← Quay lại
📄 Tải PDF (in)
💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn
Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Động vật
Tiếng Anh · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
77 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
What is the English word for "hươu cao cổ"?
A.
Giraffe
B.
Elephant
C.
Rhino
D.
Camel
Câu 2.
What is the English word for "gấu"?
A.
Bear
B.
Lion
C.
Tiger
D.
Wolf
Câu 3.
"Grass" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Cỏ
B.
Cây
C.
Hoa
D.
Lá
Câu 4.
"Bird" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Con chim
B.
Con cá
C.
Con kiến
D.
Con bướm
Câu 5.
"Pig" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Con heo / Con lợn
B.
Con bò
C.
Con dê
D.
Con ngựa
Câu 6.
"Dog" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Con chó
B.
Con mèo
C.
Con heo
D.
Con thỏ
Câu 7.
A ___ is used to draw straight lines. It is long and flat.
Câu 8.
What is the English word for "cá sấu"?
A.
Crocodile
B.
Lizard
C.
Turtle
D.
Snake
Câu 9.
"Pencil" trong tiếng Việt là gì?
A.
Bút chì
B.
Bút bi
C.
Thước kẻ
D.
Gôm tẩy
Câu 10.
A ___ is a farm animal that gives us milk. (bò)
Câu 11.
What animal can carry people in the desert?
A.
Camel
B.
Horse
C.
Donkey
D.
Elephant
Câu 12.
"Sorry" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Xin lỗi
B.
Cảm ơn
C.
Làm ơn
D.
Tạm biệt
Câu 13.
"Chair" trong tiếng Việt là gì?
A.
Cái ghế
B.
Cái bàn
C.
Cái cặp
D.
Cái thước
Câu 14.
"Thank you" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Cảm ơn
B.
Xin lỗi
C.
Làm ơn
D.
Tạm biệt
Câu 15.
What is the English word for "khỉ"?
A.
Monkey
B.
Bear
C.
Rabbit
D.
Deer
Câu 16.
Từ nào có nghĩa là "con cá" trong tiếng Anh?
A.
Fish
B.
Bird
C.
Frog
D.
Snake
Câu 17.
Con vật nào sống trong nhà (home animal)?
A.
Cat (mèo)
B.
Lion (sư tử)
C.
Elephant (voi)
D.
Tiger (hổ)
Câu 18.
What is the English word for "hổ"?
A.
Tiger
B.
Lion
C.
Bear
D.
Leopard
Câu 19.
Con bird có thể bay trên không trung.
Câu 20.
Từ "animal" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Động vật
B.
Thực vật
C.
Con người
D.
Đồ vật
Câu 21.
What animal says "meow"?
A.
bird
B.
cat
C.
dog
D.
fish
Câu 22.
Which bird cannot fly?
A.
Penguin
B.
Eagle
C.
Parrot
D.
Crow
Câu 23.
Con animal nào sống dưới nước và có vảy?
A.
Fish (cá)
B.
Bird (chim)
C.
Cat (mèo)
D.
Dog (chó)
Câu 24.
What is the English word for "kiến"?
A.
Ant
B.
Bee
C.
Spider
D.
Worm
Câu 25.
"Cloud" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Đám mây
B.
Bầu trời
C.
Mưa
D.
Gió
Câu 26.
What is the English word for "ếch"?
A.
Frog
B.
Turtle
C.
Snake
D.
Fish
Câu 27.
Con dog thường kêu tiếng gì trong tiếng Anh?
A.
Woof
B.
Meow
C.
Cluck
D.
Moo
Câu 28.
Which animal says "Moo"?
A.
Cow
B.
Cat
C.
Dog
D.
Duck
Câu 29.
"Book" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Cuốn sách
B.
Bút chì
C.
Cái túi
D.
Cái thước
Câu 30.
"A cat is an animal." Câu này đúng hay sai?
Câu 31.
"Bag" trong tiếng Việt là gì?
A.
Cái cặp / túi
B.
Cái bàn
C.
Cái ghế
D.
