← Quay lại
📄 Tải PDF (in)
💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn
Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Từ vựng chủ đề Lớp 2
Tiếng Việt · Lớp 2 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
110 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Loại quả nào thường ăn vào mùa hè, màu đỏ ruột, xanh vỏ?
A.
Dưa hấu
B.
Táo
C.
Nho
D.
Lê
Câu 2.
Từ đồng nghĩa với "to" là?
A.
Lớn
B.
Cao
C.
Dài
D.
Nặng
Câu 3.
Từ nào chỉ hoạt động học tập?
A.
đọc sách
B.
bơi lội
C.
nấu ăn
D.
đánh bóng
Câu 4.
Từ nào chỉ món ăn dân tộc Việt Nam?
A.
hamburger
B.
phở
C.
pizza
D.
sushi
Câu 5.
Từ nào đồng nghĩa với "bạn"?
A.
người lạ
B.
người bán hàng
C.
kẻ thù
D.
người thân
Câu 6.
Cây nào cho quả ngọt và màu vàng?
A.
rau muống
B.
xoài
C.
mướp
D.
cải xanh
Câu 7.
Từ nào chỉ đồ vật trong phòng ngủ?
A.
Chiếc gối
B.
Cái chén
C.
Quyển vở
D.
Cây bút
Câu 8.
Từ đồng nghĩa với "xinh" là?
A.
đẹp
B.
xấu
C.
tốt
D.
ngoan
Câu 9.
Từ nào chỉ tình cảm giữa các bạn học?
A.
thân thiết
B.
xa cách
C.
thù địch
D.
sợ hãi
Câu 10.
Bạn cùng lớp học với em gọi là gì?
A.
hàng xóm
B.
bạn học
C.
khách hàng
D.
người lạ
Câu 11.
Sách viết về các môn học gọi là?
A.
sách giáo khoa
B.
tiểu thuyết
C.
từ điển
D.
tạp chí
Câu 12.
Từ nào gợi lên cảm giác đặc trưng của mùa thu?
A.
Lãng mạn
B.
Sôi động
C.
Nhộn nhịp
D.
Vui tươi
Câu 13.
Từ nào đồng nghĩa với "đẹp"?
A.
béo
B.
cao
C.
xấu
D.
xinh
Câu 14.
Từ nào chỉ bộ phận trên khuôn mặt?
A.
Đôi môi
B.
Ngón tay
C.
Đầu gối
D.
Khuỷu tay
Câu 15.
"Học hành chăm chỉ" — từ "chăm chỉ" có nghĩa là ___
Câu 16.
Con sông làm gì?
A.
bay
B.
chảy
C.
đứng yên
D.
bơi
Câu 17.
Thực vật nào cho hoa đẹp?
A.
cây sắn
B.
cây lúa
C.
cây hoa hồng
D.
cây khoai
Câu 18.
Từ nào đồng nghĩa với "lo lắng"?
A.
âu lo
B.
hạnh phúc
C.
bình thản
D.
vui vẻ
Câu 19.
Từ đồng nghĩa với "vui" là gì?
A.
mừng
B.
buồn
C.
lo
D.
sợ
Câu 20.
Từ nào trái nghĩa với "ngăn nắp"?
A.
sạch sẽ
B.
gọn gàng
C.
đẹp đẽ
D.
bừa bộn
Câu 21.
"Bạch tuộc" nghĩa là gì?
A.
Con vật biển có tám chân
B.
Loài cá to
C.
Loài chim biển
D.
Bọt biển
Câu 22.
Từ nào đồng nghĩa với "buồn"?
A.
sầu
B.
vui
C.
hạnh phúc
D.
hào hứng
Câu 23.
"Hoa hồng" — từ "hồng" trong câu này có nghĩa là?
A.
Tên loài hoa
B.
Màu hồng
C.
Họ và tên
D.
Số nhiều
Câu 24.
Từ nào chỉ loại đồ ăn?
A.
ghế
B.
cháo
C.
bàn
D.
quần
Câu 25.
Từ nào chỉ hoạt động trong lớp học?
A.
Ghi bài
B.
Quyển vở
C.
Bảng đen
D.
Cái bút
Câu 26.
Từ nào viết HOA đúng quy tắc?
A.
