← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Từ vựng theo chủ đề
Tiếng Việt · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
121 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Quả nào tên trùng với màu sắc của nó?
A. cam
B. nho
C. bưởi
D. táo
Câu 2.
Ngôi sao nào gần Trái Đất nhất?
A. Mặt Trời
B. Mặt Trăng
C. Sao Hỏa
D. Sao Kim
Câu 3.
Từ nào là từ chỉ gia đình?
A. anh
B. bàn
C. cây
D. sông
Câu 4.
Đoạn: "Bầu trời hôm nay thật đẹp. Mặt trời chiếu sáng. Gió thổi nhẹ nhàng. Chim hót véo von." — Hôm nay trời như thế nào?
A. Nhiều mây, u ám
B. Đẹp, nắng, gió nhẹ, có chim hót
C. Mưa to, sấm sét
D. Trời tối, lạnh
Câu 5.
Bộ phận nào dùng để ăn?
A. miệng
B. mắt
C. mũi
D. tay
Câu 6.
Người làm nghề trồng lúa và hoa màu gọi là ___.
Câu 7.
Bầu trời ban đêm có Mặt Trăng và các ngôi sao.
Câu 8.
Từ nào sau đây là từ chỉ hành động của con người?
A. ăn
B. đỏ
C. bàn
D. vở
Câu 9.
Cây cần gì để sống và lớn?
A. chỉ ánh sáng
B. nước, ánh sáng, đất
C. chỉ nước
D. chỉ đất
Câu 10.
Câu "Con mèo đang ngủ." — Con mèo đang làm gì?
A. Ăn
B. Chạy
C. Ngủ
D. Chơi
Câu 11.
Từ nào KHÔNG cùng nhóm với "đỏ, xanh, vàng, tím"?
A. nặng
B. vàng
C. xanh
D. đỏ
Câu 12.
Điền vào: "Em cần ___ và ___ để viết bài."
A. chó và mèo
B. bút và vở
C. bàn và ghế
D. táo và cam
Câu 13.
Đoạn: "Hôm qua lớp em trồng cây trong vườn trường. Mỗi tổ trồng một cây. Lớp có 4 tổ. Cô giáo khen lớp ngoan." — Lớp trồng bao nhiêu cây?
A. 5 cây
B. 8 cây
C. 4 cây
D. 1 cây
Câu 14.
Con vật nào là biểu tượng của nước Việt Nam?
A. Chim hạc (trong văn hóa VN)
B. Con cọp
C. Con rồng
D. Con phượng hoàng
Câu 15.
Con vật màu đen trắng, không bay được, sống ở vùng băng giá Nam Cực. Đó là con gì?
A. Chim cánh cụt
B. Con voi
C. Con gấu trắng
D. Con mèo
Câu 16.
Dùng để xóa chữ viết là?
A. cục tẩy
B. bút chì
C. thước
D. sách
Câu 17.
Tiếng nào KHÔNG có dấu: "ma", "mà", "mã", "má"?
A. ma
B. má
C. mã
D. mà
Câu 18.
Đồ vật nào dùng để giữ ấm vào mùa đông?
A. Áo ấm/áo khoác
B. Áo mỏng
C. Quần ngắn
D. Dép lê
Câu 19.
Phương tiện nào đi trên đường ray?
A. Tàu hỏa
B. Ô tô
C. Xe đạp
D. Thuyền
Câu 20.
Mẹ của mẹ em gọi là?
A. bà ngoại
B. bà nội
C. dì
D. cô
Câu 21.
Câu "Bé Lan đang chơi búp bê." — Bé Lan đang làm gì?
A. Đang chơi búp bê
B. Búp bê
C. Đang
D. Bé Lan
Câu 22.
Bộ phận nào dùng để nghe?
A. tai
B. mắt
C. mũi
D. miệng
Câu 23.
"Cây tre" và "con suối" đều là sự vật trong tự nhiên.
Câu 24.
Từ nào KHÔNG cùng nhóm với "táo, xoài, chuối, cam"?
A. chuối
B. xoài
C. táo
D. cà rốt
Câu 25.
Con vật nào kêu "ò ó o"?
A. chó
B. vịt
C. gà trống
D. mèo
Câu 26.
Từ nào chỉ nơi chốn?
A. Bệnh viện
B. Bác sĩ
C. Chữa bệnh
D. Màu trắng
Câu 27.
