← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Từ vựng chủ đề Lớp 3
Tiếng Việt · Lớp 3 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
52 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Từ trái nghĩa với "dũng cảm" là?
A. hèn nhát
B. can đảm
C. anh hùng
D. mạnh mẽ
Câu 2.
"Cần cù bù thông minh" nghĩa là gì?
A. Chăm chỉ có thể bù đắp cho kém tài năng
B. Thông minh quan trọng hơn chăm chỉ
C. Cần phải cần cù và thông minh
D. Không cần học mà chỉ cần làm
Câu 3.
Từ nào chỉ đặc điểm ngoại hình?
A. Cao ráo
B. Dịu dàng
C. Chăm chỉ
D. Dũng cảm
Câu 4.
Từ "chiến thắng" nghĩa là?
A. Thắng, giành được
B. Thua cuộc
C. Bỏ cuộc
D. Hòa giải
Câu 5.
Từ "can đảm" đồng nghĩa với?
A. Dũng cảm
B. Thận trọng
C. Cẩn thận
D. Kiên nhẫn
Câu 6.
Từ nào chỉ bộ phận của cây?
A. Cành cây
B. Ánh sáng
C. Đất trồng
D. Mưa
Câu 7.
Từ nào là từ đồng nghĩa với "vui mừng"?
A. hân hoan
B. lo âu
C. tức giận
D. buồn bã
Câu 8.
"Hổ, báo, sư tử, gấu" — đây là nhóm từ chỉ?
A. Thú dữ
B. Gia súc
C. Chim muông
D. Côn trùng
Câu 9.
Từ nào KHÔNG phải nghề nghiệp?
A. Cái máy
B. Bác sĩ
C. Giáo viên
D. Kỹ sư
Câu 10.
Từ nào chỉ các hiện tượng thời tiết?
A. Mưa đá
B. Cái cây
C. Đất đai
D. Nước biển
Câu 11.
Từ "hân hoan" có nghĩa là?
A. Vui mừng hớn hở
B. Buồn bã
C. Lo lắng
D. Giận dữ
Câu 12.
Từ đồng nghĩa với "quê hương" là?
A. đất nước
B. gia đình
C. hàng xóm
D. bạn bè
Câu 13.
Từ nào chỉ môn học ở trường?
A. Toán học
B. Buổi học
C. Thời khóa biểu
D. Lớp học
Câu 14.
Từ "thủ thỉ" có nghĩa là?
A. Nói nhỏ nhẹ, gần gũi
B. Hét to
C. Im lặng
D. Nói nhanh
Câu 15.
"Ông bà, cha mẹ, anh chị em" — những từ này thuộc chủ đề gì?
A. Gia đình
B. Bạn bè
C. Hàng xóm
D. Trường học
Câu 16.
Từ "ngào ngạt" miêu tả gì?
A. Mùi thơm tỏa mạnh
B. Âm thanh to
C. Màu sắc rực rỡ
D. Ánh sáng chói
Câu 17.
"Siêng năng, cần mẫn, chịu khó" — đây là từ chỉ gì?
A. Đức tính tốt của con người
B. Hoạt động vui chơi
C. Hiện tượng thiên nhiên
D. Nghề nghiệp
Câu 18.
Từ nào chỉ âm thanh của nước chảy?
A. Rì rầm
B. Đỏ thắm
C. Xanh biếc
D. Nhanh nhẹn
Câu 19.
Từ "thầy thuốc" chỉ nghề nghiệp gì?
A. Bác sĩ
B. Giáo viên
C. Kỹ sư
D. Luật sư
Câu 20.
"Thư viện" — từ ghép này có nghĩa là?
A. Nơi lưu trữ và cho mượn sách
B. Nơi bán sách
C. Nơi in sách
D. Nơi viết sách
Câu 21.
Từ đồng nghĩa với "dũng cảm" là?
A. Can đảm
B. Hiền lành
C. Thông minh
D. Nhanh nhẹn
Câu 22.
"Bảo vệ môi trường" có nghĩa là?
A. Giữ gìn thiên nhiên sạch đẹp
B. Đốt rừng bừa bãi
C. Xả rác ra sông
D. Săn bắt động vật
Câu 23.
Từ nào là từ chỉ không gian?
A. Xa xôi
B. Chăm chỉ
C. Vui vẻ
D. Nhanh nhẹn
Câu 24.
Từ "lời hứa" nghĩa là gì?
A. Điều đã cam kết sẽ thực hiện
B. Điều đã nói
C. Điều đã làm
D. Điều đã quên
Câu 25.
Từ "hòa bình" trái nghĩa với?
A. Chiến tranh
B. Lụt lội
C. Hạn hán
D. Bão tố
Câu 26.
Từ "hào phóng" nghĩa là?
A. Rộng rãi, không tiếc của
B. Bủn xỉn, keo kiệt
C. Cẩn thận, tiết kiệm
D. Thông minh, nhanh nhẹn
Câu 27.
Từ "cần cù" có nghĩa là?
A. Chăm chỉ, siêng năng
B. Nhanh nhẹn
C. Thông minh
D. Vui vẻ
Câu 28.
