← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Tính từ mô tả
Tiếng Anh · Lớp 2 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
36 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
He is not happy; he looks very ___ today. (buồn)
Câu 2.
Con mèo con rất ___ (nhỏ bé).
Câu 3.
Which word is an ADJECTIVE?
A. bright
B. run
C. quickly
D. happiness
Câu 4.
My bag is ___ than yours.
A. bigger
B. more big
C. more bigger
D. biggest
Câu 5.
Con voi rất ___ (to lớn).
Câu 6.
Từ nào có nghĩa là "cao"?
A. tall
B. short
C. long
D. big
Câu 7.
This soup is ___ than that one.
A. more delicious than
B. deliciouser than
C. most delicious than
D. delicious than
Câu 8.
Từ nào có nghĩa là "nóng"?
A. hot
B. cold
C. warm
D. cool
Câu 9.
The soup is too ___ to eat now. (nóng)
Câu 10.
Từ nào có nghĩa là "chậm"?
A. slow
B. fast
C. calm
D. lazy
Câu 11.
Câu "The music is loud." nghĩa là gì?
A. Nhạc đang to tiếng.
B. Nhạc rất hay.
C. Nhạc quá nhỏ.
D. Nhạc rất buồn.
Câu 12.
Blue and yellow make ___.
A. green
B. orange
C. purple
D. brown
Câu 13.
Từ nào có nghĩa là "lạnh"?
A. cold
B. hot
C. cool
D. icy
Câu 14.
Từ nào có nghĩa là "nhanh"?
A. fast
B. slow
C. loud
D. sharp
Câu 15.
Từ trái nghĩa của "old" là gì?
A. new
B. young
C. fresh
D. clean
Câu 16.
Từ nào có nghĩa là "buồn"?
A. sad
B. happy
C. angry
D. scared
Câu 17.
The blue dress is ___ than the red one.
A. more beautiful
B. beautifuler
C. most beautiful
D. more beautifuler
Câu 18.
Please be ___! The baby is sleeping. (yên lặng)
Câu 19.
Chọn từ đúng: "This room is very ___." (sạch)
A. clean
B. dirty
C. large
D. bright
Câu 20.
Tính từ nào KHÔNG phù hợp với danh từ "weather"?
A. tall
B. hot
C. cold
D. rainy
Câu 21.
Chọn tính từ đúng: "My grandma is very ___." (già)
A. old
B. young
C. tall
D. fast
Câu 22.
Từ nào có nghĩa là "nhỏ/bé"?
A. small
B. big
C. tiny
D. short
Câu 23.
Từ nào có nghĩa là "thấp/lùn"?
A. short
B. tall
C. small
D. thin
Câu 24.
The road is very ___ today — drive slowly! (trơn/bẩn)
Câu 25.
Từ nào có nghĩa là "vui/hạnh phúc"?
A. happy
B. sad
C. angry
D. tired
Câu 26.
Từ nào có nghĩa là "to/lớn"?
A. big
B. small
C. tall
D. fat
Câu 27.
Từ trái nghĩa của "good" là gì?
A. bad
B. nice
C. great
D. fine
Câu 28.
She is the ___ girl in the class.
A. tallest
B. most tall
C. taller
D. more tall
Câu 29.
The polar bear lives in a ___ place. (lạnh)
Câu 30.
Câu "This book is new." nghĩa là gì?
A. Cuốn sách này mới.
B. Cuốn sách này cũ.
C. Cuốn sách này hay.
D. Cuốn sách này nhỏ.
Câu 31.
The pillow is ___ (mềm) and comfortable.
Câu 32.
Câu "She is taller than her brother." nghĩa là gì?
A. Cô ấy cao hơn anh trai.
B. Cô ấy thấp hơn anh trai.
C. Anh trai cao hơn cô ấy.
D. Cô ấy và anh trai cao bằng nhau.
Câu 33.
Chọn từ đúng: "The elephant is ___ than the cat." (to hơn)
A. bigger
B. big
C. biggest
D. more big
Câu 34.
This is ___ elephant.
A. an
B. a
C. the
D. some
Câu 35.
He is ___ at math.
A. good
B. well
C. better
D. best
Câu 36.
Từ trái nghĩa của "hard" là gì?
A. soft
B. easy
C. light
D. thin
📋 ĐÁP ÁN — Tính từ mô tả
Câu 1:sad
Câu 2:small
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:big
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:hot
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:quiet
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:dirty
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:cold
Câu 30:A
Câu 31:soft
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com