← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Câu và dấu câu Lớp 2
Tiếng Việt · Lớp 2 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
76 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Câu "Mẹ nấu cơm." có mấy từ?
A. 3 từ
B. 2 từ
C. 4 từ
D. 5 từ
Câu 2.
Từ nào dùng để liên kết các vế câu?
A. cái
B. sách
C. con
D.
Câu 3.
Câu "Hoa hồng đẹp quá!" thuộc loại câu nào?
A. Câu cảm
B. Câu kể
C. Câu hỏi
D. Câu cầu khiến
Câu 4.
Câu nào dưới đây là câu kể (câu trần thuật)?
A. Mặt trời mọc ở phía đông.
B. Bạn có đi học không?
C. Ôi, đẹp quá!
D. Hãy đọc sách nhé!
Câu 5.
Câu "Mặt trời mọc ở phía Đông." kết thúc bằng dấu ___.
Câu 6.
Câu nào là câu cầu khiến (yêu cầu ai làm gì)?
A. Bạn hãy học bài đi!
B. Mẹ đi chợ về rồi.
C. Hôm nay là thứ Hai.
D. Em thích ăn bánh.
Câu 7.
Câu nào có đủ chủ ngữ và vị ngữ?
A. Con mèo chạy rất nhanh.
B. Con mèo.
C. Chạy rất nhanh.
D. Rất nhanh và vui.
Câu 8.
Vị ngữ trong câu "Bé Nam đang vẽ tranh." là gì?
A. đang vẽ tranh
B. Bé Nam
C. vẽ tranh
D.
Câu 9.
Câu nào viết đúng dấu câu?
A. Bạn tên là gì?
B. Bạn tên là gì.
C. Bạn tên là gì!
D. Bạn tên là gì,
Câu 10.
Câu kể luôn kết thúc bằng dấu chấm hỏi.
Câu 11.
Câu "Bạn Nam, hãy đóng cửa lại." là câu cầu khiến.
Câu 12.
Câu "Hoa hồng nở rộ trong vườn." có 6 tiếng.
Câu 13.
Dấu phẩy trong câu dùng để làm gì?
A. Kết thúc câu
B. Nhấn mạnh cảm xúc
C. Hỏi điều gì đó
D. Ngăn cách các bộ phận trong câu
Câu 14.
Câu cảm thán "Trời ơi, nóng quá___" cần thêm dấu gì ở cuối?
Câu 15.
Câu "Cô giáo giảng bài, học sinh lắng nghe." có mấy vế?
A. Hai vế
B. Một vế
C. Ba vế
D. Không có vế
Câu 16.
Câu "Các bạn hãy giữ gìn sách vở cẩn thận!" là kiểu câu gì?
A. Câu cầu khiến
B. Câu hỏi
C. Câu kể
D. Câu cảm thán
Câu 17.
Điền dấu câu: "Bạn đã ăn sáng chưa___"
Câu 18.
Câu "Bạn Lan học rất giỏi" — vị ngữ của câu là gì?
A. Giỏi
B. Bạn
C. học rất giỏi
D. Bạn Lan
Câu 19.
Câu "Mùa xuân đến rồi!" thuộc loại câu nào?
A. Câu cảm
B. Câu kể
C. Câu hỏi
D. Câu cầu khiến
Câu 20.
Câu "Ôi, chiếc áo đẹp quá!" — Từ "ôi" có tác dụng gì?
A. Thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, vui mừng
B. Nối hai vế câu
C. Chỉ thời gian
D. Chỉ nguyên nhân
Câu 21.
Câu "Bạn ơi, cùng đi học nhé!" thuộc kiểu câu gì?
A. Câu cầu khiến
B. Câu hỏi
C. Câu kể
D. Câu cảm thán
Câu 22.
Câu cầu khiến dùng khi nào?
A. Ra lệnh, đề nghị, yêu cầu
B. Hỏi han
C. Kể chuyện
D. Bày tỏ cảm xúc
Câu 23.
Trong câu "Trời trong xanh.", "trong xanh" là vị ngữ.
Câu 24.
Trong câu "Mưa to, gió lớn.", dấu phẩy ngăn hai vế câu.
Câu 25.
Câu "Bầu ơi thương lấy bí cùng." — Câu này muốn nói điều gì?
A. Anh chị em phải yêu thương nhau
B. Bầu và bí là hai loại rau
C. Phải trồng bầu bí cùng nhau
D. Không được ăn bầu
Câu 26.
Câu "Tại sao hôm nay bạn đi học muộn?" hỏi về điều gì?
A. Nguyên nhân đi học muộn
B. Thời gian đi học
C. Nơi đi học
D. Người đi học muộn
Câu 27.
Câu "Bông hoa đẹp quá!" là loại câu gì?
A. Câu cảm thán
B. Câu kể
C. Câu hỏi
D. Câu cầu khiến
Câu 28.
Câu kể là câu dùng để?
A. Kể, giới thiệu, miêu tả
B. Hỏi
C. Ra lệnh
D. Bày tỏ cảm xúc
Câu 29.