Cái thước
Câu 32.
What is the English word for "cá heo"?
A.
Dolphin
B.
Whale
C.
Shark
D.
Seal
Câu 33.
"Hello" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Xin chào
B.
Tạm biệt
C.
Cảm ơn
D.
Xin lỗi
Câu 34.
Read and answer: "I have a dog. My dog's name is Rex. Rex loves to play." — Who is Rex?
A.
The speaker's dog
B.
The speaker's friend
C.
The speaker's brother
D.
The speaker's cat
Câu 35.
What animal says "moo"?
A.
dog
B.
cow
C.
cat
D.
pig
Câu 36.
"How are you?" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Bạn có khoẻ không?
B.
Bạn tên gì?
C.
Bạn mấy tuổi?
D.
Bạn ở đâu?
Câu 37.
"Frog" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Con ếch
B.
Con nhái
C.
Con rắn
D.
Con cá
Câu 38.
"Cat" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Con mèo
B.
Con chó
C.
Con bò
D.
Con gà
Câu 39.
What is a baby cat called?
A.
foal
B.
cub
C.
puppy
D.
kitten
Câu 40.
Con animal nào sau đây biết bay?
A.
Bird (chim)
B.
Fish (cá)
C.
Cat (mèo)
D.
Dog (chó)
Câu 41.
What is the English word for "rùa"?
A.
Turtle
B.
Frog
C.
Fish
D.
Snake
Câu 42.
Which animal can fly?
A.
Bird
B.
Fish
C.
Cat
D.
Rabbit
Câu 43.
Which animal is the largest land animal?
A.
Elephant
B.
Giraffe
C.
Rhino
D.
Bear
Câu 44.
"Yes" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Có / Vâng
B.
Không
C.
Xin chào
D.
Cảm ơn
Câu 45.
"Horse" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Con ngựa
B.
Con bò
C.
Con lừa
D.
Con trâu
Câu 46.
What is a baby dog called?
A.
puppy
B.
cub
C.
lamb
D.
kitten
Câu 47.
What is the English word for "đại bàng"?
A.
Eagle
B.
Owl
C.
Parrot
D.
Penguin
Câu 48.
"Book" trong tiếng Việt là gì?
A.
Quyển sách
B.
Cây bút
C.
Cái túi
D.
Cái thước
Câu 49.
What animal says "woof"?
A.
rabbit
B.
dog
C.
hamster
D.
cat
Câu 50.
"Flower" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Bông hoa
B.
Chiếc lá
C.
Cái rễ
D.
Cành cây
Câu 51.
"What is your name?" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Bạn tên gì?
B.
Bạn mấy tuổi?
C.
Bạn khoẻ không?
D.
Bạn ở đâu?
Câu 52.
What is the English word for "cú mèo"?
A.
Owl
B.
Eagle
C.
Parrot
D.
Crow
Câu 53.
Trong lớp học, em ngồi trên cái gì?
A.
Chair (ghế)
B.
Desk (bàn)
C.
Book (sách)
D.
Eraser (gôm)
Câu 54.
What is the English word for "ong"?
A.
Bee
B.
Ant
C.
Fly
D.
Butterfly
Câu 55.
"Bee" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Con ong
B.
Con bướm
C.
Con kiến
D.
Con ruồi
Câu 56.
"Pen" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Cái bút
B.
Cái thước
C.
Tẩy
D.
Kéo
Câu 57.
"Rain" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Mưa
B.
Tuyết
C.
Gió
D.
Sương
Câu 58.
"Tree" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Cây cối / Cái cây
B.
Bông hoa
C.
Ngọn cỏ
D.
Chiếc lá
Câu 59.
What is the English word for "sư tử"?
A.
Lion
B.
Tiger
C.
Bear
D.
Elephant
Câu 60.
"A tree is an animal." Câu này đúng hay sai?
Câu 61.
"Eraser" trong tiếng Việt là gì?
A.
Cục gôm / gôm tẩy
B.
Bút chì
C.
Cái thước
D.
