← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Từ loại Lớp 3
Tiếng Việt · Lớp 3 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
47 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Từ "rì rào" là loại từ gì?
A. Từ láy tượng thanh
B. Danh từ
C. Động từ
D. Tính từ
Câu 2.
Từ "bỗng" trong câu "Bỗng nhiên trời đổ mưa." thuộc từ loại gì?
A. Phó từ
B. Danh từ
C. Tính từ
D. Đại từ
Câu 3.
Từ "mạnh khỏe" là từ ghép tổng hợp.
Câu 4.
Từ nào là từ đồng âm với "bàn" (bàn ghế)?
A. bàn (thảo luận)
B. ghế ngồi
C. cái bàn
D. bàn tay
Câu 5.
Câu "Con ong hút mật hoa." — từ "hoa" là?
A. Bổ ngữ (tân ngữ)
B. Chủ ngữ
C. Vị ngữ
D. Trạng ngữ
Câu 6.
Từ "đi" trong câu nào dùng theo nghĩa bóng (nghĩa chuyển)?
A. Mặt trời đã đi ngủ rồi.
B. Em đi học mỗi ngày.
C. Bố đi làm lúc 7 giờ.
D. Cả nhà đi chợ.
Câu 7.
Từ nào là từ láy toàn bộ?
A. xa xa
B. lung linh
C. mát mẻ
D. chập chờn
Câu 8.
Từ "chim chóc" là loại từ gì?
A. Danh từ
B. Tính từ
C. Động từ
D. Từ láy
Câu 9.
Từ "chăm chỉ" là từ ghép hay từ láy?
A. Từ ghép
B. Từ láy
C. Từ đơn
D. Từ đặt
Câu 10.
Cặp từ nào là từ đồng nghĩa?
A. vui vẻ - hớn hở
B. yêu - ghét
C. siêng năng - lười biếng
D. nóng - lạnh
Câu 11.
Từ Hán Việt "thiên" có nghĩa là?
A. Trời
B. Đất
C. Nước
D. Lửa
Câu 12.
Câu "Mưa rơi lách tách." — "lách tách" là từ ___.
Câu 13.
"Học sinh" là loại từ gì?
A. Từ ghép
B. Từ đơn
C. Từ láy
D. Thành ngữ
Câu 14.
Từ "lạnh lùng" là từ láy âm đầu.
Câu 15.
Từ nào là từ ghép?
A. Đất nước
B. Lung linh
C. Xanh xao
D. Xinh xinh
Câu 16.
Từ "bảo vệ" là từ Hán Việt.
Câu 17.
Từ "xanh xao" thuộc loại từ nào?
A. Từ láy
B. Từ ghép
C. Từ đơn
D. Từ Hán Việt
Câu 18.
Trong câu "Những học sinh chăm chỉ luôn đạt kết quả tốt.", từ "luôn" thuộc từ loại gì?
A. Phó từ
B. Danh từ
C. Tính từ
D. Đại từ
Câu 19.
Từ láy nào diễn tả âm thanh?
A. Lách tách
B. Xinh đẹp
C. Vui vẻ
D. Chăm chỉ
Câu 20.
Từ ghép khác từ láy ở điểm gì?
A. Từ ghép gồm 2 tiếng đều có nghĩa riêng
B. Từ ghép chỉ có 1 tiếng có nghĩa
C. Từ ghép có âm giống nhau
D. Từ ghép và từ láy giống nhau
Câu 21.
Từ "mặt trời" là từ ghép hay từ đơn?
A. Từ ghép
B. Từ đơn
C. Từ láy
D. Từ Hán Việt
Câu 22.
Từ "mênh mông" miêu tả?
A. Rộng lớn vô tận
B. Cao vút
C. Sâu thẳm
D. Tối tăm
Câu 23.
Từ "học hỏi" là từ láy.
Câu 24.
Từ đồng âm là từ viết giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
Câu 25.
Từ nào là từ ghép chỉ công việc nhà?
A. Nấu ăn
B. Đi học
C. Đọc sách
D. Chơi đùa
Câu 26.
Từ "học hỏi" là từ ghép đẳng lập.
