← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Âm, vần, tiếng
Tiếng Việt · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
85 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Tiếng "cá" có dấu gì?
A. không dấu
B. dấu ngã
C. dấu huyền
D. dấu sắc
Câu 2.
Tiếng "mẹ" bắt đầu bằng âm gì?
A. n
B. p
C. b
D. m
Câu 3.
Tiếng "bàn" bắt đầu bằng âm gì?
A. p
B. v
C. d
D. b
Câu 4.
Tiếng "trời" có vần gì?
A. ui
B. ôi
C. oi
D. ơi
Câu 5.
Tiếng "hoa" bắt đầu bằng chữ cái nào?
A. h
B. o
C. a
D. hu
Câu 6.
Tiếng nào có cùng âm đầu với "thương"?
A. Thuyền
B. Sương
C. Gương
D. Dương
Câu 7.
Tiếng "mã" có dấu gì?
A. dấu sắc
B. dấu nặng
C. dấu huyền
D. dấu ngã
Câu 8.
Tiếng "tạ" có dấu gì?
A. dấu huyền
B. dấu nặng
C. dấu sắc
D. dấu hỏi
Câu 9.
Tiếng "đi" bắt đầu bằng âm gì?
A. t
B. đ
C. d
D. g
Câu 10.
Chữ cái nào không có trong "quả cam"?
A. z
B. c
C. m
D. a
Câu 11.
Tiếng nào có cùng vần với "bàn"?
A. Màn
B. Cân
C. Bùn
D. Tìm
Câu 12.
Tiếng "cao" có vần gì?
A. ao
B. âu
C. oa
D. au
Câu 13.
Tiếng "vườn" có vần gì?
A. ươn
B. ưon
C. ơn
D. uôn
Câu 14.
Vần "uông" gồm những chữ cái nào?
A. u + ô + ng
B. u + o + ng
C. ơ + ng
D. uô + ng
Câu 15.
Hai tiếng "bàn" và "cán" có vần gì chung?
A. on
B. in
C. ân
D. an
Câu 16.
Tiếng Việt có bao nhiêu thanh điệu?
A. 6
B. 5
C. 4
D. 7
Câu 17.
Tiếng "thước" bắt đầu bằng âm gì?
A. t
B. ch
C. tr
D. th
Câu 18.
Tiếng "quà" có âm đầu là gì?
A. qu
B. q
C. kh
D. k
Câu 19.
Vần của tiếng "hoa" là gì?
A. oa
B. a
C. o
D. ua
Câu 20.
Tiếng "trường" có thanh điệu gì?
A. Huyền (`)
B. Nặng (.)
C. Sắc (/)
D. Ngã (~)
Câu 21.
Tiếng "cá" gồm những âm nào?
A. c + á
B. c + a
C. ca
D. k + á
Câu 22.
Tiếng "trường" có âm đầu là gì?
A. ch
B. r
C. t
D. tr
Câu 23.
Tiếng "hoa" gồm những âm nào?
A. h + oa
B. h + a
C. ho + a
D. h + o + a
Câu 24.
Từ nào có vần "ương"?
A. trường
B. tròn
C. trong
D. trăng
Câu 25.
Tiếng "cá" bắt đầu bằng âm gì?
A. g
B. c
C. k
D. q
Câu 26.
Tiếng "học" bắt đầu bằng âm gì?
A. h
B. c
C. g
D. k
Câu 27.
Chữ cái nào không phải nguyên âm trong tiếng Việt?
A. b
B. a
C. ê
D. i
Câu 28.
Chữ cái nào đứng đầu trong bảng chữ cái tiếng Việt?
A. A
B. Ă
C. Â
D. B
Câu 29.
Tiếng "chợ" có thanh điệu gì?
A. Nặng (.)
B. Hỏi (?)
C. Ngã (~)
D. Sắc (/)
Câu 30.
Tiếng nào có dấu sắc: "lá", "là", "lạ", "lả"?