Câu nào có dùng từ chỉ thời gian?
A. Sáng nay trời đẹp.
B. Bạn học giỏi quá.
C. Con mèo rất đáng yêu.
D. Cái bàn màu nâu.
Câu 30.
Dấu chấm (.) dùng cuối câu nào?
A. Câu kể (trần thuật)
B. Câu hỏi
C. Câu cảm thán
D. Câu mệnh lệnh
Câu 31.
Câu "Mẹ ơi!" là câu cảm.
Câu 32.
"Hoa hồng thơm ngát." — Vị ngữ là gì?
A. thơm ngát
B. Hoa hồng
C. hồng
D. thơm
Câu 33.
Câu nào có chủ ngữ là người?
A. Em học bài mỗi ngày.
B. Con mèo kêu to.
C. Gió thổi mạnh.
D. Mặt trời mọc sớm.
Câu 34.
Dấu hỏi (?) dùng cuối câu nào?
A. Câu hỏi (nghi vấn)
B. Câu kể
C. Câu cảm thán
D. Câu cầu khiến
Câu 35.
Câu "Hãy chăm chỉ học bài nhé!" là câu gì?
A. câu cảm thán
B. câu cầu khiến
C. câu hỏi
D. câu kể
Câu 36.
Câu "Bông hoa hồng đỏ thắm đang nở rộ dưới ánh nắng." — Chủ ngữ là gì?
A. dưới ánh nắng
B. Bông hoa hồng đỏ thắm
C. đang nở rộ
D. ánh nắng
Câu 37.
Câu "Mẹ ơi, con đói lắm!" là câu gì?
A. câu kể
B. câu cầu khiến
C. câu cảm thán
D. câu hỏi
Câu 38.
Dấu câu nào dùng ở cuối câu hỏi?
A. Dấu chấm hỏi
B. Dấu chấm
C. Dấu chấm than
D. Dấu phẩy
Câu 39.
Điền từ hỏi thích hợp: "___ đã lấy cái bút của em?" (hỏi về người)
A. Ai
B.
C. Đâu
D. Khi nào
Câu 40.
Câu "Bạn có muốn chơi không?" là câu gì?
A. Câu hỏi
B. Câu kể
C. Câu cảm
D. Câu cầu khiến
Câu 41.
Câu "Mỗi sáng, em đánh răng, rửa mặt và ăn sáng." có mấy hoạt động (vị ngữ)?
A. Ba
B. Một
C. Hai
D. Bốn
Câu 42.
Câu "Mẹ ơi, con đói!" dùng dấu gì ở cuối?
A. Dấu chấm than
B. Dấu chấm
C. Dấu chấm hỏi
D. Dấu phẩy
Câu 43.
Tên riêng "Bình Định" phải viết như thế nào?
A. Viết hoa chữ đầu mỗi tiếng
B. Viết thường hoàn toàn
C. Viết hoa tất cả
D. Tùy ý
Câu 44.
Dấu chấm than (!) dùng cuối câu nào?
A. Câu cảm thán
B. Câu hỏi
C. Câu kể
D. Câu liệt kê
Câu 45.
Điền dấu thích hợp: "Ôi___ Đẹp quá!"
Câu 46.
Điền dấu câu phù hợp: "Bạn tên là gì___"
Câu 47.
Câu "Xin mời vào ạ." là câu cầu khiến.
Câu 48.
Chữ đầu câu phải được viết như thế nào?
A. Viết hoa
B. Viết thường
C. Viết in hoa toàn bộ
D. Tùy ý
Câu 49.
Điền dấu câu: "Hoa hỏi: "Bạn tên là gì___"
Câu 50.
Câu "Trời ơi, nóng quá!" là câu gì?
A. Câu cảm
B. Câu hỏi
C. Câu kể
D. Câu cầu khiến
Câu 51.
Câu nào dưới đây là câu kể?
A. Con mèo ăn cá.
B. Con mèo ăn cá không?
C. Con mèo ăn cá đi!
D. Con mèo ăn cá à!
Câu 52.
"Ngày mai, lớp chúng em đi tham quan." — Chủ ngữ của câu là?
A. lớp chúng em
B. Ngày mai
C. đi tham quan
D. tham quan
Câu 53.
Chủ ngữ trong câu "Con mèo đang ngủ trên ghế." là gì?
A. Con mèo
B. ngủ
C. trên ghế
D. đang ngủ
Câu 54.
Dấu phẩy (,) thường dùng để làm gì trong câu?
A. Liệt kê và ngăn cách thành phần
B. Kết thúc câu
C. Đặt câu hỏi
D. Nhấn mạnh cảm xúc
Câu 55.
Câu nào dưới đây có đủ chủ ngữ và vị ngữ, viết đúng hoàn toàn?
A. Bạn Minh học bài rất chăm chỉ.
B. Học bài rất chăm chỉ bạn Minh.
C. Bạn Minh học bài rất chăm chỉ
D. bạn minh học bài rất chăm chỉ.
Câu 56.
Câu "Con sông uốn khúc như dải lụa." — Sông được so sánh với gì?
