← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Đọc hiểu Lớp 2
Tiếng Việt · Lớp 2 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
60 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Đoạn văn tả con vật thường có gì?
A. Hình dạng, màu sắc, đặc điểm
B. Chỉ kể tên
C. Chỉ nêu ích lợi
D. Chỉ tả màu sắc
Câu 2.
Câu "Mùa xuân, hoa đào nở rực rỡ." — Hoa đào như thế nào?
A. Héo tàn
B. Màu trắng
C. Nở rực rỡ
D. Chưa nở
Câu 3.
Đoạn: "Lớp em có 35 học sinh. Có 18 bạn nữ, còn lại là bạn nam." — Lớp có bao nhiêu bạn nam?
A. 20 bạn nam
B. 16 bạn nam
C. 18 bạn nam
D. 17 bạn nam
Câu 4.
Đoạn: "Lan rất yêu thích đọc sách. Sau giờ học, cô bé thường vào thư viện. Nhờ đọc nhiều, vốn từ của Lan rất phong phú." — Đọc sách đem lại lợi ích gì cho Lan?
A. Nhiều bạn bè hơn
B. Vốn từ phong phú hơn
C. Khỏe mạnh hơn
D. Học giỏi Toán
Câu 5.
Đọc: "Nước biển mặn vì có muối. Người ta lấy nước biển vào ruộng muối, phơi nắng cho bay hơi, thu được muối." Muối được làm từ đâu?
A. Từ nước biển
B. Từ nước ngọt
C. Từ đất
D. Từ đá
Câu 6.
Đọc: "Trời mưa, đường trơn, Nam đi chậm lại để không bị ngã." — Vì sao Nam đi chậm?
A. Vì đường trơn
B. Vì Nam mệt
C. Vì trời tối
D. Vì Nam sợ
Câu 7.
Đọc: "Mưa ập đến bất ngờ. Mọi người vội vàng trú dưới mái hiên." Tại sao mọi người vội trú mái hiên?
A. Vì mưa đến bất ngờ
B. Vì trời nắng nóng
C. Vì trời lạnh
D. Vì gió to
Câu 8.
Trong đoạn văn: "Mỗi buổi sáng, chim hót líu lo. Những bông hoa tươi thắm nở rộ." Từ nào mô tả tiếng chim?
A. líu lo
B. tươi thắm
C. bừng sáng
D. nở rộ
Câu 9.
Đọc: "Sau cơn mưa, bầu trời trở nên trong xanh. Một chiếc cầu vồng bảy màu xuất hiện rực rỡ." Cầu vồng xuất hiện khi nào?
A. Sau cơn mưa
B. Trước khi mưa
C. Lúc mưa to nhất
D. Lúc nắng gắt
Câu 10.
Đoạn văn: "Làng quê em có cánh đồng lúa xanh mướt. Buổi sáng, sương mù bao phủ nhẹ nhàng. Mọi người ra đồng làm việc vui vẻ." — Cảnh được tả ở đây là?
A. Cảnh làng quê buổi sáng
B. Cảnh biển
C. Cảnh thành phố
D. Cảnh ngày hội
Câu 11.
Đọc: "Hạt thóc nhỏ bé nhưng nuôi sống cả gia đình. Bác nông dân trân trọng từng hạt thóc không để rơi vãi." Câu chuyện muốn dạy chúng ta điều gì?
A. Biết quý trọng thành quả lao động
B. Không nên ăn cơm
C. Bác nông dân hay tiếc của
D. Hạt thóc rất đắt tiền
Câu 12.
Đọc: "Chiếc đèn lồng đỏ treo trước nhà tỏa ánh sáng ấm áp. Tiếng trống lân vang vọng khắp xóm." Cảnh này gợi lên không khí của dịp lễ nào?
A. Tết Trung Thu
B. Tết Nguyên Đán
C. Ngày Nhà giáo
D. Ngày Quốc khánh
Câu 13.
Câu nào mô tả hành động của người?
A. Em quét sân trường.
B. Cây bàng trổ lá xanh.
C. Mây bay trên trời.
D. Hoa nở khắp vườn.
Câu 14.
Đọc: "Mỗi buổi sáng, Hoa thức dậy sớm, tập thể dục rồi ăn sáng." — Hoa làm gì trước tiên?
A. Thức dậy sớm
B. Tập thể dục
C. Ăn sáng
D. Đi học
Câu 15.
Đọc: "Con chó của nhà em tên là Mực. Mực rất khôn và hiền. Mực hay vẫy đuôi mừng em mỗi khi em về." — Từ nào mô tả tính cách của Mực?
A. Khôn và hiền
B. Vẫy đuôi
C. Tên là Mực
D. Nhà em
Câu 16.
Đọc: "Bầu trời xanh, mây trắng bồng bềnh. Nắng vàng rải nhẹ trên sân trường." — Đoạn văn tả cảnh gì?
