← Quay lại
📄 Tải PDF (in)
💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn
Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Từ loại Lớp 5
Tiếng Việt · Lớp 5 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
47 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Kết từ "và" dùng để làm gì?
A.
Nối hai ý cùng loại, bổ sung nhau
B.
Chỉ nguyên nhân
C.
Chỉ tương phản
D.
Chỉ điều kiện
Câu 2.
"cần cù" là ___. (danh từ / động từ / tính từ)
Câu 3.
Câu "Bạn Nam rất năng động." — từ "năng động" là từ loại gì?
A.
Tính từ
B.
Động từ
C.
Danh từ
D.
Phó từ
Câu 4.
Câu "Không những Nam học giỏi mà còn ngoan ngoãn." — kết từ thể hiện quan hệ gì?
A.
Tăng tiến (bổ sung thêm)
B.
Nguyên nhân
C.
Điều kiện
D.
Tương phản
Câu 5.
"Nó" trong câu "Nó đang học bài." là đại từ nhân xưng ngôi mấy?
A.
Ngôi thứ ba số ít
B.
Ngôi thứ nhất
C.
Ngôi thứ hai
D.
Ngôi thứ ba số nhiều
Câu 6.
"hạnh phúc" là ___. (danh từ / động từ / tính từ)
Câu 7.
Từ "nhân dân" thuộc loại nào?
A.
Từ Hán Việt
B.
Từ thuần Việt
C.
Từ mượn tiếng Pháp
D.
Từ láy
Câu 8.
Từ "kinh tế" là loại từ gì?
A.
Từ Hán Việt
B.
Từ thuần Việt
C.
Từ vay mượn Pháp
D.
Từ ghép thuần Việt
Câu 9.
Từ "chế tạo" là từ Hán Việt.
Câu 10.
Từ "chúng tôi" thuộc từ loại gì?
A.
Đại từ
B.
Danh từ
C.
Tính từ
D.
Động từ
Câu 11.
Điền kết từ: "Tuy trời mưa ___ em vẫn đến trường đúng giờ."
A.
nhưng
B.
và
C.
nên
D.
hoặc
Câu 12.
Câu "Nếu em học chăm chỉ, em sẽ tiến bộ." — cặp kết từ nào được dùng?
A.
Nếu...sẽ
B.
Tuy...nhưng
C.
Vì...nên
D.
Không những...mà còn
Câu 13.
"kiên trì" là ___. (danh từ / động từ / tính từ)
Câu 14.
Từ "học sinh" thuộc từ loại nào?
A.
Danh từ
B.
Động từ
C.
Tính từ
D.
Đại từ
Câu 15.
Câu nào dùng kết từ chỉ quan hệ NGUYÊN NHÂN?
A.
Vì trời mưa nên đường trơn.
B.
Tuy trời mưa nhưng em đến trường.
C.
Trời mưa và gió thổi mạnh.
D.
Nếu trời mưa em sẽ mang ô.
Câu 16.
"Anh hùng" nghĩa Hán Việt là gì?
A.
Người dũng cảm, xuất sắc
B.
Người giàu có
C.
Người nổi tiếng
D.
Người học giỏi
Câu 17.
Câu nào dùng đại từ thay thế để tránh lặp từ?
A.
"Bạn Lan học giỏi. Bạn ấy luôn giúp đỡ bạn bè."
B.
"Bạn Lan học giỏi. Bạn Lan luôn giúp đỡ bạn bè."
C.
"Bạn Lan học giỏi và bạn Lan rất chăm chỉ."
D.
"Bạn Lan giỏi toán, giỏi tiếng Việt, giỏi tiếng Anh."
Câu 18.
Từ "đầu" trong "Đầu bạc răng long" mang nghĩa gì?
A.
Nghĩa gốc
B.
Nghĩa chuyển
C.
Nghĩa bóng
D.
Nghĩa ẩn dụ
Câu 19.
Từ "xanh" trong câu "Da trời xanh ngắt." là từ gì?
A.
Tính từ
B.
Danh từ
C.
Động từ
D.
Phó từ
Câu 20.
Từ "xinh đẹp" thuộc từ loại nào?
A.
Tính từ
B.
Danh từ
C.
Động từ
D.
Đại từ
Câu 21.
Trong câu "Bông hoa nở rực rỡ.", từ "rực rỡ" thuộc từ loại nào?
A.
Tính từ
B.
Danh từ
C.
Động từ
D.
Phó từ
Câu 22.
Từ Hán Việt nào đồng nghĩa với "cha"?
A.
Phụ thân
B.
Mẫu thân
C.
Huynh đệ
D.
Tử tôn
Câu 23.
Từ "thiên nhiên" có nguồn gốc từ đâu?
A.
Từ Hán Việt
B.
Từ thuần Việt
C.
Từ mượn tiếng Pháp
D.
Từ láy
Câu 24.
Từ "quân sự" là từ Hán Việt.
Câu 25.
Trong câu "Mặt trời mọc đằng Đông.", từ "mặt trời" là từ loại gì?
A.
Danh từ
B.
Tính từ
C.
Động từ
D.
Đại từ
Câu 26.
"bay lượn" là ___. (danh từ / động từ / tính từ)
Câu 27.
