← Quay lại
📄 Tải PDF (in)
💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn
Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Số đếm 1-10
Tiếng Anh · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
36 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
What comes after 9?
A.
twelve
B.
ten
C.
eleven
D.
eight
Câu 2.
There ___ five apples on the table.
A.
are
B.
be
C.
am
D.
is
Câu 3.
Con số "six" trong tiếng Anh là bao nhiêu?
A.
6
B.
5
C.
7
D.
8
Câu 4.
"Seven" in numbers is?
A.
7
B.
6
C.
8
D.
9
Câu 5.
What comes next? one, two, three, ___
A.
four
B.
ten
C.
two
D.
five
Câu 6.
Count: 1, 2, 3, 4, ___
A.
6
B.
3
C.
7
D.
5
Câu 7.
How many months are in a year?
A.
twelve
B.
thirteen
C.
eleven
D.
ten
Câu 8.
How many people are in a typical Vietnamese family?
A.
3-4 people
B.
1-2 people
C.
10 people
D.
20 people
Câu 9.
I ___ 7 years old.
A.
am
B.
are
C.
is
D.
be
Câu 10.
Con số 7 trong tiếng Anh là gì?
A.
Seven
B.
Six
C.
Eight
D.
Nine
Câu 11.
Con số "ten" trong tiếng Anh là bao nhiêu?
A.
10
B.
9
C.
8
D.
7
Câu 12.
How many days are in a week?
A.
eight
B.
six
C.
five
D.
seven
Câu 13.
Con số 3 trong tiếng Anh là gì?
A.
Three
B.
Two
C.
Four
D.
Five
Câu 14.
"Two + four = ___"
A.
six
B.
five
C.
seven
D.
eight
Câu 15.
How do you say your age: "I ___ 7 years old."
A.
be
B.
am
C.
is
D.
are
Câu 16.
"One + one = two" là đúng hay sai?
Câu 17.
"I am" = "I'm" — These two forms mean the same thing.
Câu 18.
"Two + three = five" là đúng hay sai?
Câu 19.
What is 2 + 2?
A.
4
B.
5
C.
6
D.
3
Câu 20.
What comes before 5?
A.
six
B.
four
C.
five
D.
three
Câu 21.
"Three" in numbers is?
A.
4
B.
2
C.
5
D.
3
Câu 22.
Con số 10 trong tiếng Anh là gì?
A.
Ten
B.
Nine
C.
Eight
D.
Seven
Câu 23.
9 - 4 = ?
A.
5
B.
4
C.
6
D.
3
Câu 24.
"Ten" is spelled T-E-N.
Câu 25.
"One + two = four" là đúng hay sai?
Câu 26.
Read: "Tom is 7 years old. His sister Lily is 5. Their mom is 32." — Who is the youngest?
A.
Tom (7 years old)
B.
Lily (5 years old)
C.
Mom (32 years old)
D.
All the same age
Câu 27.
How many ears do you have?
A.
two
B.
four
C.
three
D.
one
Câu 28.
Con số "seven" trong tiếng Anh là bao nhiêu?
A.
7
B.
6
C.
8
D.
9
Câu 29.
I have ___ fingers on one hand. (Tôi có ___ ngón tay trên một bàn tay)
A.
five
B.
four
C.
six
D.
ten
Câu 30.
What number is between 6 and 8?
A.
seven
B.
five
C.
nine
D.
ten
Câu 31.
Con số 5 trong tiếng Anh là gì?
A.
Five
B.
Four
C.
Six
D.
Seven
Câu 32.
"I am seven years old." — Người nói bao nhiêu tuổi?
A.
7 tuổi
B.
6 tuổi
C.
8 tuổi
D.
5 tuổi
Câu 33.
Dialogue: A: "How old are you?" B: "I ___ eight years old." — Fill in.
A.
am
B.
be
C.
are
D.
is
Câu 34.
How many fingers are on one hand?
A.
four
B.
six
C.
ten
D.
five
Câu 35.
Con số "eight" trong tiếng Anh là bao nhiêu?
A.
8
B.
7
C.
9
D.
10
Câu 36.
Đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Anh, số nào đứng giữa (số thứ 5)?
A.
Five
B.
Four
C.
Six
D.
Three
📋 ĐÁP ÁN — Số đếm 1-10
Câu 1:
B
Câu 2:
A
Câu 3:
A
Câu 4:
A
Câu 5:
A
Câu 6:
D
Câu 7:
A
Câu 8:
A
Câu 9:
A
Câu 10:
A
Câu 11:
A
Câu 12:
D
Câu 13:
A
Câu 14:
A
Câu 15:
B
Câu 16:
Sai
Câu 17:
Sai
Câu 18:
Sai
Câu 19:
A
Câu 20:
B
Câu 21:
D
Câu 22:
A
Câu 23:
A
Câu 24:
Sai
Câu 25:
Sai
Câu 26:
B
Câu 27:
A
Câu 28:
A
Câu 29:
A
Câu 30:
A
Câu 31:
A
Câu 32:
A
Câu 33:
A
Câu 34:
D
Câu 35:
A
Câu 36:
A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com