← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Động từ & Câu đơn
Tiếng Anh · Lớp 2 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
34 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
Câu "I can swim" nghĩa là gì?
A. Tôi có thể bơi
B. Tôi đang bơi
C. Tôi thích bơi
D. Tôi bơi mỗi ngày
Câu 2.
She ___ up at 6 o'clock every morning.
A. gets
B. get
C. getting
D. got
Câu 3.
Từ nào có nghĩa là "ngủ"?
A. sleep
B. rest
C. sit
D. lie
Câu 4.
She ___ not eat fish.
A. does
B. do
C. is
D. are
Câu 5.
My cat ___ on the sofa every afternoon. (ngủ)
Câu 6.
Từ nào có nghĩa là "đọc"?
A. read
B. write
C. draw
D. look
Câu 7.
Em ___ sách mỗi buổi tối. (đọc)
Câu 8.
Chim có thể ___ trên bầu trời. (bay)
Câu 9.
Câu "I can ___." với nghĩa "tôi có thể nhảy" là?
A. jump
B. jumps
C. jumping
D. jumped
Câu 10.
Câu "We go to ___." với nghĩa "chúng tôi đến trường" là?
A. school
B. park
C. market
D. home
Câu 11.
Từ nào có nghĩa là "bơi"?
A. swim
B. fly
C. dive
D. float
Câu 12.
Which sentence is written correctly?
A. She goes to school.
B. She go to school.
C. She going to school.
D. She goed to school.
Câu 13.
Từ nào có nghĩa là "viết"?
A. write
B. read
C. draw
D. paint
Câu 14.
Từ nào có nghĩa là "đi bộ"?
A. walk
B. run
C. hop
D. skip
Câu 15.
He ___ his homework every evening.
A. does
B. do
C. doing
D. did
Câu 16.
Tom and Mai ___ best friends.
A. are
B. is
C. am
D. be
Câu 17.
We ___ to the park on Sundays.
A. go
B. goes
C. going
D. went
Câu 18.
They ___ football in the park every Saturday. (chơi)
Câu 19.
My friends and I ___ games after school. (chơi)
Câu 20.
Câu "She likes ___." với nghĩa "cô ấy thích chạy" là?
A. running
B. run
C. runs
D. ran
Câu 21.
She ___ to school by bus. (đi)
Câu 22.
Câu "We go to the park on Sundays." nghĩa là?
A. Chúng tôi đến công viên vào Chủ nhật.
B. Chúng tôi đến trường vào Chủ nhật.
C. Chúng tôi chơi công viên mỗi ngày.
D. Chúng tôi thích công viên.
Câu 23.
Từ nào có nghĩa là "ăn"?
A. eat
B. drink
C. cook
D. bite
Câu 24.
The dog ___ three times a day.
A. eats
B. eat
C. eating
D. ate
Câu 25.
My sister ___ to school every day.
A. goes
B. go
C. going
D. gone
Câu 26.
My sister ___ her homework after school. (viết/làm)
Câu 27.
My cat ___ fish but not vegetables.
A. likes
B. like
C. liking
D. liked
Câu 28.
Từ nào có nghĩa là "chạy"?
A. run
B. walk
C. jump
D. swim
Câu 29.
Câu "She can ride a bike." nghĩa là gì?
A. Cô ấy có thể đi xe đạp.
B. Cô ấy thích xe đạp.
C. Cô ấy đang đi xe đạp.
D. Cô ấy có một chiếc xe đạp.
Câu 30.
Từ nào có nghĩa là "nhảy"?
A. jump
B. run
C. skip
D. hop
Câu 31.
Từ nào có nghĩa là "uống"?
A. drink
B. eat
C. swallow
D. sip
Câu 32.
Từ nào có nghĩa là "chơi"?
A. play
B. work
C. read
D. run
Câu 33.
What ___ your mother do?
A. does
B. do
C. is
D. are
Câu 34.
I ___ my teeth every morning and evening. (đánh)
📋 ĐÁP ÁN — Động từ & Câu đơn
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:sleeps
Câu 6:A
Câu 7:read
Câu 8:fly
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:play
Câu 19:play
Câu 20:A
Câu 21:goes
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:writes
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:brush
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com