← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Từ loại Lớp 2
Tiếng Việt · Lớp 2 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
92 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Trong câu "Đàn bướm xinh xắn bay trong vườn hoa.", có bao nhiêu danh từ?
A. Đàn bướm, vườn hoa
B. Xinh xắn, bay
C. Bay, trong
D. Vườn, hoa, xinh
Câu 2.
Từ "mát mẻ" là từ láy.
Câu 3.
Từ nào dưới đây là từ láy?
A. lung linh
B. sách vở
C. mặt trời
D. học sinh
Câu 4.
Từ "học sinh" là từ loại gì?
A. tính từ
B. danh từ
C. đại từ
D. động từ
Câu 5.
"Ngủ" là từ loại gì?
A. Động từ
B. Danh từ
C. Tính từ
D. Phó từ
Câu 6.
Từ "xinh xắn" là loại từ gì?
A. Từ láy
B. Từ ghép
C. Từ đơn
D. Danh từ
Câu 7.
"Bầu trời" là từ ghép hay từ đơn?
A. Từ đơn
B. Từ ghép
C. Từ láy
D. Thành ngữ
Câu 8.
Từ "và" trong câu "Nam và Lan cùng học bài." có tác dụng gì?
A. Nối hai chủ ngữ lại với nhau
B. Chỉ thời gian
C. Chỉ địa điểm
D. Kết thúc câu
Câu 9.
Trong "Bà con làng xóm giúp nhau lúc hoạn nạn", cụm từ "làng xóm" là từ ghép gì?
A. Từ ghép đẳng lập
B. Từ ghép chính phụ
C. Từ láy đôi
D. Từ đơn
Câu 10.
Từ "thông minh" trong câu "Bạn Lan rất thông minh" là loại từ gì?
A. Tính từ
B. Động từ
C. Danh từ
D. Trạng từ
Câu 11.
Cặp từ nào là từ trái nghĩa?
A. vui - buồn
B. nhanh - mau
C. cao - lớn
D. tốt - giỏi
Câu 12.
"Học một biết mười" là thành ngữ.
Câu 13.
Từ "học sinh" là từ ghép gồm?
A. Từ ghép chính phụ
B. Từ láy
C. Từ đơn
D. Từ Hán Việt đơn tiết
Câu 14.
Từ nào là từ ghép có nghĩa tổng hợp?
A. nhà cửa
B. xe đạp
C. học sinh
D. trường tiểu học
Câu 15.
Từ nào là từ ghép có nghĩa tổng hợp trong "nhà cửa, xe cộ, sách vở"?
A. Chỉ "nhà cửa"
B. Chỉ "xe cộ"
C. Chỉ "sách vở"
D. Cả ba đều là từ ghép tổng hợp
Câu 16.
Từ "ông bà" là từ ghép chỉ?
A. Người thân trong gia đình
B. Bạn bè
C. Hàng xóm
D. Thầy cô
Câu 17.
"Lên rừng xuống biển" là thành ngữ chỉ sự vất vả.
Câu 18.
Từ "mèo" trong câu "Con mèo ngủ ngoan." là gì?
A. Danh từ
B. Động từ
C. Tính từ
D. Trợ từ
Câu 19.
Từ "học sinh" gồm mấy tiếng?
A. 2
B. 1
C. 3
D. 4
Câu 20.
Trong câu "Mẹ nấu cơm thơm.", từ "nấu" là loại từ gì?
A. Động từ
B. Danh từ
C. Tính từ
D. Số từ
Câu 21.
Từ nào là từ láy âm đầu?
A. chập chờn
B. hoa quả
C. đất nước
D. bàn ghế
Câu 22.
Từ "thật" trong câu "Bông hoa thật đẹp." thuộc từ loại gì?
A. Phó từ
B. Danh từ
C. Động từ
D. Tính từ
Câu 23.
Nhóm nào toàn là tính từ chỉ tính cách con người?
A. Chăm chỉ, thật thà, dũng cảm
B. Chạy, nhảy, hát
C. Bạn bè, gia đình
D. Rất, đang, đã
Câu 24.
