← Quay lại
📄 Tải PDF (in)
💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn
Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Câu và dấu câu Lớp 5
Tiếng Việt · Lớp 5 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
30 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Dấu ngoặc đơn ( ) dùng để?
A.
Chú thích hoặc bổ sung thêm thông tin
B.
Trích dẫn lời nói
C.
Kết thúc câu
D.
Liệt kê các ý
Câu 2.
Câu "Hà Nội là thủ đô của Việt Nam." thuộc kiểu câu gì?
A.
Câu kể
B.
Câu hỏi
C.
Câu cảm
D.
Câu cầu khiến
Câu 3.
Câu "Chúng ta hãy cùng nhau bảo vệ môi trường." là câu cầu khiến.
Câu 4.
Câu "Bạn có thể giúp tôi không?" là kiểu câu ___.
Câu 5.
Câu "Tuy nghèo nhưng họ rất hạnh phúc." có quan hệ gì?
A.
Nhượng bộ
B.
Nguyên nhân - kết quả
C.
Điều kiện
D.
Tăng tiến
Câu 6.
Câu rút gọn là câu?
A.
Bị lược bỏ một số thành phần có thể khôi phục
B.
Không có chủ ngữ và không thể khôi phục
C.
Chỉ có một từ
D.
Có đầy đủ CN-VN-BN
Câu 7.
Đặt dấu phẩy sai sẽ dẫn đến hậu quả gì?
A.
Câu có thể hiểu nhầm nghĩa
B.
Câu dài hơn
C.
Câu thiếu chủ ngữ
D.
Câu trở thành câu hỏi
Câu 8.
Dấu hai chấm dùng để ___.
Câu 9.
Câu rút gọn khác câu đặc biệt ở chỗ có thể khôi phục thành phần đã bỏ.
Câu 10.
Câu "Đất nước ta rất đẹp." là kiểu câu ___.
Câu 11.
Nối hai câu sau thành câu ghép: "Bạn học chăm." và "Bạn tiến bộ nhanh."
A.
"Vì bạn học chăm nên bạn tiến bộ nhanh."
B.
"Bạn học chăm, bạn tiến bộ nhanh."
C.
"Bạn học chăm mà bạn tiến bộ nhanh."
D.
"Bạn học chăm hoặc bạn tiến bộ nhanh."
Câu 12.
Câu "Bơi. Chạy. Nhảy." là kiểu câu gì?
A.
Câu đặc biệt
B.
Câu rút gọn chủ ngữ
C.
Câu đơn
D.
Câu phức
Câu 13.
Câu nào là câu GHÉP?
A.
"Trời mưa to nên đường rất trơn."
B.
"Bạn Lan học rất chăm chỉ."
C.
"Con mèo đang ngủ trên ghế."
D.
"Bầu trời xanh ngắt."
Câu 14.
Câu ghép gồm ___ vế câu trở lên.
Câu 15.
Câu "Hãy bảo vệ môi trường!" là câu ___. (kể/hỏi/cầu khiến/cảm thán)
Câu 16.
Câu "Mưa!" là kiểu câu gì?
A.
Câu đặc biệt
B.
Câu rút gọn
C.
Câu đơn
D.
Câu ghép
Câu 17.
Khi nào ta dùng câu rút gọn?
A.
Khi ngữ cảnh đã rõ, tránh lặp từ
B.
Khi muốn nhấn mạnh
C.
Khi viết văn miêu tả
D.
Khi dùng trong toán học
Câu 18.
"Ôi! Tổ quốc..." — Đây là kiểu câu gì?
A.
Câu cảm thán
B.
Câu kể
C.
Câu hỏi
D.
Câu mệnh lệnh
Câu 19.
Dấu chấm lửng (…) dùng để biểu thị câu nói còn chưa kết thúc hoặc bỏ lửng.
Câu 20.
Dấu gạch ngang (—) dùng trong hội thoại để?
A.
Đánh dấu lời nói của nhân vật
B.
Kết thúc câu
C.
Thay dấu phẩy
D.
Đặt trước câu hỏi
Câu 21.
Cặp kết từ "vì...nên" thể hiện quan hệ gì giữa hai vế câu ghép?
A.
Nguyên nhân - kết quả
B.
Điều kiện - kết quả
C.
Tương phản
D.
Liệt kê
Câu 22.
"Tuy nghèo nhưng anh ấy rất hạnh phúc." — Hai vế liên kết bằng cặp quan hệ từ ___.
Câu 23.
Câu ghép "Mặc dù trời mưa, nhưng chúng em vẫn đi học." dùng quan hệ gì?
A.
Nhượng bộ - tương phản
B.
Nhân - quả
C.
Điều kiện - kết quả
D.
Liệt kê
Câu 24.
Ví dụ nào là câu rút gọn chủ ngữ?
A.
— Bạn làm gì thế? — Học bài.
B.
— Mưa to quá!
C.
— Ôi!
D.
— Gió!
Câu 25.
Câu "Không gì quý hơn độc lập tự do." là?
A.
Câu khẳng định mang tính nghị luận
B.
Câu hỏi
C.
Câu cảm thán
D.
Câu cầu khiến
Câu 26.
Câu ghép quan hệ tăng tiến dùng cặp từ nào?
A.
Không những...mà còn
B.
Vì...nên
C.
Nếu...thì
D.
Tuy...nhưng
Câu 27.
Câu "Bạn học bài chưa?" là câu hỏi nhưng không cần trả lời (câu hỏi tu từ).
Câu 28.
Câu "Tiếng Việt là tiếng nói của dân tộc Việt Nam." — đây là?
A.
Câu kể (định nghĩa)
B.
Câu hỏi
C.
Câu cảm
D.
Câu cầu khiến
Câu 29.
Câu ghép là câu như thế nào?
A.
Có hai vế câu trở lên, mỗi vế có cấu trúc chủ - vị
B.
Chỉ có một vế câu
C.
Câu rất dài
D.
Câu có nhiều tính từ
Câu 30.
Câu "Đọc sách là cách tốt nhất để mở mang kiến thức." là kiểu câu gì?
A.
Câu kể mang tính nghị luận
B.
Câu hỏi
C.
Câu cảm
D.
Câu cầu khiến
📋 ĐÁP ÁN — Câu và dấu câu Lớp 5
Câu 1:
A
Câu 2:
A
Câu 3:
Sai
Câu 4:
câu hỏi
Câu 5:
A
Câu 6:
A
Câu 7:
A
Câu 8:
báo hiệu lời giải thích hoặc liệt kê
Câu 9:
Sai
Câu 10:
câu kể
Câu 11:
A
Câu 12:
A
Câu 13:
A
Câu 14:
hai
Câu 15:
cầu khiến
Câu 16:
A
Câu 17:
A
Câu 18:
A
Câu 19:
Sai
Câu 20:
A
Câu 21:
A
Câu 22:
tuy...nhưng
Câu 23:
A
Câu 24:
A
Câu 25:
A
Câu 26:
A
Câu 27:
Sai
Câu 28:
A
Câu 29:
A
Câu 30:
A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com