Đoạn: "Nam rất thích đọc sách. Tủ sách của Nam có rất nhiều truyện tranh và truyện cổ tích. Nam đọc mỗi tối trước khi đi ngủ." — Nam đọc sách vào lúc nào?
A. Mỗi sáng
B. Mỗi tối trước khi đi ngủ
C. Khi đi học
D. Buổi trưa
Câu 28.
Thầy/cô viết bài lên?
A. bảng đen
B. sách
C. vở
D. giấy
Câu 29.
Chọn từ điền vào: "Em ___ sách giáo khoa mỗi ngày."
A. viết
B. đọc
C. ăn
D. ngủ
Câu 30.
Buổi nào trong ngày mặt trời mọc?
A. Buổi sáng
B. Buổi trưa
C. Buổi chiều
D. Buổi tối
Câu 31.
Câu "Trên trời có đàn chim đang bay." — "Đàn chim" nghĩa là gì?
A. Một con chim
B. Tổ chim
C. Lồng chim
D. Nhiều con chim cùng nhau
Câu 32.
Tiếng "kiến" viết đúng là?
A. kiên
B. cién
C. kien
D. kiến
Câu 33.
Rau nào có màu xanh đậm và nhiều lá?
A. cà rốt
B. cà chua
C. khoai lang
D. rau muống
Câu 34.
Câu "Bạn Mai có chiếc áo màu đỏ." — Áo của Mai màu gì?
A. Màu vàng
B. Màu đỏ
C. Màu xanh
D. Màu trắng
Câu 35.
Anh trai của mẹ em gọi là?
A. chú
B. dượng
C. cậu
D. bác
Câu 36.
Con vật nào có sọc vàng đen trên thân?
A. gấu
B. hổ
C. sư tử
D. voi
Câu 37.
Bố của bố em gọi là?
A. ông ngoại
B. ông nội
C. bác
D. chú
Câu 38.
"Ngày xưa" và "ngày nay" là hai cụm từ trái nghĩa về thời gian.
Câu 39.
Con của ông bà gọi là?
A. chú
B. anh
C. bố (ba) hoặc mẹ
D. em
Câu 40.
Đây là cảnh vào thời điểm nào trong ngày?
A. Buổi sáng
B. Buổi tối
C. Đêm khuya
D. Lúc mặt trời lặn
Câu 41.
Từ nào chỉ cảm xúc?
A. to
B. xanh
C. chạy
D. vui
Câu 42.
Từ nào là từ chỉ nghề nghiệp?
A. chạy
B. táo
C. giáo viên
D. xanh
Câu 43.
Đoạn: "Con mèo của An có bộ lông trắng mượt. Nó rất thích ăn cá. Mỗi khi An về, nó chạy ra đón." — Bộ lông mèo của An màu gì?
A. Đen
B. Vàng
C. Trắng
D. Xám
Câu 44.
Từ nào KHÔNG cùng nhóm với "mắt, tai, mũi, miệng"?
A. chân
B. tai
C. mũi
D. mắt
Câu 45.
Vật nào phát ra âm thanh khi rung lên?
A. Chuông
B. Tivi
C. Gương
D. Đèn
Câu 46.
Mặt trời có màu gì?
A. trắng
B. xanh
C. đỏ
D. vàng
Câu 47.
Màu sắc của quốc kỳ Việt Nam là ___ và ___.
Câu 48.
Ngày lễ lớn nhất của Việt Nam là ngày nào?
A. Tết Nguyên Đán
B. Quốc khánh 2/9
C. Ngày Nhà giáo
D. Ngày Quốc tế Phụ nữ
Câu 49.
Câu nào dưới đây dùng từ "xanh" để chỉ màu sắc của lá cây?
A. Áo bạn màu xanh đậm.
B. Biển xanh sóng vỗ.
C. Lá cây xanh mướt sau cơn mưa.
D. Bầu trời xanh có mây trắng.
Câu 50.
Quả nào có màu đỏ và hình tròn?
A. táo
B. cam
C. xoài
D. chuối
Câu 51.
Cây nào cho quả để uống nước giải khát mùa hè?
A. Dừa
B. Tre
C. Táo
D. Mít
Câu 52.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Mặt trời ___ từ từ sau rặng núi xa."