Hà Nội
B.
hà nội
C.
Hà nội
D.
HÀ NỘI
Câu 27.
"Mặt trời mọc ở hướng ___."
Câu 28.
Từ nào cùng nghĩa với "thông minh"?
A.
sáng dạ
B.
mệt mỏi
C.
ngu ngốc
D.
chậm chạp
Câu 29.
Từ trái nghĩa với "nóng" là?
A.
lạnh
B.
ấm
C.
mát
D.
lạnh giá
Câu 30.
Nơi học sinh đến học hàng ngày gọi là?
A.
bệnh viện
B.
trường học
C.
chợ
D.
sân bay
Câu 31.
Nơi học sinh chơi trong giờ ra chơi gọi là?
A.
sân trường
B.
thư viện
C.
nhà ăn
D.
lớp học
Câu 32.
Chọn từ đồng nghĩa với "dũng cảm":
A.
Gan dạ
B.
Nhút nhát
C.
Lười biếng
D.
Tham lam
Câu 33.
Từ nào gợi lên cảm giác của mùa thu?
A.
Lãng mạn
B.
Sôi động
C.
Nhộn nhịp
D.
Vui tươi
Câu 34.
Từ nào chỉ sự vật trong nhà bếp?
A.
Cái nồi
B.
Quyển vở
C.
Chiếc giường
D.
Bảng đen
Câu 35.
Quốc kỳ Việt Nam có màu gì?
A.
Đỏ, có ngôi sao vàng
B.
Xanh, trắng, đỏ
C.
Đỏ, xanh, vàng
D.
Trắng, đỏ
Câu 36.
Từ nào chỉ màu sắc của lá cây?
A.
Xanh
B.
Đỏ
C.
Vàng
D.
Trắng
Câu 37.
Từ trái nghĩa với "khỏe mạnh" là?
A.
ốm yếu
B.
mạnh mẽ
C.
to lớn
D.
cao ráo
Câu 38.
Từ "bảo vệ" nghĩa là?
A.
Giữ gìn, che chở
B.
Phá hoại
C.
Bỏ qua
D.
Không quan tâm
Câu 39.
Từ nào chỉ tình cảm gia đình?
A.
lạnh lùng
B.
xa cách
C.
thù ghét
D.
yêu thương
Câu 40.
Từ nào đồng nghĩa với "dũng cảm"?
A.
run rẩy
B.
can đảm
C.
sợ hãi
D.
hèn nhát
Câu 41.
Từ trái nghĩa với "nhanh" là?
A.
Chậm
B.
Mạnh
C.
Nhẹ
D.
Cao
Câu 42.
Từ "vội vàng" có nghĩa là?
A.
Nhanh, không có thời gian
B.
Chậm rãi
C.
Cẩn thận
D.
Mạnh mẽ
Câu 43.
"Mùa xuân cây cối đâm chồi nảy lộc." Từ "đâm chồi" nghĩa là gì?
A.
Bắt đầu mọc chồi non
B.
Đâm vào cây
C.
Cắt bỏ cành
D.
Gieo hạt giống
Câu 44.
Câu tục ngữ "Đi một ngày đàng học một sàng khôn" muốn dạy điều gì?
A.
Đi nhiều, trải nghiệm nhiều thì học được nhiều điều
B.
Đi bộ một ngày mệt lắm
C.
Cái sàng đựng được nhiều thứ
D.
Học ở trường quan trọng hơn
Câu 45.
Từ nào chỉ thời tiết mùa đông?
A.
lạnh
B.
nóng
C.
oi bức
D.
nắng gắt
Câu 46.
Mặt trăng xuất hiện khi nào?
A.
ban ngày
B.
ban đêm
C.
buổi trưa
D.
sáng sớm
Câu 47.
Căn phòng dùng để ngủ gọi là?
A.
nhà tắm
B.
phòng ngủ
C.
phòng khách
D.
nhà bếp
Câu 48.
Từ nào chỉ phương tiện giao thông?
A.
Xe đạp
B.
Cái ghế
C.
Quyển vở
D.
Hộp bút
Câu 49.
Từ nào KHÔNG phải là tên loài hoa?
A.
Hoa quả
B.
Hoa hồng
C.
Hoa cúc
D.
