← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Thì quá khứ đơn
Tiếng Anh · Lớp 4 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
18 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Điền quá khứ: "He ___ to the market yesterday."
A. went
B. go
C. goes
D. going
Câu 2.
"He goed to the market yesterday." là câu đúng ngữ pháp.
Câu 3.
Dạng quá khứ của "buy" là gì?
A. bought
B. buyed
C. buys
D. boughted
Câu 4.
"They went to school yesterday." là câu đúng ngữ pháp.
Câu 5.
Giới từ nào đúng: "She was born ___ 2015."
A. in
B. on
C. at
D. by
Câu 6.
"I went to the park yesterday." — Dạng nguyên thể của "went" là gì?
A. go
B. get
C. give
D. grow
Câu 7.
Dạng quá khứ đơn của "go" là gì? (đã went to school)
A. went
B. goed
C. goes
D. going
Câu 8.
"We were late for school yesterday." — "were" là dạng quá khứ của gì?
A. are
B. is
C. am
D. be
Câu 9.
Câu nào dùng ĐÚNG quá khứ đơn?
A. We played football yesterday.
B. We play football yesterday.
C. We playing football yesterday.
D. We were play football yesterday.
Câu 10.
"Did you watch TV last night?" — Trả lời đúng (nếu không) là gì?
A. No, I did not.
B. No, I did not watched.
C. No, I was not.
D. No, I didn't watched.
Câu 11.
"He ___ (not/go) to school yesterday." — Điền đúng.
A. did not go
B. did not went
C. does not go
D. was not go
Câu 12.
"Yesterday" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Hôm qua
B. Hôm nay
C. Ngày mai
D. Tuần trước
Câu 13.
Dạng quá khứ của "go" là gì?
A. went
B. goed
C. goes
D. going
Câu 14.
"She was tired." "was" là dạng quá khứ của từ nào?
A. is
B. are
C. am
D. be
Câu 15.
Câu hỏi đúng ở thì quá khứ đơn: "___ you finish the test?" → ___
A. Did
B. Were
C. Do
D. Have
Câu 16.
Câu hỏi đúng ở thì quá khứ đơn là gì?
A. Did he go to school yesterday?
B. Did he went to school yesterday?
C. Was he go to school yesterday?
D. Does he go to school yesterday?
Câu 17.
Dạng quá khứ của "eat" là gì? (I ___ dinner last night.)
A. ate
B. eated
C. eat
D. eaten
Câu 18.
Câu phủ định đúng ở thì quá khứ đơn là gì?
A. She did not go to school yesterday.
B. She did not went to school yesterday.
C. She does not go to school yesterday.
D. She went not to school yesterday.
📋 ĐÁP ÁN — Thì quá khứ đơn
Câu 1:A
Câu 2:Sai
Câu 3:A
Câu 4:Sai
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com