A. lặn xuống
B. tan biến
C. bay đi
D. mọc lên
Câu 53.
Từ nào chỉ thời tiết?
A. mưa
B. cây
C. đất
D. đá
Câu 54.
Loài vật biểu tượng của ngày Tết Trung Thu là ___.
Câu 55.
Từ nào chỉ màu sắc?
A. xanh
B. cây
C. trời
D. nước
Câu 56.
"Nhanh" và "chậm" là hai từ trái nghĩa.
Câu 57.
Quả nào có màu vàng và hình cong?
A. bưởi
B. lê
C. táo
D. chuối
Câu 58.
Bộ phận nào dùng để nhìn?
A. mắt
B. tai
C. mũi
D. lưỡi
Câu 59.
Tuyết có màu gì?
A. trắng
B. xám
C. vàng
D. xanh
Câu 60.
Con vật nào có vòi dài nhất?
A. tê giác
B. voi
C. hà mã
D. hươu cao cổ
Câu 61.
Dùng để kẻ đường thẳng là?
A. bút chì
B. tẩy
C. compa
D. thước kẻ
Câu 62.
Mùa nào trong năm lạnh nhất ở miền Bắc Việt Nam?
A. Mùa đông
B. Mùa hè
C. Mùa xuân
D. Mùa thu
Câu 63.
Từ "Việt Nam" viết như thế nào?
A. Việt Nam
B. Viêt Nam
C. việt nam
D. Viêt nam
Câu 64.
Trò chơi dân gian nào phổ biến với trẻ em Việt Nam?
A. Kéo co, trốn tìm
B. Video game
C. Bóng rổ
D. Xe đạp địa hình
Câu 65.
Người nấu ăn trong nhà hàng gọi là ___.
Câu 66.
Câu "Hoa nhài có mùi thơm." — Hoa nhài như thế nào?
A. Có màu đỏ
B. Có lá to
C. Có gai
D. Có mùi thơm
Câu 67.
Từ nào là từ trái nghĩa với "sáng"?
A. u ám
B. tối
C. đen
D. mờ
Câu 68.
Câu "Mẹ đi chợ mua rau và cá." — Mẹ mua những gì?
A. Cá và trứng
B. Chỉ có rau
C. Rau và thịt
D. Rau và cá
Câu 69.
"Ba" và "Mẹ" là từ chỉ người thân trong gia đình.
Câu 70.
Câu "Em thích học Toán!" thể hiện điều gì?
A. Câu hỏi
B. Sự vui mừng/nhấn mạnh
C. Sự nghi ngờ
D. Câu kể thông thường
Câu 71.
Mùa nào lạnh nhất trong năm?
A. mùa đông
B. mùa thu
C. mùa xuân
D. mùa hè
Câu 72.
Đoạn thơ: "Quê hương là chùm khế ngọt / Cho con trèo hái mỗi ngày." — "Quê hương" được ví với điều gì?
A. Dòng sông quê
B. Chùm khế ngọt
C. Rặng dừa xanh
D. Con đường đất đỏ
Câu 73.
Từ nào chỉ thức ăn?
A. cơm
B. sách
C. bút
D. ghế
Câu 74.
Bạn ấy ___ học bài mỗi tối để chuẩn bị cho ngày mai.
Câu 75.
Buổi sáng mặt trời mọc ở hướng nào?
A. Hướng đông
B. Hướng tây
C. Hướng nam
D. Hướng bắc
Câu 76.
Đoạn: "Mùa hè, Tuấn về quê thăm ông bà. Ông dẫn Tuấn ra đồng xem lúa. Bà nấu cơm tấm thơm lừng." — Ai dẫn Tuấn ra đồng?
A. Mẹ
B. Bà
C. Bố
D. Ông
Câu 77.
Từ nào KHÔNG phải từ chỉ màu sắc?
A. nhanh
B. đỏ
C. xanh
D. vàng
Câu 78.
Con vật nào có cổ dài nhất?
A. hươu cao cổ
B. hổ
C. lạc đà
D. voi
Câu 79.
Dùng để đựng sách vở là?
A. hộp bút
B. bảng
C. cặp sách
D. thước
Câu 80.
Từ nào trái nghĩa với "mới"?
A. cũ
B. nhỏ
C. ít
D. thấp
Câu 81.
Từ nào chỉ đồ dùng học tập?
