← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Nhà cửa & Đồ nội thất
Tiếng Anh · Lớp 3 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
27 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
"Wardrobe" có nghĩa là gì?
A. Tủ quần áo
B. Tủ lạnh
C. Kệ sách
D. Bàn phấn
Câu 2.
We wash dishes in the ___.
A. sink
B. fridge
C. oven
D. table
Câu 3.
"Sofa" có nghĩa là gì?
A. Ghế sofa
B. Giường ngủ
C. Bàn ăn
D. Tủ quần áo
Câu 4.
"Kitchen" có nghĩa là gì?
A. Nhà bếp
B. Phòng ngủ
C. Phòng tắm
D. Phòng khách
Câu 5.
The cat is sitting ___ the chair.
A. on
B. in
C. under
D. between
Câu 6.
There ___ five students in the room.
Câu 7.
The kitchen is a room for sleeping.
Câu 8.
There ___ some milk in the fridge.
A. is
B. are
C. am
D. be
Câu 9.
Where do you sleep?
A. bedroom
B. kitchen
C. bathroom
D. living room
Câu 10.
The ___ is a room where family eats together.
A. dining room
B. living room
C. bedroom
D. kitchen
Câu 11.
What do you sit on when watching TV?
A. sofa / couch
B. desk
C. shelf
D. lamp
Câu 12.
What is on the ceiling that gives light?
A. lamp / light
B. fan
C. clock
D. window
Câu 13.
"Tủ lạnh" in English is?
A. refrigerator / fridge
B. microwave
C. oven
D. stove
Câu 14.
"Bathroom" có nghĩa là gì?
A. Phòng tắm / Nhà vệ sinh
B. Phòng ngủ
C. Phòng bếp
D. Phòng khách
Câu 15.
A ___ is a piece of furniture you sleep on.
A. bed
B. sofa
C. chair
D. desk
Câu 16.
A sofa is a piece of furniture found in the living room.
Câu 17.
___ there any chairs in the room? Yes, there ___ three.
A. Are / are
B. Is / is
C. Do / do
D. Does / does
Câu 18.
What is a "sofa"?
A. A long soft seat
B. A table
C. A lamp
D. A carpet
Câu 19.
Where do you cook food?
A. kitchen
B. bedroom
C. bathroom
D. garage
Câu 20.
"Phòng khách" in English is?
A. living room
B. bedroom
C. bathroom
D. dining room
Câu 21.
Where do you cook food at home?
A. Kitchen
B. Bedroom
C. Bathroom
D. Living room
Câu 22.
"Bedroom" có nghĩa là gì?
A. Phòng ngủ
B. Phòng khách
C. Phòng bếp
D. Phòng tắm
Câu 23.
My bedroom is ___ the second floor.
A. on
B. in
C. at
D. by
Câu 24.
"Living room" có nghĩa là gì?
A. Phòng khách
B. Phòng ngủ
C. Nhà bếp
D. Phòng tắm
Câu 25.
___ there a swimming pool near your house?
A. Is
B. Are
C. Do
D. Does
Câu 26.
"Cầu thang" in English is?
A. stairs / staircase
B. elevator
C. escalator
D. corridor
Câu 27.
"Cửa sổ" in English is?
A. window
B. door
C. wall
D. ceiling
📋 ĐÁP ÁN — Nhà cửa & Đồ nội thất
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:A
Câu 6:are
Câu 7:Sai
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:Sai
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com