← Quay lại
📄 Tải PDF (in)
💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn
Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Phương tiện & Chỉ đường
Tiếng Anh · Lớp 2 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
33 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Excuse me, how do I get to the hospital? Go ___ and turn left. (thẳng)
Câu 2.
Turn ___ at the traffic light, then go straight. (phải)
Câu 3.
Cụm từ nào có nghĩa là "gần hay xa"?
A.
near or far
B.
left or right
C.
up or down
D.
here or there
Câu 4.
Từ nào có nghĩa là "máy bay"?
A.
plane
B.
ship
C.
train
D.
helicopter
Câu 5.
We take a ___ to travel across the ocean. (tàu biển)
A.
ship
B.
plane
C.
train
D.
bus
Câu 6.
"Turn right at the bookshop, then go straight." means?
A.
Rẽ phải tại hiệu sách, rồi đi thẳng.
B.
Rẽ trái tại hiệu sách, rồi đi thẳng.
C.
Đi thẳng rồi rẽ phải.
D.
Rẽ phải rồi rẽ trái.
Câu 7.
The zoo is ___ (gần) the river — you can walk there.
Câu 8.
Từ nào có nghĩa là "rẽ phải"?
A.
turn right
B.
turn left
C.
go straight
D.
go back
Câu 9.
Từ nào có nghĩa là "rẽ trái"?
A.
turn left
B.
turn right
C.
go straight
D.
go back
Câu 10.
Từ nào có nghĩa là "gần"?
A.
near
B.
far
C.
close by
D.
next
Câu 11.
Để đến thư viện, bạn ___ tại ngã tư. (rẽ trái)
A.
turn left
B.
turn right
C.
go straight
D.
go back
Câu 12.
Which vehicle flies in the air?
A.
airplane
B.
ship
C.
train
D.
bus
Câu 13.
I go to school by ___. (xe buýt)
Câu 14.
The school is ___ (gần) — only five minutes on foot.
Câu 15.
We ride a ___ to stay healthy and save petrol. (xe đạp)
A.
bike
B.
car
C.
bus
D.
train
Câu 16.
Which is the FASTEST way to travel from Vietnam to France?
A.
plane
B.
ship
C.
train
D.
bus
Câu 17.
Câu nào mô tả đúng cách đi đến trường?
A.
Turn left at the park, then go straight.
B.
Turn the park at left, straight then go.
C.
Go the park left, then straight turn.
D.
Left turn park, straight go then.
Câu 18.
The opposite of "turn left" is ___.
A.
turn right
B.
go straight
C.
stop
D.
go back
Câu 19.
"Go straight for two blocks, then turn right." Đây là?
A.
Chỉ đường
B.
Mua vé xe
C.
Mô tả thời tiết
D.
Giới thiệu bản thân
Câu 20.
The ___ flies high in the sky. (máy bay)
Câu 21.
Câu "The station is far from here." nghĩa là gì?
A.
Ga tàu ở xa đây.
B.
Ga tàu ở gần đây.
C.
Ga tàu rất nhỏ.
D.
Ga tàu rất to.
Câu 22.
To get to the park, ___ straight and then turn left. (đi)
Câu 23.
The airport is very ___ from the city center. We need to take a taxi.
A.
far
B.
near
C.
close
D.
next
Câu 24.
Từ nào có nghĩa là "xe đạp"?
A.
bike
B.
car
C.
bus
D.
train
Câu 25.
Is the market ___ (xa) from your house?
Câu 26.
A ___ has two wheels and needs no engine.
A.
bicycle
B.
motorbike
C.
car
D.
truck
Câu 27.
Từ nào có nghĩa là "xe buýt"?
A.
bus
B.
car
C.
bike
D.
train
Câu 28.
Từ nào có nghĩa là "tàu/thuyền"?
A.
ship
B.
plane
C.
train
D.
car
Câu 29.
Cụm từ nào có nghĩa là "đi thẳng"?
A.
go straight
B.
turn left
C.
turn right
D.
go back
Câu 30.
You should ___ right at the traffic light.
A.
turn
B.
go
C.
walk
D.
drive
Câu 31.
Từ nào có nghĩa là "tàu hỏa"?
A.
train
B.
bus
C.
car
D.
ship
Câu 32.
We use a ___ to travel on water.
A.
boat
B.
car
C.
bicycle
D.
bus
Câu 33.
Từ nào có nghĩa là "ô tô"?
A.
car
B.
bus
C.
truck
D.
van
📋 ĐÁP ÁN — Phương tiện & Chỉ đường
Câu 1:
straight
Câu 2:
right
Câu 3:
A
Câu 4:
A
Câu 5:
A
Câu 6:
A
Câu 7:
near
Câu 8:
A
Câu 9:
A
Câu 10:
A
Câu 11:
A
Câu 12:
A
Câu 13:
bus
Câu 14:
near
Câu 15:
A
Câu 16:
A
Câu 17:
A
Câu 18:
A
Câu 19:
A
Câu 20:
plane
Câu 21:
A
Câu 22:
go
Câu 23:
A
Câu 24:
A
Câu 25:
far
Câu 26:
A
Câu 27:
A
Câu 28:
A
Câu 29:
A
Câu 30:
A
Câu 31:
A
Câu 32:
A
Câu 33:
A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com