A. lạ
B.
C. lả
D.
Câu 31.
Viết hoa chữ cái đầu câu khi nào?
A. Ở đầu mỗi câu
B. Ở giữa câu
C. Khi viết tên đồ vật
D. Không bao giờ
Câu 32.
Tiếng "buổi" có vần gì?
A. ui
B. uôi
C. uoi
D. ôi
Câu 33.
Tiếng "gió" bắt đầu bằng âm gì?
A. j
B. gi
C. g
D. d
Câu 34.
Từ "nước" có 2 âm tiết.
Câu 35.
Tiếng "bé" có thanh điệu ___ (tên dấu).
Câu 36.
Từ "bé" có mấy âm tiết?
A. 1 âm tiết
B. 2 âm tiết
C. 3 âm tiết
D. 4 âm tiết
Câu 37.
Từ "mây" có dấu gì?
A. Dấu huyền
B. Dấu sắc
C. Dấu hỏi
D. Không dấu
Câu 38.
Tiếng "vui" bắt đầu bằng âm gì?
A. ph
B. v
C. b
D. f
Câu 39.
Tiếng "ổi" có dấu gì?
A. dấu sắc
B. dấu ngã
C. dấu hỏi
D. dấu nặng
Câu 40.
Tiếng "nhà" bắt đầu bằng âm gì?
A. ng
B. nh
C. n
D. ngh
Câu 41.
Tiếng nào có dấu nặng: "bà", "bá", "bạ", "bã"?
A.
B.
C.
D. bạ
Câu 42.
Tiếng "mèo" có âm đầu là ___.
Câu 43.
Tiếng "nhà" có âm đầu là ___.
Câu 44.
Từ nào sau đây có vần "ông"?
A. bông
B. bán
C. bánh
D. bút
Câu 45.
Tiếng Việt có 29 chữ cái.
Câu 46.
Âm đầu của tiếng "sách" là gì?
A. s
B. x
C. nh
D. ch
Câu 47.
Tiếng "nghề" bắt đầu bằng âm gì?
A. ngh
B. ng
C. nh
D. n
Câu 48.
Chữ "ơ" là nguyên âm hay phụ âm?
A. Nguyên âm
B. Phụ âm
C. Bán nguyên âm
D. Phụ âm kép
Câu 49.
Tiếng "giường" có âm đầu là ___.
Câu 50.
Tiếng "lá" bắt đầu bằng âm gì?
A. d
B. r
C. n
D. l
Câu 51.
Âm cuối của tiếng "sách" là gì?
A. ch
B. nh
C. ng
D. m
Câu 52.
Tiếng "hiểu" có vần gì?
A. ieu
B. iêu
C. iêt
D. iên
Câu 53.
Tiếng "cánh" có vần gì?
A. ach
B. an
C. ang
D. anh
Câu 54.
Chữ nào sau đây có dấu hỏi?
A. hỏi
B. họi
C. hõi
D. hói
Câu 55.
Tiếng "sách" có vần gì?
A. at
B. ach
C. ac
D. anh
Câu 56.
Tiếng "nắng" bắt đầu bằng âm gì?
A. n
B. nh
C. m
D. ng
Câu 57.
Tiếng "chân" có vần gì?
A. ăn
B. ân
C. an
D. un
Câu 58.
Tiếng "mưa" có vần gì?
A. oa
B. ua
C. ia
D. ưa
Câu 59.
Tiếng "học" có vần gì?
A. ac
B. oc
C. uc
D. ôc
Câu 60.
Tên người phải viết hoa chữ cái đầu.
Câu 61.
Tiếng "khoa" có âm đầu là ___.
Câu 62.
Từ nào có vần "iên"?
A. Tiên
B. Tịnh
C. Tiếc
D. Tình
Câu 63.
Chữ nào viết đúng chính tả?
A. lá cây
B. ná cây
C. la cây
D. na cây
Câu 64.
