← Quay lại💡 Bấm "Tải PDF" → cửa sổ in mở → chọn Save as PDF
Học Với Con · hocvoicon.com
Cảm xúc & Trạng thái
Tiếng Anh · Lớp 1 · SGK Kết nối tri thức với cuộc sống
22 câu trắc nghiệm · Có đáp án + lời giải
Họ và tên: ___________________________
Lớp: _____
Trường: ____________________________
Ngày: ___ / ___ / 2026
Câu 1.
The opposite of "hot" is ___.
Câu 2.
She is ___ because she lost her toy.
A. sad
B. happy
C. tall
D. hot
Câu 3.
What is "cao" (chiều cao) in English?
A. tall
B. short
C. big
D. sad
Câu 4.
How do you feel? — "I feel ___." (vui)
A. happy
B. big
C. cold
D. tall
Câu 5.
I feel ___ when I get a good score. (vui)
Câu 6.
What is the English word for "tự hào"?
A. Proud
B. Happy
C. Excited
D. Shy
Câu 7.
What is "to lớn" in English?
A. big
B. small
C. hot
D. sad
Câu 8.
I am ___. I need to rest. (ốm)
A. sick
B. happy
C. tall
D. cold
Câu 9.
The opposite of "hot" is:
A. cold
B. big
C. sad
D. short
Câu 10.
What is "buồn" in English?
A. sad
B. happy
C. big
D. hot
Câu 11.
What is "vui" in English?
A. happy
B. sad
C. angry
D. cold
Câu 12.
The opposite of "happy" is:
A. sad
B. hot
C. tall
D. big
Câu 13.
What is "lạnh" in English?
A. cold
B. hot
C. happy
D. tall
Câu 14.
What is "nhỏ bé" in English?
A. small
B. big
C. tall
D. cold
Câu 15.
The opposite of "big" is ___.
Câu 16.
The opposite of "tall" is ___.
Câu 17.
I feel ___ on my birthday!
A. happy
B. sad
C. cold
D. small
Câu 18.
What is "nóng" in English?
A. hot
B. cold
C. big
D. sad
Câu 19.
What is "thấp" (chiều cao) in English?
A. short
B. tall
C. hot
D. big
Câu 20.
The opposite of "happy" is ___.
Câu 21.
She is ___ today. She can play. (khỏe)
A. well
B. sick
C. sad
D. small
Câu 22.
What is the English word for "xấu hổ/nhút nhát"?
A. Shy
B. Proud
C. Excited
D. Bored
📋 ĐÁP ÁN — Cảm xúc & Trạng thái
Câu 1:cold
Câu 2:A
Câu 3:A
Câu 4:A
Câu 5:happy
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:A
Câu 10:A
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:small
Câu 16:short
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:sad
Câu 21:A
Câu 22:A
📚 Tài liệu miễn phí từ Học Với Con · hocvoicon.com