Trong câu "Bạn ấy đọc sách rất nhanh.", từ "rất nhanh" bổ sung ý nghĩa gì?
A. Mức độ của hành động
B. Tên người
C. Nơi chốn
D. Thời gian
Câu 25.
Từ nào là danh từ?
A. Ngôi trường
B. Học bài
C. Chăm chỉ
D. Đẹp lắm
Câu 26.
Từ "xinh xinh" là từ loại gì?
A. Từ láy
B. Từ ghép
C. Từ đơn
D. Danh từ
Câu 27.
Từ "nhà cửa" là từ gì?
A. Từ ghép
B. Từ láy
C. Từ đơn
D. Từ Hán Việt
Câu 28.
Từ nào là từ láy?
A. long lanh
B. hoa quả
C. đất nước
D. bàn ghế
Câu 29.
Nhóm từ nào toàn là danh từ?
A. Bạn, trường, sách, bút
B. Chạy, nhảy, học, đọc
C. Đẹp, vui, buồn, giỏi
D. Rất, rất nhiều, đang, đã
Câu 30.
Từ nào sau đây là từ láy?
A. Lấp lánh
B. Quần áo
C. Cha mẹ
D. Trường lớp
Câu 31.
Trong câu "Bầu trời xanh thẳm.", từ "bầu trời" là gì?
A. Danh từ
B. Tính từ
C. Động từ
D. Đại từ
Câu 32.
"Học sinh" là từ loại gì?
A. Danh từ
B. Động từ
C. Tính từ
D. Số từ
Câu 33.
Từ nào KHÔNG phải từ láy?
A. sách vở
B. lung linh
C. lấp lánh
D. nhỏ nhắn
Câu 34.
Từ "đọc" trong câu "Nam đọc sách." là ___.
Câu 35.
Từ "lung linh" là từ gì?
A. Từ láy
B. Từ ghép
C. Từ đơn
D. Danh từ
Câu 36.
Nhóm từ "đi, chạy, bơi, nhảy, học, ngủ" đều là ___.
Câu 37.
Từ "yêu thương" là từ?
A. Từ ghép
B. Từ láy
C. Từ đơn
D. Từ địa phương
Câu 38.
Từ "vui vẻ" là từ gì?
A. Từ láy
B. Từ ghép
C. Từ đơn
D. Danh từ
Câu 39.
Trong câu "Chú mèo đang rình chuột", từ "rình" thuộc từ loại nào?
A. Động từ
B. Danh từ
C. Tính từ
D. Trạng từ
Câu 40.
Trong câu "Con chó chạy rất nhanh.", từ nào là động từ?
A. chạy
B. Con chó
C. rất
D. nhanh
Câu 41.
"Ông, bà, cha, mẹ, anh, chị" đều là ___ chỉ người
Câu 42.
"Chạy" là từ loại gì?
A. Động từ
B. Danh từ
C. Tính từ
D. Đại từ
Câu 43.
Từ "chạy" trong "Bạn Nam chạy rất nhanh" là từ loại gì?
A. động từ
B. danh từ
C. tính từ
D. đại từ
Câu 44.
Câu "Mưa rơi tí tách ngoài sân." — Từ "tí tách" có chức năng gì?
A. Tính từ/từ láy mô phỏng âm thanh
B. Danh từ chỉ mưa
C. Động từ chỉ hành động mưa
D. Số từ
Câu 45.
"Đọc sách" — từ "đọc" là loại từ gì?
A. Động từ
B. Danh từ
C. Tính từ
D. Số từ
Câu 46.
Từ nào là động từ?
A. chạy
B. nhanh
C. bàn
D. đẹp
Câu 47.
"Bầu trời" là danh từ.
Câu 48.
Câu "Hoa cúc vàng rực rỡ." — từ "vàng rực rỡ" là?
A. Tính từ
B. Danh từ
C. Động từ
D. Phó từ
Câu 49.
Từ "trường học" là từ ghép chính phụ.
Câu 50.
"Ánh sáng" là từ ghép.
Câu 51.
Trong câu "Bé học giỏi.", từ "giỏi" là ___.