"bé" có mấy âm tiết?
A. 1 âm tiết
B. 2 âm tiết
C. 3 âm tiết
D. 4 âm tiết
Câu 65.
Tiếng "nghiêng" gồm những âm nào?
A. ng + hiêng
B. nh + iêng
C. n + ghiêng
D. ngh + iêng
Câu 66.
Dấu huyền (`) làm cho âm thanh đi xuống thấp.
Câu 67.
Tiếng "khóa" bắt đầu bằng âm gì?
A. c
B. kh
C. k
D. h
Câu 68.
Tiếng "biển" có vần gì?
A. ên
B. iêng
C. iên
D. iêt
Câu 69.
Tiếng "cửa" có vần gì?
A. ưi
B. ưa
C. ua
D. ưu
Câu 70.
Tiếng "trường" bắt đầu bằng âm gì?
A. t
B. tr
C. th
D. ch
Câu 71.
Tiếng "xanh" bắt đầu bằng âm gì?
A. s
B. k
C. c
D. x
Câu 72.
Vần của tiếng "bầu" là gì?
A. âu
B. au
C. ơi
D. oa
Câu 73.
Tiếng "phố" bắt đầu bằng âm gì?
A. p
B. ph
C. b
D. f
Câu 74.
Tiếng "bàn" có vần gì?
A. an
B. on
C. in
D. en
Câu 75.
Từ "bàn" có âm cuối là gì?
A. n
B. b
C. a
D. nh
Câu 76.
Tiếng "giỏi" có vần gì?
A. ôi
B. oi
C. ơi
D. ui
Câu 77.
Sáu thanh điệu trong tiếng Việt gồm: ngang, huyền, sắc, hỏi, ngã và ___.
Câu 78.
Âm đầu của tiếng "bàn" là gì?
A. b
B. t
C. c
D. d
Câu 79.
Tiếng "mà" có dấu gì?
A. dấu huyền
B. dấu sắc
C. dấu nặng
D. dấu hỏi
Câu 80.
Tiếng "ta" có mấy dấu thanh?
A. Dấu sắc
B. Không có dấu (thanh ngang)
C. Dấu hỏi
D. Dấu huyền
Câu 81.
Từ "cây" có mấy âm tiết?
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
Câu 82.
Chữ "gh" chỉ đứng trước các chữ nào?
A. e, ê, i
B. a, o, u
C. ă, â, ơ
D. ư, ơ, â
Câu 83.
Tiếng "bướm" có vần gì?
A. ưom
B. ươn
C. uôm
D. ươm
Câu 84.
Chữ "nh" trong từ "nhà" là phụ âm hay nguyên âm?
A. Nguyên âm
B. Bán nguyên âm
C. Không phải chữ cái
D. Phụ âm
Câu 85.
Từ "yêu" bắt đầu bằng âm gì?
A. y
B. i
C. e
D. gi
📋 ĐÁP ÁN — Âm, vần, tiếng
Câu 1:D
Câu 2:D
Câu 3:D
Câu 4:D
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:D
Câu 8:B
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:D
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:B
Câu 34:Sai
Câu 35:sắc
Câu 36:A
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:m
Câu 43:nh
Câu 44:A
Câu 45:Sai
Câu 46:A
Câu 47:A
Câu 48:A
Câu 49:gi
Câu 50:D
Câu 51:A
Câu 52:B
Câu 53:D
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:A
Câu 57:B
Câu 58:D
Câu 59:B
Câu 60:Sai
Câu 61:kh
Câu 62:A
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:A
Câu 66:Sai
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:B
Câu 70:B
Câu 71:D
Câu 72:A
Câu 73:B
Câu 74:A
Câu 75:A
Câu 76:B
Câu 77:nặng
Câu 78:A
Câu 79:A
Câu 80:B
Câu 81:A
Câu 82:A
Câu 83:D
Câu 84:D
Câu 85:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com