A. Quyển vở
B. Con mèo
C. Màu vàng
D. Sân chơi
Câu 82.
Từ nào cùng nghĩa với "vui"?
A. giận
B. hạnh phúc
C. buồn
D. sợ
Câu 83.
Điền vào: "Mùa xuân, hoa ___."
A. tàn
B. rụng
C. nở
D. khô
Câu 84.
Con vật nào biết bay và biết bơi?
A. gà
B. thỏ
C. chim sẻ
D. vịt
Câu 85.
Từ nào chỉ hoạt động trong "Chim hót véo von"?
A. Con
B. Hót
C. Chim
D. Véo von
Câu 86.
Chúng ta có mấy ngón tay (cả 2 bàn)?
A. 5 ngón
B. 12 ngón
C. 8 ngón
D. 10 ngón
Câu 87.
Con vật sống dưới nước và có vảy gọi là ___.
Câu 88.
"Chim hót líu lo trên cành cây." — Chim làm gì?
A. Hót
B. Bay
C. Ăn
D. Ngủ
Câu 89.
"Buổi sáng, mặt trời mọc ở đằng đông. Ánh nắng chiếu vào phòng làm em thức dậy." — Mặt trời mọc ở đâu?
A. Hướng đông
B. Hướng tây
C. Hướng bắc
D. Hướng nam
Câu 90.
Từ "chạy" trong "Con chó chạy nhanh" chỉ điều gì?
A. Đặc điểm (tính từ)
B. Hoạt động (động từ)
C. Tên gọi (danh từ)
D. Số lượng
Câu 91.
Đoạn: "Sáng nào Mai cũng dậy sớm. Em đánh răng, rửa mặt rồi ăn sáng. Sau đó em cùng mẹ đến trường." — Trước khi ăn sáng, Mai làm gì?
A. Đánh răng, rửa mặt
B. Mặc quần áo
C. Dậy muộn
D. Cùng mẹ đến trường
Câu 92.
Từ "đẹp" trong "Bông hoa rất đẹp" chỉ điều gì?
A. Đặc điểm (tính từ)
B. Số lượng
C. Hoạt động (động từ)
D. Tên gọi (danh từ)
Câu 93.
Điền vào: "Con ___ biết hót rất hay."
A. bò
B. chim
C. cá
D. mèo
Câu 94.
Từ nào KHÔNG cùng nhóm với "chó, mèo, cá, gà"?
A. cá
B. bàn
C. chó
D. mèo
Câu 95.
Đêm tối có màu gì?
A. đen
B. tím
C. nâu
D. xanh
Câu 96.
Nước mưa từ đâu rơi xuống?
A. từ biển
B. từ sông
C. từ mây trên trời
D. từ núi
Câu 97.
Đoạn: "Nam rất thích đọc sách. Tủ sách của Nam có rất nhiều truyện tranh và truyện cổ tích. Nam đọc mỗi tối trước khi đi ngủ." — Tủ sách của Nam có loại sách gì?
A. Sách toán
B. Truyện khoa học
C. Chỉ sách giáo khoa
D. Truyện tranh và truyện cổ tích
Câu 98.
Từ nào là từ trái nghĩa với "cao"?
A. thấp
B. lớn
C. to
D. dài
Câu 99.
Con vật màu đen trắng sống ở vùng lạnh, con vật đó là gì?
A. Chim cánh cụt
B. Con voi
C. Con gấu trắng
D. Con mèo
Câu 100.
Từ nào chỉ con vật?
A. bướm
B. hoa
C. trăng
D. sao
Câu 101.
Mùa nào nóng nhất trong năm?
A. mùa đông
B. mùa thu
C. mùa xuân
D. mùa hè
Câu 102.
Loài hoa nào có màu đỏ và nhiều gai?
Câu 103.
Lá cây có màu gì?
A. tím
B. xanh
C. vàng
D. đỏ
Câu 104.
Loại quả có màu vàng và vị chua ngọt gọi là ___.
Câu 105.
Từ nào trái nghĩa với "siêng năng"?
A. lười biếng
B. khéo léo
C. chăm chỉ
D. thông minh
Câu 106.
Điền vào: "Trời mùa hè rất ___, em phải mặc áo mỏng."
A. ấm
B. lạnh
C. mát
D. nóng
Câu 107.
