← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Từ vựng chủ đề Lớp 4
Tiếng Việt · Lớp 4 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
22 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Từ "vinh quang" nghĩa là?
A. Rực rỡ, được kính trọng, tôn vinh
B. Xấu hổ, ô nhục
C. Bình thường
D. Không ai biết
Câu 2.
Từ "đồng bào" nghĩa là?
A. Người cùng một dân tộc, đất nước
B. Người cùng lớp
C. Người bạn thân
D. Người hàng xóm
Câu 3.
Từ "khai phá" nghĩa là?
A. Mở mang, biến đất hoang thành có thể dùng được
B. Phá hủy
C. Xây dựng nhà cửa
D. Trồng cây xanh
Câu 4.
Từ "thiên nhiên" nghĩa là?
A. Thế giới tự nhiên, không do con người tạo ra
B. Thành phố hiện đại
C. Công trình xây dựng
D. Tài nguyên khoáng sản
Câu 5.
Từ "tinh thần" có nghĩa là?
A. Ý chí, tâm lý, tâm hồn
B. Thể xác
C. Vật chất
D. Tiền bạc
Câu 6.
Từ nào là từ TRÁI nghĩa với "vui vẻ"?
A. Buồn bã
B. Hạnh phúc
C. Vui tươi
D. Phấn khởi
Câu 7.
Từ "vĩnh cửu" nghĩa là?
A. Tồn tại mãi mãi, không thay đổi
B. Tạm thời
C. Thay đổi liên tục
D. Ngắn ngủi
Câu 8.
Từ "lịch sự" có nghĩa là?
A. Lễ phép, nhã nhặn, lịch thiệp
B. Thô lỗ
C. Kiêu ngạo
D. Vô lễ
Câu 9.
Từ "miệt mài" có nghĩa là?
A. Chăm chỉ, liên tục không nghỉ
B. Lười biếng
C. Làm việc nhanh chóng
D. Nghỉ ngơi
Câu 10.
Từ nào KHÔNG cùng chủ đề "thiên nhiên"?
A. Xe máy
B. Núi
C. Sông
D. Rừng
Câu 11.
Trong câu "Cô giáo dạy học rất tận tâm." — từ "tận tâm" có nghĩa là?
A. Hết lòng, nhiệt tình
B. Lười biếng
C. Vô tâm
D. Cẩu thả
Câu 12.
Từ "gian lao" nghĩa là?
A. Vất vả, khó khăn
B. Sung sướng, hạnh phúc
C. Đơn giản, dễ dàng
D. Thú vị, bổ ích
Câu 13.
Từ "xuân" trong câu thơ "Xuân ơi xuân, ta gọi xuân" được dùng theo nghĩa nào?
A. Cả nghĩa đen (mùa) và nghĩa bóng (tuổi trẻ)
B. Chỉ nghĩa đen: mùa xuân
C. Chỉ nghĩa bóng: niềm vui
D. Không rõ nghĩa
Câu 14.
Từ "nhân loại" nghĩa là?
A. Toàn thể loài người
B. Một dân tộc
C. Một quốc gia
D. Một thành phố
Câu 15.
Từ "lao động" nghĩa là gì?
A. Làm việc
B. Nghỉ ngơi
C. Vui chơi
D. Học bài
Câu 16.
Từ "chăm chút" có nghĩa là?
A. Quan tâm tỉ mỉ, cẩn thận
B. Không quan tâm
C. Làm nhanh qua loa
D. Thờ ơ
Câu 17.
Từ "biên giới" nghĩa là?
A. Đường ranh giới giữa các quốc gia
B. Bờ biển
C. Dãy núi cao
D. Hàng rào
Câu 18.
Từ nào là từ ĐỒNG nghĩa với "dũng cảm"?
A. Can đảm
B. Nhút nhát
C. Sợ hãi
D. Yếu đuối
Câu 19.
Từ "sơn hà" nghĩa là?
A. Đất nước (núi sông)
B. Biển cả
C. Đồng bằng
D. Rừng núi
Câu 20.
Từ "tổ quốc" có nghĩa gì?
A. Đất nước mình sinh ra và lớn lên
B. Quê hương làng xã
C. Ngôi nhà
D. Gia đình
Câu 21.
Từ "ngọt" trong "lời ngọt" và "cam ngọt" có quan hệ nghĩa nào?
A. Từ nhiều nghĩa (gốc và chuyển)
B. Từ đồng âm
C. Từ đồng nghĩa
D. Từ trái nghĩa
Câu 22.
Từ "kiên nhẫn" có nghĩa là?
A. Nhẫn nại, không bỏ cuộc dù khó khăn
B. Nôn nóng, vội vàng
C. Mạnh mẽ, quyết đoán
D. Thông minh, lanh lợi
📋 ĐÁP ÁN — Từ vựng chủ đề Lớp 4
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com