← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Sở thích & Thứ trong tuần
Tiếng Anh · Lớp 3 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
42 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
She likes swimming and ___. (another water sport)
A. diving
B. running
C. cycling
D. hiking
Câu 2.
"Tuesday" là thứ Ba trong tiếng Anh.
Câu 3.
I like drawing, but my brother ___ (prefer) painting.
A. prefers
B. prefer
C. preferring
D. preferred
Câu 4.
What is your hobby? — I like ___.
A. drawing
B. learn
C. eat food
D. going
Câu 5.
Which days are the weekend?
A. Saturday and Sunday
B. Friday and Saturday
C. Sunday and Monday
D. Friday and Sunday
Câu 6.
"Sad" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Buồn
B. Vui
C. Giận
D. Sợ
Câu 7.
She goes ___ swimming on Saturdays.
A. to
B. for
C. at
D. in
Câu 8.
Thứ Bảy trong tiếng Anh là gì?
A. Saturday
B. Friday
C. Sunday
D. Monday
Câu 9.
"Do you like football?" — Trả lời đúng là gì (nếu thích)?
A. Yes, I do.
B. Yes, I am.
C. Yes, I like.
D. Yes, I does.
Câu 10.
"Thirsty" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Khát
B. Đói
C. Mệt
D. Lạnh
Câu 11.
"I am hungry." có nghĩa là "Tôi đang đói."
Câu 12.
My hobby is ___ books. I read for two hours a day.
A. reading
B. read
C. reads
D. to read
Câu 13.
"Thirsty" và "hungry" đều là gì trong tiếng Anh?
A. Tính từ trạng thái (adjectives)
B. Động từ
C. Danh từ
D. Trạng từ
Câu 14.
"I feel happy today." có nghĩa là gì?
A. Hôm nay tôi cảm thấy vui.
B. Hôm nay tôi buồn.
C. Hôm nay tôi mệt.
D. Hôm nay tôi sợ.
Câu 15.
The last day of the school week is ___.
A. Friday
B. Saturday
C. Sunday
D. Thursday
Câu 16.
Thứ Năm trong tiếng Anh là gì?
A. Thursday
B. Wednesday
C. Friday
D. Tuesday
Câu 17.
She is very good ___ drawing pictures.
A. at
B. in
C. on
D. for
Câu 18.
What is the opposite of "work"?
A. play / relax
B. study
C. sleep
D. eat
Câu 19.
Monday, Tuesday, ___, Thursday.
A. Wednesday
B. Friday
C. Sunday
D. Saturday
Câu 20.
"Hungry" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Đói
B. Khát
C. Mệt
D. Buồn ngủ
Câu 21.
He enjoys ___ to music in the afternoon.
A. listening
B. listen
C. listens
D. listened
Câu 22.
Thứ Tư trong tiếng Anh là gì?
A. Wednesday
B. Tuesday
C. Thursday
D. Monday
Câu 23.
My friends and I ___ football after school.
A. play
B. plays
C. playing
D. played
Câu 24.
"Happy" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Vui / Hạnh phúc
B. Buồn
C. Tức giận
D. Sợ hãi
Câu 25.
Sunday is the ___ day of the week.
Câu 26.
Nam thức dậy lúc 6 giờ sáng. Câu tiếng Anh nào đúng?
A. He wakes up at 6 a.m.
B. He wake up at 6 a.m.
C. He is wake up at 6 a.m.
D. He waked up at 6 a.m.
Câu 27.
Thứ Ba trong tiếng Anh là gì?
A. Tuesday
B. Monday
C. Thursday
D. Wednesday
Câu 28.
Nam likes ___ football but his sister prefers ___ songs.
A. playing, singing
B. play, sing
C. playing, sing
D. play, singing
Câu 29.
Thứ Sáu trong tiếng Anh là gì?
A. Friday
B. Thursday
C. Saturday
D. Wednesday
Câu 30.
Thứ Hai trong tiếng Anh là gì?
A. Monday
B. Tuesday
C. Sunday
D. Friday
Câu 31.
I go swimming ___ Thursday afternoons.
A. on
B. in
C. at
D. by
Câu 32.
She ___ (enjoy) reading comic books.
A. enjoys
B. enjoy
C. enjoying
D. enjoyed
Câu 33.
Which day comes before Wednesday?
A. Tuesday
B. Thursday
C. Monday
D. Friday
Câu 34.
"I like swimming." có nghĩa là gì?
A. Tôi thích bơi lội.
B. Tôi không thích bơi.
C. Tôi đang bơi.
D. Tôi bơi giỏi.
Câu 35.
I play football ___ Saturdays.
A. on
B. in
C. at
D. by
Câu 36.
"He plays football every day." — Chủ ngữ câu này là gì?
A. He
B. football
C. plays
D. every day
Câu 37.
Câu "He plays football on Saturday." có nghĩa là gì?
A. Anh ấy chơi bóng đá vào thứ Bảy.
B. Anh ấy đã chơi bóng đá vào thứ Bảy.
C. Anh ấy sẽ chơi bóng đá vào thứ Bảy.
D. Anh ấy thích bơi lội.
Câu 38.
"Swimming" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Bơi lội
B. Chạy bộ
C. Đạp xe
D. Nhảy dây
Câu 39.
Tuesday comes ___ Monday and Wednesday.
A. between
B. after
C. before
D. next to
Câu 40.
"My hobby is swimming." có nghĩa là gì?
A. Sở thích của tôi là bơi lội.
B. Tôi đang bơi.
C. Tôi không thích bơi.
D. Tôi bơi rất giỏi.
Câu 41.
Which is NOT a day of the week?
A. August
B. Monday
C. Friday
D. Sunday
Câu 42.
"Cuối tuần" in English is?
A. weekend
B. weekday
C. holiday
D. vacation
📋 ĐÁP ÁN — Sở thích & Thứ trong tuần
Câu 1:A
Câu 2:Sai
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:Sai
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:seventh
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:A
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:A
Câu 42:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com