Từ "ngày xưa" trong câu chuyện thường xuất hiện ở?
A. Đầu câu chuyện
B. Giữa câu chuyện
C. Cuối câu chuyện
D. Mọi vị trí
Câu 29.
Từ "im lặng" nghĩa là?
A. Không có tiếng động
B. Nói to
C. Kêu la
D. Hát hò
Câu 30.
Cặp từ nào mô tả đúng không khí chợ quê ngày phiên?
A. Tấp nập, nhộn nhịp
B. Vắng vẻ, yên tĩnh
C. Buồn tẻ, đìu hiu
D. Lạnh lẽo, hoang vu
Câu 31.
Câu "Mưa xuân lắc rắc, hoa mơ nở trắng." — "lắc rắc" miêu tả điều gì?
A. Hạt mưa nhỏ, nhẹ, thưa thớt
B. Mưa to, ào ào
C. Mưa đá
D. Sương mù
Câu 32.
Từ nào chỉ cảnh vật thiên nhiên?
A. Thác nước
B. Nhà máy
C. Bến xe
D. Cầu đường
Câu 33.
Từ "tổ quốc" có nghĩa là?
A. Đất nước của mình
B. Làng quê
C. Ngôi nhà
D. Trường học
Câu 34.
Từ trái nghĩa với "hiền lành" là?
A. hung dữ
B. thân thiện
C. nhanh nhẹn
D. can đảm
Câu 35.
Nghĩa của từ "bảo tồn" là?
A. Giữ gìn, không để mất
B. Phá hủy
C. Bỏ qua
D. Thay đổi
Câu 36.
Từ nào sau đây có nghĩa là "rất đẹp"?
A. Tuyệt đẹp
B. Đẹp thường
C. Hơi đẹp
D. Không đẹp
Câu 37.
Từ "thức khuya" nghĩa là?
A. Ngủ muộn, không ngủ đến khuya
B. Ngủ sớm
C. Ngủ ngon
D. Thức dậy sớm
Câu 38.
Từ nào chỉ hoạt động bảo vệ môi trường?
A. Trồng cây
B. Đốt rác
C. Xả nước thải
D. Săn thú
Câu 39.
Từ "hòa bình" — "hòa" nghĩa là?
A. Thuận hòa, hợp nhau
B. Chiến đấu
C. Chia rẽ
D. Thù địch
Câu 40.
"Thống nhất" có nghĩa là?
A. Hợp thành một khối
B. Tách rời nhau
C. Đa dạng
D. Phong phú
Câu 41.
Từ nào KHÔNG phải từ chỉ thời gian?
A. Xa lắc
B. Hôm qua
C. Ngày mai
D. Buổi sáng
Câu 42.
"Địa" trong "địa lý" nghĩa là?
A. Đất
B. Trời
C. Biển
D. Núi
Câu 43.
Từ "thủ thỉ" miêu tả cách nói chuyện như thế nào?
A. Nói nhỏ nhẹ, thân mật
B. Nói to, ồn ào
C. Nói nhanh
D. Im lặng
Câu 44.
Từ "học hỏi" nghĩa là gì?
A. Tiếp thu kiến thức từ người khác
B. Chỉ ngồi học bài
C. Hỏi bài người khác
D. Làm bài tập
Câu 45.
Từ đồng nghĩa với "kiến thiết" là?
A. phá bỏ
B. xây dựng
C. giải phóng
D. bảo vệ
Câu 46.
Từ trái nghĩa với "trung thực" là?
A. Dối trá
B. Lười biếng
C. Tham lam
D. Ích kỷ
Câu 47.
Từ "tươi tốt" miêu tả điều gì?
A. Cây cối xanh tươi phát triển tốt
B. Người vui vẻ
C. Tiếng động lớn
D. Màu sắc sặc sỡ
Câu 48.
Từ nào chỉ đặc điểm của con người?
A. Tốt bụng
B. Xanh lá
C. Tròn trịa
D. Cao to
Câu 49.
Từ "thân thiện" có nghĩa là?
A. Gần gũi, dễ mến
B. Xa cách, lạnh lùng
C. Nhút nhát, sợ hãi
D. Kiêu ngạo, hợm hĩnh
Câu 50.
Từ "thiên nhiên" chỉ?
A. Rừng, sông, núi, biển...
B. Nhà cửa, xe cộ
C. Trường học, bệnh viện
D. Sách vở, bút bảng
Câu 51.
Từ nào chỉ dụng cụ học tập?
A. Thước kẻ
B. Cái chảo
C. Con gà
D. Chiếc xe
Câu 52.
Từ "đoàn kết" có nghĩa là?
A. Cùng nhau hợp tác, giúp đỡ
B. Tranh giành nhau
C. Tự làm một mình
D. Không quan tâm
📋 ĐÁP ÁN — Từ vựng chủ đề Lớp 3
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:A
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:A
Câu 42:A
Câu 43:A
Câu 44:A
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:A
Câu 48:A
Câu 49:A
Câu 50:A
Câu 51:A
Câu 52:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com