A. Cảnh trời đẹp buổi sáng
B. Cảnh mưa
C. Cảnh đêm tối
D. Cảnh mùa đông
Câu 17.
Điền từ đúng: "Gia đình là nơi ta ___."
A. yêu thương
B. ghét bỏ
C. xa cách
D. tranh cãi
Câu 18.
Đọc: "Chú chim sẻ làm tổ trên cây bàng. Tổ được kết bằng rơm khô và lá cây." Chú chim sẻ làm tổ bằng vật liệu gì? Bằng ___ và lá cây.
Câu 19.
Đoạn văn có câu "Con mèo lông trắng muốt, mắt xanh biếc." — tác giả đang tả gì?
A. Hình dạng của mèo
B. Tính cách của mèo
C. Ích lợi của mèo
D. Nơi sống của mèo
Câu 20.
Đọc: "Hằng ngày, Nam dậy lúc sáu giờ sáng, ăn sáng rồi đến trường." Nam đến trường vào thời điểm nào?
A. Sau khi ăn sáng
B. Trước khi ăn sáng
C. Lúc sáu giờ tối
D. Trước khi dậy
Câu 21.
Câu "Chú mèo đang nằm sưởi nắng." — Chú mèo đang làm gì?
A. Ăn cơm
B. Chạy nhảy
C. Ngủ trong nhà
D. Nằm sưởi nắng
Câu 22.
Đọc: "Mùa xuân đến, hoa đào nở rực rỡ. Trẻ em mặc quần áo mới đi chúc Tết ông bà. Mọi nhà đều rộn rã tiếng cười." Đoạn văn miêu tả không khí mùa nào?
A. Mùa xuân — Tết Nguyên Đán
B. Mùa hè
C. Mùa thu
D. Mùa đông
Câu 23.
Đoạn: "Mùa hè, chúng em thường đi tắm biển. Sóng biển xô đẩy, bọt trắng tung lên. Tiếng sóng ầm ầm nghe thật vui tai." — Biển mùa hè như thế nào?
A. Lặng yên, trong suốt
B. Tối tăm, đáng sợ
C. Nhỏ bé, hiền lành
D. Sóng to, bọt trắng, tiếng ầm ầm
Câu 24.
Đoạn: "Chú chim sâu nhỏ bé nhưng rất chăm chỉ. Mỗi ngày chú bắt hàng trăm con sâu hại cho vườn cây. Nhờ có chú, vườn cây luôn xanh tươi." — Chú chim sâu có đặc điểm gì?
A. Hay hót
B. Lười biếng
C. To lớn và mạnh mẽ
D. Nhỏ bé nhưng chăm chỉ
Câu 25.
Đọc: "Mùa hạ về mang theo tiếng ve kêu và hoa phượng đỏ. Học sinh được nghỉ hè. Chú bé Bin háo hức muốn về quê thăm ông bà." Câu cuối cho thấy điều gì về bé Bin?
A. Bé Bin yêu thương và nhớ ông bà
B. Bé Bin sợ về quê
C. Bé Bin không thích nghỉ hè
D. Bé Bin ghét tiếng ve
Câu 26.
Đoạn: "Tết đến, cả nhà quây quần bên nhau. Bố và mẹ nấu bánh chưng. Anh và em trang trí nhà. Ông bà kể chuyện ngày xưa." — Dịp Tết, không khí gia đình như thế nào?
A. Vắng vẻ, cô đơn
B. Đầm ấm, vui vẻ, đoàn kết
C. Buồn bã, lạnh lẽo
D. Ồn ào, cãi vã
Câu 27.
Đoạn: "Nam thức dậy lúc 6 giờ. Em đánh răng, ăn sáng, rồi đi học." — Nam làm gì lúc 6 giờ?
A. Thức dậy
B. Đánh răng
C. Ăn sáng
D. Đi học
Câu 28.
Đoạn: "Mỗi buổi sáng, bác nông dân dậy sớm ra đồng. Bác cày bừa, gieo hạt, và tưới cây. Nhờ sự cần cù của bác, cánh đồng xanh tốt." — Bác nông dân làm những việc gì?
A. Cày bừa, gieo hạt, tưới cây
B. Ngủ và nghỉ ngơi
C. Chỉ tưới cây
D. Đi chợ, nấu ăn
Câu 29.
Câu "Con đường làng ngoằn ngoèo như con rắn." so sánh con đường với gì?
A. Con rắn
B. Con sông
C. Sợi dây
D. Nhánh cây
Câu 30.
Đọc: "Mỗi sáng em đi học bằng xe đạp. Đường đến trường có nhiều cây xanh bóng mát. Em rất thích con đường đó." Vì sao em thích con đường đến trường?