Hoa lan
Câu 50.
Từ nào trái nghĩa với "vui"?
A.
ít
B.
buồn
C.
mệt
D.
lạnh
Câu 51.
Rừng cây có tác dụng gì?
A.
làm khô hạn
B.
giữ nước, chắn gió
C.
làm nóng đất
D.
gây lũ lụt
Câu 52.
Tháng nào trong năm thường có nhiều mưa nhất ở miền Trung Việt Nam?
A.
Tháng 10, 11
B.
Tháng 6, 7
C.
Tháng 1, 2
D.
Tháng 4, 5
Câu 53.
Thời gian giữa hai tiết học để học sinh nghỉ ngơi gọi là gì?
A.
Giờ ra chơi
B.
Tiết học
C.
Giờ ăn
D.
Buổi học
Câu 54.
Từ đồng nghĩa với "chăm chỉ" là?
A.
siêng năng
B.
lười biếng
C.
nhanh nhẹn
D.
thông minh
Câu 55.
Người dạy học cho chúng ta gọi là?
A.
bác sĩ
B.
thợ nề
C.
kỹ sư
D.
giáo viên
Câu 56.
Tết Nguyên Đán thường vào tháng mấy?
A.
Tháng 1 hoặc 2 âm lịch
B.
Tháng 6
C.
Tháng 9
D.
Tháng 12
Câu 57.
Hoạt động nào giúp cơ thể khỏe mạnh và dẻo dai?
A.
Tập thể dục thể thao
B.
Xem tivi cả ngày
C.
Ngủ nhiều
D.
Ăn thật nhiều kẹo
Câu 58.
Từ nào là tên một loài rau?
A.
Rau muống
B.
Cây bàng
C.
Hoa hồng
D.
Con mèo
Câu 59.
Em gái của cha gọi là gì?
A.
Cô
B.
Dì
C.
Mợ
D.
Thím
Câu 60.
Từ nào trái nghĩa với "sạch"?
A.
đẹp
B.
bẩn
C.
mới
D.
to
Câu 61.
Điền từ trái nghĩa: "Nước biển mặn còn nước mưa thì ___."
Câu 62.
Từ nào sau đây là từ láy âm thanh?
A.
Rì rào
B.
Xanh xanh
C.
Lung linh
D.
Nhẹ nhàng
Câu 63.
Từ nào chỉ loài chim biết hót?
A.
chim họa mi
B.
chim đà điểu
C.
chim cánh cụt
D.
gà
Câu 64.
Từ nào là từ chỉ màu sắc?
A.
Tím
B.
Trường
C.
Bàn
D.
Chạy
Câu 65.
Con vật nào sống ở biển?
A.
gấu
B.
cá biển
C.
khỉ
D.
hổ
Câu 66.
Hoạt động dùng kim và chỉ để tạo ra quần áo gọi là ___.
Câu 67.
Căn phòng để tiếp khách gọi là?
A.
phòng ngủ
B.
kho
C.
nhà bếp
D.
phòng khách
Câu 68.
Từ nào là con số?
A.
Năm
B.
Năm học
C.
Tháng năm
D.
Học sinh
Câu 69.
Bầu trời có màu gì vào ban đêm?
A.
xanh
B.
vàng
C.
trắng
D.
đen
Câu 70.
Từ nào chỉ loại cây ăn quả?
A.
Cây xoài
B.
Cây tre
C.
Cây bàng
D.
Cây phượng
Câu 71.
Từ nào trái nghĩa với "vắng"?
A.
ít
B.
bé
C.
thấp
D.
đông
Câu 72.
Từ nào là tên một loài hoa?
A.
Hoa sen
B.
Lá xanh
C.
Cành cây
D.
Rễ cây
Câu 73.
Từ nào chỉ bữa ăn buổi sáng?
A.
bữa phụ
B.
bữa sáng
C.
bữa trưa
D.
bữa tối
Câu 74.
Người sinh ra mình gọi là gì?
A.
Cha mẹ
B.
Ông bà
C.
Anh chị
D.
Cô chú
Câu 75.
Từ nào trái nghĩa với "thật thà"?
A.
dối trá
B.
thông minh
C.
cẩn thận
D.
dũng cảm
Câu 76.