Cây bút
Câu 62.
Con cat thường kêu tiếng gì trong tiếng Anh?
A.
Meow
B.
Woof
C.
Moo
D.
Oink
Câu 63.
What animal gives us honey?
A.
butterfly
B.
ant
C.
bee
D.
fly
Câu 64.
What animal says "oink"?
A.
pig
B.
cow
C.
sheep
D.
horse
Câu 65.
"Fish" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Con cá
B.
Con tôm
C.
Con rùa
D.
Con cua
Câu 66.
"Sun" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Mặt trời
B.
Mặt trăng
C.
Ngôi sao
D.
Đám mây
Câu 67.
What is the English word for "bướm"?
A.
Butterfly
B.
Bee
C.
Moth
D.
Dragonfly
Câu 68.
"Bag" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Cái túi / Ba lô
B.
Cái hộp
C.
Cái bình
D.
Cái thùng
Câu 69.
"Please" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Làm ơn / Xin vui lòng
B.
Cảm ơn
C.
Xin lỗi
D.
Tạm biệt
Câu 70.
Con nào sau đây là "animal" (động vật)?
A.
Cat (mèo)
B.
Tree (cây)
C.
Flower (hoa)
D.
Grass (cỏ)
Câu 71.
"Desk" trong tiếng Việt là gì?
A.
Cái bàn
B.
Cái ghế
C.
Cái cặp
D.
Quyển sách
Câu 72.
"Goodbye" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
A.
Tạm biệt
B.
Xin chào
C.
Vâng
D.
Không
Câu 73.
"Ruler" trong tiếng Việt là gì?
A.
Cái thước
B.
Bút chì
C.
Quyển sách
D.
Cục gôm
Câu 74.
What bird cannot fly?
A.
penguin
B.
crow
C.
parrot
D.
eagle
Câu 75.
What is a baby sheep called?
A.
lamb
B.
piglet
C.
foal
D.
calf
Câu 76.
What is the English word for "cá mập"?
A.
Shark
B.
Dolphin
C.
Whale
D.
Seal
Câu 77.
What is the English word for "thỏ"?
A.
Rabbit
B.
Cat
C.
Dog
D.
Mouse
📋 ĐÁP ÁN — Động vật
Câu 1:
A
Câu 2:
A
Câu 3:
A
Câu 4:
A
Câu 5:
A
Câu 6:
A
Câu 7:
ruler
Câu 8:
A
Câu 9:
A
Câu 10:
cow
Câu 11:
A
Câu 12:
A
Câu 13:
A
Câu 14:
A
Câu 15:
A
Câu 16:
A
Câu 17:
A
Câu 18:
A
Câu 19:
Sai
Câu 20:
A
Câu 21:
B
Câu 22:
A
Câu 23:
A
Câu 24:
A
Câu 25:
A
Câu 26:
A
Câu 27:
A
Câu 28:
A
Câu 29:
A
Câu 30:
Sai
Câu 31:
A
Câu 32:
A
Câu 33:
A
Câu 34:
A
Câu 35:
B
Câu 36:
A
Câu 37:
A
Câu 38:
A
Câu 39:
D
Câu 40:
A
Câu 41:
A
Câu 42:
A
Câu 43:
A
Câu 44:
A
Câu 45:
A
Câu 46:
A
Câu 47:
A
Câu 48:
A
Câu 49:
B
Câu 50:
A
Câu 51:
A
Câu 52:
A
Câu 53:
A
Câu 54:
A
Câu 55:
A
Câu 56:
A
Câu 57:
A
Câu 58:
A
Câu 59:
A
Câu 60:
Sai
Câu 61:
A
Câu 62:
A
Câu 63:
C
Câu 64:
A
Câu 65:
A
Câu 66:
A
Câu 67:
A
Câu 68:
A
Câu 69:
A
Câu 70:
A
Câu 71:
A
Câu 72:
A
Câu 73:
A
Câu 74:
A
Câu 75:
A
Câu 76:
A
Câu 77:
A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com