← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa
Tiếng Việt · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
28 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Từ nào trái nghĩa với "sâu"?
A. Nông
B. Cạn
C. Rộng
D. Hẹp
Câu 2.
Từ trái nghĩa với "cao" là gì?
A. Thấp
B. Ngắn
C. Nhỏ
D. Nặng
Câu 3.
Từ trái nghĩa với "nhanh" là gì?
A. Chậm
B. Khó
C. Thấp
D. Nhỏ
Câu 4.
Cặp nào là trái nghĩa?
A. Vui vẻ — Buồn bã
B. Xinh đẹp — Đẹp xinh
C. Bạn bè — Bạn hữu
D. Học sinh — Trò
Câu 5.
Từ trái nghĩa với "mở" là gì?
A. Đóng
B. Khóa
C. Tắt
D. Che
Câu 6.
Từ trái nghĩa với "nặng" là ___.
Câu 7.
Từ trái nghĩa với "chăm chỉ" là gì?
A. Lười biếng
B. Ngoan ngoãn
C. Vui vẻ
D. Thông minh
Câu 8.
Từ đồng nghĩa với "giỏi" là gì?
A. Tài giỏi
B. Kém
C. Lười
D. Xấu
Câu 9.
Từ đồng nghĩa với "xinh" là gì?
A. Đẹp
B. Xấu
C. To
D. Lớn
Câu 10.
Từ trái nghĩa với "nóng" là gì?
A. Lạnh
B. Mát
C. Ấm
D. Nguội
Câu 11.
Từ trái nghĩa với "xấu" là ___.
Câu 12.
Từ trái nghĩa với "dũng cảm" là ___.
Câu 13.
Từ trái nghĩa với "vui" là gì?
A. Buồn
B. Mệt
C. Chán
D. Khó
Câu 14.
Từ đồng nghĩa với "bạn" là gì?
A. Bạn hữu
B. Thù
C. Người lạ
D. Kẻ địch
Câu 15.
Từ nào trái nghĩa với "thắng"?
A. Thua
B. Hòa
C. Đá
D. Chạy
Câu 16.
Từ đồng nghĩa với "nhà" là gì?
A. Ngôi nhà
B. Trường học
C. Công ty
D. Nhà máy
Câu 17.
Cặp nào là đồng nghĩa?
A. Kiên nhẫn — Nhẫn nại
B. To — Nhỏ
C. Nhanh — Chậm
D. Cao — Thấp
Câu 18.
Từ trái nghĩa với "yêu" là ___.
Câu 19.
Từ đồng nghĩa với "xem" là gì?
A. Nhìn
B. Nghe
C. Nói
D. Cảm
Câu 20.
Từ đồng nghĩa với "ăn" là gì?
A. Dùng bữa
B. Uống
C. Nấu
D. Bán
Câu 21.
Từ trái nghĩa với "cứng" là ___.
Câu 22.
Từ đồng nghĩa với "đi bộ" là gì?
A. Tản bộ
B. Chạy
C. Nhảy
D. Bơi
Câu 23.
Từ "mát" và "lạnh" có quan hệ gì?
A. Gần đồng nghĩa
B. Trái nghĩa hoàn toàn
C. Không liên quan
D. Cùng âm khác nghĩa
Câu 24.
Từ trái nghĩa với "nhiều" là gì?
A. Ít
B. Không
C. Vài
D. Một
Câu 25.
Từ trái nghĩa với "thật thà" là ___.
Câu 26.
Từ trái nghĩa với "sạch" là ___.
Câu 27.
Từ trái nghĩa với "cũ" là ___.
Câu 28.
Từ trái nghĩa với "ngắn" là ___.
📋 ĐÁP ÁN — Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:A
Câu 6:nhẹ
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:đẹp
Câu 12:hèn nhát
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:ghét
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:mềm
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:gian dối
Câu 26:bẩn
Câu 27:mới
Câu 28:dài
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com