Từ nào trái nghĩa với "nhẹ"?
A.
thấp
B.
nặng
C.
bé
D.
ngắn
Câu 77.
Công việc nào không phải việc nhà?
A.
quét nhà
B.
rửa bát
C.
nấu cơm
D.
cày ruộng
Câu 78.
Từ trái nghĩa với "nhẹ" là?
A.
Nặng
B.
To
C.
Cao
D.
Rộng
Câu 79.
Từ nào chỉ đồ dùng trong bếp?
A.
bàn học
B.
tủ quần áo
C.
giường
D.
nồi
Câu 80.
Khi trồng cây, chúng ta cần làm những gì?
A.
Tưới nước, bón phân, nhổ cỏ
B.
Chặt cây, đốt lá
C.
Chỉ tưới nước
D.
Không cần làm gì
Câu 81.
Từ trái nghĩa với "dũng cảm" là gì?
A.
Hèn nhát
B.
Can đảm
C.
Anh hùng
D.
Bất khuất
Câu 82.
Khi nhận được quà, em cảm thấy như thế nào?
A.
Vui mừng, hạnh phúc
B.
Buồn bã
C.
Tức giận
D.
Sợ hãi
Câu 83.
Loại rau có màu xanh đậm, thường dùng luộc hoặc xào gọi là rau ___.
Câu 84.
Từ "cẩn thận" nghĩa là?
A.
Chú ý, thận trọng
B.
Vội vàng
C.
Bất cẩn
D.
Không quan tâm
Câu 85.
Từ "bổng" trong câu "Tiếng nhạc nổi bổng lên" có nghĩa là?
A.
Vang lên cao
B.
Dịu dàng
C.
Nhẹ nhàng
D.
Trầm xuống
Câu 86.
Loại quả nào vừa ngọt vừa có màu vàng mọng, trẻ em rất thích?
A.
Xoài
B.
Chanh
C.
Dưa chuột
D.
Cà chua
Câu 87.
Vào mùa đông ở miền Bắc, người ta thường mặc gì?
A.
Áo ấm, áo khoác dày
B.
Áo ngắn tay, quần short
C.
Trang phục bơi lội
D.
Áo mưa
Câu 88.
Từ trái nghĩa với "cao" là?
A.
Thấp
B.
Ngắn
C.
Nhỏ
D.
Gầy
Câu 89.
Loài hoa nào là quốc hoa của Việt Nam?
A.
Hoa sen
B.
Hoa hồng
C.
Hoa mai
D.
Hoa đào
Câu 90.
Từ nào trái nghĩa với "mạnh"?
A.
yếu
B.
lạnh
C.
xa
D.
cao
Câu 91.
Người đứng đầu và quản lý toàn trường gọi là ___.
Câu 92.
Hiện tượng thiên nhiên nào xảy ra sau cơn mưa, có bảy màu?
A.
Cầu vồng
B.
Sương mù
C.
Sấm sét
D.
Bão tuyết
Câu 93.
Từ trái nghĩa với "siêng năng" là ___.
Câu 94.
Từ nào chỉ nghề nghiệp?
A.
Bác sĩ
B.
Chiếc bàn
C.
Con mèo
D.
Quyển sách
Câu 95.
Người sinh ra em gọi là?
A.
ông bà
B.
chú bác
C.
cha mẹ
D.
anh chị
Câu 96.
Món ăn truyền thống ngày Tết của người Việt là gì?
A.
Bánh chưng
B.
Bánh mì
C.
Phở
D.
Bún bò
Câu 97.
Dân tộc nào đông dân nhất ở Việt Nam?
A.
Thái
B.
Mường
C.
Kinh
D.
Tày
Câu 98.
Từ nào chỉ hiện tượng thiên nhiên?
A.
mưa
B.
chơi đùa
C.
đọc sách
D.
nấu ăn
Câu 99.
"Mùa xuân" — mùa nào tiếp theo sau mùa xuân?
A.
Mùa hạ
B.
Mùa đông
C.
Mùa thu
D.
Mùa mưa
Câu 100.
Thủ đô của Việt Nam là?
A.
Đà Nẵng
B.
Huế
C.
Hà Nội
D.
TP. Hồ Chí Minh
Câu 101.
Từ nào trái nghĩa với "rộng"?