A. Vì có nhiều cây xanh bóng mát
B. Vì đường ngắn
C. Vì có nhiều bạn cùng đi
D. Vì đường bằng phẳng
Câu 31.
Đọc: "Bạn Minh và bạn Hùng cùng học một lớp. Minh luôn giúp Hùng khi Hùng không hiểu bài. Hùng cũng chia kẹo cho Minh mỗi khi có." Đoạn văn thể hiện điều gì?
A. Tình bạn đẹp: biết giúp đỡ và chia sẻ
B. Hai bạn hay tranh cãi
C. Minh học giỏi hơn Hùng
D. Hùng có nhiều kẹo
Câu 32.
Câu "Mây trắng bồng bềnh trôi." — Mây di chuyển như thế nào?
A. Nhanh vun vút
B. Bồng bềnh
C. Ào ạt
D. Im lìm
Câu 33.
Đọc: "Hải muốn giúp mẹ nấu cơm. Bạn vo gạo, đong nước rồi bỏ vào nồi cơm điện. Mẹ rất vui và khen Hải ngoan." Điều gì xảy ra cuối cùng?
A. Mẹ vui và khen Hải ngoan
B. Hải bị mẹ mắng
C. Cơm bị khê
D. Hải không giúp được
Câu 34.
Đoạn: "Mỗi buổi sáng, bác nông dân dậy sớm ra đồng. Bác cày bừa, gieo hạt, và tưới cây. Nhờ sự cần cù của bác, cánh đồng xanh tốt." — Vì sao cánh đồng xanh tốt?
A. Vì đất màu mỡ
B. Nhờ sự cần cù của bác nông dân
C. Vì có nhiều mưa
D. Vì không ai phá hoại
Câu 35.
Đọc: "Con suối chảy rì rào qua khe đá. Tiếng nước vang mãi trong rừng sâu." Con suối được miêu tả như thế nào?
A. Chảy rì rào, tiếng vang
B. Im lặng, tĩnh lặng
C. Chảy xiết, ồn ào
D. Nhỏ, chậm
Câu 36.
Đọc: "Sáng sớm, bé Bi thức dậy, đánh răng rửa mặt rồi ăn sáng cùng gia đình." Bé Bi làm gì sau khi thức dậy?
A. Đánh răng rửa mặt
B. Ăn sáng
C. Đi học
D. Ngủ thêm
Câu 37.
Từ nào có thể điền vào chỗ trống: "Bầu trời ___ những đám mây trắng."?
A.
B.
C.
D.
Câu 38.
Đọc: "Vườn nhà bà Năm có rất nhiều loài hoa. Hoa hồng đỏ thắm, hoa cúc vàng tươi, hoa lan trắng muốt." Có tất cả ___ loài hoa được kể đến.
Câu 39.
Đọc: "Cô Tấm hiền lành, chăm chỉ. Mụ dì ghẻ bắt cô làm việc cả ngày. Dù vất vả, cô vẫn không nản lòng." Tính cách của cô Tấm là gì?
A. Hiền lành, chăm chỉ, kiên nhẫn
B. Lười biếng, ngang bướng
C. Xinh đẹp nhưng xấu tính
D. Nghịch ngợm, hay khóc
Câu 40.
Từ "xanh" trong "bầu trời xanh" và "rau xanh" có điểm gì giống nhau?
A. Cùng chỉ màu sắc
B. Cùng chỉ loại cây
C. Cùng là danh từ
D. Cùng chỉ vật ở xa
Câu 41.
Đọc thơ: "Hạt gạo làng ta / Có bão tháng Bảy / Có mưa tháng Ba." Bài thơ nói về điều gì?
A. Hạt gạo làng quê và thời tiết
B. Trò chơi trẻ em
C. Động vật đồng quê
D. Cách nấu cơm
Câu 42.
Đọc: "Tre già măng mọc." Câu tục ngữ này muốn nói điều gì?
A. Lớp sau kế thừa lớp trước, thế hệ sau tiếp nối thế hệ trước
B. Cây tre mọc nhiều măng
C. Măng ngon hơn tre
D. Cây già thì chết
Câu 43.
Đoạn: "Tết đến, cả nhà quây quần bên nhau. Bố và mẹ nấu bánh chưng. Anh và em trang trí nhà. Ông bà kể chuyện ngày xưa." — Ai nấu bánh chưng?
A. Anh và em
B. Bố và mẹ
C. Ông và bà
D. Cả nhà
Câu 44.
Đoạn: "Hôm qua trời mưa to. Đường trơn ướt. Em phải đi cẩn thận." — Vì sao em phải đi cẩn thận?
A. Vì đường trơn ướt
B. Vì đường vắng
C. Vì trời nắng
D. Vì sợ muộn học
Câu 45.
Đọc đoạn văn: "Mùa xuân, hoa đào nở rộ. Bầu trời trong xanh." — Tác giả tả mùa nào?
