← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Sinh hoạt hàng ngày
Tiếng Anh · Lớp 4 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
22 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Every morning, I ___ up at 6 o'clock. (wake/wakes/woke)
Câu 2.
Câu nào dùng đúng "used to"?
A. She used to walk to school when she was young.
B. She use to walk to school when she was young.
C. She is used to walk to school.
D. She used to walking to school.
Câu 3.
Thói quen nào là lành mạnh (healthy habit)?
A. Going to bed early
B. Eating junk food every day
C. Skipping breakfast
D. Playing games all night
Câu 4.
"Go to bed early" là thói quen tốt cho sức khỏe.
Câu 5.
Which activity do you do before going to school?
A. Have breakfast
B. Have dinner
C. Do homework
D. Go to bed
Câu 6.
What do you do after school?
A. Do homework
B. Go to bed
C. Have breakfast
D. Wake up
Câu 7.
What time do most Vietnamese students go to school?
A. In the morning
B. At midnight
C. In the afternoon
D. At night
Câu 8.
What do you do before sleeping at night?
A. Brush teeth
B. Have breakfast
C. Go to school
D. Play football
Câu 9.
He ___ dinner with his family every evening. (has/have/had)
Câu 10.
"Health habit" tốt nào giúp em ngủ ngon?
A. Going to bed at the same time every night
B. Drinking coffee before bed
C. Using phone until midnight
D. Eating a big meal before sleeping
Câu 11.
"Healthy lifestyle" bao gồm những gì?
A. Exercise, balanced diet, and enough sleep.
B. Playing video games all night.
C. Eating junk food every day.
D. Skipping breakfast to save time.
Câu 12.
Which daily activity is best for your health?
A. Exercising regularly
B. Watching TV all day
C. Eating junk food
D. Sleeping 12 hours
Câu 13.
After school, she does her ___. Then she watches TV. (homework/breakfast/lunch)
Câu 14.
At night, I ___ my teeth and then go to bed. (brush/wash/cut)
Câu 15.
"Exercise" có nghĩa là gì?
A. Tập thể dục
B. Ăn uống
C. Ngủ nghỉ
D. Học bài
Câu 16.
Put these activities in the correct order: (1) wake up, (2) ?, (3) go to school
A. Have breakfast
B. Do homework
C. Go to bed
D. Have dinner
Câu 17.
What is "làm bài tập về nhà" in English?
A. Do homework
B. Go to school
C. Have lunch
D. Wake up
Câu 18.
"How long ___ you spend on homework each day?" — Điền đúng.
A. do
B. does
C. are
D. is
Câu 19.
"Junk food" có nghĩa là gì?
A. Thức ăn nhanh / không lành mạnh
B. Rau củ quả
C. Thức ăn hữu cơ
D. Thức ăn tươi sống
Câu 20.
What is "ăn sáng" in English?
A. Have breakfast
B. Have lunch
C. Have dinner
D. Have a snack
Câu 21.
"Daily routine" có nghĩa là gì?
A. Thói quen hằng ngày
B. Lịch học hàng tuần
C. Kế hoạch du lịch
D. Bài tập thể dục
Câu 22.
Eating junk food every day is a healthy habit.
📋 ĐÁP ÁN — Sinh hoạt hàng ngày
Câu 1:wake
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:Sai
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:has
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:homework
Câu 14:brush
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:Sai
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com