← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Trường học & Lớp học
Tiếng Anh · Lớp 2 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
36 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Our teacher always ___ the lesson clearly.
A. explains
B. explain
C. explaining
D. explained
Câu 2.
"Open your book." có nghĩa là gì?
A. Mở sách ra.
B. Đóng sách lại.
C. Đọc sách đi.
D. Cất sách đi.
Câu 3.
Fill in: "She ___ to school by bicycle every morning."
A. rides
B. ride
C. riding
D. rided
Câu 4.
"Ruler" là đồ dùng học tập gì? (dùng trên table)
A. Thước kẻ
B. Bút chì
C. Cục tẩy
D. Kéo
Câu 5.
We read a ___ (quyển sách) in the library.
Câu 6.
___ is your favourite subject?
A. What
B. Which
C. Who
D. Where
Câu 7.
"Eraser" có nghĩa là gì?
A. Tẩy
B. Bút chì
C. Gôm tẩy
D. Thước
Câu 8.
"Pencil" có nghĩa là gì?
A. Bút chì
B. Bút mực
C. Thước kẻ
D. Tẩy
Câu 9.
What do students do at school?
A. Study and learn
B. Cook food
C. Drive cars
D. Build houses
Câu 10.
"Notebook" trong tiếng Việt có nghĩa là gì? (dùng ở school)
A. Vở ghi / Tập vở
B. Sách giáo khoa
C. Từ điển
D. Truyện tranh
Câu 11.
"Eraser" trong tiếng Việt có nghĩa là gì? (dùng cạnh pencil)
A. Cục tẩy
B. Bút chì
C. Thước kẻ
D. Kéo
Câu 12.
Fill in: "I ___ to school every day."
A. goes
B. go
C. going
D. gone
Câu 13.
Students sit on the blackboard.
Câu 14.
Read: "It is Tuesday. We have Math, English, and Art today." — How many subjects do they have today?
A. three
B. five
C. four
D. two
Câu 15.
Which of these is NOT a school subject?
A. Football
B. Math
C. Vietnamese
D. English
Câu 16.
We write with a ___ on paper.
A. pencil
B. ruler
C. eraser
D. book
Câu 17.
Students ___ lunch in the cafeteria.
A. have
B. has
C. eat
D. take
Câu 18.
"Classroom" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Phòng học
B. Phòng ngủ
C. Phòng bếp
D. Phòng tắm
Câu 19.
Read: "The library opens at 8 a.m. and closes at 5 p.m." — When does the library close?
A. at 8 a.m.
B. at noon
C. at 7 p.m.
D. at 5 p.m.
Câu 20.
There ___ two books on the table.
Câu 21.
"Backpack" có nghĩa là gì?
A. Cặp sách / Ba lô
B. Hộp bút
C. Sách giáo khoa
D. Túi xách
Câu 22.
"Sit down, please." có nghĩa là gì?
A. Mời ngồi xuống.
B. Đứng dậy.
C. Ra ngoài.
D. Trả lời câu hỏi.
Câu 23.
A "pencil" is used for writing and can be erased.
Câu 24.
We use a ___ to measure length.
A. ruler
B. pencil
C. eraser
D. crayon
Câu 25.
"Blackboard" có nghĩa là gì?
A. Bảng đen / Bảng lớp
B. Tường
C. Cửa sổ
D. Màn hình
Câu 26.
Fill in: "She ___ a student at Ha Noi Primary School."
A. be
B. am
C. are
D. is
Câu 27.
"Ruler" is used to?
A. Measure length
B. Write words
C. Cut paper
D. Draw circles
Câu 28.
"Notebook" có nghĩa là gì?
A. Vở / Sổ tay
B. Sách giáo khoa
C. Từ điển
D. Bài tập
Câu 29.
"Student" có nghĩa là gì?
A. Học sinh
B. Giáo viên
C. Phụ huynh
D. Bạn bè
Câu 30.
"Homework" means?
A. Bài tập về nhà
B. Bài kiểm tra
C. Sách giáo khoa
D. Giờ chơi
Câu 31.
Which subject teaches us about numbers and shapes?
A. Math
B. English
C. Art
D. Music
Câu 32.
"Pencil" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Bút chì
B. Bút mực
C. Tẩy
D. Thước
Câu 33.
We go to school ___ Monday to Friday.
A. from
B. at
C. on
D. in
Câu 34.
"Ruler" có nghĩa là gì?
A. Thước kẻ
B. Bút chì
C. Kéo
D. Bút màu
Câu 35.
"There ___ many students in the classroom." — Correct verb form:
A. are
B. is
C. am
D. be
Câu 36.
The ___ teaches students in the classroom.
A. teacher
B. doctor
C. farmer
D. driver
📋 ĐÁP ÁN — Trường học & Lớp học
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:book
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:Sai
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:D
Câu 20:are
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:Sai
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:D
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com