A. Bầu trời
B. Dải lụa
C. Cánh đồng
D. Con đường
Câu 57.
Câu "Con chim hót líu lo trên cành." có mấy từ?
A. 6 từ
B. 7 từ
C. 5 từ
D. 8 từ
Câu 58.
Câu "Con chim bay." thuộc kiểu câu nào?
A. Câu kể
B. Câu hỏi
C. Câu cảm
D. Câu cầu khiến
Câu 59.
Câu "Khi nào bạn làm xong bài tập?" là câu gì?
A. câu cầu khiến
B. câu hỏi
C. câu kể
D. câu cảm thán
Câu 60.
Trong câu "Con mèo ngủ.", đâu là vị ngữ?
A. ngủ
B. Con mèo
C. Con
D. mèo ngủ
Câu 61.
Dấu phẩy dùng khi nào?
A. Liệt kê, tách vế câu
B. Kết thúc câu
C. Bày tỏ cảm xúc
D. Đặt câu hỏi
Câu 62.
Câu "Hãy im lặng nào!" là câu gì?
A. Câu cầu khiến
B. Câu kể
C. Câu hỏi
D. Câu cảm
Câu 63.
Trong câu "Mặt trời mọc ở đằng đông.", chủ ngữ là?
A. Mặt trời
B. mọc
C. đằng đông
D.
Câu 64.
Tìm vị ngữ của câu: "Mỗi buổi sáng, mẹ em dậy sớm nấu cơm."
A. Dậy sớm nấu cơm
B. Mỗi buổi sáng
C. Mẹ em
D. Cơm nấu sớm
Câu 65.
Điền từ hỏi: "Các bạn đi chơi ở ___?" (hỏi về nơi chốn)
A. Đâu
B.
C. Ai
D. Tại sao
Câu 66.
Câu nào dùng dấu câu đúng?
A. Hôm nay trời đẹp.
B. Hôm nay trời đẹp!
C. Hôm nay trời đẹp?
D. Hôm nay trời đẹp,
Câu 67.
Câu "Lan ___ Hoa đều học giỏi." — Điền từ nối thích hợp
Câu 68.
Câu nào có vị ngữ là động từ chỉ hành động?
A. Bé Minh đang vẽ tranh.
B. Bầu trời xanh mát.
C. Cây cao lớn.
D. Mặt trời sáng rực.
Câu 69.
Câu "Hãy mở sách ra!" là loại câu gì?
A. Câu cầu khiến
B. Câu kể
C. Câu hỏi
D. Câu cảm thán
Câu 70.
Câu nào đặt dấu câu đúng?
A. Chúng em học bài rất chăm chỉ?
B. Chúng em học bài rất chăm chỉ.
C. Chúng em học bài rất chăm chỉ!
D. Chúng em học bài rất chăm chỉ
Câu 71.
Câu "Hôm nay thứ mấy rồi?" thuộc kiểu câu gì?
A. Câu hỏi
B. Câu kể
C. Câu cảm thán
D. Câu cầu khiến
Câu 72.
Câu nào sử dụng dấu phẩy đúng?
A. Em ăn cơm, uống nước.
B. Em ăn, cơm uống nước.
C. Em, ăn cơm uống nước.
D. Em ăn cơm uống, nước.
Câu 73.
Câu "Mặc dù trời mưa, chúng em vẫn đến trường đúng giờ." — Dấu phẩy ở giữa có tác dụng gì?
A. Ngăn cách trạng ngữ với nòng cốt câu
B. Liệt kê sự việc
C. Nối hai câu bằng nhau
D. Nhấn mạnh cảm xúc
Câu 74.
Chủ ngữ trong câu "Những bông hoa nở rất đẹp." là gì?
A. Những bông hoa
B. nở rất đẹp
C. rất đẹp
D. bông hoa
Câu 75.
Câu "Bé đang học bài." vị ngữ là?
A. đang học bài
B.
C. bài
D. học
Câu 76.
Chủ ngữ trong câu "Cô giáo khen bạn Hoa." là gì?
A. Cô giáo
B. Khen
C. Bạn Hoa
D. Cô giáo khen
📋 ĐÁP ÁN — Câu và dấu câu Lớp 2
Câu 1:A
Câu 2:D
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:chấm
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:Sai
Câu 11:Sai
Câu 12:Sai
Câu 13:D
Câu 14:!
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:?
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:Sai
Câu 24:Sai
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:Sai
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:A
Câu 42:A
Câu 43:A
Câu 44:A
Câu 45:!
Câu 46:?
Câu 47:Sai
Câu 48:A
Câu 49:?
Câu 50:A
Câu 51:A
Câu 52:A
Câu 53:A
Câu 54:A
Câu 55:A
Câu 56:B
Câu 57:A
Câu 58:A
Câu 59:B
Câu 60:A
Câu 61:A
Câu 62:A
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:A
Câu 66:A
Câu 67:
Câu 68:A
Câu 69:A
Câu 70:B
Câu 71:A
Câu 72:A
Câu 73:A
Câu 74:A
Câu 75:A
Câu 76:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com