A.
cao
B.
nặng
C.
dài
D.
hẹp
Câu 102.
Khi bị điểm kém, bạn học sinh thường cảm thấy gì?
A.
Buồn và lo lắng
B.
Vui mừng
C.
Tự hào
D.
Bình thản
Câu 103.
Từ nào là từ Hán Việt chỉ đất nước, quê hương?
A.
Tổ quốc
B.
Nhà cửa
C.
Đồng ruộng
D.
Làng xóm
Câu 104.
Điền từ trái nghĩa: "Mặt trời mọc ở hướng đông, lặn ở hướng ___."
Câu 105.
Từ nào chỉ con vật sống dưới nước?
A.
Con cá
B.
Con chim
C.
Con thỏ
D.
Con bò
Câu 106.
Từ nào có nghĩa gần giống với từ "đẹp"?
A.
Xinh xắn
B.
Xấu xí
C.
Dữ tợn
D.
Buồn bã
Câu 107.
Điền từ trái nghĩa: "Mùa hạ trời nắng nóng, mùa đông trời lạnh và ___."
Câu 108.
Môn học nào dạy chúng ta về lịch sử và địa lý đất nước?
A.
Tự nhiên và Xã hội
B.
Toán
C.
Tiếng Việt
D.
Mĩ thuật
Câu 109.
Điền từ: "Học ___ chơi" — câu này có nghĩa là học xong mới chơi.
Câu 110.
Từ nào trái nghĩa với "chăm chỉ"?
A.
lười biếng
B.
vui vẻ
C.
dũng cảm
D.
thông minh
📋 ĐÁP ÁN — Từ vựng chủ đề Lớp 2
Câu 1:
A
Câu 2:
A
Câu 3:
A
Câu 4:
B
Câu 5:
D
Câu 6:
B
Câu 7:
A
Câu 8:
A
Câu 9:
A
Câu 10:
B
Câu 11:
A
Câu 12:
A
Câu 13:
D
Câu 14:
A
Câu 15:
siêng năng
Câu 16:
B
Câu 17:
C
Câu 18:
A
Câu 19:
A
Câu 20:
D
Câu 21:
A
Câu 22:
A
Câu 23:
A
Câu 24:
B
Câu 25:
A
Câu 26:
A
Câu 27:
đông
Câu 28:
A
Câu 29:
A
Câu 30:
B
Câu 31:
A
Câu 32:
A
Câu 33:
A
Câu 34:
A
Câu 35:
A
Câu 36:
A
Câu 37:
A
Câu 38:
A
Câu 39:
D
Câu 40:
B
Câu 41:
A
Câu 42:
A
Câu 43:
A
Câu 44:
A
Câu 45:
A
Câu 46:
B
Câu 47:
B
Câu 48:
A
Câu 49:
A
Câu 50:
B
Câu 51:
B
Câu 52:
A
Câu 53:
A
Câu 54:
A
Câu 55:
D
Câu 56:
A
Câu 57:
A
Câu 58:
A
Câu 59:
A
Câu 60:
B
Câu 61:
nhạt
Câu 62:
A
Câu 63:
A
Câu 64:
A
Câu 65:
B
Câu 66:
may vá
Câu 67:
D
Câu 68:
A
Câu 69:
D
Câu 70:
A
Câu 71:
D
Câu 72:
A
Câu 73:
B
Câu 74:
A
Câu 75:
A
Câu 76:
B
Câu 77:
D
Câu 78:
A
Câu 79:
D
Câu 80:
A
Câu 81:
A
Câu 82:
A
Câu 83:
muống
Câu 84:
A
Câu 85:
A
Câu 86:
A
Câu 87:
A
Câu 88:
A
Câu 89:
A
Câu 90:
A
Câu 91:
hiệu trưởng
Câu 92:
A
Câu 93:
lười biếng
Câu 94:
A
Câu 95:
C
Câu 96:
A
Câu 97:
C
Câu 98:
A
Câu 99:
A
Câu 100:
C
Câu 101:
D
Câu 102:
A
Câu 103:
A
Câu 104:
tây
Câu 105:
A
Câu 106:
A
Câu 107:
âm u
Câu 108:
A
Câu 109:
xong rồi
Câu 110:
A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com