Câu 52.
Từ nào dưới đây là từ đơn?
A. Nhà
B. Nhà cửa
C. Sách vở
D. Bàn ghế
Câu 53.
Từ nào vừa là tính từ chỉ cảm xúc?
A. Buồn
B. Khóc
C. Bạn
D. Trường
Câu 54.
Từ "xinh đẹp" trong "Bông hoa rất xinh đẹp" là từ loại gì?
A. tính từ
B. số từ
C. động từ
D. danh từ
Câu 55.
Từ "thơm" trong câu "Hoa thơm quá!" là loại từ gì?
A. Tính từ
B. Động từ
C. Danh từ
D. Số từ
Câu 56.
Từ nào là tính từ?
A. thơm
B. ăn
C. cây
D. đi
Câu 57.
Từ "rất" trong "Lan rất chăm chỉ." có chức năng gì?
A. Phó từ bổ trợ mức độ
B. Danh từ
C. Động từ
D. Tính từ
Câu 58.
"Chiếc bàn gỗ màu nâu" — từ "nâu" là loại từ gì?
A. Tính từ
B. Động từ
C. Danh từ
D. Đại từ
Câu 59.
"Thổi thổi" là từ láy.
Câu 60.
Từ "đứng" trong "Cây thẳng đứng." là từ loại gì?
A. Tính từ (bổ nghĩa)
B. Động từ
C. Danh từ
D. Phó từ
Câu 61.
Trong câu "Chim hót líu lo trên cành", từ "líu lo" có tác dụng gì?
A. Mô tả tiếng chim hót
B. Chỉ màu sắc
C. Chỉ địa điểm
D. Chỉ thời gian
Câu 62.
Từ "lung linh" là từ láy.
Câu 63.
"Sách vở" là loại từ ghép nào?
A. Từ ghép đẳng lập
B. Từ ghép chính phụ
C. Từ láy
D. Từ đơn
Câu 64.
Từ "mặt mũi" là từ láy bộ phận.
Câu 65.
Trong câu "Hoa nở đẹp trong vườn.", từ nào là tính từ?
A. Đẹp
B. Hoa
C. Nở
D. Vườn
Câu 66.
Từ nào dưới đây là đại từ?
A. chúng tôi
B. bạn bè
C. học sinh
D. giáo viên
Câu 67.
Từ "học" trong "học sinh" là từ loại gì?
A. Thành phần từ ghép
B. Động từ độc lập
C. Tính từ
D. Danh từ
Câu 68.
Trong câu "Chúng em đang chơi ở sân trường.", cụm từ "ở sân trường" bổ sung ý nghĩa gì?
A. Nơi chốn diễn ra hành động
B. Thời gian
C. Mục đích
D. Nguyên nhân
Câu 69.
Từ "học hành" là từ ghép tổng hợp.
Câu 70.
Câu nào sử dụng đúng danh từ, động từ, tính từ trong một câu hoàn chỉnh?
A. Con chim hót hay trên cành.
B. Hót hay con chim cành.
C. Cành con chim hót hay.
D. Hay hót chim cành.
Câu 71.
Từ "chúng tôi" là từ loại gì?
A. danh từ
B. tính từ
C. động từ
D. đại từ
Câu 72.
Trong câu "Mặt trăng tròn như cái đĩa", từ so sánh là?
A. như
B. tròn
C. mặt trăng
D. cái đĩa
Câu 73.
Từ nào là tính từ trong "Cô bé có đôi mắt to và sáng"?
A. đôi mắt
B.
C. to và sáng
D. cô bé
Câu 74.
"Chạy nhanh" là cụm động từ.
Câu 75.
Tiếng "hoa" trong "hoa hồng" và "hoa lợi" có nghĩa giống nhau không?
A. Khác nhau (từ đồng âm)
B. Giống nhau
C. Cùng một từ
D. Đồng nghĩa
Câu 76.
"Đi học" thuộc loại từ gì?
A. Động từ
B. Danh từ
C. Tính từ
D. Đại từ
Câu 77.
"Xinh đẹp" là từ loại gì?
