← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Quan hệ từ & Liên kết câu Lớp 4
Tiếng Việt · Lớp 4 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
27 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Phép liên kết câu bằng cách thay thế từ ngữ dùng gì?
A. Đại từ hoặc từ đồng nghĩa
B. Dấu câu
C. Từ nối
D. Lặp từ ngữ
Câu 2.
Từ "kiên trì" và "bền bỉ" là?
A. Từ đồng nghĩa
B. Từ trái nghĩa
C. Từ đồng âm
D. Từ nhiều nghĩa
Câu 3.
Trong câu "Lễ hội truyền thống thể hiện bản sắc văn hoá", từ "Lễ hội truyền thống" giữ chức vụ gì?
A. Chủ ngữ
B. Vị ngữ
C. Bổ ngữ
D. Trạng ngữ
Câu 4.
"Chú chim hót líu lo." — "hót líu lo" là gì?
A. Cụm động từ
B. Chủ ngữ
C. Danh từ
D. Tính từ
Câu 5.
Câu "Vì trời mưa nên đường trơn." có quan hệ gì?
A. Nguyên nhân - kết quả
B. Tương phản
C. Điều kiện
D. Liệt kê
Câu 6.
Câu "Bạn Nam, bạn Lan và bạn Hùng đều học giỏi." là câu đơn.
Câu 7.
Phân tích cấu trúc câu: "Vào những đêm trăng sáng, tiếng dế mèn vang lên khắp cánh đồng."
A. Trạng ngữ: Vào những đêm trăng sáng; CN: tiếng dế mèn; VN: vang lên...
B. CN: Vào những đêm trăng sáng; VN: tiếng dế mèn
C. Không có trạng ngữ
D. CN: dế mèn; VN: vang lên
Câu 8.
Từ "thành thật" và "trung thực" là?
A. Từ đồng nghĩa
B. Từ trái nghĩa
C. Từ đồng âm
D. Từ nhiều nghĩa
Câu 9.
Từ "lễ hội" trong câu "Lễ hội truyền thống thể hiện bản sắc văn hoá" giữ chức vụ gì?
A. Chủ ngữ
B. Vị ngữ
C. Bổ ngữ
D. Trạng ngữ
Câu 10.
"Bầu ơi thương lấy bí cùng / Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn." nói về điều gì?
A. Đoàn kết, giúp đỡ nhau dù khác biệt
B. Cách trồng bầu bí
C. Bầu bí là anh em ruột
D. Nông nghiệp Việt Nam
Câu 11.
Câu "Dù khó khăn đến đâu chúng ta cũng không lùi bước." có quan hệ gì?
A. Nhượng bộ
B. Nguyên nhân
C. Điều kiện
D. Tương phản
Câu 12.
Biện pháp "điệp ngữ" là gì?
A. Lặp lại từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh
B. Dùng hình ảnh so sánh
C. Gán tính người cho vật
D. Dùng từ có nghĩa bóng
Câu 13.
Quan hệ từ "và" dùng để?
A. Liệt kê, bổ sung
B. Đối lập
C. Điều kiện
D. Nguyên nhân
Câu 14.
Quan hệ từ "nếu...thì" diễn tả?
A. Điều kiện - kết quả
B. Nguyên nhân
C. Nhượng bộ
D. Tăng tiến
Câu 15.
"Bông lúa vàng" trong thơ ca thường tượng trưng cho điều gì?
A. Thành quả lao động, sự no ấm
B. Màu vàng đẹp
C. Mùa thu
D. Cánh đồng rộng
Câu 16.
"Chúng ta" bao gồm cả người nói lẫn người nghe.
Câu 17.
Điệp ngữ là biện pháp?
A. Lặp từ/cụm từ để nhấn mạnh
B. So sánh bằng "như"
C. Gán tính người
D. Đối chiếu hai vật
Câu 18.
"Trẻ em như búp trên cành" — Đây là biện pháp?
A. So sánh
B. Nhân hóa
C. Ẩn dụ
D. Điệp ngữ
Câu 19.
Câu văn biểu cảm thường dùng dấu chấm than.
Câu 20.
Trong câu: "Anh ấy rất chăm chỉ", "anh ấy" đóng vai trò gì?
A. Đại từ nhân xưng ngôi ba
B. Danh từ riêng
C. Đại từ chỉ thị
D. Đại từ nghi vấn
Câu 21.
Câu "Làm việc tốt là niềm vui của mọi người." — đây là kiểu câu?
A. Câu kể (nghị luận)
B. Câu hỏi
C. Câu cảm
D. Câu cầu khiến
Câu 22.
Câu "Không ai là người hoàn hảo." sử dụng từ phủ định nào?
A. Không ai
B. Không
C. Chưa
D. Chẳng
Câu 23.
Đặt câu với từ "tươi tốt" mô tả mùa xuân, câu nào đúng ngữ pháp?
A. Mùa xuân cây cối đâm chồi tươi tốt
B. Tươi tốt cây cối vào mùa xuân
C. Cây cối tươi tốt xuân về
D. Mùa xuân tốt tươi cây cối
Câu 24.
Câu "Gió thì thầm kể chuyện với lá." — biện pháp?
A. Nhân hóa
B. So sánh
C. Ẩn dụ
D. Điệp ngữ
Câu 25.
Từ "sáng tạo" là?
A. Từ ghép Hán Việt chỉ hoạt động tư duy
B. Từ láy
C. Từ đơn
D. Từ địa phương
Câu 26.
"Chim hót, suối chảy, gió thổi." — Câu này liệt kê gì?
A. Ba hoạt động thiên nhiên
B. Ba con vật
C. Ba địa danh
D. Ba tính từ
Câu 27.
Câu nào đặt đúng ngữ pháp với từ "tươi tốt" mô tả mùa xuân?
A. Mùa xuân cây cối đâm chồi tươi tốt
B. Tươi tốt cây cối vào mùa xuân
C. Cây cối tươi tốt xuân về
D. Mùa xuân tốt tươi cây cối
📋 ĐÁP ÁN — Quan hệ từ & Liên kết câu Lớp 4
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:A
Câu 6:Sai
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:Sai
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:Sai
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com