← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Địa điểm quen thuộc
Tiếng Anh · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
26 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
We buy food and things at the ___.
Câu 2.
What is the English word for "bệnh viện"?
A. Hospital
B. School
C. Market
D. Hotel
Câu 3.
What is the English word for "trường học"?
A. School
B. Hospital
C. Market
D. Library
Câu 4.
"I go to the ___ to borrow books." (thư viện)
A. Library
B. School
C. Bookshop
D. Market
Câu 5.
Where do people go to pray?
A. Temple / church
B. School
C. Hospital
D. Library
Câu 6.
Where do people stay when travelling?
A. Hotel
B. Restaurant
C. Library
D. Hospital
Câu 7.
What is the English word for "thư viện"?
A. Library
B. School
C. Museum
D. Hospital
Câu 8.
What is the English word for "chợ"?
A. Market
B. Shop
C. Mall
D. Store
Câu 9.
Where do people borrow books?
A. Library
B. School
C. Bookshop
D. Museum
Câu 10.
What is the English word for "siêu thị"?
A. Supermarket
B. Market
C. Mall
D. Store
Câu 11.
Where do you go when you want to watch a film?
A. Cinema
B. Library
C. Museum
D. Park
Câu 12.
What is "bưu điện" in English?
A. Post office
B. Bank
C. Police station
D. Hospital
Câu 13.
We can see paintings and history at a ___. (bảo tàng)
Câu 14.
Where do sick people go?
A. Hospital
B. School
C. Market
D. Library
Câu 15.
Children learn and study at ___.
Câu 16.
Where can children play on swings and slides?
A. Playground
B. Park
C. Beach
D. Garden
Câu 17.
What is a "beach" in Vietnamese?
A. Bãi biển
B. Bãi cỏ
C. Công viên
D. Rừng
Câu 18.
What is the English word for "nhà"?
A. House
B. School
C. Hotel
D. Market
Câu 19.
We swim at the ___ (hồ bơi).
Câu 20.
What is the English word for "ngân hàng"?
A. Bank
B. Hotel
C. Office
D. Shop
Câu 21.
Firefighters work at the ___ station. (trạm cứu hỏa)
Câu 22.
People borrow books at the ___. (thư viện)
Câu 23.
What is the English word for "nhà hàng"?
A. Restaurant
B. Market
C. Hotel
D. Café
Câu 24.
Where do people eat meals outside?
A. Restaurant
B. Market
C. Café
D. Kitchen
Câu 25.
What is the English word for "sân chơi"?
A. Playground
B. Park
C. Garden
D. School
Câu 26.
What is the English word for "công viên"?
A. Park
B. School
C. Zoo
D. Market
📋 ĐÁP ÁN — Địa điểm quen thuộc
Câu 1:market
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:museum
Câu 14:A
Câu 15:school
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:swimming pool
Câu 20:A
Câu 21:fire
Câu 22:library
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com