← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Động vật & Thiên nhiên
Tiếng Anh · Lớp 2 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
36 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
"Snake" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Con rắn
B. Con giun
C. Con thằn lằn
D. Con tắc kè
Câu 2.
What animal has a trunk?
A. elephant
B. giraffe
C. lion
D. hippo
Câu 3.
A ___ (con cá voi) lives in the ocean.
Câu 4.
"Duck" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Con vịt
B. Con ngỗng
C. Con gà
D. Con chim
Câu 5.
Read: "My family goes to the market every Saturday. We buy vegetables, fruit, and fish." — When does the family go to the market?
A. every Sunday
B. every Friday
C. every Saturday
D. every day
Câu 6.
"A dog is a wild animal." Câu này đúng hay sai?
Câu 7.
What do caterpillars turn into?
A. bee
B. ant
C. worm
D. butterfly
Câu 8.
What animal spins a web?
A. fly
B. bee
C. spider
D. ant
Câu 9.
"Tiger" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Con hổ
B. Con báo
C. Con sói
D. Con gấu
Câu 10.
What do bees make?
A. honey
B. milk
C. juice
D. wax
Câu 11.
Read: "The dog is big and brown. It has a long tail." — What does the dog have?
A. a long tail
B. short legs
C. small ears
D. blue eyes
Câu 12.
Which bird can talk?
A. parrot
B. eagle
C. pigeon
D. sparrow
Câu 13.
What is a group of lions called?
A. herd
B. flock
C. pack
D. pride
Câu 14.
Read: "Anna likes drawing. Every day after school, she draws animals and flowers." — What does Anna draw?
A. animals and flowers
B. buildings and trees
C. people and cars
D. food and houses
Câu 15.
What animal says "woof woof"?
A. dog
B. cat
C. bird
D. fish
Câu 16.
___ you like cats?
A. Do
B. Does
C. Are
D. Is
Câu 17.
"Rabbit" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Con thỏ
B. Con chuột
C. Con sóc
D. Con chồn
Câu 18.
What animal hibernates in winter?
A. bear
B. cat
C. dog
D. rabbit
Câu 19.
Read: "I have two cats. One is white, one is black. They love to sleep." — How many cats does the writer have?
A. two
B. one
C. three
D. four
Câu 20.
A ___ is a baby cat.
Câu 21.
Which animal is known for its black and white stripes?
A. tiger
B. skunk
C. panda
D. zebra
Câu 22.
"Butterfly" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Con bướm
B. Con ong
C. Con chuồn chuồn
D. Con châu chấu
Câu 23.
"Monkey" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Con khỉ
B. Con vượn
C. Con gấu trúc
D. Con sóc
Câu 24.
Con nào sau đây là động vật nuôi trong nhà (pet)?
A. Dog (chó)
B. Lion (sư tử)
C. Bear (gấu)
D. Wolf (sói)
Câu 25.
"Elephant" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A. Con voi
B. Con hổ
C. Con sư tử
D. Con gấu
Câu 26.
Read: "Tom has a dog. His dog is brown. It likes to run." — What color is Tom's dog?
A. brown
B. black
C. white
D. yellow
Câu 27.
What animal lives in the sea and can swim very fast?
A. fish
B. whale
C. shark
D. dolphin
Câu 28.
"Con hổ" in English is?
A. tiger
B. lion
C. leopard
D. cheetah
Câu 29.
Fill in: "The dog ___ under the table."
A. are sleeping
B. sleeps
C. sleep
D. is sleeping
Câu 30.
What is the biggest animal in the ocean?
A. blue whale
B. great white shark
C. dolphin
D. octopus
Câu 31.
What is the fastest land animal?
A. cheetah
B. horse
C. lion
D. tiger
Câu 32.
Which animal hops and has long ears?
A. rabbit
B. frog
C. kangaroo
D. mouse
Câu 33.
Which animal is known as the king of the jungle?
A. lion
B. tiger
C. leopard
D. cheetah
Câu 34.
A ___ barks and is a loyal pet.
A. dog
B. cat
C. fish
D. bird
Câu 35.
What animal has a shell on its back?
A. snail
B. turtle
C. crab
D. frog
Câu 36.
Which animal is called "man's best friend"?
A. hamster
B. rabbit
C. cat
D. dog
📋 ĐÁP ÁN — Động vật & Thiên nhiên
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:whale
Câu 4:A
Câu 5:C
Câu 6:Sai
Câu 7:D
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:kitten
Câu 21:D
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:D
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:D
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com