"sáng tạo" (trong câu "Em sáng tạo ra cái mới") là ___. (danh từ / động từ / tính từ)
Câu 28.
Điền kết từ phù hợp: "Em học chăm chỉ ___ em muốn đạt điểm cao."
A.
vì
B.
nhưng
C.
hoặc
D.
tuy
Câu 29.
Điền kết từ thích hợp: "___ chăm chỉ luyện tập, Minh đã đạt huy chương vàng."
A.
Nhờ
B.
Tuy
C.
Nếu
D.
Hoặc
Câu 30.
Câu ghép "Vì bạn ấy chăm học nên bạn ấy đạt học sinh giỏi." dùng cặp kết từ nào?
A.
Vì...nên
B.
Nếu...thì
C.
Tuy...nhưng
D.
Và...cũng
Câu 31.
Câu "Lan và Ngọc cùng đi học." — "và" là từ loại gì?
A.
Kết từ
B.
Danh từ
C.
Tính từ
D.
Đại từ
Câu 32.
Từ nào dưới đây là đại từ?
A.
họ
B.
và
C.
nhưng
D.
rất
Câu 33.
Chọn kết từ đúng: "Bạn có thể đi bộ ___ đi xe đạp đến trường."
A.
hoặc
B.
nhưng
C.
vì
D.
nếu
Câu 34.
Từ nào KHÔNG phải từ láy: "lung linh", "mênh mông", "học hành", "lấp lánh"?
A.
học hành
B.
lung linh
C.
mênh mông
D.
lấp lánh
Câu 35.
Từ nào dưới đây là kết từ?
A.
và
B.
mèo
C.
chạy
D.
đẹp
Câu 36.
Từ "chạy" thuộc từ loại gì?
A.
Động từ
B.
Danh từ
C.
Tính từ
D.
Lượng từ
Câu 37.
"môi trường" là ___. (danh từ / động từ / tính từ)
Câu 38.
Từ "những" trong "Những bông hoa đỏ nở rộ." bổ sung ý nghĩa gì?
A.
Số nhiều, không xác định cụ thể
B.
Số ít, cụ thể
C.
Số đếm chính xác
D.
Chỉ duy nhất một
Câu 39.
"dũng cảm" là ___. (danh từ / động từ / tính từ)
Câu 40.
Đại từ "chúng tôi" khác "chúng ta" ở điểm nào?
A.
"Chúng tôi" không gồm người nghe; "chúng ta" gồm cả người nghe
B.
Cả hai đều chỉ số nhiều ngôi thứ nhất và không có sự khác biệt
C.
"Chúng ta" lịch sự hơn "chúng tôi"
D.
"Chúng tôi" chỉ dùng trong văn viết
Câu 41.
Từ "đã" trong câu "Em đã hoàn thành bài." cho biết điều gì?
A.
Hành động đã xảy ra trong quá khứ
B.
Hành động sẽ xảy ra
C.
Hành động đang xảy ra
D.
Hành động xảy ra liên tục
Câu 42.
Trong câu "Chúng tôi yêu Tổ quốc.", từ "chúng tôi" là?
A.
Đại từ nhân xưng
B.
Danh từ
C.
Tính từ
D.
Kết từ
Câu 43.
Trong câu "Nước Việt Nam xanh muôn ngàn cây lá khác nhau", từ "xanh" là từ loại gì?
A.
Tính từ (vị ngữ)
B.
Danh từ
C.
Động từ
D.
Trạng từ
Câu 44.
"tổ quốc" là ___. (danh từ / động từ / tính từ)
Câu 45.
Chọn đại từ điền vào chỗ trống: "___ đã đến trường rồi." (thay cho "Các bạn học sinh")
A.
Họ
B.
Chúng tôi
C.
Bạn
D.
Tôi
Câu 46.
Trong câu "Ai cũng yêu quê hương.", từ "ai" là?
A.
Đại từ
B.
Danh từ
C.
Tính từ
D.
Kết từ
Câu 47.
Câu "Trời mưa và gió thổi mạnh." có mấy vế câu?
A.
2 vế câu
B.
1 vế câu
C.
3 vế câu
D.
4 vế câu
📋 ĐÁP ÁN — Từ loại Lớp 5
Câu 1:
A
Câu 2:
tính từ
Câu 3:
A
Câu 4:
A
Câu 5:
A
Câu 6:
tính từ
Câu 7:
A
Câu 8:
A
Câu 9:
Sai
Câu 10:
A
Câu 11:
A
Câu 12:
A
Câu 13:
tính từ
Câu 14:
A
Câu 15:
A
Câu 16:
A
Câu 17:
A
Câu 18:
A
Câu 19:
A
Câu 20:
A
Câu 21:
A
Câu 22:
A
Câu 23:
A
Câu 24:
Sai
Câu 25:
A
Câu 26:
động từ
Câu 27:
động từ
Câu 28:
A
Câu 29:
A
Câu 30:
A
Câu 31:
A
Câu 32:
A
Câu 33:
A
Câu 34:
A
Câu 35:
A
Câu 36:
A
Câu 37:
danh từ
Câu 38:
A
Câu 39:
tính từ
Câu 40:
A
Câu 41:
A
Câu 42:
A
Câu 43:
A
Câu 44:
danh từ
Câu 45:
A
Câu 46:
A
Câu 47:
A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com