A. Mùa xuân
B. Mùa hè
C. Mùa thu
D. Mùa đông
Câu 46.
Đọc: "Lan yêu thích vẽ tranh và làm thơ. Mỗi ngày Lan dành 1 giờ cho sở thích của mình." — Lan có mấy sở thích?
A. 2 sở thích
B. 1 sở thích
C. 3 sở thích
D. Không biết
Câu 47.
Đoạn: "Mùa xuân, hoa đào nở rộ. Trẻ em mặc quần áo mới, chúc tết ông bà." — Đây là mô tả mùa nào?
A. Mùa xuân
B. Mùa hạ
C. Mùa thu
D. Mùa đông
Câu 48.
Đọc: "Gia đình bạn Mai có năm người: ông bà, bố mẹ và Mai. Cuối tuần cả nhà cùng ra công viên chơi." Nhân vật chính trong đoạn là ai?
A. Bạn Mai và gia đình
B. Chỉ ông bà
C. Chỉ bố mẹ
D. Người đi công viên
Câu 49.
Câu "Mẹ là bông hoa đẹp nhất." sử dụng biện pháp gì?
A. So sánh
B. Nhân hóa
C. Điệp từ
D. Liệt kê
Câu 50.
Đọc: "Bé Hoa có một con búp bê xinh. Mỗi tối trước khi ngủ, Hoa hát ru búp bê." Hoa làm gì trước khi ngủ?
A. Hát ru búp bê
B. Tắm rửa
C. Ăn cơm
D. Học bài
Câu 51.
Đọc: "Trời hửng sáng, tiếng chim hót lảnh lót. Bác Tám gánh rau ra chợ sớm. Chợ quê họp từ tờ mờ sáng, tan khi mặt trời lên cao." Đoạn văn tả cảnh gì?
A. Buổi sáng sớm ở làng quê và chợ phiên
B. Cảnh buổi tối ở thành phố
C. Chuyến du lịch của bác Tám
D. Tiếng chim hót trong rừng
Câu 52.
Đọc: "Lớp 2B có 30 học sinh. Có 15 bạn nữ và còn lại là bạn nam." Số bạn nam là ___ bạn.
Câu 53.
Đọc: "Con mèo trắng của bé Lan rất ngoan. Mỗi tối nó nằm cuộn tròn trên tấm nệm." Con mèo có màu gì?
A. Trắng
B. Vàng
C. Đen
D. Xám
Câu 54.
Câu "Bạn An học rất chăm chỉ nên được điểm 10." — Vì sao An được điểm 10?
A. Vì được giúp đỡ
B. Vì may mắn
C. Vì dễ thi
D. Vì học chăm chỉ
Câu 55.
Đọc: "Mặt trời mọc từ phía Đông. Ánh nắng ban mai chiếu sáng khắp nơi." Mặt trời mọc ở đâu?
A. Phía Đông
B. Phía Tây
C. Phía Nam
D. Phía Bắc
Câu 56.
Đọc: "Cô giáo ra bài tập về nhà. Bạn Tuấn làm xong ngay chiều hôm đó." Bạn Tuấn là người như thế nào?
A. Chăm chỉ, làm bài ngay
B. Lười biếng
C. Hay quên bài
D. Chưa làm bài
Câu 57.
Đọc: "Bạn An rất yêu quý sách. Mỗi tuần bạn đọc ít nhất hai quyển. Tủ sách nhà An có hơn 50 quyển." Điều nào KHÔNG đúng theo đoạn văn?
A. An không thích đọc sách
B. An yêu quý sách
C. An đọc ít nhất 2 quyển mỗi tuần
D. Tủ sách An có hơn 50 quyển
Câu 58.
Trong bài "Bông hoa niềm vui", bông hoa đặc biệt được làm từ gì?
A. Giấy màu
B. Vải
C. Nhựa
D. Lá cây
Câu 59.
Đọc: "Người ta đến trường để học chữ, học làm người." Theo câu này, trường học giúp ta ___ điều gì ngoài học chữ?
Câu 60.
Đọc: "Mỗi buổi chiều, Minh đi học đàn. Minh rất thích âm nhạc." — Minh thích gì?
A. Âm nhạc
B. Vẽ tranh
C. Đọc sách
D. Thể thao
📋 ĐÁP ÁN — Đọc hiểu Lớp 2
Câu 1:A
Câu 2:C
Câu 3:D
Câu 4:B
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:rơm khô
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:D
Câu 22:A
Câu 23:D
Câu 24:D
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:A
Câu 38:ba
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:A
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:A
Câu 47:A
Câu 48:A
Câu 49:A
Câu 50:A
Câu 51:A
Câu 52:15
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:A
Câu 56:A
Câu 57:A
Câu 58:A
Câu 59:học làm người
Câu 60:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com