← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Gia đình & Bạn bè
Tiếng Anh · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
22 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
What do you call your father's sister?
A. Aunt
B. Uncle
C. Grandmother
D. Cousin
Câu 2.
What is the English word for "anh/em trai"?
A. Brother
B. Sister
C. Friend
D. Uncle
Câu 3.
What do you call your dad's dad?
A. Grandfather
B. Uncle
C. Brother
D. Father
Câu 4.
What do you call your mother's brother?
A. Uncle
B. Aunt
C. Cousin
D. Brother
Câu 5.
My ___ and father are my parents. (mẹ)
Câu 6.
"He is my ___." — He is your father's father.
A. Grandfather
B. Father
C. Uncle
D. Brother
Câu 7.
What do you call your mom's mom?
A. Grandmother
B. Aunt
C. Sister
D. Mother
Câu 8.
My best ___ is Nam. We play together every day. (bạn)
Câu 9.
Đồ vật nào em dùng để viết bài?
A. Pen (bút)
B. Book (sách)
C. Bag (cặp)
D. Chair (ghế)
Câu 10.
"She is my ___." — Đây là ảnh chị gái. Điền vào chỗ trống.
A. Sister
B. Brother
C. Mother
D. Aunt
Câu 11.
What is "họ hàng" in English?
A. Relatives
B. Neighbors
C. Classmates
D. Strangers
Câu 12.
Complete: "I love my ___." — talking about all family members.
A. Family
B. Friends
C. School
D. House
Câu 13.
My mother's mother is my ___
A. aunt
B. grandmother
C. mother
D. sister
Câu 14.
Em đến đâu để học mỗi buổi sáng?
A. School (trường học)
B. Hospital (bệnh viện)
C. Market (chợ)
D. Park (công viên)
Câu 15.
I play with my ___ at school. (bạn bè)
Câu 16.
"Friend" có nghĩa là gì?
A. Bạn bè
B. Thầy cô
C. Anh chị
D. Bố mẹ
Câu 17.
"Grandmother" in Vietnamese is?
A.
B. Ông
C.
D. Chú
Câu 18.
"There are four people in my ___: dad, mom, sister and me."
A. Family
B. Class
C. Team
D. Group
Câu 19.
What do you say when you meet a friend?
A. Hi! / Hello!
B. Goodbye!
C. Thank you!
D. Sorry!
Câu 20.
Em dùng cái gì để cất sách vở khi đến trường?
A. Bag (cặp)
B. Desk (bàn)
C. Chair (ghế)
D. Book (sách)
Câu 21.
My ___ takes me to school every morning. (bố)
Câu 22.
What is the English word for "chị/em gái"?
A. Sister
B. Brother
C. Aunt
D. Friend
📋 ĐÁP ÁN — Gia đình & Bạn bè
Câu 1:A
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:mother
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:friend
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:friends
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:father
Câu 22:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com