Thức ăn chủ yếu của người Việt Nam là?
A. bún
B. bánh mì
C. cơm (gạo)
D. phở
Câu 108.
Loại bút nào học sinh tiểu học dùng nhiều nhất?
A. bút chì
B. bút dạ
C. bút máy
D. bút mực
Câu 109.
Đoạn: "Sáng nào Mai cũng dậy sớm. Em đánh răng, rửa mặt rồi ăn sáng. Sau đó em cùng mẹ đến trường." — Mai làm gì sau khi ăn sáng?
A. Chơi điện tử
B. Cùng mẹ đến trường
C. Đi ngủ
D. Xem tivi
Câu 110.
Từ "chăm chỉ" chỉ điều gì?
A. Tính cách của người
B. Màu sắc
C. Hình dạng
D. Mùi vị
Câu 111.
Từ nào chỉ bộ phận cơ thể?
A. tay
B. bàn
C. ghế
D. cửa
Câu 112.
Từ nào là từ trái nghĩa với "nhanh"?
A. xa
B. nhỏ
C. chậm
D. ít
Câu 113.
Bầu trời lúc ban ngày có màu gì?
A. tím
B. xanh
C. đỏ
D. đen
Câu 114.
Con vật nào cho ta uống sữa?
A. mèo
B. gà
C. bò
D. chó
Câu 115.
Em gái của bố em gọi là?
A. bác
B. dì
C. cô
D. chị
Câu 116.
"Con mèo nằm co ro bên bếp lửa. Ngoài trời gió thổi rít từng cơn." — Con mèo đang ở đâu?
A. Dưới gốc cây
B. Bên bếp lửa
C. Ngoài trời
D. Trên mái nhà
Câu 117.
Bộ phận nào dùng để ngửi?
A. tai
B. tay
C. mũi
D. miệng
Câu 118.
Chọn từ ĐÚNG nghĩa để điền: "Bầu trời ___ và trong xanh sau cơn mưa."
A. tối tăm
B. u ám
C. quang đãng
D. ẩm ướt
Câu 119.
Con suối thường chảy ra đâu?
A. vào đất
B. ra sông
C. lên núi
D. vào rừng
Câu 120.
Đoạn: "Con mèo của An có bộ lông trắng mượt. Nó rất thích ăn cá. Mỗi khi An về, nó chạy ra đón." — Mèo của An thích ăn gì?
A. Cá
B. Rau
C. Chuột
D. Thịt
Câu 121.
Từ nào trái nghĩa với "đầy"?
A. lớn
B. vơi/rỗng
C. nhiều
D. nặng
📋 ĐÁP ÁN — Từ vựng theo chủ đề
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:B
Câu 5:A
Câu 6:nông dân
Câu 7:Sai
Câu 8:A
Câu 9:B
Câu 10:C
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:Sai
Câu 24:D
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:D
Câu 32:D
Câu 33:D
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:B
Câu 38:Sai
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:C
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:D
Câu 47:đỏ, vàng
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:A
Câu 52:D
Câu 53:A
Câu 54:chị Hằng
Câu 55:A
Câu 56:Sai
Câu 57:D
Câu 58:A
Câu 59:A
Câu 60:B
Câu 61:D
Câu 62:A
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:đầu bếp
Câu 66:D
Câu 67:B
Câu 68:D
Câu 69:Sai
Câu 70:B
Câu 71:A
Câu 72:B
Câu 73:A
Câu 74:chăm chỉ
Câu 75:A
Câu 76:D
Câu 77:A
Câu 78:A
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:A
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:D
Câu 85:B
Câu 86:D
Câu 87:cá
Câu 88:A
Câu 89:A
Câu 90:B
Câu 91:A
Câu 92:A
Câu 93:B
Câu 94:B
Câu 95:A
Câu 96:C
Câu 97:D
Câu 98:A
Câu 99:A
Câu 100:A
Câu 101:D
Câu 102:hoa hồng
Câu 103:B
Câu 104:xoài
Câu 105:A
Câu 106:D
Câu 107:C
Câu 108:A
Câu 109:B
Câu 110:A
Câu 111:A
Câu 112:C
Câu 113:B
Câu 114:C
Câu 115:C
Câu 116:B
Câu 117:C
Câu 118:C
Câu 119:B
Câu 120:A
Câu 121:B
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com