Câu 29:40kg
Câu 30:25kg
Câu 31:8kg
Câu 32:40kg
Câu 33:50kg
Câu 34:9kg
Câu 35:9kg
Câu 36:7kg
Câu 37:62kg
Câu 38:12kg
Câu 39:45kg
Câu 40:30kg
Câu 41:11kg
Câu 42:17kg
Câu 43:13kg
Câu 44:38kg
Câu 45:40kg
Câu 46:10kg
Câu 47:9kg
Câu 48:28kg
Câu 49:55kg
Câu 50:50kg
Câu 51:25kg
Câu 52:20kg
Câu 53:33kg
Câu 54:40kg
Câu 55:10kg
Câu 56:40kg
Câu 57:8kg
Câu 58:9kg
Câu 59:35kg
Câu 60:50kg
Câu 61:50kg
Câu 62:20kg
Câu 63:40kg
Câu 64:30kg
Câu 65:50kg
Câu 66:40kg
Câu 67:12kg
Câu 68:8kg
Câu 69:14kg
Câu 70:40kg
Câu 71:20kg
Câu 72:17kg
Câu 73:30kg
Câu 74:40kg
Câu 75:40kg
Câu 76:7kg
Câu 77:40kg
Câu 78:10kg
Câu 79:40kg
Câu 80:45kg
Câu 81:45kg
Câu 82:30kg
Câu 83:20kg
Câu 84:40kg
Câu 85:30kg
Câu 86:11kg
Câu 87:40kg
Câu 88:10kg
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com