Câu 27.
Từ "lá" có mấy nghĩa thông thường?
A. Nhiều nghĩa
B. Chỉ 1 nghĩa
C. Không có nghĩa
D. 2 nghĩa cố định
Câu 28.
Trong câu "Cô giáo giảng bài rất hay.", bộ phận nào là trạng ngữ?
A. Không có trạng ngữ
B. Cô giáo
C. giảng bài
D. rất hay
Câu 29.
Từ Hán Việt "quốc" có nghĩa là?
A. Nước, đất nước
B. Người
C. Nhà
D. Núi
Câu 30.
Từ nào dùng đúng trong câu "Bạn ấy học rất ___."?
A. giỏi
B. nhanh
C. mạnh
D. to
Câu 31.
Từ "cánh đồng" thuộc loại từ gì?
A. Danh từ
B. Động từ
C. Tính từ
D. Trạng từ
Câu 32.
Từ nào là từ Hán Việt?
A. học sinh
B. đi học
C. ăn cơm
D. uống nước
Câu 33.
"Mặt trời" là từ ghép có nghĩa tổng hợp.
Câu 34.
Từ "lung linh" dùng để miêu tả?
A. Ánh sáng lấp lánh
B. Âm thanh vang
C. Màu sắc tươi
D. Mùi thơm
Câu 35.
Loại từ nào có thể kết hợp với "rất": "rất ___"?
A. Tính từ
B. Danh từ
C. Động từ chuyển động
D. Số từ
Câu 36.
"Quốc kỳ" là từ Hán Việt có nghĩa là "cờ của đất nước".
Câu 37.
Từ "trung thực" thuộc loại từ nào?
A. Tính từ
B. Danh từ
C. Động từ
D. Số từ
Câu 38.
Từ "nặng" trong "nặng nề" và "nặng lời" có giống nghĩa nhau không?
A. Khác nhau (nghĩa chuyển)
B. Giống nhau
C. Cùng nghĩa đen
D. Cùng từ loại
Câu 39.
"Long lanh" là loại từ gì?
A. Từ láy
B. Từ ghép
C. Từ đơn
D. Tục ngữ
Câu 40.
Từ "nhân dân" thuộc loại từ nào?
A. Từ Hán Việt
B. Từ thuần Việt
C. Từ vay mượn
D. Từ địa phương
Câu 41.
Từ nào là từ láy chỉ âm thanh mưa nhỏ?
A. Lác đác
B. Ào ào
C. Xối xả
D. Ầm ầm
Câu 42.
Từ "đường" có thể có nghĩa nào?
A. Con đường và đường ăn (ngọt)
B. Chỉ con đường
C. Chỉ đường ăn
D. Chỉ đường may
Câu 43.
"Cánh đồng lúa chín vàng" — từ "vàng" ở đây chỉ?
A. Màu sắc của lúa khi chín
B. Kim loại quý
C. Tiền bạc
D. Ánh sáng
Câu 44.
Từ "yêu quý" là từ ghép hay từ láy?
A. Từ ghép
B. Từ láy
C. Từ đơn
D. Từ mượn
Câu 45.
Từ đồng âm với "bàn" (bàn ghế) là?
A. bàn (thảo luận)
B. bàn (dải)
C. bàn (lớp)
D. bàn (núi)
Câu 46.
Từ "lặng lẽ" trong câu "Bạn ấy lặng lẽ ngồi học" là loại từ gì?
A. Trạng từ / tính từ
B. Danh từ
C. Động từ
D. Số từ
Câu 47.
Từ "nhân dân" là từ Hán Việt. "Nhân" nghĩa là?
A. Người
B. Vật
C. Đất
D. Nước
📋 ĐÁP ÁN — Từ loại Lớp 3
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:Sai
Câu 4:A
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:láy tượng thanh
Câu 13:A
Câu 14:Sai
Câu 15:A
Câu 16:Sai
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:Sai
Câu 24:Sai
Câu 25:A
Câu 26:Sai
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:Sai
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:Sai
Câu 37:A
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:A
Câu 42:A
Câu 43:A
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:A
Câu 47:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com