A. Tính từ
B. Danh từ
C. Động từ
D. Trạng từ
Câu 78.
Trong câu "Lan hát hay và vui.", từ nào là tính từ?
A. Hay, vui
B. Lan, hát
C. Hát, và
D. Lan, vui
Câu 79.
Từ "lung linh" là từ loại gì?
A. Từ láy
B. Từ ghép
C. Danh từ
D. Động từ
Câu 80.
Từ nào trong câu "Tình bạn đứng vững mãi." được dùng theo nghĩa bóng?
A. đứng
B. Tình bạn
C. vững
D. mãi
Câu 81.
Trong câu "Bạn Nam học rất giỏi.", "rất giỏi" là?
A. Vị ngữ
B. Chủ ngữ
C. Trạng ngữ
D. Bổ ngữ
Câu 82.
Từ ghép là từ được tạo bởi?
A. Hai tiếng có nghĩa ghép lại
B. Hai tiếng láy âm đầu
C. Một tiếng duy nhất
D. Ba tiếng ghép lại
Câu 83.
"Học hành" — "học" và "hành" là hai từ có nghĩa gì?
A. Học = học bài, hành = thực hành
B. Học = chơi, hành = làm
C. Học = ăn, hành = ngủ
D. Học = vui, hành = buồn
Câu 84.
Từ "nhanh nhẹn" là loại từ gì?
A. Từ ghép
B. Từ láy
C. Từ đơn
D. Từ phức
Câu 85.
Câu "Mưa rơi lộp bộp trên mái nhà." — Từ "lộp bộp" có tác dụng gì?
A. Mô phỏng tiếng mưa rơi
B. Chỉ màu sắc
C. Chỉ mức độ
D. Chỉ số lượng
Câu 86.
Trong câu "Hôm nay trời đẹp và mát.", từ "mát" là gì?
A. Tính từ
B. Động từ
C. Danh từ
D. Số từ
Câu 87.
Từ "xe đạp" là từ gì?
A. Từ ghép phân loại
B. Từ láy
C. Từ ghép tổng hợp
D. Từ đơn
Câu 88.
"Cao, thấp, béo, gầy" đều là ___ (loại từ)
Câu 89.
Từ nào là từ ghép tổng hợp?
A. sách vở
B. học sinh
C. nhà cửa
D. xe máy
Câu 90.
"Quyển vở" là từ chỉ gì?
A. Danh từ (chỉ vật)
B. Động từ
C. Tính từ
D. Số từ
Câu 91.
Từ "lấp lánh" thuộc loại từ gì?
A. Từ láy
B. Từ ghép
C. Từ đơn
D. Thành ngữ
Câu 92.
Từ "chạy" và "nhảy" cùng thuộc từ loại gì?
A. Động từ
B. Tính từ
C. Danh từ
D. Trợ từ
📋 ĐÁP ÁN — Từ loại Lớp 2
Câu 1:A
Câu 2:Sai
Câu 3:A
Câu 4:B
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:Sai
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:Sai
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:động từ
Câu 35:A
Câu 36:động từ
Câu 37:A
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:danh từ
Câu 42:A
Câu 43:A
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:A
Câu 47:Sai
Câu 48:A
Câu 49:Sai
Câu 50:Sai
Câu 51:tính từ
Câu 52:A
Câu 53:A
Câu 54:A
Câu 55:A
Câu 56:A
Câu 57:A
Câu 58:A
Câu 59:Sai
Câu 60:A
Câu 61:A
Câu 62:Sai
Câu 63:A
Câu 64:Sai
Câu 65:A
Câu 66:A
Câu 67:A
Câu 68:A
Câu 69:Sai
Câu 70:A
Câu 71:D
Câu 72:A
Câu 73:C
Câu 74:Sai
Câu 75:A
Câu 76:A
Câu 77:A
Câu 78:A
Câu 79:A
Câu 80:A
Câu 81:A
Câu 82:A
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:A
Câu 87:A
Câu 88:tính từ
Câu 89:A
Câu 90:A
Câu 91:A
Câu 92:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com